Trắc nghiệm Tiếng Anh 7 Unit 2 Listening (có đáp án)
Đề thi
Trắc nghiệm Tiếng Anh 7 Unit 2 Listening (có đáp án)
A
Admin
Tiếng AnhLớp 76 lượt thi
20 câu hỏi
Đoạn văn

Question 1-5. Listen and choose the correct answer.

1.Trắc nghiệm
• 1 điểm

What are the main benefits of healthy habits according to the text?

They help us save money and study better.

They help us keep fit and avoid disease.

They help us travel and make new friends.

They help us grow taller and sleep less.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Thông tin: Healthy habits help us keep fit and avoid disease. (Những thói quen lành mạnh giúp chúng ta giữ dáng và tránh được bệnh tật)

2.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Why should we eat more coloured fruit and vegetables like carrots and tomatoes?

Because they provide a lot of vitamins.

Because they help us lose weight quickly.

Because they are very cheap to buy.

Because they taste sweet.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Thông tin: Eat more fruit and vegetables, especially coloured ones like carrots and tomatoes. They provide a lot of vitamins. (Ăn nhiều trái cây và rau quả, đặc biệt là những loại có màu như cà rốt và cà chua. Chúng cung cấp rất nhiều vitamin)

3.Trắc nghiệm
• 1 điểm

What might happen if we eat too much meat, eggs, and cheese?

We may feel tired all day.

We may grow taller.

We may catch a cold.

We may put on weight.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Thông tin: Eat meat, eggs, and cheese, but not too much. You may put on weight." (Ăn thịt, trứng và pho mát, nhưng không quá nhiều. Bạn có thể tăng cân)

4.Trắc nghiệm
• 1 điểm

How many hours of sleep should we get daily to avoid feeling tired?

About 6 hours

About 7 hour

About 8 hours

About 9 hour

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Thông tin: Go to bed early and get about 8 hours of sleep daily, so you will not feel tired. (Hãy đi ngủ sớm và ngủ đủ 8 tiếng mỗi ngày, như vậy bạn sẽ không cảm thấy mệt mỏi.)

5.Trắc nghiệm
• 1 điểm

What should we do on fine days to keep our room fresh and clean?

Close all the doors and turn on the air conditioner.

Open windows to let in fresh air and sunshine.

Clean the floor with soapy water.

Paint the walls with bright colors

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Thông tin: Open windows to let in fresh air and sunshine on fine days. (Mở cửa sổ để đón không khí trong lành và ánh nắng mặt trời vào những ngày đẹp trời)

Nội dung bài nghe:

Healthy habits help us keep fit and avoid disease. Here is some advice.

Eat more fruit and vegetables, especially coloured ones like carrots and tomatoes. They provide a lot of vitamins.

Eat meat, eggs, and cheese, but not too much. You may put on weight.

Drink enough water, but not soft drinks.

Be active and exercise every day. Do outdoor activities like cycling, swimming, or playing sports. They keep you fit.

Go to bed early and get about 8 hours of sleep daily, so you will not feel tired.

Keep your room tidy and clean. Open windows to let in fresh air and sunshine on fine days.

Dịch bài nghe:

Những thói quen lành mạnh giúp chúng ta giữ dáng và tránh được bệnh tật. Đây là một số lời khuyên.

Ăn nhiều trái cây và rau quả, đặc biệt là những loại có màu như cà rốt và cà chua. Chúng cung cấp rất nhiều vitamin

Ăn thịt, trứng và pho mát, nhưng không quá nhiều. Bạn có thể tăng cân.

Uống đủ nước, nhưng không uống nước ngọt.

Hãy vận động và tập thể dục mỗi ngày. Thực hiện các hoạt động ngoài trời như đạp xe, bơi lội hoặc chơi thể thao. Chúng giữ cho bạn cân đối.

Hãy đi ngủ sớm và ngủ đủ 8 tiếng mỗi ngày, như vậy bạn sẽ không cảm thấy mệt mỏi.

Giữ phòng của bạn gọn gàng và sạch sẽ. Mở cửa sổ để đón không khí trong lành và ánh nắng mặt trời vào những ngày đẹp trời.

Đoạn văn

Question 6-10. Listen and decide whether the following statements are True or False.

6.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Using mobile phones too much is a bad habit that many students have.

True

False

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Thông tin: One bad habit that many students in my school have is using mobile phones too much. (Một thói quen xấu mà nhiều học sinh ở trường tôi mắc phải là dùng điện thoại di động quá nhiều)

7.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Students often use their phones to study harder instead of playing games.

