600+ câu Trắc nghiệm Hành vi người tiêu dùng (có đáp án) - Phần 12
30 câu hỏi
Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘marketing trải nghiệm’ (experiential marketing)?
Gửi email quảng cáo hàng loạt đến khách hàng.
Tổ chức một sự kiện ra mắt sản phẩm với các hoạt động tương tác.
Giảm giá sản phẩm để tăng doanh số bán hàng.
Sử dụng quảng cáo trên truyền hình.
Chọn đáp án B
Trong mô hình AIDA, chữ ‘A’ đầu tiên đại diện cho yếu tố nào trong quá trình mua hàng của người tiêu dùng?
Action (Hành động)
Attention (Sự chú ý)
Interest (Sự quan tâm)
Desire (Sự khao khát)
Chọn đáp án B
Chiến lược marketing nào sau đây tập trung vào việc tạo ra một hình ảnh độc đáo và khác biệt cho sản phẩm/thương hiệu trong tâm trí khách hàng?
Marketing đại chúng
Marketing du kích
Định vị thương hiệu
Marketing trực tiếp
Chọn đáp án C
Khái niệm ‘sự trung thành thương hiệu’ (brand loyalty) đề cập đến điều gì?
Việc mua sản phẩm của một thương hiệu bất kỳ.
Việc liên tục mua sản phẩm của một thương hiệu cụ thể và có thái độ tích cực về nó.
Việc chỉ mua sản phẩm khi có giảm giá.
Việc mua sản phẩm của nhiều thương hiệu khác nhau.
Chọn đáp án B
Trong hành vi người tiêu dùng, ‘động cơ’ (motivation) được hiểu là gì?
Khả năng tài chính của người tiêu dùng.
Nhu cầu và mong muốn thúc đẩy người tiêu dùng hành động.
Thông tin mà người tiêu dùng thu thập về sản phẩm.
Áp lực từ bạn bè và gia đình.
Chọn đáp án B
Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘marketing cá nhân hóa’ (personalized marketing)?
Chạy quảng cáo trên truyền hình.
Gửi email khuyến mãi đến khách hàng dựa trên lịch sử mua hàng của họ.
Phát tờ rơi quảng cáo trên đường phố.
Tổ chức một sự kiện giảm giá lớn.
Chọn đáp án B
Khái niệm ‘giá trị cảm nhận’ (perceived value) đề cập đến điều gì?
Giá thực tế của một sản phẩm.
Giá mà người tiêu dùng sẵn sàng trả cho một sản phẩm.
Đánh giá chủ quan của người tiêu dùng về lợi ích mà họ nhận được so với chi phí bỏ ra.
Chi phí sản xuất một sản phẩm.
Chọn đáp án C
Trong hành vi người tiêu dùng, ‘thái độ’ (attitude) được định nghĩa là gì?
Cảm xúc nhất thời của người tiêu dùng đối với một sản phẩm.
Đánh giá tổng thể của người tiêu dùng về một sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu.
Hành vi mua hàng thực tế của người tiêu dùng.
Khả năng tài chính của người tiêu dùng.
Chọn đáp án B
Phân khúc thị trường dựa trên ‘tâm lý’ (psychographics) tập trung vào yếu tố nào?
Địa điểm sinh sống của người tiêu dùng.
Độ tuổi và giới tính của người tiêu dùng.
Thu nhập và trình độ học vấn của người tiêu dùng.
Phong cách sống, giá trị và thái độ của người tiêu dùng.
Chọn đáp án D
Điều gì sau đây KHÔNG phải là một giai đoạn trong quá trình ra quyết định mua hàng của người tiêu dùng?
Nhận biết nhu cầu
Tìm kiếm thông tin
Đánh giá các lựa chọn
Sản xuất sản phẩm
Chọn đáp án D
Trong bối cảnh hành vi người tiêu dùng, ‘học tập’ (learning) được hiểu là gì?
Quá trình thu thập kiến thức về một sản phẩm cụ thể.
Quá trình thay đổi hành vi do kinh nghiệm và thông tin.
Quá trình so sánh giá cả giữa các sản phẩm khác nhau.
Quá trình lựa chọn sản phẩm dựa trên quảng cáo.
Chọn đáp án B
Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘marketing lan truyền’ (viral marketing)?
Gửi thư trực tiếp đến khách hàng.
Tạo ra một video quảng cáo hài hước và chia sẻ nó trên mạng xã hội.
Đặt quảng cáo trên báo giấy.
Tổ chức một hội chợ thương mại.
Chọn đáp án B
Trong hành vi người tiêu dùng, ‘sự hài lòng’ (satisfaction) được định nghĩa là gì?
Cảm xúc của người tiêu dùng sau khi mua một sản phẩm.
Sự so sánh giữa kỳ vọng của người tiêu dùng và trải nghiệm thực tế của họ với sản phẩm.
Khả năng của sản phẩm đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.
Giá trị mà người tiêu dùng nhận được từ sản phẩm.
Chọn đáp án B
Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘marketing du kích’ (guerrilla marketing)?
Mua quảng cáo trên các trang web lớn.
Sử dụng các chiến thuật marketing sáng tạo và bất ngờ ở những nơi công cộng.
Gửi thư trực tiếp đến khách hàng.
Tổ chức các cuộc khảo sát thị trường.
Chọn đáp án B
Khái niệm ‘hành vi mua hàng phức tạp’ (complex buying behavior) thường xảy ra khi nào?
Khi người tiêu dùng mua một sản phẩm giá rẻ.
