Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh 7 Friends plus có đáp án - Part 1. Vocabulary and Grammar
30 câu hỏi
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions.
My mum doesn’t _____ TV in my room.
allow
make
let
spend
A
A. allow + sth = cho phép cái gì → phù hợp về mặt ngữ nghĩa.
B. make sb +V + sth: có nghĩa bắt buộc ai làm gì → không phù hợp.
C. let: thường theo cấu trúc “let + sbd + V” nên không thể đứng một mình trước TV như câu này.
D. spend (v): tiêu, sử dụng → không đúng ngữ pháp, không phù hợp.
Dịch: Mẹ tôi không cho phép xem TV trong phòng tôi.
Complete the sentence using the words in the box.
brave | collection | let | rude | buildings |
My parents only ______ me play computer games at the weekend. It’s not fair!
brave (adj): dũng cảm
collection (n): bộ sưu tập
let (v): cho phép
rude (adj): thô lỗ, bất lịch sự
buildings (n): các tòa nhà
21. let
Cấu trúc: let sbd + V = cho phép ai làm gì.
→ “My parents let me play...”
Dùng “let” là hợp nghĩa, vì bố mẹ cho phép chơi cuối tuần.
Dịch: Bố mẹ tôi chỉ cho tôi chơi game trên máy tính vào cuối tuần. Thật không công bằng!
It’s ______ to take photos of people we don’t know. We shouldn’t do it.
rude
Cấu trúc: adj + to V: làm việc gì đó là/thì như thế nào
→ “rude to take photos of people we don’t know”
Dịch: Chụp ảnh người lạ là bất lịch sự. Chúng ta không nên làm vậy.
The National Gallery in London is very famous. It's got a ______ of more than 2,300 paintings!
collection
- Cấu trúc: a collection of + N số nhiều = một bộ sưu tập gồm...
- Ngữ cảnh: National Gallery = Phòng trưng bày Quốc gia → nổi tiếng vì bộ sưu tập tranh.
Dịch: Phòng trưng bày Quốc gia ở London rất nổi tiếng. Nơi đây sở hữu bộ sưu tập hơn 2300 bức tranh!
I want to visit the Taj Mahal in India and the Colosseum in Rome - I love interesting old ______.
buildings
“Taj Mahal” và “Colosseum” đều là công trình kiến trúc cổ nổi tiếng → dùng “buildings”.
Dịch: Tôi muốn đến thăm đền Taj Mahal ở Ấn Độ và Đấu trường La Mã ở Rome - Tôi yêu những công trình kiến trúc cổ kính thú vị.
My father isn’t afraid of anything. He’s a very ______ man.
brave
- Phía trước chỗ trống là “very” bổ nghĩa cho tính từ, sau chỗ trống là danh từ “man” → cần điền một tính từ vào chỗ trống.
- Câu trước miêu tả người cha không sợ điều gì → chọn từ “brave”.
Dịch: Bố tôi không sợ bất cứ điều gì. Bố là một người đàn ông rất dũng cảm.
While I _____ my homework, my sister _____ newspapers.
am doing/ is reading
are doing/ is reading
is doing/ are reading
am doing/ are reading
A
- Từ “While” trong câu dùng để miêu tả 2 hành động diễn ra cùng lúc, song song ở thời điểm hiện tại.
- Chủ ngữ là “I” là ngôi thứ nhất nên dùng “am”. Chủ ngữ “my sister” = “she” là ngôi thứ ba số ít nên dùng “is”.
Dịch: Trong khi tôi đang làm bài tập về nhà, chị gái tôi đang đọc báo.
The man stayed there for two hours and _____ a football match.
met
watched
gave
looked
B
- Động từ đầu tiên trong câu là “stayed” chia ở thì quá khứ đơn → chủ ngữ của câu thực hiện một chuỗi hành động trong quá khứ → động từ tiếp theo trong chỗ trống chia thì quá khứ đơn.
- “a football match” = một trận bóng đá → chọn động từ “watched” = xem.
Dịch: Người đàn ông ở đó trong hai giờ đồng hồ và xem một trận bóng đá.
There _____ a poster and 3 sets of crayons on the table.
is
are
don’t
doesn’t
A
- “There” là chủ ngữ giả, sau “There + to be”, động từ “to be” chia theo danh từ phía sau. Nếu danh từ trong chuỗi liệt kê bắt đầu là danh từ đếm được số ít hoặc danh từ không đếm được thì sử dụng cấu trúc “There is”.
- Trong câu, danh từ đầu tiên trong chuỗi liệt kê là “a poster” = “it” là ngôi thứ ba số ít → dùng “is”
Dịch: Có một tấm áp phích và 3 bộ bút sáp màu trên bàn.
