200+ câu Trắc nghiệm Kiểm thử phần mềm có đáp án - Phần 4
30 câu hỏi
Mục đích của việc tạo ‘Test Data’ (dữ liệu kiểm thử) là gì?
Cung cấp đầu vào cho các trường hợp kiểm thử để xác minh chức năng và hành vi của phần mềm
Thay thế cho mã nguồn của ứng dụng
Sử dụng để đánh giá hiệu suất của cơ sở dữ liệu
Là kết quả đầu ra của quá trình kiểm thử
Chọn đáp án A
Trong kiểm thử hộp trắng, kỹ thuật nào đảm bảo rằng mọi quyết định (ví dụ: câu lệnh if, while) trong mã nguồn đều được kiểm tra cả hai trường hợp đúng và sai?
Kiểm thử bao phủ quyết định (Decision coverage)
Kiểm thử bao phủ câu lệnh (Statement coverage)
Kiểm thử bao phủ điều kiện (Condition coverage)
Kiểm thử bao phủ nhánh (Branch coverage)
Chọn đáp án A
Trong kiểm thử hộp đen, kỹ thuật nào phù hợp để kiểm tra các quy trình kinh doanh phức tạp với nhiều điều kiện và hành động liên quan?
Bảng quyết định (Decision Table)
Phân tích giá trị biên (Boundary Value Analysis)
Kiểm thử chuyển đổi trạng thái (State Transition Testing)
Phân vùng tương đương (Equivalence Partitioning)
Chọn đáp án A
Kỹ thuật kiểm thử nào khuyến khích người kiểm thử đồng thời thiết kế và thực thi các trường hợp kiểm thử, dựa trên kinh nghiệm và sự hiểu biết về hệ thống?
Kiểm thử thăm dò (Exploratory testing)
Kiểm thử dựa trên rủi ro (Risk-based testing)
Kiểm thử tự động hóa (Automated testing)
Kiểm thử hồi quy (Regression testing)
Chọn đáp án A
Mục tiêu của kiểm thử bảo mật (security testing) là gì?
Phát hiện các lỗ hổng bảo mật và đảm bảo rằng dữ liệu và hệ thống được bảo vệ khỏi các mối đe dọa
Kiểm tra tính dễ sử dụng của giao diện người dùng
Đánh giá khả năng phục hồi của hệ thống sau sự cố
Đảm bảo phần mềm hoạt động chính xác theo yêu cầu chức năng
Chọn đáp án A
Kỹ thuật kiểm thử nào sử dụng các giá trị đầu vào có khả năng gây ra các tình huống lỗi hoặc bất thường trong hệ thống?
Kiểm thử lỗi (Error guessing)
Kiểm thử thăm dò (Exploratory testing)
Kiểm thử dựa trên rủi ro (Risk-based testing)
Kiểm thử phân vùng tương đương (Equivalence Partitioning)
Chọn đáp án A
Trong kiểm thử hộp đen, kỹ thuật nào được sử dụng để kiểm tra các thay đổi trạng thái của hệ thống dựa trên các sự kiện đầu vào?
Kiểm thử chuyển đổi trạng thái (State Transition Testing)
Bảng quyết định (Decision Table)
Phân tích giá trị biên (Boundary Value Analysis)
Phân vùng tương đương (Equivalence Partitioning)
Chọn đáp án A
Kỹ thuật kiểm thử nào giúp xác định các trường hợp kiểm thử hiệu quả nhất bằng cách phân tích xác suất xảy ra của các lỗi?
Kiểm thử dựa trên rủi ro (Risk-based testing)
Kiểm thử thăm dò (Exploratory testing)
Kiểm thử trường hợp sử dụng (Use Case testing)
Kiểm thử phân vùng tương đương (Equivalence Partitioning)
Chọn đáp án A
Trong phương pháp kiểm thử Agile, ‘Sprint Review’ (xem xét Sprint) thường bao gồm những hoạt động nào liên quan đến kiểm thử?
Trình diễn các chức năng đã hoàn thành và có thể kiểm thử được cho các bên liên quan
Thiết kế các trường hợp kiểm thử mới cho Sprint tiếp theo
Viết báo cáo lỗi chi tiết
Thực hiện kiểm thử hồi quy toàn bộ hệ thống
Chọn đáp án A
Kỹ thuật kiểm thử nào sử dụng các giá trị đầu vào ít có khả năng gây ra lỗi nhất, dựa trên kinh nghiệm về các kiểu lỗi phổ biến?
