700+ câu Trắc nghiệm Quản lý chuỗi cung ứng (có đáp án) - Phần 6
29 câu hỏi
Trong quản trị chuỗi cung ứng, khái niệm ‘Bullwhip effect’ (hiệu ứng roi da) mô tả hiện tượng nào?
Sự gia tăng độ biến động của đơn đặt hàng khi di chuyển ngược dòng chuỗi cung ứng
Sự giảm thiểu tồn kho ở các cấp độ thấp hơn trong chuỗi cung ứng
Sự đồng bộ hóa hoàn hảo giữa cung và cầu trên toàn chuỗi
Việc giảm chi phí vận chuyển nhờ tập trung hàng hóa
Chọn đáp án A
Trong chuỗi cung ứng, ‘Lead Time’ (Thời gian thực hiện) đề cập đến khoảng thời gian nào?
Thời gian từ khi nhận đơn hàng đến khi khách hàng thanh toán
Thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận được hàng hóa
Thời gian sản xuất một sản phẩm hoàn chỉnh
Thời gian tồn kho của một mặt hàng
Chọn đáp án B
Yếu tố nào sau đây là cốt lõi của ‘Quality Management’ (Quản lý chất lượng) trong chuỗi cung ứng?
Chỉ tập trung vào kiểm tra chất lượng sản phẩm cuối cùng
Đảm bảo sản phẩm và dịch vụ đáp ứng hoặc vượt quá mong đợi của khách hàng
Giảm thiểu chi phí sản xuất bằng mọi giá
Tăng cường hoạt động quảng cáo sản phẩm
Chọn đáp án B
Khái niệm ‘Vendor Managed Inventory’ (VMI) là gì trong quản lý chuỗi cung ứng?
Khách hàng quản lý toàn bộ tồn kho của nhà cung cấp
Nhà cung cấp chịu trách nhiệm theo dõi và bổ sung tồn kho cho khách hàng
Cả nhà cung cấp và khách hàng cùng nhau quản lý tồn kho theo tỷ lệ nhất định
Một hệ thống thông tin chung để theo dõi mọi giao dịch
Chọn đáp án B
Yếu tố nào sau đây đại diện cho một chiến lược ‘Postponement’ (Trì hoãn) trong quản lý chuỗi cung ứng?
Sản xuất hoàn chỉnh sản phẩm ngay khi nhận đơn hàng
Giữ sản phẩm ở dạng bán thành phẩm cho đến khi có đơn hàng cuối cùng
Mua nguyên vật liệu với số lượng lớn để có giá tốt nhất
Giao hàng nhanh chóng ngay cả khi chưa hoàn thành sản phẩm
Chọn đáp án B
Trong quản lý chuỗi cung ứng, ‘Order Cycle Time’ (Thời gian chu kỳ đơn hàng) là gì?
Thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận được hàng
Thời gian từ khi khách hàng đặt hàng đến khi đơn hàng được giao và thanh toán
Thời gian cần thiết để xử lý một đơn hàng trong nội bộ công ty
Thời gian tồn kho của một mặt hàng
Chọn đáp án B
Chiến lược ‘Cross-docking’ trong phân phối hàng hóa nhằm mục đích gì?
Lưu trữ hàng hóa trong kho thời gian dài để chờ cơ hội bán giá cao
Vận chuyển hàng hóa trực tiếp từ xe nhập vào xe xuất mà không qua lưu trữ
Tăng cường quy trình kiểm tra chất lượng tại trung tâm phân phối
Gom nhiều đơn hàng nhỏ thành một đơn hàng lớn để giảm chi phí vận chuyển
Chọn đáp án B
Mục tiêu của ‘Supply Chain Collaboration’ (Hợp tác chuỗi cung ứng) là gì?
Tăng cường cạnh tranh giữa các đối tác trong chuỗi
Chia sẻ rủi ro và lợi ích để tối ưu hóa hiệu suất toàn chuỗi
Giảm thiểu thông tin giữa các thành viên chuỗi
Tập trung vào lợi ích riêng lẻ của từng công ty
Chọn đáp án B
Chiến lược ‘Strategic Sourcing’ (Tìm nguồn cung ứng chiến lược) trong chuỗi cung ứng tập trung vào điều gì?