I _____ my hand when I _____ dinner.
burning / cook
was burning / cooked
burned / was cooking
burned / cooking
C
- Từ “when” trong câu dùng để miêu tả 1 hành động cắt ngang 1 hành động khác trong quá khứ: quá khứ tiếp diễn (hành động nền đang xảy ra) + quá khứ đơn (hành động ngắn xen vào).
- Hành động nền (nấu ăn) đang diễn ra → quá khứ tiếp diễn “was cooking”.
- Hành động ngắn hơn (làm bỏng tay) xen ngang → quá khứ đơn “burned”.
Dịch: Tôi bị bỏng tay khi đang nấu bữa tối.
Two hours ago, there _____ ten cookies on the table, but now there _____ only one.
were / was
are / is
were / is
are / was
C
- Vế 1: “Two hours ago” = 2 tiếng trước → sự việc đã diễn ra trong quá khứ → chia thì quá khứ đơn. “ten cookies” = 10 cái bánh quy, là số nhiều, nên dùng “were”.
- Vế 2: “now” = bây giờ → sự việc đang xảy ra ở hiện tại → chia thì hiện tại đơn. “only one” = một chiếc bánh quy, là số ít → dùng “is”.
Dịch: Hai giờ trước, có mười chiếc bánh quy trên bàn, nhưng bây giờ chỉ còn một chiếc.
I saw this gold bracelet in the bathroom. Is it _____?
yours
you
your
our
A
- Trong cấu trúc câu hỏi: “Is it ___?” chỗ trống thường là một tính từ sở hữu + danh từ (“your gold bracelet”), nhưng ở đây, danh từ đó đã được nhắc đến ở câu trước → cần đại từ sở hữu thay thế → dùng “yours”.
Dịch: Tôi thấy chiếc vòng tay vàng này trong phòng tắm. Có phải của cậu không?
My friend lived in _____ old house in _____ small village.
an / a
a / a
the / a
an / an
A
- Trong câu đề cập đến “old house” và “small village” lần đầu tiên → sử dụng mạo từ không xác định “a, an”.
- Quy tắc sử dụng mạo từ: dùng “an” trước từ bắt đầu bằng âm nguyên âm, “old” phát âm là /əʊld/, bắt đầu bằng âm nguyên âm là /əʊ/ → “an old”.
- Dùng “a” trước từ bắt đầu bằng âm phụ âm, “small” bắt đầu bằng âm phụ âm /s/ → “a small”.
Dịch: Bạn tôi sống trong một ngôi nhà cũ ở một ngôi làng nhỏ.
Hannah _____ French in the library. She’s at home with her classmates.
doesn’t study
isn’t studying
isn’t study
don’t study
B
- Ở câu thứ hai “She’s at home with her classmates” = Cô ấy đang ở nhà với các bạn cùng lớp, cho biết vị trí hiện tại đang không ở thư viện, nên câu trước phải là phủ định cho hành động đang diễn ra tại thời điểm hiện tại → chia thì hiện tại tiếp diễn và phủ định.
- Cấu trúc câu phủ định thì hiện tại tiếp diễn: S + to be + not + V-ing
Dịch: Hannah đang không học tiếng Pháp ở thư viện. Bạn ấy đang ở nhà với các bạn cùng lớp.
_____ you got any brothers or sisters?
Are
Has
Had
Have
D
- Cấu trúc: “Have got sth” = có, sở hữu cái gì
- Cấu trúc câu hỏi: Have/Has + S + got + O? = Có sở hữu cái gì không?
- Chủ ngữ “you” là ngôi thứ hai → chia số nhiều là “have”
Dịch: Bạn có anh chị em không?
The kids _____ in the yard when they _____ smoke coming from the neighbor’s house.
played / were noticing
playing / noticing
play / notice
were playing / noticed
D
- Từ “when” trong câu nói về 1 hành động cắt ngang 1 hành động khác trong quá khứ: quá khứ tiếp diễn (hành động nền đang xảy ra) + quá khứ đơn (hành động ngắn xen vào).
- Hành động nền (chơi ở sân) đang diễn ra → quá khứ tiếp diễn “were playing”.
- Hành động ngắn hơn (nhận thấy khói) xen ngang → quá khứ đơn “noticed”.
Dịch: Những đứa trẻ đang chơi ở sân thì nhận thấy khói bốc ra từ nhà hàng xóm.
That’s _____ bicycle in the yard, and the red one next to it is _____.
his / hers
hers / his
mine / you
her / my
A
- Ở vế đầu, cần một tính từ sở hữu trước danh từ “bicycle” → “his bicycle”.
- Ở vế sau: đã có động từ “is” mà không có danh từ theo sau nên cần đại từ sở hữu thay cho “her bicycle” → dùng “hers”.
