200+ câu Trắc nghiệm Kiểm thử phần mềm có đáp án - Phần 3
30 câu hỏi
Trong kiểm thử hiệu năng (Performance Testing), loại kiểm thử nào đo lường khả năng của hệ thống trong việc xử lý một số lượng lớn người dùng đồng thời?
Kiểm thử tải (Load Testing)
Kiểm thử sức chịu đựng (Stress Testing)
Kiểm thử khả năng mở rộng (Scalability Testing)
Kiểm thử độ bền (Soak Testing)
Chọn đáp án A
Kiểm thử chấp nhận người dùng (User Acceptance Testing – UAT) thường được thực hiện bởi ai?
Nhóm phát triển phần mềm
Nhóm kiểm thử viên chuyên nghiệp
Người dùng cuối hoặc đại diện của họ
Quản lý dự án
Chọn đáp án B
Trong mô hình kiểm thử V, giai đoạn nào tương ứng với Kiểm thử hệ thống (System Testing)?
Giai đoạn Thiết kế chi tiết (Detailed Design)
Giai đoạn Phát triển (Coding)
Giai đoạn Đặc tả yêu cầu (Requirements Specification)
Giai đoạn Thiết kế kiến trúc (Architectural Design)
Chọn đáp án B
Mục tiêu chính của kiểm thử đơn vị (Unit Testing) là gì?
Kiểm tra sự tương tác giữa các module
Kiểm tra toàn bộ hệ thống trước khi phát hành
Kiểm tra các thành phần nhỏ nhất của mã nguồn (như hàm, phương thức) một cách độc lập
Kiểm tra hiệu năng và khả năng chịu tải của ứng dụng
Chọn đáp án B
Trong chu kỳ phát triển phần mềm, kiểm thử nào thường được thực hiện đầu tiên?
Kiểm thử hệ thống (System Testing)
Kiểm thử chấp nhận người dùng (UAT)
Kiểm thử đơn vị (Unit Testing)
Kiểm thử hồi quy (Regression Testing)
Chọn đáp án C
Kiểm thử hệ thống (System Testing) là giai đoạn kiểm thử nào trong vòng đời phát triển phần mềm?
Giai đoạn kiểm thử đơn vị
Giai đoạn kiểm thử tích hợp
Giai đoạn kiểm thử sau khi các module đã được tích hợp và hệ thống hoạt động như một thể thống nhất
Giai đoạn kiểm thử chấp nhận của người dùng
Chọn đáp án C
Mục đích của ‘Entry Criteria’ (Tiêu chí bắt đầu) trong kế hoạch kiểm thử là gì?
Xác định khi nào một bài kiểm thử có thể bắt đầu
Xác định khi nào một bài kiểm thử đã hoàn thành
Đánh giá mức độ lỗi của hệ thống
Mô tả các chức năng cần kiểm thử
Chọn đáp án A
Đâu là lợi ích chính của việc tự động hóa kiểm thử (Test Automation)?
Giảm sự cần thiết của kiểm thử thủ công
Tăng tốc độ thực hiện các bài kiểm thử lặp đi lặp lại và giảm thiểu lỗi do con người
Cho phép kiểm thử các chức năng phức tạp mà con người không thể thực hiện
Tất cả các lựa chọn trên
Chọn đáp án D
Trong kiểm thử hộp đen, kỹ thuật nào được sử dụng để tạo các trường hợp kiểm thử dựa trên việc phân tích các yêu cầu và đặc tả chức năng?
Kiểm thử luồng điều khiển (Control Flow Testing)
Kiểm thử dựa trên yêu cầu (Requirements-based Testing)
Kiểm thử mã nguồn (Source Code Testing)
Kiểm thử dựa trên cấu trúc (Structural Testing)
Chọn đáp án B
Mục đích của ‘Test Data’ (Dữ liệu kiểm thử) là gì?
Là mã nguồn của ứng dụng
Là các giá trị đầu vào được sử dụng để thực thi các trường hợp kiểm thử
Là tài liệu mô tả các yêu cầu
Là báo cáo lỗi cuối cùng
Chọn đáp án B
Mục đích của ‘Exit Criteria’ (Tiêu chí kết thúc) trong kế hoạch kiểm thử là gì?
