Dạng 1: Thực hiện tính, viết dưới dạng lũy thừa
Đề thi

Dạng 1: Thực hiện tính, viết dưới dạng lũy thừa

A
Admin
ToánLớp 688 lượt thi
45 câu hỏi
1. Tự luận
1 điểm

Viết các tích sau dưới dạng 1 luỹ thừa 5.5.5.5.5.5

Xem đáp án

5.5.5.5.5.5=56

2. Tự luận
1 điểm

Viết các tích sau dưới dạng 1 luỹ thừa2.2.2.2.3.3.3.3

Xem đáp án

2.2.2.2.3.3.3.3=24.34

3. Tự luận
1 điểm

Viết các tích sau dưới dạng 1 luỹ thừa 100.10.2.5

Xem đáp án

100.10.2.5=10.10.10.10=104

4. Tự luận
1 điểm

Tính giá trị của các biểu thức sau: 34:32

Xem đáp án

34:32=32=9

5. Tự luận
1 điểm

Tính giá trị của các biểu thức sau: 24.22

Xem đáp án

24.22=16.4=64

6. Tự luận
1 điểm

Tính giá trị của các biểu thức sau: 242

Xem đáp án

242=28=256

7. Tự luận
1 điểm

Viết các tích sau đây dưới dạng một luỹ thừa của một số: A=82.324

Xem đáp án

A=82.324=26.220=226

8. Tự luận
1 điểm

Viết các tích sau đây dưới dạng một luỹ thừa của một số:  B=273.94.243

Xem đáp án

B=273.94.243=322

9. Tự luận
1 điểm

Viết kết quả phép tính dưới dạng một lũy thừa: 64:23

Xem đáp án

64:23=26:23=23

10. Tự luận
1 điểm

Viết kết quả phép tính dưới dạng một lũy thừa: 243:34

Xem đáp án

243:34=35:34=31

11. Tự luận
1 điểm

Viết kết quả phép tính dưới dạng một lũy thừa: 625:53

Xem đáp án

625:53=54:53=51

12. Tự luận
1 điểm

Viết kết quả phép tính dưới dạng một lũy thừa: 75:343

Xem đáp án

75:343=75:73=72

13. Tự luận
1 điểm

Viết kết quả phép tính dưới dạng một lũy thừa: 100000:103

Xem đáp án

100000:103=105:103=102

14. Tự luận
1 điểm

Viết kết quả phép tính dưới dạng một lũy thừa: 115:121

Xem đáp án

115:121=115:112=113

15. Tự luận
1 điểm

Tìm các số mũ n sao cho luỹ thừa 3n thảo mãn điều kiện:        25<3n<250

Xem đáp án

Ta có: 32=9,33=27>25,34=81,35=243<250 nhưng 36=243.3=729>250                                                                           

Vậy với số mũ n=3,4,5 ta có 25<3n<250

16. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính: 5.2218:3

Xem đáp án

5.2218:3

=5.418:3=206=14

17. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính: 17.85+15.1723.3.5

Xem đáp án

17.85+15.1723.3.5

=17.85+15.17120

=17.85+15120

=17.100120=1700120=1580

18. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính: 23.1723.14

Xem đáp án

23.1723.14

=231714

=23.3

=8.3=24

19. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính: 2030512

Xem đáp án

2030512

=203042

=203016

=2014=6

20. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính: 753.524.23

Xem đáp án

753.524.23

=753.254.8

=757532

=7575+32=32

21. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính: 150+50:52.32

Xem đáp án

150+50:52.32 =150+102.9

=150+1018=142

22. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính: 5.3232:42

Xem đáp án

5.3232:42=5.932:16

=452=43

23. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính 27.75+25.272.3.52

Xem đáp án

27.75+25.272.3.52

=27.75+25150

=27.100150

=2700

24. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 12:{400:[500-(125+25.7)]}

Xem đáp án

12:400:500125+25.7

=12:400:500125+175

=12:400:500300

=12:400:200=12:2=6

25. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính 13.17256:16+14:720210

