20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 3. Let's find Mom! - Phonetics and Vocabulary - Family and Friends có đáp án
Đề thi
20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 3. Let's find Mom! - Phonetics and Vocabulary - Family and Friends có đáp án
A
Admin
Tiếng AnhLớp 3104 lượt thi
20 câu hỏi
1.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the word that begins with “e”

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. cat: con mèo

B. egg: quả trứng

C. fig: quả sung

D. fan: cái quạt

Ta có “egg” bắt đầu bằng “e”

Chọn B.

2.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the word that begins with “f”

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. elephant: con voi

B. bat: cây gậy

C. fan: cái quạt

D. egg: quả trứng

Ta có “fan” bắt đầu bằng “f”

Chọn C.

3.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct word.

fan

fig

egg

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Nội dung nghe: /f/ - fig

Chọn B.

4.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct word.

fan

egg

elephant

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Nội dung nghe: /e/ - elephant

Chọn C.

5.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct sound.

/e/

/f/

/b/

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Nội dung nghe: /e/ - egg

Chọn A.

6.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

My mom has a sister, Amy. She’s my ______.

aunt

uncle

mom

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. aunt: cô, dì, bác gái

B. uncle: chú, cậu, bác trai

C. mom: mẹ

→ My mom has a sister, Amy. She’s my aunt.

Dịch nghĩa: Mẹ tôi có một người chị gái tên là Amy. Cô ấy là dì của tôi.

Chọn A.

7.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

My dad has a brother, Jim. He’s my ______.

uncle

cousin

brother

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. uncle: chú, bác, cậu

B. cousin: anh chị em họ

C. brother: anh/em trai

→ My dad has a brother, Jim. He’s my uncle.

Dịch nghĩa: Bố tôi có một người anh/em trai tên là Jim. Ông ấy là bác/chú của tôi.

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 20 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

This is my ______.

brother

dad

cousin

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. brother: anh/em trai

B. dad: bố

C. cousin: anh chị em họ

→ This is my cousin.

Dịch nghĩa: Đây là chị/ em họ của tôi.

9.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

This is our ______.

mom

dad

aunt

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. mom: mẹ

B. dad: bố

C. aunt: cô, dì, bác gái

→ This is our dad.

Dịch nghĩa: Đây là bố của chúng tôi.

10.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

That is their ______.

mom

dad

uncle

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. mom: mẹ

B. dad: bố

C. uncle: chú, bác, cậu

→ That is their mom.

Dịch nghĩa: Đó là mẹ của họ.

11.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

Where’s your _______? – He’s in the kitchen.

aunt

brother

sister

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. aunt: cô, dì

B. brother: anh/em trai

C. sister: chị/em gái

Ta thấy “He” → Chọn B. brother: anh/em trai

→ Where’s your brother? – He’s in the kitchen.

Dịch nghĩa: Anh/em trai của bạn đâu? – Anh/Em ấy đang ở trong bếp.

12.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

Where’s your _______? – She’s in the living room.

uncle

brother

sister

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. uncle: chú, bác, cậu

B. brother: anh/em trai

C. sister: chị/em gái

Ta thấy “She” → Chọn C. sister: chị/em gái

→ Where’s your sister? – She’s in the living room.

Dịch nghĩa: Chị/Em gái cậu đâu? – Cô ấy đang ở trong phòng khách.

13.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

Where are your brother and your sister? – They are in the _______.

pool

park

slide

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. pool: hồ bơi

B. park: công viên

C. slide: cầu trượt

→ Where are your brother and your sister? – They are in the pool.

Dịch nghĩa: Anh trai và em gái của bạn đâu? – Họ đang ở trong hồ bơi.

14.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

Where’s your _______? – It’s under the table.

ball

kite

teddy bear

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. ball: bóng

B. kite: diều

C. teddy bear: gấu bông

→ Where’s your teddy bear? – It’s under the table.

Dịch nghĩa: Gấu bông của bạn đâu? – Nó ở dưới gầm bàn.

15.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

Where are her _______? – They are in her bedroom.

toys

bags

ice cream

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. toys: đồ chơi

B. bags: túi, cặp

C. ice cream: kem

Dựa vào hình ảnh, ta thấy nhiều đồ chơi, chỉ có 1 chiếc cặp, và không có kem.

→ Chọn “toys”

→ Where are her toys? – They are in her bedroom.

Dịch nghĩa: Đồ chơi của cô bé đâu? – Chúng ở trong phòng ngủ của cô ấy.

16.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

Where’s the kite? – It’s under the _______.

slide

pool

chair

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. slide: cầu trượt

B. pool: hồ bơi

C. chair: ghế

→ Where’s the kite? – It’s under the slide.

Dịch nghĩa: Con diều đâu rồi? – Nó ở dưới cầu trượt.

17.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

This is my family. Look at my mom, my _______, my ______ and me.

dad – uncle

dad – brother

uncle – sister

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. dad – uncle: bố - chú

B. dad – brother: bố - anh/em trai

C. uncle – sister: chú – chị/em gái

→ This is my family. Look at my mom, my dad, my brother and me.

Dịch nghĩa: Đây là gia đình tôi. Hãy nhìn mẹ tôi, bố tôi, anh trai tôi và tôi.

18.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

They are a family. Look at my cousin, my _______ and my uncle.

sister

aunt

dad

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. sister: chị/em gái

B. aunt: cô/dì

C. dad: bố

→ They are a family. Look at my cousin, my aunt and my uncle.

Dịch: Họ là một gia đình. Hãy nhìn anh họ, dì và chú tôi xem.

19.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

Look at this picture. This is our _______.

uncle

dad

mom

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. uncle: chú, bác, cậu

B. dad: bố

C. mom: mẹ

→ Look at this picture. This is our mom.

Dịch nghĩa: Hãy nhìn bức ảnh này. Đây là mẹ của chúng mình.

20.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

This is me. My dress is pink. Look at my mom, my dad and my _______.

sisters

uncles

brothers

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. sisters: các chị em gái

B. uncles: các chú bác

C. brothers: các anh em trai

→ This is me. My dress is pink. Look at my mom, my dad and my brothers.

Dịch nghĩa: Đây là tôi. Váy của tôi màu hồng. Nhìn mẹ tôi, bố tôi và các anh em tôi này.

Bạn có thích hoạt động này không?

Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 3

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả