Đề minh họa tốt nghiệp THPT Tiếng Anh có đáp án (Đề số 48)
40 câu hỏi
Discover the Magic of Travel
Are you (1) ______ of the same old routine?
Our amazing travel packages offer you the chance to explore(2) ______. Each package is designedfor those (3) ______ unforgettable experiences.Book your adventure(4) ______ us and enjoy specialdiscounts for those who are early birds.
Our company (5) ______ itself on offering exceptional customer service.Whether you love exploringnew cultures or (6) ______ on a beach,we have something for everyone!
Don’t wait any longer;book your dream trip today!
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
tired
tire
tiring
tiredness
A. tired /ˈtaɪə(r)d/ (adj): mệt mỏi (cảm giác của ai đó)
B. tire /ˈtaɪə(r)/ (v): mệt mỏi/ làm ai mệt mỏi
C. tiring /ˈtaɪərɪŋ/ (adj): làm ai cảm thấy mệt mỏi (tính chất của vật, sự việc)
D. tiredness /ˈtaɪərdnəs/ (n): sự mệt mỏi
- Trong câu đã có động từ ‘to be’ → ta cần điền một tính từ vào chỗ trống.
- Xét nghĩa A và C, A phù hợp về nghĩa. → A đúng.
Dịch: Bạn có mệt mỏi với lịch trình lặp lại mỗi ngày không?
Chọn A.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
beaches paradise beautiful
paradise beaches beautiful
beautiful paradise beaches
beaches beautiful paradise
- Ta có cụm danh từ thường gặp: paradise beaches – các bãi biển thiên đường.
- Ta có quy tắc tính từ đứng trước danh từ. → trật tự đúng: beautiful paradise beaches.
Dịch: Các gói du lịch tuyệt vời của chúng tôi mang đến cho bạn cơ hội khám phá những bãi biển thiên đường tuyệt đẹp.
Chọn C.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
wanted
who wants
wanting
was wanted
- Ta thấy câu đã có đủ chủ ngữ và động từ. → nếu có thêm động từ thì động từ này phải nằm trong MĐQH.
- MĐQH đầy đủ ở đây là ‘who want unforgettable experiences’.
→ D thiếu đại từ quan hệ và động từ đang chia ở thì quá khứ, không phù hợp với ngữ cảnh của bài. → D sai.
→ B có động từ ‘wants’ không hòa hợp với từ ‘those’ mà nó bổ nghĩa. → B sai.
- Muốn rút gọn MĐQH này, ta lược bỏ đại từ quan hệ và động từ phải đưa về dạng V-ing vì ‘want’ ở đây mang nghĩa chủ động. → A sai, C đúng.
Dịch: Mỗi gói đều được thiết kế cho những người muốn có những trải nghiệm khó quên.
Chọn C.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
to
with
for
C. cho
about
- ‘with’ có một nghĩa là: ‘employed by; using the services of’ (Oxford) – được thuê bởi, sử dụng dịch vụ của ai. → B đúng.
Dịch: Hãy đặt chuyến phiêu lưu của bạn với chúng tôi và tận hưởng những ưu đãi đặc biệt dành cho những người đăng ký sớm.
Chọn B.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
prides
praises
boasts
honors
- Ta có cấu trúc: pride yourself on (doing) sth – tự hào về cái gì
Dịch: Công ty chúng tôi tự hào cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc.
Chọn A.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
to relax
relax
to relaxing
relaxing
- Trong câu có liên từ ‘or’ (hoặc). Theo nguyên tắc cấu trúc song song, các thành phần được liên kết bởi ‘or’ phải có cùng dạng ngữ pháp.
- Động từ ‘love’ ở mệnh đề trước ‘or’ được theo sau bởi danh động từ (V-ing), do đó chỗ trống sau ‘or’ cũng cần một danh động từ (V-ing). → D đúng.
Dịch: Cho dù bạn thích khám phá những nền văn hóa mới hay thư giãn trên bãi biển, chúng tôi đều có lựa chọn phù hợp cho tất cả mọi người!
Chọn D.
Bài hoàn chỉnh:
Discover the Magic of Travel
Are you tiredof the same old routine?
Our amazing travel packages offer you the chance to explorebeautiful paradise beaches. Each package is designedfor those wantingunforgettable experiences.Book your adventurewithus and enjoy specialdiscounts for those who are early birds.
Our company pridesitself on offering exceptional customer service.Whether you love exploringnew cultures or relaxingon a beach,we have something for everyone!
Don’t wait any longer;book your dream trip today!
Dịch bài đọc:
Khám phá sự kỳ diệu của du lịch
Bạn có mệt mỏi với lịch trình lặp lại mỗi ngày không?
Các gói du lịch tuyệt vời của chúng tôi mang đến cho bạn cơ hội khám phá những bãi biển thiên đường tuyệt đẹp. Mỗi gói đều được thiết kế cho những người muốn có những trải nghiệm khó quên. Hãy đặt chuyến phiêu lưu của bạn với chúng tôi và tận hưởng những ưu đãi đặc biệt dành cho những người đăng ký sớm.
Công ty chúng tôi tự hào cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc. Cho dù bạn thích khám phá những nền văn hóa mới hay thư giãn trên bãi biển, chúng tôi đều có lựa chọn phù hợp cho tất cả mọi người!
Đừng chờ đợi thêm nữa; hãy đặt chuyến đi mơ ước của bạn ngay hôm nay!
Protecting Our Cultural Heritage
Cultural heritage is a precious gift handed down from our ancestors.It reflects the identity and (7) ______ ofa community,connecting the past with the present and guiding us into the future.However,the effects ofurbanization,climate change,and neglect have put many cultural sites (8) ______ risk.
Key Challenges:
Each year,thousands of historic landmarks and artifacts are(9) ______ due to environmental factors orhuman activities.In addition,a lack of awareness among local communities has hindered efforts to protectthese treasures for future generations.
What Can We Do?
· Promote cultural tourism while (10) ______ the integrity of heritage sites.
· Support educational programs that highlight the (11) ______ of preserving cultural artifacts.
· Encourage(12) ______ individuals to participate in conservation projects,such as restoring old buildings orcataloging historical documents.
By taking these steps,we can ensure that our cultural heritage survives the test of time and continues to inspirefuture generations.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Đọc tờ rơi sau và đánh dấu chữ A, B, C hoặc D để chỉ ra tùy chọn phù hợp nhất với từng khoảng trống được đánh số từ 7 đến 12.
values
traditions
customs
beliefs
A. value /ˈvæljuː/ (n): giá trị
B. tradition /trəˈdɪʃn/ (n): truyền thống
C. custom /ˈkʌstəm/ (n): phong tục/ tập quán, thói quen, cách ai đó thường hành xử
D. belief /bɪˈliːf/ (n): niềm tin, sự tin tưởng
- B là đáp án phù hợp nhất vì ‘tradition’ bao gồm cả những phong tục tập quán và phản ánh giá trị, niềm tin của một cộng đồng. → B đúng.
Dịch: Nó phản ánh bản sắc và truyền thống của một cộng đồng, kết nối quá khứ với hiện tại và dẫn chúng ta vào tương lai.
Chọn B.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
at
with
for
by
- Ta có cụm từ at risk – bị đe dọa, dễ bị tổn thương, đứng trước nguy cơ
Dịch: Tuy nhiên, tác động của đô thị hóa, biến đổi khí hậu và sự thờ ơ đã đặt nhiều di tích văn hóa vào tình trạng nguy hiểm.
Chọn A.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
wiped out
wiped away
wiped up
wiped off
A. wiped out (phr. v): phá hủy/ loại bỏ, làm ai đó kiệt sức
B. wiped away (phr. v): lau, xóa đi
C. wiped up (phr. v): lau (cái gì)
D. wiped off (phr. v): xóa cái gì khỏi cái gì, làm giảm giá trị của một khoản đầu tư
Dịch: Mỗi năm, hàng nghìn di tích lịch sử và hiện vật bị xóa sổ do các yếu tố môi trường hoặc hoạt động của con người.
Chọn A.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
maintaining
damaging
avoiding
enhancing
A. maintain /meɪnˈteɪn/ (v): duy trì/ bảo trì, nuôi (ai đó), khăng khăng điều gì
B. damage /ˈdæmɪdʒ/ (v): phá hoại, phá hủy, hủy hoại
C. avoid /əˈvɔɪd/ (v): tránh
D. enhance /ɪnˈhɑːns/(v): tăng cường, cải thiện, nâng cao
Dịch: Thúc đẩy du lịch văn hóa trong khi vẫn duy trì sự nguyên vẹn của các di tích lịch sử.
Chọn A.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
benefits
importance
advantages
challenges
A. benefit /ˈbenɪfɪt/ (n): lợi ích, phúc lợi
B. importance /ɪmˈpɔːtns/ (n): sự quan trọng, tầm quan trọng
C. advantage /ədˈvɑːntɪdʒ/ (n): lợi thế, ưu điểm
D. challenge /ˈtʃælɪndʒ/ (n): thử thách, sự thách thức
- Xét nghĩa các đáp án, B phù hợp nhất. → B đúng.