Xem đáp án

13.17256:16+14:720210

=22116+21=206

26. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 2.32:3+182+3.51:17

Xem đáp án

2.32:3+182+3.51:17

=6+182+3.3

=6+182+9

=197

27. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 1552.23:100.2

Xem đáp án

1552.23:100.2

=1525.8:200

=15200:200

=151=14

28. Tự luận
1 điểm

52.2312.5+170:178

Xem đáp án

52.2312.5+170:178

=100060+108

=942

29. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 2353:52+12.22

Xem đáp án

2353:52+12.22

=85+12.4

=85+48=51

30. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 5.8535:7:8+9052.2

Xem đáp án

5.8535:7:8+9052.2

=5855:8+9050

=580:8+9050

=5.10050=450

31. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 2.733:32:22+99100

Xem đáp án

2.733:32:22+99100

=2.73:4+99100

=2.4:4+99100

=2.100100=100

32. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính 27:22+54:53.243.25

Xem đáp án

27:22+54:53.243.25

=25+5.243.25

=24.2+56=24

33. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính 35.37:310+5.2473:7

Xem đáp án

35.37:310+5.2473:7

=312:310+5.2472

=32+5.2472

=9+5.1649

=9+8049=40

34. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 1425023.1023.5

Xem đáp án

1425023.1023.5

=1425023.5

=1425.(108)

=14210=132

35. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 375:324+5.324214

Xem đáp án

375:324+5.324214

=375:324+454214

=375:324+314

=375:32714

=375:2514=1514=1

36. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 210:16+3.6+3.223

Xem đáp án

210:16+3.6+3.223

=210:16+3.6+123

=210:16+3.183

=210:703

=33=0

37. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 5005.40923.32121724

Xem đáp án

5005.40923.32121724

=50054098.32121724

=5005.409242121724

=5005.40991724

=5005.4001724

=500276=224

38. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 804.523.23

Xem đáp án

804.523.23

=804.253.8

=8010024

=8076=4

39. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 56:54+23.2212017

Xem đáp án

56:54+23.2212017

=52+251

=25+321=56

40. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 532.5648:157

Xem đáp án

532.5648:157

=1252.5648:8

=1252.566

=1252.50=25

41. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 23.75+52.10+52.13+180

Xem đáp án

23.75+52.10+52.13+180

=23.75+25.(10+13)+180

=23.75+25.23+180

=23.100+180

=2300+180=2480

42. Tự luận
1 điểm

Tính giá trị của biểu thức: A= 2002.20012001-2001.20022002

Xem đáp án

A=2002.200120012001.20022002

A=2002.20010000+20012001.20020000+2002

A=2002.2001.104+20012001.2002.104+2001

A=2002.2001.104+2002.20012001.2002.1042001.2002A=0

43. Tự luận
1 điểm

Tính: A=2+22+23+24+...+2100

Xem đáp án

A=2+22+23+24+...+2100

2A=2.2+22.2+23.2+24.2+...+2100.2

2A=22+23+24+25+...+2101

2AA=22+23+24+25+...+21012+22+23+24+...+2100

A=22+23+24+25+...+21012222324...2100

A=21012

44. Tự luận
1 điểm

Tính: B=1+5+52+53+...+5150

Xem đáp án

B=1+5+52+53+...+5150

5B=1.5+5.5+52.5+53.5+...+5150.5

5B=5+52+53+54+...+5151

5BB=5+52+53+54+...+51511+5+52+53+...+5150

4B=5+52+53+54+...+5151155253...5150

4B=51511

B=515114

45. Tự luận
1 điểm

Tính: C=3+32+33+...+31000

Xem đáp án

C=3+32+33+...+31000

3C=3.3+32.3+33.3+...+31000.3

3C=32+33+34+...+31001

3CC=32+33+34+...+310013+32+33+...+31000

2C=32+33+34+...+3100133233...31000

2C=310013

C=3100132