Đề minh họa tốt nghiệp THPT Tiếng Anh có đáp án (Đề số 27)
40 câu hỏi
Healthy mind, healthy body
“A healthy mind lives in a healthy body” is a saying (1) ______ to have often been used by the ancient Greeks. Thousands of years later, the same idea still applies. According to health experts, it’s advisable (2) ______ eight to ten glasses of water every day. However, water itself is not enough; a balanced diet is essential, too. A healthy body naturally is the result of doing exercise. Many people, however, do not like gyms and object to going there for different reasons. Some, for instance, say that aerobic sessions are too difficult to follow while others say that gyms are just too expensive. Many people also say that they have (3) ______ in finding time to exercise due to their busy lifestyle, but the truth is that everyone can make a little time every now and then. Regardless of the way people choose to exercise, it is important to remember that there’s no point (4) ______ doing it only for a short period of time. Last but not least, (5) ______ a positive attitude and doing away with negative thoughts contribute to one’s good health. In short, following (6) ______ surely helps in having a healthy mind and body.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
believed
believe
which believed
believing
- Ta nhận thấy ‘is’ là động từ của chủ ngữ “A healthy mind lives in a healthy body” và là động từ chính của toàn bộ câu.
→ Chỗ trống phải là một MĐQH để bổ nghĩa cho cụm danh từ ‘A healthy mind lives in a healthy body’ phía trước.
- Mệnh đề quan hệ ở thể bị động rút gọn bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ và động từ ‘be’, giữ nguyên Vp2.
Mệnh đề đầy đủ: “A healthy mind lives in a healthy body” is a saying which/that is believedto have often been used by the ancient Greeks.
Rút gọn: “A healthy mind lives in a healthy body” is a saying believedto have often been used by the ancient Greeks.
Dịch: “Một tâm trí khỏe mạnh sống trong một cơ thể khỏe mạnh” là một câu nói được tin rằng đã được người Hy Lạp cổ đại sử dụng thường xuyên.
Chọn A.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
drinking
drink
to drinking
to drink
Cấu trúc: It is advisable + to V – nên làm gì → dùng để khuyên làm gì đó
Dịch: Theo các chuyên gia sức khỏe, nên uống từ tám đến mười cốc nước mỗi ngày.
Chọn D.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
difficulties
difficult
difficultly
difficulty
A. difficulties /ˈdɪfɪkəltiz/ (n): sự khó khăn (số nhiều)
B. difficult /ˈdɪfɪkəlt/ (adj): khó khăn
C. difficultly: không tồn tại từ này trong tiếng Anh
D. difficulty /ˈdɪfɪkəlti/ (n): sự khó khăn (số ít)
- Cấu trúc: have difficulty in doing something – gặp khó khăn khi làm gì
Dịch: Nhiều người cũng nói rằng họ gặp khó khăn trong việc tìm thời gian để tập thể dục do lối sống bận rộn, nhưng sự thật là thỉnh thoảng ai cũng có thể dành ra một chút thời gian.
Chọn D.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
on
in
of
about
Cấu trúc: there’s no point in doing something – vô ích khi làm gì
Dịch: Bất kể mọi người chọn cách tập thể dục nào, điều quan trọng cần nhớ là không có ích gì nếu chỉ tập trong một thời gian ngắn.
Chọn B.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
taking
getting
having
doing
Ta có cụm từ: have a positive/negative/optimistic/… attitude: có một thái độ tích cực/tiêu cực/lạc quan/…
Dịch: Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, việc có thái độ tích cực và loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực sẽ góp phần mang lại sức khỏe tốt.
Chọn C.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
simple advice this
this advice simple
simple this advice
this simple advice
- Ta có quy tắc tính từ đứng trước danh từ → tính từ ‘simple’ phải đứng trước danh từ ‘advice’ → cụm danh từ: simple advice
- Từ hạn định ‘this’ đứng trước cụm danh từ.
→ trật tự đúng: this simple advice
Dịch: Tóm lại, việc làm theo lời khuyên đơn giản này chắc chắn sẽ giúp có một tâm trí và cơ thể khỏe mạnh.
Chọn D.
Bài hoàn chỉnh:
Healthy mind, healthy body
“A healthy mind lives in a healthy body” is a saying believed to have often been used by the ancient Greeks. Thousands of years later, the same idea still applies. According to health experts, it’s advisable to drink eight to ten glasses of water every day. However, water itself is not enough; a balanced diet is essential, too. A healthy body naturally is the result of doing exercise. Many people, however, do not like gyms and object to going there for different reasons. Some, for instance, say that aerobic sessions are too difficult to follow while others say that gyms are just too expensive. Many people also say that they have difficulty in finding time to exercise due to their busy lifestyle, but the truth is that everyone can make a little time every now and then. Regardless of the way people choose to exercise, it is important to remember that there’s no point in doing it only for a short period of time. Last but not least, having a positive attitude and doing away with negative thoughts contribute to one’s good health. In short, following this simple advice surely helps in having a healthy mind and body.
Dịch bài đọc:
Tâm trí khỏe mạnh, cơ thể khỏe mạnh
“Một tâm trí khỏe mạnh sống trong một cơ thể khỏe mạnh” là một câu nói được tin rằng đã được người Hy Lạp cổ đại sử dụng thường xuyên. Hàng ngàn năm sau, quan điểm đó vẫn đúng. Theo các chuyên gia sức khỏe, nên uống từ tám đến mười cốc nước mỗi ngày. Tuy nhiên, uống mình nước là chưa đủ; một chế độ ăn uống cân bằng cũng rất cần thiết. Một cơ thể khỏe mạnh tự nhiên là kết quả của việc tập thể dục. Tuy nhiên, nhiều người không thích phòng gym và phản đối việc đến đó vì nhiều lý do khác nhau. Chẳng hạn, một số người nói rằng các buổi tập aerobic quá khó để theo kịp, trong khi những người khác nói rằng phòng gym quá đắt đỏ. Nhiều người cũng nói rằng họ gặp khó khăn trong việc tìm thời gian để tập thể dục do lối sống bận rộn, nhưng sự thật là thỉnh thoảng ai cũng có thể dành ra một chút thời gian. Bất kể mọi người chọn cách tập thể dục nào, điều quan trọng cần nhớ là không có ích gì nếu chỉ tập trong một thời gian ngắn. Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, việc có thái độ tích cực và loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực sẽ góp phần mang lại sức khỏe tốt. Tóm lại, việc làm theo lời khuyên đơn giản này chắc chắn sẽ giúp có một tâm trí và cơ thể khỏe mạnh.
Join Us for Culture Celebration Day!
Let’s look at what we can do to celebrate and preserve our diverse cultural heritage.
Facts and Figures: (7) ______ traditional art forms and languages are at risk of disappearing, and cultural knowledge is lost with each generation. Additionally, we often (8) ______ opportunities to appreciate and learn from other cultures in our communities. Let’s take positive steps to keep our heritage alive!
Positive Action!
· Support local artisans and performers by attending cultural events and purchasing (9) ______ products. This helps reduce the disappearance of traditional crafts.
· (10) ______ buying generic, mass-produced souvenirs, consider unique, locally crafted items. This supports traditional craftsmanship and keeps cultural skills alive. It’s also important to (11) ______ cultural developments and trends, ensuring that we don’t lose valuable traditions. Help record and share cultural stories. Telling these stories helps preserve the quality of our heritage.
· Organize and share (12) ______ cultural materials, such as recipes, music, and art. Separate and protect these resources so that they are available for future generations.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Little
Much
Many
Few
A. Little + N (không đếm được): một chút, một ít (mang nghĩa tiêu cực)
B. Much + N (không đếm được): nhiều
C. Many + N (số nhiều): nhiều
D. Few + N (số nhiều): một vài, một ít (mang nghĩa tiêu cực)
- Ta thấy sau chỗ trống là cụm danh từ số nhiều ‘traditional art forms and languages’ nên loại A và B. Dựa vào ngữ nghĩa, chọn ‘many’ là phù hợp.
Dịch: Nhiều loại hình nghệ thuật truyền thống và ngôn ngữ đang có nguy cơ biến mất, và kiến thức văn hóa cũng mất dần đi theo từng thế hệ.
Chọn C.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
miss
practice
regard
consider
A. miss /mɪs/ (v): bỏ lỡ → miss an opportunity: bỏ lỡ cơ hội
B. practice /ˈpræktɪs/ (v): luyện tập
C. regard /rɪˈɡɑːd/ (v): xem xét, coi cái gì là
D. consider /kənˈsɪdə(r)/ (v): xem xét
Dịch: Ngoài ra, chúng ta thường bỏ lỡ cơ hội trân trọng và học hỏi từ các nền văn hóa khác trong cộng đồng của mình.