Xác định khi nào một bài kiểm thử đã hoàn thành và có thể dừng lại
Xác định các tính năng mới cần được phát triển
Đánh giá hiệu suất của các bài kiểm thử tự động
Mô tả cấu trúc của mã nguồn
Chọn đáp án A
Trong kiểm thử hộp trắng, ‘Branch Coverage’ (Độ phủ nhánh) yêu cầu điều gì?
Mỗi câu lệnh phải được thực thi
Mỗi nhánh điều kiện (ví dụ: true/false của câu lệnh if) phải được thực thi
Mỗi hàm phải được gọi
Mỗi trường hợp sử dụng phải được kiểm thử
Chọn đáp án B
Khi nào ‘Regression Testing’ (Kiểm thử hồi quy) là cần thiết nhất?
Khi thêm một tính năng mới hoàn toàn không liên quan đến các chức năng hiện có
Sau khi sửa lỗi hoặc thêm các thay đổi vào mã nguồn
Chỉ trước khi bàn giao sản phẩm cho khách hàng
Khi bắt đầu dự án
Chọn đáp án B
Kiểm thử không chức năng (Non-functional Testing) tập trung vào khía cạnh nào của phần mềm?
Các chức năng cụ thể mà phần mềm thực hiện
Cách thức phần mềm hoạt động, ví dụ như hiệu năng, bảo mật, khả năng sử dụng
Giao diện người dùng
Tương tác giữa các module
Chọn đáp án B
Mục tiêu chính của kiểm thử thăm dò (Exploratory Testing) là gì?
Thực hiện các kịch bản kiểm thử đã được xác định trước
Tự do khám phá phần mềm, học hỏi về nó và đồng thời thiết kế, thực hiện các bài kiểm thử dựa trên kiến thức thu thập được
Kiểm tra tất cả các trường hợp biên
Đảm bảo hiệu suất hệ thống dưới tải nặng
Chọn đáp án B
Trong mô hình Waterfall, kiểm thử thường diễn ra ở giai đoạn nào?
Ngay sau giai đoạn yêu cầu
Trong giai đoạn thiết kế
Sau khi giai đoạn phát triển (coding) hoàn tất
Song song với giai đoạn yêu cầu
Chọn đáp án C
Kiểm thử bảo mật (Security Testing) nhằm mục đích gì?
Đảm bảo hệ thống hoạt động nhanh chóng
Xác định các lỗ hổng và điểm yếu trong hệ thống có thể bị tấn công
Kiểm tra khả năng phục hồi của hệ thống sau sự cố
Đánh giá giao diện người dùng
Chọn đáp án B
Mục đích của ‘Traceability Matrix’ (Ma trận truy vết) trong kiểm thử là gì?
Liệt kê tất cả các lỗi đã tìm thấy
Theo dõi mối liên hệ giữa các yêu cầu, các trường hợp kiểm thử và các lỗi, đảm bảo mọi yêu cầu đều được kiểm thử
Mô tả chi tiết các bước thực hiện kiểm thử
Đánh giá hiệu quả của các công cụ kiểm thử
Chọn đáp án B
Trong kiểm thử phần mềm, ‘Test Case’ (Trường hợp kiểm thử) là gì?
Một tập hợp các yêu cầu chức năng của phần mềm
Một chuỗi các bước chi tiết, điều kiện và kết quả mong đợi để thực hiện một hành động kiểm thử và xác minh một tính năng cụ thể
Một tài liệu mô tả kiến trúc tổng thể của hệ thống
Một báo cáo về các lỗi đã tìm thấy
Chọn đáp án B
Trong quy trình kiểm thử, ‘Defect’ (Lỗi) hoặc ‘Bug’ là gì?
Một tính năng mới được thêm vào phần mềm
Sự sai lệch giữa kết quả thực tế và kết quả mong đợi theo yêu cầu
Một cải tiến về giao diện người dùng
Một phần của kế hoạch kiểm thử
Chọn đáp án B
Khi thực hiện kiểm thử hộp trắng, người kiểm thử cần có kiến thức về điều gì?