Dịch: Hỗ trợ các chương trình giáo dục làm nổi bật tầm quan trọng của việc bảo tồn các hiện vật văn hóa.
Chọn B.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
many
much
few
a great deal of
A. many + N(s/es): nhiều
B. much + N(không đếm được): nhiều
C. few + N(s/es): một ít (không đủ)
D. a great deal of + N(không đếm được): rất nhiều
- Phía sau chỗ trống có ‘individuals’ là danh từ đếm được số nhiều. → B và D sai.
- Xét nghĩa của A và C, A phù hợp ngữ cảnh câu. → A đúng.
Dịch: Khuyến khích nhiều cá nhân tham gia vào các dự án bảo tồn, ví dụ như khôi phục các tòa nhà cũ hoặc lập danh mục các tài liệu lịch sử.
Chọn A.
Bài hoàn chỉnh:
Protecting Our Cultural Heritage
Cultural heritage is a precious gift handed down from our ancestors.It reflects the identity and traditionsofa community,connecting the past with the present and guiding us into the future.However,the effects ofurbanization,climate change,and neglect have put many cultural sites atrisk.
Key Challenges:
Each year,thousands of historic landmarks and artifacts arewiped outdue to environmental factors orhuman activities.In addition,a lack of awareness among local communities has hindered efforts to protectthese treasures for future generations.
What Can We Do?
· Promote cultural tourism while maintainingthe integrity of heritage sites.
· Support educational programs that highlight the importanceof preserving cultural artifacts.
· Encouragemanyindividuals to participate in conservation projects,such as restoring old buildings orcataloging historical documents.
By taking these steps,we can ensure that our cultural heritage survives the test of time and continues to inspirefuture generations.
Dịch bài đọc:
Bảo vệ Di sản Văn hóa của Chúng ta
Di sản văn hóa là món quà quý giá được truyền lại từ tổ tiên của chúng ta. Nó phản ánh bản sắc và truyền thống của một cộng đồng, kết nối quá khứ với hiện tại và dẫn dắt chúng ta vào tương lai. Tuy nhiên, tác động của đô thị hóa, biến đổi khí hậu và sự thờ ơ đã đặt nhiều di tích văn hóa vào tình trạng nguy hiểm.
Những thách thức chính:
Mỗi năm, hàng nghìn di tích lịch sử và hiện vật bị xóa sổ do các yếu tố môi trường hoặc hoạt động của con người. Thêm vào đó, sự thiếu nhận thức trong các cộng đồng địa phương đã cản trở những nỗ lực bảo vệ những báu vật này cho các thế hệ tương lai.
Chúng ta có thể làm gì?
· Thúc đẩy du lịch văn hóa trong khi vẫn duy trì sự nguyên vẹn của các di tích lịch sử.
· Hỗ trợ các chương trình giáo dục làm nổi bật tầm quan trọng của việc bảo tồn các hiện vật văn hóa.
· Khuyến khích nhiều cá nhân tham gia vào các dự án bảo tồn, ví dụ như khôi phục các tòa nhà cũ hoặc lập danh mục các tài liệu lịch sử.
Bằng cách thực hiện những biện pháp này, chúng ta có thể đảm bảo rằng di sản văn hóa của chúng ta sẽ vượt qua thử thách của thời gian và tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
a. Sally: I’m good, too. Just been busy with work lately. It’s great to catch up with you!
b. Janna: Hi, Sally! I’ve been doing well, thanks. What about you?
c. Sally: Hey, Janna! Long time no see. How have you been?
a-c-b
b-a-c
c-a-b
c-b-a
Thứ tự sắp xếp đúng:
c. Sally: Hey, Janna! Long time no see. How have you been?
b. Janna: Hi, Sally! I’ve been doing well, thanks. What about you?
a. Sally: I’m good, too. Just been busy with work lately. It’s great to catch up with you!
Dịch:
c. Sally: Này, Janna! Lâu rồi không gặp. Dạo này bạn thế nào?
b. Janna: Chào, Sally! Mình vẫn ổn, cảm ơn. Còn bạn thì sao?
a. Sally: Mình cũng ổn. Chỉ là dạo này bận rộn với công việc. Thật tuyệt khi được gặp lại bạn!
Chọn D.
a. Mommy: What time do you plan to be back home? You know it’s important to be back before it gets too late.
b. Son: Mommy, is it okay if I go to the park with my friends for a little while? We want to
play soccer and enjoy the nice weather.
c. Son: I promise I will be home by 6 p.m.at the latest, and I’ll make sure to check my phone if you call me.
d. Mommy: Alright, you can go, but please be careful and don’t stay out too long.
e. Son: Thank you so much, Mommy! I’ll be responsible and come back on time.
c-d-e-b-a
e-b-c-d-a
b-a-c-d-e
b-a-e-c-d
Thứ tự sắp xếp đúng:
b. Son: Mommy, is it okay if I go to the park with my friends for a little while? We want to
play soccer and enjoy the nice weather.
a. Mommy: What time do you plan to be back home? You know it’s important to be backbefore it gets too late.
c. Son: I promise I will be home by 6 p.m.at the latest, and I’ll make sure to check my phone if you call me.
d. Mommy: Alright, you can go, but please be careful and don’t stay out too long.
e. Son: Thank you so much, Mommy! I’ll be responsible and come back on time.
Dịch:
b. Con trai: Mẹ ơi, con có thể đi công viên với bạn một lúc được không? Chúng con muốnchơi bóng đá và tận hưởng thời tiết đẹp.
a. Mẹ: Con định về nhà lúc mấy giờ? Con biết là phải vềtrước khi quá muộn mà.
c. Con trai: Con hứa sẽ về nhà muộn nhất là 6 giờ tối, và con chắc chắn sẽ kiểm tra điện thoại nếu mẹ gọi cho con.
d. Mẹ: Được rồi, con có thể đi, nhưng hãy cẩn thận và đừng ở ngoài quá lâu nhé.
e. Con trai: Cảm ơn mẹ rất nhiều! Con sẽ có trách nhiệm và về đúng giờ.
Chọn C.
Hi Mai,
a. I wanted to let you know that I’ve been accepted into a study abroad program in Germany.
b. I hope you’re doing well.
c. Please feel free to share any advice or suggestions you have for studying abroad.
d. I look forward to hearing from you soon.
e. I’m really excited about the opportunity to experience a new culture and improve my language skills.
Best,
Nam
a-b-c-e-d
b-a-e-c-d
a-c-b-e-d
a-b-e-d-c
Thứ tự sắp xếp đúng:
Hi Mai,
b. I hope you’re doing well.
a. I wanted to let you know that I’ve been accepted into a study abroad program in Germany.
e. I’m really excited about the opportunity to experience a new culture and improve my language skills.
c. Please feel free to share any advice or suggestions you have for studying abroad.
d. I look forward to hearing from you soon.
Best,
Nam
Dịch:
Chào Mai,
b. Mình hy vọng bạn vẫn ổn.
a. Mình muốn báo cho bạn biết rằng mình đã được nhận vào một chương trình du học tại Đức.
e. Mìnhrất hào hứng về cơ hội được trải nghiệm một nền văn hóa mới và cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình.
c. Hãy chia sẻ với mình bất kỳ lời khuyên hoặc gợi ý nào bạn có về việc du học nhé.
d. Mình mong sớm nhận được phản hồi từ bạn.
Best,
Nam
Chọn B.
a. It is voluntary, but often requires lots of self-discipline and motivation to continue.
b. These days, it has become easier than ever to learn new skills and improve your professional, personal, and social life thanks to new technology.
c. “Lifelong learning” means continuing to acquire new knowledge and skills throughout your life.
d. As a result, individuals can adapt more readily to changing job markets and enhance their overall quality of life.
e. It can occur in many ways, for example, by joining a local course, taking virtual lessons online, or reading books.
(Adapted from i-Learn Smart World)
a-c-e-d-b
c-a-e-b-d
a-c-e-b-d
c-a-e-d-b
Thứ tự sắp xếp đúng:
c. “Lifelong learning” means continuing to acquire new knowledge and skills throughout your life.
a. It is voluntary, but often requires lots of self-discipline and motivation to continue.
e. It can occur in many ways, for example, by joining a local course, taking virtual lessons online, or reading books.
b. These days, it has become easier than ever to learn new skills and improve your professional, personal, and social life thanks to new technology.
d. As a result, individuals can adapt more readily to changing job markets and enhance their overall quality of life.
Dịch:
c. “Học tập suốt đời” có nghĩa là tiếp tục thu nhận kiến thức và kỹ năng mới trong suốt cuộc đời bạn.
a. Việc này là tự nguyện, nhưng thường đòi hỏi nhiều kỷ luật tự giác và động lực để duy trì.
e. Nó có thể diễn ra theo nhiều cách, ví dụ như tham gia một khóa học địa phương, học các bài học trực tuyến hoặc đọc sách.
b. Ngày nay, việc học các kỹ năng mới và cải thiện sự nghiệp, đời sống cá nhân và xã hội của bạn trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết nhờ công nghệ mới.
d. Kết quả là, các cá nhân có thể thích ứng dễ dàng hơn với thị trường việc làm đang thay đổi và nâng cao chất lượng cuộc sống nói chung của họ.
Chọn B.
a. For instance, autonomous vehicles can optimize routes and reduce traffic congestion
significantly.
b. In conclusion, smart city transportation systems hold the promise of creating more efficient, eco-friendly, and user-centered urban environments.
c. Transportation in smart cities will leverage advanced technologies such as artificial intelligence and the Internet of Things (IoT).
d. By integrating real-time data, these systems will enhance mobility, reduce energy consumption, and minimize environmental impact.
e. Additionally, shared mobility services and predictive maintenance will further contribute to the sustainability of urban transportation.
c-d-a-e-b
c-d-a-b-e
c-b-a-e-b
c-e-b-d-a
Thứ tự sắp xếp đúng:
c. Transportation in smart cities will leverage advanced technologies such as artificial intelligence and the Internet of Things (IoT).
d. By integrating real-time data, these systems will enhance mobility, reduce energy consumption, and minimize environmental impact.
a. For instance, autonomous vehicles can optimize routes and reduce traffic congestion significantly.
e. Additionally, shared mobility services and predictive maintenance will further contribute to the sustainability of urban transportation.
b. In conclusion, smart city transportation systems hold the promise of creating more efficient, eco-friendly, and user-centered urban environments.
Dịch:
c. Giao thông trong các thành phố thông minh sẽ tận dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (IoT).
d. Bằng cách tích hợp dữ liệu thời gian thực, các hệ thống này sẽ tăng cường khả năng di chuyển, giảm tiêu thụ năng lượng và giảm thiểu tác động đến môi trường.
a. Ví dụ, xe tự lái có thể tối ưu hóa tuyến đường và giảm đáng kể tình trạng tắc nghẽn giao thông.
e. Ngoài ra, các dịch vụ chia sẻ phương tiện và bảo trì dự đoán sẽ góp phần vào tính bền vững của giao thông đô thị.
b. Tóm lại, các hệ thống giao thông trong thành phố thông minh hứa hẹn tạo ra những môi trường đô thị hiệu quả, thân thiện với môi trường và tập trung vào người dùng hơn.
Chọn A.
Bridging the generation gap
As time goes by,customs and traditions,which help shape the identity of an individual,(18) ______. These changes occur due to modernization,globalization,and shifts in societal values.This is why peoplebelonging to different generations,(19) ______ often do not share the same values and beliefs.Differences inpolitics,culture,and other aspects of life separate generations and are often described as a generation gap.(20) ______. Therefore,bridging this gap is essential for maintaining harmony in the family.Below are some tips onhow different generations in a family can connect.
First,all generations should be open to new ideas.Having more life experiences,(21) ______. However,the world is constantly evolving with new technologies,social norms,and perspectives.Parents should remainopen-minded about new ideas or things that may not have existed when they were young,such as modernlifestyles,new forms of communication,or career choices.Likewise,children should listen to their parents andlearn important life lessons from them,as their wisdom and experiences can be valuable in navigating life’schallenges.
(22) ______. Poor communication or lack of it can weaken relationships between family members.Theyshould make an effort to understand each other by actively listening and showing empathy.Additionally,findingenjoyable activities to do together,such as cooking,playing sports,or watching movies,is one of the best waysto strengthen family bonds and create lasting memories.
(Adapted from Global Success)
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
that often has a strong influence on young people in the modern life today
having been a result of the process of migration from rural to urban areas
inevitably evolve in response to the ever-changing dynamics of society
of which consequences have led to dramatical changes in modern life then
- Ta thấy câu này đã có chủ ngữ - ‘customs and traditions’ và MĐQH bổ nghĩa cho chủ ngữ, nhưng chưa có động từ → ta cần điền động từ hòa hợp với chủ ngữ để câu có cấu trúc đầy đủ.
- A và D là mệnh đề quan hệ. → A, D sai.
- B là một phân từ hoàn thành. → B sai.
- C có động từ ‘evolve’ chia thì hiện tại đơn hòa hợp với chủ ngữ. → C đúng.
Dịch: Theo thời gian, những phong tục và truyền thống, điều giúp định hình bản sắc của một cá nhân, không thể tránh khỏi việc phát triển để đáp ứng những động lực luôn thay đổi của xã hội.
Chọn C.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
have created a big gap between generations in the family in urban area today
brought about many benefits to the successive generations in rural areas today
of which was generated from the industrial revolution in the mid-18th century
whose experiences and worldviews are shaped by distinct historical and cultural contexts
D. Những kinh nghiệm và thế giới quan được định hình bởi bối cảnh lịch sử và văn hóa riêng biệt
- Ta thấy câu đã có đủ chủ ngữ và động từ. → Chỗ trống cần một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “people belonging to different generations”.
- B sai vì không phải là một mệnh đề quan hệ.
- MĐQH với ‘giới từ + đại từ quan hệ’ đứng đầu thì theo sau phải là một mệnh đề đầy đủ. → C sai.
- Trong trường hợp rút gọn MĐQH, ta lược bỏ chủ ngữ và trợ động từ, đưa động từ về dạng V-ing hoặc V(p2) tùy theo động từ đó ở thể chủ động hay bị động. → A sai.
- D đúng vì là một MĐQH phù hợp.
Dịch: Đây là lý do tại sao những người thuộc các thế hệ khác nhau, với kinh nghiệm và thế giới quan được định hình bởi các bối cảnh lịch sử và văn hóa khác biệt, thường không chia sẻ cùng các giá trị và niềm tin.
Chọn D.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Many people do not believe in the ideological differences between generations in a family
This can lead to frequent disagreements or even conflicts between the generations in a family
It is difficult for people to predict the future of generations in the same family in modern day
There is no close bond between members of the same multi-generational family today
A. Nhiều người không tin rằng có sự khác biệt về tư tưởng giữa các thế hệ trong gia đình.
B. Điều này có thể dẫn đến những bất đồng thường xuyên hoặc thậm chí là xung đột giữa các thế hệ trong một gia đình.
C. Ngày nay, rất khó để dự đoán tương lai của các thế hệ trong cùng một gia đình.
D. Ngày nay không có sự gắn kết chặt chẽ giữa các thành viên trong gia đình đa thế hệ.
- Câu phía trước chỗ trống nêu ra định nghĩa của ‘generation gap’ – khoảng cách thế hệ. Câu phía sau chỗ trống nói rằng cần thu hẹp khoảng cách này như một giải pháp để duy trì sự hòa hợp trong gia đình.
→ Câu ở chỗ trống cần chỉ ra vấn đề/ hậu quả mà ‘khoảng cách thế hệ’ gây ra, để giải thích vì sao cần ‘thu hẹp khoảng cách’.
→ B chỉ ra rằng ‘khoảng cách thế hệ’ có thể gây ra sự bất hòa, mâu thuẫn trong gia đình. → B đúng.
Chọn B.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Đọc đoạn văn sau và đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên bảng trả lời của bạn để chỉ ra tùy chọn phù hợp nhất với từng khoảng trống được đánh số từ 18 đến 22.
young people do not have much faith in the previous generations
many arguments have broken out between the elderly and their grandchildren
parents often think that they know what is best for their children
the link between generations is increasingly loose and fragmented
- Ta thấy câu thiếu một mệnh đề chính. Vế trước của câu có phân từ hiện tại: ‘having more life experiences’ (có nhiều kinh nghiệm sống hơn).
→ Phân từ hiện tại và mệnh đề chính của câu phải có chung chủ ngữ.
- Ta xác định được chủ ngữ phù hợp của phân từ hiện tại là ‘parents’ (cha mẹ), thay vì ‘young people’ (người trẻ), ‘many arguments’ (nhiều luận điểm) và ‘the link’ (mối liên hệ).
→ A, B, D sai. C đúng.
Dịch: Có nhiều kinh nghiệm sống hơn, cha mẹ thường nghĩ rằng họ biết điều gì là tốt nhất cho con mình.