Chọn A.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
precious
modern
handmade
expensive
A. precious /ˈpreʃəs/ (adj): quý giá
B. modern /ˈmɒdn/ (adj): hiện đại
C. handmade /ˌhændˈmeɪd/ (adj): làm thủ công bằng tay
D. expensive /ɪkˈspensɪv/ (adj): đắt đỏ
- Dựa vào ngữ nghĩa, chọn ‘handmade’ là phù hợp.
Dịch: Hỗ trợ các nghệ nhân và nghệ sĩ địa phương bằng cách tham gia các sự kiện văn hóa và mua các sản phẩm thủ công.
Chọn C.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Instead of
Because of
Despite
Due to
A. Instead of: thay vì
B. Because of: bởi vì
C. Despite: mặc dù
D. Due to: vì, do
- Dựa vào ngữ nghĩa, chọn ‘Instead of’ là phù hợp.
Dịch: Thay vì mua các món quà lưu niệm sản xuất hàng loạt thông thường, hãy cân nhắc chọn những món đồ độc đáo được làm thủ công tại địa phương.
Chọn A.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
keep away from
get on with
keep up with
put up with
A. keep away from something: tránh xa cái gì
B. get on with somebody: hòa hợp với ai
C. keep up with somebody/something: theo kịp ai/cái gì
D. put up with somebody/something: chịu đựng ai/cái gì
Dịch: Điều quan trọng nữa là phải theo kịp sự phát triển và xu hướng văn hóa, đảm bảo rằng chúng ta không đánh mất những truyền thống quý giá.
Chọn C.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
others
every
other
another
A. others: những cái khác/người khác, dùng như đại từ, theo sau không có danh từ
B. every + N (số ít): mỗi, mọi → nhấn mạnh từng cá nhân trong một nhóm
C. other + N(s/es)/ N(không đếm được): những cái khác/người khác
D. another + N(đếm được số ít): một cái khác/người khác
- Sau chỗ trống có cụm danh từ số nhiều ‘cultural materials’ nên ta dùng ‘other’.
Dịch: Sắp xếp và chia sẻ các tài liệu văn hóa khác, chẳng hạn như công thức nấu ăn, âm nhạc và nghệ thuật.
Chọn C.
Bài hoàn chỉnh:
Join Us for Culture Celebration Day!
Let’s look at what we can do to celebrate and preserve our diverse cultural heritage.
Facts and Figures: Many traditional art forms and languages are at risk of disappearing, and cultural knowledge is lost with each generation. Additionally, we often miss opportunities to appreciate and learn from other cultures in our communities. Let’s take positive steps to keep our heritage alive!
Positive Action!
· Support local artisans and performers by attending cultural events and purchasing handmade products. This helps reduce the disappearance of traditional crafts.
· Instead of buying generic, mass-produced souvenirs, consider unique, locally crafted items. This supports traditional craftsmanship and keeps cultural skills alive. It’s also important to keep up with cultural developments and trends, ensuring that we don’t lose valuable traditions. Help record and share cultural stories. Telling these stories helps preserve the quality of our heritage.
· Organize and share other cultural materials, such as recipes, music, and art. Separate and protect these resources so that they are available for future generations.
Dịch bài đọc:
Hãy Tham gia Ngày Hội Văn Hóa Cùng Chúng Tôi!
Hãy cùng tìm hiểu cách chúng ta có thể tôn vinh và bảo tồn di sản văn hóa đa dạng của mình.
Sự thật và số liệu thống kê: Nhiều loại hình nghệ thuật truyền thống và ngôn ngữ đang có nguy cơ biến mất, và kiến thức văn hóa cũng mất dần đi theo từng thế hệ. Ngoài ra, chúng ta thường bỏ lỡ cơ hội trân trọng và học hỏi từ các nền văn hóa khác trong cộng đồng của mình. Hãy thực hiện các bước tích cực để giữ gìn di sản của chúng ta!
Hành động tích cực!
· Hỗ trợ các nghệ nhân và nghệ sĩ địa phương bằng cách tham gia các sự kiện văn hóa và mua các sản phẩm thủ công. Điều này giúp hạn chế sự biến mất của các nghề thủ công truyền thống.
· Thay vì mua các món quà lưu niệm sản xuất hàng loạt thông thường, hãy cân nhắc chọn những món đồ độc đáo được làm thủ công tại địa phương. Điều này hỗ trợ nghề thủ công truyền thống và duy trì các kỹ năng văn hóa. Điều quan trọng nữa là phải theo kịp sự phát triển và xu hướng văn hóa, đảm bảo rằng chúng ta không đánh mất những truyền thống quý giá. Hãy giúp ghi lại và chia sẻ những câu chuyện văn hóa. Việc kể những câu chuyện này giúp bảo tồn giá trị di sản của chúng ta.
· Sắp xếp và chia sẻ các tài liệu văn hóa khác, chẳng hạn như công thức nấu ăn, âm nhạc và nghệ thuật. Hãy phân loại và bảo vệ các tài nguyên này để chúng có thể được truyền lại cho các thế hệ tương lai.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
a. Nam: Oh, I’m sorry, but I can’t. I have to visit my grandparents today.
b. Lan: Never mind. Another time, perhaps.
c. Lan: Nam, there’s an art exhibition near my school. Let’s go to see it this afternoon.
(Adapted from Global Success)
c-a-b
b-c-a
c-b-a
a-c-b
Thứ tự sắp xếp đúng:
c. Lan: Nam, there’s an art exhibition near my school. Let’s go to see it this afternoon.
a. Nam: Oh, I’m sorry, but I can’t. I have to visit my grandparents today.
b. Lan: Never mind. Another time, perhaps.
Dịch:
c. Lan: Nam, có một triển lãm nghệ thuật gần trường mình đấy. Chiều nay chúng mình đi xem nhé.
a. Nam: Ồ, xin lỗi, nhưng mình không thể. Hôm nay mình phải đi thăm ông bà.
b. Lan: Không sao đâu. Có lẽ để dịp khác nhé.
Chọn A.
a. An: True! But I think it’s important to verify the information. Still, when used right, it saves a lot of time and makes things more efficient.
b. Binh: Not exactly, but it’s a powerful support tool. I mean, it’s great to have something ready to respond whenever you need it, right?
c. An: Hey Binh, have you been using ChatGPT lately?
d. An: I quite agree with you. Sometimes, when I’m stuck on a report or need a clear explanation of a tough topic, ChatGPT really helps. Do you think it can completely replace human interaction?
e. Binh: Yeah, I use it a lot! It’s really helpful when I need quick information or brainstorming ideas.
c-d-e-b-a
c-d-b-a-e
c-e-d-b-a
c-e-b-a-d
Thứ tự sắp xếp đúng:
c. An: Hey Binh, have you been using ChatGPT lately?
e. Binh: Yeah, I use it a lot! It’s really helpful when I need quick information or brainstorming ideas.
d. An: I quite agree with you. Sometimes, when I’m stuck on a report or need a clear explanation of a tough topic, ChatGPT really helps. Do you think it can completely replace human interaction?
b. Binh: Not exactly, but it’s a powerful support tool. I mean, it’s great to have something ready to respond whenever you need it, right?
a. An: True! But I think it’s important to verify the information. Still, when used right, it saves a lot of time and makes things more efficient.
Dịch:
c. An: Này Bình, dạo này cậu có hay dùng ChatGPT không?
e. Bình: Có chứ! Mình dùng nó rất thường xuyên! Nó thực sự hữu ích khi mình cần tìm thông tin nhanh hoặc lên ý tưởng.
d. An: Mình hoàn toàn đồng ý với cậu. Đôi khi, khi mình bí ý tưởng cho một bài báo cáo hoặc cần một lời giải thích rõ ràng về một chủ đề khó, ChatGPT thực sự giúp ích. Cậu có nghĩ rằng nó có thể hoàn toàn thay thế giao tiếp giữa con người không?
b. Bình: Không hẳn, nhưng nó là một công cụ hỗ trợ mạnh mẽ. Ý mình là, thật tuyệt khi có một công cụ sẵn sàng phản hồi bất cứ khi nào cậu cần, đúng không?
a. An: Đúng vậy! Nhưng mình nghĩ điều quan trọng là phải kiểm chứng thông tin. Dù sao đi nữa, nếu sử dụng đúng cách, nó tiết kiệm rất nhiều thời gian và giúp mọi thứ hiệu quả hơn.
Chọn C.
Hi Tom,
a. I can’t believe it’s been so long since we last caught up!
b. Maybe we could plan a hike together soon. It’d be a great way to reconnect.
c. I remember the last trail we hiked was so beautiful, and I’d love to do something similar.
d. Let me know if you’re free sometime this month. I’ll make sure to bring snacks!
e. Hope you’re doing well and enjoying your new job.
