Đề cương ôn tập Cuối kì 1 Tiếng Anh 6 Friends plus có đáp án - Part 3. Listening & Speaking
25 câu hỏi
Listen and choose the correct options.
At what age do most children in Britain go to school?
From 2 to 18
From 5 to 18
From 5 to 20
B
Dịch: Hầu hết trẻ em ở Anh đi học ở độ tuổi nào?
A. Từ 2 đến 18 B. Từ 5 đến 18 C. Từ 5 đến 20
Thông tin: “Most children between five and eighteen in Britain must go to school.”
(Hầu hết trẻ em từ năm đến mười tám tuổi ở Anh đều phải đến trường.)
What does the speaker do?
Play tennis a lot
Study at many schools
Play football a lot
A
Dịch: Người nói làm việc gì?
A. Chơi tennis rất nhiều B. Học ở nhiều trường C. Chơi bóng đá rất nhiều
Thông tin: “I play tennis and I must practice a lot, and I often go to other countries to play in tournaments.” (Tôi chơi quần vợt và phải luyện tập rất nhiều, và tôi thường xuyên phải sang các nước khác để tham gia các giải đấu.)
How can the speaker learn?
In class
At home
Online
C
Dịch: Người nói có thể học bằng cách nào?
A. Ở lớp B. Ở nhà C. Trực tuyến
Thông tin: “Luckily, digital learning helps me.”(May mắn thay, học trực tuyến giúp tôi rất nhiều.)
What does he learn with when he is absent from school?
A computer
A book
A friend
A
Dịch: Bạn ấy học bằng cách nào khi vắng mặt ở trường?
A. Máy tính B. Sách C. Một người bạn
Thông tin: “Computers help me with the subjects, and I can learn at my own speed.”
(Máy tính hỗ trợ tôi học các môn học, và tôi có thể học theo tốc độ của riêng mình.)
When will he come back to school?
He has no lessons.
He has no tests.
He has no tournaments.
C
Dịch: Khi nào bạn ấy sẽ quay lại trường?
A. Bạn ấy không có bài học nào.
B. Bạn ấy không có bài kiểm tra nào.
C. Bạn ấy không có giải đấu nào.
Thông tin: “When there is no tournament, I come back to school and I can do tests easily.”
(Khi không có giải đấu, tôi quay lại trường và có thể làm bài kiểm tra dễ dàng.)
Nội dung bài nghe:
Most children between five and eighteen in Britain must go to school. But the situation is different for me. I play tennis and I must practice a lot, and I often go to other countries to play in tournaments. How can I still learn? Luckily, digital learning helps me.
When I am absent from school, I do online courses. Computers help me with the subjects, and I can learn at my own speed. When there is no tournament, I come back to school and I can do tests easily. My friends also help me if I have any problems.
This new learning makes me happy and keeps me up with my old friends. I can still learn when I am not at school. That is why digital learning becomes more and more popular.
Dịch bài nghe:
Hầu hết trẻ em từ năm đến mười tám tuổi ở Anh đều phải đến trường. Nhưng tình hình của tôi thì khác. Tôi chơi quần vợt và phải luyện tập rất nhiều, và tôi thường xuyên phải sang các nước khác để tham gia các giải đấu. Làm sao tôi vẫn có thể học được? May mắn thay, học trực tuyến giúp tôi rất nhiều.
Khi tôi nghỉ học, tôi tham gia các khóa học trực tuyến. Máy tính hỗ trợ tôi học các môn học, và tôi có thể học theo tốc độ của riêng mình. Khi không có giải đấu, tôi quay lại trường và có thể làm bài kiểm tra dễ dàng. Bạn bè cũng giúp đỡ tôi nếu tôi gặp bất kỳ vấn đề nào.
Cách học mới này khiến tôi vui vẻ và luôn theo kịp bạn bè. Tôi vẫn có thể học khi không đến trường. Đó là lý do tại sao học trực tuyến ngày càng phổ biến.
Listen to an interview with Grace. Choose the correct answer, A, B or C.
When is the carnival in Grace’s town?
June
July
August
B
Dịch: Lễ hội hóa trang ở thị trấn Grace diễn ra khi nào?
A. Tháng 6 B. Tháng 7 C. Tháng 8
Thông tin: “there’s a big carnival every July.” (có một lễ hội lớn vào mỗi tháng Bảy.)
What does Richard do in the parade?
Play music
Go around
Take photos
A
Dịch: Richard làm gì trong cuộc diễu hành?
A. Chơi nhạc B. Đi vòng quanh C. Chụp ảnh
Thông tin: “My brother Richard is always in the big parade – he plays music.”
(Anh trai Richard của tôi luôn tham gia cuộc diễu hành lớn - anh ấy chơi nhạc.)
What does Grace do in the parade?
Play guitar
Dance
Sing
B
Dịch: Grace làm gì trong cuộc diễu hành?
A. Chơi guitar B. Nhảy múa C. Hát
Thông tin: “I dance in the parade.” (Tôi nhảy múa trong cuộc diễu hành.)
How many sisters does Grace have?
One
Two
Three
B
Dịch: Grace có bao nhiêu chị em gái?
A. Một B. Hai C. Ba
Thông tin: “I’m usually near my two sisters.” (Tôi thường ở gần hai chị em gái của mình.)
Who makes costumes for the parade?
Grace
Grace’s father
Grace’s mother
C
Dịch: Ai là người may trang phục cho cuộc diễu hành?
A. Grace B. Bố của Grace C. Mẹ của Grace
Thông tin: “My mum often makes costumes for the parade, but she doesn’t go in it.”
(Mẹ tôi thường may trang phục cho cuộc diễu hành, nhưng mẹ không tham gia.)
Nội dung bài nghe:
Interviewer: What celebrations are there in your town, Grace?
Grace: Well… there’s a big carnival every July. It’s really great and lots of people go in it. My brother Richard is always in the big parade – he plays music … he’s very good.
Interviewer: And what do you do, Grace?
Grace: I dance in the parade. I’m usually near my two sisters.
Interviewer: What do they do?
Grace: Well, my older sister Emma sings – she’s a fantastic singer. And my younger sister Holly gives small presents to all the children in the streets!
Interviewer: Presents?
Grace: Yes, just small things like sweets.
Interviewer: And what about your parents? Do they go in the parade?
Grace: Yes, my dad goes in it – he’s got a lion costume and he usually wears that. My mum often makes costumes for the parade, but she doesn’t go in it. She watches the parade in the street.
Interviewer: And do you like the carnival?
Grace: Oh yeah. It’s my favorite day of the year! It’s very noisy, but it’s fun.
Dịch bài nghe:
Người phỏng vấn: Có những lễ hội nào ở thị trấn của bạn vậy, Grace?
Grace: À... có một lễ hội lớn vào mỗi tháng Bảy. Lễ hội rất tuyệt và rất nhiều người tham gia. Anh trai Richard của tôi luôn tham gia cuộc diễu hành lớn - anh ấy chơi nhạc... anh ấy rất giỏi.
Người phỏng vấn: Còn bạn làm gì, Grace?
Grace: Tôi nhảy múa trong cuộc diễu hành. Tôi thường ở gần hai chị em gái của mình.
Người phỏng vấn: Họ làm gì?
Grace: À, chị gái Emma của tôi hát - chị ấy là một ca sĩ tuyệt vời. Còn em gái Holly của tôi thì tặng những món quà nhỏ cho tất cả trẻ em trên đường phố!
Người phỏng vấn: Quà tặng?
Grace: Phải, chỉ là những thứ nhỏ như kẹo thôi.
Người phỏng vấn: Còn bố mẹ bạn thì sao? Họ có tham gia cuộc diễu hành không?
Grace: Có, bố tôi tham gia – bố có một bộ đồ sư tử và bố thường mặc nó. Mẹ tôi thường may trang phục cho cuộc diễu hành, nhưng mẹ không tham gia. Mẹ chỉ xem cuộc diễu hành trên đường phố.
Người phỏng vấn: Và bạn có thích lễ hội không?
Grace: Ồ có chứ. Đó là ngày yêu thích nhất trong năm của tôi! Rất ồn ào, nhưng cũng rất vui.
Listen again and complete the table with the words in the box.
singer | presents | father | |
sisters | watches | ||
Grace is often near her ______.
Các từ trong bảng:
singer (n): ca sĩ
presents (n): những món quà
father (n): cha
sisters (n): chị em gái
watches (v): theo dõi
11. sisters
Dịch: Grace thường ở gần _____ của cô ấy.
Thông tin: “I’m usually near my two sisters.” (Tôi thường ở gần hai chị em gái của mình.)
