Đề thi Giữa kì 2 Công nghệ 12 Lâm nghiệp thủy sản Kết nối tri thức cấu trúc mới có đáp án - Đề 2
28 câu hỏi
Giống thủy sản có vai trò quyết định đến yếu tố nào sau đây?
Giá điện năng tiêu thụ.
Thời gian thu hoạch và năng suất.
Độ mặn của nước biển.
Số lượng nhân công lao động.
Một giống thủy sản tốt cần đạt tiêu chuẩn nào?
Tỉ lệ sống thấp.
Tốc độ sinh trưởng chậm.
Khả năng kháng bệnh tốt.
Tiêu tốn nhiều thức ăn.
Khi nhập khẩu một giống cá mới từ nước ngoài về Việt Nam, bước nào là quan trọng nhất để đảm bảo an toàn cho sản xuất trong nước?
Cho cá ăn thật nhiều để mau lớn.
Thả ngay ra sông hồ tự nhiên.
Cách ly và kiểm dịch bệnh chặt chẽ.
Lai tạo ngay với cá địa phương.
Việc lựa chọn giống tôm thẻ chân trắng sạch bệnh (SPF) giúp người nuôi:
Không cần phải thay nước ao định kỳ.
Giảm thiểu nguy cơ dịch bệnh bùng phát trên diện rộng.
Cá tạp trong ao tự biến mất.
Tôm tự lột xác mà không cần khoáng chất.
Đặc điểm của quá trình sinh sản ở cá là:
Chỉ sinh sản vào mùa đông.
Trứng sau khi thụ tinh sẽ phát triển thành phôi.
Cá con sinh ra đã có kích thước bằng cá bố mẹ.
Tất cả các loài cá đều đẻ con.
Trong vòng đời của tôm, giai đoạn nào tôm có hình dạng khác biệt hoàn toàn so với tôm trưởng thành?
Giai đoạn tôm thịt.
Giai đoạn ấu trùng (Nauplius, Zoea, Mysis).
Giai đoạn tôm bố mẹ.
Giai đoạn tôm thương phẩm.
Để nâng cao tỉ lệ thụ tinh trong sản xuất giống nhân tạo, người ta thường thực hiện biện pháp nào?
Thả cá bố mẹ vào ao nước bẩn.
Kiểm tra độ chín của sản phẩm sinh dục và hỗ trợ thụ tinh nhân tạo.
Giảm lượng oxy trong bể ấp.
Cho cá bố mẹ nhịn ăn hoàn toàn.
Trong sản xuất giống cá tra, việc điều chỉnh dòng nước chảy trong bể ấp có tác dụng gì?
Làm trứng cá trôi đi mất.
Cung cấp oxy và giữ cho trứng luôn ở trạng thái lơ lửng, tránh bị thối.
Để cá con tập bơi nhanh hơn.
Để giảm nhiệt độ nước xuống 0oC.
Ứng dụng công nghệ cryopreservation trong thủy sản dùng để bảo quản:
Thịt cá thương phẩm.
Tảo làm thức ăn.
Tinh trùng và phôi ở nhiệt độ cực thấp.
Các loại thuốc kháng sinh.
Kỹ thuật nào giúp xác định quan hệ huyết thống giữa các cá thể trong đàn giống thủy sản?
Soi kính hiển vi thông thường.
Giải trình tự gen và sử dụng chỉ thị phân tử.
Cân trọng lượng cá thể.
Đo chiều dài thân cá.
Thành phần dinh dưỡng nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xây dựng cấu trúc cơ thể (thịt) của thủy sản?
Chất béo.
Protein (Đạm).
Vitamin C.
Chất xơ.
Thức ăn hỗn hợp dạng viên nổi thường được dùng phổ biến cho đối tượng nào?
Các loài cá ăn đáy như cá chạch.
Các loài cá ăn nổi và tầng giữa như cá rô phi, cá diêu hồng.
Các loại tôm hùm nuôi lồng.
Trai, hến dưới đáy ao.
Yếu tố môi trường nào ảnh hưởng lớn nhất đến chất lượng thức ăn thủy sản trong quá trình bảo quản tại kho?
Ánh sáng đèn điện.
Độ ẩm không khí và nhiệt độ.
Tiếng ồn xung quanh.
Màu sơn của tường kho.
Phương pháp nào sau đây là phương pháp chế biến thức ăn thủy sản bằng nhiệt?
Phơi nắng.
Ép đùn (Extrusion).
Ngâm nước lạnh.
Nghiền khô.
Tại sao không nên cho thủy sản ăn thức ăn đã bị nấm mốc?
Vì thức ăn mốc có mùi thơm cá không thích.
Vì chứa độc tố gây hại cho gan, tụy và có thể làm chết thủy sản.
Vì thức ăn mốc làm nước ao có màu đẹp hơn.
Vì thức ăn mốc quá cứng cá không nhai được.
Việc bổ sung Vitamin C vào thức ăn thủy sản nhằm mục đích:
Làm cá có vị chua.
Tăng sức đề kháng và chống stress cho vật nuôi.
Làm thức ăn có màu vàng đẹp.
Thay thế hoàn toàn protein.
Chế phẩm enzyme Protease bổ sung vào thức ăn thủy sản có tác dụng:
Phân hủy chất béo.
Hỗ trợ tiêu hóa protein thành các axit amin.
Diệt tảo trong ao.
Ức chế sự phát triển của cá.
