700+ câu Trắc nghiệm Quản lý chuỗi cung ứng (có đáp án) - Phần 8
Đề thi

700+ câu Trắc nghiệm Quản lý chuỗi cung ứng (có đáp án) - Phần 8

A
Admin
Đại họcTrắc nghiệm tổng hợp30 lượt thi
35 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong quản lý rủi ro chuỗi cung ứng, hành động nào sau đây được coi là ‘giảm thiểu’ rủi ro?

Chuyển giao rủi ro cho bên thứ ba thông qua bảo hiểm

Phát triển các phương án dự phòng cho các tình huống bất ngờ

Xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược với các nhà cung cấp chính

Đầu tư vào công nghệ mới để tăng hiệu quả

Xem đáp án

Chọn đáp án B

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Chiến lược ‘Lean Manufacturing’ (sản xuất tinh gọn) tập trung vào việc loại bỏ yếu tố nào sau đây?

Sự đổi mới công nghệ

Lãng phí (Waste)

Tồn kho sản phẩm hoàn chỉnh

Nhu cầu của khách hàng

Xem đáp án

Chọn đáp án B

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Một công ty sản xuất sử dụng chiến lược ‘postponement’ (trì hoãn) bằng cách giữ các thành phần sản phẩm ở dạng bán thành phẩm cho đến khi có đơn đặt hàng cụ thể. Mục tiêu chính của chiến lược này là gì?

Giảm chi phí lưu kho của thành phẩm

Tăng tốc độ chu kỳ đặt hàng

Nâng cao khả năng tùy biến sản phẩm và giảm rủi ro tồn kho lỗi thời

Tối ưu hóa quy trình sản xuất

Xem đáp án

Chọn đáp án C

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Một công ty muốn tăng cường khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng trước các cú sốc như thiên tai hoặc bất ổn chính trị. Hành động nào sau đây là hiệu quả nhất?

Chỉ tập trung vào việc cắt giảm chi phí

Đa dạng hóa mạng lưới nhà cung cấp và địa điểm sản xuất

Giảm thiểu tồn kho để tiết kiệm chi phí

Chỉ sử dụng một nhà cung cấp duy nhất

Xem đáp án

Chọn đáp án B

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong các phương pháp dự báo nhu cầu, phương pháp nào dựa trên việc phân tích dữ liệu lịch sử để xác định các xu hướng, mùa vụ và chu kỳ?

Qualitative forecasting (Dự báo định tính)

Delphi method (Phương pháp Delphi)

Market research (Nghiên cứu thị trường)

Time series analysis (Phân tích chuỗi thời gian)

Xem đáp án

Chọn đáp án D

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi nói đến ‘Demand Planning’ (lập kế hoạch nhu cầu), yếu tố nào là quan trọng nhất để đảm bảo độ chính xác?

Dự báo nhu cầu chỉ dựa trên dữ liệu lịch sử bán hàng

Sử dụng càng nhiều mô hình dự báo càng tốt, không cần xem xét bối cảnh

Sự phối hợp giữa các bộ phận (kinh doanh, marketing, vận hành) và việc sử dụng dữ liệu đa dạng

Chỉ tập trung vào dự báo nhu cầu của khách hàng lớn

Xem đáp án

Chọn đáp án C

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi một công ty sử dụng nhiều nhà cung cấp cho cùng một loại nguyên vật liệu, chiến lược này được gọi là gì?

Single Sourcing (Nguồn cung duy nhất)

Sole Sourcing (Nguồn cung độc quyền)

Multiple Sourcing (Nguồn cung đa dạng)

Strategic Sourcing (Nguồn cung chiến lược)

Xem đáp án

Chọn đáp án C

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Chỉ số ‘Inventory Turnover Ratio’ (Tỷ lệ vòng quay tồn kho) được tính như thế nào?

Giá vốn hàng bán / Giá trị tồn kho bình quân

Doanh thu / Giá trị tồn kho bình quân

Giá vốn hàng bán / Doanh thu

Lợi nhuận gộp / Giá trị tồn kho bình quân

Xem đáp án

Chọn đáp án A

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mục tiêu chính của ‘Inventory Optimization’ (tối ưu hóa tồn kho) là gì?

Duy trì lượng tồn kho cao nhất có thể

Giảm thiểu chi phí lưu kho bằng mọi giá, ngay cả khi ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng

Cân bằng giữa chi phí lưu kho và chi phí thiếu hụt để đáp ứng nhu cầu khách hàng một cách hiệu quả

Chỉ tập trung vào việc giảm tồn kho chưa bán được

Xem đáp án

Chọn đáp án C

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong phân tích chi phí chuỗi cung ứng, chi phí nào sau đây liên quan đến việc lưu trữ hàng hóa trong kho?