Dịch: Đó là chiếc xe đạp của anh ấy ở trong sân, còn chiếc xe màu đỏ bên cạnh là của cô ấy.
While Sarah _____ the bathroom, John _____ the bedrooms upstairs.
cleaned / vacuumed
were cleaning / were vacuuming
was cleaning / was vacuuming
was cleaning / vacuumed
C
- Từ “While” trong câu dùng để diễn tả 2 hành động cùng diễn ra song song trong quá khứ.
- Sarah và John đều là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít → dùng “was”
Dịch: Trong khi Sarah đang dọn dẹp phòng tắm, John đang hút bụi các phòng ngủ ở tầng trên.
He saw _____ unusual bird in the safari last summer.
a
an
the
– (no article)
B
- “unusual bird” được nhắc đến lần đầu trong câu, nên phải dùng mạo từ không xác định “a, an”.
- Quy tắc sử dụng mạo từ: dùng “an” trước từ bắt đầu bằng âm nguyên âm, “unusual” phát âm là /ʌnˈjuːʒuəl/, bắt đầu bằng âm nguyên âm là /ʌ/ → “an unusual bird”.
Dịch: Anh ấy đã nhìn thấy một con chim lạ trong chuyến đi săn vào mùa hè năm ngoái.
“Thank you for your wedding gift.” – “______.”
No problem. Where is it?
My pleasure. I hope you like it.
You’re kidding!
I agree.
B
- Dịch câu hội thoại: “Cảm ơn quà cưới của bạn.”
- Xét các đáp án:
A. Không vấn đề gì. Nó ở đâu?
B. Rất hân hạnh. Hy vọng bạn thích nó.
C. Bạn đang đùa à!
D. Tôi đồng ý.
→ Đáp án B là phù hợp để đáp lại một lời cảm ơn. Các đáp án còn lại không phù hợp ngữ cảnh.
Dịch hội thoại:
“Cảm ơn quà cưới của bạn.” - “Rất hân hạnh. Hy vọng bạn thích nó.”
Give the correct forms of the words in brackets.
They danced and sang _____ at the party, celebrating their success. (HAPPY)
happily
- Từ gốc: happy (adj): hạnh phúc
- Trước chỗ trống là động từ nên cần dùng trạng từ bổ nghĩa cho hai động từ “danced” và “sang”.
- Quy tắc hình thành trạng từ: với tính từ kết thúc bằng -y (“happy”) đổi y → i rồi thêm -ly → “happy” → “happily”.
Dịch: Họ nhảy múa và ca hát vui vẻ trong bữa tiệc, ăn mừng thành công của mình.
I was truly _____by his knowledge of history. (IMPRESSION)
impressed
- Từ gốc: impression (n): sự ấn tượng
- Cấu trúc: S + to be + adj: để miêu tả đặc điểm, trạng thái của chủ ngữ, “truly” là trạng từ bổ nghĩa cho một tính từ → cần điền một tính từ diễn tả cảm giác của người nói. Phân từ quá khứ của động từ có thể được dùng làm tính từ.
- “impression” là danh từ; động từ là “impress” → phân từ quá khứ là “impressed”.
- Cấu trúc: “to be impressed by sth/sbd”: người nói cảm thấy bị ấn tượng bởi điều gì/ai đó.
- Phân biệt với “impressive”: “impressive” mô tả vật/tính chất gây ấn tượng, còn “impressed” mô tả cảm xúc của người nói.
Dịch: Tôi thực sự ấn tượng bởi kiến thức lịch sử của anh ấy.
We had a fantastic _____ for my sister's birthday. (CELEBRATE)
celebration
Từ gốc: celebrate (v): ăn mừng
- Trước chỗ trống là mạo từ + tính từ (“a fantastic”) → cần điền một danh từ vào chỗ trống.
- Động từ “celebrate” → danh từ “celebration”, thêm hậu tố -ation.
Dịch: Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc sinh nhật tuyệt vời cho chị gái tôi.
Sarah has a vast _____ of stamps from different countries. (COLLECT)
collection
Từ gốc: collect (v): thu thập, sưu tầm
- Trước chỗ trống là mạo từ + tính từ (“a vast”), sau chỗ trống là “of stamps” → cần điền một danh từ để chỉ một tập hợp.
- Động từ “collect” → danh từ “collection”
- Cấu trúc: a collection of + N số nhiều = một bộ sưu tập gồm...
Dịch: Sarah có một bộ sưu tập tem đồ sộ từ nhiều quốc gia khác nhau.
Thomas Edison is known for his ability to _____ innovative and useful inventions. (INVENTOR)
invent
Từ gốc: inventor (n): nhà phát minh
- Cấu trúc: “ability to V” = có khả năng làm gì đó
Trước chỗ trống là từ “to” → cần điền một động từ nguyên thể → “invent”
Dịch: Thomas Edison được biết đến với khả năng sáng tạo ra những phát minh sáng tạo và hữu ích.
Look at the sign. Choose the best answer (A, B, C or D).
What does this sign mean?

They allow no pets to enter the building.
They allow animals, but not pets, to enter the building.
Only service pets can’t enter the building.
Only service pets can enter the building.
D
Dịch biển báo: Không được mang theo thú cưng. Ngoại trừ động vật hỗ trợ.
Xét các đáp án:
A. Họ không cho phép thú cưng vào tòa nhà.
B. Họ cho phép động vật, nhưng không cho phép thú cưng vào tòa nhà.
C. Chỉ thú cưng phục vụ mới không được vào tòa nhà.
D. Chỉ thú cưng phục vụ mới được vào tòa nhà.
Dựa vào nội dung trên biển báo, chọn D.
What does this sign mean?

You are not allowed to park here on weekdays.
You can park here for up to 30 minutes on the weekend.
You can park here for up to 30 minutes between 9am and 6pm on Monday.
You are allowed to park here for more than 30 minutes on Monday and Friday.
C
Dịch biển báo: Khu vực đỗ xe. 30 phút. 9 giờ sáng – 6 giờ chiều. Thứ Hai – Thứ Sáu
Xét các đáp án:
A. Bạn không được phép đỗ xe tại đây vào các ngày trong tuần.
B. Bạn có thể đỗ xe tại đây tối đa 30 phút vào cuối tuần.
C. Bạn có thể đỗ xe tại đây tối đa 30 phút từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều Thứ Hai.
D. Bạn được phép đỗ xe tại đây quá 30 phút vào Thứ Hai và Thứ Sáu.
Dựa vào nội dung trên biển báo, chọn C.
What does this poster mean?

The band practice every Friday afternoon.
You need to be an experienced musician.
The group only needs a drummer.
The band needs musicians for the school concert.
A
Dịch poster:
CẦN NHẠC SĨ!
Bạn có muốn tham gia ban nhạc không? Chúng tôi đang tìm một tay guitar và một tay trống để tham gia nhóm nhạc mới của chúng tôi! Buổi tập của ban nhạc diễn ra vào mỗi thứ Sáu lúc 5 giờ chiều. Các nhạc sĩ mới luôn được chào đón đến chơi thử!
Xét các đáp án:
A. Ban nhạc tập luyện vào mỗi chiều thứ Sáu.
B. Bạn cần phải là một nhạc công có kinh nghiệm.
C. Nhóm chỉ cần một tay trống.
D. Ban nhạc cần nhạc công cho buổi hòa nhạc của trường.
Dựa vào nội dung trên poster, chọn A.
What does this notice mean?

Take the tablets regularly until the bottle is empty.
Take one tablet every day until they are finished.
Take three tablets after meals until you feel better.
Take one tablet a day until you feel better.
A
Dịch nhãn thông báo: Uống một viên, ba lần một ngày sau bữa ăn. Uống hết thuốc.
Xét các đáp án:
A. Uống thuốc đều đặn cho đến khi hết lọ.
B. Uống một viên mỗi ngày cho đến khi hết thuốc.
C. Uống ba viên sau bữa ăn cho đến khi bạn cảm thấy khỏe hơn.
D. Uống một viên mỗi ngày cho đến khi bạn cảm thấy khỏe hơn.
Dựa vào nội dung trên nhãn thông báo, chọn A.
What is the main idea of this message?

Olivia has got a pink ‘Westlife’ T-shirt and wants one in another colour.
Olivia wants to buy a pink ‘Westlife’ T-shirt and one in another colour.
Olivia only wants a ‘Westlife’ T-shirt if it’s a pink one.
Olivia would prefer to have a pink ‘Westlife’ T-shirt if possible.
D
Dịch tin nhắn:
Chào Leanne,
Bạn có thể lấy cho mình chiếc áo phông “Westlife” ở buổi diễn ngày mai của họ được không? Mình thích cái màu hồng, nhưng màu khác cũng được nếu họ không có cỡ áo của mình.
Cảm ơn, Olivia
Xét các đáp án: Ý chính của tin nhắn này là gì?
A. Olivia có một chiếc áo phông “Westlife” màu hồng và muốn mua một chiếc màu khác.
B. Olivia muốn mua một chiếc áo phông “Westlife” màu hồng và một chiếc màu khác.
C. Olivia chỉ muốn mua một chiếc áo phông “Westlife” nếu nó màu hồng.
D. Olivia muốn có một chiếc áo phông “Westlife” màu hồng nếu có thể.
Dựa vào nội dung tin nhắn, chọn D.







