
40 câu hỏi
Yes, he is.
No, he isn’t.
Yes, he does.
No, he doesn’t.
Đáp án đúng: B
Thông tin: Stop channel surfing, Jack. (Đừng chuyển kênh liên tục nữa, Jack.)
a sports channel
the baseball tournament
a football match
a cartoon
Đáp án đúng: B
Thông tin: I'm going to watch the baseball tournament. (Mình sẽ xem giải đấu bóng chày.)
Channel 13
Channel 15
Channel 53
Channel 23
Đáp án đúng: D
Thông tin: Why don't you try Channel 23? It's where most live events air. There it is!
(Sao cậu không thử kênh 23? Hầu hết các sự kiện trực tiếp đều phát ở đó. Kia rồi!)
Sports programme
Cartoon
Live event
Documentary
Đáp án đúng: B
Thông tin: Mine are cartoons. (Còn mình thì thích phim hoạt hình.)
Nội dung bài nghe:
Sam: Stop channel surfing, Jack. Just pick something to watch.
Jack: I'm not, Sam. I'm looking for a sports channel.
Sam: Which program are you searching for?
Jack: I'm going to watch the baseball tournament. According to the TV guide, the match is on channel 15.
Sam: Why don't you try Channel 23? It's where most live events air. There it is! Are sports programmes your favourite?
Jack: I love them but I only watch sports live.
Sam: Mine are cartoons. I want to make animated films, so I consider them learning opportunities. I want to be as talented as the people who made those films.
Hướng dẫn dịch:
Sam: Đừng chuyển kênh liên tục nữa, Jack. Chọn đại một chương trình mà xem đi.
Jack: Không phải đâu, Sam. Mình đang tìm một kênh thể thao.
Sam: Cậu đang tìm chương trình nào vậy?
Jack: Mình sẽ xem giải đấu bóng chày. Theo lịch truyền hình thì trận đấu chiếu trên kênh 15.
Sam: Sao cậu không thử kênh 23? Hầu hết các sự kiện trực tiếp đều phát ở đó. Kia rồi! Chương trình thể thao có phải là chương trình cậu thích nhất không?
Jack: Mình rất thích, nhưng mình chỉ xem thể thao khi phát trực tiếp thôi.
Sam: Còn mình thì thích phim hoạt hình. Mình muốn làm phim hoạt hình, nên mình xem chúng như những cơ hội học tập. Mình muốn tài năng như những người đã làm ra các bộ phim đó.
windy
sunny
sandy
rainy
Đáp án đúng: B
Thông tin: Its weather is perfect, sunny all the time!
(Thời tiết ở đây rất hoàn hảo, lúc nào cũng nắng đẹp!)
two
three
four
five
Đáp án đúng: B
Thông tin: Yesterday, Mum, Dad and I rented three bikes and cycled to the Old Town.
(Hôm qua, bố, mẹ và tôi thuê ba chiếc xe đạp và đạp xe đến Khu Phố Cổ.)
were
wore
wear
was
Đáp án đúng: B
Thông tin: My parents wore their hamlets and I wore mine.
(Bố mẹ tôi đội mũ bảo hiểm và tôi cũng đội mũ của mình.)
culture
art
food
coffee
Đáp án đúng: B
Thông tin: She said, “Swedish art is amazing”.
(Mẹ nói: “Nghệ thuật Thụy Điển thật tuyệt vời.”)
Nội dung bài nghe:
Stockholm is fantastic!
Its weather is perfect, sunny all the time! Our hotel is good. It has a swimming pool and a gym. It offers delicious breakfast. Yesterday, Mum, Dad and I rented three bikes and cycled to the Old Town. My parents wore their hamlets and I wore mine. We visited the Royal Palace first. What a beautiful place! Mum loved it. She said, “Swedish art is amazing”. After that, we had “fika”, a coffee break, in a traditional café. Everything is so wonderful!
Hướng dẫn dịch:
Stockholm thật tuyệt vời!
