Đề thi Giữa kì 2 Công nghệ 12 Lâm nghiệp thủy sản Kết nối tri thức cấu trúc mới có đáp án - Đề 3
28 câu hỏi
Trong chăn nuôi thủy sản, giống được coi là "tiền đề" vì:
Giống có giá thành cao nhất.
Giống quy định giới hạn năng suất tối đa của vụ nuôi.
Có giống tốt thì không cần quản lý môi trường.
Giống giúp thay thế hoàn toàn máy móc.
Đặc điểm nào sau đây là của một con giống thủy sản kém chất lượng?
Phản xạ nhanh nhẹn với tiếng động.
Thân hình cân đối, không dị hình.
Màu sắc nhợt nhạt, bơi lờ đờ hoặc tách đàn.
Kích cỡ đồng đều trong cùng một lô.
Khi chọn giống cá chép để nuôi thịt, người ta thường chọn những con cá có thân cao, mình dày nhằm mục đích gì?
Để cá bơi chậm cho dễ bắt.
Để tăng tỉ lệ thịt (phi lê) và giá trị thương phẩm.
Để cá chịu được nước bẩn.
Để tiết kiệm lượng oxy trong ao.
Tại sao việc lai xa giữa các loài cá khác nhau lại được ứng dụng trong sản xuất giống?
Để tạo ra loài mới có ưu thế lai, lớn nhanh hoặc không có khả năng sinh sản (để tập trung lớn).
Để làm giảm chất lượng giống địa phương.
Để tiết kiệm chi phí mua hormone.
Để cá có thể sống được trên cạn.
Giai đoạn nào là giai đoạn nhạy cảm nhất, có tỉ lệ tử vong cao nhất trong vòng đời của cá?
Cá trưởng thành.
Cá bố mẹ đang mang trứng.
Cá bột (sau khi nở từ trứng).
Cá thương phẩm.
Tôm đực chuyển túi tinh sang tôm cái vào thời điểm nào?
Khi tôm cái vừa mới lột xác (vỏ còn mềm).
Khi tôm cái đang ăn.
Khi tôm cái đã già.
Khi tôm cái đang bơi ngược dòng nước.
Trong một trại giống, nếu thấy trứng cá bị nấm trắng bao phủ, nguyên nhân chính thường là do:
Do cho cá ăn quá nhiều.
Do nguồn nước ấp trứng không sạch hoặc trứng không được thụ tinh bị thối lây lan.
Do ánh sáng đèn quá yếu.
Do cá bố mẹ quá lớn.
Vì sao khi vận chuyển tôm giống đi xa, người ta thường cho thêm đá lạnh vào thùng xốp để giữ nhiệt độ thấp (khoảng 18-22°C)?
Để tôm đóng băng cho dễ đếm.
Để giảm trao đổi chất, giảm nhu cầu oxy và giảm độc tính của chất thải (ammonia).
Để tôm ăn ít đi.
Để nước trong thùng không bị sóng sánh.
Công nghệ chọn giống bằng chỉ thị phân tử (MAS) giúp chọn lọc dựa trên:
Kiểu hình bên ngoài.
Kiểu gen (DNA) của cá thể.
Màu sắc của vảy cá.
Độ tuổi của cá bố mẹ.
Mục đích của việc tạo giống thủy sản lưỡng bội (2n) từ các cá thể có gen quý là:
Làm cá nhỏ đi.
Duy trì và nhân rộng các tính trạng tốt một cách ổn định.
Để cá không thể bơi.
Để giảm hàm lượng đạm trong thịt.
Thức ăn xanh cho cá (cỏ, lá ngô, rau) thường được sử dụng cho loài cá nào?
Cá lóc.
Cá trắm cỏ.
Cá sặc rằn.
Cá lăng.
Thức ăn dạng mảnh (flake) thường được sử dụng cho đối tượng nào trong thủy sản?
Cá tra xuất khẩu.
Cá cảnh hoặc cá giống giai đoạn nhỏ.
Tôm hùm trưởng thành.
Cá mập trong đại dương.
Để bảo quản nguyên liệu bột cá trong thời gian dài mà không bị ôi khét chất béo, người ta thường dùng:
Chất chống oxy hóa.
Phẩm màu công nghiệp.
Đường cát.
Nước mắm.
Quá trình "ép đùn" trong sản xuất thức ăn viên giúp:
Viên thức ăn có cấu trúc rỗng, giúp nó có thể nổi trên mặt nước.
Viên thức ăn nặng hơn để chìm thật nhanh.
Biến thức ăn thành dạng lỏng.
Tiêu diệt tất cả các loại vitamin có trong thức ăn.
Tại sao cần phải phân loại kích cỡ viên thức ăn theo từng giai đoạn phát triển của cá?
Để người nuôi dễ nhận biết.
Để phù hợp với kích cỡ miệng và khả năng tiêu hóa của cá ở từng độ tuổi.
Để bán được nhiều loại bao bì hơn.
Để làm cho cá sợ thức ăn to.
Việc bổ sung các axit hữu cơ vào thức ăn thủy sản có tác dụng:
Làm nước ao bị chua.
Ức chế vi khuẩn có hại trong đường ruột và cải thiện sức khỏe hệ tiêu hóa.
Thay thế cho máy sục khí oxy.
Làm cho cá bơi nhanh hơn.
Ứng dụng công nghệ vi tảo trong sản xuất thức ăn thủy sản nhằm cung cấp:
Các axit béo chưa no (như Omega-3), vitamin và sắc tố tự nhiên.
Các loại kháng sinh mạnh.
Chất xơ thô không tiêu hóa được.
