
20 câu hỏi
They help us save money and study better.
They help us keep fit and avoid disease.
They help us travel and make new friends.
They help us grow taller and sleep less.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Thông tin: Healthy habits help us keep fit and avoid disease. (Những thói quen lành mạnh giúp chúng ta giữ dáng và tránh được bệnh tật)
Because they provide a lot of vitamins.
Because they help us lose weight quickly.
Because they are very cheap to buy.
Because they taste sweet.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Thông tin: Eat more fruit and vegetables, especially coloured ones like carrots and tomatoes. They provide a lot of vitamins. (Ăn nhiều trái cây và rau quả, đặc biệt là những loại có màu như cà rốt và cà chua. Chúng cung cấp rất nhiều vitamin)
We may feel tired all day.
We may grow taller.
We may catch a cold.
We may put on weight.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Thông tin: Eat meat, eggs, and cheese, but not too much. You may put on weight." (Ăn thịt, trứng và pho mát, nhưng không quá nhiều. Bạn có thể tăng cân)
About 6 hours
About 7 hour
About 8 hours
About 9 hour
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Thông tin: Go to bed early and get about 8 hours of sleep daily, so you will not feel tired. (Hãy đi ngủ sớm và ngủ đủ 8 tiếng mỗi ngày, như vậy bạn sẽ không cảm thấy mệt mỏi.)
Close all the doors and turn on the air conditioner.
Open windows to let in fresh air and sunshine.
Clean the floor with soapy water.
Paint the walls with bright colors
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Thông tin: Open windows to let in fresh air and sunshine on fine days. (Mở cửa sổ để đón không khí trong lành và ánh nắng mặt trời vào những ngày đẹp trời)
Nội dung bài nghe:
Healthy habits help us keep fit and avoid disease. Here is some advice.
Eat more fruit and vegetables, especially coloured ones like carrots and tomatoes. They provide a lot of vitamins.
Eat meat, eggs, and cheese, but not too much. You may put on weight.
Drink enough water, but not soft drinks.
Be active and exercise every day. Do outdoor activities like cycling, swimming, or playing sports. They keep you fit.
Go to bed early and get about 8 hours of sleep daily, so you will not feel tired.
Keep your room tidy and clean. Open windows to let in fresh air and sunshine on fine days.
Dịch bài nghe:
Những thói quen lành mạnh giúp chúng ta giữ dáng và tránh được bệnh tật. Đây là một số lời khuyên.
Ăn nhiều trái cây và rau quả, đặc biệt là những loại có màu như cà rốt và cà chua. Chúng cung cấp rất nhiều vitamin
Ăn thịt, trứng và pho mát, nhưng không quá nhiều. Bạn có thể tăng cân.
Uống đủ nước, nhưng không uống nước ngọt.
Hãy vận động và tập thể dục mỗi ngày. Thực hiện các hoạt động ngoài trời như đạp xe, bơi lội hoặc chơi thể thao. Chúng giữ cho bạn cân đối.
Hãy đi ngủ sớm và ngủ đủ 8 tiếng mỗi ngày, như vậy bạn sẽ không cảm thấy mệt mỏi.
Giữ phòng của bạn gọn gàng và sạch sẽ. Mở cửa sổ để đón không khí trong lành và ánh nắng mặt trời vào những ngày đẹp trời.
True
False
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Thông tin: One bad habit that many students in my school have is using mobile phones too much. (Một thói quen xấu mà nhiều học sinh ở trường tôi mắc phải là dùng điện thoại di động quá nhiều)
True
False
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Thông tin: They often play games or watch videos instead of studying. (Họ thường chơi trò chơi hoặc xem video thay vì học tập).
True
False
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Thông tin: This habit is bad for their eyes and makes them waste time. (Thói quen này có hại cho mắt và khiến họ lãng phí thời gian).
True
False
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Thông tin: To change this habit, they should spend less time on their phones. (Để thay đổi thói quen này, họ nên dành ít thời gian hơn cho điện thoại của mình)
True
False
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Thông tin: Parents and teachers can help them use their phones in a better way. (Cha mẹ và giáo viên có thể giúp họ sử dụng điện thoại theo cách tốt hơn)
Nội dung bài nghe:
One bad habit that many students in my school have is using mobile phones too much. They often play games or watch videos instead of studying. This habit is bad for their eyes and makes them waste time. To change this habit, they should spend less time on their phones. They can play sports, read books, or talk with their friends in their free time. They should also make a timetable for studying and relaxing. Parents and teachers can help them use their phones in a better way. I think students should have good habits to stay healthy and study better.
Dịch bài nghe:
Một thói quen xấu mà nhiều học sinh trong trường tôi mắc phải là sử dụng điện thoại di động quá nhiều. Các bạn thường chơi trò chơi hoặc xem video thay vì học bài. Thói quen này có hại cho mắt và khiến các bạn lãng phí thời gian. Để thay đổi thói quen này, các bạn nên dành ít thời gian hơn cho điện thoại. Các bạn có thể chơi thể thao, đọc sách hoặc nói chuyện với bạn bè vào thời gian rảnh. Các bạn cũng nên lập thời gian biểu cho việc học tập và thư giãn. Cha mẹ và giáo viên có thể giúp các bạn sử dụng điện thoại tốt hơn. Tôi nghĩ học sinh nên có những thói quen tốt để giữ gìn sức khỏe và học tập tốt hơn.
Their healthy diet
Their modern houses
Their long vacations
Their comfortable lifestyle
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Thông tin: The main reason is their healthy diet. (Lý do chính là chế độ ăn uống lành mạnh của họ)
Because it is fried with a lot of oil.
Because it is cooked with little cooking oil.
Because it is eaten raw without cooking.
