Đề minh họa tốt nghiệp THPT Tiếng Anh có đáp án (Đề số 36)
40 câu hỏi
EAT SMART, LIVE WELL
“Is my diet nutritious enough? Am I making the right choices?” If these questions sound (1) ______ you’re not alone! Our new (2) ______ is here to assist you in (3) ______ nutritious decisions. With our personalized menu called ‘Healthy Choice’, you can select meals (4) ______ your dietary needs and preferences. Our expert nutritionists will provide you with advice and recipes to ensure your meals are both delicious and healthy. Join a community that shares your passion (5) ______ healthy well-being and inspires you (6) ______ the best version of yourself!
Read the following advertisement about health and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6
familiarly
familiarity
familiarize
familiar
A. familiarly /fəˈmɪliəli/ (adv): một cách quen thuộc
B. familiarity /fəˌmɪliˈærəti/ (n): sự quen thuộc
C. familiarize /fəˈmɪliəraɪz/ (v): làm cho quen với
D. familiar /fəˈmɪliə(r)/ (adj): quen thuộc
Trong câu này, “sound” là động từ nối (linking verb), theo sau nó phải là tính từ để mô tả trạng thái của “these questions”. Trong các đáp án chỉ có “familiar” là tính từ → D đúng.
Dịch: Nếu những câu hỏi này nghe quen thuộc, bạn không đơn độc!
Chọn D.
Read the following advertisement about health and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6
Đọc quảng cáo sau đây về sức khỏe và đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên bảng câu trả lời của bạn để chỉ ra tùy chọn phù hợp nhất với từng khoảng trống được đánh số từ 1 đến 6
service meal planning
meal planning service
planning service meal
service planning meal
Ta có danh từ “service” (dịch vụ), và “meal planning” là cụm danh từ bổ nghĩa cho nó (dịch vụ lập kế hoạch bữa ăn). Theo quy tắc, danh từ bổ nghĩa (meal planning) thường đứng trước danh từ chính (service) → trật tự đúng: meal planning service
Dịch: Dịch vụ lập kế hoạch bữa ăn mới của chúng tôi sẽ giúp bạn đưa ra các quyết định dinh dưỡng hợp lý.
Chọn B.
Read the following advertisement about health and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6
putting
doing
making
taking
Ta có cụm từ cố định: “make decisions” (đưa ra các quyết định).
Dịch: Dịch vụ lập kế hoạch bữa ăn mới của chúng tôi sẽ giúp bạn đưa ra các quyết định dinh dưỡng hợp lý.
Chọn C.
Read the following advertisement about health and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6
Đọc quảng cáo sau đây về sức khỏe và đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên bảng câu trả lời của bạn để chỉ ra tùy chọn phù hợp nhất với từng khoảng trống được đánh số từ 1 đến 6
are fitted
that fit
which fitting
fit
Câu gốc đã hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp với “you” là chủ ngữ, “can select” là động từ chính, và “meals” là tân ngữ. Câu chỉ đang thiếu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ “meals” để mô tả rõ hơn về loại “meals” nào đang được đề cập. Mệnh đề này phải có động từ chia ở dạng số nhiều phù hợp với “meals” (danh từ số nhiều). Xét các đáp án, chỉ có mệnh đề quan hệ “that fit” là phù hợp trong ngữ cảnh này → B đúng.
A. are fitted: sai vì thiếu đại từ quan hệ.
C. which fitting: sai ngữ pháp.
D. fit: sai vì thiếu đại từ quan hệ.
Dịch: Với thực đơn cá nhân hóa mang tên ‘Lựa chọn Lành mạnh,’ bạn có thể chọn các bữa ăn phù hợp với nhu cầu và sở thích dinh dưỡng của mình.
Chọn B.
Read the following advertisement about health and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6
Đọc quảng cáo sau đây về sức khỏe và đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên bảng câu trả lời của bạn để chỉ ra tùy chọn phù hợp nhất với từng khoảng trống được đánh số từ 1 đến 6
over
to
in
for
Ta có cụm từ: “passion for” là một cụm từ cố định, diễn tả sự đam mê, yêu thích đối với một điều gì đó phù hợp với ngữ cảnh của câu.