Take care,
Alex
b-a-d-e-c
e-b-a-d-c
c-e-a-b-d
a-e-b-c-d
Thứ tự sắp xếp đúng:
Hi Tom,
a. I can’t believe it’s been so long since we last caught up!
e. Hope you’re doing well and enjoying your new job.
b. Maybe we could plan a hike together soon. It’d be a great way to reconnect.
c. I remember the last trail we hiked was so beautiful, and I’d love to do something similar.
d. Let me know if you’re free sometime this month. I’ll make sure to bring snacks!
Take care,
Alex
Dịch:
Tom thân mến,
a. Mình không thể tin được là đã lâu rồi chúng ta chưa gặp nhau!
e. Hy vọng cậu vẫn khỏe và yêu thích công việc mới của mình.
b. Có lẽ chúng ta nên lên kế hoạch cho một chuyến đi bộ đường dài sớm. Đó sẽ là một cách tuyệt vời để hâm nóng lại tình bạn.
c. Mình vẫn nhớ con đường mòn lần trước chúng ta đã đi thật đẹp, và mình rất muốn làm điều gì đó tương tự.
d. Hãy cho mình biết nếu tháng này cậu rảnh nhé. Mình sẽ mang theo đồ ăn nhẹ!
Chúc cậu mọi điều tốt lành,
Alex
Chọn D.
a. I’ve seen other neighborhoods thrive with similar projects, fostering both friendships and fresh produce.
b. Additionally, we can host workshops on gardening techniques and healthy eating.
c. Overall, I believe this initiative would bring our community closer together while promoting sustainability.
d. We could gather a group of volunteers to help with the planting and maintenance.
e. The idea of creating a community garden is exciting and could really enhance our neighborhood.
d-a-e-b-c
b-e-d-a-c
e-a-d-b-c
a-e-b-d-c
Thứ tự sắp xếp đúng:
e. The idea of creating a community garden is exciting and could really enhance our neighborhood.
a. I’ve seen other neighborhoods thrive with similar projects, fostering both friendships and fresh produce.
d. We could gather a group of volunteers to help with the planting and maintenance.
b. Additionally, we can host workshops on gardening techniques and healthy eating.
c. Overall, I believe this initiative would bring our community closer together while promoting sustainability.
Dịch:
e. Ý tưởng tạo ra một khu vườn cộng đồng thật thú vị và có thể thực sự làm đẹp khu phố của chúng ta.
a. Tôi đã thấy nhiều khu phố khác phát triển nhờ những dự án tương tự, giúp xây dựng tình bạn và tạo ra nông sản sạch.
d. Chúng ta có thể tập hợp một nhóm tình nguyện viên để hỗ trợ trồng cây và chăm sóc khu vườn.
b. Ngoài ra, chúng ta có thể tổ chức các buổi hội thảo về kỹ thuật làm vườn và chế độ ăn uống lành mạnh.
c. Nhìn chung, tôi tin rằng sáng kiến này sẽ giúp cộng đồng chúng ta gắn kết hơn trong khi vẫn thúc đẩy sự bền vững.
Chọn C.
a. The good news is that biomass fuel is carbon neutral because it only releases the same amount of carbon into the atmosphere as the plants, the source of biomass fuel, absorb in their life cycle.
b. The biomass is dried and then burnt as biomass fuel to create heat or generate electricity.
c. Biomass fuel is easy to store for use when we need it.
d. Biomass is material that comes from trees, recycled paper, animal waste, food waste and some crops, such as corn, soy and sugar cane.
e. However, burning biomass produces carbon dioxide, a greenhouse gas, so it is not completely environmentally friendly.
(Adapted from Bright)
d-b-c-e-a
d-e-b-c-a
d-e-a-b-c
d-c-a-b-e
Thứ tự sắp xếp đúng:
d. Biomass is material that comes from trees, recycled paper, animal waste, food waste and some crops, such as corn, soy and sugar cane.
b. The biomass is dried and then burnt as biomass fuel to create heat or generate electricity.
c. Biomass fuel is easy to store for use when we need it.
e. However, burning biomass produces carbon dioxide, a greenhouse gas, so it is not completely environmentally friendly.
a. The good news is that biomass fuel is carbon neutral because it only releases the same amount of carbon into the atmosphere as the plants, the source of biomass fuel, absorb in their life cycle.
Dịch:
d. Nhiên liệu sinh khối là vật liệu có nguồn gốc từ cây cối, giấy tái chế, chất thải động vật, thực phẩm thừa và một số loại cây trồng như ngô, đậu nành và mía.
b. Nhiên liệu sinh khối được làm khô và sau đó đốt cháy để tạo nhiệt hoặc phát điện.
c. Nhiên liệu sinh khối rất dễ lưu trữ để sử dụng khi cần thiết.
e. Tuy nhiên, việc đốt cháy nhiên liệu sinh khối tạo ra khí CO₂, một loại khí nhà kính, nên nó không hoàn toàn thân thiện với môi trường.
a. Tin tốt là nhiên liệu sinh khối trung hòa carbon vì nó chỉ thải ra lượng carbon tương đương với lượng carbon cây cối (nguồn của nhiên liệu sinh khối) hấp thụ trong vòng đời của chúng.
Chọn A.
Taking selfies, a cultural phenomenon, (18) ______. A selfie is a self-portrait taken with a smartphone or camera. This trend has gained immense popularity, especially among younger generations, (19) ______. The ease of taking and sharing selfies has made them a staple in modern communication.
Selfies serve various purposes beyond just capturing images. (20) ______. Additionally, selfies can be a form of self-expression, as individuals often choose specific angles, filters, and settings to convey their mood or personality. This ability to curate one’s image has led to the rise of social media influencers who rely on selfies to connect with their audiences and promote brands.
However, the selfie trend is not without its criticisms. Constantly judged by others on social media, (21) ______. Some argue that the obsession with selfies can lead to unrealistic
beauty standards and a distorted self-image. (22) ______.
Read the following passage about taking selfies and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
which transforms the way people capture and share moments
in which the way people capture and share moments has changed
transforming the way people capture and share moments
transforms the way people capture and share moments
Câu có chủ ngữ ‘Taking selfies’ → Cần một động từ chính để tạo thành câu hoàn chỉnh.
A. Sai vì ‘which’ mở đầu một mệnh đề quan hệ dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật/sự vật phía trước, không thể làm động từ chính của câu.
B. Sai vì ‘in which’ cũng mở đầu một mệnh đề quan hệ dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ nơi chốn, thời gian hoặc một khái niệm trừu tượng trước đó, không thể làm động từ chính của câu.
C. Sai vì ‘transforming’ là dạng phân từ hiện tại, không thể đứng một mình làm động từ chính của câu.
D. ‘transforms’ đang chia thì hiện tại đơn, phù hợp làm động từ chính của câu.
Dịch: Chụp ảnh tự sướng, một hiện tượng văn hóa, làm thay đổi cách mọi người ghi lại và chia sẻ khoảnh khắc.
Chọn D.
Read the following passage about taking selfies and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
who use selfies to express their identity and showcase their experiences
from whom the use of selfies for self-expression and showcasing experiences
use selfies to express their identity and showcase their experiences
C. Sử dụng selfies để thể hiện danh tính của họ và thể hiện kinh nghiệm của họ
express their identity and showcase their experiences through selfies
Ta thấy câu đã có đủ chủ ngữ và vị ngữ để tạo thành một mệnh đề đầy đủ: This trend has gained… → Chỗ trống cần một mệnh đề hoặc cụm từ bổ sung nghĩa cho cụm danh từ ‘younger generations’.
A. Đại từ quan hệ ‘who’ thay thế cho danh từ chỉ người phía trước ‘younger generations’. Câu này cũng giải thích rõ hơn về lý do giới trẻ thích chụp ảnh tự sướng.
B. Sai vì ‘from whom’ dùng để chỉ một nguồn gốc hoặc xuất phát từ ai đó, nhưng ở đây không phù hợp vì chúng ta đang muốn nói về hành động của giới trẻ, không phải thứ mà họ ‘cung cấp’.
Hơn nữa, ‘the use of selfies for self-expression and showcasing experiences’ là một cụm danh từ nhưng lại thiếu động từ, làm câu trở nên không hoàn chỉnh.
C. Sai vì không có đại từ quan hệ để nối với ‘younger generations’ với động từ ‘use’, làm câu thiếu sự liên kết.
D. Sai tương tự đáp án C, không có đại từ quan hệ để nối ‘younger generations’ với động từ ‘express’, làm câu thiếu sự liên kết.
Dịch: Xu hướng này đã trở nên vô cùng phổ biến, đặc biệt là ở giới trẻ, những người sử dụng ảnh tự sướng để thể hiện bản thân và chia sẻ những trải nghiệm của mình.
Chọn A.
Read the following passage about taking selfies and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Using them to create a visual diary, vacations and celebrations are significant life events for many people
A visual diary of significant life events is a typical example of many people’s vacations and celebrations
Many people use them to create a visual diary of significant life events such as vacations and celebrations
Vacations and celebrations lead to the creation of a visual diary of many people’s significant life events
A. Sử dụng chúng để tạo một cuốn nhật ký trực quan, kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm là những sự kiện quan trọng trong cuộc đời của nhiều người.
→ Sai vì câu này khiến ‘vacations and celebrations’ trở thành chủ ngữ của mệnh đề chính, nhưng thực tế, ‘many people’ mới là chủ ngữ phù hợp.
B. Một cuốn nhật ký trực quan về các sự kiện quan trọng trong cuộc đời là một ví dụ điển hình về kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm của nhiều người.
→ Sai vì câu này diễn đạt sai ý nghĩa. ‘A visual diary’ không phải là một ví dụ của ‘vacations and celebrations’.
C. Nhiều người dùng ảnh tự sướng để tạo một cuốn nhật ký trực quan về những sự kiện quan trọng trong cuộc đời, chẳng hạn như các kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm.
→ Nghĩa phù hợp.
D. Kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm dẫn đến việc tạo ra nhật ký trực quan về các sự kiện quan trọng trong cuộc đời của nhiều người.
→ Sai vì cách diễn đạt làm thay đổi ý nghĩa. ‘Vacations and celebrations’ không phải là nguyên nhân tạo ra ‘a visual diary’, mà chính con người (many people) mới là chủ thể tạo ra nó.
Dịch: Ảnh tự sướng còn có nhiều mục đích khác. Ngoài mục đích chụp lại hình ảnh, nhiều người dùng ảnh tự sướng để tạo một cuốn nhật ký trực quan về những sự kiện quan trọng trong cuộc đời, chẳng hạn như các kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm.
Chọn C.
Read the following passage about taking selfies and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
development of inadequacy and low self-esteem is a direct result
feelings of inadequacy and low self-esteem can be experienced
inadequacy and low self-esteem may be developed by individuals
individuals may develop feelings of inadequacy and low self-esteem
‘Constantly judged by others on social media’ (liên tục bị người khác phán xét trên mạng xã hội) là một cụm phân từ mở đầu câu. Nó cần một mệnh đề chính có chủ ngữ rõ ràng để hoàn thành ý nghĩa.
A. cảm giác tự ti tăng lên và lòng tự trọng giảm là kết quả trực tiếp
→ Sai vì không có chủ ngữ rõ ràng. Cụm danh từ ‘development of inadequacy and low self-esteem’ không phải là một chủ thể bị phán xét trên mạng xã hội.
B. có thể trải qua cảm giác tự ti và giảm lòng tự trọng
→ Sai vì câu bị động không rõ ai đang trải qua cảm giác này. Chủ ngữ phải là ‘individuals’ hoặc ‘people’.
C. cảm giác tự ti và lòng tự trọng thấp có thể được hình thành bởi các cá nhân
→ Sai vì dùng bị động không tự nhiên. ‘Individuals’ (các cá nhân) không ‘hình thành’ sự tự ti một cách chủ động mà họ có thể cảm thấy hoặc trải qua nó.
D. các cá nhân có thể nảy sinh cảm giác tự ti và giảm lòng tự trọng
→ Đúng vì ‘individuals’ là chủ ngữ phù hợp với cụm phân từ ‘constantly judged by others on social media’. Vế ‘may develop feelings of inadequacy and low self-esteem’ diễn đạt chính xác ý nghĩa: Con người có thể nảy sinh cảm giác tự ti và giảm lòng tự trọng do bị đánh giá/phán xét trên mạng xã hội.
Dịch: Khi liên tục bị người khác phán xét trên mạng xã hội, các cá nhân có thể nảy sinh cảm giác tự ti và giảm lòng tự trọng.
Chọn D.
Read the following passage about taking selfies and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Focusing too much on the perfect selfie, genuine moments may be overlooked and detracted from real-life experiences
Excessive focus on the perfect selfie may detract from real-life experiences, causing genuine moments to be overlooked
Genuine moments are overlooked so that excessive focus on the perfect selfie can’t be detracted from real-life experiences
Upon focusing on the perfect selfie, real-life experiences may be detracted, causing genuine moments to be overlooked
A. Tập trung quá nhiều vào bức ảnh tự sướng hoàn hảo, những khoảnh khắc chân thực có thể bị bỏ qua và làm mất đi những trải nghiệm thực tế.
→ Sai vì câu bị động không rõ chủ ngữ. Cụm ‘Focusing too much on the perfect selfie’ (Tập trung quá nhiều vào bức ảnh tự sướng hoàn hảo) không có chủ ngữ rõ ràng, khiến câu trở nên không tự nhiên.
B. Việc quá chú trọng vào bức ảnh tự sướng hoàn hảo có thể làm mất đi những trải nghiệm thực tế, khiến những khoảnh khắc chân thực bị bỏ qua.
→ Đúng vì: ‘Excessive focus on the perfect selfie’ (Việc quá chú trọng vào bức ảnh tự sướng hoàn hảo) là chủ ngữ hợp lý, ‘may detract from real-life experiences’ (có thể làm giảm giá trị trải nghiệm thực tế), phù hợp với ý về tác động tiêu cực của việc chụp ảnh tự sướng quá nhiều; ‘causing genuine moments to be overlooked’ (khiến những khoảnh khắc chân thực bị bỏ qua), bổ sung ý nghĩa cho câu.
C. Những khoảnh khắc chân thực bị bỏ qua để việc tập trung quá mức vào bức ảnh tự sướng hoàn hảo không bị mất đi khỏi những trải nghiệm thực tế.
→ Sai vì cấu trúc ‘so that...can’t be detracted’ (để việc tập trung quá mức vào bức ảnh tự sướng hoàn hảo không bị mất đi) không hợp lý và không liên quan đến nội dung.
D. Khi tập trung vào bức ảnh tự sướng hoàn hảo, những trải nghiệm thực tế có thể bị mất đi, khiến những khoảnh khắc chân thực bị bỏ qua.
→ Sai vì ‘real-life experiences may be detracted’ diễn đạt không tự nhiên (thường dùng ‘detract from’ thay vì ‘be detracted’).
Dịch: Việc quá chú trọng vào bức ảnh tự sướng hoàn hảo có thể làm mất đi những trải nghiệm thực tế, khiến những khoảnh khắc chân thực bị bỏ qua.
Chọn B.
Bài hoàn chỉnh:
Taking selfies, a cultural phenomenon, transforms the way people capture and share moments. A selfie is a self-portrait taken with a smartphone or camera. This trend has gained immense popularity, especially among younger generations, who use selfies to express their identity and showcase their experiences. The ease of taking and sharing selfies has made them a staple in modern communication.
Selfies serve various purposes beyond just capturing images. Many people use them to create a visual diary of significant life events such as vacations and celebrations. Additionally, selfies can be a form of self-expression, as individuals often choose specific angles, filters, and settings to convey their mood or personality. This ability to curate one’s image has led to the rise of social media influencers who rely on selfies to connect with their audiences and promote brands.
However, the selfie trend is not without its criticisms. Constantly judged by others on social media, individuals may develop feelings of inadequacy and low self-esteem. Some argue that the obsession with selfies can lead to unrealistic beauty standards and a distorted self-image. Excessive focus on the perfect selfie may detract from real-life experiences, causing genuine moments to be overlooked.
Dịch bài đọc:
Chụp ảnh tự sướng, một hiện tượng văn hóa, làm thay đổi cách mọi người ghi lại và chia sẻ khoảnh khắc. Ảnh tự sướng là một bức chân dung tự chụp bằng điện thoại thông minh hoặc máy ảnh. Xu hướng này đã trở nên vô cùng phổ biến, đặc biệt là ở giới trẻ, những người sử dụng ảnh tự sướng để thể hiện bản thân và chia sẻ những trải nghiệm của mình. Việc chụp và chia sẻ ảnh tự sướng dễ dàng đã khiến chúng trở thành một phần không thể thiếu trong giao tiếp hiện đại.
Ảnh tự sướng còn có nhiều mục đích khác. Ngoài mục đích chụp lại hình ảnh, nhiều người dùng ảnh tự sướng để tạo một cuốn nhật ký trực quan về những sự kiện quan trọng trong cuộc đời, chẳng hạn như các kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm. Ngoài ra, ảnh tự sướng cũng có thể là một hình thức thể hiện bản thân, vì mọi người thường chọn góc chụp, bộ lọc và cài đặt cụ thể để thể hiện tâm trạng hoặc tính cách của mình. Khả năng xây dựng hình ảnh cá nhân này đã khiến số lượng người có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội gia tăng, họ dựa vào ảnh tự sướng để kết nối với khán giả và quảng bá thương hiệu.
Tuy nhiên, trào lưu chụp ảnh tự sướng cũng không tránh khỏi những chỉ trích. Khi liên tục bị người khác phán xét trên mạng xã hội, các cá nhân có thể nảy sinh cảm giác tự ti và giảm lòng tự trọng. Một số người cho rằng việc ám ảnh với ảnh tự sướng có thể dẫn đến tiêu chuẩn sắc đẹp không thực tế và hiến mọi người có cái nhìn sai lệch về bản thân. Việc quá chú trọng vào bức ảnh tự sướng hoàn hảo có thể làm mất đi những trải nghiệm thực tế, khiến những khoảnh khắc chân thực bị bỏ qua.
Read the following passage about green living habits and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
In an era marked by climate change and environmental degradation, adopting green living habits has become increasingly vital. Green living refers to a lifestyle that seeks to minimize one’s ecological footprint through conscious choices in daily activities. This can include everything from reducing waste to conserving energy and using sustainable products. As more individuals recognize the importance of preserving our planet, the movement toward greener practices continues to gain momentum.
One of the most significant aspects of green living is its focus on sustainability. By choosing products that are eco-friendly, consumers can support businesses that prioritize environmental responsibility. For instance, using reusable bags, bottles, and containers reduces plastic waste and promotes a circular economy. Furthermore, opting for locally sourced foods not only supports local farmers but also decreases the carbon emissions associated with transportation.
When green living habits are adopted, they can lead to profound changes in our environment. By reducing their energy consumption through the use of energy-efficient appliances, individuals help lower greenhouse gas emissions. Consequently, this contributes to cleaner air and mitigates the effects of climate change. Moreover, by practicing water conservation methods, such as fixing leaks and using low-flow fixtures, households can significantly decrease water waste, promoting the sustainable use of this precious resource.
In conclusion, educating individuals about green living habits is crucial for promoting a more sustainable future. Schools and community organizations can offer workshops and resources that highlight the benefits of eco-friendly practices. Additionally, social media campaigns can raise awareness and encourage people to share their experiences with sustainable living. By empowering individuals to make informed choices, we can collectively work toward a healthier planet for generations to come.
The word ‘vital’ in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ______.
crucial
important
imperfect
inessential
Từ ‘vital’ trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với ______.
A. crucial /ˈkruːʃl/ (adj): quan trọng, quyết định, then chốt
B. important /ɪmˈpɔːtənt/ (adj): quan trọng, có ý nghĩa
C. imperfect /ɪmˈpɜːfɪkt/ (adj): không hoàn hảo, có khuyết điểm
D. inessential /ˌɪnɪˈsenʃl/ (adj): không cần thiết, không quan trọng
→ vital /ˈvaɪtl/ (adj): quan trọng >< inessential (adj): không cần thiết, không quan trọng
Thông tin: In an era marked by climate change and environmental degradation, adopting green living habits has become increasingly vital. (Trong thời đại biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường, việc áp dụng thói quen sống xanh ngày càng trở nên quan trọng.)
Chọn D.
Which of the following is NOT mentioned as one of the green living practices?
Using sustainable products
Reducing waste
Conserving energy
Composting organic waste
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như là một trong những hoạt động sống xanh?
A. Sử dụng các sản phẩm bền vững B. Giảm thiểu rác thải
C. Tiết kiệm năng lượng D. Ủ phân từ rác hữu cơ
Thông tin: Green living refers to a lifestyle that seeks to minimize one’s ecological footprint through conscious choices in daily activities. This can include everything from reducing waste to conserving energy and using sustainable products. (Sống xanh là lối sống nhằm giảm thiểu dấu chân sinh thái của một người thông qua các lựa chọn có ý thức trong các hoạt động hàng ngày. Điều này có thể bao gồm mọi thứ, từ giảm rác thải đến tiết kiệm năng lượng và sử dụng các sản phẩm bền vững.)
→ Ủ phân từ rác hữu cơ không được đề cập.
Chọn D.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
Choosing eco-friendly products allows consumers to back businesses that emphasize environmental protection.
When consumers select non-eco-friendly products, they undermine companies committed to environmental responsibility.
Opting for eco-friendly products may distract consumers from recognizing businesses that neglect environmental responsibility.
Lựa chọn cho các sản phẩm thân thiện với môi trường có thể đánh lạc hướng người tiêu dùng nhận ra các doanh nghiệp bỏ bê trách nhiệm môi trường.
By purchasing items that are harmful to the planet, consumers can inadvertently encourage businesses that do not care about environmental issues.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 2?
A. Việc lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường cho phép người tiêu dùng ủng hộ các doanh nghiệp chú trọng đến việc bảo vệ môi trường.
B. Khi người tiêu dùng lựa chọn các sản phẩm không thân thiện với môi trường, họ làm suy yếu các công ty có trách nhiệm với môi trường.
C. Việc chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường có thể khiến người tiêu dùng không nhận ra các doanh nghiệp bỏ bê trách nhiệm môi trường
D. Bằng cách mua các mặt hàng gây hại cho hành tinh, người tiêu dùng có thể vô tình khuyến khích các doanh nghiệp không quan tâm đến các vấn đề về môi trường.
Câu gạch chân: By choosing products that are eco-friendly, consumers can support businesses that prioritize environmental responsibility. (Bằng cách lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường, người tiêu dùng có thể ủng hộ các doanh nghiệp ưu tiên trách nhiệm với môi trường.)
Chọn A.
The word ‘their’ in paragraph 3 refers to ______.
energy-efficient appliances
individuals
green living habits
profound changes
Từ ‘their’ trong đoạn 3 đề cập đến ______.
A. các thiết bị tiết kiệm năng lượng B. các cá nhân
C. thói quen sống xanh D. những thay đổi lớn
Thông tin: By reducing their energy consumption through the use of energy-efficient appliances, individuals help lower greenhouse gas emissions. (Bằng cách giảm mức tiêu thụ năng lượng thông qua việc sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng, các cá nhân có thể giúp giảm lượng khí thải nhà kính.)
→ Chủ ngữ của cả câu là ‘individuals’ nên tính từ sở hữu tương ứng của nó ‘their’ chỉ ‘các cá nhân’.
Chọn B.
The word ‘empowering’ in paragraph 4 could be best replaced by ______.
allowing
requiring
prohibiting
abandoning
Từ ‘empowering’ trong đoạn 4 có thể được thay thế bằng từ ______.
A. allow /əˈlaʊ/ (v): cho phép, để cho
B. require /rɪˈkwaɪər/ (v): yêu cầu, đòi hỏi
C. prohibit /prəˈhɪbɪt/ (v): cấm, ngăn cấm
D. abandon /əˈbændən/ (v): từ bỏ, bỏ rơi
→ empower /ɪmˈpaʊə(r)/ (v): trao quyền = allow (v): cho phép, để cho
Thông tin: By empowering individuals to make informed choices, we can collectively work toward a healthier planet for generations to come. (Bằng cách trao quyền cho mọi người để đưa ra những lựa chọn sáng suốt, chúng ta có thể cùng nhau hướng tới một hành tinh khỏe mạnh hơn cho các thế hệ mai sau.)
Chọn A.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Green living exclusively focuses on reducing energy consumption and does not address waste management.
Using reusable products can contribute to a decrease in plastic waste and promote sustainability.
Teaching people about green living practices is not essential for promoting a sustainable future.
The movement toward greener practices has lost momentum as fewer individuals recognize the importance of preserving the planet.
Câu nào sau đây là ĐÚNG, theo bài đọc?
A. Sống xanh chỉ tập trung vào việc giảm tiêu thụ năng lượng và không giải quyết vấn đề quản lý rác thải.
B. Sử dụng các sản phẩm có thể tái sử dụng có thể góp phần giảm rác thải nhựa và thúc đẩy tính bền vững.
C. Việc dạy mọi người về các hoạt động sống xanh không phải là điều cần thiết để hướng đến tương lai bền vững.
D. Phong trào hướng tới các hoạt động sống xanh hơn đã mất đà khi ngày càng ít người nhận ra tầm quan trọng của việc bảo vệ hành tinh.
Thông tin:
- Green living refers to a lifestyle that seeks to minimize one’s ecological footprint through conscious choices in daily activities. This can include everything from reducing waste to conserving energy and fusing sustainable products. (Sống xanh là lối sống nhằm giảm thiểu dấu chân sinh thái của một người thông qua các lựa chọn có ý thức trong các hoạt động hàng ngày. Điều này có thể bao gồm mọi thứ, từ giảm rác thải đến tiết kiệm năng lượng và sử dụng các sản phẩm bền vững.) → A sai.
