100+ câu trắc nghiệm Ngữ pháp học tiếng Hàn có đáp án - Phần 2
Đề thi

100+ câu trắc nghiệm Ngữ pháp học tiếng Hàn có đáp án - Phần 2

A
Admin
Đại họcTrắc nghiệm tổng hợp81 lượt thi
25 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

여름은 5월부터 8월( )입니다.

까지

에서

에

이

Xem đáp án

Chọn đáp án A.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

내일 친구와 시장( ) 가요.

에서

는

에

부터

Xem đáp án

Chọn đáp án C.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

도서관( ) 책을 읽어요.

에서

을

에

에게

Xem đáp án

Chọn đáp án A.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

저는 친구( ) 선물을 보냈어요.

에서

께서

에

한테

Xem đáp án

Chọn đáp án D.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

가: 시청까지 버스( ) 가세요.

나: 네, 알겠어요.

으로

로

을

이

Xem đáp án

Chọn đáp án B.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

제 할아버님( ) 2년 전에 돌아가셨습니다.

에게

께

께서는

한테

Xem đáp án

Chọn đáp án C.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

가: 꽃 스무 ( ㉠ )와 배 열 ( ㉡ )에 모두 얼마예요?

나: 모두 만 오천원이예요.

㉠ 송이 / ㉡ 대

㉠ 송이 / ㉡ 개

㉠ 장 / ㉡ 마리

㉠ 장 / ㉡ 송이

Xem đáp án

Chọn đáp án B.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

가: ( )에 일어나요?

나: 7시반이에요.

몇 월

며칠

무슨 요일

몇 시

Xem đáp án

Chọn đáp án D.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

생일에 ( )을/를 많이 받았어요.

집

가족

시간

선물

Xem đáp án

Chọn đáp án D.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

가: 학교까지 ( ) 가요?

나: 버스를 타고 가요.

어느

어떻게

어떤

무슨

Xem đáp án

Chọn đáp án B.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

가: 집에서 학교까지 ( ) 걸려요?

나: 30분 걸려요.

어떻게

며칠

얼마나

어디

Xem đáp án

Chọn đáp án C.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

가: 아버지 ( )가 어떻게 되세요?

나: 60 되셨습니다.

이름

성함

건강

연세

Xem đáp án

Chọn đáp án D.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

가: ( )가 어떻게 되세요?

나: 저는 이유나입니다.

가족

성함

건강

연세

Xem đáp án

Chọn đáp án B.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

오늘 아주 바빠요. ( ) 좀 피곤해요.

그렇지만

그러면

그래서

그리고

Xem đáp án

Chọn đáp án C.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

가: 집에 식당 건너편에 있어요?

나: 네, 식당( )에 있어요.

아래

오른쪽

사이

맞은편

Xem đáp án

Chọn đáp án D.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

가: ( )이/가 뭐예요?

나: 저는 음악을 듣는 것을 좋아해요.

교통

노래

약속

취미

Xem đáp án

Chọn đáp án D.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

가: 오늘도 시간이 없어요?

나: 미안해요, 오늘도 너무 ( ).

아파요

늦어요

바빠요

슬퍼요

Xem đáp án

Chọn đáp án C.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

가: 요즘 하노이 날씨가 ( )?

나: 요즘 쌀쌀해요.

어때요

어떻게 되세요

어떻게 해요

시원해요

Xem đáp án

Chọn đáp án A.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

여름에 비가 많이 오고 ( ).

추워요

더워요

매워요

예뻐요

Xem đáp án

Chọn đáp án B.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

가: 유미씨, 병원이 이 근처예요?

나: 네, 여기에서( ).

작아요

깨끗해요

가까워요

재미있어요

Xem đáp án

Chọn đáp án C.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

가: 매일 한국어를 공부해요?

나: 네, ( ) 열심히 공부해요.

가끔

늦게

날마다

내일

Xem đáp án

Chọn đáp án C.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

가: 유나 씨는 수영을 잘 해요?

나: 아니요, 요리를 ( ) 못해요.

전혀

항상

가끔

자주

Xem đáp án

Chọn đáp án A.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

가: 형은 지금 무슨 일을 하세요?

나: ( ).

은행에 다녀요

은행에서 친구를 만나요

은행에 가요

은행에서 돈을 찾았어요

Xem đáp án

Chọn đáp án A.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

가: 어제 민호씨를 ( )?

나: 네, 어제 바빴어요.

만날래요

만났어요

안 만났어요

만날 거예요

Xem đáp án

Chọn đáp án C.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

도서관에 책을 ( ) 가요.

빌려서

빌리러

빌리고

빌리지만

Xem đáp án

Chọn đáp án B.

Bạn có thích hoạt động này không?

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây