700+ câu Trắc nghiệm Quản lý chuỗi cung ứng (có đáp án) - Phần 9
25 câu hỏi
KPI nào sau đây đo lường hiệu quả giao hàng?
Perfect Order Rate
Customer Satisfaction
Return Rate
Sales Growth
Chọn đáp án A
Quyết định nào sau đây thuộc nhóm quyết định về thiết kế chuỗi cung ứng?
Xác định địa điểm nhà máy
Xác định nhu cầu thị trường
Quản lý vận tải hàng hóa
Xác định đối tác marketing
Chọn đáp án A
Giá trị được tạo thành trong chuỗi cung ứng được xác định bằng chênh lệch giữa?
Chi phí phát sinh và giá trị cảm nhận của khách hàng
Giá trị cảm nhận của khách hàng và chi phí phát sinh
Lợi nhuận và chi phí
Giá bán và chi phí
Chọn đáp án B
Cross-docking (giao nhận chéo) nhằm mục đích:
Tăng lượng hàng tồn kho
Rút ngắn thời gian lưu trữ hàng hóa
Tăng diện tích kho
Giảm vận chuyển hàng hóa
Chọn đáp án B
Thiết kế mạng lưới chuỗi cung ứng liên quan đến việc xác định:
Vị trí nhà máy, kho bãi và mạng lưới vận chuyển
Số lượng nhân viên bán hàng
Chính sách khuyến mãi
Ngân sách quảng cáo
Chọn đáp án A
Phương thức giao hàng nào sau đây có thời gian vận chuyển nhanh nhất?
Đường bộ
Đường biển
Đường sắt
Đường hàng không
Chọn đáp án D
Phương pháp dự báo nào sau đây không phải là phương pháp định lượng?
Hồi quy tuyến tính
Trung bình động
Ý kiến chuyên gia
Mô hình Box-Jenkins
Chọn đáp án C
Vai trò nào sau đây không phải của logistics trong chuỗi cung ứng?
Hỗ trợ sản xuất
Giao hàng
Bán hàng
Lưu trữ
Chọn đáp án C
Công ty có thể gia tăng tính phản ứng nhanh cho chuỗi cung ứng bằng cách?
Giảm số lượng cơ sở vật chất
Tăng số lượng cơ sở vật chất
Giảm số lượng nhân viên
Tăng chi phí vận hành
Chọn đáp án B
Quyết định về phương thức vận tải thuộc nhóm quyết định nào trong quản trị logistics?
Quyết định chiến lược
Quyết định thiết kế
Quyết định vận hành
Quyết định tác nghiệp
Chọn đáp án C
3PL (Third Party Logistics) là:
Nhà sản xuất
Nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba
Khách hàng cuối cùng
Nhà bán lẻ
Chọn đáp án B
Agile supply chain (chuỗi cung ứng linh hoạt) tập trung vào:
Giảm thiểu chi phí tồn kho
Phản ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường
Tăng số lượng tồn kho
Giảm mức độ phức tạp chuỗi cung ứng
Chọn đáp án B
Trong các mô hình chuỗi cung ứng, mô hình nào được xem là cơ bản nhất?
Mô hình tích hợp chuỗi cung ứng
Mô hình dòng chảy vật tư
Mô hình logistics
Mô hình dòng chảy thông tin
Chọn đáp án B
Mục tiêu cơ bản của hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP) là:
Giảm chi phí vận chuyển
Đảm bảo đủ nguyên vật liệu cho sản xuất đúng thời điểm
Tăng lượng tồn kho nguyên liệu
Giảm giá thành sản phẩm
Chọn đáp án B
Lean supply chain (chuỗi cung ứng tinh gọn) tập trung vào:
Giảm thiểu lãng phí
Tăng số lượng tồn kho
Tăng độ phức tạp chuỗi cung ứng
Tối đa hóa chi phí logistics
Chọn đáp án A
Green supply chain (chuỗi cung ứng xanh) tập trung vào:
Tối đa hóa lợi nhuận
Tối đa hóa doanh số
Giảm tác động tiêu cực đến môi trường
Tăng chi phí sản xuất
Chọn đáp án C
JIT (Just in Time) giúp:
Tăng tồn kho
Giảm thời gian sản xuất
Tăng chi phí lưu kho
Giảm sự linh hoạt
Chọn đáp án B
Chi phí tồn kho nào sau đây tăng khi mức tồn kho tăng?
Chi phí đặt hàng
Chi phí lưu kho
Chi phí đặt hàng thiếu
Chi phí vận chuyển
Chọn đáp án B
Nhà cung cấp cấp 2 (tier 2 supplier) là:
Nhà cung cấp trực tiếp cho doanh nghiệp
Nhà cung cấp nguyên liệu thô
Nhà cung cấp của nhà cung cấp
Nhà phân phối cho khách hàng
Chọn đáp án C
Trong SCM, CPFR là viết tắt của:
Customer Process Forecast Relationship
Collaborative Planning, Forecasting and Replenishment
Corporate Planning Forecasting Relationship
Customer Planning Forecasting Relationship
Chọn đáp án B
Kênh phân phối trực tiếp là:
Sử dụng nhà bán lẻ trung gian
Doanh nghiệp bán thẳng cho khách hàng cuối cùng
Sử dụng nhà phân phối trung gian
Sử dụng đại lý bán lẻ
Chọn đáp án B
Blockchain trong chuỗi cung ứng giúp:
Bảo mật thông tin giao dịch
Theo dõi sản phẩm minh bạch
Ngăn chặn gian lận
Tất cả các phương án trên
Chọn đáp án D
Chiến lược chuỗi cung ứng hướng đến tính linh hoạt cần:
Tăng số lượng hàng tồn kho
Tăng khả năng phản ứng nhanh với thay đổi thị trường
Giảm tốc độ vận chuyển
Tăng giá bán sản phẩm
Chọn đáp án B
Dự báo định tính dựa chủ yếu vào:
Phân tích số liệu lịch sử
Phán đoán chủ quan và kinh nghiệm
Mô hình toán học
Công thức thống kê
Chọn đáp án B
Bullwhip Effect (hiệu ứng roi da) trong chuỗi cung ứng là hiện tượng:
Biến động nhu cầu giảm dần từ khách hàng cuối cùng tới nhà cung cấp
Biến động nhu cầu tăng dần từ khách hàng cuối cùng tới nhà cung cấp
Biến động nhu cầu ổn định trong toàn bộ chuỗi cung ứng
Biến động giá bán tăng theo cấp số nhân
Chọn đáp án B