Mua hàng với số lượng nhỏ và thường xuyên
Xây dựng mối quan hệ lâu dài, hợp tác và có lợi với các nhà cung cấp chủ chốt
Chỉ tập trung vào việc tìm nhà cung cấp có giá thấp nhất
Tự sản xuất tất cả các mặt hàng cần thiết
Chọn đáp án B
Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc quản lý hiệu quả ‘Transportation’ (Vận tải) trong chuỗi cung ứng?
Sử dụng phương tiện vận tải cũ kỹ
Tập trung vào việc tối ưu hóa lộ trình và phương thức vận chuyển
Chỉ sử dụng một loại hình vận tải duy nhất
Tăng thời gian vận chuyển để giảm chi phí
Chọn đáp án B
Khái niệm ‘Inventory Turnover’ (Vòng quay tồn kho) đo lường điều gì?
Số lượng sản phẩm tồn kho tại một thời điểm
Tần suất bán và thay thế tồn kho trong một khoảng thời gian nhất định
Thời gian cần thiết để sản xuất một đơn vị sản phẩm
Chi phí lưu trữ tồn kho
Chọn đáp án B
Đâu là lợi ích chính của việc áp dụng ‘Lean Supply Chain’ (Chuỗi cung ứng tinh gọn)?
Tăng cường tồn kho để đảm bảo không bao giờ thiếu hàng
Giảm thiểu lãng phí trong mọi khía cạnh của chuỗi cung ứng
Phức tạp hóa quy trình để tạo ra nhiều việc làm hơn
Tập trung vào việc tăng giá bán sản phẩm
Chọn đáp án B
Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc giảm ‘Inventory Costs’ (Chi phí tồn kho)?
Tăng cường dự trữ tồn kho
Cải thiện dự báo nhu cầu và áp dụng các kỹ thuật quản lý tồn kho hiệu quả
Giảm tần suất đặt hàng
Tăng thời gian lưu kho
Chọn đáp án B
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân chính gây ra ‘Bullwhip effect’?
Trì hoãn trong việc chia sẻ thông tin nhu cầu thực tế
Chiến lược đặt hàng theo lô (batch ordering) để giảm chi phí đặt hàng
Điều chỉnh giá theo biến động thị trường liên tục
Chia sẻ dữ liệu bán hàng thời gian thực (real-time sales data) giữa các đối tác chuỗi cung ứng
Chọn đáp án D
Mục tiêu của ‘Reverse Logistics’ (Hậu cần ngược) là gì?
Tối ưu hóa quy trình giao hàng đến khách hàng
Quản lý dòng chảy hàng hóa từ người tiêu dùng trở lại nhà sản xuất hoặc điểm thu hồi
Tăng cường hiệu quả của quy trình sản xuất
Giảm thiểu chi phí vận chuyển cho các đơn hàng thông thường
Chọn đáp án B
Khái niệm ‘Supplier Relationship Management’ (SRM) tập trung vào việc gì?
Giảm thiểu số lượng nhà cung cấp
Tối ưu hóa các tương tác và mối quan hệ với nhà cung cấp
Chỉ tập trung vào việc đàm phán giá cả
Loại bỏ hoàn toàn các nhà cung cấp không hiệu quả
Chọn đáp án B
Mục tiêu chính của ‘Demand Forecasting’ (Dự báo nhu cầu) trong quản trị chuỗi cung ứng là gì?
Tối thiểu hóa chi phí lưu kho bằng mọi giá
Dự đoán chính xác nhất có thể nhu cầu của khách hàng trong tương lai để lập kế hoạch
Loại bỏ hoàn toàn mọi sai lệch giữa cung và cầu
Tăng cường hoạt động marketing để thúc đẩy doanh số
Chọn đáp án B
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong ‘5 Rights’ của Logistics (Nguyên tắc 5 Đúng)?
Đúng sản phẩm (Right Product)
Đúng thời điểm (Right Time)
Đúng giá (Right Price)
Đúng địa điểm (Right Place)
Chọn đáp án C
Khái niệm ‘Safety Stock’ (Tồn kho an toàn) được sử dụng để làm gì?
Tăng lợi nhuận bằng cách giữ nhiều hàng tồn kho
Bảo vệ chống lại sự biến động của nhu cầu hoặc sự chậm trễ trong cung ứng
Giảm chi phí lưu kho bằng cách giữ tồn kho ở mức tối thiểu
Đảm bảo sản phẩm luôn có sẵn với giá chiết khấu
Chọn đáp án B
Khái niệm ‘Supply Chain Network Design’ (Thiết kế mạng lưới chuỗi cung ứng) liên quan đến quyết định nào?
Thiết kế giao diện người dùng cho phần mềm quản lý kho
Quyết định về địa điểm và số lượng các cơ sở (nhà máy, kho, trung tâm phân phối)
Lựa chọn nhà cung cấp cho các nguyên vật liệu cụ thể
Xây dựng chiến lược giá cho sản phẩm
Chọn đáp án B
Trong các phương thức vận tải, phương thức nào thường có chi phí thấp nhất cho hàng hóa khối lượng lớn, di chuyển quãng đường dài, nhưng lại có thời gian vận chuyển chậm nhất?
Vận tải hàng không
Vận tải đường bộ (xe tải)
Vận tải đường biển
Vận tải đường sắt
Chọn đáp án C
Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc giảm thiểu ‘chi phí ẩn’ (hidden costs) trong chuỗi cung ứng?
Tăng cường quảng cáo sản phẩm
Sử dụng công nghệ tiên tiến để theo dõi và phân tích dữ liệu
Giảm số lượng nhà cung cấp
Tăng thời gian giao hàng
Chọn đáp án C
Khái niệm ‘chuỗi cung ứng linh hoạt’ (agile supply chain) tập trung vào khả năng nào?
Khả năng duy trì mức tồn kho thấp nhất có thể
Khả năng phản ứng nhanh chóng và hiệu quả với những thay đổi đột ngột của thị trường
Khả năng giảm thiểu chi phí vận chuyển
Khả năng xây dựng mối quan hệ đối tác lâu dài
Chọn đáp án B
Chiến lược ‘S&OP’ (Sales and Operations Planning) giúp các tổ chức làm gì?
Tập trung vào việc giảm giá thành sản phẩm thông qua đàm phán với nhà cung cấp
Cân bằng giữa nhu cầu của khách hàng với khả năng sản xuất và nguồn lực của công ty
Phát triển các chiến dịch quảng cáo mới để tăng doanh số
Đầu tư vào công nghệ tự động hóa quy trình kho bãi
Chọn đáp án B
Yếu tố nào sau đây là một trong những thách thức chính khi triển khai ‘chuỗi cung ứng toàn cầu’ (global supply chain)?
Thiếu sự cạnh tranh trên thị trường quốc tế
Sự phức tạp trong quản lý đa dạng về luật pháp, văn hóa, ngôn ngữ và khoảng cách địa lý
Dễ dàng dự báo nhu cầu trên toàn cầu
Chi phí vận chuyển thấp
Chọn đáp án B
Vai trò của ‘phân tích dữ liệu’ (data analytics) trong quản trị chuỗi cung ứng hiện đại là gì?
Chỉ dùng để báo cáo kết quả kinh doanh cuối kỳ
Giúp đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng, dự báo xu hướng, tối ưu hóa quy trình và quản lý rủi ro
Tự động hóa hoàn toàn mọi hoạt động mà không cần sự can thiệp của con người
Chỉ áp dụng cho việc quản lý kho hàng
Chọn đáp án B
Trong quản trị chuỗi cung ứng, khái niệm ‘hậu cần ngược’ (reverse logistics) đề cập đến hoạt động nào sau đây?
Quá trình vận chuyển hàng hóa từ nhà cung cấp đến khách hàng
Quá trình thu hồi, tái chế hoặc xử lý sản phẩm đã qua sử dụng từ người tiêu dùng
Quá trình quản lý kho hàng và tồn kho hiệu quả
Quá trình lập kế hoạch sản xuất dựa trên dự báo nhu cầu
Chọn đáp án B
Thuật ngữ ‘logistics’ và ‘quản trị chuỗi cung ứng’ (SCM) có mối quan hệ như thế nào?
Logistics là một phần của SCM
SCM là một phần của logistics
Hai thuật ngữ này hoàn toàn đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau
Logistics chỉ liên quan đến vận chuyển, còn SCM liên quan đến sản xuất
Chọn đáp án A
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một nguyên tắc cơ bản của ‘lean supply chain’ (chuỗi cung ứng tinh gọn)?
Tối đa hóa tồn kho để đáp ứng mọi nhu cầu
Loại bỏ lãng phí trong mọi quy trình
Tạo ra dòng chảy liên tục và đáp ứng theo yêu cầu
Tìm kiếm sự hoàn hảo và cải tiến liên tục
Chọn đáp án A