Dịch: Hãy tham gia vào một cộng đồng chia sẻ niềm đam mê về sức khỏe và truyền cảm hứng để bạn trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình!
Chọn D.
Read the following advertisement about health and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6
to become
becoming
to becoming
become
A. to become (to + v): để trở thành (dùng để diễn tả mục đích, ý định)
B. becoming (v-ing): đang trở thành (diễn tả hành động đang diễn ra)
C. to becoming (to + v-ing): trở thành (dùng trong cụm từ cố định như “look forward to”, “be committed to”, hoặc “be used to”)
D. become (v): trở thành (dùng trong các thì hiện tại đơn, hoặc theo sau các động từ khuyết thiếu)
Ta có cấu trúc: “inspire someone to do something” (truyền cảm hứng cho ai làm gì).
Theo đó, động từ sau “to” phải ở dạng nguyên mẫu → “to become” là đáp án đúng.
Dịch: Hãy tham gia vào một cộng đồng chia sẻ niềm đam mê về sức khỏe và truyền cảm hứng để bạn trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình!
Chọn A.
Bài hoàn chỉnh:
EAT SMART, LIVE WELL
“Is my diet nutritious enough? Am I making the right choices?” If these questions sound familiar, you’re not alone! Our new meal planning service is here to assist you in making nutritious decisions. With our personalized menu called ‘Healthy Choice,’ you can select meals that fit your dietary needs and preferences. Our expert nutritionists will provide you with advice and recipes to ensure your meals are both delicious and healthy. Join a community that shares your passion for healthy well-being and inspires you to become the best version of yourself!
Dịch bài đọc:
ĂN UỐNG THÔNG MINH, SỐNG KHỎE
“Chế độ ăn của tôi có đủ dinh dưỡng không? Tôi có đang đưa ra những lựa chọn đúng đắn không?” Nếu những câu hỏi này nghe quen thuộc, bạn không đơn độc! Dịch vụ lập kế hoạch bữa ăn mới của chúng tôi sẽ giúp bạn đưa ra các quyết định dinh dưỡng hợp lý. Với thực đơn cá nhân hóa mang tên ‘Lựa chọn Lành mạnh,’ bạn có thể chọn các bữa ăn phù hợp với nhu cầu và sở thích dinh dưỡng của mình. Các chuyên gia dinh dưỡng của chúng tôi sẽ đưa ra lời khuyên và công thức nấu ăn để đảm bảo rằng bữa ăn của bạn vừa ngon miệng vừa tốt cho sức khỏe. Hãy tham gia vào một cộng đồng chia sẻ niềm đam mê về sức khỏe và truyền cảm hứng để bạn trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình!
Join Our Local Community Center!
Welcome to Riverside Community Center!
Are you looking to (7)______ new hobbies and meet people? Look no further! Our center offers a wide range of activities for all ages.
Fitness Classes: We have (8)______ exercise classes every week, including yoga, Zumba, and weightlifting. Don’t forget to (9) ______ along comfortable clothes and a water bottle.
Art Workshops: Draw on your creative side with our art classes. We provide all (10)______, so you don’t need to bring anything.
Language Exchange: Practice speaking with native speakers and help (11)______ improve on their language skills. Sessions are held twice a week.
Community Garden: Get your hands dirty and grow your own vegetables! (12) ______, we have a little space available for new gardeners.
Visit us today and start your journey with Riverside Community Center!
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12
take off
take up
take in
take over
A. take off (phr. v): cất cánh, rời đi
B. take up (phr. v): bắt đầu, tham gia
C. take in (phr. v): tiếp thu, hiểu
D. take over (phr. v): tiếp quản, chiếm lấy
Ta có cụm từ cố định: “take up new hobbies” (bắt đầu những sở thích mới).
Dịch: Bạn có muốn thử sức với những sở thích mới và gặp gỡ mọi người không?