Thời tiết ở đây rất hoàn hảo, lúc nào cũng nắng đẹp. Khách sạn của chúng tôi rất tốt. Khách sạn có hồ bơi và phòng tập thể dục. Bữa sáng ở đó rất ngon.
Hôm qua, bố, mẹ và tôi thuê ba chiếc xe đạp và đạp xe đến Khu Phố Cổ. Bố mẹ tôi đội mũ bảo hiểm và tôi cũng đội mũ của mình. Trước tiên, chúng tôi tham quan Cung điện Hoàng gia. Thật là một nơi đẹp! Mẹ tôi rất thích. Mẹ nói: “Nghệ thuật Thụy Điển thật tuyệt vời.”
Sau đó, chúng tôi có “fika” – một giờ nghỉ uống cà phê – ở một quán cà phê truyền thống. Mọi thứ thật sự rất tuyệt!
earth
feather
theater
thanks
Đáp án đúng: B
Phần gạch chân ở đáp án B được đọc là /ð/. Các đáp án còn lại được đọc là /θ/.
traffic
many
natural
fashion
Đáp án đúng: B
Phần gạch chân ở đáp án B được đọc là /e/. Các đáp án còn lại được đọc là /æ/.
channel
dolphin
cartoon
wildlife
Đáp án đúng: C
Đáp án C trọng âm số 2. Các đáp án còn lại trọng âm số 1.
marathon
tournament
volleyball
aerobics
Đáp án đúng: D
Đáp án D trọng âm số 2. Các đáp án còn lại trọng âm số 1.
remote
national
educational
clumsy
Đáp án đúng: C
Giải thích: “educational programs” có nghĩa là “chương trình giáo dục”
→ Phù hợp vì chương trình có nhiều kiến thức
Dịch nghĩa: Trẻ em nên xem các chương trình giáo dục vì chúng có rất nhiều kiến thức.
win
won
wins
will win
Đáp án đúng: B
Giải thích: Dấu hiệu chỉ thời gian thì quá khứ đơn “last year” (năm ngoái)
→ Dùng động từ thì quá khứ đơn “won”.
Dịch nghĩa: Họ đã chiến thắng cuộc thi đấu kiếm vào năm ngoái.
so
but
although
because
Đáp án đúng: D
Giải thích: Từ nối “because” dùng để chỉ nguyên nhân – kết quả (vì … nên …).
Dịch nghĩa: Chúng tôi kiểm tra lịch trình vì chúng tôi muốn biết thời gian của chương trình trò chơi.
their – my
their – mine
theirs – my
theirs – mine
Đáp án đúng: B
Giải thích: their → tính từ sở hữu (đứng trước danh từ maps)
mine → đại từ sở hữu (đứng một mình)
Dịch nghĩa: Mọi người đều có bản đồ của họ. Tôi có thể lấy của tôi không?
You’re welcome.
Nevermind.
Great idea, Mai.
Congratulations!
Đáp án đúng: D
Giải thích: “Congratulations” dùng để chúc mừng ai đó.
Dịch nghĩa:
Mai: “Chủ nhật vừa rồi, mình đã giành giải nhất trong cuộc thi tranh biện ở trường.”
Hoa: “Chúc mừng bạn nhé!”
What
Where
Why
How long
Đáp án đúng: D
Giải thích: Câu trả lời là khoảng thời gian (For around 30 minutes: Khoảng 30 phút)
→ dùng How long.
Dịch nghĩa: “Bạn thường xem phim hoạt hình trong bao lâu?” – “Khoảng 30 phút.”
their
his
its
your
Đáp án đúng: C
Giải thích: “Paris / the city” là vật (không phải người) → dùng “its” để chỉ sự sở hữu.
Dịch nghĩa: Thành phố này có câu chuyện độc đáo của riêng mình.
in
on
at
of
Đáp án đúng: A
Giải thích: Giới từ chỉ vị trí: “in” (bên trong) → vị trí của các tác phẩm nghệ thuật trong bảo tàng
Dịch nghĩa: Hãy tham quan Tháp Eiffel và khám phá nghệ thuật trong những bảo tàng nổi tiếng.
important
delicious
beautiful
intelligent
Đáp án đúng: B
Giải thích: “Food” thường đi với tính từ “delicious” (ngon). Các từ còn lại không phù hợp về nghĩa trong ngữ cảnh.
