Bài tập cuối tuần Unit 1 Tiếng Anh lớp 3 (có đáp án)
Đề thi
Bài tập cuối tuần Unit 1 Tiếng Anh lớp 3 (có đáp án)
Dung Phan
Dung Phan
Tiếng AnhLớp 358 lượt thi
17 câu hỏi
1.Tự luận
• 1 điểm

Exercise 1. Complete the words.

Complete the words. (ảnh 1)
Xem đáp án

1. Hello     

2. Bye        

3. Hi          

4. Goodbye

2.Tự luận
• 1 điểm

Exercise 2. Read and match.

Read and match (ảnh 1)
Xem đáp án

1. c            

2. a            

3. d            

4. b

3.Tự luận
• 1 điểm

Exercise 3. Listen and number.

Listen and number (ảnh 1)
Xem đáp án
Listen and number (ảnh 2)

Transcript:

Number one. Hello, my name is Nhi. It's nice to meet you.

Number two.

A: Sorry, what is your name again?

B: My name is Mark.

Number three.

A: Hello, I’m Phong.

B: Hi, Phong.

Number four.

A: Hi, how are you?

B: I’m fine, thank you.

4.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 4. Listen and write.

1 ______, I am Mark.

2____ are you?

3 Fine, __________.

4___, I’m Phong.

5 ________.

 

(1)
Hello
(2)
How
(3)
thank you
(4)
Hi
(5)
Goodbye
Xem đáp án

1. Hello     

2. How      

3. thank you

4. Hi          

5. Goodbye

Transcript:

Number one. Hello, I am Mark.

Number two. How are you?

Number three. Fine, thank you.

Number four. Hi, I’m Phong.

Number five. Goodbye.

5.Tự luận
• 1 điểm

Exercise 5. Tick (v) the correct words.

Tick (v) the correct words (ảnh 1)
Xem đáp án
Tick (v) the correct words (ảnh 2)
6.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Exercise 6. Choose the correct answer.

_____, I’m Wendy

Hello

Bye

Goodbye

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

7.Trắc nghiệm
• 1 điểm
How are _____?

your

my

you

Xem đáp án

Đáp án đúng là c

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 17 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Hi, Mark. I _____ Nhi.

are

is

am

Xem đáp án

Đáp án đúng là c

9.Trắc nghiệm
• 1 điểm
I’m fine, _____ you.

thank

hi

bye

Xem đáp án

Đáp án đúng là a

10.Trắc nghiệm
• 1 điểm
_____, Phong.

Fine

Goodbye

Thank

Xem đáp án

Đáp án đúng là b

11.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 7. Look and write.

 

loading... Mark

 

 

Hello, I’m Mark.

 

loading... Nhi

loading... Wendy

loading... Phong

1 __________.

2 __________.

3 __________.

(1)
Hello, I’m Nhi
(2)
Hello, I’m Wendy
(3)
Hello, I’m Phong
Xem đáp án

1. Hello, I’m Nhi.

2. Hello, I’m Wendy.

3. Hello, I’m Phong.

12.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 8. Choose the correct word to fill in each blank.

loading...

Wendy: Hello, Phong. (1) ____ are you?

Phong: (2) ___, Wendy. I’m well, thank you. And you?

Wendy: I’m (3) _____, thanks. Goodbye, Phong.

Phong: (4) ________, Wendy.

(1)
How
(2)
Hi
(3)
fine
(4)
Goodbye
Xem đáp án

1. How       2. Hi           3. fine         4. Goodbye

13.Tự luận
• 1 điểm

Exercise 9. Reorder the words.

Reorder the words are/How/Wendy?/you, (ảnh 1)

 

Xem đáp án

1. How are you, Wendy?

14.Tự luận
• 1 điểm
Reorder the words (ảnh 1)
Xem đáp án

2. I am fine, thank you.

15.Tự luận
• 1 điểm
Reorder the words (ảnh 1)
Xem đáp án

3. Hi, Phong. How are you?

16.Tự luận
• 1 điểm
Reorder the words (ảnh 1)
Xem đáp án

4. Hello, I am Mark.

17.Tự luận
• 1 điểm

Exercise 10. Write about you.

Write about you (ảnh 1)
Xem đáp án

Học sinh viết câu trả lời của mình.

Bạn có thích hoạt động này không?

Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 3

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả