Bài tập chuyên đề chứng minh bất đẳng thức
Đề thi

Bài tập chuyên đề chứng minh bất đẳng thức

A
Admin
ToánLớp 877 lượt thi
42 câu hỏi
1. Tự luận
1 điểm

Chứng minh rằng (x-1)(x-2)(x-3)(x-4) -1

Xem đáp án

2. Tự luận
1 điểm

Cho các số dương a và b thỏa mãn điều kiện a + b = 1. Chứng minh rằng 1+1a1+1b9

Xem đáp án

3. Tự luận
1 điểm

Cho a+b > 1. Chứng minh rằng a4+b4>18

Xem đáp án

4. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức: a2b2+b2c2+c2a2cb+ba+ac

Xem đáp án

5. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức với a, b, c là các số dương: (a+b+c)1a+1b+1c9

Xem đáp án

6. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức với a, b, c là các số dương: ab+c+bc+a+ca+b1,5

Xem đáp án

7. Tự luận
1 điểm

Cho a, b, c là độ dài ba cạnh của một tam giác. Chứng minh rằng: 1a+b-c+1b+c-a+1c+a-b1a+1b+1c

Xem đáp án

8. Tự luận
1 điểm

Cho a2+b22. Chứng minh rằng a+b2

Xem đáp án

9. Tự luận
1 điểm

Chứng minh rằng với mọi số tự nhiên n2 ta có: 1+12+13+...+12n-1<n

Xem đáp án

10. Tự luận
1 điểm

Giải phương trình x2+y2+z2=x(y+z)

Xem đáp án

11. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức a2+b2+c2ab+bc+ca

Xem đáp án

12. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức a4+b4+c4+d44abcd

Xem đáp án

13. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức a4+b4+c4abca+b+c

Xem đáp án

14. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức a2+b2ab

Xem đáp án

15. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức a(a+b)(a+c)(a+b+c)+b2c20

Xem đáp án

16. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức (a2+b2)(a4+b4)(a3+b3)2

Xem đáp án

17. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức (a+b)(a3+b3)2(a4+b4)

Xem đáp án

18. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức 2a3+b3(a+b)a2+b2 với a,b>0

Xem đáp án

19. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức 4(a3+b3)(a+b)3 với a,b>0

Xem đáp án

20. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức a3+b3+abcab(a+b+c) với a,b,c>0

Xem đáp án

21. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức 8(a4+b4)(a+b)4

Xem đáp án

22. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức (a2+b2)ab(a+b)2

Xem đáp án

23. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức a2+b2+c2a(b+c)

Xem đáp án

Lời giải:

a2 + b2 + c2 ≥ a (b + c)

2a2 + 2b2 + 2c2 ≥ 2ab + 2ac

(a – b)2 +(a – c)2 + b2 + c2 ≥ 0

24. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức a2+b2+c2+d2a(b+c+d)

Xem đáp án

25. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức x4-4x+5>0

Xem đáp án

26. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức x4-x+12>0

Xem đáp án

27. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức a2+b2+c2+34a+b+c

Xem đáp án

28. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức a4+b4+24ab

Xem đáp án

29. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức x3+4x+1>3x2 với x0

Xem đáp án

30. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức a2+4b2+4c24ab-4ac+8bc

Xem đáp án

31. Tự luận
1 điểm

Chứng minh rằng a+b2+c+d2(a+c)(b+d)

Xem đáp án

32. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức 8(a3+b3+c3)(a+b)3+(b+c)3+(c+a)3 với a, b, c > 0.

Xem đáp án

33. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức a+b+c3a3+b3+c3+24abc với a,b,c0

Xem đáp án

34. Tự luận
1 điểm

Cho a+b+c=0. Chứng minh rằng ab+bc+ca0

Xem đáp án

35. Tự luận
1 điểm

Cho a, b, c là độ dài ba cạnh của một tam minh giác. Chứng rằng a2+b2+c2<2ab+bc+ca

Xem đáp án

36. Tự luận
1 điểm

Cho a, b, c là độ dài ba cạnh của một tam minh giác. Chứng rằng ab+c-a+ba+c-b+ca+b-c3

Xem đáp án

37. Tự luận
1 điểm

Cho a, b, c là độ dài ba cạnh của một tam minh giác. Chứng rằng 1a+b,ab+c,1c+a cũng là độ dài ba cạnh của một tam giác.

Xem đáp án

38. Tự luận
1 điểm

Cho các số dương a, b, c có tích bằng 1. Chứng minh rằng: a+1b+1c+18

Xem đáp án

39. Tự luận
1 điểm

Cho các số a và b không âm. Chứng minh rằng (a+b)(ab+1)4ab

Xem đáp án

40. Tự luận
1 điểm

Cho các số dương a, b, c, d có tích bằng 1. Chứng minh rằng: a2+b2+c2+d2+ab+cd6

Xem đáp án

41. Tự luận
1 điểm

Cho các số dương a và b thỏa mãn a3+b3=a-b. Chứng minh rằng: a2+b2+ab<1

Xem đáp án

42. Tự luận
1 điểm

Chứng minh các bất đẳng thức sau bằng cách xét từng khoảng giá trị của biến A=x4+x3+x2+x+1>0

Xem đáp án