Dịch nghĩa: Dạo bước trên những con phố xinh đẹp và thưởng thức những món ăn ngon.
Dịch bài đọc:
Chào mừng bạn đến với Paris!
Hãy khám phá vẻ đẹp của Paris – thành phố tình yêu! Thành phố này có câu chuyện độc đáo của riêng mình.
Hãy tham quan Tháp Eiffel và khám phá nghệ thuật trong những bảo tàng nổi tiếng.
Dạo bước trên những con phố xinh đẹp và thưởng thức những món ăn ngon.
Paris là nơi hoàn hảo cho văn hóa, lịch sử và sự lãng mạn.
Hãy bắt đầu chuyến phiêu lưu của bạn ngay hôm nay!
a - c - b
c - b - a
b - a - c
c - a - b
Đáp án đúng: C
Giải thích: Sau câu “However, watching too much TV is not good.” cần một đoạn văn giải thích hợp lý:
b. Many students like to watch cartoons and movies in their free time, but they should choose good programs and avoid spending too much time in front of a screen. → Nêu ý chung và lời khuyên.
a. Firstly, watching TV can help students learn new things. Many educational programs about science, history, and nature make learning fun. → Dùng “Firstly” để giải thích cho lời khuyên thứ nhất trong ý chính.
c. Secondly, it is important to balance TV time with other activities. Students should also play outside, read books, and help their parents at home. → Dùng “Secondly” để giải thích cho lời khuyên thứ hai trong ý chính.
Dịch nghĩa:
Xem TV là một hoạt động phổ biến đối với nhiều học sinh. Nó vừa mang tính giải trí vừa có tính giáo dục. Tuy nhiên, xem TV quá nhiều thì không tốt.
Nhiều học sinh thích xem phim hoạt hình và phim ảnh trong thời gian rảnh, nhưng các em nên chọn những chương trình tốt và tránh dành quá nhiều thời gian trước màn hình. Trước hết, xem TV có thể giúp học sinh học được nhiều điều mới. Nhiều chương trình giáo dục về khoa học, lịch sử và thiên nhiên khiến việc học trở nên thú vị hơn. Thứ hai, điều quan trọng là phải cân bằng thời gian xem TV với các hoạt động khác. Học sinh cũng nên chơi ngoài trời, đọc sách và giúp đỡ bố mẹ ở nhà.
Therefore, students should manage their time wisely.
Watching TV is fun all day.
Parents should let students watch TV freely.
Cartoons are the best TV programs.
Đáp án đúng: A
Giải thích: Câu này kết luận hợp lý cho toàn bộ đoạn văn và tóm tắt ý chính.
Dịch nghĩa: Vì vậy, học sinh nên biết quản lý thời gian của mình một cách hợp lý.
was
is
are
am
Đáp án đúng: B
Giải thích: Câu ở thì hiện tại đơn, chủ ngữ số ít “Tennis” dùng “is”.
Dịch nghĩa: Quần vợt là một môn thể thao vui nhộn và hấp dẫn.
next
near
in
on
Đáp án đúng: D
Giải thích: Giới từ chỉ vị trí: ‘On’ (bên trên)
Dịch nghĩa: Mọi người có thể chơi quần vợt trên sân tennis với vợt và bóng.
program
choice
game
course
Đáp án đúng: C
Giải thích: Tennis là một môn thể thao / trò chơi.
Dịch nghĩa: Quần vợt là một môn thể thao phổ biến dành cho mọi lứa tuổi.
hit
push
go
watch
Đáp án đúng: A
Giải thích: Cụm từ “hit the ball” có nghĩa là đánh bóng.
Dịch nghĩa: Khi chơi quần vợt, người chơi đánh bóng qua lưới để ghi điểm.
