700+ câu Trắc nghiệm Quản lý chuỗi cung ứng (có đáp án) - Phần 7
Đề thi

700+ câu Trắc nghiệm Quản lý chuỗi cung ứng (có đáp án) - Phần 7

A
Admin
Đại họcTrắc nghiệm tổng hợp29 lượt thi
29 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong quản trị chuỗi cung ứng, ‘độ tin cậy của nhà cung cấp’ (supplier reliability) liên quan đến yếu tố nào?

Khả năng nhà cung cấp đưa ra mức giá thấp nhất trên thị trường

Khả năng nhà cung cấp giao hàng đúng hạn, đúng số lượng và đúng chất lượng theo cam kết

Sự đa dạng về sản phẩm mà nhà cung cấp có thể cung cấp

Khả năng nhà cung cấp cung cấp các giải pháp đổi mới

Xem đáp án

Chọn đáp án B

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Hoạt động ‘mua sắm chiến lược’ (strategic sourcing) khác biệt với mua sắm truyền thống ở điểm nào?

Chỉ tập trung vào việc tìm nhà cung cấp có giá thấp nhất

Xem xét mối quan hệ lâu dài, đánh giá toàn diện nhà cung cấp và tối ưu hóa chi phí tổng thể

Chỉ mua hàng khi có nhu cầu phát sinh đột xuất

Tăng số lượng nhà cung cấp để tạo cạnh tranh

Xem đáp án

Chọn đáp án B

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong quản trị chuỗi cung ứng, thuật ngữ ‘VMI’ (Vendor-Managed Inventory) có nghĩa là gì?

Khách hàng tự quản lý và đặt hàng tồn kho của mình

Nhà cung cấp chịu trách nhiệm quản lý và bổ sung tồn kho cho khách hàng

Cả nhà cung cấp và khách hàng cùng nhau quản lý tồn kho

Tồn kho được lưu trữ tại kho của nhà cung cấp

Xem đáp án

Chọn đáp án B

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khái niệm ‘Tồn kho an toàn’ (Safety Stock) trong quản trị tồn kho nhằm mục đích gì?

Giảm thiểu chi phí lưu kho bằng cách giữ mức tồn kho thấp nhất có thể

Phòng ngừa sự thiếu hụt hàng hóa do biến động nhu cầu hoặc thời gian giao hàng không chắc chắn

Tối đa hóa lợi nhuận bằng cách luôn có sẵn mọi loại sản phẩm

Đảm bảo tất cả hàng hóa được bán hết trước khi có lô hàng mới về

Xem đáp án

Chọn đáp án B

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo thành công cho một hệ thống ‘quản trị quan hệ khách hàng’ (CRM) tích hợp với chuỗi cung ứng?

Tăng cường chi tiêu cho quảng cáo

Thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng để cá nhân hóa trải nghiệm và dự báo nhu cầu

Giảm giá bán sản phẩm

Mở rộng mạng lưới phân phối

Xem đáp án

Chọn đáp án B

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Hoạt động ‘quản lý vòng đời sản phẩm’ (Product Lifecycle Management – PLM) trong chuỗi cung ứng tập trung vào khía cạnh nào?

Chỉ tập trung vào giai đoạn sản xuất và phân phối sản phẩm

Quản lý toàn bộ quá trình từ ý tưởng, thiết kế, sản xuất, đến dịch vụ và loại bỏ sản phẩm

Tối ưu hóa chi phí vận chuyển và lưu kho

Thiết lập các kênh bán hàng đa dạng cho sản phẩm

Xem đáp án

Chọn đáp án B

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Hoạt động ‘quản lý rủi ro đối tác’ (partner risk management) trong chuỗi cung ứng bao gồm việc đánh giá và quản lý những loại rủi ro nào từ đối tác?

Chỉ rủi ro về giá cả

Rủi ro tài chính, hoạt động, tuân thủ, danh tiếng và an ninh thông tin

Chỉ rủi ro về thời gian giao hàng

Rủi ro về sự thay đổi của thời tiết

Xem đáp án

Chọn đáp án B

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong mô hình chuỗi cung ứng, vai trò của ‘nhà phân phối’ (distributor) là gì?

Sản xuất hàng hóa theo yêu cầu của nhà cung cấp

Mua hàng với số lượng lớn từ nhà sản xuất và bán lại cho các nhà bán lẻ hoặc người dùng cuối

Cung cấp nguyên vật liệu cho nhà sản xuất

Thiết kế sản phẩm mới

Xem đáp án

Chọn đáp án B

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mục tiêu chính của ‘quản lý vận tải’ (transportation management) trong chuỗi cung ứng là gì?

Tăng cường số lượng phương tiện vận chuyển

Tối ưu hóa chi phí, thời gian và độ tin cậy của việc di chuyển hàng hóa

Đảm bảo tất cả hàng hóa được vận chuyển bằng đường biển

Giảm thiểu số lượng điểm trung chuyển

Xem đáp án

Chọn đáp án B

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong chuỗi cung ứng, thuật ngữ ‘bullwhip effect’ (hiệu ứng roi da) mô tả hiện tượng gì?

Sự gia tăng nhu cầu đột ngột từ phía người tiêu dùng cuối

Sự biến động về nhu cầu và đơn hàng tăng dần khi di chuyển ngược lên chuỗi cung ứng

Tốc độ vận chuyển hàng hóa nhanh chóng giữa các mắt xích

Việc sử dụng công nghệ thông tin để theo dõi hàng tồn kho

Xem đáp án

Chọn đáp án B

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong quản lý rủi ro chuỗi cung ứng, ‘rủi ro do nhà cung cấp’ (supplier risk) có thể bao gồm những yếu tố nào?

Biến động tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến chi phí nhập khẩu

Khả năng nhà cung cấp không đáp ứng đơn hàng, chất lượng kém, hoặc phá sản

Sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng

Chi phí vận chuyển tăng do giá nhiên liệu

Xem đáp án

Chọn đáp án B

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mục tiêu chính của việc áp dụng hệ thống ‘Just-In-Time’ (JIT) trong sản xuất là gì?

Tăng cường dự trữ nguyên vật liệu để phòng ngừa gián đoạn

Giảm thiểu lãng phí bằng cách nhận nguyên vật liệu và sản xuất đúng lúc cần thiết

Tối đa hóa sản lượng sản xuất trong mỗi ca làm việc

Mở rộng quy mô nhà máy để đáp ứng nhu cầu thị trường lớn

Xem đáp án

Chọn đáp án B

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Yếu tố nào sau đây được xem là quan trọng nhất trong việc xây dựng một mối quan hệ đối tác hiệu quả giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng?

Cạnh tranh gay gắt để đạt lợi ích tốt nhất cho mỗi bên

Chia sẻ thông tin một cách minh bạch và kịp thời

Ưu tiên lợi ích ngắn hạn của công ty mình

Sử dụng các điều khoản hợp đồng chặt chẽ để ràng buộc

Xem đáp án

Chọn đáp án B

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Yếu tố nào sau đây là động lực chính thúc đẩy sự phát triển của ‘chuỗi cung ứng xanh’ (green supply chain)?

Giảm thiểu chi phí lưu kho

Tăng cường kiểm soát chất lượng sản phẩm

Áp lực từ quy định pháp luật, yêu cầu của người tiêu dùng và lợi ích về môi trường, danh tiếng

Đẩy nhanh tốc độ giao hàng

Xem đáp án

Chọn đáp án C

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Hoạt động ‘quản lý kho hàng thông minh’ (smart warehousing) thường ứng dụng công nghệ nào để tối ưu hóa hoạt động?

Sử dụng nhân công thủ công để sắp xếp hàng hóa

Ứng dụng tự động hóa, robot, IoT (Internet of Things) và phân tích dữ liệu

Giữ nguyên quy trình quản lý kho truyền thống

Chỉ tập trung vào việc lưu trữ hàng hóa

Xem đáp án

Chọn đáp án B

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khái niệm ‘Supplier Relationship Management’ (SRM) tập trung vào việc xây dựng và duy trì mối quan hệ như thế nào với các nhà cung cấp?

Chỉ tập trung vào việc giảm giá mua

Xây dựng mối quan hệ hợp tác chiến lược, đôi bên cùng có lợi và dài hạn

Chỉ quan tâm đến việc đánh giá hiệu suất nhà cung cấp một cách đơn lẻ

Giảm thiểu số lượng nhà cung cấp xuống mức tối đa

Xem đáp án

Chọn đáp án B

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Một công ty áp dụng chiến lược ‘vendor-managed inventory’ (VMI), nghĩa là gì?

Khách hàng quản lý toàn bộ tồn kho của nhà cung cấp

Nhà cung cấp chịu trách nhiệm theo dõi và bổ sung tồn kho cho khách hàng

Khách hàng tự kiểm soát việc đặt hàng và quản lý tồn kho của mình

Nhà cung cấp chỉ giao hàng khi có yêu cầu cụ thể từ khách hàng

Xem đáp án

Chọn đáp án B

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong quản trị chuỗi cung ứng, ‘Logistics’ bao gồm những hoạt động nào?

Chỉ bao gồm vận chuyển hàng hóa

Lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng chảy hiệu quả của hàng hóa, dịch vụ và thông tin từ điểm xuất xứ đến điểm tiêu thụ

Chỉ liên quan đến quản lý kho hàng

Tập trung vào hoạt động mua sắm và đàm phán với nhà cung cấp

Xem đáp án

Chọn đáp án B

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khái niệm ‘Supply Chain Visibility’ (tính minh bạch của chuỗi cung ứng) đề cập đến điều gì?

