Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh lớp 4 Global Success (có đáp án) - Đề 10
21 câu hỏi
A. LISTENING
Listen and tick (V) or cross (X).
| 1. | 2. | 3. | |
| __ | __ | __ | |
| 4. | 5. | ||
| __ | __ | ||
1. ✔
Thông tin: A: What's the village like?
B: It's a quiet village.
Dịch nghĩa: A: Ngôi làng đó như thế nào?
B: Đó là một ngôi làng yên tĩnh.
→ Đúng.
2. ✘
Thông tin: A: Where does your brother go on Sundays?
B: He goes to the shopping centre.
Dịch nghĩa: A: Anh/em trai của bạn thường đi đâu vào các ngày Chủ nhật?
B: Anh ấy đi đến trung tâm mua sắm.
→ Sai, hình ảnh mô tả việc đi rạp chiếu phim (cinema).
3. ✔
Thông tin: A: When do you read books?
B: In the morning.
Dịch nghĩa: A: Bạn thường đọc sách khi nào?
B: Vào buổi sáng.
→ Đúng.
4. ✔
Thông tin: A: Where does your mother work?
B: She works at a nursing home.
Dịch nghĩa: A: Mẹ của bạn làm việc ở đâu?
B: Bà ấy làm việc tại một viện dưỡng lão.
→ Đúng.
5. ✔
Thông tin: A: What does your sister look like?
B: She's tall and slim.
Dịch nghĩa: A: Chị/em gái của bạn trông như thế nào?
B: Cô ấy cao và mảnh khảnh.
→ Đúng.
Audio script: 1. A: What's the village like? B: It's a quiet village. 2. A: Where does your brother go on Sundays? B: He goes to the shopping centre. 3. A: When do you read books? B: In the morning. 4. A: Where does your mother work? B: She works at a nursing home. 5. A: What does your sister look like? B: She's tall and slim. | Dịch bài nghe: 1. A: Ngôi làng đó như thế nào? B: Đó là một ngôi làng yên tĩnh. 2. A: Anh/em trai của bạn thường đi đâu vào các ngày Chủ nhật? B: Anh ấy đi đến trung tâm mua sắm. 3. A: Bạn thường đọc sách khi nào? B: Vào buổi sáng. 4. A: Mẹ của bạn làm việc ở đâu? B: Bà ấy làm việc tại một viện dưỡng lão. 5. A: Chị/em gái của bạn trông như thế nào? B: Cô ấy cao và mảnh khảnh. |
B. READING
Look, read and choose the correct answers.
do
is
does
are
A. do: trợ động từ (dành cho số nhiều I, you, we, they)
B. is: là, ở (động từ to be đi với danh từ số ít)
C. does: trợ động từ (dành cho ngôi thứ 3 số ít he, she, it)
D. are: là, ở (động từ to be đi với danh từ số nhiều)
Chủ ngữ “your father” (tương đương "he" - ngôi thứ 3 số ít) và có động từ chính “do”, nên chọn C.
→ What does your father do? – He is a policeman.
Dịch nghĩa: Bố của bạn làm nghề gì? – Ông ấy là cảnh sát.
tall
round
slim
short
A. tall: cao
B. round: tròn
C. slim: mảnh khảnh, thon gọn
D. short: thấp, ngắn
Từ khóa: “face” (khuôn mặt), tính từ dùng để miêu tả hình dáng khuôn mặt phù hợp nhất là "round" (khuôn mặt tròn), nên chọn B.
→ She has a round face and big eyes.
Dịch nghĩa: Cô ấy có một khuôn mặt tròn và đôi mắt to.
in
on
at
to
A. in: vào (dùng cho tháng, năm, mùa, các buổi trong ngày)
B. on: vào (dùng cho ngày trong tuần, ngày tháng)
C. at: vào lúc (dùng cho giờ giấc cụ thể)
D. to: đến (chỉ phương hướng, đích đến)
Từ khóa: “10:00 p.m.” (chỉ một mốc giờ cụ thể), giới từ đi kèm với giờ luôn là "at", nên chọn C.
→ I go to bed at 10:00 p.m.
Dịch nghĩa: Tớ đi ngủ lúc 10:00 tối.
quiet
peaceful
busy
small
A. quiet: yên tĩnh
B. peaceful: thanh bình
C. busy: bận rộn, náo nhiệt, đông đúc
D. small: nhỏ bé
Từ khóa: “many people and cars” (rất nhiều người và xe cộ), ngữ cảnh này miêu tả sự đông đúc, nhộn nhịp, nên chọn C.
→ The city is very busy. There are many people and cars.
Dịch nghĩa: Thành phố rất náo nhiệt. Có rất nhiều người và xe cộ.
What
Where
Why
When
A. What: Cái gì / Gì
B. Where: Ở đâu
C. Why: Tại sao
D. When: Khi nào
Cấu trúc dùng để hỏi ai đó làm công việc/hoạt động gì là "What + trợ động từ + S + do...?", nên chọn A.
→ What does she do on Fridays?
Dịch nghĩa: Cô ấy thường làm gì vào các ngày thứ Sáu?
What’s the street like?

