
25 câu hỏi
F
Dịch: Claire có một anh trai và một chị gái.
Thông tin: “I’ve got one brother.” (Tôi có một anh trai.) → Sai
F
Dịch: Claire sống ở Edinburgh với anh trai.
Thông tin: “I live in Dundee in Scotland.” (Tôi sống ở Dundee, Scotland.) → Sai
T
Dịch: Món ăn yêu thích của Claire là gà.
Thông tin: “My favourite food is chicken.” (Món ăn ưa thích của tôi là gà.) → Đúng
T
Dịch: Claire thích phim hài kịch.
Thông tin: “We like sitcoms best.” (Chúng tôi thích nhất là phim hài kịch.) → Đúng
F
Dịch: Claire có một thú cưng.
Thông tin: “I have two pets: a cat and a dog.” (Tôi nuôi hai thú cưng: một con mèo và một con chó.) → Sai
Dịch bài đọc:
Xin chào, tôi tên là Claire. Tôi sống ở Dundee, Scotland. Tôi có một anh trai. Anh ấy 21 tuổi và làm việc ở Edinburgh. Món ăn ưa thích của tôi là gà. Tôi cũng rất thích sô cô la. Bạn tôi, Monica, và tôi thường đi công viên và buổi tối chúng tôi cùng nhau xem TV. Chúng tôi thích nhất là phim hài kịch. Tôi cũng thích đọc sách (Monica thì không, cô ấy thậm chí còn không muốn đọc truyện Harry Potter) và cưỡi ngựa. Tôi nuôi hai thú cưng: một con mèo và một con chó.
talk
visit
get
B
- Sau chỗ trống là “our school” → “visit” là động từ phù hợp để điền.
- Các đáp án khác: “talk” và “get” không phù hợp về mặt ngữ nghĩa.
then
because
so
C
- Mệnh đề 1 nêu lý do: nhà ở trung tâm → gần trường, mệnh đề 2 là kết quả: vì gần nên đi bộ tới trường.
- Chỗ trống nằm ở trước mệnh đề 2 → Dùng liên từ “so” để nối 2 mệnh đề nguyên nhân - kết quả. Cấu trúc: Mệnh đề 1, so + Mệnh đề 2.
- Các đáp án khác:
“because” = bởi vì: đứng trước mệnh đề chỉ nguyên nhân → không hợp ngữ nghĩa.
“then” = rồi, sau đó → không hợp ngữ nghĩa.
start
starts
are starting
A
- Ngữ cảnh: Câu miêu tả lịch trình giờ học → dùng thì hiện tại đơn để diễn tả thói quen/lịch trình cố định. Cấu trúc: S + V +...
- Chủ ngữ “Classes” là danh từ số nhiều → động từ “start” giữ nguyên thể.
notebooks
lessons
subjects
C
- Trong các ví dụ có “English and maths” = tiếng Anh và toán, là tên các môn học → dùng danh từ chỉ môn học nói chung → chọn “subjects”.
languages
maths
history
A
- Ngữ cảnh: Người viết thích gì đó nên muốn học các ngoại ngữ. Vế câu sau liệt kê các ngôn ngữ là “Spanish and German” = “tiếng Tây Ban Nha và tiếng Đức” → chỗ trống cần điền một danh từ chỉ các ngôn ngữ → chọn “languages”.
- Các đáp án khác: “maths” = toán; “history” = lịch sử, đều không phù hợp ngữ cảnh.
Bài hoàn chỉnh:
Hi Ivan,
I’m very happy that you can come to Scotland and visit our school next week. Firhill High School is a big school with 1,200 students. My house is in the center of Leith, so I go to school on foot.
Classes here always start at 8.30 and finish at 3.30. There’s a break at 10.30 and lunch is at 12.45. Some subjects like English and maths are compulsory. We need to study them. Other subjects like languages are optional. I like languages, so I study Spanish and German.
Write soon,
Jamie
Dịch bài đọc:
Chào Ivan,
Tôi rất vui vì bạn có thể đến Scotland và thăm trường chúng tôi vào tuần tới. Trường Trung học Firhill là một trường lớn với 1200 học sinh. Nhà tôi ở trung tâm Leith, nên tôi đi bộ đến trường.
Các lớp học ở đây luôn bắt đầu lúc 8:30 và kết thúc lúc 3:30. Có giờ nghỉ giải lao lúc 10:30 và giờ ăn trưa lúc 12:45. Một số môn như tiếng Anh và toán là bắt buộc. Chúng tôi cần phải học chúng. Các môn khác như ngôn ngữ là tùy chọn. Tôi thích ngôn ngữ, vì vậy tôi học tiếng Tây Ban Nha và tiếng Đức.
Viết thư sớm nhé,
Jamie
primary
private
secondary
B
Dịch: Trường Cao đẳng Eton là một trường _____.
A. tiểu học B. tư thục C. trung học
Thông tin: “Eton College is one of Britain’s oldest and most expensive private schools.”
(Trường Eton là một trong những trường tư thục lâu đời và đắt đỏ nhất nước Anh.)
They’re wearing uniforms.
They’re writing.
They’re chatting.
A
Dịch: Học sinh đang làm gì?
A. Họ đang mặc đồng phục. B. Họ đang viết. C. Họ đang trò chuyện.
Thông tin: “…and it looks like the students are wearing Britain’s oldest, most expensive uniforms.” (…và có vẻ học sinh đang mặc những bộ đồng phục lâu đời và đắt đỏ nhất nước Anh.)
study
live
Both A and B
C
Dịch: Học sinh làm gì ở trường nội trú?
A. học tập B. sống C. Cả A và B.
Thông tin: “This is a boarding school, so students study, eat and sleep here.”
(Đây là trường nội trú, nên học sinh học tập, ăn uống và ngủ nghỉ ở đây.)
They’re studying English.
They’re singing.
They’re having a dance class.
C
Dịch: Học sinh ở một trường trung học ở Ireland đang làm gì?
A. Họ đang học tiếng Anh.
B. Họ đang hát.
C. Họ đang tham gia lớp học nhảy.
Thông tin: “This is my secondary school in Ireland. We’re having a dance class and it’s a lot of fun.”
(Đây là trường trung học cơ sở của tôi ở Ireland. Chúng tôi đang có một lớp học nhảy và rất vui.)
They’re playing the musical instruments.
They’re dancing.
They’re having a break.
A
Dịch: Giáo viên đang làm gì?
A. Họ đang chơi nhạc cụ. B. Họ đang nhảy. C. Họ đang nghỉ giải lao.
Thông tin: “Our teachers are playing the musical instruments.”
(Giáo viên của chúng tôi đang chơi nhạc cụ.)
Dịch bài đọc:
Trường Eton là một trong những trường tư thục lâu đời và đắt đỏ nhất nước Anh, và có vẻ học sinh đang mặc những bộ đồng phục lâu đời và đắt đỏ nhất nước Anh! Không thiết thực lắm! Các em đang đi bộ đến lớp. Đây là trường nội trú, nên học sinh học tập, ăn uống và ngủ nghỉ ở đây.
Đây là trường trung học cơ sở của tôi ở Ireland. Chúng tôi đang có một lớp học nhảy và rất vui. Có rất nhiều điệu nhảy truyền thống ở Ireland. Tôi không nhảy - tôi đang xem các vũ công biểu diễn. Giáo viên của chúng tôi đang chơi nhạc cụ.
Tom is very good at science, but his brother is hopeless.
- Ngữ cảnh: Câu gốc là một câu đối chiếu tương phản về khả năng học của Tom và anh trai.
- “But” là liên từ để nối 2 mệnh đề có nghĩa đối lâp. Cấu trúc: Mệnh đề 1, but + Mệnh đề 2.
- Ta bỏ từ “while” ở câu gốc và thêm “but” ở trước mệnh đề thứ 2. Hai mệnh đề chính giữ nguyên, không thay đổi.
Dịch: Tom rất giỏi khoa học, nhưng anh trai cậu ấy thì không.
My mother is wearing a gray and pink dress.
- Câu gốc thứ 2 để miêu tả đặc điểm chiếc váy → gộp 2 câu thành 1, đưa tính từ mô tả (màu) chiếc váy trước danh từ. Cấu trúc: adj + N.
- Chủ ngữ và động từ giữ nguyên.
Dịch: Mẹ tôi mặc một chiếc váy màu xám và hồng.
Ostriches cannot fly like other birds.
- Cấu trúc câu chỉ khả năng: S + can + V +... = có thể làm gì, để nói về khả năng làm được gì đó.
- Ngữ cảnh: đà điểu không biết bay → đây là câu phủ định khả năng làm gì đó → thay “can” thành “cannot”.
- Chủ ngữ: “Ostriches” , động từ chính: “fly”.
- Cấu trúc so sánh giữa 2 đối tượng: A like B = A giống/như B → “like other birds”
Đà điểu không thể bay như các loài chim khác.
Hannah is the most beautiful person in my class.
- Ngữ cảnh: Câu gốc nói rằng không ai trong lớp đẹp bằng Hannah → Hannah là người đẹp nhất lớp.
- Cấu trúc so sánh nhất: S + to be + the adj -est / most adj + N.
- Chủ ngữ: “Hannah” = “she”, là ngôi thứ ba số ít nên động từ “to be” là “is”.
- Tính từ “beautiful” có dạng so sánh nhất là “most beautiful” → “the most beautiful person”.
- Cụm giới từ chỉ địa điểm “in my class” thường đặt ở cuối câu.
Dịch: Hannah là người xinh đẹp nhất trong lớp tôi.
There are two thousand seats in this movie theatre.
- Đây là chuyển từ cấu trúc nói về sự sở hữu (“to have”) sang cấu trúc nói về sự tồn tại: There + to be + N.
- “two thousand seats” chuyển thành chủ ngữ thực vì đây là câu khẳng định sự tồn tại của chúng.
- “in this movie theatre” chuyển thành cụm giới từ chỉ vị trí.
Dịch: Có hai nghìn chỗ ngồi trong rạp chiếu phim này.
Students work hard to improve their English.
- Cấu trúc câu: S + V + adv + to V-nguyên thể (để chỉ mục đích).
- Chủ ngữ: “Students” là số nhiều → động từ “work” chia theo số nhiều
- “hard” là trạng từ chỉ cách thức → “work hard” = làm việc chăm chỉ, trạng từ đứng sau động từ chính. Không đặt “hard” trước “work” vì sẽ thành từ khác là “hard work” = công việc khó/ sự chăm chỉ.
- “to improve their English” là cụm từ chỉ mục đích.
Dịch: Học sinh nỗ lực để cải thiện tiếng Anh của mình.
Panda can eat for more than twelve hours every day.
- Cấu trúc câu chỉ khả năng: S + can + V +... = có thể làm gì, để nói về khả năng làm được gì đó.
- Chủ ngữ: “Panda”, động từ chính: “eat”.
- Cụm trạng từ chỉ thời lượng: “for more than twelve hours” để bổ sung ý cho động từ chính.
- Trạng từ chỉ tần suất/thời gian: “every day” thường đặt ở cuối câu.
Dịch: Gấu trúc có thể ăn hơn mười hai giờ mỗi ngày.
Does Sue’s mother clean the floor every morning?
- Đây là câu hỏi có/không ở thì hiện tại đơn. Cấu trúc: Do/Does + S + V-nguyên thể + O +...
- Chủ ngữ: “Sue’s mother” = “she” được đặt sau trợ động từ. Vì là ngôi thứ ba số ít nên trợ động từ là “does”.
- Động từ nguyên thể chính: “clean”; tân ngữ: “the floor”; “every morning” đặt ở cuối câu.
Dịch: Mẹ của Sue có lau sàn nhà mỗi sáng không?
The blue whale is the biggest animal in the world.
- Cấu trúc so sánh nhất: S + to be + the adj -est / most adj + N
- Chủ ngữ: “The blue whale” là ngôi thứ ba số ít nên động từ “to be” là “is”.
- “the biggest animal” là cụm cấu trúc so sánh nhất “the adj -est / most adj + N.
- Cụm giới từ chỉ địa điểm “in the world” đặt ở cuối câu.
Dịch: Cá voi xanh là loài động vật lớn nhất thế giới.
My school is far away, so I need to get up at 6:00 every morning.
- Đây là câu có 2 mệnh đề chỉ quan hệ nguyên nhân - kết quả, được nối bằng liên từ “so”.
- Cấu trúc: Mệnh đề 1 (nguyên nhân), so + Mệnh đề 2 (kết quả).
- Ngữ cảnh: Trường ở xa nên phải dậy sớm.
- Mệnh đề 1: S + to be + adj, để miêu tả đặc điểm, tính chất.
+ Chủ ngữ: “My school”.
+ Động từ “to be” là “is”, vì chủ ngữ là danh từ số ít.
+ Tính từ chỉ đặc điểm: “far away”.
- Mệnh đề 2:
+ Chủ ngữ “I”.
+ Cấu trúc: need + to V = cần phải làm gì → “need to get up”.
+ “at 6:00” và “every morning” là các trạng từ chỉ thời gian và tần suất, thường đặt ở cuối câu. Thông thường “at + giờ” đứng trước, rồi mới đến ngày “every morning”.
Dịch: Trường tôi ở xa nên tôi phải dậy lúc 6 giờ mỗi sáng.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