Kiểm thử lỗi (Error guessing)
Kiểm thử thăm dò (Exploratory testing)
Kiểm thử dựa trên rủi ro (Risk-based testing)
Phân vùng tương đương (Equivalence Partitioning)
Chọn đáp án A
Kỹ thuật kiểm thử nào sử dụng các trường hợp kiểm thử dựa trên các kịch bản mà người dùng thực tế có thể gặp phải khi sử dụng hệ thống?
Kiểm thử trường hợp sử dụng (Use Case testing)
Kiểm thử thăm dò (Exploratory testing)
Kiểm thử dựa trên rủi ro (Risk-based testing)
Kiểm thử chuyển đổi trạng thái (State Transition Testing)
Chọn đáp án A
Mục tiêu của kiểm thử khả năng tương thích (compatibility testing) là gì?
Đảm bảo phần mềm hoạt động chính xác trên các môi trường khác nhau (ví dụ: trình duyệt, hệ điều hành, thiết bị)
Kiểm tra tốc độ xử lý của phần mềm
Đánh giá khả năng bảo mật của hệ thống
Kiểm tra các chức năng mới được thêm vào
Chọn đáp án A
Trong các cấp độ kiểm thử, cấp độ nào tập trung vào việc xác minh các yêu cầu của người dùng cuối và đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng nhu cầu kinh doanh?
Kiểm thử chấp nhận (Acceptance testing)
Kiểm thử đơn vị (Unit testing)
Kiểm thử tích hợp (Integration testing)
Kiểm thử hệ thống (System testing)
Chọn đáp án A
Mục tiêu chính của kiểm thử hồi quy (regression testing) là gì?
Tìm kiếm các lỗi mới được giới thiệu do những thay đổi trong mã nguồn
Đảm bảo rằng các chức năng mới được phát triển hoạt động chính xác
Kiểm tra hiệu suất của ứng dụng dưới tải trọng cao
Xác minh rằng giao diện người dùng tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế
Chọn đáp án A
Mục tiêu của kiểm thử hiệu năng (performance testing) nói chung là gì?
Đánh giá tốc độ, khả năng phản hồi và độ ổn định của hệ thống dưới các tải khác nhau
Phát hiện các lỗi chức năng trong ứng dụng
Kiểm tra tính bảo mật của hệ thống
Đảm bảo giao diện người dùng thân thiện
Chọn đáp án A
Trong kiểm thử phần mềm, ‘Defect’ (lỗi) là gì?
Sự sai khác giữa kết quả thực tế và kết quả mong đợi khi thực thi một trường hợp kiểm thử
Một yêu cầu chưa được hoàn thành
Một tính năng mới được thêm vào phần mềm
Một vấn đề trong tài liệu yêu cầu
Chọn đáp án A
Trong quy trình kiểm thử phần mềm, khi nào việc kiểm thử chấp nhận người dùng (User Acceptance Testing – UAT) thường được thực hiện?
Sau khi kiểm thử hệ thống hoàn tất và trước khi triển khai sản phẩm
Trong giai đoạn thiết kế chi tiết của dự án
Ngay sau khi hoàn thành kiểm thử đơn vị (unit testing)
Trong giai đoạn bảo trì, sau khi sản phẩm đã được phát hành
Chọn đáp án A
Yêu cầu ‘Hệ thống phải có khả năng xử lý 1000 yêu cầu mỗi giây’ thuộc loại yêu cầu nào?
Yêu cầu phi chức năng (Non-functional requirement)
Yêu cầu chức năng (Functional requirement)
Yêu cầu nghiệp vụ (Business requirement)
Yêu cầu người dùng (User requirement)
Chọn đáp án A
Trong kiểm thử hộp trắng, kỹ thuật nào đảm bảo rằng mỗi câu lệnh trong mã nguồn được thực thi ít nhất một lần?
Kiểm thử bao phủ câu lệnh (Statement coverage)
Kiểm thử bao phủ quyết định (Decision coverage)
Kiểm thử bao phủ điều kiện (Condition coverage)
Kiểm thử bao phủ nhánh (Branch coverage)
Chọn đáp án A
Ưu điểm chính của việc sử dụng kiểm thử tự động hóa là gì?