Chọn B.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12
few
several
plenty
much
A. few: rất ít, gần như không có (dùng cho danh từ đếm được số nhiều)
B. several: một vài (dùng cho danh từ đếm được số nhiều)
C. plenty: nhiều (plenty of + danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được)
D. much: nhiều (dùng cho danh từ không đếm được)
Vì “exercise classes” là danh từ đếm được số nhiều, cần tìm một từ đi với danh từ số nhiều và phù hợp ngữ cảnh. Trong các đáp án có B “several” (một vài) là đáp án đúng vì nó đi với danh từ số nhiều và phù hợp với ngữ cảnh đang đề cập đến số lượng lớp học thể dục mỗi tuần → B đúng.
A. few nghĩa là “rất ít, gần như không có,” trong khi câu này chỉ đơn thuần liệt kê các lớp học chứ không ám chỉ số lượng rất ít → A sai.
C. plenty cần đi kèm “of” nhưng câu này thiếu giới từ “of”, nên sai ngữ pháp → C sai.
D. much chỉ dùng với danh từ không đếm được, trong khi “exercise classes” là danh từ đếm được số nhiều, nên không phù hợp → D sai.
Dịch: Chúng tôi có một vài lớp học thể dục mỗi tuần, bao gồm yoga, Zumba và cử tạ.
Chọn B.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12
Đọc tờ rơi sau và đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên bảng câu trả lời của bạn để cho biết tùy chọn phù hợp nhất với từng khoảng trống được đánh số từ 7 đến 12
package
get
take
bring
A. package /ˈpækɪdʒ/ (v): đóng gói
B. get /ɡet/ (v): lấy
C. take /teɪk/ (v): mang, cầm
D. bring /brɪŋ/ (v): mang đến
Ta có cụm động từ: “bring along” có nghĩa là “mang theo”. Cụm động từ này phù hợp với ngữ cảnh của câu.
Dịch: Đừng quên mang theo quần áo thoải mái và một chai nước.
Chọn D.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12
drinks
materials
facilities
snacks
A. drinks /drɪŋks/ (n): đồ uống
B. materials /məˈtɪəriəlz/ (n): vật liệu, nguyên liệu
C. facilities /fəˈsɪlətiz/ (n): cơ sở vật chất
D. snacks /snæks/ (n): đồ ăn nhẹ
Ngữ cảnh của câu này đang nói về lớp học nghệ thuật. Khi tham gia lớp học nghệ thuật, học viên thường cần các vật liệu như giấy, màu vẽ, cọ, v.v., và câu này ngụ ý rằng trung tâm cung cấp tất cả những vật liệu (materials) đó, giúp học viên không phải mang theo gì thêm → B đúng.
Dịch: Chúng tôi cung cấp tất cả vật liệu, vì vậy bạn không cần mang theo bất cứ thứ gì.
Chọn B.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12
others
the other
other
another
A. others /ˈʌðərz/ (pron): những người khác
B. the other /ði ˈʌðər/ (adj/pron): cái còn lại, người còn lại
C. other /ˈʌðər/ (adj): khác
D. another /əˈnʌðər/ (adj/pron): một cái khác, một người khác
A đúng vì “others” là đại từ số nhiều phù hợp với ngữ cảnh của câu nói về nhiều người học ngôn ngữ khác nhau.
B sai vì “the other” thường được dùng để chỉ một đối tượng cụ thể còn lại trong một nhóm hai đối tượng, hoặc một đối tượng cụ thể đã được đề cập trước đó, nhưng trong câu này, không có đối tượng cụ thể nào được đề cập trước đó.
C sai vì “other” là tính từ cần đứng trước một danh từ số nhiều, nhưng trong câu này, không có danh từ đi kèm, nên “other” không phù hợp.
D sai vì “another” dùng để chỉ một đối tượng số ít, có nghĩa là “một cái khác” hoặc “một người khác”, dùng để chỉ một đối tượng số ít. Trong câu này, chúng ta đang nói đến nhiều người, vì vậy “another” không phù hợp.
Dịch: Luyện tập nói chuyện với người bản xứ và giúp những người khác cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của họ.
Chọn A.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12
Instead of
Around the center
Outside the river
In view of the river
A. Instead of (prep): thay vì
B. Around the center (prep): xung quanh trung tâm
C. Outside the river (prep): bên ngoài con sông
D. In view of the river (prep): nhìn ra sông
Cụm từ “Around the center” diễn tả vị trí xung quanh một điểm trung tâm, phù hợp để chỉ vị trí của khu vườn cộng đồng. Câu này ngụ ý rằng khu vườn cộng đồng nằm xung quanh trung tâm, tạo không gian cho những người mới bắt đầu làm vườn.
Dịch: Xung quanh trung tâm, chúng tôi có một chút không gian dành cho những người làm vườn mới.
Chọn B.
Bài hoàn chỉnh:
Join Our Local Community Center!
Welcome to Riverside Community Center!
Are you looking to take up new hobbies and meet people? Look no further! Our center offers a wide range of activities for all ages.
Fitness Classes: We have several exercise classes every week, including yoga, Zumba, and weightlifting. Don’t forget to bring along comfortable clothes and a water bottle.
Art Workshops: Draw on your creative side with our art classes. We provide all materials, so you don’t need to bring anything.
Language Exchange: Practice speaking with native speakers and help others improve on their language skills. Sessions are held twice a week.
Community Garden: Get your hands dirty and grow your own vegetables! Around the center, we have a little space available for new gardeners.
Visit us today and start your journey with Riverside Community Center!
Dịch bài đọc:
Tham Gia Trung Tâm Cộng Đồng Địa Phương Của Chúng Tôi!
Chào mừng đến với Trung Tâm Cộng Đồng Riverside!
Bạn có muốn thử sức với những sở thích mới và gặp gỡ mọi người không? Không cần tìm đâu xa! Trung tâm của chúng tôi cung cấp nhiều hoạt động cho mọi lứa tuổi.
Lớp Học Thể Dục: Chúng tôi có một vài lớp học thể dục mỗi tuần, bao gồm yoga, Zumba và cử tạ. Đừng quên mang theo quần áo thoải mái và một chai nước.
Xưởng Nghệ Thuật: Khơi dậy khía cạnh sáng tạo của bạn với các lớp học nghệ thuật của chúng tôi. Chúng tôi cung cấp tất cả vật liệu, vì vậy bạn không cần mang theo bất cứ thứ gì.
Trao Đổi Ngôn Ngữ: Luyện tập nói chuyện với người bản xứ và giúp những người khác cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của họ. Các buổi học được tổ chức hai lần một tuần.
Vườn Cộng Đồng: Hãy làm bẩn tay của bạn và trồng rau của riêng bạn! Xung quanh trung tâm, chúng tôi có một chút không gian dành cho những người làm vườn mới.
Hãy ghé thăm chúng tôi ngay hôm nay và bắt đầu hành trình của bạn với Trung Tâm Cộng Đồng Riverside!
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
a. Mark: I’ve been practicing a lot lately. I hope I can perform well in the competition.
b. Sarah: Hey, Mark! It’s been a while. How’s everything going?
c. Sarah: That sounds exciting! Good luck with the competition.
c-a-b
b-c-a
b-a-c
a-c-b
Thứ tự sắp xếp đúng:
b. Sarah: Hey, Mark! It’s been a while. How’s everything going?
a. Mark: I’ve been practicing a lot lately. I hope I can perform well in the competition.
c. Sarah: That sounds exciting! Good luck with the competition.
Dịch:
b. Sarah: Chào Mark! Lâu quá không gặp. Mọi thứ thế nào rồi?
a. Mark: Dạo này tớ luyện tập nhiều lắm. Tớ hy vọng tớ sẽ biểu diễn tốt trong cuộc thi.
c. Sarah: Nghe thú vị đấy! Chúc may mắn với cuộc thi nhé.
Chọn C.
a. Steve: I usually get mine from food blogs or cooking websites.
b. Mary: Thanks! I’ll definitely look it up.
c. Mary: Do you know where I can find some good recipes?
d. Mary: Oh, I’ll check those out. Any specific ones you recommend?
e. Steve: Sure! You should try this blog called “Tasty Treats”. They have a lot of great ideas.
c-a-e-d-b
a-c-d-e-b
c-a-d-e-b
b-a-c-d-e
Thứ tự sắp xếp đúng:
c. Mary: Do you know where I can find some good recipes?
a. Steve: I usually get mine from food blogs or cooking websites.
d. Mary: Oh, I’ll check those out. Any specific ones you recommend?
e. Steve: Sure! You should try this blog called “Tasty Treats”. They have a lot of great ideas.
b. Mary: Thanks! I’ll definitely look it up.
Dịch:
c. Mary: Cậu có biết tớ có thể tìm mấy công thức nấu ăn ngon ở đâu không?
a. Steve: Tớ thường tìm từ mấy blog ẩm thực hoặc trang web nấu ăn.
d. Mary: Ồ, tớ sẽ xem thử. Bạn có những gợi ý cụ thể nào không?
e. Steve: Chắc chắn rồi! Cậu nên thử blog “Tasty Treats” này. Họ có nhiều ý tưởng hay lắm.
b. Mary: Cảm ơn! Tớ chắc chắn sẽ xem.
Chọn C.
Hi James,
a. I’m excited to start my painting classes soon!
b. Thanks so much for the art supplies you sent me last week.
c. I’ve been practicing sketching daily, and I feel like I’m improving.
d. The brushes and paints are amazing - they are much better than the ones I’ve been using.
e. Hopefully, we can attend a class together in the future!
Write back soon,
Emma
b-d-a-c-e
b-a-c-d-e
a-c-b-d-e
a-b-c-d-e
Thứ tự sắp xếp đúng:
Hi James,
b. Thanks so much for the art supplies you sent me last week.
d. The brushes and paints are amazing - they are much better than the ones I’ve been using.
a. I’m excited to start my painting classes soon!
c. I’ve been practicing sketching daily, and I feel like I’m improving.
e. Hopefully, we can attend a class together in the future!
Write back soon,
Emma
Dịch:
Xin chào James,
b. Cảm ơn cậu rất nhiều vì đồ dùng vẽ tranh cậu gửi cho tớ tuần trước.
d. Cọ và màu vẽ tuyệt vời lắm - chúng tốt hơn nhiều so với những thứ tớ đang dùng.
a. Tớ rất hào hứng khi sắp bắt đầu lớp học vẽ tranh!
c. Tớ đang luyện tập phác họa hàng ngày, và tớ cảm thấy mình đang tiến bộ.
e. Hy vọng chúng ta có thể cùng tham gia một lớp học trong tương lai!
Sớm viết thư lại nhé,
Emma
Chọn A.
a. There are also many music festivals around the globe that bring artists and music fans together.
b. People nowadays enjoy listening to music from different countries and cultures, and in different languages.
c. Thanks to globalization, people can quickly discover new music from all over the world.
d. To sum up, in today’s connected world, it is very common for musicians across the world to work on music projects and share ideas together.
e. For example, American teens are captivated by K-pop music and dance.
(Adapted from Tiếng Anh 12 Global Success)
c-a-b-e-d
d-a-b-e-c
d-b-c-e-a
c-b-e-a-d
Thứ tự sắp xếp đúng:
c. Thanks to globalization, people can quickly discover new music from all over the world.
b. People nowadays enjoy listening to music from different countries and cultures, and in different languages.
e. For example, American teens are captivated by K-pop music and dance.
a. There are also many music festivals around the globe that bring artists and music fans together.
d. To sum up, in today’s connected world, it is very common for musicians across the world to work on music projects and share ideas together.
