2048.vn

Bài tập chuyên đề chứng minh bất đẳng thức
Đề thi

Bài tập chuyên đề chứng minh bất đẳng thức

A
Admin
ToánLớp 88 lượt thi
42 câu hỏi
1. Tự luận
1 điểm

Chứng minh rằng (x-1)(x-2)(x-3)(x-4)≥ -1

Xem đáp án
2. Tự luận
1 điểm

Cho các số dương a và b thỏa mãn điều kiện a + b = 1. Chứng minh rằng 1+1a1+1b≥9

Xem đáp án
3. Tự luận
1 điểm

Cho a+b > 1. Chứng minh rằng a4+b4>18

Xem đáp án
4. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức: a2b2+b2c2+c2a2≥cb+ba+ac

Xem đáp án
5. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức với a, b, c là các số dương: (a+b+c)1a+1b+1c≥9

Xem đáp án
6. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức với a, b, c là các số dương: ab+c+bc+a+ca+b≥1,5

Xem đáp án
7. Tự luận
1 điểm

Cho a, b, c là độ dài ba cạnh của một tam giác. Chứng minh rằng: 1a+b-c+1b+c-a+1c+a-b≥1a+1b+1c

Xem đáp án
8. Tự luận
1 điểm

Cho a2+b2≤2. Chứng minh rằng a+b≤2

Xem đáp án
9. Tự luận
1 điểm

Chứng minh rằng với mọi số tự nhiên n≥2 ta có: 1+12+13+...+12n-1<n

Xem đáp án
10. Tự luận
1 điểm

Giải phương trình x2+y2+z2=x(y+z)

Xem đáp án
11. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức a2+b2+c2≥ab+bc+ca

Xem đáp án
12. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức a4+b4+c4+d4≥4abcd

Xem đáp án
13. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức a4+b4+c4≥abca+b+c

Xem đáp án
14. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức a2+b2≥ab

Xem đáp án
15. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức a(a+b)(a+c)(a+b+c)+b2c2≥0

Xem đáp án
16. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức (a2+b2)(a4+b4)≥(a3+b3)2

Xem đáp án
17. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức (a+b)(a3+b3)≥2(a4+b4)

Xem đáp án
18. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức 2a3+b3≥(a+b)a2+b2 với a,b>0

Xem đáp án
19. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức 4(a3+b3)≥(a+b)3 với a,b>0

Xem đáp án
20. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức a3+b3+abc≥ab(a+b+c) với a,b,c>0

Xem đáp án
21. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức 8(a4+b4)≥(a+b)4

Xem đáp án
22. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức (a2+b2)≥ab(a+b)2

Xem đáp án
23. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức a2+b2+c2≥a(b+c)

Xem đáp án
24. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức a2+b2+c2+d2≥a(b+c+d)

Xem đáp án
25. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức x4-4x+5>0

Xem đáp án
26. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức x4-x+12>0

Xem đáp án
27. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức a2+b2+c2+34≥a+b+c

Xem đáp án
28. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức a4+b4+2≥4ab

Xem đáp án
29. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức x3+4x+1>3x2 với x≥0

Xem đáp án
30. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức a2+4b2+4c2≥4ab-4ac+8bc

Xem đáp án
31. Tự luận
1 điểm

Chứng minh rằng a+b2+c+d2≥(a+c)(b+d)

Xem đáp án
32. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức 8(a3+b3+c3)≥(a+b)3+(b+c)3+(c+a)3 với a, b, c > 0.

Xem đáp án
33. Tự luận
1 điểm

Chứng minh bất đẳng thức a+b+c3≥a3+b3+c3+24abc với a,b,c≥0

Xem đáp án
34. Tự luận
1 điểm

Cho a+b+c=0. Chứng minh rằng ab+bc+ca≤0

Xem đáp án
35. Tự luận
1 điểm

Cho a, b, c là độ dài ba cạnh của một tam minh giác. Chứng rằng a2+b2+c2<2ab+bc+ca

Xem đáp án
36. Tự luận
1 điểm

Cho a, b, c là độ dài ba cạnh của một tam minh giác. Chứng rằng ab+c-a+ba+c-b+ca+b-c≥3

Xem đáp án
37. Tự luận
1 điểm

Cho a, b, c là độ dài ba cạnh của một tam minh giác. Chứng rằng 1a+b,ab+c,1c+a cũng là độ dài ba cạnh của một tam giác.

Xem đáp án
38. Tự luận
1 điểm

Cho các số dương a, b, c có tích bằng 1. Chứng minh rằng: a+1b+1c+1≥8

Xem đáp án
39. Tự luận
1 điểm

Cho các số a và b không âm. Chứng minh rằng (a+b)(ab+1)≥4ab

Xem đáp án
40. Tự luận
1 điểm

Cho các số dương a, b, c, d có tích bằng 1. Chứng minh rằng: a2+b2+c2+d2+ab+cd≥6

Xem đáp án
41. Tự luận
1 điểm

Cho các số dương a và b thỏa mãn a3+b3=a-b. Chứng minh rằng: a2+b2+ab<1

Xem đáp án
42. Tự luận
1 điểm

Chứng minh các bất đẳng thức sau bằng cách xét từng khoảng giá trị của biến A=x4+x3+x2+x+1>0

Xem đáp án

Ngân hàng đề thi

© All rights reservedVietJack