600+ câu Trắc nghiệm Hành vi người tiêu dùng (có đáp án) - Phần 15
30 câu hỏi
Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘lòng trung thành thương hiệu’ (brand loyalty)?
Một người mua sản phẩm rẻ nhất có sẵn.
Một người luôn mua cùng một thương hiệu mặc dù có các lựa chọn khác.
Một người thử nghiệm các sản phẩm mới.
Một người mua sản phẩm được quảng cáo nhiều nhất.
Chọn đáp án B
Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘học tập’ trong hành vi người tiêu dùng?
Một người mua một chiếc xe hơi đắt tiền để thể hiện địa vị xã hội.
Một người chuyển sang một thương hiệu cà phê khác sau khi nhận được một phiếu giảm giá.
Một người luôn mua sản phẩm từ một thương hiệu mà họ đã có kinh nghiệm tốt trước đây.
Một người quyết định mua một sản phẩm mới dựa trên lời khuyên của bạn bè.
Chọn đáp án C
Một công ty quyết định tập trung vào một nhóm nhỏ người tiêu dùng có nhu cầu đặc biệt. Đây là chiến lược marketing nào?
Marketing đại trà
Marketing phân biệt
Marketing tập trung
Marketing vi mô
Chọn đáp án C
Người tiêu dùng có xu hướng chú ý đến thông tin phù hợp với niềm tin và giá trị của họ, đồng thời bỏ qua thông tin trái ngược. Đây là hiện tượng gì?
Nhận thức chọn lọc
Bóp méo chọn lọc
Ghi nhớ chọn lọc
Học tập
Chọn đáp án A
Một công ty sử dụng người nổi tiếng để quảng bá sản phẩm của mình đang tận dụng yếu tố ảnh hưởng nào?
Văn hóa
Giai tầng xã hội
Nhóm tham khảo
Cá tính
Chọn đáp án C
Người tiêu dùng có xu hướng tìm kiếm thông tin tích cực về sản phẩm sau khi mua để củng cố quyết định của mình. Hành vi này được gọi là gì?
Sự bất hòa nhận thức
Tìm kiếm thông tin trước mua
Đánh giá sau mua
Sự trung thành thương hiệu
Chọn đáp án A
Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘marketing truyền miệng’ (word-of-mouth marketing)?
Một quảng cáo trên truyền hình.
Một bài đăng trên mạng xã hội từ một người nổi tiếng.
Một người bạn giới thiệu một nhà hàng cho bạn.
Một email quảng cáo.
Chọn đáp án C
Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘ảnh hưởng văn hóa phụ’ (subculture) đến hành vi người tiêu dùng?
Một người mua một chiếc xe hơi vì nó an toàn.
Một người mua sản phẩm vì nó được quảng cáo nhiều.
Một người theo đuổi một phong cách thời trang nhất định vì họ là thành viên của một nhóm nhạc.
Một người mua sản phẩm vì nó rẻ.
Chọn đáp án C
Trong bối cảnh hành vi người tiêu dùng, ‘black box’ (hộp đen) đại diện cho điều gì?
Các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.
Quá trình suy nghĩ và cảm xúc bên trong của người tiêu dùng.
Các chiến lược marketing mà doanh nghiệp sử dụng.
Môi trường kinh tế và chính trị.
Chọn đáp án B
Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘ảnh hưởng tình huống’ đến hành vi người tiêu dùng?
Một người luôn mua sản phẩm hữu cơ vì họ quan tâm đến sức khỏe.
Một người mua một chiếc áo khoác đắt tiền vì nó đang giảm giá.
Một người trung thành với một thương hiệu cụ thể vì họ đã sử dụng nó từ lâu.
Một người thích mua sắm trực tuyến hơn là đến cửa hàng.
Chọn đáp án B
Đâu là mục tiêu chính của việc ‘xây dựng mối quan hệ khách hàng’ (customer relationship management – CRM)?
Tăng doanh số bán hàng nhanh chóng.
Giảm chi phí marketing.
Tạo dựng lòng trung thành và duy trì khách hàng lâu dài.
Đánh bại đối thủ cạnh tranh.
Chọn đáp án C
Phân khúc thị trường theo hành vi (behavioral segmentation) tập trung vào yếu tố nào?
Độ tuổi, giới tính, thu nhập
Địa lý
Lối sống, giá trị, tính cách
Tần suất mua hàng, mức độ trung thành, lợi ích tìm kiếm
Chọn đáp án D
Mục đích chính của việc nghiên cứu hành vi người tiêu dùng là gì?
Để tăng doanh số bán hàng.
Để hiểu rõ hơn về cách người tiêu dùng suy nghĩ, cảm nhận và lựa chọn.
Để tạo ra các sản phẩm mới.
Để cạnh tranh với các đối thủ.
Chọn đáp án B
Nhóm tham khảo nào có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến quyết định mua sản phẩm xa xỉ của một người?