Ngôn ngữ lập trình, cấu trúc mã nguồn và logic thực thi của phần mềm
Yêu cầu nghiệp vụ của người dùng cuối
Các kịch bản sử dụng của hệ thống
Môi trường triển khai của phần mềm
Chọn đáp án A
Trong chu kỳ phát triển phần mềm Agile, khi nào kiểm thử ‘shift-left’ thường được áp dụng?
Ngay từ giai đoạn đầu của dự án, song song với yêu cầu và thiết kế
Chỉ sau khi sản phẩm hoàn thành
Trong giai đoạn bảo trì hệ thống
Khi phát hiện ra các lỗi nghiêm trọng ở giai đoạn UAT
Chọn đáp án A
Loại kiểm thử nào tập trung vào việc đánh giá khả năng của hệ thống tiếp tục hoạt động trong một thời gian dài dưới tải trọng ổn định?
Kiểm thử sức bền (Soak testing)
Kiểm thử chịu tải (Load testing)
Kiểm thử đột biến (Spike testing)
Kiểm thử khả năng mở rộng (Scalability testing)
Chọn đáp án A
Mục tiêu của kiểm thử tải (load testing) là gì?
Đánh giá hành vi của hệ thống dưới tải sử dụng bình thường hoặc cao dự kiến
Kiểm tra khả năng phục hồi của hệ thống sau sự cố
Đảm bảo tính bảo mật của dữ liệu
Kiểm tra khả năng tương thích trên các trình duyệt khác nhau
Chọn đáp án A
Trong kiểm thử hộp trắng, kỹ thuật nào đảm bảo rằng mọi điều kiện trong một biểu thức logic (ví dụ: A AND B) được đánh giá cả hai lần (true và false)?
Kiểm thử bao phủ điều kiện (Condition coverage)
Kiểm thử bao phủ câu lệnh (Statement coverage)
Kiểm thử bao phủ quyết định (Decision coverage)
Kiểm thử bao phủ nhánh (Branch coverage)
Chọn đáp án A
Một ‘Test Case’ (trường hợp kiểm thử) nên bao gồm những thành phần chính nào?
ID trường hợp kiểm thử, mô tả, dữ liệu đầu vào, các bước thực hiện, kết quả mong đợi và kết quả thực tế
Chỉ cần mô tả chức năng cần kiểm tra
Chỉ cần kết quả mong đợi và kết quả thực tế
Mã nguồn của chức năng đang được kiểm thử
Chọn đáp án A
Trong kiểm thử hệ thống, mục tiêu là gì?
Kiểm tra toàn bộ hệ thống tích hợp để xác minh rằng nó đáp ứng các yêu cầu đã định
Kiểm tra từng thành phần riêng lẻ
Kiểm tra sự tương tác giữa các module
Kiểm tra sự chấp nhận của người dùng cuối
Chọn đáp án A
Trong các cấp độ kiểm thử, cấp độ nào tập trung vào việc kiểm tra sự tương tác giữa các module hoặc thành phần đã được tích hợp với nhau?
Kiểm thử tích hợp (Integration testing)
Kiểm thử đơn vị (Unit testing)
Kiểm thử hệ thống (System testing)
Kiểm thử chấp nhận (Acceptance testing)
Chọn đáp án A
Trong kiểm thử hiệu năng, loại kiểm thử nào đo lường khả năng của hệ thống xử lý một lượng lớn giao dịch hoặc người dùng đồng thời trong một khoảng thời gian nhất định?
Kiểm thử chịu tải (Load testing)
Kiểm thử sức bền (Soak testing)
Kiểm thử đột biến (Spike testing)
Kiểm thử khả năng mở rộng (Scalability testing)
Chọn đáp án A
Kỹ thuật kiểm thử nào được sử dụng để phân chia dữ liệu đầu vào thành các nhóm có đặc điểm tương tự nhau, từ đó giảm số lượng trường hợp kiểm thử cần thực hiện?
Phân vùng tương đương (Equivalence Partitioning)
Phân tích giá trị biên (Boundary Value Analysis)
Kiểm thử dựa trên trường hợp sử dụng (Use Case Testing)
Kiểm thử thăm dò (Exploratory Testing)
Chọn đáp án A