Công nghệ lên men (Fermentation) trong sản xuất thức ăn thủy sản chủ yếu sử dụng:
Các loại hóa chất tẩy rửa.
Các vi sinh vật có lợi (nấm men, vi khuẩn lactic).
Các loại kim loại nặng.
Tia cực tím.
Tại sao việc ứng dụng công nghệ sinh học lại giúp giảm ô nhiễm môi trường trong nuôi trồng thủy sản?
Vì nó làm cá không thải phân.
Vì giúp vật nuôi hấp thu triệt để dinh dưỡng, giảm lượng chất thải dư thừa ra môi trường.
Vì nó làm nước ao biến mất.
Vì nó tiêu diệt tất cả các loài vi sinh vật trong ao.
Ưu điểm của việc sử dụng Biofloc trong nuôi tôm là:
Tôm không cần oxy để thở.
Chuyển hóa chất thải thành nguồn thức ăn giàu đạm tại chỗ cho tôm.
Làm cho tôm có kích thước khổng lồ.
Không cần phải cho tôm ăn bất cứ loại cám nào.
Trong công nghệ nuôi cá lồng bè trên sông, yếu tố nào là quan trọng nhất để cá không bị ngạt?
Lồng phải làm bằng sắt thật dày.
Vị trí đặt lồng có dòng chảy lưu thông tốt để cung cấp oxy tự nhiên.
Cho cá ăn thật nhiều vào ban đêm.
Sơn màu sắc sặc sỡ cho lồng.
Công nghệ nuôi tôm siêu thâm canh trong bể tròn nổi có ưu điểm gì so với ao đất truyền thống?
Dễ dàng quản lý môi trường và thu gom chất thải triệt để ở rốn bể.
Không cần sử dụng máy quạt nước.
Chi phí xây dựng thấp hơn ao đất.
Có thể nuôi ở nơi không có nguồn nước.
Một trong những yêu cầu của VietGAP về quản lý hóa chất là:
Sử dụng bất kỳ loại hóa chất nào có trên thị trường.
Chỉ sử dụng các loại thuốc, hóa chất nằm trong danh mục cho phép và ghi chép đầy đủ.
Không được sử dụng bất kỳ loại thuốc nào kể cả khi cá bị bệnh.
Đổ hóa chất thừa trực tiếp ra sông rạch.
Tại sao VietGAP yêu cầu khoảng cách an toàn giữa các khu nuôi trồng?
Để người nuôi không nói chuyện được với nhau.
Để hạn chế sự lây lan mầm bệnh chéo giữa các trang trại.
Để tiết kiệm diện tích đất.
Để dễ dàng xây dựng đường giao thông.
Ứng dụng công nghệ sinh học trong chọn và nhân giống thủy sản.
Công nghệ tế bào có thể giúp tạo ra những cá thể đơn tính (toàn đực hoặc toàn cái) để tăng năng suất.
Việc giải trình tự gen không có tác dụng gì trong việc chọn lọc giống thủy sản kháng bệnh.
Kỹ thuật gây đột biến nhân tạo thường được áp dụng phổ biến cho cá voi và cá mập.
Công nghệ chỉ thị phân tử giúp nhà chọn giống loại bỏ những cá thể mang gen xấu ngay từ giai đoạn ấu trùng.
Về thức ăn thủy sản.
Thức ăn tự nhiên (như Moina, Artemia) chứa hàm lượng dinh dưỡng cân đối và enzyme tự nhiên giúp ấu trùng dễ tiêu hóa.
Thức ăn tự chế biến từ phế phẩm nông nghiệp luôn tốt hơn thức ăn công nghiệp về độ bền trong nước.
Độ tan trong nước của viên thức ăn tôm yêu cầu phải lâu hơn (2-3 giờ) so với thức ăn cá.
Càng cho thủy sản ăn nhiều vượt mức nhu cầu thì chúng càng lớn nhanh và không gây lãng phí.
Về phương pháp bảo quản và chế biến thức ăn thủy sản.
Hệ thống kho lạnh là giải pháp tối ưu nhất để bảo quản các loại nguyên liệu giàu chất béo như bột cá, dầu cá.
Chế biến thức ăn bằng phương pháp ép viên giúp giảm bụi bẩn và hạn chế việc thủy sản lựa chọn thức ăn (ăn không đều).
Khi thức ăn bị ẩm, chỉ cần đem phơi nắng lại là có thể sử dụng an toàn như mới mà không lo độc tố.
Việc phối trộn nhiều loại nguyên liệu giúp cân bằng các axit amin thiết yếu mà một loại nguyên liệu đơn lẻ không có đủ.
Về ứng dụng công nghệ sinh học trong bảo quản và chế biến thức ăn.
Sử dụng các chất chống oxy hóa sinh học (từ thảo mộc) giúp bảo quản chất béo trong thức ăn bền vững hơn.
Vi khuẩn Lactobacillus trong công nghệ lên men giúp ức chế các vi khuẩn gây bệnh đường ruột ở cá.
Enzyme Xylanase giúp thủy sản tiêu hóa tốt hơn các thành phần xơ từ nguyên liệu thực vật (cám gạo, bã đậu).
Công nghệ sinh học chỉ được ứng dụng trong sản xuất giống, không có vai trò trong sản xuất thức ăn.
Gợi ý cho bạn
Xem tất cảNgân hàng đề thi