- For instance, using reusable bags, bottles, and containers reduces plastic waste and promotes a circular economy. (Ví dụ, việc sử dụng túi, chai nước và hộp đựng có thể tái sử dụng giúp giảm rác thải nhựa và thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn.) → B đúng.
- In conclusion, educating individuals about green living habits is crucial for promoting a more sustainable future. (Tóm lại, việc giáo dục mọi người về thói quen sống xanh là rất quan trọng để thúc đẩy một tương lai bền vững hơn.) → C sai.
- As more individuals recognize the importance of preserving our planet, the movement toward greener practices continues to gain momentum. (Khi ngày càng có nhiều người nhận thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ hành tinh, phong trào hướng tới các thực hành sống xanh hơn sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ.) → Bài đọc nói rằng phong trào này ngày càng phát triển, không phải mất đà. → D sai.
Chọn B.
In which paragraph does the writer mention a present casual relationship?
Paragraph 3
Paragraph 4
Paragraph 1
Paragraph 2
Tác giả nhắc đến mối quan hệ nhân quả hiện tại ở đoạn nào?
A. Đoạn 3 B. Đoạn 4 C. Đoạn 1 D. Đoạn 2
Thông tin: By reducing their energy consumption through the use of energy-efficient appliances, individuals help lower greenhouse gas emissions. Consequently, this contributes to cleaner air and mitigates the effects of climate change. (Bằng cách giảm mức tiêu thụ năng lượng thông qua việc sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng, các cá nhân có thể giúp giảm lượng khí thải nhà kính. Nhờ đó, không khí trở nên trong lành hơn và tác động của biến đổi khí hậu được giảm bớt.)
→ Từ ‘consequently’ là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy đây là mối quan hệ nhân quả.
Chọn A.
In which paragraph does the writer discuss methods for teaching people about eco-friendly living practices?
Paragraph 3
Paragraph 4
Paragraph 2
Paragraph 1
Tác giả thảo luận về các phương pháp giáo dục mọi người về các hoạt động sống thân thiện với môi trường ở đoạn nào?
A. Đoạn 3 B. Đoạn 4 C. Đoạn 2 D. Đoạn 1
Thông tin: In conclusion, educating individuals about green living habits is crucial for promoting a more sustainable future. Schools and community organizations can offer workshops and resources that highlight the benefits of eco-friendly practices. Additionally, social media campaigns can raise awareness and encourage people to share their experiences with sustainable living. (Tóm lại, việc giáo dục mọi người về thói quen sống xanh là rất quan trọng để thúc đẩy một tương lai bền vững hơn. Các trường học và tổ chức cộng đồng có thể tổ chức các hội thảo và cung cấp tài liệu nêu bật lợi ích của các hoạt động thân thiện với môi trường. Ngoài ra, các chiến dịch truyền thông xã hội có thể nâng cao nhận thức và khuyến khích mọi người chia sẻ trải nghiệm về cuộc sống bền vững.)
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Trong thời đại biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường, việc áp dụng thói quen sống xanh ngày càng trở nên quan trọng. Sống xanh là lối sống nhằm giảm thiểu dấu chân sinh thái của một người thông qua các lựa chọn có ý thức trong các hoạt động hàng ngày. Điều này có thể bao gồm mọi thứ, từ giảm rác thải đến tiết kiệm năng lượng và sử dụng các sản phẩm bền vững. Khi ngày càng có nhiều người nhận thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ hành tinh, phong trào hướng tới các thực hành sống xanh hơn sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ.
Một trong những khía cạnh quan trọng nhất của lối sống xanh là tập trung vào tính bền vững. Bằng cách lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường, người tiêu dùng có thể ủng hộ các doanh nghiệp ưu tiên trách nhiệm với môi trường. Ví dụ, việc sử dụng túi, chai nước và hộp đựng có thể tái sử dụng giúp giảm rác thải nhựa và thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn. Hơn nữa, việc lựa chọn thực phẩm có nguồn gốc địa phương không chỉ hỗ trợ nông dân địa phương mà còn giảm lượng khí thải carbon liên quan đến vận chuyển.
Khi các thói quen sống xanh được áp dụng, chúng có thể tạo ra những thay đổi đáng kể đối với môi trường. Bằng cách giảm mức tiêu thụ năng lượng thông qua việc sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng, các cá nhân có thể giúp giảm lượng khí thải nhà kính. Nhờ đó, không khí trở nên trong lành hơn và tác động của biến đổi khí hậu được giảm bớt. Hơn nữa, bằng cách thực hành các phương pháp tiết kiệm nước, chẳng hạn như sửa chữa rò rỉ và sử dụng vòi tiết kiệm nước, các hộ gia đình có thể giảm đáng kể lượng nước lãng phí, thúc đẩy việc sử dụng bền vững nguồn tài nguyên quý giá này.
Tóm lại, việc giáo dục mọi người về thói quen sống xanh là rất quan trọng để thúc đẩy một tương lai bền vững hơn. Các trường học và tổ chức cộng đồng có thể tổ chức các hội thảo và cung cấp tài liệu nêu bật lợi ích của các hoạt động thân thiện với môi trường. Ngoài ra, các chiến dịch truyền thông xã hội có thể nâng cao nhận thức và khuyến khích mọi người chia sẻ trải nghiệm về cuộc sống bền vững. Bằng cách trao quyền cho mọi người để đưa ra những lựa chọn sáng suốt, chúng ta có thể cùng nhau hướng tới một hành tinh khỏe mạnh hơn cho các thế hệ mai sau.
Read the following passage about the e-waste crisis and mark the letters A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
[I] Electronic waste, commonly known as e-waste, refers to discarded electronic devices like smartphones, computers, and household appliances. [II] As technology rapidly advances, many of these devices become outdated quickly, leading to an increase in e-waste globally. [III] Experts estimate that millions of tons of e-waste are generated annually, and the numbers continue to rise as people upgrade their gadgets more frequently. [IV]
The improper disposal of e-waste presents significant environmental and health risks. When e-waste is dumped in landfills, it often releases harmful chemicals, such as lead and mercury into the soil and water, which can wreak havoc on ecosystems and pose serious health risks to nearby communities. Moreover, a large portion of e-waste is transported to developing countries, where regulations on electronic disposal may be less strict. Here, workers, often without adequate protection, dismantle electronic devices by hand to retrieve valuable metals like gold and copper, exposing themselves to toxic substances.
To address this growing problem, many countries and organizations are promoting e-waste recycling programs. These initiatives encourage consumers to recycle old electronics responsibly, rather than discarding them. By doing so, valuable materials can be reused, reducing the demand for mining new resources and helping to minimize environmental damage. Additionally, some companies are adopting sustainable design strategies, producing products that are easier to repair or upgrade, thereby extending their lifespan.
Public awareness about the impacts of e-waste is gradually increasing, and more people are becoming motivated to make eco-friendly choices. However, achieving global cooperation remains challenging, as effective solutions require collaboration across borders.
(Adapted from The Guardian)
Khi chất thải điện tử được đổ vào các bãi rác, nó thường giải phóng các hóa chất có hại, như chì và thủy ngân vào đất và nước, có thể tàn phá hệ sinh thái và gây ra rủi ro sức khỏe nghiêm trọng cho các cộng đồng lân cận.
Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
This mounting waste poses environmental challenges, as it often contains toxic substances that can harm ecosystems if not disposed of properly.
[I]
[II]
[III]
[IV]
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 1?
Lượng rác thải ngày càng tăng này đặt ra nhiều thách thức về môi trường vì chúng thường
chứa các chất độc hại có thể gây hại cho hệ sinh thái nếu không được xử lý đúng cách.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
* Xét vị trí [IV]: Experts estimate that millions of tons of e-waste are generated annually, and the numbers continue to rise as people upgrade their gadgets more frequently. [IV] (Các chuyên gia ước tính rằng hàng triệu tấn rác thải điện tử được tạo ra mỗi năm và con số này tiếp tục tăng lên khi mọi người nâng cấp các thiết bị của họ thường xuyên hơn. [IV])
→ Câu trước vị trí [IV] đề cập đến việc lượng e-waste ngày càng tăng (millions of tons of e-waste are generated annually), nên cụm từ ‘This mounting waste’ (Lượng rác thải ngày càng tăng này) ở câu cần điền giúp kết nối hai câu với nhau. Ngoài ra, câu cần điền sẽ kết nối hợp lý giữa sự gia tăng rác thải và những thách thức về môi trường do rác thải này gây ra (đoạn tiếp theo).
Chọn D.
The phrase ‘wreak havoc on’ in paragraph 2 could be best replaced by ______.
originate
decelerate
devastate
flourish
Cụm từ ‘wreak havoc on’ ở đoạn 2 có thể được thay thế bằng ______.
A. originate /əˈrɪdʒɪneɪt/ (v): bắt nguồn từ
B. decelerate /ˌdiːˈseləreɪt/ (v): làm chậm lại
C. devastate /ˈdevəsteɪt/ (v): tàn phá, hủy hoại
D. flourish /ˈflʌrɪʃ/ (v): phát triển thịnh vượng
→ wreak havoc on /riːk ˈhævək on/ (v. phr): gây thiệt hại lớn, tàn phá = devastate (v): tàn phá, hủy hoại
Thông tin: When e-waste is dumped in landfills, it often releases harmful chemicals, such as lead and mercury into the soil and water, which can wreak havoc on ecosystems and pose serious health risks to nearby communities. (Khi rác thải điện tử bị đổ ra các bãi rác, chúng thường giải phóng các hóa chất độc hại như chì và thủy ngân vào đất và nước, có thể tàn phá hệ sinh thái và gây ra rủi ro nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng sống gần đó.)
Chọn C.
According to paragraph 2, which of the following is NOT a consequence of improper e-waste disposal?
Release of harmful chemicals into the environment
Health risks to nearby communities
Increased regulations on electronic disposal
Exposure of workers to toxic substances
Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG PHẢI là hậu quả của việc xử lý rác thải điện tử không đúng cách?
A. Thải ra các hóa chất độc hại vào môi trường
B. Rủi ro sức khỏe cho cộng đồng sống lân cận
C. Tăng cường quy định về xử lý rác thải điện tử
D. Công nhân tiếp xúc với các chất độc hại
Thông tin:
- When e-waste is dumped in landfills, it often releases harmful chemicals, such as lead and mercury into the soil and water, which can wreak havoc on ecosystems and pose serious health risks to nearby communities. (Khi rác thải điện tử bị đổ ra các bãi rác, chúng thường giải phóng các hóa chất độc hại như chì và thủy ngân vào đất và nước, có thể tàn phá hệ sinh thái và gây ra rủi ro nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng sống gần đó.)
→ A, B đúng.
- Moreover, a large portion of e-waste is transported to developing countries, where regulations on electronic disposal may be less strict. Here, workers, often without adequate protection, dismantle electronic devices by hand to retrieve valuable metals like gold and copper, exposing themselves to toxic substances. (Hơn nữa, một lượng lớn rác thải điện tử được vận chuyển đến các nước đang phát triển, nơi mà các quy định về xử lý rác thải điện tử có thể ít nghiêm ngặt hơn. Tại đây, công nhân, thường không có đủ đồ bảo hộ, phải tháo rời các thiết bị điện tử bằng tay để lấy các kim loại có giá trị như vàng và đồng, khiến họ tiếp xúc trực tiếp với các chất độc hại.) → D đúng.
- C sai vì bài đọc không đề cập đến việc tăng cường các quy định về xử lý e-waste, mà ngược lại, còn nhấn mạnh rằng nhiều nước đang có quy định lỏng lẻo về vấn đề này.
Chọn C.
The word ‘them’ in paragraph 3 refers to ______.
initiatives
consumers
old electronics
programs
Từ ‘them’ trong đoạn 3 đề cập đến ______.
A. các sáng kiến B. người tiêu dùng
C. các thiết bị điện tử cũ D. các chương trình
Thông tin: These initiatives encourage consumers to recycle old electronics responsibly, rather than discarding them. (Những sáng kiến này khuyến khích người tiêu dùng tái chế các thiết bị điện tử cũ một cách có trách nhiệm thay vì vứt bỏ chúng.)
→ Từ ‘them’ chỉ ‘old electronics’ ở vế trước.
Chọn C.
The word ‘extending’ in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
approaching
expanding
increasing
shortening
Từ ‘extending’ ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ______.
A. approach /əˈprəʊtʃ/ (v): tiến gần đến
B. expand /ɪkˈspænd/ (v): mở rộng
C. increase /ɪnˈkriːs/ (v): tăng lên
D. shorten /ˈʃɔːtn/ (v): rút ngắn
→ extend (v): kéo dài, mở rộng >< shorten (v): rút ngắn
Thông tin: Additionally, some companies are adopting sustainable design strategies, producing products that are easier to repair or upgrade, thereby extending their lifespan. (Ngoài ra, một số công ty đang áp dụng các chiến lược thiết kế bền vững, sản xuất ra những sản phẩm dễ sửa chữa hoặc nâng cấp hơn, do đó kéo dài tuổi thọ của chúng.)
Chọn D.
Which of the following best summarises paragraph 3?
Countries are increasing e-waste production due to rising consumer demand for electronics.
E-waste recycling programs and sustainable design strategies are being promoted to reduce environmental damage.
Consumers are encouraged to throw away old electronics to make room for new devices.
Companies are focusing on mining new resources to meet the growing demand for electronics.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
A. Các quốc gia đang gia tăng sản xuất rác thải điện tử do nhu cầu tiêu dùng đồ điện tử ngày càng tăng.
B. Các chương trình tái chế rác thải điện tử và chiến lược thiết kế bền vững đang được thúc đẩy để giảm tác động đến môi trường.
C. Người tiêu dùng được khuyến khích vứt bỏ các thiết bị điện tử cũ để nhường chỗ cho các thiết bị mới.
D. Các công ty đang tập trung vào việc khai thác các nguồn tài nguyên mới để đáp ứng nhu cầu về thiết bị điện tử ngày càng tăng.
Thông tin: To address this growing problem, many countries and organizations are promoting e-waste recycling programs. These initiatives encourage consumers to recycle old electronics responsibly, rather than discarding them. By doing so, valuable materials can be reused, reducing the demand for mining new resources and helping to minimize environmental damage. Additionally, some companies are adopting sustainable design strategies, producing products that are easier to repair or upgrade, thereby extending their lifespan. (Để giải quyết vấn đề ngày càng gia tăng này, nhiều quốc gia và tổ chức đang thúc đẩy các chương trình tái chế rác thải điện tử. Những sáng kiến này khuyến khích người tiêu dùng tái chế các thiết bị điện tử cũ một cách có trách nhiệm thay vì vứt bỏ chúng. Bằng cách đó, các vật liệu có giá trị có thể được tái sử dụng, giảm nhu cầu khai thác tài nguyên mới và giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Ngoài ra, một số công ty đang áp dụng các chiến lược thiết kế bền vững, sản xuất ra những sản phẩm dễ sửa chữa hoặc nâng cấp hơn, do đó kéo dài tuổi thọ của chúng.)
→ Đáp án B đúng vì nó bao quát cả hai nội dung chính của đoạn: khuyến khích tái chế và chiến lược thiết kế bền vững.
Chọn B.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
More individuals are starting to recognize the effects of e-waste and are inspired to adopt environmentally friendly practices.
There is a decline in public interest regarding the consequences of e-waste, leading to fewer eco-friendly decisions.
More people are unaware of the impacts of e-waste, and this is hindering their ability to make eco-friendly choices.
Public knowledge about e-waste is static, and few individuals are making environmentally conscious choices.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?
A. Ngày càng có nhiều cá nhân bắt đầu nhận ra tác động của rác thải điện tử và được truyền cảm hứng để sống thân thiện với môi trường.
B. Sự quan tâm của công chúng đối với hậu quả của rác thải điện tử đang giảm dần, dẫn đến việc đưa ra ít quyết định thân thiện với môi trường hơn.
C. Ngày càng có nhiều người không nhận thức được tác động của rác thải điện tử, và điều này đang cản trở khả năng đưa ra các lựa chọn thân thiện với môi trường của họ.
D. Kiến thức của công chúng về rác thải điện tử vẫn không thay đổi, và chỉ có một số ít người đưa ra các lựa chọn có ý thức về môi trường.
Câu gạch chân: Public awareness about the impacts of e-waste is gradually increasing, and more people are becoming motivated to make eco-friendly choices. (Nhận thức của công chúng về tác động của rác thải điện tử đang dần được nâng cao và ngày càng có nhiều người được truyền cảm hứng để đưa ra những lựa chọn thân thiện với môi trường.)
Chọn A.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Workers in developing countries are always well protected while dismantling e-waste.
Public awareness about e-waste is declining, leading to fewer eco-friendly choices.
Sustainable design strategies are being abandoned by most companies in the electronics industry.
Many countries are promoting e-waste recycling initiatives to encourage responsible disposal.
Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Công nhân ở các nước đang phát triển luôn có đồ bảo hộ đầy đủ khi tháo dỡ rác thải điện tử.
B. Nhận thức của công chúng về rác thải điện tử đang giảm, dẫn đến việc họ đưa ra ít lựa chọn thân thiện với môi trường hơn.
