700+ câu Trắc nghiệm Quản lý chuỗi cung ứng (có đáp án) - Phần 5
30 câu hỏi
Mục tiêu chính của việc áp dụng hệ thống ‘Warehouse Management System’ (WMS) là gì?
Quản lý tài chính và kế toán của công ty
Tối ưu hóa các hoạt động bên trong kho hàng (nhập, lưu trữ, xuất)
Lập kế hoạch sản xuất cho toàn bộ nhà máy
Quản lý quan hệ khách hàng (CRM)
Chọn đáp án B
Trong Logistics, thuật ngữ ‘Last Mile Delivery’ đề cập đến giai đoạn nào của quá trình vận chuyển?
Vận chuyển hàng hóa từ nhà máy đến kho trung chuyển
Vận chuyển hàng hóa từ kho trung chuyển đến điểm giao cuối cùng cho khách hàng
Vận chuyển hàng hóa quốc tế
Vận chuyển hàng hóa từ nhà cung cấp đến nhà máy sản xuất
Chọn đáp án B
Trong quản trị chuỗi cung ứng, ‘Supply Chain Integration’ (Tích hợp chuỗi cung ứng) có nghĩa là gì?
Tập trung vào việc kiểm soát chặt chẽ mọi nhà cung cấp
Phối hợp và liên kết hoạt động giữa các thành viên khác nhau trong chuỗi
Chỉ tập trung vào hoạt động logistics nội bộ công ty
Giảm thiểu vai trò của các nhà cung cấp bên ngoài
Chọn đáp án B
Trong quản trị chuỗi cung ứng, thuật ngữ ‘bullwhip effect’ mô tả hiện tượng nào?
Sự tăng trưởng doanh số bán hàng theo mùa
Sự gia tăng biến động về lượng đặt hàng khi di chuyển lên thượng nguồn trong chuỗi cung ứng
Sự giảm chi phí vận chuyển do gộp đơn hàng
Sự chậm trễ trong quá trình sản xuất
Chọn đáp án B
Trong quản lý vận tải, ‘backhaul’ đề cập đến điều gì?
Chuyến đi của xe tải khi đang chở hàng hóa
Chuyến đi trở về của xe tải sau khi giao hàng, thường có hàng hóa
Chuyến đi của xe tải khi không có hàng hóa (chuyến rỗng)
Chuyến đi vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
Chọn đáp án B
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong 7 yếu tố lãng phí (Seven Wastes) trong sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing)?
Tồn kho (Inventory)
Di chuyển (Motion)
Giao tiếp hiệu quả (Effective Communication)
Chờ đợi (Waiting)
Chọn đáp án C
Chiến lược ‘Make-to-Stock’ (MTS) phù hợp nhất với loại sản phẩm nào?
Sản phẩm có nhu cầu biến động cao và tùy chỉnh nhiều
Sản phẩm tiêu dùng phổ biến, có nhu cầu ổn định và thời gian giao hàng ngắn
Sản phẩm được sản xuất theo đơn đặt hàng riêng lẻ
Sản phẩm có vòng đời ngắn và công nghệ thay đổi nhanh
Chọn đáp án B
Chiến lược ‘Postponement’ (hoãn lại) trong sản xuất thường áp dụng cho loại sản phẩm nào?
Sản phẩm có ít tùy chọn hoặc cấu hình
Sản phẩm có nhiều biến thể tùy chỉnh nhưng có các thành phần chung
Sản phẩm có nhu cầu rất thấp và không cần tùy chỉnh
Sản phẩm được sản xuất hàng loạt theo một mẫu duy nhất
Chọn đáp án B
Tại sao việc giảm thiểu ‘lead time’ (thời gian chờ) lại quan trọng trong quản trị chuỗi cung ứng?
Để tăng chi phí lưu kho
Để giảm lượng hàng tồn kho và tăng khả năng phản ứng với thay đổi của thị trường
Để làm phức tạp hóa quy trình đặt hàng
Để tăng chi phí vận chuyển
Chọn đáp án B
Trong kho vận, thuật ngữ ‘cross-docking’ đề cập đến hoạt động nào?
Lưu trữ hàng hóa trong kho thời gian dài
Vận chuyển hàng hóa từ phương tiện nhận vào phương tiện giao đi mà không lưu trữ
Phân loại và đóng gói lại hàng hóa
Kiểm tra chất lượng hàng hóa khi nhập kho
Chọn đáp án B
Yếu tố nào sau đây là thách thức chính trong quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu?