Because it is mixed with fast food.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Thông tin: They often cook fish with little cooking oil, so their food is healthy. (Họ thường nấu cá với ít dầu ăn, vì vậy thức ăn của họ rất tốt cho sức khỏe)
It is a product of soybeans.
It has vegetable protein and vitamin B.
It has a lot of fat.
It is eaten a lot by Japanese people.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Thông tin: Tofu has vegetable protein and vitamin B. It doesn’t have any fat. (Đậu phụ có protein thực vật và vitamin B. Nó không chứa chất béo).
Fast food and canned food
Sweet food and soft drinks
Frozen food and snacks
Fresh food and healthy food
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Thông tin: They usually eat fresh food and don't eat too much fast food. (Họ thường ăn thực phẩm tươi và không ăn quá nhiều đồ ăn nhanh).
Walking, riding bikes, and doing exercise
Playing football, basketball, and tennis
Swimming, camping, and climbing mountains
Running marathons and playing golf
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Thông tin: They often walk, ride bikes, and do exercise every day. (Họ thường đi bộ, đạp xe và tập thể dục mỗi ngày).
Nội dung bài nghe:
The Japanese live long lives. The main reason is their healthy diet. They eat a lot of fish and vegetables every day. They often cook fish with little cooking oil, so their food is healthy. They also eat a lot of tofu, a product of soybeans. Tofu has vegetable protein and vitamin B. It doesn’t have any fat. Besides, they eat rice, fruit, and other healthy foods. They usually eat fresh food and don't eat too much fast food. The Japanese also work hard and do a lot of outdoor activities. They often walk, ride bikes, and do exercise every day. These activities help them keep fit and stay healthy. In my opinion, eating healthy food and doing exercise are good ways to live a long life.
Dịch bài nghe:
Người Nhật Bản sống lâu. Lý do chính là chế độ ăn uống lành mạnh của họ. Họ ăn nhiều cá và rau mỗi ngày. Họ thường nấu cá với ít dầu ăn, vì vậy thức ăn của họ rất tốt cho sức khỏe. Họ cũng ăn nhiều đậu phụ, một sản phẩm làm từ đậu nành. Đậu phụ có protein thực vật và vitamin B. Nó không chứa chất béo. Bên cạnh đó, họ ăn cơm, trái cây và những thực phẩm lành mạnh khác. Họ thường ăn thực phẩm tươi và không ăn quá nhiều đồ ăn nhanh. Người Nhật cũng làm việc chăm chỉ và tham gia nhiều hoạt động ngoài trời. Họ thường đi bộ, đạp xe và tập thể dục mỗi ngày. Những hoạt động này giúp họ giữ dáng và khỏe mạnh. Theo tôi, ăn uống lành mạnh và tập thể dục là những cách tốt để sống lâu.
True
False
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Thông tin: Mark: That’s my dad and I boating at Yen So Park. (Đó là bố tớ và tớ đang chèo thuyền ở công viên Yên Sở)
True
False
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Thông tin: Mark: Yes, it’s a popular place for people in my neighborhood. (Đúng vậy, đó là một địa điểm phổ biến cho mọi người ở khu phố tớ).
True
False
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Thông tin: Mi: My family often goes cycling in the countryside. It’s quiet, and there's a lot of fresh air. (Gia đình tớ thường đi đạp xe ở vùng quê. Nơi đó yên tĩnh và có rất nhiều không khí trong lành).
True
False
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Thông tin: Mi: We also bring fruit, water, and a lunch box with us. (Chúng tớ cũng mang theo trái cây, nước và một hộp cơm trưa).
True
False
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Thông tin: Mi: It’s really hot and sunny at noon, so you might get sunburn. (Trời rất nóng và có nắng vào buổi trưa, nên cậu có thể bị cháy nắng).
Nội dung bài nghe:
Mi: This is a nice picture, Mark.
Mark: That’s my dad and I boating at Yen So Park.
Mi: I also see a lot of people exercising there.
Mark: Yes, it’s a popular place for people in my neighborhood.
Mi: Outdoor activities are good for our health. My family often goes cycling in the countryside. It’s quiet, and there's a lot of fresh air.
Mark: It sounds interesting.
Mi: Yes, it’s lots of fun. We also bring fruit, water, and a lunch box with us.
Mark: I’d love to join you next time
Mi: Sure. Bring along a hat and suncream.
Mark: Why suncream?
Mi: It’s really hot and sunny at noon, so you might get sunburn.
Mark: I see.
Dịch bài nghe:
Mi: Bức ảnh này đẹp thật đó, Mark.
Mark: Bố tớ và tớ đang chèo thuyền ở công viên Yên Sở đó.
Mi: Tớ cũng thấy rất nhiều người tập thể dục ở đó.
Mark: Đúng vậy, đó là một địa điểm nổi tiếng đối với mọi người trong khu phố tớ.
Mi: Các hoạt động ngoài trời rất tốt cho sức khỏe của chúng ta. Gia đình tớ thường đạp xe ở vùng nông thôn. Nó yên tĩnh và có nhiều không khí trong lành.
Mark: Nghe có vẻ thú vị nhỉ.
Mi: Đúng rồi, rất vui. Chúng tớ cũng mang theo trái cây, nước và cơm trưa nữa.
Mark: Lần sau tớ cũng muốn tham gia nữa.
Mi: Chắc chắn rồi. Nhớ mang theo mũ và kem chống nắng nha.
Mark: Tại sao phải dùng kem chống nắng?
Mi: Vào buổi trưa, trời rất nóng và nắng to, vì vậy cậu có thể bị cháy nắng đó.
Mark: Tớ hiểu rồi.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)



