Her older sister is a fantastic ______.
singer
Dịch: Chị gái của cô ấy là một _____ tuyệt vời.
Thông tin: “Well, my older sister Emma sings – she’s a fantastic singer.”
(À, chị gái Emma của tôi hát - chị ấy là một ca sĩ tuyệt vời.)
Her younger sister gives small ______ to all the children in the streets.
presents
Dịch: Em gái của cô ấy tặng _____ nhỏ cho tất cả trẻ em trên đường phố.
Thông tin: “And my younger sister Holly gives small presents to all the children in the streets.”
(Còn em gái Holly của tôi thì tặng những món quà nhỏ cho tất cả trẻ em trên đường phố.)
Her ______ has got a lion costume.
father
Dịch: _____ của cô ấy có một bộ trang phục sư tử.
Thông tin: “Yes, my dad goes in it – he’s got a lion costume and he usually wears that.”
(Có, bố tôi tham gia – bố có một bộ đồ sư tử và bố thường mặc nó.)
Her mother ______ the parade in the street.
watches
Dịch: Mẹ của cô ấy _____ cuộc diễu hành trên phố.
Thông tin: “She watches the parade in the street.” (Mẹ chỉ xem cuộc diễu hành trên đường phố.)
Complete the conversation between two friends. What does Sasha say to Michelle?
Michelle: Have you got any plans for your birthday, Sasha? Sasha: ___D___ Michelle: I had a picnic with my family. Sasha: (16) ______ Michelle: That's true. So what about a party? Sasha: (17) ______ Michelle: Well, some of them might be busy, but it'll still be fun. Sasha: (18) ______ Michelle: You can decide later. Perhaps you should ask your parents first. Sasha: (19) ______ Michelle: I hope they agree. And do you have any games we could play? Sasha: (20) ______ Michelle: That's good. |
| A. I love going to the cinema. B. That's a good idea, but I'm not sure all my friends could come. C. I can ask my sister. She's got some brilliant ones. D. I'm not sure really. What did you do for yours? E. I think they're right about that. F. Maybe. But how many people should I invite? G. That sounds nice. But it's a bit cold for that now. H. You're right! I'll talk to them tonight. |
Sasha: (16) ______
G
- “What did you do for yours?” là cấu trúc câu hỏi ở thì quá khứ đơn → Câu trả lời của Michelle là ở thì quá khứ đơn.
- Ngữ cảnh: Câu trước, Sasha muốn gợi ý hoạt động ngày sinh nhật. Michelle đã gợi ý hoạt động ngoài trời gắn liền với thời tiết là đi picnic. Sasha đáp lại rồi từ chối với lý do trời lạnh (“a bit cold for that now”) → chọn G
Sasha: (17) ______
B
- Câu trước, Michelle đã gợi ý tổ chức tiệc, rồi ở câu sau Michelle nói một số người có thể bận → Chỗ trống là câu Sasha phản hồi lo lắng về việc bạn bè có thể tới không
- “That's a good idea, but...” là cấu trúc phổ biến để bày tỏ đồng ý + nêu một mối bận tâm.
Sasha: (18) ______
F
- Sau khi Michelle nóimột số người có thể bận, theo logic, Sasha tiếp tục hỏi chi tiết vì cô vẫn đang cần gợi ý về buổi tiệc sinh nhật và khách mời → F là câu hỏi hợp lý tiếp nối.
- Cấu trúc “How many + N số nhiều” dùng để hỏi về số lượng của danh từ; trợ động từ “should” dùng cho những câu liên quan đến lời khuyên.
Sasha: (19) ______
H
- Sau câu hỏi về số lượng khách, Michelle khuyên rằng có thể quyết định sau và nên hỏi bố mẹ trước → theo logic, Sasha có thể đồng ý/không đồng ý và cho biết sẽ làm theo lời khuyên hay không → H là câu phù hợp.
Sasha: (20) ______
C
Michelle hỏi có trò chơi không → Sasha trả lời rằng cô ấy có thể hỏi chị vì chị có nhiều trò chơi hay → C là phù hợp.
- Cấu trúc: “have got sth” = có, sở hữu cái gì.
A và E là đáp án nhiễu, không dùng được trong hội thoại này.
Hội thoại đầy đủ:
Michelle: Have you got any plans for your birthday, Sasha?