It’s noisy.
It’s quiet.
It’s busy.
What’s the street like? (Con phố như thế nào?)
A. It’s noisy. (Nó ồn ào.)
B. It’s quiet. (Nó yên tĩnh.)
C. It’s busy. (Nó nhộn nhịp.)
Ta thấy hình ảnh một con phố rất đông người qua lại. Chọn C.

He works in an office.
He works in a factory.
He works in a hospital.
Where does he work? (Anh ấy làm việc ở đâu?)
A. He works in an office. (Anh ấy làm việc trong văn phòng.)
B. He works in a factory. (Anh ấy làm việc trong nhà máy.)
C. He works in a hospital. (Anh ấy làm việc trong bệnh viện.)
Ta thấy hình ảnh người công nhân đang đứng ở dây chuyền sản xuất trong nhà máy. Chọn B.

He has short hair.
He has green eyes.
He’s tall.
What does he look like? (Cậu ấy trông như thế nào?)
A. He has short hair. (Cậu ấy có mái tóc ngắn.)
B. He has green eyes. (Cậu ấy có mắt xanh lá cây.)
C. He’s tall. (Cậu ấy cao.)
Ta thấy hình ảnh một cậu bé có mái tóc ngắn. Chọn A.
What do you do in the evening?

I help my mum with the cooking.
I wash the dishes.
I clean the floor.
What do you do in the evening? (Bạn làm gì vào buổi tối?)
A. I help my mum with the cooking. (Tôi giúp mẹ nấu ăn.)
B. I wash the dishes. (Tôi rửa bát.)
C. I clean the floor. (Tôi lau nhà.)
Ta thấy hình ảnh hai mẹ con đang cùng nhau thái rau củ nấu ăn. Chọn A.