Sự đồng nhất về quy định và luật pháp giữa các quốc gia
Sự phức tạp trong điều phối đa phương thức vận tải
Dự báo nhu cầu chính xác ở mọi thị trường
Giảm thiểu chi phí hoạt động
Chọn đáp án B
Yếu tố nào sau đây là một phần của ‘Network Design’ (Thiết kế mạng lưới) trong quản trị chuỗi cung ứng?
Chi tiết về quy trình sản xuất
Số lượng và vị trí của các nhà máy, kho hàng và trung tâm phân phối
Cách thức thực hiện các chiến dịch marketing
Cấu trúc tổ chức nhân sự của công ty
Chọn đáp án B
Trong phân tích SWOT cho chuỗi cung ứng, ‘Strengths’ (Điểm mạnh) là gì?
Các yếu tố bên ngoài có thể gây hại cho chuỗi cung ứng
Các yếu tố bên trong mang lại lợi thế cạnh tranh cho chuỗi cung ứng
Các xu hướng thị trường mới
Các quy định của chính phủ ảnh hưởng đến hoạt động
Chọn đáp án B
Mục tiêu chính của ‘Quality Function Deployment’ (QFD) trong quản trị chuỗi cung ứng là gì?
Tối ưu hóa chi phí vận hành kho
Chuyển ‘tiếng nói của khách hàng’ thành các đặc tính kỹ thuật của sản phẩm/dịch vụ
Giảm thiểu thời gian chu kỳ sản xuất
Tăng cường khả năng hiển thị trong chuỗi cung ứng
Chọn đáp án B
Trong chiến lược mua sắm, ‘single sourcing’ là gì?
Mua hàng từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để có giá tốt nhất
Chỉ mua hàng từ một nhà cung cấp duy nhất cho một loại mặt hàng hoặc dịch vụ
Mua hàng với số lượng lớn để được chiết khấu
Mua hàng từ các nhà cung cấp địa phương
Chọn đáp án B
Trong mô hình SCOR (Supply Chain Operations Reference), chỉ số ‘Order Fulfillment Lead Time’ đo lường điều gì?
Thời gian từ khi nhà cung cấp nhận được đơn hàng đến khi giao hàng
Thời gian từ khi khách hàng đặt hàng đến khi nhận được hàng
Thời gian từ khi sản xuất bắt đầu đến khi sản phẩm hoàn thành
Thời gian từ khi hàng về kho đến khi được xuất đi
Chọn đáp án B
Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc cải thiện khả năng hiển thị (visibility) của chuỗi cung ứng?
Tăng cường sản xuất thủ công
Sử dụng các hệ thống công nghệ thông tin tích hợp và chia sẻ dữ liệu
Giảm số lượng nhà cung cấp
Tập trung vào việc lưu trữ hàng tồn kho
Chọn đáp án B
Trong các phương pháp dự báo nhu cầu, ‘Exponential Smoothing’ (Làm mịn hàm mũ) phù hợp nhất với loại dữ liệu nào?
Dữ liệu có xu hướng tăng hoặc giảm mạnh và không ổn định
Dữ liệu có tính chu kỳ rõ rệt và theo mùa
Dữ liệu có xu hướng ổn định hoặc có biến động nhẹ
Dữ liệu có nhiều giá trị ngoại lai (outliers)
Chọn đáp án C
Yếu tố nào sau đây là một chỉ số hiệu suất chính (KPI) phổ biến cho hoạt động quản lý tồn kho?
Tỷ lệ hoàn thành đơn hàng đúng hạn (On-Time Delivery Rate)
Vòng quay tồn kho (Inventory Turnover)
Thời gian chu kỳ đặt hàng (Order Cycle Time)
Chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị
Chọn đáp án B
Hành động nào sau đây thể hiện việc quản lý rủi ro trong chuỗi cung ứng?
Chỉ sử dụng một nhà cung cấp duy nhất để đơn giản hóa quy trình
Đa dạng hóa các nhà cung cấp và tuyến đường vận chuyển
Tăng cường dự trữ hàng tồn kho ở mọi cấp độ
Tập trung hoàn toàn vào việc giảm chi phí sản xuất
Chọn đáp án B
Khái niệm ‘Sustainability’ (Bền vững) trong chuỗi cung ứng đề cập đến việc cân bằng giữa những yếu tố nào?
