Bộ câu hỏi: Từ đồng nghĩa - trái nghĩa (Có đáp án)
60 câu hỏi
illnesses
developments
achievements
Situations
appearance
advertisement
fascination
Deletion
adorable
gorgeous
sad
Beautiful
tired
relaxed
nervous
Stressful
discover
design
damaged
Connect
normalise
rewrite
protect
Refund
talents
influences
opportunities
Disadvantages
Attracting
Arising
Deciding
Improving
quicken
contact
create
Slow
opinion
feedback
idea
Point
characteristic
level
nationality
Effect
pleasure
dream
happiness
Patience
carefulness
protection
friendliness
Help
habit
interest
comment
Change
been alone
been divided
worked together
Enjoyed
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.
This campaign was initiated 3 months ago but has not had many positive results.
launched
united
appeared
Stopped
operated his brains
damaged his brains
thought very hard
thought in a relaxing way
remained calm
was bored
became famous
got angry
angry
bored
different
pleased
secretly
unexpectedly
indirectly
legally
worked idly
invested heavily
made an effort
criticised indirectly
ill
well
old
hot
worked very well
was ineffective
was old-fashioned
became normal
strengthen
beautify
enhance
worsen
rude
pleased
polite
willing
improvement
effect
existence
decline
protecting
violating
harmonising
joining
impressive
necessary
anxious
unimportant
satisfactory
annoying
ugly
polite
to sing beautifully
willing to share ideas
difficult to talk to
to lead an active life
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Cụm từ trái nghĩa
approachable (adj): có thể tiếp cận
Xét các đáp án:
A. to sing beautifully: hát hay
B. willing to share ideas: sẵn sàng chia sẻ ý tưởng
C. difficult to talk to: khó nói chuyện
D. to lead an active life: sống một cuộc sống đầy năng động
→ approachable >< difficult to talk to
Dịch: Ngày đầu tiên ở trường mới, tôi đến nói chuyện với Dan trước vì anh ấy có vẻ dễ gần.
It’s such a lovely day, so we decide to go for a picnic.
sad
crazy
beautiful
old
A. sad (adj): buồn
B. crazy (adj): điên
C. beautiful (adj): đẹp
D. old (adj): cũ
→ lovely (adj): đẹp, dễ thương = beautiful
Tạm dịch: Đó là một ngày đẹp trời, vì vậy chúng tôi quyết định đi dã ngoại.
→ Chọn đáp án C
patience
dream
pleasure
happiness
A. patience (n): sự kiên nhẫn
B. dream (n): ước mơ, hoài bão
C. pleasure (n): niềm vui
D. happiness (n): niềm hạnh phúc
→ ambition (n): tham vọng, ước muốn = dream
Tạm dịch: Linda cuối cùng đã hoàn thành hoài bão trở thành một nhiếp ảnh gia.
→ Chọn đáp án B
effect
characteristic
level
fame
A. effect (n): tác dụng
B. characteristic (n): đặc trưng, đặc tính
C. level (n): mức độ
D. fame (n): sự nổi tiếng
→ quality (n): tính cách, phẩm chất = characteristic
Tạm dịch: Bob đã được thăng chức vào tháng trước vì anh ấy có phẩm chất của một nhà lãnh đạo giỏi.
→ Chọn đáp án B
protect
introduce
normalise
rewrite
A. protect (v): bảo vệ, che chở
B. introduce (v): giới thiệu
C. normalise (v): bình thường hóa
D. rewrite (v): viết lại
→ conserve (v): bảo tồn = protect
Tạm dịch: Những nỗ lực của chúng tôi để bảo tồn các loài có nguy cơ tuyệt chủng cuối cùng đã được đền đáp.
→ Chọn đáp án A
carefulness
protection
friendliness
help
A. carefulness (n): sự cẩn thận
B. protection (n): bảo vệ
C. friendliness (n): thân thiện
D. help (n): giúp đỡ
→ assistance (n): hỗ trợ, giúp đỡ = help
Tạm dịch: Trong nhà hàng, bạn có thể giơ tay lên để thể hiện rằng bạn cần hỗ trợ.
→ Chọn đáp án D
improving
disappearing
attracting
waving
A. improve (v): cải thiện
B. disappear (v): biến mất
C. attract (v): thu hút
D. wave (v): vẫy tay
→ better (v): cải thiện, làm cho tốt hơn = improve
Tạm dịch: Các nhà khoa học trên khắp thế giới đã đóng góp rất nhiều để cải thiện cuộc sống của chúng ta.
→ Chọn đáp án A
deletion
fascination
appearance
advertisement
A. deletion (n): sự xóa bỏ
B. fascination (n): sự lôi cuốn, hấp dẫn
C. appearance (n): sự xuất hiện
D. advertisement (n): quảng cáo
→ emergence (n): sự xuất hiện, nổi lên = appearance
Tạm dịch: Sự xuất hiện của một số ứng dụng truyền thông xã hội đã thay đổi rất nhiều cách chúng ta giao tiếp.