Khi người tiêu dùng mua một sản phẩm quen thuộc.
Khi người tiêu dùng mua một sản phẩm đắt tiền và ít khi mua.
Khi người tiêu dùng mua một sản phẩm ngẫu nhiên.
Chọn đáp án C
Trong marketing, ‘nhóm tham khảo’ được hiểu là gì?
Một nhóm người ngẫu nhiên được chọn để thử nghiệm sản phẩm mới.
Một nhóm người có ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của một cá nhân.
Một nhóm các chuyên gia marketing cùng làm việc trong một dự án.
Một nhóm khách hàng trung thành của một thương hiệu.
Chọn đáp án B
Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘tái định vị thương hiệu’ (brand repositioning)?
Giảm giá sản phẩm.
Thay đổi logo của thương hiệu.
Thay đổi hình ảnh và thông điệp của thương hiệu để thu hút một phân khúc thị trường mới.
Tăng cường quảng cáo trên truyền hình.
Chọn đáp án C
Động cơ nào sau đây thuộc về nhu cầu ‘an toàn’ trong tháp nhu cầu Maslow?
Mua bảo hiểm nhân thọ
Mua quần áo hàng hiệu
Tham gia câu lạc bộ thể thao
Quyên góp từ thiện
Chọn đáp án A
Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘ảnh hưởng xã hội’ (social influence) đến hành vi người tiêu dùng?
Mua một chiếc xe hơi vì nó tiết kiệm nhiên liệu.
Mua một chiếc điện thoại thông minh vì bạn bè đều sử dụng nó.
Mua một sản phẩm vì nó đang được giảm giá.
Mua một sản phẩm vì nó có chất lượng tốt.
Chọn đáp án B
Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố thuộc về môi trường văn hóa – xã hội ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng?
Giá trị văn hóa
Phong tục tập quán
Giai tầng xã hội
Lãi suất ngân hàng
Chọn đáp án D
Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘marketing nội dung’ (content marketing)?
Chạy quảng cáo trả tiền trên Google.
Tạo ra các bài viết blog hữu ích và chia sẻ chúng trên mạng xã hội.
Gửi email quảng cáo hàng loạt đến khách hàng.
Tổ chức một cuộc thi trên Facebook.
Chọn đáp án B
Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về môi trường marketing vi mô (microenvironment) của một doanh nghiệp?
Khách hàng
Đối thủ cạnh tranh
Nhà cung cấp
Tình hình kinh tế vĩ mô
Chọn đáp án D
Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘marketing truyền miệng điện tử’ (electronic word-of-mouth – eWOM)?
Quảng cáo trên truyền hình.
Đánh giá sản phẩm trên các trang web thương mại điện tử.
Gửi thư trực tiếp đến khách hàng.
Tổ chức các cuộc khảo sát thị trường.
Chọn đáp án B
Trong marketing, ‘nhận thức thương hiệu’ (brand awareness) có vai trò gì?
Đảm bảo sản phẩm có giá thấp nhất trên thị trường.
Tạo ra sự quen thuộc và dễ nhận biết về thương hiệu trong tâm trí người tiêu dùng.
Tập trung vào việc bán hàng trực tiếp cho khách hàng.
Nghiên cứu đối thủ cạnh tranh.
Chọn đáp án B
Khái niệm ‘vòng đời sản phẩm’ (product life cycle) mô tả điều gì?
Quá trình sản xuất một sản phẩm.
Quá trình phân phối một sản phẩm.
Các giai đoạn mà một sản phẩm trải qua từ khi ra mắt đến khi bị loại bỏ khỏi thị trường.
Quá trình nghiên cứu thị trường cho một sản phẩm.
Chọn đáp án C
Điều gì sau đây là một ví dụ về yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng?
Thu nhập cá nhân
Độ tuổi
Tôn giáo và tín ngưỡng
Phong cách sống
Chọn đáp án C
Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘định kiến nhận thức’ (cognitive bias) có thể ảnh hưởng đến quyết định mua hàng?
Mua sản phẩm vì nó đang được giảm giá.
Mua sản phẩm vì nó có chất lượng tốt.
Mua sản phẩm vì một người nổi tiếng quảng cáo.
Mua sản phẩm vì nó quen thuộc và dễ nhận biết.
Chọn đáp án D
Trong hành vi người tiêu dùng, ‘nhu cầu’ (need) được hiểu là gì?
Mong muốn có được một sản phẩm cụ thể.
Trạng thái thiếu thốn mà người tiêu dùng cảm thấy.
Khả năng tài chính để mua sản phẩm.
Ảnh hưởng từ bạn bè và gia đình.
Chọn đáp án B
Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘marketing xanh’ (green marketing)?
Sử dụng bao bì thân thiện với môi trường.
Tăng giá sản phẩm để tăng lợi nhuận.
Sử dụng quảng cáo gây tranh cãi để thu hút sự chú ý.
Bán sản phẩm kém chất lượng với giá rẻ.
Chọn đáp án A
Ảnh hưởng của ‘truyền miệng’ (word-of-mouth) đến hành vi người tiêu dùng thường được đánh giá như thế nào?
Ít có ảnh hưởng vì người tiêu dùng tin vào quảng cáo hơn.
Có ảnh hưởng mạnh mẽ vì nó được xem là nguồn thông tin đáng tin cậy.
Chỉ ảnh hưởng đến những người tiêu dùng trẻ tuổi.
Không ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.
Chọn đáp án B








