Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh lớp 4 Global Success (có đáp án) - Đề 7
19 câu hỏi
A. LISTENING
Listen and number.
|
|
|
|
__ |
__ |
|
|
|
|
__ |
__ |
1.
Thông tin: A: What does your brother do on Sundays?
B: He plays tennis.
Dịch nghĩa: A: Anh trai/em trai của bạn làm gì vào các ngày Chủ Nhật?
B: Anh ấy chơi quần vợt.
2.
Thông tin: A: When do you read books?
B: In the afternoon.
Dịch nghĩa: A: Bạn đọc sách khi nào?
B: Vào buổi chiều.
3.
Thông tin: A: Is your mother an office worker?
B: Yes, she is.
Dịch nghĩa: A: Mẹ của bạn có phải là nhân viên văn phòng không?
B: Đúng vậy, bà ấy là nhân viên văn phòng.
4.
Thông tin: A: What does she look like?
B: She has big eyes.
Dịch nghĩa: A: Cô ấy trông như thế nào?
B: Cô ấy có đôi mắt to.
Audio script: 1. A: What does your brother do on Sundays? B: He plays tennis. 2. A: When do you read books? B: In the afternoon. 3. A: Is your mother an office worker? B: Yes, she is. 4. A: What does she look like? B: She has big eyes. | Dịch bài nghe: 1. A: Anh trai/em trai của bạn làm gì vào các ngày Chủ Nhật? B: Anh ấy chơi quần vợt. 2. A: Bạn đọc sách khi nào? B: Vào buổi chiều. 3. A: Mẹ của bạn có phải là nhân viên văn phòng không? B: Đúng vậy, bà ấy là nhân viên văn phòng. 4. A: Cô ấy trông như thế nào? B: Cô ấy có đôi mắt to. |
B. READING
Odd one out.
busy
live
noisy
quiet
A. busy (tính từ): bận rộn, náo nhiệt
B. live (động từ): sống
C. noisy (tính từ): ồn ào
D. quiet (tính từ): yên tĩnh
Phương án B là động từ, các phương án khác là tính từ.
actor
hospital
farmer
nurse
A. actor (danh từ): diễn viên nam
B. hospital (danh từ): bệnh viện
C. farmer (danh từ): nông dân
D. nurse (danh từ): y tá
Phương án B chỉ địa điểm/nơi chốn, các phương án khác chỉ nghề nghiệp.
face
short
slim
tall
A. face (danh từ): khuôn mặt
B. short (tính từ): thấp, lùn
C. slim (tính từ): mảnh mai
D. tall (tính từ): cao
Phương án A là danh từ, các phương án khác là tính từ.
morning
afternoon
evening
Monday
A. morning (danh từ): buổi sáng
B. afternoon (danh từ): buổi chiều
C. evening (danh từ): buổi tối
D. Monday (danh từ): thứ Hai
Phương án D chỉ ngày trong tuần, các phương án khác chỉ các buổi trong ngày.
Look, read and choose the correct answers.

He’s an office worker
He’s a policeman.
He’s an actor.
What does he do? (Anh ấy làm nghề gì?)
A. He's an office worker. (Anh ấy là nhân viên văn phòng.)
B. He's a policeman. (Anh ấy là cảnh sát.)
C. He's an actor. (Anh ấy là diễn viên.)
Ta thấy hình ảnh một người đàn ông mặc vest, cầm cúp vàng và bảng thông tin quay phim Chọn C.

I clean the floor.
I help with the cooking.
I wash the dishes.
What do you do in the morning? (Bạn làm gì vào buổi sáng?)
A. I clean the floor. (Tôi lau sàn nhà.)
B. I help with the cooking. (Tôi phụ nấu ăn.)
C. I wash the dishes. (Tôi rửa bát.)
Ta thấy hình ảnh một cậu bé đang cầm chổi lau sàn nhà. Chọn A.

She’s handsome.
She has long hair.
She has blue eyes.
What does she look like? (Cô ấy trông như thế nào?)
A. She's handsome. (Cô ấy đẹp trai/ưa nhìn.)
B. She has long hair. (Cô ấy có mái tóc dài.)
C. She has blue eyes. (Cô ấy có đôi mắt màu xanh dương.)
Ta thấy hình ảnh một cô gái đang chạm vào mái tóc rất dài của mình. Chọn B.