Chọn C.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Second, it is important for parents and children to make time for each other every day
However, parents do not spend much time with their children in their daily lives
That is, previous generations do not pass on much experience to the next generation
According to a recent UN’s report, there are many families that are at odds with each other
A. Thứ hai, điều quan trọng là cha mẹ và con cái dành thời gian cho nhau mỗi ngày.
B. Tuy nhiên, cha mẹ không dành nhiều thời gian cho con cái trong cuộc sống hàng ngày.
C. Đó là, các thế hệ trước không truyền lại nhiều kinh nghiệm cho thế hệ tiếp theo.
D. Theo một báo cáo gần đây của Liên Hợp Quốc, có nhiều gia đình bất hòa với nhau.
- Xét cấu trúc bài đọc:
+ Đoạn mở đầu nêu ý chính của cả bài: ‘nêu ra một số cách để các thế hệ khác nhau trong một gia đình có thể kết nối’.
+ Đoạn 2 nêu ra cách đầu tiên là ‘các thế hệ nên cởi mở với những ý tưởng mới’.
→ Đoạn 3 cần nêu ra một cách khác để kết nối các thế hệ trong gia đình.
→ Câu cần điền nằm ở vị trí mở đầu đoạn 3 có chức năng giới thiệu ý chính/ chủ đề của đoạn. Do đó, chúng ta cần tìm một câu khái quát phù hợp làm câu chủ đề và câu này cần đề xuất một cách khác để kết nối các thế hệ.
→ A là đáp án hợp lý nhất. Đồng thời, cấu trúc của đáp án A (mở đầu bằng liên từ ‘Second’) tương ứng với cấu trúc của câu đầu đoạn 2 (mở đầu bằng liên từ ‘First’). → A đúng.
Chọn A.
Bài hoàn chỉnh:
Bridging the generation gap
As time goes by,customs and traditions,which help shape the identity of an individual,inevitably evolve in response to the ever-changing dynamics of society. These changes occur due to modernization,globalization,and shifts in societal values.This is why peoplebelonging to different generations,whose experiences and worldviews are shaped by distinct historical and cultural contexts, often do not share the same values and beliefs.Differences inpolitics,culture,and other aspects of life separate generations and are often described as a generation gap.This can lead to frequent disagreements or even conflicts between the generations in a family. Therefore,bridging this gap is essential for maintaining harmony in the family.Below are some tips onhow different generations in a family can connect.
First,all generations should be open to new ideas.Having more life experiences,parents often think that they know what is best for their children. However,the world is constantly evolving with new technologies,social norms,and perspectives.Parents should remainopen-minded about new ideas or things that may not have existed when they were young,such as modernlifestyles,new forms of communication,or career choices.Likewise,children should listen to their parents andlearn important life lessons from them,as their wisdom and experiences can be valuable in navigating life’schallenges.
Second, it is important for parents and children to make time for each other every day. Poor communication or lack of it can weaken relationships between family members.Theyshould make an effort to understand each other by actively listening and showing empathy.Additionally,findingenjoyable activities to do together,such as cooking,playing sports,or watching movies,is one of the best waysto strengthen family bonds and create lasting memories.
Dịch bài đọc:
Thu hẹp khoảng cách thế hệ
Theo thời gian, những phong tục và truyền thống, điều giúp định hình bản sắc của một cá nhân, không thể tránh khỏi việc phát triển để đáp ứng những động lực luôn thay đổi của xã hội. Những thay đổi này xảy ra do hiện đại hóa, toàn cầu hóa và sự thay đổi trong các giá trị xã hội. Đây là lý do tại sao những người thuộc các thế hệ khác nhau, với kinh nghiệm và thế giới quan được định hình bởi các bối cảnh lịch sử và văn hóa khác biệt, thường không chia sẻ cùng các giá trị và niềm tin. Sự khác biệt về chính trị, văn hóa và các khía cạnh khác của cuộc sống chia rẽ các thế hệ và thường được mô tả là khoảng cách thế hệ. Do đó, việc thu hẹp khoảng cách này là rất cần thiết để duy trì sự hòa thuận trong gia đình. Dưới đây là một số cách để các thế hệ trong một gia đình có thể kết nối với nhau.
Đầu tiên, tất cả các thế hệ nên cởi mở với những ý tưởng mới. Có nhiều kinh nghiệm sống hơn, cha mẹ thường nghĩ rằng họ biết điều gì là tốt nhất cho con mình. Tuy nhiên, thế giới không ngừng phát triển với các công nghệ, chuẩn mực xã hội và quan điểm mới. Cha mẹ nên giữ tư duy cởi mở về những ý tưởng hoặc những điều mới mẻ có thể chưa tồn tại khi họ còn trẻ, chẳng hạn như những lối sống hiện đại, các hình thức giao tiếp mới hoặc các lựa chọn nghề nghiệp. Tương tự, con cái nên lắng nghe cha mẹ và học những bài học cuộc sống quan trọng từ họ, vì sự khôn ngoan và kinh nghiệm của họ có thể có giá trị trong việc vượt qua những thách thức trong cuộc sống.
Thứ hai, điều quan trọng là cha mẹ và con cái dành thời gian cho nhau mỗi ngày. Giao tiếp kém hoặc thiếu giao tiếp có thể làm suy yếu các mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình. Họ nên nỗ lực để hiểu nhau bằng cách lắng nghe một cách chủ động và thể hiện sự đồng cảm. Thêm vào đó, việc tìm ra những hoạt động thú vị để làm cùng nhau, như nấu ăn, chơi thể thao, hoặc xem phim, là một trong những cách tốt nhất để củng cố các mối quan hệ gia đình và tạo ra những kỷ niệm lâu dài.
Read the following passage about vocational education and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Vocational education plays a critical role in modern education systems around the world. Unlike traditional academic routes, it focuses on providing students with practical skills and specialized knowledge that are directly applicable in various industries. For many students, vocational education serves as a gateway to careers in high-demand fields such as healthcare, construction, information technology, and hospitality. This form of education offers students a more hands-on approach compared to traditional academic programs.
One of the key benefits of vocational education is its ability to combat unemployment. By equipping students with marketable skills, they are more likely to find stable employment. Moreover, vocational education plays a crucial role in addressing the skills gap in industries that require specialized technical expertise. For example, sectors like healthcare and technology have witnessed rapid growth in demand for skilled professionals, and vocational programs are essential in producing a workforce capable of meeting this need.
Despite its numerous advantages, vocational education often faces criticism for being perceived as less prestigious than a university degree. Some people argue that academic degrees offer broader career opportunities and greater versatility. However, this perception is gradually changing as more people recognize the value of vocational training. In fact, vocational education not only provides a clear path to employment but also offers long-term career prospects, including the potential for career advancement and higher salaries.
With the constant evolution of technology, vocational education programs are continuously adapting to prepare students for emerging industries and trends. By incorporating the latest technologies and innovations into their curricula, vocational programs ensure that their graduates remain competitive in an ever-changing job market, making vocational education a valuable and future-proof investment for both students and employers alike.
(Adapted from https://www.education.com/vocational-education)
Which of the following is NOT mentioned as a field for vocational education?
healthcare
construction
IT
law
Lĩnh vực nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như là một lĩnh vực cho đào tạo nghề?
A. chăm sóc sức khỏe B. xây dựng C. IT D. luật
Thông tin:
- For many students, vocational education serves as a gateway to careers in high-demand fields such as healthcare (A), construction (B), information technology (C), and hospitality. (Đối với nhiều sinh viên, đào tạo nghề đóng vai trò như một cánh cửa dẫn đến sự nghiệp trong các lĩnh vực có nhu cầu cao như chăm sóc sức khỏe, xây dựng, công nghệ thông tin và dịch vụ tiếp đón (khách sạn, nhà hàng, du lịch).)
- Chỉ có D không được nhắc đến. → D đúng.
Chọn D.
The phrase ‘This form of education’ in paragraph 1 refers to ______.
a modern education system
traditional academic programs
vocational education
practical education
Cụm từ ‘This form of education’ trong đoạn 1 chỉ đối tượng nào?
A. một hệ thống giáo dục hiện đại C. đào tạo nghề
B. các chương trình học thuật truyền thống D. giáo dục thực hành
Thông tin:
- For many students, vocational education serves as a gateway to careers in high-demand fields such as healthcare, construction, information technology, and hospitality. This form of education offers students a more hands-on approach compared to traditional academic programs. (Đối với nhiều sinh viên, đào tạo nghề đóng vai trò như một cánh cửa dẫn đến sự nghiệp trong các lĩnh vực có nhu cầu cao như chăm sóc sức khỏe, xây dựng, công nghệ thông tin và dịch vụ tiếp đón.Hình thức giáo dục này mang đến cho sinh viên một cách tiếp cận thực tế hơn so với các chương trình học thuật truyền thống.)
→ Cụm từ ‘This form of education’ nhắc tới ‘vocational education’ ở phía trước.
Chọn C.
The word ‘hands-on’ in paragraph 1 could best be replaced by ______.
special
theoretical
practical
unnecessary
Từ ‘hands-on’ trong đoạn 1 có thể được thay thế bởi từ nào?
