200+ câu Trắc nghiệm Kiểm thử phần mềm có đáp án - Phần 7
20 câu hỏi
Kỹ thuật ‘Pairwise Testing’ (Kiểm thử theo cặp) được sử dụng để làm gì?
Kiểm tra tất cả các kết hợp có thể của các tham số đầu vào
Giảm số lượng trường hợp kiểm thử bằng cách đảm bảo mọi cặp giá trị của các tham số được kiểm thử ít nhất một lần
Kiểm tra hiệu năng của hệ thống dưới tải
Đảm bảo tính bảo mật của ứng dụng
Chọn đáp án B
Mục tiêu chính của kiểm thử đơn vị (Unit Testing) là gì?
Xác minh sự tương tác giữa các module
Đảm bảo các thành phần nhỏ nhất của mã hoạt động đúng như mong đợi
Kiểm tra toàn bộ chức năng của hệ thống
Đánh giá hiệu năng của ứng dụng
Chọn đáp án B
Khi một lỗi đã được sửa, loại kiểm thử nào được thực hiện để xác nhận rằng lỗi đó đã được khắc phục và không gây ra vấn đề mới?
Kiểm thử khám phá (Exploratory Testing)
Kiểm thử hồi quy (Regression Testing)
Kiểm thử tái tạo (Re-testing)
Kiểm thử hiệu năng (Performance Testing)
Chọn đáp án C
Ưu điểm chính của kiểm thử tự động hóa là gì?
Giảm thiểu sự cần thiết của người kiểm thử
Tăng tốc độ thực thi, độ chính xác và khả năng tái sử dụng
Hoàn toàn thay thế kiểm thử thủ công
Cần ít chi phí ban đầu hơn
Chọn đáp án B
Trong mô hình V, giai đoạn nào tương ứng với kiểm thử tích hợp (Integration Testing)?
Thiết kế chi tiết (Detailed Design)
Kiến trúc hệ thống (System Architecture)
Thiết kế giao diện (Interface Design)
Yêu cầu hệ thống (System Requirements)
Chọn đáp án C
Kỹ thuật ‘Exploratory Testing’ đặc trưng bởi điều gì?
Tuân theo kịch bản kiểm thử chi tiết đã định sẵn
Thực hiện kiểm thử đồng thời với việc học hỏi và khám phá hệ thống
Tập trung vào việc kiểm tra các giá trị biên
Sử dụng các công cụ tự động hóa để thực thi kiểm thử
Chọn đáp án B
Đâu là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi thiết kế test case cho kiểm thử dựa trên trường hợp sử dụng (Use Case Testing)?
Cấu trúc mã nguồn của hệ thống
Các luồng hành động chính và các luồng thay thế được mô tả trong trường hợp sử dụng
Các thuật toán được sử dụng trong hệ thống
Các quy tắc về bảo mật dữ liệu
Chọn đáp án B
Kỹ thuật kiểm thử nào tập trung vào việc kiểm tra tất cả các điều kiện logic con trong một biểu thức điều kiện?
Kiểm thử câu lệnh (Statement Coverage)
Kiểm thử nhánh (Branch Coverage)
Kiểm thử quyết định (Decision Testing)
Kiểm thử điều kiện (Condition Testing)
Chọn đáp án D
Kỹ thuật kiểm thử nào phân chia các trường hợp kiểm thử thành các nhóm dựa trên thuộc tính hoặc đặc điểm tương tự?
Kiểm thử dựa trên thăm dò (Exploratory Testing)
Kiểm thử dựa trên phân vùng tương đương (Equivalence Partitioning)
Kiểm thử theo cặp (Pairwise Testing)
Kiểm thử trạng thái chuyển đổi (State Transition Testing)
Chọn đáp án B
Trong kiểm thử tính khả dụng (Usability Testing), yếu tố nào thường được đo lường?
Tốc độ xử lý của CPU
Thời gian hoàn thành tác vụ, số lỗi mắc phải, và mức độ hài lòng của người dùng
Mức độ sử dụng bộ nhớ
Khả năng tương thích với các trình duyệt khác nhau
Chọn đáp án B
Trong kiểm thử hiệu năng, chỉ số nào đo lường thời gian phản hồi của hệ thống dưới tải trọng nhất định?