Dịch bài đọc:
Quần vợt là một môn thể thao vui nhộn và hấp dẫn. Mọi người có thể chơi quần vợt trên sân tennis với vợt và bóng.
Quần vợt là một môn thể thao phổ biến dành cho mọi lứa tuổi. Nó giúp người chơi khỏe mạnh và năng động. Người chơi cần luyện tập thường xuyên để cải thiện kỹ năng của mình.
Khi chơi quần vợt, người chơi đánh bóng qua lưới để ghi điểm. Chơi quần vợt là một cách tuyệt vời để rèn luyện sức khỏe và kết bạn mới.
What an unique charm and modern lifestyle its!
What an unique charm and modern lifestyle it has!
What a unique charm and modern lifestyle it has!
What a unique charm and modern lifestyle its!
Đáp án đúng: C
Giải thích:
- Cấu trúc câu cảm thán: What + a/an + adj + noun + subject + verb!
- “Unique” bắt đầu bằng âm /j/ → dùng mạo từ “a”, không dùng “an”.
- “Its” là tính từ sở hữu, không đứng một mình
Dịch nghĩa: Tokyo có nét quyến rũ độc đáo và lối sống hiện đại riêng của mình.
John is Mr. and Mrs. Black’s father.
John is Mr. and Mrs. Black’s son.
John is Mr. and Mrs. Black’s mother.
John is Mr. and Mrs. Black’s parents.
Đáp án đúng: B
Giải thích và dịch nghĩa: Ông bà Black có một người con tên là John. → John là con trai của ông bà Black.
How often play badminton do you?
How often you do play badminton?
How often do you play badminton?
How often badminton do you play?
Đáp án đúng: C
Giải thích: Cấu trúc câu hỏi tần suất thì hiện tại đơn:
How often + do/does + S + V-infinitive?
Dịch nghĩa: Bạn chơi cầu lông bao lâu một lần?
When I was young, my favorite TV program was cartoons.
When I were young, my favorite TV program was cartoons
When I am young, my favorite TV program is cartoons.
When I were young, my favorite TV program were cartoons.
Đáp án đúng: A
Giải thích: Thì quá khứ đơn: Chủ ngữ “I” và chủ ngữ số ít “program” đi kèm động từ to be “was”.
Dịch nghĩa: Khi tôi còn nhỏ, chương trình truyền hình yêu thích của tôi là phim hoạt hình.
You shouldn’t play soccer here.
You should watch out for kids playing soccer.
You should be careful with balls here.
You mustn’t play any kinds of ball games here.
Đáp án đúng: D
Giải thích: Biển báo có hình quả bóng và dòng chữ “No ball games allowed”
→ Nghĩa là không được chơi bất kỳ trò chơi nào có bóng tại đây.
Dịch nghĩa: Bạn không được chơi bất kỳ trò chơi nào có bóng tại đây.
Melbourne’s food and drinks.
Melbourne’s culture and lifestyle.
Melbourne’s transport system.
Melbourne’s history.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Bài đọc giới thiệu tổng quát về Melbourne: cảnh đẹp, văn hóa cà phê, giao thông, thời tiết, thể thao, lễ hội và lối sống.
→ Không chỉ nói về một khía cạnh riêng lẻ (đồ ăn, giao thông hay lịch sử), mà là văn hóa và lối sống của thành phố.
Beautiful streets, parks, and modern buildings.
Castles and mountains
Hot and dry weather
Parks, and modern buildings.
Đáp án đúng: A
Giải thích:
Dựa vào câu: It is famous for its beautiful streets, parks, and modern buildings. (Thành phố này nổi tiếng với những con phố xinh đẹp, các công viên và những tòa nhà hiện đại.)
You can experience three seasons in one day.
You can experience four seasons in a year.
You can experience four seasons in one day.
You can experience a lot of seasons in one day.
Đáp án đúng: C
Giải thích:
Dựa vào câu: The weather changes quickly, so people say you can experience four seasons in one day. (Thời tiết ở đây thay đổi nhanh chóng, vì vậy người ta thường nói rằng bạn có thể trải nghiệm bốn mùa chỉ trong một ngày.)