He goes to the shopping centre.
He goes to the sports centre.
He goes to the swimming pool.
Where does he go on Saturdays? (Anh ấy đi đâu vào các ngày thứ Bảy?)
A. He goes to the shopping centre. (Anh ấy đi đến trung tâm mua sắm.)
B. He goes to the sports centre. (Anh ấy đi đến trung tâm thể thao.)
C. He goes to the swimming pool. (Anh ấy đi đến hồ bơi.)
Ta thấy hình ảnh mọi người đang vui chơi và bơi lội tại một hồ bơi. Chọn C.
Read and tick (✓) True or False.
This is my aunt, Hoa. She lives in a busy city. She is very beautiful with a round face and long hair. She is a nurse. She works at a nursing home. Every day, she goes to work at 7:00. In the afternoon, she cooks meals for her family. In the evening, she washes the clothes and listens to music.
True
Hoa lives in a busy city. (Hoa sống ở một thành phố nhộn nhịp.)
Thông tin: She lives in a busy city. (Cô ấy sống ở một thành phố nhộn nhịp).
→ Do đó, khẳng định Hoa sống ở một thành phố nhộn nhịp (lives in a busy city) là đúng.
False
She has a square face and short hair. (Cô ấy có khuôn mặt vuông và mái tóc ngắn.)
Thông tin: She is very beautiful with a round face and long hair. (Cô ấy rất xinh đẹp với khuôn mặt tròn và mái tóc dài).
→ Do đó, khẳng định cô ấy có khuôn mặt vuông và mái tóc ngắn (a square face and short hair) là sai.
True
She works at a nursing home. (Cô ấy làm việc tại một viện dưỡng lão.)
Thông tin: She works at a nursing home. (Cô ấy làm việc tại một viện dưỡng lão).
→ Do đó, khẳng định cô ấy làm việc tại một viện dưỡng lão (works at a nursing home) là đúng.
False
She goes to work at 8:00. (Cô ấy đi làm lúc 8 giờ.)
Thông tin: Every day, she goes to work at 7:00. (Mỗi ngày, cô ấy đi làm lúc 7 giờ).
→ Do đó, khẳng định cô ấy đi làm lúc 8 giờ (goes to work at 8:00) là sai.
True
She washes the clothes in the evening. (Cô ấy giặt quần áo vào buổi tối.)
Thông tin: In the evening, she washes the clothes and listens to music. (Vào buổi tối, cô ấy giặt quần áo và nghe nhạc).
→ Do đó, khẳng định cô ấy giặt quần áo vào buổi tối (washes the clothes in the evening) là đúng.
Dịch bài đọc:
Đây là dì của tôi, Hoa. Dì ấy sống ở một thành phố nhộn nhịp. Dì ấy rất xinh đẹp với khuôn mặt tròn và mái tóc dài. Dì ấy là một y tá. Dì ấy làm việc tại một viện dưỡng lão. Mỗi ngày, dì ấy đi làm lúc 7 giờ. Vào buổi chiều, dì ấy nấu ăn cho gia đình. Vào buổi tối, dì ấy giặt quần áo và nghe nhạc.
C. WRITING
Look and write the words or phrases.
|
| Example: 0. nurse |
|
| 1. p _____ e____ |
|
| 2. f ______ |
|
| 3. p ____ t _____ s |
1. policeman: cảnh sát
2. floor: sàn nhà
3. play tennis: chơi quần vợt
Reorder the words.
0. live / Tran Hung Dao Street / My friends / in
My friends live in Tran Hung Dao Street.
on Sundays / he / do / What does / ?
What does he do on Sundays?
- Từ để hỏi: What (Gì/Làm gì)
- Trợ động từ: does
- Chủ ngữ: he (anh ấy)
- Hành động: do (làm)
- Thời gian: on Sundays (vào các ngày Chủ nhật)
→ What does he do on Sundays?
Dịch nghĩa: Anh ấy làm gì vào các ngày Chủ nhật?
farmer/ My grandfather / is / a /.
My grandfather is a farmer.
- Chủ ngữ: My grandfather (Ông của tớ)
- Động từ to be: is (là)
- Nghề nghiệp: a farmer (một nông dân)
→ My grandfather is a farmer.
Dịch nghĩa: Ông của tớ là một nông dân.
clean / at noon / the floor / I /.
I clean the floor at noon.
- Chủ ngữ: I (Tớ)
- Hành động: clean the floor (lau sàn nhà)
- Thời gian: at noon (vào buổi trưa)
→ I clean the floor at noon.
Dịch nghĩa: Tớ lau sàn nhà vào buổi trưa.
a / round face / has / My sister
My sister has a round face.
- Chủ ngữ: My sister (Chị/Em gái của tớ)
- Động từ: has (có)
- Đặc điểm: a round face (một khuôn mặt tròn)
→ My sister has a round face.
Dịch nghĩa: Chị/Em gái của tớ có một khuôn mặt tròn.
