Chi phí vận chuyển

Chi phí đặt hàng

Chi phí lưu kho (Carrying Cost/Holding Cost)

Chi phí thiếu hụt (Stockout Cost)

Xem đáp án

Chọn đáp án C

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khái niệm ‘Supply Chain Agility’ (linh hoạt chuỗi cung ứng) đề cập đến khả năng gì của chuỗi cung ứng?

Khả năng duy trì mức tồn kho thấp nhất có thể

Khả năng phản ứng nhanh chóng và hiệu quả với những thay đổi bất ngờ của thị trường, nhu cầu hoặc gián đoạn

Khả năng dự báo nhu cầu với độ chính xác tuyệt đối

Khả năng giảm thiểu chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị sản phẩm

Xem đáp án

Chọn đáp án B

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Chiến lược ‘Supply Chain Segmentation’ (phân khúc chuỗi cung ứng) đề xuất điều gì?

Áp dụng một mô hình chuỗi cung ứng duy nhất cho tất cả các sản phẩm

Phân chia các sản phẩm hoặc khách hàng thành các nhóm khác nhau và thiết kế chuỗi cung ứng phù hợp cho từng nhóm

Chỉ tập trung vào việc phân khúc thị trường

Đồng nhất hóa tất cả các quy trình trong chuỗi cung ứng

Xem đáp án

Chọn đáp án B

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Chiến lược ‘Third-Party Logistics’ (3PL) liên quan đến việc doanh nghiệp outsource (thuê ngoài) hoạt động nào?

Hoạt động nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới

Hoạt động marketing và bán hàng trực tiếp

Các hoạt động logistics như vận chuyển, lưu kho, phân phối và quản lý đơn hàng

Hoạt động tài chính và kế toán

Xem đáp án

Chọn đáp án C

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mục tiêu chính của việc áp dụng hệ thống ‘Vendor Managed Inventory’ (VMI) là gì?

Tăng cường quyền kiểm soát tồn kho của nhà bán lẻ

Chuyển giao trách nhiệm quản lý và bổ sung tồn kho cho nhà cung cấp

Giảm thiểu sự tham gia của nhà cung cấp vào quá trình phân phối

Tăng chi phí lưu kho cho cả hai bên

Xem đáp án

Chọn đáp án B

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Một công ty áp dụng chiến lược ‘Postponement’ (trì hoãn) trong quản lý tồn kho sẽ có đặc điểm chính là gì?

Sản xuất và dự trữ hàng hóa thành phẩm hoàn chỉnh ngay khi nhận đơn hàng

Tập trung sản xuất các bộ phận hoặc phiên bản cơ bản của sản phẩm, và hoàn thiện chúng khi có yêu cầu cụ thể từ khách hàng

Duy trì mức tồn kho cao cho tất cả các biến thể sản phẩm để đảm bảo khả năng cung ứng

Chỉ sản xuất theo đơn đặt hàng (make-to-order) cho mọi loại sản phẩm

Xem đáp án

Chọn đáp án B

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Một công ty áp dụng chiến lược ‘Make-to-Stock’ (sản xuất để lưu kho) sẽ phù hợp nhất với loại sản phẩm nào?

Các sản phẩm có nhu cầu biến động rất lớn và thời gian sản xuất dài

Các sản phẩm có nhu cầu ổn định, phổ biến và khách hàng mong đợi nhận hàng ngay lập tức

Các sản phẩm được tùy chỉnh cao theo yêu cầu riêng của từng khách hàng

Các sản phẩm mới ra mắt trên thị trường với nhu cầu chưa rõ ràng

Xem đáp án

Chọn đáp án B

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khái niệm ‘Bullwhip Effect’ (hiệu ứng roi da) trong quản trị chuỗi cung ứng mô tả hiện tượng gì?

Nhu cầu khách hàng cuối cùng tăng dần khi di chuyển lên thượng nguồn chuỗi cung ứng

Sự biến động về nhu cầu và tồn kho tăng dần khi di chuyển từ khách hàng cuối cùng lên thượng nguồn chuỗi cung ứng

Tồn kho giảm dần khi di chuyển từ nhà sản xuất đến nhà bán lẻ

Giá cả hàng hóa giảm dần theo chiều dài chuỗi cung ứng

Xem đáp án

Chọn đáp án B

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong bối cảnh ‘Global Supply Chain’, thách thức nào sau đây thường được xem là phức tạp và khó quản lý nhất?

Quản lý chi phí vận chuyển nội địa trong một quốc gia

Điều phối các hoạt động xuyên biên giới, bao gồm hải quan, thuế quan, biến động tỷ giá, và sự khác biệt về luật pháp, văn hóa

Đảm bảo chất lượng sản phẩm từ một nhà cung cấp duy nhất

Dự báo nhu cầu của thị trường nội địa

Xem đáp án

Chọn đáp án B

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Yếu tố nào sau đây cần được xem xét khi đánh giá năng lực của một nhà cung cấp tiềm năng trong quản trị chuỗi cung ứng?

Chỉ xem xét giá chào hàng

Năng lực tài chính, chất lượng sản phẩm/dịch vụ, độ tin cậy, khả năng giao hàng đúng hạn và uy tín

Quy mô nhà máy sản xuất của họ

Vị trí địa lý của nhà cung cấp

Xem đáp án

Chọn đáp án B

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong quản trị chuỗi cung ứng, ‘Logistics’ có thể được hiểu là gì?

Chỉ bao gồm hoạt động vận chuyển hàng hóa

Hoạt động lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng chảy hiệu quả của hàng hóa, dịch vụ và thông tin từ điểm gốc đến điểm tiêu thụ

Quá trình sản xuất ra sản phẩm cuối cùng

Hoạt động nghiên cứu thị trường

Xem đáp án

Chọn đáp án B

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Một công ty sản xuất thiết bị điện tử quyết định tập trung vào ‘core competencies’ (năng lực cốt lõi) của mình. Điều này có nghĩa là họ có khả năng sẽ:

Tự thực hiện tất cả các hoạt động sản xuất, từ nguyên liệu đến lắp ráp cuối cùng

Thuê ngoài các hoạt động không thuộc năng lực cốt lõi cho các đối tác chuyên biệt

Giảm thiểu số lượng nhà cung cấp để kiểm soát tốt hơn

Đầu tư vào công nghệ mới cho mọi khâu của chuỗi cung ứng

Xem đáp án

Chọn đáp án B

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Công nghệ nào đang được xem là có tiềm năng cách mạng hóa quản trị chuỗi cung ứng bằng cách tăng tính minh bạch, truy xuất nguồn gốc và hiệu quả?

Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM)

Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP)

Công nghệ Blockchain

Phần mềm bảng tính (Spreadsheet software)

Xem đáp án

Chọn đáp án C

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khía cạnh nào của ‘Quality Management’ (Quản lý chất lượng) trong chuỗi cung ứng nhấn mạnh vào việc đảm bảo sản phẩm/dịch vụ đáp ứng hoặc vượt quá mong đợi của khách hàng?

Quản lý chi phí

Quản lý thời gian

Quản lý sự hài lòng của khách hàng

Quản lý rủi ro

Xem đáp án

Chọn đáp án C

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong quản trị chuỗi cung ứng, ‘Demand Forecasting’ (dự báo nhu cầu) là hoạt động nhằm mục đích gì?

Xác định chính xác số lượng hàng tồn kho cần thiết cho tương lai

Ước tính nhu cầu sản phẩm hoặc dịch vụ trong tương lai để lập kế hoạch sản xuất, tồn kho và phân phối

Chỉ dùng để đặt giá bán cho sản phẩm

Đảm bảo không bao giờ có tình trạng thiếu hàng hoặc thừa hàng

Xem đáp án

Chọn đáp án B

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc quản lý chuỗi cung ứng bền vững (Sustainable Supply Chain)?

Chỉ tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất

Tăng cường sử dụng tài nguyên không tái tạo

Cân bằng giữa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường trong suốt vòng đời của sản phẩm

Đảm bảo tốc độ giao hàng nhanh nhất bất kể tác động môi trường

Xem đáp án

Chọn đáp án C

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong quản trị rủi ro chuỗi cung ứng, một chiến lược ‘diversification’ (đa dạng hóa) nhà cung cấp có ý nghĩa gì?

Chỉ làm việc với một nhà cung cấp duy nhất để tối ưu hóa mối quan hệ

Phân tán rủi ro bằng cách sử dụng nhiều nhà cung cấp khác nhau cho cùng một loại nguyên liệu hoặc linh kiện

Tăng cường kiểm soát chất lượng bằng cách tập trung vào một nhà cung cấp tốt nhất

Giảm thiểu số lượng nhà cung cấp để đơn giản hóa quy trình

Xem đáp án

Chọn đáp án B

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong quản trị chuỗi cung ứng, việc sử dụng ‘Key Performance Indicators’ (KPIs) có vai trò gì?

