20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 Unit 11. How do we get to the hospital? - Grammar - Family and Friends có đáp án
20 câu hỏi
Take
Turn
Walk
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: B
A. Take: Lấy
B. Turn: Rẽ
C. Walk: Đi bộ
Ta có cụm: Turn left: rẽ trái
→ Turn left at the library.
Dịch nghĩa: Rẽ trái tại thư viện.
straight
right
back
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: A
A. straight: thẳng
B. right: phải
C. back: quay lại
Ta có cụm: go straight: đi thẳng
→ Go straight at the hospital.
Dịch nghĩa: Đi thẳng đến bệnh viện.
or
and
but
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: B
A. or: hoặc
B. and: và
C. but: nhưng
Ta có: between A and B: giữa A và B.
→ It’s between the school and the store.
Dịch nghĩa: Nó nằm giữa trường học và cửa hàng.
get
turn
come
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: A
A. get: đến
B. turn: rẽ
C. come: đến
Cấu trúc hỏi đường: How do/does + chủ ngữ + get to + địa điểm?
→ How do weget to the bus station?
Dịch nghĩa: Chúng ta đến bến xe buýt bằng cách nào?
on
at
to
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: C
Ta có giới từ: next to: bên cạnh
→ The office is next tothe police station.
Dịch nghĩa: Văn phòng nằm cạnh đồn cảnh sát.
opposite
under
in
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: A
A. opposite: đối diện
B. under: dưới
C. in: trong
→ The park isopposite the school.
Dịch nghĩa: Công viên nằm đối diện trường học.
between
next
left
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: A
A. between: giữa
B. next → cụm đầy đủ: next to: bên cạnh
C. left: trái
Ta thấy “and” → chọn between
→ It’s between the museum and the park.
Dịch nghĩa: Nó nằm giữa bảo tàng và công viên.
do
does
am
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: A
Cấu trúc hỏi đường: How do/does + chủ ngữ + get to + địa điểm?
Chủ ngữ “I” đi với trợ động từ “do”
→ How do I get to the library?
Dịch nghĩa: Tôi có thể đến thư viện bằng cách nào?
opposite
next
between
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: B
A. opposite: đối diện
B. next → cụm đầy đủ: next to: bên cạnh
C. between: giữa
Ta thấy “to” nên chọn B. next
→ It’s next to the supermarket.
Dịch nghĩa: Nó nằm cạnh siêu thị.
How – store
How – library
What – school
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: A
Ta có:
Cấu trúc hỏi đường: How do/does + chủ ngữ + get to + địa điểm?
book store: hiệu sách
→ How do you get to school? - It’s near the book store.
Dịch nghĩa: Bạn đến trường bằng cách nào? - Trường ở gần hiệu sách.
Turn – at
Turn – between
Go – between
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: B
Ta có:
turn right: rẽ phải
between A and B: giữa A và B.
→ Turn right. It’s opposite the school, between the traffic lights and the library.
Dịch nghĩa: Rẽ phải. Nó nằm đối diện trường học, giữa đèn giao thông và thư viện.
Choose the correct answer.

A: _______ can I get to the school?
B: Turn _______ at the cinema. It's on the right.
How - left
What - left
Where - right
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: A
Hình ảnh chỉ đường cần rẽ trái (left).
Cấu trúc hỏi đường: How do/does + chủ ngữ + get to + địa điểm?
→ A: How can I get to the school?
B: Turn left at the cinema. It's on the right.
Dịch nghĩa:
A: Làm thế nào tôi có thể đến trường?
B: Rẽ trái ở rạp chiếu phim. Nó ở bên tay phải.
Choose the correct answer.

A: How can I get to the supermarket?
B: Turn _________ at the swimming pool and go _________.
left - straight
right - straight
straight – right
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: B
Hình ảnh chỉ đường: rẽ phải rồi đi thẳng
turn right: rẽ trái
go straight: đi thẳng
→ A: How can I get to the supermarket?
B: Turn right at the swimming pool and go straight.
Dịch nghĩa:
A: Làm thế nào tôi có thể đến siêu thị?
B: Rẽ phải ở hồ bơi và đi thẳng.
Choose the correct answer.

A: Where's the school?
B: It's _________ the bakery.
between
next to
opposite
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: C
A. between: giữa
B. next to: bên cạnh
C. opposite: đối diện
Hình ảnh chỉ tiệm bánh ở đối diện (opposite) với trường học.
Dịch nghĩa:
A: Trường học ở đâu?
B: Nó ở đối diện tiệm bánh.
Choose the correct answer.
A: How can we get to the train station?
B: _________ and turn _________.
Go straight - right
Turn left - straight
Turn right - left
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: A
Hình ảnh chỉ đường: Đi thẳng rồi rẽ phải
Go straight: đi thẳng
turn right: rẽ phải
→ A: How can we get to the train station?
B: Go straight and turn right.
Dịch nghĩa:
A: Làm thế nào chúng ta có thể đến bến tàu?
B: Đi thẳng và rẽ phải.
Choose the correct answer.
A: How can we _________ to the bus station?
B: Go straightand turn _________.
do - right
watch - straight
get - left
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: C
Cấu trúc hỏi đường: How do/does + chủ ngữ + get to + địa điểm?
Hình ảnh chỉ đường: đi thẳng rồi rẽ trái (turn left).
→ A: How can we getto the bus station?
B: Go straightand turn left.
Dịch nghĩa:
A: Làm thế nào chúng tôi có thể đến được bến xe buýt?
B: Đi thẳng sau đó rẽ trái.
It's next to the table.
It's near the school.
It's near the library.
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: C
Trường học của bạn ở đâu?
A. Nó ở cạnh bàn.
B. Nó ở gần trường học.
C. Nó ở gần thư viện.
Dịch nghĩa: Trường học ở đâu? - Nó ở gần thư viện.
It's next to the living room.
It's opposite the park.
I don't like the hospital.
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: B
Bệnh viện ở đâu?
A. Nó ở cạnh phòng khách.
B. Nó ở đối diện công viên.
C. Tôi không thích bệnh viện.
Dịch nghĩa: Bệnh viện ở đâu? - Nó ở đối diện công viên.
We are at the bookstore.
It's next to the train station.
Go straight. Turn right at the park.
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: C
Cấu trúc hỏi đường: How do/does + chủ ngữ + get to + địa điểm?
Tôi phải làm thế nào để đến sân bay?
A. Chúng tôi đang ở hiệu sách.
B. Nó nằm cạnh nhà ga xe lửa.
C. Đi thẳng. Rẽ phải ở công viên.
Dịch nghĩa: Làm thế nào tôi có thể đến sân bay? - Đi thẳng. Rẽ phải ở công viên.
Turn left and sit down.
Go straight. It's next to the park.
It's the bus station.
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: B
Cấu trúc hỏi đường: How do/does + chủ ngữ + get to + địa điểm?
Bạn đến trường bằng cách nào?
A. Rẽ trái và ngồi xuống.
B. Đi thẳng. Trường ở cạnh công viên.
C. Đó là trạm xe buýt.
Dịch nghĩa: Bạn đến trường của bạn như thế nào? - Đi thẳng. Nó ở bên cạnh công viên.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.
Gợi ý cho bạn
Tài liệu phổ biến Lớp 4
Tài liệu phổ biến Tiếng Anh

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)



![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)

