Tăng tốc độ thực thi kiểm thử và giảm chi phí lặp lại
Phát hiện tất cả các loại lỗi, kể cả lỗi logic phức tạp
Giảm thiểu sự phụ thuộc vào kiến thức chuyên môn của người kiểm thử
Đảm bảo tuân thủ 100% các yêu cầu của người dùng
Chọn đáp án A
Mục tiêu của kiểm thử ổn định (stability testing) là gì?
Đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, không gặp sự cố hoặc treo máy dưới tải thông thường
Kiểm tra tốc độ xử lý của ứng dụng
Đánh giá khả năng mở rộng của hệ thống
Xác minh các chức năng của giao diện người dùng
Chọn đáp án A
Trong quy trình kiểm thử, ‘Test Plan’ (kế hoạch kiểm thử) là tài liệu gì?
Một tài liệu mô tả phạm vi, cách tiếp cận, nguồn lực và lịch trình của các hoạt động kiểm thử
Danh sách các lỗi đã tìm thấy
Các trường hợp kiểm thử chi tiết
Báo cáo kết quả kiểm thử
Chọn đáp án A
Mục tiêu của kiểm thử khả năng mở rộng (scalability testing) là gì?
Đánh giá khả năng của hệ thống để đáp ứng nhu cầu tăng lên về tải hoặc người dùng bằng cách thêm tài nguyên
Kiểm tra tốc độ phản hồi của hệ thống
Đảm bảo tính bảo mật của dữ liệu
Kiểm tra khả năng phục hồi sau sự cố
Chọn đáp án A
Trong kiểm thử hộp đen, kỹ thuật nào tập trung vào việc chọn các cặp giá trị đầu vào ở ngay ranh giới của các phân vùng tương đương?
Phân tích giá trị biên (Boundary Value Analysis)
Phân vùng tương đương (Equivalence Partitioning)
Bảng quyết định (Decision Table)
Kiểm thử chuyển đổi trạng thái (State Transition Testing)
Chọn đáp án A
Mục tiêu của kiểm thử khả năng phục hồi (recovery testing) là gì?
Đảm bảo hệ thống có thể phục hồi hoạt động bình thường sau sự cố hoặc lỗi
Kiểm tra tốc độ phản hồi của hệ thống
Xác minh tính toàn vẹn của dữ liệu
Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp lý
Chọn đáp án A
Kỹ thuật kiểm thử nào giúp phát hiện các lỗi liên quan đến việc xử lý các giá trị lớn hoặc nhỏ nhất có thể chấp nhận được trong một phạm vi dữ liệu?
Phân tích giá trị biên (Boundary Value Analysis)
Phân vùng tương đương (Equivalence Partitioning)
Bảng quyết định (Decision Table)
Kiểm thử thăm dò (Exploratory testing)
Chọn đáp án A
Kỹ thuật kiểm thử nào sử dụng các trường hợp kiểm thử dựa trên việc phân tích các điều kiện và hành động xảy ra trong một quy trình?
Bảng quyết định (Decision Table)
Kiểm thử thăm dò (Exploratory testing)
Kiểm thử lỗi (Error guessing)
Phân vùng tương đương (Equivalence Partitioning)
Chọn đáp án A
Trong kiểm thử hộp đen, kỹ thuật nào tập trung vào việc xác định các trường hợp kiểm thử dựa trên các quy tắc hoặc điều kiện đã định trước?
Bảng quyết định (Decision Table)
Kiểm thử chuyển đổi trạng thái (State Transition Testing)
Phân tích giá trị biên (Boundary Value Analysis)
Phân vùng tương đương (Equivalence Partitioning)
Chọn đáp án A
Yêu cầu ‘Giao diện người dùng phải trực quan và dễ sử dụng cho người dùng không có kinh nghiệm kỹ thuật’ thuộc về loại yêu cầu nào?
Yêu cầu về khả năng sử dụng (Usability requirement)
Yêu cầu chức năng (Functional requirement)
Yêu cầu hiệu năng (Performance requirement)
Yêu cầu bảo mật (Security requirement)
Chọn đáp án A
Phương pháp kiểm thử nào tập trung vào việc kiểm tra cấu trúc mã nguồn và logic bên trong của phần mềm?
Kiểm thử hộp trắng (White-box testing)
Kiểm thử hộp đen (Black-box testing)
Kiểm thử hộp xám (Gray-box testing)
Kiểm thử nghiệm thức (Exploratory testing)
Chọn đáp án A