→ Chọn đáp án C
change
habit
interest
comment
A. change (n): thay đổi
B. habit (n): thói quen
C. interest (n): quan tâm, hứng thú
D. comment (n): bình luận
→ custom (n): thói quen, tập quán = habit
Tạm dịch: Thói quen của cô ấy là nghe nhạc nhẹ nhàng khi đang học.
→ Chọn đáp án B
enjoying
dividing
working together
being alone
A. enjoy (v): thưởng thức, yêu thích
B. divide (v): chia ra
C. work together: làm việc cùng nhau
D. be alone: ở một mình
→ collaborate (v): hợp tác, cộng tác = work together
Tạm dịch: Cha mẹ Singapore cố gắng dành thời gian rảnh để cộng tác với nhà trường trong việc giáo dục con cái.
→ Chọn đáp án C
situations
illnesses
developments
houses
A. situation (n): tình huống
B. illness (n): bệnh
C. development (n): sự phát triển
D. house (n): nhà
→ ailment (n): bệnh tật = illness
Tạm dịch: Người ta tin rằng châm cứu có thể giúp điều trị bệnh.
→ Chọn đáp án B
nervous
relaxed
tired
cold
A. nervous (adj): lo lắng
B. relaxed (adj): thoải mái
C. tired (adj): mệt mỏi
D. cold (adj): lạnh
→ comfortable (adj): thoải mái = relaxed
Tạm dịch: Rõ ràng, thanh thiếu niên không cảm thấy thoải mái khi cha mẹ đối xử với họ như những đứa trẻ.
→ Chọn đáp án B
influence
talent
opportunity
appearance
A. influence (n): ảnh hưởng
B. talent (n): tài năng
C. opportunity (n): cơ hội
D. appearance (n): ngoại hình
→ impact (n): tác động = influence
Tạm dịch: Dành quá nhiều thời gian để lướt Internet hoặc chơi trò chơi trực tuyến có thể có tác động tiêu cực đến hành vi của trẻ em.
→ Chọn đáp án A
connected
discovered
curbed
designed
A. connect (v): kết nối
B. discover (v): phát hiện
C. curb (v): ngăn chặn
D. design (v): thiết kế
→ eradicate (v): tàn phá, diệt trừ = curb
Tạm dịch: Với tất cả các biện pháp được áp dụng, căn bệnh này hầu như đã bị xóa sổ trong cộng đồng của chúng ta.
→ Chọn đáp án C
quicken
contact
create
slow
A. quicken (v): đẩy nhanh
B. contact (v): liên hệ
C. create (v): tạo ra
D. slow (v): làm cho chậm đi
→ accelerate (v): đẩy nhanh = quicken
Tạm dịch: Các nhà khoa học này đã làm việc chăm chỉ để đẩy nhanh quá trình phát triển một loại vắc-xin mới chống lại vi-rút corona.
→ Chọn đáp án A
idea
feedback
friendship
review
A. idea (n): ý tưởng, quan niệm
B. feedback (n): phản hồi
C. friendship (n): tình bạn
D. review (n): đánh giá
→ concept (n): khái niệm = idea
Tạm dịch: Mỗi doanh nghiệp nên hoan nghênh khái niệm đa dạng văn hóa tại nơi làm việc.
→ Chọn đáp án A
It’s important to nurture a good working relationship within your workplace.
beautify
strengthen
worsen
build
A. beautify (v): làm đẹp
B. strengthen (v): củng cố
C. worsen (v): làm xấu đi
D. build (v): xây dựng
→ nurture (v): nuôi dưỡng, làm cho tốt đẹp hơn >< worsen
Tạm dịch: Điều quan trọng là cần nuôi dưỡng mối quan hệ tốt đẹp ở nơi làm việc của bạn.
→ Chọn đáp án C
improvement
effect
existence
decline
A. improvement (n): cải tiến
B. effect (n): hiệu quả
C. existence (n): tồn tại
D. decline (n): suy giảm, sụt giảm
→ advance (n): sự tiến bộ >< decline
Tạm dịch: Nhờ tiến bộ công nghệ, giờ đây chúng ta có thể gửi email và tin nhắn cho bất kỳ ai trên thế giới.
→ Chọn đáp án D
united
appeared
stopped
launched
A. unite (v): thống nhất
B. appear (v): xuất hiện
C. stop (v): dừng lại
D. launch (v): ra mắt
→ initiate (v): bắt đầu, khởi đầu >< stop
Tạm dịch: Họ đã khởi xướng một số chương trình nhằm xây dựng cuộc sống tốt đẹp hơn cho trẻ em khuyết tật.
→ Chọn đáp án C
operated his brains
damaged his brains
thought in a relaxing way
thought very hard
A. vận hành bộ não, sử dụng não
B. phá hỏng bộ não
C. suy nghĩ một cách thoải mái
D. suy nghĩ nhiều
→ rack your brain(s) (idiom): nghĩ rất nhiều hoặc rất lâu về việc gì >< think in a relaxing way
Tạm dịch: Peter vắt óc suy nghĩ để tìm lời giải cho câu hỏi Toán học này.