He goes to the shopping centre.
He goes to the sports centre.
He goes to the swimming pool.
Where does he go on Thurdays? (Cậu ấy đi đâu vào các ngày thứ Năm?)
A. He goes to the shopping centre. (Cậu ấy đi đến trung tâm mua sắm.)
B. He goes to the sports centre. (Cậu ấy đi đến trung tâm thể thao.)
C. He goes to the swimming pool. (Cậu ấy đi đến hồ bơi.)
Ta thấy hình ảnh một trung tâm thương mại lớn có thang cuốn và các gian hàng. Chọn A.
Read and circle the correct answer.
My cousin, Nam, lives in a peaceful village. He is tall and has a square face. He is a doctor. He works at a hospital in the city. Every morning, he goes to work at 7:15. In the afternoon, he plays tennis with his friends. In the evening, he cooks dinner with my mother. He goes to bed at 10:30 p.m.
noisy
crowded
peaceful
big
What is Nam’s village like? (Ngôi làng của Nam như thế nào?)
A. noisy: ồn ào
B. crowded: đông đúc
C. peaceful: thanh bình
D. big: lớn/to
Thông tin: My cousin, Nam, lives in a peaceful village. (Anh họ tôi, Nam, sống ở một ngôi làng thanh bình).
Chọn C.
tall
short
square
young
What does Nam look like? (Ngoại hình của Nam trông như thế nào?)
A. tall: cao
B. short: thấp
C. square: vuông vức (chỉ khuôn mặt)
D. young: trẻ trung
Thông tin: He is tall and has a square face. (Anh ấy cao và có khuôn mặt chữ điền/vuông vức).
Chọn A.
at a factory
at a school
at a hospital
on a farm
Where does he work? (Anh ấy làm việc ở đâu?)
A. at a factory: ở nhà máy
B. at a school: ở trường học
C. at a hospital: ở bệnh viện
D. on a farm: ở nông trại
Thông tin: He works at a hospital in the city. (Anh ấy làm việc tại một bệnh viện trong thành phố).
Chọn C.
plays football
plays tennis
cleans the floor
watches TV
What does he do in the afternoon? (Anh ấy làm gì vào buổi chiều?)
A. plays football: chơi bóng đá
B. plays tennis: chơi quần vợt
C. cleans the floor: lau sàn nhà
D. watches TV: xem ti vi
Thông tin: In the afternoon, he plays tennis with his friends. (Vào buổi chiều, anh ấy chơi quần vợt với bạn bè).
Chọn B.
9:30 p.m.
10:00 p.m.
10:30 p.m.
11:00 p.m.
What time does he go to bed? (Anh ấy đi ngủ lúc mấy giờ?)
A. 9 giờ 30 phút tối
B. 10 giờ tối
C. 10 giờ 30 phút tối
D. 11 giờ tối
Thông tin: He goes to bed at 10:30 p.m. (Anh ấy đi ngủ lúc 10 giờ 30 phút tối).
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Anh họ tôi, Nam, sống ở một ngôi làng thanh bình. Anh ấy cao và có khuôn mặt chữ điền. Anh ấy là bác sĩ. Anh ấy làm việc tại một bệnh viện trong thành phố. Mỗi sáng, anh ấy đi làm lúc 7:15. Vào buổi chiều, anh ấy chơi quần vợt cùng bạn bè. Vào buổi tối, anh ấy nấu bữa tối cùng mẹ tôi. Anh ấy đi ngủ lúc 10:30 tối.
C. WRITING
Look and write the words or phrases.
|
| Example: 0. nurse |
|
| 1. d__ ____ a |
|
| 2. a_____ |
|
| 3. __p____s ______ e |
1. do yoga: tập yoga
2. actor: diễn viên
3. sports centre: trung tâm thể thao
Reorder the words.
0. live / Tran Hung Dao Street / My friends / in
My friends live in Tran Hung Dao Street.on / uncle / farm / a / works / My /.
My uncle works on a farm.
- Chủ ngữ: My uncle (Chú/bác của tớ)
- Hành động: works (làm việc)
- Nơi chốn: on a farm (ở một trang trại)
→ My uncle works on a farm.
Dịch nghĩa: Chú của tớ làm việc ở một trang trại.
eyes / big / friend / My / has /.
My friend has big eyes.
- Chủ ngữ: My friend (Bạn của tớ)
- Động từ: has (có)
- Đặc điểm: big eyes (đôi mắt to)
→ My friend has big eyes.
Dịch nghĩa: Bạn của tớ có đôi mắt to.
When / you / watch / do / films / ?
When do you watch films?
- Từ để hỏi: When (Khi nào)
- Trợ động từ: do
- Chủ ngữ: you (bạn)
- Hành động: watch films (xem phim)
→ When do you watch films?
Dịch nghĩa: Khi nào thì bạn xem phim?
Sundays / the / goes / She / to / swimming pool / on /.
She goes to the swimming pool on Sundays.
- Chủ ngữ: She (Cô ấy)
- Hành động: goes to the swimming pool (đi đến hồ bơi)
- Thời gian: on Sundays (vào các ngày Chủ Nhật)
→ She goes to the swimming pool on Sundays.
Dịch nghĩa: Cô ấy đi đến hồ bơi vào các ngày Chủ Nhật.

