- hands-on /ˌhændz ˈɒn/ (adj): doing something rather than just talking about it (Oxford): mang tính thực hành
A. special /ˈspeʃl/ (adj): đặc biệt
B. theoretical /ˌθɪəˈretɪkl/ (adj): lý thuyết
C. practical /ˈpræktɪkl/ (adj): thực tế
D. unnecessary /ʌnˈnesəsəri/ (adj): không cần thiết
Thông tin:
- This form of education offers students a more hands-on approach compared to traditional academic programs. (Hình thức giáo dục này mang đến cho sinh viên một cách tiếp cận thực tế hơn so với các chương trình học thuật truyền thống.)
→ hands-on = practical
Chọn C.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
Teaching students practical skills ensures they will always have high-paying jobs.
Providing students with employable skills increases their chances of securing stable jobs.
Students will find jobs easily if they focus on theoretical knowledge rather than marketable skills.
Giving students marketable skills guarantees they will never face unemployment.
A. Việc dạy sinh viên các kỹ năng thực tế đảm bảo rằng họ sẽ luôn có những công việc được trả lương cao.
B. Cung cấp cho sinh viên các kỹ năng cần thiết trong công việc sẽ gia tăng cơ hội họ có được những công việc ổn định.
C. Sinh viên sẽ tìm được việc làm dễ dàng nếu họ tập trung vào kiến thức lý thuyết hơn là các kỹ năng được đánh giá cao.
D. Cung cấp cho sinh viên các kỹ năng được đánh giá cao đảm bảo rằng họ sẽ không bao giờ phải đối mặt với tình trạng thất nghiệp.
Câu gạch chân: By equipping students with marketable skills, they are more likely to find stable employment. (Bằng cách trang bị cho sinh viên những kỹ năng được đánh giá cao, họ sẽ có nhiều khả năng tìm được công việc ổn định.)
- B diễn giải lại chính xác nghĩa của câu gạch chân với các cụm từ đồng nghĩa sau: ‘Providing’ = ‘equipping’, ‘employable skills’ = ‘marketable skills’, ‘increases their chances’ = ‘they are more likely’, ‘securing stable jobs’ = ‘find stable employment’.
*Xét các đáp án sai:
- A sai ở ‘công việc được trả lương cao’. Câu gốc nói đến ‘công việc ổn định.
- C sai vì nói rằng sinh viên nên tập trung vào kiến thức lý thuyết để tìm việc dễ dàng hơn, trong khi câu gốc nói rằng nên dạy sinh viên các kỹ năng thực tế.
- D sai về mức độ chắc chắn so với câu gốc. Câu gốc nói được trang bị kỹ năng thực tế, sinh viên sẽ ‘có nhiều khả năng hơn’ tìm được công việc ổn định, chứ những kỹ năng này không ‘đảm bảo’ 100% họ sẽ có công việc ổn định.
Chọn B.
The word ‘prestigious’ in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
unimportant
expensive
traditional
valuable
Từ ‘prestigious’ trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào?
- prestigious /preˈstɪdʒəs/ (adj): respected and admired as very important or of very high quality (Oxford): danh giá
A. unimportant /ˌʌnɪmˈpɔːtnt/ (adj): không quan trọng
B. expensive /ɪkˈspensɪv/ (adj): đắt đỏ
C. traditional /trəˈdɪʃənl/ (adj): truyền thống
D. valuable /ˈvæljuəbl/ (adj): có giá trị
Thông tin:
- Despite its numerous advantages, vocational education often faces criticism for being perceived as less prestigious than a university degree. (Mặc dù có nhiều ưu điểm, đào tạo nghề thường bị chỉ trích vì bị coi là kém danh giá hơn so với bằng cấp đại học.)
→ prestigious >< unimportant
Chọn A.
According to the passage, which of the following statements is TRUE?
Vocational education is always more prestigious than university education.
Vocational education is increasingly being recognized for its value.
Only academic education can provide stable employment.
Vocational education does not offer career advancement.
Theo văn bản, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Đào tạo nghề luôn danh giá hơn giáo dục đại học.
B. Giá trị của đào tạo nghề ngày càng được công nhận.
C. Chỉ có giáo dục mang tính học thuật mới có thể mang lại việc làm ổn định.
D. Đào tạo nghề không mang lại sự thăng tiến trong nghề nghiệp.
Thông tin:
- Despite its numerous advantages, vocational education often faces criticism for being perceived as less prestigious than a university degree. (Mặc dù có nhiều ưu điểm, đào tạo nghề thường bị chỉ trích vì bị coi là kém danh giá hơn so với bằng cấp đại học.) → A sai.
- However, this perception is gradually changing as more people recognize the value of vocational training. (Tuy nhiên, quan điểm này đang dần thay đổi khi ngày càng có nhiều người nhận ra giá trị của đào tạo nghề.) → B đúng.
- One of the key benefits of vocational education is its ability to combat unemployment. By equipping students with marketable skills, they are more likely to find stable employment. (Một trong những lợi ích chính của đào tạo nghề là khả năng chống lại tình trạng thất nghiệp. Bằng cách trang bị cho sinh viên những kỹ năng được đánh giá cao, họ sẽ có nhiều khả năng tìm được công việc ổn định.) → C sai.
- In fact, vocational education not only provides a clear path to employment but also offers long-term career prospects, including the potential for career advancement and higher salaries. (Trên thực tế, đào tạo nghề không chỉ cung cấp một con đường rõ ràng để có việc làm mà còn mang lại triển vọng nghề nghiệp lâu dài, bao gồm khả năng thăng tiến trong sự nghiệp và mức lương cao hơn.) → D sai.
Chọn B.
In which paragraph does the writer mention the benefits of vocational education in the job market?
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Trong đoạn văn nào tác giả nhắc đến những lợi ích của đào tạo nghề trên thị trường lao động?
A. Đoạn văn 1 B. Đoạn văn 2 C. Đoạn văn 3 D. Đoạn văn 4
Thông tinở đoạn 2:
- One of the key benefits of vocational education is its ability to combat unemployment. By equipping students with marketable skills, they are more likely to find stable employment. Moreover, vocational education plays a crucial role in addressing the skills gap in industries that require specialized technical expertise.(Một trong những lợi ích chính của đào tạo nghề là khả năng chống lại tình trạng thất nghiệp. Bằng cách trang bị cho sinh viên những kỹ năng được đánh giá cao, họ sẽ có nhiều khả năng tìm được công việc ổn định. Thêm vào đó, đào tạo nghề đóng một vai trò quan trọng trong việc lấp đầy khoảng trống về kỹ năng trong các ngành đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật đặc thù.)
Chọn B.
In which paragraph does the writer discuss the changing nature of vocational education?
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Trong đoạn văn nào, tác giả thảo luận về sự thay đổi của đào tạo nghề?
A. Đoạn văn 1 B. Đoạn văn 2 C. Đoạn văn 3 D. Đoạn văn 4
Thông tinở đoạn 4:
- With the constant evolution of technology, vocational education programs are continuously adapting to prepare students for emerging industries and trends. (Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, các chương trình đào tạo nghề liên tục được điều chỉnh để chuẩn bị cho sinh viên về các ngành và xu hướng mới nổi.)
- By incorporating the latest technologies and innovations into their curricula, vocational programs ensure that their graduates remain competitive in an ever-changing job market, making vocational education a valuable and future-proof investment for both students and employers alike. (Bằng cách tích hợp các công nghệ và cải tiến mới nhất vào chương trình giảng dạy, các chương trình đào tạo nghề đảm bảo rằng sinh viên tốt nghiệp của họ vẫn giữ được khả năng cạnh tranh trong một thị trường lao động không ngừng thay đổi, khiến cho đào tạo nghề trở thành một khoản đầu tư có giá trị và đảm bảo cho tương lai đối với cả sinh viên và nhà tuyển dụng.)
Chọn D.
Dịch bài đọc:
Giáo dục nghề đóng một vai trò quan trọng trong các hệ thống giáo dục hiện đại trên toàn thế giới. Không giống như các con đường học thuật truyền thống, nó tập trung vào việc cung cấp cho sinh viên các kỹ năng thực tế và kiến thức chuyên môn có thể áp dụng trực tiếp trong các ngành khác nhau. Đối với nhiều sinh viên, đào tạo nghề đóng vai trò như một cánh cửa dẫn đến sự nghiệp trong các lĩnh vực có nhu cầu cao như chăm sóc sức khỏe, xây dựng, công nghệ thông tin và dịch vụ. Hình thức giáo dục này mang đến cho sinh viên một cách tiếp cận thực tế hơn so với các chương trình học thuật truyền thống.