True

False

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Thông tin: They often play games or watch videos instead of studying. (Họ thường chơi trò chơi hoặc xem video thay vì học tập).

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 20 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Using mobile phones too much is bad for students' eyes and wastes their time.

True

False

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Thông tin: This habit is bad for their eyes and makes them waste time. (Thói quen này có hại cho mắt và khiến họ lãng phí thời gian).

9.Trắc nghiệm
• 1 điểm

To change this bad habit, students should spend more time on their phones.

True

False

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Thông tin: To change this habit, they should spend less time on their phones. (Để thay đổi thói quen này, họ nên dành ít thời gian hơn cho điện thoại của mình)

10.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Parents and teachers can help students use their phones in a better way.

True

False

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Thông tin: Parents and teachers can help them use their phones in a better way. (Cha mẹ và giáo viên có thể giúp họ sử dụng điện thoại theo cách tốt hơn)

Nội dung bài nghe:

One bad habit that many students in my school have is using mobile phones too much. They often play games or watch videos instead of studying. This habit is bad for their eyes and makes them waste time. To change this habit, they should spend less time on their phones. They can play sports, read books, or talk with their friends in their free time. They should also make a timetable for studying and relaxing. Parents and teachers can help them use their phones in a better way. I think students should have good habits to stay healthy and study better.

Dịch bài nghe:

Một thói quen xấu mà nhiều học sinh trong trường tôi mắc phải là sử dụng điện thoại di động quá nhiều. Các bạn thường chơi trò chơi hoặc xem video thay vì học bài. Thói quen này có hại cho mắt và khiến các bạn lãng phí thời gian. Để thay đổi thói quen này, các bạn nên dành ít thời gian hơn cho điện thoại. Các bạn có thể chơi thể thao, đọc sách hoặc nói chuyện với bạn bè vào thời gian rảnh. Các bạn cũng nên lập thời gian biểu cho việc học tập và thư giãn. Cha mẹ và giáo viên có thể giúp các bạn sử dụng điện thoại tốt hơn. Tôi nghĩ học sinh nên có những thói quen tốt để giữ gìn sức khỏe và học tập tốt hơn.

Đoạn văn

Question 11-15. Listen and choose the correct answer.

11.Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the main reason why Japanese people live long lives?

Their healthy diet

Their modern houses

Their long vacations

Their comfortable lifestyle

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Thông tin: The main reason is their healthy diet. (Lý do chính là chế độ ăn uống lành mạnh của họ)

12.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Why is fish cooked by Japanese people considered healthy?

Because it is fried with a lot of oil.

Because it is cooked with little cooking oil.

Because it is eaten raw without cooking.

Because it is mixed with fast food.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Thông tin: They often cook fish with little cooking oil, so their food is healthy. (Họ thường nấu cá với ít dầu ăn, vì vậy thức ăn của họ rất tốt cho sức khỏe)

13.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is NOT true about tofu?

It is a product of soybeans.

It has vegetable protein and vitamin B.

It has a lot of fat.

It is eaten a lot by Japanese people.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Thông tin: Tofu has vegetable protein and vitamin B. It doesn’t have any fat. (Đậu phụ có protein thực vật và vitamin B. Nó không chứa chất béo).

14.Trắc nghiệm
• 1 điểm

What kind of food do Japanese people usually eat?

Fast food and canned food

Sweet food and soft drinks

Frozen food and snacks

Fresh food and healthy food

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Thông tin: They usually eat fresh food and don't eat too much fast food. (Họ thường ăn thực phẩm tươi và không ăn quá nhiều đồ ăn nhanh).

15.Trắc nghiệm
• 1 điểm

What outdoor activities do Japanese people often do every day?

Walking, riding bikes, and doing exercise

Playing football, basketball, and tennis

Swimming, camping, and climbing mountains

Running marathons and playing golf

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Thông tin: They often walk, ride bikes, and do exercise every day. (Họ thường đi bộ, đạp xe và tập thể dục mỗi ngày).

Nội dung bài nghe:

The Japanese live long lives. The main reason is their healthy diet. They eat a lot of fish and vegetables every day. They often cook fish with little cooking oil, so their food is healthy. They also eat a lot of tofu, a product of soybeans. Tofu has vegetable protein and vitamin B. It doesn’t have any fat. Besides, they eat rice, fruit, and other healthy foods. They usually eat fresh food and don't eat too much fast food. The Japanese also work hard and do a lot of outdoor activities. They often walk, ride bikes, and do exercise every day. These activities help them keep fit and stay healthy. In my opinion, eating healthy food and doing exercise are good ways to live a long life.

Dịch bài nghe:

Người Nhật Bản sống lâu. Lý do chính là chế độ ăn uống lành mạnh của họ. Họ ăn nhiều cá và rau mỗi ngày. Họ thường nấu cá với ít dầu ăn, vì vậy thức ăn của họ rất tốt cho sức khỏe. Họ cũng ăn nhiều đậu phụ, một sản phẩm làm từ đậu nành. Đậu phụ có protein thực vật và vitamin B. Nó không chứa chất béo. Bên cạnh đó, họ ăn cơm, trái cây và những thực phẩm lành mạnh khác. Họ thường ăn thực phẩm tươi và không ăn quá nhiều đồ ăn nhanh. Người Nhật cũng làm việc chăm chỉ và tham gia nhiều hoạt động ngoài trời. Họ thường đi bộ, đạp xe và tập thể dục mỗi ngày. Những hoạt động này giúp họ giữ dáng và khỏe mạnh. Theo tôi, ăn uống lành mạnh và tập thể dục là những cách tốt để sống lâu.

Đoạn văn

Question 16-20. Listen and decide whether the following statements are True or False.

16.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark and his dad are boating at Yen So Park in the picture.

True

False

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Thông tin: Mark: That’s my dad and I boating at Yen So Park. (Đó là bố tớ và tớ đang chèo thuyền ở công viên Yên Sở)

17.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Yen So Park is not a popular place for people in Mark's neighborhood to exercise.

True

False

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Thông tin: Mark: Yes, it’s a popular place for people in my neighborhood. (Đúng vậy, đó là một địa điểm phổ biến cho mọi người ở khu phố tớ).

18.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mi's family often goes cycling in the countryside because it is quiet and has fresh air.

True

False

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Thông tin: Mi: My family often goes cycling in the countryside. It’s quiet, and there's a lot of fresh air. (Gia đình tớ thường đi đạp xe ở vùng quê. Nơi đó yên tĩnh và có rất nhiều không khí trong lành).

19.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mi's family only brings water when they go cycling.

True

False

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Thông tin: Mi: We also bring fruit, water, and a lunch box with us. (Chúng tớ cũng mang theo trái cây, nước và một hộp cơm trưa).

20.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark needs to bring a hat and suncream because it might get very hot and sunny.

True

False

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Thông tin: Mi: It’s really hot and sunny at noon, so you might get sunburn. (Trời rất nóng và có nắng vào buổi trưa, nên cậu có thể bị cháy nắng).

Nội dung bài nghe:

Mi: This is a nice picture, Mark.

Mark: That’s my dad and I boating at Yen So Park.

Mi: I also see a lot of people exercising there.

Mark: Yes, it’s a popular place for people in my neighborhood.

Mi: Outdoor activities are good for our health. My family often goes cycling in the countryside. It’s quiet, and there's a lot of fresh air.

Mark: It sounds interesting.

Mi: Yes, it’s lots of fun. We also bring fruit, water, and a lunch box with us.

Mark: I’d love to join you next time

Mi: Sure. Bring along a hat and suncream.

Mark: Why suncream?

Mi: It’s really hot and sunny at noon, so you might get sunburn.

Mark: I see.

Dịch bài nghe:

Mi: Bức ảnh này đẹp thật đó, Mark.

Mark: Bố tớ và tớ đang chèo thuyền ở công viên Yên Sở đó.

Mi: Tớ cũng thấy rất nhiều người tập thể dục ở đó.

Mark: Đúng vậy, đó là một địa điểm nổi tiếng đối với mọi người trong khu phố tớ.

Mi: Các hoạt động ngoài trời rất tốt cho sức khỏe của chúng ta. Gia đình tớ thường đạp xe ở vùng nông thôn. Nó yên tĩnh và có nhiều không khí trong lành.

Mark: Nghe có vẻ thú vị nhỉ.

Mi: Đúng rồi, rất vui. Chúng tớ cũng mang theo trái cây, nước và cơm trưa nữa.

Mark: Lần sau tớ cũng muốn tham gia nữa.

Mi: Chắc chắn rồi. Nhớ mang theo mũ và kem chống nắng nha.

Mark: Tại sao phải dùng kem chống nắng?

Mi: Vào buổi trưa, trời rất nóng và nắng to, vì vậy cậu có thể bị cháy nắng đó.

Mark: Tớ hiểu rồi.

Bạn có thích hoạt động này không?

Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 7

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả