Bộ câu hỏi: Từ vựng multiple choice bám sát SGK (Có đáp án)
50 câu hỏi
lead
result
drive
Maintain
Đáp án: B
Cấu trúc:
result in something = lead to something: dẫn tới cái gì (dẫn tới kết quả gì)
drive (v): thúc đẩy
maintain (v): duy trì
Dựa vào nghĩa câu và giới từ “in”, chọn B.
Dịch: Dành quá nhiều thời gian lướt Internet có thể dẫn đến một số vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
harmless
hazardous
renewable
eco-friendly
impressive
frequent
proper
Gifted
vivid
difficult
fictional
Prosperous
regarded
obtained
admired
Devoted
amputating
diagnosing
wavering
Emerging
achievement
talent
effort
Willingness
dependent
well-educated
thought-provoking
Disadvantageous
existence
survival
living
Occupation
entertaining
wide-ranging
threatening
Surrounding
generosity
admiration
talent
Ability
mentioned
illustrated
overloaded
Launched
distinguished
beneficial
natural
Acceptable
leisure
example
access
Benefit
conserve
promote
participate
Delay
volunteer
spark
detect
Observe
honour
position
practice
Story
remained
depleted
preserved
Displayed
hid
turned
inspired
Claimed
migrate
influence
diagnose
Pollute
sanitation
discrimination
progression
Mindset
move
solve
make
Switch
removed
gossiped
initiated
Overloaded
vowed
worsened
imagined
Fulfilled
respectable
talented
natural
Unsuccessful
acceptable
distinguished
natural
Beneficial
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- acceptable (adj): chấp nhận được
- distinguished (adj): kiệt suất, lỗi lạc
- natural (adj): tự nhiên
- beneficial (adj): có lợi
Tạm dịch: Tom được ca ngợi là học giả lỗi lạc nhất trong thế hệ của ông vào những năm 1990.
→ Chọn đáp án B
talent
effort
willingness
Achievement
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- talent (n): tài năng
- effort (n): nỗ lực
- willingness (n): sẵn sàng
- achievement (n): thành tích
Tạm dịch: Đó là một thành tích đáng nể đối với một nhà văn trẻ như vậy, người đã giành được giải thưởng 'Tác giả xuất sắc nhất của năm'.
→ Chọn đáp án D
admired
regarded
devoted
Obtained
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng
A. admire (v): ngưỡng mộ
B. regard (v): xem xét, coi
C. devote (v): cống hiến → devote one’s life to doing something: cống hiến cuộc đời làm gì
D. obtain (v): thu được, có được
Dựa vào nghĩa và cấu trúc, chọn C.
Dịch: Chú tôi đã dành cả cuộc đời để giúp đỡ những đứa trẻ khuyết tật trong khu phố của tôi.
proper
gifted
frequent
Impressive
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- proper (adj): thích hợp
- gifted (adj): có năng khiếu
- frequent (adj): thường xuyên
- impressive (adj): gây ấn tượng
Tạm dịch: Chương trình giáo dục này được thiết kế đặc biệt cho học sinh có năng khiếu.
→ Chọn đáp án B
respectable
talented
natural
Unsuccessful
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- respectable (adj): đáng kính, khá tốt
- talented (adj): tài năng
- natural (adj): tự nhiên
- unsuccessful (adj): không thành công
Tạm dịch: Sau khi tôi có một công việc được trả lương cao tại một ngân hàng địa phương, tôi quyết định chuyển đến một khu phố ổn hơn.
→ Chọn đáp án A
talent
ability
generosity
Admiration
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- talent (n): tài năng
- ability (n): khả năng
- generosity (n): hào phóng
- admiration (n): ngưỡng mộ
Tạm dịch: Cô ấy có thể tử tế với bạn, nhưng đừng lợi dụng sự hào phóng của cô ấy.
→ Chọn đáp án C
vowed
worsened
imagined
Fulfilled
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- vow (v): thề
- worsen (v): làm xấu đi
- imagine (v): tưởng tượng
- fulfill (v): hoàn thành
Tạm dịch: Tổng thống tuyên bố sẽ nỗ lực để ngăn chặn sự lây lan của virus.
→ Chọn đáp án A
diagnose
amputate
waver
Emerge
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- diagnose (v): chẩn đoán
- amputate (v): cưa, cắt (phẫu thuật)
- waver (v): dao động
- emerge (v): xuất hiện, lộ ra
Tạm dịch: Một số sự thật gây sốc về mối quan hệ của anh ấy với ngôi sao điện ảnh bắt đầu lộ ra từ cuộc điều tra của cảnh sát.
→ Chọn đáp án D
turned
claimed
hid
Inspired
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- claim one’s life: cướp đi sinh mạng của ai
Tạm dịch: Trận lũ quét kinh hoàng đã cướp đi sinh mạng của 3 người và gây ra nhiều thiệt hại cho ngôi làng nhỏ.
→ Chọn đáp án B
removed
gossiped
initiated
Overloaded
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- remove (v): loại bỏ
- gossip (v): tán gẫu, buôn chuyện
- initiate (v): bắt đầu, khởi xướng
- overload (v): quá tải
Tạm dịch: Một nhóm sinh viên năm thứ hai của trường Đại học Mở Hà Nội đã khởi xướng chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức của mọi người về tầm quan trọng của việc tái chế.
→ Chọn đáp án C
difficult
vivid
prosperous
Fictional
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- difficult (adj): khó khăn
- vivid (adj): sinh động
- prosperous (adj): thịnh vượng, giàu có
- fictional (adj): hư cấu
Tạm dịch: Anh ấy sinh ra trong một gia đình khá giả nhưng anh ấy luôn đồng cảm với những đứa trẻ nghèo.