Một trong những lợi ích chính của đào tạo nghề là giúp giải quyết tình trạng thất nghiệp. Bằng cách trang bị cho sinh viên những kỹ năng được đánh giá cao, họ sẽ có nhiều khả năng tìm được công việc ổn định. Thêm vào đó, đào tạo nghề đóng một vai trò quan trọng trong việc lấp đầy khoảng trống về kỹ năng trong các ngành đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật đặc thù. Ví dụ, các lĩnh vực như chăm sóc sức khỏe và công nghệ đã chứng kiến sự tăng trưởng nhanh chóng về nhu cầu đối với các chuyên gia lành nghề, và các chương trình dạy nghề đóng vai trò thiết yếu trong việc đào tạo một lực lượng lao động có khả năng đáp ứng nhu cầu này.
Mặc dù có nhiều ưu điểm, đào tạo nghề thường bị chỉ trích vì bị coi là kém danh giá hơn so với bằng cấp đại học. Một số người cho rằng bằng cấp học thuật mang lại cơ hội nghề nghiệp rộng mở hơn và sự linh hoạt cao hơn. Tuy nhiên, quan điểm này đang dần thay đổi khi ngày càng có nhiều người nhận ra giá trị của đào tạo nghề. Trên thực tế, đào tạo nghề không chỉ cung cấp một con đường rõ ràng để có việc làm mà còn mang lại triển vọng nghề nghiệp lâu dài, bao gồm khả năng thăng tiến trong sự nghiệp và mức lương cao hơn.
Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, các chương trình đào tạo nghề liên tục được điều chỉnh để chuẩn bị cho sinh viên về các ngành và xu hướng mới nổi. Bằng cách tích hợp các công nghệ và cải tiến mới nhất vào chương trình giảng dạy, các chương trình đào tạo nghề đảm bảo rằng sinh viên tốt nghiệp của họ vẫn giữ được khả năng cạnh tranh trong một thị trường lao động không ngừng thay đổi, khiến cho đào tạo nghề trở thành một khoản đầu tư có giá trị và đảm bảo cho tương lai đối với cả sinh viên và nhà tuyển dụng.
Read the following passage about climate change and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
Climate change refers to the long-term alteration of temperature and typical weather patterns in a place.This phenomenon is largely driven by human activities,particularly the burning of fossil fuels such as coal,oil,and gas,which increase the concentration of greenhouse gases in the atmosphere.They trap heat from the sun,leading to global warming and causing severe weather events,such as hurricanes,floods,and droughts,to becomemore frequent and intense.Climate change impacts nearly every region of the world and affects the naturalenvironment,economies,and human health.
As temperatures rise,polar ice caps and glaciers are melting at alarming rates,contributing to rising sealevels.Coastal regions face an increased risk of flooding,and many low-lying islands are at risk of disappearingentirely.Additionally,higher temperatures lead to the warming of oceans,affecting marine ecosystems andcausing coral bleaching,which threatens biodiversity and the livelihoods of millions of people who depend onfishing.
[I]The consequences of climate change are not just environmental;they also affect human society insignificant ways.[II]Changes in weather patterns disrupt agriculture,leading to crop failures and food shortages in vulnerable regions. [III] Furthermore, climate change is linked to health issues such as respiratory diseases, heat strokes, and the spread of diseases carried by insects, like malaria and dengue fever. [IV]
To combat climate change, a coordinated global effort is necessary. Governments, organizations, and individuals all have roles to play in reducing greenhouse gas emissions and promoting sustainable practices. Shifting to renewable energy sources, such as wind, solar, and hydropower, is essential. Additionally, conserving forests and investing in technology that captures carbon dioxide from the atmosphere can help mitigate the effects of climate change and pave the way for a healthier planet.
The word ‘They’ in paragraph 1 refers to ______.
severe weather events
greenhouse gases
fossil fuels
human activities
Từ ‘They’ trong đoạn 1 chỉ đối tượng nào?
A. các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt C. nhiên liệu hóa thạch
B. khí nhà kính D. hoạt động của con người
Thông tin:
- This phenomenon is largely driven by human activities, particularly the burning of fossil fuels such as coal, oil, and gas, which increase the concentration of greenhouse gases in the atmosphere. They trap heat from the sun, leading to global warming and causing severe weather events, such as hurricanes, floods, and droughts, to become more frequent and intense. (Hiện tượng này phần lớn là do các hoạt động của con người, đặc biệt là việc đốt các nhiên liệu hóa thạch như than đá, dầu mỏ và khí đốt, làm tăng nồng độ khí nhà kính trong khí quyển. Chúng giữ nhiệt từ mặt trời, dẫn đến sự nóng lên toàn cầu và khiến cho các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt, chẳng hạn như bão, lũ lụt và hạn hán, diễn ra thường xuyên và dữ dội hơn.)
→ Từ ‘They’ chỉ ‘greenhouse gases’ ở câu trước.
Chọn B.
According to the passage, which of the following is NOT mentioned as an effect of climate change in the passage?
An increase in the frequency of extreme weather events
Sea-level rise significantly impacting coastal communities
Health issues related to rising temperatures
The disappearance of various animal species due to climate change
Theo đoạn văn, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như là một tác động của biến đổi khí hậu?
A. Sự gia tăng tần suất các hiện tượng thời tiết cực đoan
B. Mực nước biển dâng cao ảnh hưởng đáng kể đến các cộng đồng ven biển
C. Các vấn đề sức khỏe liên quan đến nhiệt độ tăng cao
D. Sự biến mất của nhiều loài động vật do biến đổi khí hậu
Thông tin:
- They trap heat from the sun, leading to global warming and causing severe weather events, such as hurricanes, floods, and droughts, to become more frequent and intense. (Chúng giữ nhiệt từ mặt trời, dẫn đến sự nóng lên toàn cầu và khiến cho các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt, như bão, lũ lụt và hạn hán, diễn ra thường xuyên và dữ dội hơn.)→ A được đề cập.
- As temperatures rise, polar ice caps and glaciers are melting at alarming rates, contributing to rising sea levels. Coastal regions face an increased risk of flooding, and many low-lying islands are at risk of disappearing entirely. (Khi nhiệt độ tăng, các tảng băng ở hai cực và các sông băng đang tan chảy với tốc độ đáng báo động, góp phần làm mực nước biển dâng cao. Các khu vực ven biển đối mặt với nguy cơ lũ lụt gia tăng, và nhiều hòn đảo thấp đang có nguy cơ biến mất hoàn toàn.) → B được đề cập.
- Furthermore, climate change is linked to health issues such as respiratory diseases, heat strokes, and the spread of diseases carried by insects, like malaria and dengue fever. (Hơn nữa, biến đổi khí hậu có liên quan đến các vấn đề sức khỏe như các bệnh về đường hô hấp, say nắng và sự lây lan của các bệnh truyền qua côn trùng, như sốt rét và sốt xuất huyết.) → C được đề cập.
- Trong bài không có thông tin về sự biến mất của các loài động vật. → D không được đề cập.
Chọn D.
Where in paragraph 3 does the following sentence best fit?
These impacts have far-reaching consequences that extend beyond environmental damage.
[I]
[II]
[III]
[IV]
Câu sau đây phù hợp nhất ở đâu trong đoạn 3?
Những tác động này có hậu quả sâu rộng, không chỉ giới hạn trong những thiệt hại về môi trường.
* Xét vị trí [IV]: Changes in weather patterns disrupt agriculture, leading to crop failures and food shortages in vulnerable regions. Furthermore, climate change is linked to health issues such as respiratory diseases, heat strokes, and the spread of diseases carried by insects, like malaria and dengue fever. [IV] (Những thay đổi trong mô hình thời tiết làm gián đoạn nông nghiệp, dẫn đến mất mùa và thiếu lương thực ở các khu vực dễ bị tổn thương. Hơn nữa, biến đổi khí hậu có liên quan đến các vấn đề sức khỏe như các bệnh về đường hô hấp, say nắng và sự lây lan của các bệnh truyền qua côn trùng, như sốt rét và sốt xuất huyết. [IV])
→ Hai câu này nêu ra những tác động của biến đổi khí hậu đến xã hội loài người.
→ Câu cần điền đứng ở vị trí [IV] sẽ tổng kết lại về những tác động này.
Chọn D.
The word ‘consequences’ in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
causes
signification
solutions
outcome
Cụm từ ‘consequences’ trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào?
- consequence /ˈkɒnsɪkwəns/ (n): a result of something that has happened, especially an unpleasant result (Oxford): kết quả, hậu quả
A. cause /kɔːz/ (n): nguyên nhân
B. signification /ˌsɪɡnɪfɪˈkeɪʃn/ (n): ý nghĩa chính xác
C. solution /səˈluːʃn/ (n): những giải pháp
D. outcome /ˈaʊtkʌm/ (n): kết quả
Thông tin:
- The consequences of climate change are not just environmental; they also affect human society in significant ways. (Những hậu quả của biến đổi khí hậu không chỉ ảnh hưởng đến môi trường; chúng còn tác động đáng kể đến xã hội loài người.)
→ consequences >< causes
Chọn A.
The phrase ‘pave the way for’ in paragraph 4 could be best replaced by ______.
stand in the way of
block progress to
prepare a path toward
add complexity to
Cụm từ ‘pave the way for’ trong đoạn 4 có thể được thay thế bởi cụm từ nào?
- pave the way (for sb/sth) (idiom): to create a situation in which somebody will be able to do something or something can happen (Oxford): mở đường, dọn đường cho ai/cái gì
A. stand in the way of: cản đường của
B. block progress to: ngăn chặn tiến trình tới
C. prepare a path toward: chuẩn bị một con đường hướng tới
D. add complexity to: làm phức tạp thêm
Thông tin:
- Additionally, conserving forests and investing in technology that captures carbon dioxide from the atmosphere can help mitigate the effects of climate change and pave the way for a healthier planet. (Ngoài ra, việc bảo tồn rừng và đầu tư vào công nghệ thu giữ carbon dioxide từ khí quyển có thể giúp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu và mở đường cho một hành tinh khỏe mạnh hơn.)
→ pave the way for = prepare a path toward
Chọn C.
Which of the following best summarises paragraph 4?
Only by transitioning to renewable energy sources can we successfully combat climate change, without relying on the efforts of individuals or governments.
Climate change is largely driven by natural processes, implying that addressing this issue is a global responsibility rather than one for individuals or governments.
Successfully addressing climate change requires personal responsibility, community action, and government regulations focused on reducing greenhouse gas emissions.
The fight against climate change heavily depends on government actions, while public involvement and individual changes play a minimal role.
Cuộc chiến chống biến đổi khí hậu phụ thuộc rất nhiều vào các hành động của chính phủ, trong khi sự tham gia của công chúng và những thay đổi cá nhân đóng vai trò tối thiểu.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 4?
A. Chỉ bằng cách chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo, chúng ta mới có thể chống lại biến đổi khí hậu thành công, mà không cần dựa vào nỗ lực của các cá nhân hoặc chính phủ.
B. Biến đổi khí hậu chủ yếu được thúc đẩy bởi các quá trình tự nhiên, điều này ngụ ý rằng việc giải quyết vấn đề này là trách nhiệm toàn cầu hơn là của các cá nhân hay chính phủ.
C. Việc chống biến đổi khí hậu thành công đòi hỏi trách nhiệm của cá nhân, hành động của cộng đồng và các quy định của chính phủ tập trung vào việc giảm phát thải khí nhà kính.
D. Cuộc chiến chống biến đổi khí hậu phụ thuộc phần lớn vào hành động của chính phủ, trong khi sự tham gia của công chúng và những thay đổi của cá nhân đóng vai trò tối thiểu.
Thông tin:
- Hai câu đầu: To combat climate change, a coordinated global effort is necessary. Governments, organizations, and individuals all have roles to play in reducing greenhouse gas emissions and promoting sustainable practices. (Để đối phó với biến đổi khí hậu, một nỗ lực phối hợp trên phạm vi toàn cầu là điều cần thiết. Các chính phủ, tổ chức và cá nhân đều có vai trò trong việc giảm phát thải khí nhà kính và thúc đẩy các hoạt động bền vững.)
→ Đoạn này tập trung vào một số giải pháp chống biến đổi khí hậu, và nhấn mạnh vai trò của cả cá nhân, cộng đồng và các chính phủ trên toàn thế giới. → C là đáp án đúng.
Chọn C.
Which of the following best summarises the underlined sentence in paragraph 4?
If reducing greenhouse gas emissions and promoting sustainable practices is a common role, then both the government and individuals must take action.
Because the government, organizations, and individuals work closely together, greenhouse gas emissions are reduced and sustainable practices are promoted.
If the government and organizations join hands, then reducing greenhouse gas emissions and promoting sustainable practices will be more effective.
Reducing greenhouse gas emissions and promoting sustainable practices is a shared responsibility of the government, organizations, and individuals.
Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn văn 4?
A. Nếu việc giảm phát thải khí nhà kính và thúc đẩy các hoạt động bền vững là vai trò chung, thì cả chính phủ và cá nhân đều phải hành động.
B. Bởi vì chính phủ, các tổ chức và cá nhân phối hợp chặt chẽ với nhau, nên việc phát thải khí nhà kính được giảm thiểu và các hoạt động bền vững được thúc đẩy.
C. Nếu chính phủ và các tổ chức hợp tác với nhau, thì việc giảm phát thải khí nhà kính và thúc đẩy các hoạt động bền vững sẽ hiệu quả hơn.
D. Giảm phát thải khí nhà kính và thúc đẩy các hoạt động bền vững là trách nhiệm chung của chính phủ, các tổ chức và cá nhân.
Câu gạch chân:
- Governments, organizations, and individuals all have roles to play in reducing greenhouse gas emissions and promoting sustainable practices. (Các chính phủ, tổ chức và cá nhân đều có vai trò trong việc giảm phát thải khí nhà kính và thúc đẩy các hoạt động bền vững.)
→ Câu gạch chân nhấn mạnh vai trò của cả các chính phủ, tổ chức và cá nhân trong các hành động nhằm bảo vệ môi trường → D là cách diễn đạt lại chính xác nhất.
*Xét các đáp án sai:
- A sử dụng cấu trúc ‘nếu – thì’ để đưa ra giả định, trong khi sự việc này là một thực tế, và A chưa nhắc đến vai trò của các tổ chức.
- B sử dụng quan hệ nhân quả, vì ‘sự phối hợp của chính phủ, các tổ chức và cá nhân’ mà ‘việc phát thải khí nhà kính được giảm thiểu và các hoạt động bền vững được thúc đẩy’. Trong khi ở câu gạch chân chỉ nêu các chính phủ, tổ chức và cá nhân có vai trò đóng góp trong các hoạt động này, và không nói đến kết quả: việc phát thải đã được giảm thiểu chưa, hay các hoạt động bền vững có được thúc đẩy không.
- C cũng sử dụng cấu trúc ‘nếu – thì’ để đưa ra một giả định, và không nhắc đến vai trò của các cá nhân.
Chọn D.
According to the passage, which of the following statements is TRUE?
Climate change significantly affects both the environment and human society in a few regions around the world.
Government efforts aim solely to address the impacts of climate change on human health.
Protecting forests and advancing technology can completely reduce the effects of climate change.
The phenomenon of global warming negatively impacts the livelihoods of fishermen in coastal areas.
Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đáng kể đến cả môi trường và xã hội loài người ở một vài khu vực trên thế giới.
B. Những nỗ lực của chính phủ chỉ nhằm mục đích giải quyết những tác động của biến đổi khí hậu đến sức khỏe con người.
C. Bảo vệ rừng và phát triển công nghệ có thể giảm thiểu hoàn toàn tác động của biến đổi khí hậu.
D. Hiện tượng nóng lên toàn cầu ảnh hưởng tiêu cực đến sinh kế của ngư dân ở các vùng ven biển.
Thông tin:
- Climate change impacts nearly every region of the world and affects the natural environment, economies, and human health. (Biến đổi khí hậu tác động đến hầu hết mọi khu vực trên thế giới và ảnh hưởng đến môi trường tự nhiên, các nền kinh tế và sức khỏe của con người.) → A sai.
- Governments, organizations, and individuals all have roles to play in reducing greenhouse gas emissions and promoting sustainable practices. (Các chính phủ, tổ chức và cá nhân đều có vai trò trong việc giảm phát thải khí nhà kính và thúc đẩy các hoạt động bền vững.)
→ Trong bài đọc chỉ nhấn mạnh chính phủ cũng có vai trò trong việc chống biến đổi khí hậu, không có thông tin những nỗ lực của chính phủ nhằm mục đích cụ thể gì → B sai.
- Additionally, conserving forests and investing in technology that captures carbon dioxide from the atmosphere can help mitigate the effects of climate change and pave the way for a healthier planet. (Ngoài ra, việc bảo tồn rừng và đầu tư vào công nghệ thu giữ carbon dioxide từ khí quyển có thể giúp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu và mở đường cho một hành tinh khỏe mạnh hơn.)
→ Ở đây chỉ nói bảo tồn rừng và đầu tư vào công nghệ có thể giúp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu, nhưng không khẳng định là có thể giảm thiểu hoàn toàn. → C sai.
- Additionally, higher temperatures lead to the warming of oceans, affecting marine ecosystems and causing coral bleaching, which threatens biodiversity and the livelihoods of millions of people who depend on fishing. (Ngoài ra, nhiệt độ cao hơn dẫn đến sự ấm lên của các đại dương, ảnh hưởng đến các hệ sinh thái biển và gây ra hiện tượng tẩy trắng san hô, điều này đe dọa sự đa dạng sinh học và sinh kế của hàng triệu người phụ thuộc vào nghề đánh bắt cá.) → D đúng.
Chọn D.
Which of the following can be inferred from the passage?
Coral bleaching is a natural phenomenon that commonly occurs in coastal areas when ocean temperatures decrease due to climate change.