Thông lượng (Throughput)
Tỷ lệ lỗi (Error Rate)
Thời gian phản hồi (Response Time)
Sử dụng tài nguyên (Resource Utilization)
Chọn đáp án C
Kỹ thuật nào được sử dụng để thiết kế các trường hợp kiểm thử dựa trên các điều kiện đầu vào và các hành động tương ứng?
Kiểm thử biên (Boundary Value Analysis)
Kiểm thử bảng quyết định (Decision Table Testing)
Kiểm thử trạng thái chuyển đổi (State Transition Testing)
Kiểm thử dựa trên phân vùng tương đương (Equivalence Partitioning)
Chọn đáp án B
Mục đích của ‘User Story’ trong phương pháp Agile là gì?
Mô tả chi tiết về cấu trúc mã nguồn
Là một mô tả ngắn gọn về một tính năng phần mềm dưới góc nhìn của người dùng
Tài liệu kỹ thuật cho việc triển khai
Báo cáo tiến độ dự án
Chọn đáp án B
Mục tiêu của kiểm thử độ tin cậy (Reliability Testing) là gì?
Đảm bảo phần mềm có thể được sử dụng bởi người khuyết tật
Đánh giá khả năng phần mềm hoạt động liên tục mà không bị lỗi trong một khoảng thời gian nhất định
Kiểm tra khả năng phục hồi của hệ thống sau sự cố
Xác định các lỗ hổng bảo mật
Chọn đáp án B
Mục tiêu chính của kiểm thử ổn định (Stability Testing) là gì?
Đảm bảo phần mềm hoạt động tốt trên các thiết bị khác nhau
Kiểm tra xem phần mềm có gặp sự cố hoặc suy giảm hiệu suất sau một thời gian dài hoạt động liên tục hay không
Xác định các lỗ hổng bảo mật
Đảm bảo tính dễ sử dụng của giao diện
Chọn đáp án B
Kiểm thử bảo mật (Security Testing) nhằm mục đích gì?
Đảm bảo tính dễ sử dụng của phần mềm
Kiểm tra khả năng chịu tải của hệ thống
Xác định các lỗ hổng bảo mật và rủi ro tiềm ẩn
Đảm bảo phần mềm hoạt động đúng với yêu cầu chức năng
Chọn đáp án C
Mục tiêu của kiểm thử tương thích (Compatibility Testing) là gì?
Đảm bảo phần mềm hoạt động đúng với các yêu cầu chức năng
Đánh giá khả năng phần mềm hoạt động trên các môi trường khác nhau (ví dụ: hệ điều hành, trình duyệt, thiết bị)
Kiểm tra hiệu năng của ứng dụng
Xác định các lỗi logic trong mã nguồn
Chọn đáp án B
Trong quy trình kiểm thử, ‘Test Data’ (Dữ liệu kiểm thử) đóng vai trò gì?
Là kết quả mong đợi của một trường hợp kiểm thử
Là đầu vào được sử dụng để thực thi các trường hợp kiểm thử và xác minh đầu ra
Là báo cáo về các lỗi được tìm thấy
Là công cụ tự động hóa kiểm thử
Chọn đáp án B
Loại kiểm thử nào được thực hiện để đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu phi chức năng đã được đáp ứng?
Kiểm thử chức năng (Functional Testing)
Kiểm thử hồi quy (Regression Testing)
Kiểm thử phi chức năng (Non-functional Testing)
Kiểm thử chấp nhận (Acceptance Testing)
Chọn đáp án C
Mục đích của ‘Fuzz Testing’ (Kiểm thử chuỗi) là gì?
Đảm bảo giao diện người dùng hiển thị đúng
Kiểm tra khả năng chịu lỗi của phần mềm bằng cách đưa vào dữ liệu đầu vào không hợp lệ, ngẫu nhiên hoặc bất ngờ
Xác minh hiệu quả của thuật toán sắp xếp
Đánh giá khả năng mở rộng của hệ thống
Chọn đáp án B