Nhóm sơ cấp
Nhóm thứ cấp
Nhóm ngưỡng mộ
Nhóm tẩy chay
Chọn đáp án C
Đâu là yếu tố KHÔNG thuộc về ‘Marketing Mix’ (4P)?
Product (Sản phẩm)
Price (Giá cả)
Place (Địa điểm)
Process (Quy trình)
Chọn đáp án D
Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘định giá hớt váng’ (price skimming)?
Một công ty bán sản phẩm với giá thấp để thâm nhập thị trường.
Một công ty bán sản phẩm với giá cao khi mới ra mắt, sau đó giảm giá dần.
Một công ty bán sản phẩm với giá bằng với đối thủ cạnh tranh.
Một công ty tặng phiếu giảm giá cho khách hàng.
Chọn đáp án B
Thuyết nhu cầu của Maslow được sử dụng trong marketing để làm gì?
Để xác định giá sản phẩm.
Để phân khúc thị trường.
Để hiểu động cơ mua hàng của người tiêu dùng.
Để thiết kế kênh phân phối.
Chọn đáp án C
Phân khúc thị trường theo ‘tâm lý’ (psychographic segmentation) dựa trên yếu tố nào?
Tuổi tác, giới tính, thu nhập
Địa lý
Lối sống, giá trị, tính cách
Hành vi mua hàng
Chọn đáp án C
Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘neo giá’ (price anchoring) trong hành vi người tiêu dùng?
Một cửa hàng giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng.
Một nhà hàng đặt một món ăn đắt tiền trong thực đơn để làm cho các món ăn khác có vẻ rẻ hơn.
Một công ty tặng quà cho khách hàng thân thiết.
Một trang web so sánh giá sản phẩm từ nhiều nhà bán lẻ.
Chọn đáp án B
Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố trong mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter?
Đối thủ cạnh tranh hiện tại
Nguy cơ từ các đối thủ mới
Sức mạnh của nhà cung cấp
Hành vi người tiêu dùng
Chọn đáp án D
Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố thuộc về ảnh hưởng văn hóa đến hành vi người tiêu dùng?
Giai tầng xã hội
Nhóm tham khảo
Phong cách sống
Văn hóa doanh nghiệp
Chọn đáp án D
Trong mô hình AIDA (Attention, Interest, Desire, Action), giai đoạn nào người tiêu dùng bắt đầu cảm thấy muốn sở hữu sản phẩm?
Attention (Chú ý)
Interest (Quan tâm)
Desire (Khao khát)
Action (Hành động)
Chọn đáp án C
Trong quá trình quyết định mua hàng, giai đoạn nào người tiêu dùng tìm kiếm thông tin về các lựa chọn sản phẩm khác nhau?
Nhận biết nhu cầu
Tìm kiếm thông tin
Đánh giá các lựa chọn
Quyết định mua hàng
Chọn đáp án B
Trong mô hình hành vi người tiêu dùng, yếu tố nào sau đây thuộc về ‘hộp đen’ của người tiêu dùng?
Kích thích marketing
Đặc điểm của người mua
Kích thích từ môi trường
Quyết định mua
Chọn đáp án B
Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng ‘giá trị thương hiệu’ (brand equity)?
Giá thấp.
Chất lượng sản phẩm cao và trải nghiệm khách hàng tích cực.
Quảng cáo rầm rộ.
Phân phối rộng rãi.
Chọn đáp án B
Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘marketing du kích’ (guerrilla marketing)?
Một quảng cáo truyền hình chi phí cao.
Một chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội rộng rãi.
Một sự kiện bất ngờ và sáng tạo ở nơi công cộng.
Một chương trình khuyến mãi giảm giá lớn.
Chọn đáp án C
Chiến lược marketing nào sau đây tập trung vào việc tạo ra sự khác biệt cho sản phẩm hoặc dịch vụ so với đối thủ cạnh tranh trong tâm trí người tiêu dùng?
Marketing đại trà
Marketing phân biệt
Marketing định vị
Marketing vi mô
Chọn đáp án C
Yếu tố tâm lý nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến cách người tiêu dùng diễn giải thông tin quảng cáo?
Động cơ
Nhận thức
Thái độ
Tính cách
Chọn đáp án B
Khi một người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng dựa trên thói quen, họ đang sử dụng loại giải quyết vấn đề nào?
Giải quyết vấn đề mở rộng
Giải quyết vấn đề giới hạn
Phản ứng theo thói quen
Mua hàng bốc đồng
Chọn đáp án C
Khi một người tiêu dùng cảm thấy không chắc chắn về việc liệu họ đã đưa ra quyết định mua hàng đúng đắn hay không, họ đang trải qua điều gì?
Sự trung thành với thương hiệu
Sự hài lòng sau mua
Sự hối tiếc của người mua
Quá trình nhận thức
Chọn đáp án C