Almost all diseases today are a result of climate change, with respiratory diseases, malaria, and dengue fever becoming increasingly prevalent.
Climate change mainly affects urban centers and coastal regions while leaving rural areas unaffected.
Unemployment and food insecurity are consequences of the impact of climate change on people in coastal and rural areas.
Có thể suy ra điều nào sau đây từ văn bản?
A. Tẩy trắng san hô là một hiện tượng tự nhiên thường xảy ra ở các vùng ven biển khi nhiệt độ đại dương giảm do biến đổi khí hậu.
B. Hầu hết các bệnh tật ngày nay là kết quả của biến đổi khí hậu, với các bệnh về đường hô hấp, sốt rét và sốt xuất huyết ngày càng phổ biến.
C. Biến đổi khí hậu chủ yếu ảnh hưởng đến các trung tâm đô thị và vùng ven biển trong khi các vùng nông thôn không bị ảnh hưởng.
D. Thất nghiệp và mất an ninh lương thực là những hậu quả từ tác động của biến đổi khí hậu đối với người dân ở các vùng ven biển và nông thôn.
Thông tin:
- Additionally, higher temperatures lead to the warming of oceans, affecting marine ecosystems and causing coral bleaching, which threatens biodiversity and the livelihoods of millions of people who depend on fishing. (Ngoài ra, nhiệt độ cao hơn dẫn đến sự ấm lên của các đại dương, ảnh hưởng đến các hệ sinh thái biển và gây ra hiện tượng tẩy trắng san hô, điều này đe dọa sự đa dạng sinh học và sinh kế của hàng triệu người phụ thuộc vào nghề đánh bắt cá.) → A sai.
- Furthermore, climate change is linked to health issues such as respiratory diseases, heat strokes, and the spread of diseases carried by insects, like malaria and dengue fever. (Hơn nữa, biến đổi khí hậu có liên quan đến các vấn đề sức khỏe như các bệnh về đường hô hấp, say nắng và sự lây lan của các bệnh truyền qua côn trùng, như sốt rét và sốt xuất huyết.)
→ Biến đổi khí hậu có liên quan đến các vấn đề về sức khỏe. Tuy nhiên, không có thông tin nói rằng hầu hết bệnh tật ngày nay là kết quả của biến đổi khí hậu. → B sai.
- Climate change impacts nearly every region of the world and affects the natural environment, economies, and human health. (Biến đổi khí hậu tác động đến hầu hết mọi khu vực trên thế giới và ảnh hưởng đến môi trường tự nhiên, các nền kinh tế và sức khỏe của con người.)→ C sai.
- Additionally, higher temperatures lead to the warming of oceans, affecting marine ecosystems and causing coral bleaching, which threatens biodiversity and the livelihoods of millions of people who depend on fishing. (Ngoài ra, nhiệt độ cao hơn dẫn đến sự ấm lên của các đại dương, ảnh hưởng đến các hệ sinh thái biển và gây ra hiện tượng tẩy trắng san hô, điều này đe dọa sự đa dạng sinh học và sinh kế của hàng triệu người phụ thuộc vào nghề đánh bắt cá.)
→ Ở đây có thông tin ‘sinh kế của hàng triệu người phụ thuộc vào nghề đánh bắt cá bị đe dọa’, ta có thể suy ra rằng họ có khả năng bị mất việc – ‘thất nghiệp’.
- Changes in weather patterns disrupt agriculture, leading to crop failures and food shortages in vulnerable regions. (Những thay đổi trong mô hình thời tiết làm gián đoạn nông nghiệp, dẫn đến mất mùa và thiếu lương thực ở các khu vực dễ bị tổn thương.)
→ Mất mùa chính là ‘mất an ninh lương thực’ ở các vùng nông thôn.
→ Từ 2 ý này suy ra D đúng.
Chọn D.
Which of the following best summarizes the main point of the passage?
Solutions to mitigate the causes of global warming are being promoted to address its impacts on the economy.
Climate change is a significant global issue caused by human activities, affecting various aspects of the environment and society, and requiring coordinated efforts to prevent its escalation.
The impacts of climate change are evident in most regions, causing serious consequences for the global ecosystem as a whole, and measures are needed to mitigate global warming.
Investing in modern technologies to develop scientific measures aimed at reducing the risks of natural disasters caused by global warming for humanity is one of the best approaches.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất toàn văn bản?
A. Các giải pháp giảm thiểu nguyên nhân gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu đang được thúc đẩy để giải quyết những tác động của nó đối với nền kinh tế.
B. Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu quan trọng do các hoạt động của con người gây ra, ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của môi trường và xã hội, và đòi hỏi những nỗ lực phối hợp để ngăn chặn sự leo thang của nó.
C. Tác động của biến đổi khí hậu thể hiện rõ ở hầu hết các khu vực, gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho hệ sinh thái toàn cầu, và cần có các biện pháp để giảm thiểu sự nóng lên toàn cầu.
D. Đầu tư vào các công nghệ hiện đại để phát triển các biện pháp khoa học nhằm giảm thiểu các rủi ro thiên tai do hiện tượng nóng lên toàn cầu gây ra cho nhân loại là một trong những cách tiếp cận tốt nhất.
Phân tích:
- Văn bản nêu ra định nghĩa và giải thích hiện tượng biến đổi khí hậu (đoạn 1), nêu ra các tác động của nó về môi trường (đoạn 2) và về xã hội (đoạn 3), và nêu giải pháp - cần một nỗ lực phối hợp toàn cầu. (đoạn 4).
→ B tóm tắt đầy đủ nhất các ý chính của văn bản.
*Xét các đáp án sai:
- A nhắc đến giải pháp của biến đổi khí hậu nhưng không nêu rõ cần sự phối hợp giữa các thành phần xã hội và chỉ nhắc đến tác động về mặt kinh tế.
- C chỉ nhắc đến những hậu quả về mặt sinh thái của biến đổi khí hậu, không nhắc đến những hậu quả về mặt xã hội (kinh tế, sức khỏe), và cũng chỉ nhắc đến các biện pháp nói chung chứ không nêu rõ cần một nỗ lực chung.
- D chỉ nói đến một biện pháp duy nhất là đầu tư vào công nghệ, không nhắc đến những biện pháp khác và những ý khác trong bài.
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Biến đổi khí hậu đề cập đến sự thay đổi dài hạn về nhiệt độ và các kiểu thời tiết điển hình ở một địa điểm. Hiện tượng này phần lớn là do các hoạt động của con người, đặc biệt là việc đốt các nhiên liệu hóa thạch như than đá, dầu mỏ và khí đốt, làm tăng nồng độ khí nhà kính trong khí quyển. Chúng giữ nhiệt từ mặt trời, dẫn đến sự nóng lên toàn cầu và khiến cho các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt, chẳng hạn như bão, lũ lụt và hạn hán, diễn ra thường xuyên và dữ dội hơn. Biến đổi khí hậu tác động đến hầu hết mọi khu vực trên thế giới và ảnh hưởng đến môi trường tự nhiên, các nền kinh tế và sức khỏe của con người.
Khi nhiệt độ tăng, các tảng băng ở hai cực và các sông băng đang tan chảy với tốc độ đáng báo động, góp phần làm mực nước biển dâng cao. Các khu vực ven biển đối mặt với nguy cơ lũ lụt gia tăng, và nhiều hòn đảo thấp đang có nguy cơ biến mất hoàn toàn. Ngoài ra, nhiệt độ cao hơn dẫn đến sự ấm lên của các đại dương, ảnh hưởng đến các hệ sinh thái biển và gây ra hiện tượng tẩy trắng san hô, điều này đe dọa sự đa dạng sinh học và sinh kế của hàng triệu người phụ thuộc vào nghề đánh bắt cá.
Những hậu quả của biến đổi khí hậu không chỉ ảnh hưởng đến môi trường; chúng còn tác động đáng kể đến xã hội loài người. Những thay đổi trong mô hình thời tiết làm gián đoạn nông nghiệp, dẫn đến mất mùa và thiếu lương thực ở các khu vực dễ bị tổn thương. Hơn nữa, biến đổi khí hậu có liên quan đến các vấn đề sức khỏe như các bệnh về đường hô hấp, say nắng và sự lây lan của các bệnh truyền qua côn trùng, như sốt rét và sốt xuất huyết.
Để đối phó với biến đổi khí hậu, một nỗ lực phối hợp trên phạm vi toàn cầu là điều cần thiết. Các chính phủ, tổ chức và cá nhân đều có vai trò trong việc giảm phát thải khí nhà kính và thúc đẩy các hoạt động bền vững. Việc chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo, như gió, mặt trời và thủy điện, là rất cần thiết. Ngoài ra, việc bảo tồn rừng và đầu tư vào công nghệ thu giữ carbon dioxide từ khí quyển có thể giúp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu và mở đường cho một hành tinh khỏe mạnh hơn.




