Dạng 1: Thực hiện tính, viết dưới dạng lũy thừa
Đề thi
Dạng 1: Thực hiện tính, viết dưới dạng lũy thừa
A
Admin
ToánLớp 6196 lượt thi
45 câu hỏi
1.Tự luận
• 1 điểm
Viết các tích sau dưới dạng 1 luỹ thừa 5.5.5.5.5.5
Xem đáp án

5.5.5.5.5.5=56

2.Tự luận
• 1 điểm
Viết các tích sau dưới dạng 1 luỹ thừa
2.2.2.2.3.3.3.3
Xem đáp án

2.2.2.2.3.3.3.3=24.34

3.Tự luận
• 1 điểm
Viết các tích sau dưới dạng 1 luỹ thừa 100.10.2.5
Xem đáp án

100.10.2.5=10.10.10.10=104

4.Tự luận
• 1 điểm

Tính giá trị của các biểu thức sau: 34:32

Xem đáp án

34:32=32=9

5.Tự luận
• 1 điểm

Tính giá trị của các biểu thức sau: 24.22

Xem đáp án

24.22=16.4=64

6.Tự luận
• 1 điểm
Tính giá trị của các biểu thức sau: 242
Xem đáp án

242=28=256

7.Tự luận
• 1 điểm

Viết các tích sau đây dưới dạng một luỹ thừa của một số: A=82.324

Xem đáp án

A=82.324=26.220=226

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 45 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8.Tự luận
• 1 điểm

Viết các tích sau đây dưới dạng một luỹ thừa của một số:  B=273.94.243

Xem đáp án

B=273.94.243=322

9.Tự luận
• 1 điểm

Viết kết quả phép tính dưới dạng một lũy thừa: 64:23

Xem đáp án

64:23=26:23=23

10.Tự luận
• 1 điểm

Viết kết quả phép tính dưới dạng một lũy thừa: 243:34

Xem đáp án

243:34=35:34=31

11.Tự luận
• 1 điểm
Viết kết quả phép tính dưới dạng một lũy thừa: 625:53
Xem đáp án