→ Chọn đáp án C
observed
sparked
detected
Volunteered
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- observe (v): quan sát
- spark (v): khơi dậy
- detect (v): phát hiện
- volunteer (v): làm tình nguyện
Tạm dịch: Những câu chuyện do bà ngoại kể thời thơ ấu đã khơi dậy trí tưởng tượng của anh ấy.
→ Chọn đáp án B
honour
position
story
Practice
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- honour (n): niềm vinh hạnh
→ in honour of somebody/something: để tuyên dương, vinh danh ai/cái gì
- position (n): vị trí
- story (n): câu chuyện
- practice (n): cách làm, cách thực hiện
Tạm dịch: Họ tổ chức một bữa tiệc nhằm vinh danh các cầu thủ bóng đá đã giành huy chương vàng tại Thế vận hội.
→ Chọn đáp án A
disadvantageous
well-educated
thought-provoking
Dependent
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- disadvantageous (adj): bất lợi
- well-educated (adj): giáo dục tốt
- thought-provoking (adj): gợi nhiều suy ngẫm
- dependent (adj): phụ thuộc
Tạm dịch: Hiệu trưởng đã có một bài phát biểu gợi nhiều syt bgaamx về tác động của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên.
→ Chọn đáp án C
illustrated
launched
mentioned
Overloaded
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- illustrate (v): minh họa
- launch (v): khởi xướng
- mention (v): đề cập
- overload (v): quá tải
→ overload somebody (with something): khiến ai bị quá tải
Tạm dịch: Các bác sĩ và y tá có thể bị quá tải công việc sau khi xuất hiện biến thể mới của virus corona.
→ Chọn đáp án D
move
solve
make
Switch
Giải thích:
Kiến thức cụm động từ:
- switch off (ph.v): ngừng chú ý, mất hứng thú
Tạm dịch: Trong bài thuyết trình của bạn, nếu bạn cố gắng đề cập đến tất cả các sự viêc, khán giả sẽ không chú tâm đâu.
→ Chọn đáp án D
influence
migrate
bring
Pollute
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- influence (v): gây ảnh hưởng
- migrate (v): di cư
- bring (v): mang lại
- pollute (v): gây ô nhiễm
Tạm dịch: Người dân ở các vùng nông thôn có xu hướng di cư đến các thành phố lớn với hy vọng có một cuộc sống tốt hơn.
→ Chọn đáp án B
sanitation
discrimination
progression
Mindset
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- sanitation (n): điều kiện vệ sinh
- discrimination (n): phân biệt đối xử
- progression (n): tiến bộ
- mindset (n): tư duy
Tạm dịch: Điều kiện vệ sinh kém ở một số vùng trên đất nước có thể dẫn đến một số bệnh.
→ Chọn đáp án A
existence
survival
living
Occupation
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- existence (n): sự tồn tại
- survival (n): sự sống còn, tồn tại
- living (n): kế sinh nhai, tiền sinh hoạt
→ make a living: kiếm sống
- occupation (n): nghề nghiệp
Tạm dịch: Do điều kiện thời tiết khắc nghiệt, những nông dân thấy rất khó để kiếm sống.
→ Chọn đáp án C
surrounding
entertaining
threatening
wide-ranging
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- surrounding (adj): xung quanh
- entertaining (adj): giải trí
- threatening (adj): đe dọa
- wide-ranging (adj): phạm vi rộng; sâu rộng
Tạm dịch: Chính phủ đã cam kết thực hiện những cải cách sâu rộng trong giáo dục.
→ Chọn đáp án D
benefit
access
example
Leisure
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- benefit (n): lợi ích
- access (n): truy cập, tiếp cận have access to something/somebody: tiếp cận ai/cái gì
- example (n): ví dụ
- leisure (n): giải trí
Tạm dịch: Cư dân thành phố được tiếp cận với các cơ sở vật chất và dịch vụ tốt hơn so với bất kỳ vùng nào khác của đất nước.
→ Chọn đáp án B
result
maintain
lead
Drive
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- result (v): gây ra, dẫn đến
→ result in something: dẫn cái cái gì
- maintain (v): duy trì
- lead to: dẫn tới
- drive (v): lái xe
Tạm dịch: Đô thị hóa có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng, chẳng hạn như tắc nghẽn giao thông hoặc ô nhiễm không khí.
→ Chọn đáp án A
conserve
promote
participate
Delay
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- conserve (v): bảo tồn
- promote (v): thúc đẩy
- participate (v): tham gia
- delay (v): trì hoãn
Tạm dịch: Một nhóm học sinh trung học đã phát động chiến dịch nhằm thúc đẩy du lịch thân thiện với môi trường.
→ Chọn đáp án B
remained
displayed
depleted
Preserved
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- remain (v): duy trì
- display (v): hiển thị
- deplete (v): cạn kiệt
- preserve (v): bảo quản
Tạm dịch: Nguồn cá ở khu vực này đã cạn kiệt nghiêm trọng do đánh bắt quá mức.
→ Chọn đáp án C
harmless
eco-friendly
renewable
Hazardous
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- harmless (adj): vô hại
- eco-friendly (adj): thân thiện với môi trường
- renewable (adj): tái tạo
- hazardous (adj): nguy hiểm, độc hại
Tạm dịch: Sử dụng hóa chất độc hại trong khi làm sạch có thể có tác động tiêu cực đến môi trường.
→ Chọn đáp án D
Bạn có thích hoạt động này không?