→ Chọn đáp án C
pleased
bored
different
angry
A. pleased (adj): hài lòng
B. bored (adj): chán nản
C. different (adj): khác
D. angry (adj): tức giận
→ be up in arms (idiom): tức giận, phản đối >< pleased
Tạm dịch: Dư luận dậy sóng trước quyết định phá hủy nhà thờ cổ.
→ Chọn đáp án A
became famous
remained calm
was bored
got angry
A. trở nên nổi tiếng
B. giữ được bình tĩnh
C. chán
D. tức giận
→ see red (idiom): rất tức giận >< remain calm
Tạm dịch: Người quản lý thấy rất tức giận khi nhân viên của mình không hoàn thành báo cáo đúng hạn.
→ Chọn đáp án B
necessary
impressive
anxious
unimportant
A. necessary (adj): cần thiết
B. impressive (adj): ấn tượng
C. anxious (adj): lo lắng
D. unimportant (adj): không quan trọng
→ indispensable (adj): cần thiết, không thể thiếu >< unimportant
Tạm dịch: Nhiều trang mạng xã hội như Facebook hay TikTok đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của nhiều thanh thiếu niên.
→ Chọn đáp án D
secretly
indirectly
unexpectedly
legally
A. secretly (adv): bí mật
B. indirectly (adv): gián tiếp
C. unexpectedly (adv): bất ngờ
D. legally (adv): hợp pháp
→ under the counter (idiom): một cách bí mật và bất hợp pháp >< legally
Tạm dịch: Rất đông khán giả cố gắng mua được vé lậu vì giá rẻ hơn.
→ Chọn đáp án D
well
tired
old
modern
A. well (adj): khỏe
B. tired (adj): mệt mỏi
C. old (adj): già, cũ
D. modern (adj): hiện đại
→ under the weather (idiom): cảm thấy không khỏe >< well
Tạm dịch: Anh ấy cảm thấy hơi khó chịu vì thiếu ngủ, vì vậy anh ấy quyết định không đi làm.
→ Chọn đáp án A
protecting
violating
harmonising
joining
A. protect (v): bảo tồn
B. violate (v): vi phạm, xâm phạm
C. harmonise (v): hài hòa
D. join (v): tham gia
→ preserve (v): bảo tồn >< violate
Tạm dịch: Một số cộng đồng trực tuyến đã được thành lập với mục đích bảo tồn các giá trị truyền thống.
→ Chọn đáp án B
invested heavily
worked idly
made an effort
criticised indirectly
A. đầu tư nhiều
B. làm việc một cách thảnh thơi
C. nỗ lực
D. chỉ trích gián tiếp
→ slot your guts out (idiom): làm việc cật lực >< work idly
Tạm dịch: Tôi đã làm việc cật lực trong nhiều năm ở công ty đó nhưng chưa bao giờ được thăng chức.
→ Chọn đáp án B
worked very well
were ineffective
were updated
gave me some ideas
A. có hiệu quả
B. không hiệu quả
C. đã được cập nhật
D. đã cho tôi một số ý tưởng
→ work like a charm (n): thành công, có tác dụng ngay lập tức >< be ineffective
Tạm dịch: Tất cả các mẹo tôi vô tình tìm thấy trên Internet trước kỳ thi đều có tác dụng ngay lập tức; tôi đã vượt qua bài thi một cách thành công rực rỡ!
→ Chọn đáp án B
satisfactory
annoying
ugly
polite
A. satisfactory (adj): vừa ý
B. annoying (adj): khó chịu
C. ugly (adj): xấu
D. polite (adj): lịch sự
→ disappointing (adj): đáng thất vọng >< satisfactory
Tạm dịch: Đó là một màn trình diễn đáng thất vọng, và người hâm mộ của họ nhanh chóng rời khỏi sân vận động.
→ Chọn đáp án A
pleased
willing
polite
rude
A. pleased (adj): hài lòng
B. willing (adj): sẵn sàng
C. polite (adj): lịch sự
D. rude (adj): thô lỗ
→ courteous (adj): >< rude
Tạm dịch: Người phục vụ rất hữu ích và lịch sự, nhưng đồ ăn thì khá tệ.
→ Chọn đáp án D
singing beautifully
willing to share ideas
difficult to talk to
leading an active life
A. hát hay
B. sẵn sàng chia sẻ ý kiến
C. khó nói chuyện
D. có cuộc sống năng động
→ approachable (adj): dễ gần >< difficult to talk to
Tạm dịch: Tôi rất là thích người hàng xóm mới của mình ngay từ cái nhìn đầu tiên vì anh ấy đẹp trai và dễ gần.
→ Chọn đáp án C
Bạn có thích hoạt động này không?