Chất lượng sản phẩm và chi phí sản xuất
Lợi nhuận kinh tế, trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường
Tốc độ giao hàng và chi phí vận chuyển
Công nghệ sản xuất và hiệu quả quy trình
Chọn đáp án B
Chiến lược ‘Make-to-Order’ (MTO) phù hợp nhất với loại sản phẩm nào?
Sản phẩm tiêu dùng nhanh, nhu cầu lớn và ổn định
Sản phẩm có giá trị cao, tùy chỉnh nhiều và sản xuất theo đơn đặt hàng
Sản phẩm có vòng đời rất ngắn và lỗi thời nhanh chóng
Sản phẩm có chi phí sản xuất thấp và sản xuất hàng loạt
Chọn đáp án B
Chiến lược ‘Vendor Managed Inventory’ (VMI) là gì?
Khách hàng tự quản lý toàn bộ hàng tồn kho của nhà cung cấp
Nhà cung cấp chịu trách nhiệm quản lý và bổ sung hàng tồn kho cho khách hàng
Khách hàng tự đặt hàng khi hết hàng tồn kho
Nhà cung cấp chỉ cung cấp hàng khi khách hàng yêu cầu
Chọn đáp án B
Thuật ngữ ‘Reverse Logistics’ trong quản trị chuỗi cung ứng đề cập đến dòng chảy nào?
Dòng chảy hàng hóa từ nhà cung cấp đến khách hàng
Dòng chảy thông tin từ khách hàng đến nhà cung cấp
Dòng chảy hàng hóa hoặc vật liệu từ điểm tiêu thụ trở lại điểm bắt đầu
Dòng chảy tài chính từ khách hàng thanh toán cho nhà sản xuất
Chọn đáp án C
Khái niệm ‘Just-in-Time’ (JIT) trong quản trị chuỗi cung ứng nhấn mạnh điều gì?
Tích trữ nguyên vật liệu với số lượng lớn để đảm bảo không thiếu
Nhận nguyên vật liệu và sản xuất hàng hóa đúng thời điểm cần thiết
Tăng cường sản xuất để đáp ứng nhu cầu dự kiến trong tương lai
Tập trung vào việc giảm chất lượng để tăng tốc độ sản xuất
Chọn đáp án B
Yếu tố nào là quan trọng nhất để đạt được sự ‘Visibility’ (minh bạch) trong chuỗi cung ứng?
Sử dụng hệ thống quản lý kho lỗi thời
Tập trung vào các hoạt động nội bộ của từng bộ phận
Chia sẻ thông tin theo thời gian thực giữa tất cả các đối tác trong chuỗi
Giảm thiểu thông tin liên lạc giữa các bộ phận
Chọn đáp án C
Yếu tố nào là quan trọng nhất để đảm bảo ‘Supply Chain Resilience’ (Khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng)?
Giảm thiểu số lượng nhà cung cấp
Tăng cường sự phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất
Đa dạng hóa nguồn cung và có kế hoạch ứng phó với gián đoạn
Tập trung vào việc giảm chi phí hoạt động ngắn hạn
Chọn đáp án C
Khái niệm ‘Total Cost of Ownership’ (TCO) trong mua sắm chuỗi cung ứng bao gồm những chi phí nào?
Chỉ bao gồm giá mua ban đầu của sản phẩm
Bao gồm giá mua ban đầu cộng với tất cả các chi phí liên quan trong suốt vòng đời sử dụng
Chỉ bao gồm chi phí vận chuyển
Chỉ bao gồm chi phí bảo hành
Chọn đáp án B
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của ‘Logistics’ trong chuỗi cung ứng?
Vận tải
Kho bãi và lưu trữ
Quản lý tồn kho
Thiết kế bao bì sản phẩm marketing
Chọn đáp án D
Trong quản trị chuỗi cung ứng, ‘Third-Party Logistics’ (3PL) thường cung cấp những dịch vụ gì?
Thiết kế sản phẩm và nghiên cứu thị trường
Vận tải, kho bãi, và các dịch vụ logistics khác
Quản lý tài chính và kế toán cho doanh nghiệp
Phát triển chiến lược marketing và bán hàng
Chọn đáp án B








