
30 câu hỏi
A, 26
27
28
29
Chọn C
0,85 gam
1,25 gam
1,45 gam
1,05 gam
Chọn A
22,26 %
67,90%
74,52%
15,85%
Chọn D
38,04
24,74
16,74
25,10
Chọn B
362
348
350
346
Chọn D
34,8 gam
21,8 gam
32,7 gam
36,9 gam
Chọn C
0,05 mol
0,04 mol
0,06 mol
0,03 mol
Chọn C
1,81
3,7
3,98
4,12
Chọn D
21 lít
25,2 lít
23,52 lít
26,88 lít
Chọn A
25,3
24,6
24,9
25,5
Chọn A
8,6
6,6
6,8
7,6
Chọn B
66,89%.
48,96%.
49,68%.
68,94%.
Chọn D
0,215
0,625
0,455
0,375
Chọn C
9,72 gam
12,00 gam
9,00 gam
8,40 gam
Chọn A
17 : 9.
7 : 6.
14 : 9.
4 : 3.
Chọn B
27,46%.
54,92%.
36,61%.
63,39%.
Chọn D
15
21,8
5,7
12,5
Chọn D
8%
9%.
12%.
11%.
Chọn B
11,8.
12,5.
14,7.
10,6.
Chọn C
3,12
2,76
3,36
2,97
Chọn B
19,05
25,45
21,15
8,45
Chọn A
36,09
40,81
32,65
24,49
Chọn A
19,665
35,39
37,215
39,04
Chọn C
25,73%
24,00%
25,30%
22,97%
Chọn D
55,68%.
33,52%.
66,48%.
44,32%.
Chọn B
25,11 gam
27,90 gam
34,875 gam
28,80 gam
Chọn B
0,03; 0,035 hoặc 0,13; 0,06 hoặc 0,055; 0,135
0,055; 0,06 hoặc 0,13; 0,06 hoặc 0,03; 0,035
0,055; 0,135 hoặc 0,035; 0,06 hoặc 0,13; 0,06
0,03; 0,035 hoặc 0,13; 0,035 hoặc 0,055; 0,135
Chọn A
Phe-Ala-Gly hoặc Ala-Gly-Phe
Phe-Gly-Ala hoặc Ala-Gly-Phe
Ala-Phe-Gly hoặc Gly-Phe-Ala
Phe-Ala-Gly hoặc Gly-Ala-Phe
Chọn C
90,48
83,28
93,36
86,16
Chọn A
104,28
109,5
116,28
110,28
Chọn A
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)














