2048.vn

Dạng 1: Thực hiện tính, viết dưới dạng lũy thừa
Đề thi

Dạng 1: Thực hiện tính, viết dưới dạng lũy thừa

A
Admin
ToánLớp 65 lượt thi
45 câu hỏi
1. Tự luận
1 điểm

Viết các tích sau dưới dạng 1 luỹ thừa 5.5.5.5.5.5

Xem đáp án
2. Tự luận
1 điểm

Viết các tích sau dưới dạng 1 luỹ thừa2.2.2.2.3.3.3.3

Xem đáp án
3. Tự luận
1 điểm

Viết các tích sau dưới dạng 1 luỹ thừa 100.10.2.5

Xem đáp án
4. Tự luận
1 điểm

Tính giá trị của các biểu thức sau: 34:32

Xem đáp án
5. Tự luận
1 điểm

Tính giá trị của các biểu thức sau: 24.22

Xem đáp án
6. Tự luận
1 điểm

Tính giá trị của các biểu thức sau: 242

Xem đáp án
7. Tự luận
1 điểm

Viết các tích sau đây dưới dạng một luỹ thừa của một số: A=82.324

Xem đáp án
8. Tự luận
1 điểm

Viết các tích sau đây dưới dạng một luỹ thừa của một số:  B=273.94.243

Xem đáp án
9. Tự luận
1 điểm

Viết kết quả phép tính dưới dạng một lũy thừa: 64:23

Xem đáp án
10. Tự luận
1 điểm

Viết kết quả phép tính dưới dạng một lũy thừa: 243:34

Xem đáp án
11. Tự luận
1 điểm

Viết kết quả phép tính dưới dạng một lũy thừa: 625:53

Xem đáp án
12. Tự luận
1 điểm

Viết kết quả phép tính dưới dạng một lũy thừa: 75:343

Xem đáp án
13. Tự luận
1 điểm

Viết kết quả phép tính dưới dạng một lũy thừa: 100000:103

Xem đáp án
14. Tự luận
1 điểm

Viết kết quả phép tính dưới dạng một lũy thừa: 115:121

Xem đáp án
15. Tự luận
1 điểm

Tìm các số mũ n sao cho luỹ thừa 3n thảo mãn điều kiện:        25<3n<250

Xem đáp án
16. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính: 5.22−18:3

Xem đáp án
17. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính: 17.85+15.17−23.3.5

Xem đáp án
18. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính: 23.17−23.14

Xem đáp án
19. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính: 20−30−5−12

Xem đáp án
20. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính: 75−3.52−4.23

Xem đáp án
21. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính: 150+50:5−2.32

Xem đáp án
22. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính: 5.32−32:42

Xem đáp án
23. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính 27.75+25.27−2.3.52

Xem đáp án
24. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 12:{400:[500-(125+25.7)]}

Xem đáp án
25. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính 13.17−256:16+14:7−20210

Xem đáp án
26. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 2.32:3+182+3.51:17

Xem đáp án
27. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 15−52.23:100.2

Xem đáp án
28. Tự luận
1 điểm

52.23−12.5+170:17−8

Xem đáp án
29. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 23−53:52+12.22

Xem đáp án
30. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 5.85−35:7:8+90−52.2

Xem đáp án
31. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 2.7−33:32:22+99−100

Xem đáp án
32. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính 27:22+54:53.24−3.25

Xem đáp án
33. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính 35.37:310+5.24−73:7

Xem đáp án
34. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 142−50−23.10−23.5

Xem đáp án
35. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 375:32−4+5.32−42−14

Xem đáp án
36. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 210:16+3.6+3.22−3

Xem đáp án
37. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 500−5.409−23.3−212−1724

Xem đáp án
38. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 80−4.52−3.23

Xem đáp án
39. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 56:54+23.22−12017

Xem đáp án
40. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 53−2.56−48:15−7

Xem đáp án
41. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 23.75+52.10+52.13+180

Xem đáp án
42. Tự luận
1 điểm

Tính giá trị của biểu thức: A= 2002.20012001-2001.20022002

Xem đáp án
43. Tự luận
1 điểm

Tính: A=2+22+23+24+...+2100

Xem đáp án
44. Tự luận
1 điểm

Tính: B=1+5+52+53+...+5150

Xem đáp án
45. Tự luận
1 điểm

Tính: C=3+32+33+...+31000

Xem đáp án
© All rights reserved VietJack