Kim loại nặng cho cá.
Chế phẩm Synbiotic là sự kết hợp giữa:
Kháng sinh và vitamin.
Probiotic (vi sinh vật lợi) và Prebiotic (thức ăn cho vi sinh vật lợi).
Thuốc diệt cỏ và thức ăn viên.
Nước vôi và cám gạo.
Tại sao công nghệ "thức ăn chức năng" (functional feed) ngày càng được quan tâm trong nuôi thủy sản?
Vì nó có giá rẻ nhất thị trường.
Vì ngoài cung cấp dinh dưỡng, nó còn giúp tăng cường hệ miễn dịch và khả năng chống chịu stress.
Vì nó làm cá không cần uống nước.
Vì nó giúp cá có thể nói chuyện.
Công nghệ sấy lạnh trong bảo quản nguyên liệu thức ăn có ưu điểm gì so với sấy nhiệt?
Thời gian sấy nhanh hơn 10 lần.
Giữ được tối đa các dưỡng chất nhạy cảm với nhiệt như vitamin và enzyme.
Chi phí vận hành thấp hơn rất nhiều.
Làm thức ăn có mùi khét hấp dẫn.
Trong hệ thống nuôi thủy sản tuần hoàn (RAS), nước được xử lý qua bộ lọc sinh học nhằm mục đích:
Để làm nước có màu xanh đẹp.
Loại bỏ các khí độc (NH3, NO2) nhờ hệ vi sinh vật chuyển hóa.
Để tăng lượng bùn trong ao.
Để cá không thể nhìn thấy nhau.
Nuôi tôm trong ao lót bạt giúp người nuôi kiểm soát yếu tố nào tốt hơn ao đất?
Kiểm soát mầm bệnh từ đất và dễ dàng vệ sinh đáy ao sau mỗi vụ.
Kiểm soát được lượng mưa từ trên trời rơi xuống.
Làm tôm có vỏ mềm hơn.
Không cần sử dụng quạt nước.
Theo tiêu chuẩn VietGAP, việc sử dụng thuốc kháng sinh phải đảm bảo nguyên tắc "thời gian cách ly" nhằm:
Để cá quên mùi thuốc.
Để thuốc phân hủy hoàn toàn, đảm bảo không còn tồn dư trong thịt cá khi thu hoạch.
Để người mua không biết cá đã từng bị bệnh.
Để cá lớn thêm một chút nữa.
Việc xử lý nước thải trước khi xả ra môi trường theo đúng VietGAP giúp:
Làm cho nước sông bị cạn đi.
Bảo vệ hệ sinh thái xung quanh và tránh lây lan mầm bệnh cho các hộ nuôi khác.
Làm cho hàng xóm không phàn nàn.
Tăng độ mặn cho nguồn nước tự nhiên.
Ứng dụng công nghệ sinh học trong chọn và nhân giống thủy sản.
Công nghệ chỉnh sửa gen (CRISPR/Cas9) cho phép thay đổi chính xác một đoạn gen để tạo ra giống kháng bệnh đặc hiệu.
Việc nhân bản vô tính thủy sản hiện nay đã trở thành phương pháp phổ biến nhất để sản xuất cá giống đại trà.
Sử dụng hormone nhân tạo giúp cá đẻ trái mùa, đáp ứng nhu cầu con giống quanh năm.
Công nghệ sinh học giúp bảo tồn các nguồn gen thủy sản quý hiếm đang có nguy cơ tuyệt chủng.
Thức ăn thủy sản.
Protein từ thực vật (như đậu nành) có thể thay thế hoàn toàn bột cá trong thức ăn cho cá hồi mà không ảnh hưởng đến tăng trưởng.
Thức ăn tự nhiên là nguồn cung cấp các axit béo thiết yếu mà thức ăn công nghiệp đôi khi khó đáp ứng hoàn hảo cho ấu trùng.
Độ bền trong nước của thức ăn viên không quan trọng, miễn là cá ăn hết trong vòng 5 phút.
Thức ăn bị nhiễm nấm mốc Aspergillus flavus có thể sinh ra độc tố Aflatoxin cực kỳ nguy hiểm.
Phương pháp bảo quản và chế biến thức ăn thủy sản.
Việc bổ sung dầu cá vào thức ăn cần thực hiện sau cùng hoặc bảo quản lạnh để tránh bị oxy hóa (ôi khét).
Nghiền nguyên liệu càng mịn thì cá càng khó tiêu hóa vì diện tích tiếp xúc nhỏ.
Bảo quản thức ăn ở nơi ẩm thấp sẽ kích thích các enzyme có lợi trong thức ăn hoạt động tốt hơn.
Quá trình ép viên bằng hơi nước nóng giúp tiêu diệt một số vi khuẩn gây hại có trong nguyên liệu thô.
Ứng dụng công nghệ sinh học trong bảo quản và chế biến thức ăn.
Enzyme Phytase giúp phân giải các hợp chất chứa phospho khó tiêu trong thực vật, giúp cá hấp thụ tốt hơn.
Sử dụng chế phẩm sinh học (EM) để xử lý nguyên liệu thức ăn giúp khử mùi hôi và tăng giá trị dinh dưỡng.
Công nghệ Nano giúp các hoạt chất bổ sung (vitamin, thuốc) thẩm thấu vào cơ thể cá nhanh và hiệu quả hơn.
Chỉ có thức ăn tự nhiên mới cần ứng dụng công nghệ sinh học, còn thức ăn công nghiệp thì không cần.
Gợi ý cho bạn
Xem tất cảNgân hàng đề thi