625:53=54:53=51

12.Tự luận
• 1 điểm

Viết kết quả phép tính dưới dạng một lũy thừa: 75:343

Xem đáp án

75:343=75:73=72

13.Tự luận
• 1 điểm

Viết kết quả phép tính dưới dạng một lũy thừa: 100000:103

Xem đáp án

100000:103=105:103=102

14.Tự luận
• 1 điểm

Viết kết quả phép tính dưới dạng một lũy thừa: 115:121

Xem đáp án

115:121=115:112=113

15.Tự luận
• 1 điểm

Tìm các số mũ n  sao cho luỹ thừa 3n  thảo mãn điều kiện:        25<3n<250

Xem đáp án

Ta có: 32=9, 33=27>25, 34=81,35=243<250 nhưng 36=243.3=729>250                                                                            

Vậy với số mũ n=3,4,5  ta có 25<3n<250

16.Tự luận
• 1 điểm

Thực hiện phép tính: 5.22−18:3

Xem đáp án

5.22−18:3

=5.4−18:3=20−6=14

17.Tự luận
• 1 điểm
Thực hiện phép tính: 17.85+15.17−23.3.5
Xem đáp án

17.85+15.17−23.3.5

=17.85+15.17−120

=17.85+15−120

=17.100−120=1700−120=1580

18.Tự luận
• 1 điểm

Thực hiện phép tính: 23.17−23.14

Xem đáp án

23.17−23.14

=2317−14

=23.3

=8.3=24

19.Tự luận
• 1 điểm
Thực hiện phép tính: 20−30−5−12
Xem đáp án

20−30−5−12

=20−30−42

=20−30−16

=20−14=6

20.Tự luận
• 1 điểm

Thực hiện phép tính: 75−3.52−4.23

Xem đáp án

75−3.52−4.23

=75−3.25−4.8

=75−75−32

=75−75+32=32

21.Tự luận
• 1 điểm

Thực hiện phép tính: 150+50:5−2.32

Xem đáp án

150+50:5−2.32 =150+10−2.9

=150+10−18=142

22.Tự luận
• 1 điểm

Thực hiện phép tính: 5.32−32:42

Xem đáp án

5.32−32:42=5.9−32:16

=45−2=43

23.Tự luận
• 1 điểm
Thực hiện phép tính 27.75+25.27−2.3.52
Xem đáp án

27.75+25.27−2.3.52

=27.75+25−150

=27.100−150

=2700

24.Tự luận
• 1 điểm
Thực hiện phép tính. 12:{400:[500-(125+25.7)]}
Xem đáp án

12:400:500−125+25.7

=12:400:500−125+175

=12:400:500−300

=12:400:200=12:2=6

25.Tự luận
• 1 điểm

Thực hiện phép tính 13.17−256:16+14:7−20210

Xem đáp án

13.17−256:16+14:7−20210

=221−16+2−1=206

26.Tự luận
• 1 điểm

Thực hiện phép tính. 2.32:3+182+3.51:17

Xem đáp án

2.32:3+182+3.51:17

=6+182+3.3

=6+182+9

=197

27.Tự luận
• 1 điểm

Thực hiện phép tính. 15−52.23:100.2

Xem đáp án

15−52.23:100.2

=15−25.8:200

=15−200:200

=15−1=14

28.Tự luận
• 1 điểm

52.23−12.5+170:17−8

Xem đáp án

52.23−12.5+170:17−8

=1000−60+10−8

=942

29.Tự luận
• 1 điểm

Thực hiện phép tính. 23−53:52+12.22

Xem đáp án

23−53:52+12.22

=8−5+12.4

=8−5+48=51

30.Tự luận
• 1 điểm

Thực hiện phép tính. 5.85−35:7:8+90−52.2

Xem đáp án

5.85−35:7:8+90−52.2

=585−5:8+90−50

=580:8+90−50

=5.100−50=450

31.Tự luận
• 1 điểm
Thực hiện phép tính. 2.7−33:32:22+99−100
Xem đáp án

2.7−33:32:22+99−100

=2.7−3:4+99−100

=2.4:4+99−100

=2.100−100=100

32.Tự luận
• 1 điểm
Thực hiện phép tính 27:22+54:53.24−3.25
Xem đáp án

27:22+54:53.24−3.25

=25+5.24−3.25

=24.2+5−6=24

33.Tự luận
• 1 điểm
Thực hiện phép tính 35.37:310+5.24−73:7
Xem đáp án

35.37:310+5.24−73:7

=312:310+5.24−72

=32+5.24−72

=9+5.16−49

=9+80−49=40

34.Tự luận
• 1 điểm

Thực hiện phép tính. 142−50−23.10−23.5

Xem đáp án

142−50−23.10−23.5

=142−50−23.5

=142−5.(10−8)

=142−10=132

35.Tự luận
• 1 điểm

Thực hiện phép tính. 375:32−4+5.32−42−14

Xem đáp án

375:32−4+5.32−42−14

=375:32−4+45−42−14

=375:32−4+3−14

=375:32−7−14

=375:25−14=15−14=1

36.Tự luận
• 1 điểm

Thực hiện phép tính. 210:16+3.6+3.22−3

Xem đáp án

210:16+3.6+3.22−3

=210:16+3.6+12−3

=210:16+3.18−3

=210:70−3

=3−3=0

37.Tự luận
• 1 điểm

Thực hiện phép tính. 500−5.409−23.3−212−1724

Xem đáp án

500−5.409−23.3−212−1724

=500−5409−8.3−212−1724

=500−5.409−24−212−1724

=500−5.409−9−1724

=500−5.400−1724

=500−276=224

38.Tự luận
• 1 điểm

Thực hiện phép tính. 80−4.52−3.23

Xem đáp án

80−4.52−3.23

=80−4.25−3.8

=80−100−24

=80−76=4

39.Tự luận
• 1 điểm

Thực hiện phép tính. 56:54+23.22−12017

Xem đáp án

56:54+23.22−12017

=52+25−1

=25+32−1=56

40.Tự luận
• 1 điểm

Thực hiện phép tính. 53−2.56−48:15−7

Xem đáp án

53−2.56−48:15−7

=125−2.56−48:8

=125−2.56−6

=125−2.50=25

41.Tự luận
• 1 điểm

Thực hiện phép tính. 23.75+52.10+52.13+180

Xem đáp án

23.75+52.10+52.13+180

=23.75+25.(10+13)+180

=23.75+25.23+180

=23.100+180

=2300+180=2480

42.Tự luận
• 1 điểm
Tính giá trị của biểu thức: A= 2002.20012001-2001.20022002
Xem đáp án

A=2002.20012001−2001.20022002

A=2002.20010000+2001−2001.20020000+2002

A=2002.2001.104+2001−2001.2002.104+2001

A=2002.2001.104+2002.2001−2001.2002.104−2001.2002A=0

43.Tự luận
• 1 điểm
Tính: A=2+22+23+24+...+2100
Xem đáp án

A=2+22+23+24+...+2100

2A=2.2+22.2+23.2+24.2+...+2100.2

2A=22+23+24+25+...+2101

2A−A=22+23+24+25+...+2101−2+22+23+24+...+2100

A=22+23+24+25+...+2101−2−22−23−24−...−2100

A=2101−2

44.Tự luận
• 1 điểm

Tính: B=1+5+52+53+...+5150

Xem đáp án

B=1+5+52+53+...+5150

5B=1.5+5.5+52.5+53.5+...+5150.5

5B=5+52+53+54+...+5151

5B−B=5+52+53+54+...+5151−1+5+52+53+...+5150

4B=5+52+53+54+...+5151−1−5−52−53−...−5150

4B=5151−1

B=5151−14

45.Tự luận
• 1 điểm

Tính: C=3+32+33+...+31000

Xem đáp án

C=3+32+33+...+31000

3C=3.3+32.3+33.3+...+31000.3

3C=32+33+34+...+31001

3C−C=32+33+34+...+31001−3+32+33+...+31000

2C=32+33+34+...+31001−3−32−33−...−31000

2C=31001−3

C=31001−32

Bạn có thích hoạt động này không?

Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 6

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Toán

Xem tất cả