Sasha: I'm not sure really. What did you do for yours?
Michelle: I had a picnic with my family.
Sasha: That sounds nice. But it's a bit cold for that now.
Michelle: That's true. So what about a party?
Sasha: That's a good idea, but I'm not sure all my friends could come.
Michelle: Well, some of them might be busy, but it'll still be fun.
Sasha: Maybe. But how many people should I invite?
Michelle: You can decide later. Perhaps you should ask your parents first.
Sasha: You're right! I'll talk to them tonight.
Michelle: I hope they agree. And do you have any games we could play?
Sasha: I can ask my sister. She's got some brilliant ones.
Michelle: That's good.
Dịch hội thoại:
Michelle: Sasha, cậu có kế hoạch gì cho sinh nhật của mình chưa?
Sasha: Tớ cũng không chắc nữa. Cậu đã làm gì cho sinh nhật của mình vậy?
Michelle: Tớ đã đi dã ngoại với gia đình.
Sasha: Nghe hay đấy. Nhưng giờ hơi lạnh để làm thế.
Michelle: Đúng vậy. Vậy tổ chức tiệc thì sao?
Sasha: Ý tưởng hay đấy, nhưng tớ không chắc tất cả bạn bè tớ có thể đến được không.
Michelle: Một số người có thể bận, nhưng vẫn sẽ vui.
Sasha: Có thể. Nhưng tớ nên mời bao nhiêu người?
Michelle: Cậu có thể quyết định sau. Có lẽ cậu nên hỏi bố mẹ trước.
Sasha: Cậu nói đúng! Tớ sẽ nói chuyện với họ tối nay.
Michelle: Tớ hy vọng họ đồng ý. Và cậu có trò chơi nào chúng ta có thể chơi không?
Sasha: Tớ có thể hỏi chị gái tớ. Chị ấy có vài trò rất hay.
Michelle: Tốt lắm.
Match the questions to the answers.
21. How many months can a camel survive without water? | A. Around 468 km. |
22. Is Ben playing the piano at the moment? | B. Thirty minutes. |
23. How far is Big Ben from the Eiffel Tower? | C. No, he goes to school by bike. |
24. Does Nick walk to school? | D. Six months. |
25. How long does it take you to go to work? | E. No, that’s his sister. |
How many months can a camel survive without water?
21. Một con lạc đà có thể sống sót bao nhiêu tháng nếu không có nước? | A. Khoảng 468 km. |
22. Hiện tại Ben có đang chơi piano không? | B. Ba mươi phút. |
23. Tháp Big Ben cách tháp Eiffel bao xa? | C. Không, anh ấy đi học bằng xe đạp. |
24. Nick có đi bộ đến trường không? | D. Sáu tháng. |
25. Bạn mất bao lâu để đến chỗ làm? | E. Không, đó là chị gái anh ấy. |
21. D
- Câu hỏi “How many months” hỏi về số tháng → cần câu trả lời tương ứng → Chọn D.
Is Ben playing the piano at the moment?
E
- Câu hỏi dạng có/không ở thì hiện tại tiếp diễn → Câu trả lời cần ở dạng có/không và có thể nêu thêm thông tin đúng.
- Ngữ cảnh: Người hỏi muốn biết ai đang chơi dàn piano và nghĩ đó là Ben → chọn “No, that’s his sister.” là phù hợp.
How far is Big Ben from the Eiffel Tower?
A
- Cấu trúc: How far + to be + A + from B = A cách B bao xa, là dạng câu hỏi về khoảng cách giữa 2 đối tượng → Câu trả lời cần là một khoảng cách cụ thể → chọn “Around 468 km.”
Does Nick walk to school?
C
- Câu hỏi muốn biết về phương tiện Nick dùng để đi học.
- Đây là câu hỏi dạng có/không ở thì hiện tại đơn, cấu trúc: Do/Does + S + V-nguyên thể → Câu trả lời cũng cần là dạng có/không và có thể nêu thêm thông tin đúng.
→ chọn “No, he goes to school by bike.” phù hợp ngữ cảnh.
How long does it take you to go to work?
B
- Cấu trúc: How long does it take + S + to V = Mất bao lâu để ai đó làm việc gì, dùng để hỏi về thời gian dùng để làm một việc gì đó → Câu trả lời cần là một khoảng thời gian → chọn “Thirty minutes.”