Chỉ dùng để đánh giá hiệu quả hoạt động của bộ phận marketing

Đo lường và đánh giá hiệu suất của các hoạt động và quy trình trong chuỗi cung ứng để xác định điểm cần cải thiện

Thay thế hoàn toàn nhu cầu về phân tích dữ liệu

Chỉ tập trung vào việc giảm chi phí ngắn hạn

Xem đáp án

Chọn đáp án B

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong quản trị chuỗi cung ứng, khái niệm ‘Lean Supply Chain’ tập trung chủ yếu vào việc loại bỏ yếu tố nào sau đây để tối ưu hóa hiệu quả?

Tối đa hóa tồn kho để đáp ứng mọi nhu cầu đột xuất

Tăng cường các quy trình phụ trợ không mang lại giá trị gia tăng

Loại bỏ lãng phí trong mọi khâu của chuỗi cung ứng

Mở rộng mạng lưới nhà cung cấp mà không xem xét chi phí

Xem đáp án

Chọn đáp án C

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong quản trị rủi ro chuỗi cung ứng, ‘risk pooling’ (gộp rủi ro) đề cập đến chiến lược nào?

Đầu tư vào nhiều nhà cung cấp cho cùng một loại hàng hóa

Tập trung tồn kho tại một địa điểm chiến lược để đáp ứng nhu cầu cho nhiều thị trường hoặc sản phẩm

Yêu cầu nhà cung cấp duy trì mức tồn kho an toàn cao

Phân tán tồn kho ra nhiều địa điểm nhỏ lẻ

Xem đáp án

Chọn đáp án B

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi phân tích chuỗi cung ứng, ‘Supply Chain Visibility’ (tầm nhìn chuỗi cung ứng) đề cập đến khả năng gì?

Khả năng dự báo chính xác nhu cầu của thị trường trong 5 năm tới

Khả năng theo dõi và hiểu rõ dòng chảy của hàng hóa, thông tin và tài chính trên toàn bộ chuỗi cung ứng theo thời gian thực

Khả năng giảm thiểu chi phí vận chuyển quốc tế

Khả năng tự động hóa hoàn toàn các quy trình sản xuất

Xem đáp án

Chọn đáp án B

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong quản lý chuỗi cung ứng, ‘Inventory Turnover Ratio’ (Tỷ suất luân chuyển tồn kho) là một chỉ số quan trọng để đo lường:

Tốc độ tăng trưởng doanh thu của công ty

Hiệu quả của việc quản lý và bán hàng tồn kho

Khả năng trả nợ ngắn hạn của công ty

Chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị sản phẩm

Xem đáp án

Chọn đáp án B

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Yếu tố nào sau đây là thành phần quan trọng của ‘Supply Chain Network Design’ (Thiết kế mạng lưới chuỗi cung ứng)?

Chỉ xác định vị trí đặt nhà máy sản xuất

Quyết định về số lượng, vị trí và vai trò của các cơ sở (nhà máy, kho, trung tâm phân phối) và cách chúng kết nối với nhau

Lựa chọn loại phương tiện vận chuyển cho từng tuyến đường

Thiết lập hệ thống quản lý chất lượng nội bộ

Xem đáp án

Chọn đáp án B

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong bối cảnh ‘Reverse Logistics’ (hậu cần ngược), hoạt động nào sau đây được thực hiện?

Vận chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến khách hàng

Quản lý dòng chảy của hàng hóa từ người tiêu dùng trở lại nhà sản xuất hoặc nhà phân phối (ví dụ: hàng trả lại, tái chế)

Bổ sung hàng hóa vào kho

Tiếp thị và bán sản phẩm mới

Xem đáp án

Chọn đáp án B

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược với nhà cung cấp trong quản trị chuỗi cung ứng hiện đại?

Chỉ tập trung vào việc đàm phán giá thấp nhất có thể

Xây dựng sự tin cậy, minh bạch và hợp tác lâu dài, chia sẻ thông tin và cùng nhau cải tiến

Thường xuyên thay đổi nhà cung cấp để có được ưu đãi tốt nhất

Giữ khoảng cách rõ ràng và chỉ tương tác khi có vấn đề phát sinh

Xem đáp án

Chọn đáp án B

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Chiến lược ‘Cross-docking’ trong quản lý kho hàng nhằm mục đích gì?

Lưu trữ hàng hóa trong kho trong thời gian dài để chờ đợi đơn hàng

Chuyển hàng hóa trực tiếp từ khu vực nhập vào khu vực xuất mà không lưu trữ tại kho

Tăng cường số lượng nhân viên kho để xử lý hàng hóa

Phân loại và đóng gói lại hàng hóa trước khi đưa vào kho

Xem đáp án

Chọn đáp án B