Work in
Travel to
Stay in
Leave from
Đáp án đúng: B
Giải thích: “visit” có nghĩa là “đến thăm / du lịch đến một nơi”.
Dựa vào câu: Many people visit Melbourne to see places like Federation Square and the Royal Botanic Gardens. (Nhiều người đến thăm Melbourne để tham quan những địa điểm như Quảng trường Federation và Vườn Bách thảo Hoàng gia.)
Melbourne is famous for coffee.
Melbourne has a fast train system.
Melbourne has many festivals.
Melbourne hosts sports events.
Đáp án đúng: B
Giải thích:
Dựa vào câu:
- Đáp án A: The city is also known for its love of coffee (Thành phố cũng được biết đến với văn hóa cà phê).
- Đáp án C: Melbourne is home to many exciting sports events (Melbourne là nơi diễn ra nhiều sự kiện thể thao hấp dẫn).
- Đáp án D: People in Melbourne enjoy a mix of cultures, delicious food, and lively festivals. (Người dân Melbourne tận hưởng sự đa dạng văn hóa, ẩm thực ngon và những lễ hội sôi động.)
- Giao thông công cộng (trams, buses, trains) → Thông tin không được đề cập là hệ thống tàu nhanh.
Dịch bài đọc:
Melbourne là một thành phố lớn ở Úc. Thành phố này nổi tiếng với những con phố xinh đẹp, các công viên và những tòa nhà hiện đại. Nhiều người đến thăm Melbourne để tham quan những địa điểm như Quảng trường Federation và Vườn Bách thảo Hoàng gia. Thành phố cũng được biết đến với văn hóa cà phê, với rất nhiều quán cà phê trên khắp các con phố.
Melbourne có hệ thống giao thông công cộng rất phát triển, bao gồm xe điện, xe buýt và tàu hỏa. Thời tiết ở đây thay đổi nhanh chóng, vì vậy người ta thường nói rằng bạn có thể trải nghiệm bốn mùa chỉ trong một ngày. Melbourne là nơi diễn ra nhiều sự kiện thể thao hấp dẫn, trong đó có Giải quần vợt Úc Mở rộng và Giải đua xe Công thức 1. Người dân Melbourne tận hưởng sự đa dạng văn hóa, ẩm thực ngon và những lễ hội sôi động.
Đáp án đúng: C
Giải thích: “Cartoon shows” có nghĩa là “chương trình hoạt hình” → Phim hoạt hình thường vui nhộn và hấp dẫn.
Dịch nghĩa: Loại chương trình yêu thích của tôi là phim hoạt hình vì nó vui nhộn và hấp dẫn.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Cấu trúc câu đầy đủ nói về hoạt động thường ngày: S + V…
Dịch nghĩa: Vào buổi tối, gia đình tôi và tôi xem TV sau bữa tối.
Đáp án đúng: A
Giải thích: Câu này đưa ra giải pháp / thói quen tốt để tránh xem TV quá nhiều, liên kết với câu sau nói về cân bằng thời gian.
Dịch nghĩa: Tôi cố gắng chỉ xem TV một tiếng mỗi ngày.
Dịch bài đọc:
Truyền hình là một trong những hình thức giải trí phổ biến nhất. Có rất nhiều chương trình khác nhau để xem như phim hoạt hình, tin tức và chương trình trò chơi. Loại chương trình yêu thích của tôi là phim hoạt hình vì nó vui nhộn và hấp dẫn.
Xem TV có thể là một cách thư giãn tuyệt vời. Vào buổi tối, gia đình tôi và tôi xem TV sau bữa tối. Chúng tôi thích dành thời gian bên nhau khi xem những chương trình thú vị.
Tuy nhiên, xem TV quá nhiều thì không tốt. Tôi cố gắng chỉ xem TV một tiếng mỗi ngày. Điều quan trọng là phải cân bằng thời gian sử dụng màn hình với các hoạt động khác như đọc sách hoặc chơi ngoài trời.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.


![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)



