Khả năng nhìn thấy lợi nhuận của các đối tác trong chuỗi

Khả năng truy cập và chia sẻ thông tin về dòng chảy hàng hóa và thông tin trên toàn chuỗi

Khả năng nhìn thấy toàn bộ các đối thủ cạnh tranh

Khả năng nhìn thấy chi tiết cấu trúc chi phí của nhà cung cấp

Xem đáp án

Chọn đáp án B

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Một công ty muốn giảm thiểu thời gian từ khi nhận đơn hàng đến khi giao hàng cho khách. Chiến lược nào sau đây phù hợp nhất?

Tăng thời gian sản xuất để đảm bảo chất lượng tối đa

Giảm tồn kho để tiết kiệm chi phí

Tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình xử lý đơn hàng và vận chuyển (Order Fulfillment)

Chuyển toàn bộ hoạt động sang mô hình sản xuất theo đơn hàng (Make-to-Order)

Xem đáp án

Chọn đáp án C

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong quản lý chuỗi cung ứng, thuật ngữ ‘Transit Time’ (thời gian vận chuyển) đề cập đến yếu tố nào?

Thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận hàng

Thời gian từ khi hàng hóa rời kho người gửi đến khi đến kho người nhận

Thời gian hàng hóa nằm trong kho

Thời gian xử lý đơn hàng

Xem đáp án

Chọn đáp án B

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Một công ty sản xuất ô tô quyết định chuyển một phần hoạt động sản xuất các bộ phận nhỏ sang một quốc gia có chi phí lao động thấp hơn. Đây là ví dụ về chiến lược gì?

Nearshoring (Gần bờ)

Reshoring (Đưa sản xuất về nước)

Offshoring (Ngoại bờ/Chuyển sản xuất ra nước ngoài)

Insourcing (Tự sản xuất)

Xem đáp án

Chọn đáp án C

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khái niệm ‘Third-Party Logistics’ (3PL) đề cập đến việc công ty thuê ngoài hoạt động nào?

Chỉ hoạt động tiếp thị và bán hàng

Các hoạt động logistics như vận chuyển, kho bãi, và quản lý chuỗi cung ứng

Hoạt động nghiên cứu và phát triển sản phẩm

Hoạt động quản lý tài chính và kế toán

Xem đáp án

Chọn đáp án B

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Công nghệ nào đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi và quản lý hàng tồn kho theo thời gian thực trên toàn chuỗi cung ứng?

Hệ thống email

Hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning)

Hệ thống GPS (Global Positioning System)

Hệ thống mã vạch và RFID (Radio Frequency Identification)

Xem đáp án

Chọn đáp án D

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong chuỗi cung ứng lạnh (cold chain), yếu tố nào là quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng sản phẩm?

Tốc độ vận chuyển

Kiểm soát nhiệt độ liên tục và chính xác

Đóng gói sản phẩm bắt mắt

Chi phí vận chuyển thấp

Xem đáp án

Chọn đáp án B

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khái niệm ‘Bullwhip effect’ (hiệu ứng roi da) trong quản trị chuỗi cung ứng mô tả hiện tượng nào?

Nhu cầu khách hàng cuối cùng tăng dần khi đi ngược lên chuỗi cung ứng

Biến động nhu cầu tăng dần khi đi ngược lên các cấp bậc trong chuỗi cung ứng

Thời gian giao hàng của nhà cung cấp ngày càng ngắn lại

Chi phí lưu kho giảm dần ở các cấp bậc cao hơn

Xem đáp án

Chọn đáp án B

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong quản trị chuỗi cung ứng, chỉ số nào sau đây đo lường hiệu quả của việc đáp ứng nhu cầu khách hàng dựa trên thời gian đặt hàng ban đầu của nhà cung cấp, thay vì thời gian giao hàng của nhà sản xuất?

On-Time In-Full (OTIF)

Perfect Order Rate (POR)

Supplier Lead Time

Customer Order Cycle Time

Xem đáp án

Chọn đáp án D

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong quản lý kho, ‘Safety Stock’ (tồn kho an toàn) được duy trì chủ yếu để làm gì?

Tối đa hóa lợi nhuận từ việc bán hàng

Đáp ứng nhu cầu biến động hoặc sự chậm trễ trong chuỗi cung ứng

Giảm thiểu chi phí lưu kho

Tăng tốc độ xử lý đơn hàng

Xem đáp án

Chọn đáp án B

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Một nhà bán lẻ quyết định tăng cường độ phủ của sản phẩm bằng cách mở thêm nhiều cửa hàng tại các địa điểm khác nhau. Điều này ảnh hưởng đến chiến lược quản lý tồn kho như thế nào?

Giảm nhu cầu tồn kho an toàn ở mỗi địa điểm

Tăng tổng nhu cầu tồn kho an toàn trên toàn hệ thống

Cho phép tập trung tồn kho tại một kho trung tâm

Giảm thiểu chi phí vận chuyển giữa các cửa hàng

Xem đáp án

Chọn đáp án B