700+ câu Trắc nghiệm Quản lý chuỗi cung ứng (có đáp án) - Phần 10
25 câu hỏi
Logistics ngược là:
Quá trình vận chuyển hàng hóa từ khách hàng về nhà sản xuất
Quá trình vận chuyển nguyên liệu từ nhà cung cấp về nhà máy
Quá trình vận chuyển sản phẩm hoàn thiện tới khách hàng
Quá trình vận chuyển hàng tồn kho đến kho lưu trữ
Chọn đáp án A
Mục tiêu chính của chiến lược logistics là:
Tối ưu hóa vận tải
Giảm chi phí vận hành
Tối ưu hóa tổng chi phí logistics và nâng cao dịch vụ khách hàng
Tăng lượng hàng hóa vận chuyển
Chọn đáp án C
Lợi ích của việc áp dụng Blockchain trong chuỗi cung ứng là:
Tăng tính minh bạch
Tăng chi phí vận hành
Giảm tốc độ vận chuyển
Tăng sự phụ thuộc vào bên ngoài
Chọn đáp án A
Yếu tố nào sau đây là một trong những yếu tố chủ yếu quyết định mức tồn kho?
Mức độ dịch vụ khách hàng
Chi phí vận hành
Giá bán
Giá trị sản phẩm
Chọn đáp án A
Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của quy trình quản lý đơn hàng?
Nhận đơn hàng
Xử lý đơn hàng
Giao hàng
Phân tích thị trường
Chọn đáp án D
Quyết định về số lượng và địa điểm kho hàng thuộc nhóm quyết định nào?
Quyết định chiến lược
Quyết định thiết kế
Quyết định vận hành
Quyết định tác nghiệp
Chọn đáp án B
Vận chuyển bằng đường biển có đặc điểm:
Thời gian nhanh
Chi phí cao
Phù hợp với hàng hóa cồng kềnh
Chỉ phù hợp với hàng hóa nhỏ gọn
Chọn đáp án C
Quyết định về số lượng tồn kho được đặt ra nhằm:
Giảm thiểu chi phí lưu kho
Giảm thiểu chi phí đặt hàng
Tối thiểu hóa tổng chi phí tồn kho
Tăng tối đa lợi nhuận
Chọn đáp án C
Phương pháp dự báo nào sau đây không phải là phương pháp định tính?
Phương pháp Delphi
Phương pháp chuyên gia
Trung bình động
Khảo sát ý kiến khách hàng
Chọn đáp án C
Tồn kho an toàn được thiết lập để:
Giảm chi phí đặt hàng
Giảm chi phí lưu kho
Đối phó với sự biến động của cung và cầu
Tăng giá bán sản phẩm
Chọn đáp án C
Chức năng nào sau đây không thuộc chức năng cơ bản của tồn kho?
Giảm sự gián đoạn sản xuất
Duy trì dịch vụ khách hàng
Hạn chế rủi ro do biến động cung cầu
Tăng chi phí lưu kho
Chọn đáp án D
Chi phí nào sau đây không phải là chi phí tồn kho?
Chi phí đặt hàng
Chi phí lưu kho
Chi phí tồn trữ
Chi phí vận chuyển
Chọn đáp án D
Một trong những thách thức lớn nhất của chuỗi cung ứng toàn cầu là:
Khác biệt văn hóa
Sự phát triển công nghệ
Tính nhất quán trong vận hành
Tính phức tạp và rủi ro
Chọn đáp án D
Kế hoạch sản xuất tổng thể (Master Production Schedule) là:
Bản kế hoạch về nguồn nhân lực
Bản kế hoạch về tài chính
Bản kế hoạch về sản xuất chi tiết cho sản phẩm cuối cùng
Bản kế hoạch đầu tư dài hạn
Chọn đáp án C
ERP (Enterprise Resource Planning) giúp:
Quản lý tài nguyên doanh nghiệp một cách tổng thể
Chỉ quản lý tài chính
Chỉ quản lý nhân sự
Chỉ quản lý kho hàng
Chọn đáp án A
Mục tiêu chính của chiến lược chuỗi cung ứng lean là:
Tối đa hóa độ linh hoạt
Tối thiểu hóa lãng phí
Tối đa hóa sự đa dạng sản phẩm
Tối đa hóa tồn kho
Chọn đáp án B
Mục tiêu của dự báo trong chuỗi cung ứng là:
Xác định chi phí sản xuất
Xác định nhu cầu khách hàng tương lai
Xác định chi phí vận tải
Xác định nhà cung cấp phù hợp
Chọn đáp án B
Công nghệ RFID trong quản trị chuỗi cung ứng dùng để:
Xác định và theo dõi đối tượng tự động bằng sóng radio
Gửi email marketing
Bảo mật dữ liệu khách hàng
Quản lý nhân sự
Chọn đáp án A
Trong hệ thống JIT, phương pháp kéo (pull system) nghĩa là:
Sản xuất theo kế hoạch dự báo
Sản xuất dựa trên nhu cầu thực tế
Sản xuất tối đa công suất
Sản xuất theo định mức cố định
Chọn đáp án B
Mục tiêu của quản trị tồn kho trong chuỗi cung ứng là:
Duy trì mức tồn kho cao nhất
Giảm thiểu chi phí tồn kho
Tăng tối đa lượng hàng dự trữ
Đảm bảo không có hàng tồn kho
Chọn đáp án B
Khi chi phí đặt hàng tăng, lượng hàng đặt tối ưu sẽ:
Tăng
Giảm
Không thay đổi
Ban đầu tăng sau đó giảm
Chọn đáp án A
Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất tới quyết định lựa chọn phương thức vận tải?
Giá cước vận chuyển
Thời gian giao hàng
Số lượng hàng vận chuyển
Khoảng cách địa lý
Chọn đáp án B
Nguyên nhân nào sau đây gây ra hiệu ứng Bullwhip trong chuỗi cung ứng?
Giao tiếp kém trong chuỗi cung ứng
Đặt hàng theo lô lớn
Các chương trình khuyến mãi
Tất cả các phương án trên
Chọn đáp án D
Trong SCM, CPFR là viết tắt của:
Customer Process Forecast Relationship
Collaborative Planning, Forecasting and Replenishment
Corporate Planning Forecasting Relationship
Customer Planning Forecasting Relationship
Chọn đáp án B
Phương pháp dự báo nào sau đây không phải là phương pháp định lượng?
Hồi quy tuyến tính
Trung bình động
Ý kiến chuyên gia
Mô hình Box-Jenkins
Chọn đáp án C