C. Hầu hết các công ty trong ngành điện tử đang từ bỏ các chiến lược thiết kế bền vững.
D. Nhiều quốc gia đang thúc đẩy các sáng kiến tái chế rác thải điện tử để khuyến khích việc xử lý rác thải có trách nhiệm.
Thông tin:
- Moreover, a large portion of e-waste is transported to developing countries, where regulations on electronic disposal may be less strict. Here, workers, often without adequate protection, dismantle electronic devices by hand to retrieve valuable metals like gold and copper, exposing themselves to toxic substances. (Hơn nữa, một lượng lớn rác thải điện tử được vận chuyển đến các nước đang phát triển, nơi mà các quy định về xử lý rác thải điện tử có thể ít nghiêm ngặt hơn. Tại đây, công nhân, thường không có đủ đồ bảo hộ, phải tháo rời các thiết bị điện tử bằng tay để lấy các kim loại có giá trị như vàng và đồng, khiến họ tiếp xúc trực tiếp với các chất độc hại.) → A sai.
- Public awareness about the impacts of e-waste is gradually increasing, and more people are becoming motivated to make eco-friendly choices. (Nhận thức của công chúng về tác động của rác thải điện tử đang dần được nâng cao và ngày càng có nhiều người được truyền cảm hứng để đưa ra những lựa chọn thân thiện với môi trường.) → B sai.
- Additionally, some companies are adopting sustainable design strategies, producing products that are easier to repair or upgrade, thereby extending their lifespan. (Ngoài ra, một số công ty đang áp dụng các chiến lược thiết kế bền vững, sản xuất ra những sản phẩm dễ sửa chữa hoặc nâng cấp hơn, do đó kéo dài tuổi thọ của chúng.) → C sai.
- To address this growing problem, many countries and organizations are promoting e-waste recycling programs. These initiatives encourage consumers to recycle old electronics responsibly, rather than discarding them. (Để giải quyết vấn đề ngày càng gia tăng này, nhiều quốc gia và tổ chức đang thúc đẩy các chương trình tái chế rác thải điện tử. Những sáng kiến này khuyến khích người tiêu dùng tái chế các thiết bị điện tử cũ một cách có trách nhiệm thay vì vứt bỏ chúng.) → D đúng.
Chọn D.
Which of the following can be inferred from the passage?
E-waste recycling programs are a waste of resources and do not help the environment.
The lack of strict regulations in developing countries may worsen the health risks associated with e-waste.
The demand for new electronic devices will decrease as public awareness increases.
People in developing countries are not aware of the dangers with e-waste disposal.
Có thể suy ra điều nào sau đây từ bài đọc?
A. Các chương trình tái chế rác thải điện tử gây lãng phí tài nguyên và không có lợi cho môi trường.
B. Việc thiếu các quy định nghiêm ngặt ở các nước đang phát triển có thể làm trầm trọng thêm các rủi ro sức khỏe liên quan đến rác thải điện tử.
C. Nhu cầu về các thiết bị điện tử mới sẽ giảm khi nhận thức của công chúng tăng lên.
D. Người dân ở các nước đang phát triển không nhận thức được mối nguy hiểm khi xử lý rác thải điện tử.
Thông tin: Moreover, a large portion of e-waste is transported to developing countries, where regulations on electronic disposal may be less strict. Here, workers, often without adequate protection, dismantle electronic devices by hand to retrieve valuable metals like gold and copper, exposing themselves to toxic substances. (Hơn nữa, một lượng lớn rác thải điện tử được vận chuyển đến các nước đang phát triển, nơi mà các quy định về xử lý rác thải điện tử có thể ít nghiêm ngặt hơn. Tại đây, công nhân, thường không có đủ đồ bảo hộ, phải tháo rời các thiết bị điện tử bằng tay để lấy các kim loại có giá trị như vàng và đồng, khiến họ tiếp xúc trực tiếp với các chất độc hại.) → B đúng.
* Xét các đáp án còn lại:
- A sai vì bài không nói rằng các chương trình tái chế là vô ích. Ngược lại, bài đề cập rằng chúng giúp giảm thiểu tác hại đến môi trường.
- C không có căn cứ vì bài không nói rằng nhu cầu thiết bị điện tử sẽ giảm khi nhận thức của công chúng tăng.
- D sai vì bài không khẳng định người dân các nước đang phát triển hoàn toàn không biết đến nguy hiểm của rác thải điện tử, chỉ đề cập đến công nhân không có đủ bảo hộ lao động.
Chọn B.
Which of the following best summarises the passage?
E-waste, generated from discarded electronic devices, creates major environmental hazards and health concerns, leading to initiatives aimed at responsible recycling and sustainable product design.
Growing public awareness and the promotion of recycling programs can help mitigate the health and environmental risks associated with the improper disposal of e-waste.
As technology evolves, e-waste management becomes unimportant due to rising health risks and environmental damage, highlighting the importance of recycling and sustainable practices.
The rapid advancement of technology is causing a significant increase in e-waste, which poses environmental issues that require immediate attention.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất toàn bài đọc?
A. Rác thải điện tử, được tạo ra từ các thiết bị điện tử bị vứt bỏ, gây tổn hại tới môi trường và sức khỏe, dẫn đến các sáng kiến hướng đến tái chế có trách nhiệm và thiết kế sản phẩm bền vững.
B. Nâng cao nhận thức của công chúng và thúc đẩy các chương trình tái chế có thể giúp giảm thiểu các rủi ro về sức khỏe và môi trường liên quan đến việc xử lý rác thải điện tử không đúng cách.
C. Khi công nghệ phát triển, việc quản lý rác thải điện tử trở nên không còn quan trọng do nguy cơ sức khỏe và tổn hại môi trường ngày càng tăng, điều này làm nổi bật tầm quan trọng của việc tái chế và các hoạt động bền vững.
D. Sự tiến bộ nhanh chóng của công nghệ đang làm gia tăng đáng kể rác thải điện tử, đặt ra các vấn đề môi trường cần được quan tâm ngay lập tức.
* Nội dung bài đọc:
- Đoạn 1 nói về sự gia tăng của rác thải điện tử.
- Đoạn 2 nêu tác hại của việc xử lý rác thải điện tử không đúng cách.
- Đoạn 3 nêu giải pháp, như tái chế và thiết kế sản phẩm bền vững.
- Đoạn 4 đề cập đến sự gia tăng nhận thức nhưng cũng nhấn mạnh rằng cần có sự hợp tác toàn cầu.
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Rác thải điện tử, thường được gọi là e-waste, là các thiết bị điện tử bị bỏ đi như điện thoại thông minh, máy tính và các thiết bị gia dụng. Khi công nghệ phát triển nhanh chóng, nhiều thiết bị trong số này trở nên lỗi thời nhanh, dẫn đến sự gia tăng rác thải điện tử trên toàn cầu. Các chuyên gia ước tính rằng hàng triệu tấn rác thải điện tử được tạo ra mỗi năm và con số này tiếp tục tăng lên khi mọi người nâng cấp các thiết bị của họ thường xuyên hơn.
Việc xử lý rác thải điện tử không đúng cách gây ra nhiều rủi ro đáng kể cho sức khỏe và môi trường. Khi rác thải điện tử bị đổ ra các bãi rác, chúng thường giải phóng các hóa chất độc hại như chì và thủy ngân vào đất và nước, có thể tàn phá hệ sinh thái và gây ra rủi ro nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng sống gần đó. Hơn nữa, một lượng lớn rác thải điện tử được vận chuyển đến các nước đang phát triển, nơi mà các quy định về xử lý rác thải điện tử có thể ít nghiêm ngặt hơn. Tại đây, công nhân, thường không có đủ đồ bảo hộ, phải tháo rời các thiết bị điện tử bằng tay để lấy các kim loại có giá trị như vàng và đồng, khiến họ tiếp xúc trực tiếp với các chất độc hại.
Để giải quyết vấn đề ngày càng gia tăng này, nhiều quốc gia và tổ chức đang thúc đẩy các chương trình tái chế rác thải điện tử. Những sáng kiến này khuyến khích người tiêu dùng tái chế các thiết bị điện tử cũ một cách có trách nhiệm thay vì vứt bỏ chúng. Bằng cách đó, các vật liệu có giá trị có thể được tái sử dụng, giảm nhu cầu khai thác tài nguyên mới và giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Ngoài ra, một số công ty đang áp dụng các chiến lược thiết kế bền vững, sản xuất ra những sản phẩm dễ sửa chữa hoặc nâng cấp hơn, do đó kéo dài tuổi thọ của chúng.
Nhận thức của công chúng về tác động của rác thải điện tử đang dần được nâng cao và ngày càng có nhiều người được truyền cảm hứng để đưa ra những lựa chọn thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, việc đạt được sự hợp tác toàn cầu vẫn là một thách thức, vì các giải pháp hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác giữa nhiều quốc gia.