Dịch:
c. Nhờ toàn cầu hóa, mọi người có thể nhanh chóng khám phá âm nhạc mới từ khắp nơi trên thế giới.
b. Ngày nay, mọi người thích nghe nhạc từ các quốc gia và nền văn hóa khác nhau, và bằng các ngôn ngữ khác nhau.
e. Ví dụ, thanh thiếu niên Mỹ bị mê hoặc bởi âm nhạc và vũ đạo K-pop.
a. Ngoài ra, có nhiều lễ hội âm nhạc trên toàn cầu quy tụ các nghệ sĩ và người hâm mộ âm nhạc.
d. Tóm lại, trong thế giới kết nối ngày nay, việc các nhạc sĩ trên khắp thế giới cùng nhau làm việc trong các dự án âm nhạc và chia sẻ ý tưởng là điều rất phổ biến.
Chọn D.
a. Furthermore, tourism has significantly boosted the local economy, bringing in millions of visitors every year.
b. Recently, Lakewood has become a top travel destination, known for its breathtaking landscapes and outdoor activities.
c. However, the increase in tourists has also led to environmental concerns, such as littering and pollution in the parks and lakes.
d. The town has invested in eco-friendly projects to preserve the natural beauty while accommodating the growing number of tourists.
e. These projects include waste reduction programs, improved public transportation, and increased park maintenance.
Gần đây, Lakewood đã trở thành một điểm đến du lịch hàng đầu, được biết đến với cảnh quan ngoạn mục và các hoạt động ngoài trời.
b-a-d-e-c
b-c-d-e-a
b-a-c-d-e
b-d-a-c-e
Thứ tự sắp xếp đúng:
b. Recently, Lakewood has become a top travel destination, known for its breathtaking landscapes and outdoor activities.
a. Furthermore, tourism has significantly boosted the local economy, bringing in millions of visitors every year.
c. However, the increase in tourists has also led to environmental concerns, such as littering and pollution in the parks and lakes.
d. The town has invested in eco-friendly projects to preserve the natural beauty while accommodating the growing number of tourists.
e. These projects include waste reduction programs, improved public transportation, and increased park maintenance.
Dịch:
b. Gần đây, Lakewood đã trở thành một điểm đến du lịch hàng đầu, nổi tiếng với phong cảnh ngoạn mục và các hoạt động ngoài trời.
a. Hơn nữa, du lịch đã thúc đẩy đáng kể nền kinh tế địa phương, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
c. Tuy nhiên, sự gia tăng khách du lịch cũng dẫn đến những lo ngại về môi trường, chẳng hạn như xả rác và ô nhiễm trong công viên và hồ.
d. Thị trấn đã đầu tư vào các dự án thân thiện với môi trường để bảo tồn vẻ đẹp tự nhiên đồng thời đáp ứng số lượng khách du lịch ngày càng tăng.
e. Những dự án này bao gồm các chương trình giảm thiểu chất thải, cải thiện giao thông công cộng và tăng cường bảo trì công viên.
Chọn C.
The art of sushi-making, deeply rooted in Japanese culinary heritage, reflects precision and tradition that spans generations. The careful selection of fresh fish and rice, essential to authentic sushi preparation, (18) ______. A recent global study presents new findings about ancient sushi techniques (19) ______. This discovery has revolutionized our understanding of traditional Japanese cuisine.
Creating traditional nigiri sushi demands years of dedicated training and unwavering dedication to culinary excellence. In particular, (20) ______. Master chefs spend decades perfecting their knife skills and rice preparation, ensuring each piece meets the highest standards of quality. In prestigious kitchens, (21) ______. The Tokyo Sushi Academy’s research into traditional methods has revealed the importance of temperature control in rice preparation, leading to enhanced flavor profiles and texture. Contemporary sushi masters continue to honor these time-tested principles while adapting to modern tastes.
Determined to preserve authentic sushi-making techniques, (22) ______. This dedication ensures that traditional sushi craftsmanship continues to thrive in an era of fusion cuisine and modern interpretations.
(Adapted from Japanspecialist.com)
Read the following passage about Japanese sushi culture and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22
has stood as a fundamental principle of master craftsmanship
standing as a fundamental principle of master craftsmanship
that stands as a fundamental principle of master craftsmanship
of which master craftsmanship stands as a fundamental principle
Câu đã có chủ ngữ là “The careful selection of fresh fish and rice”, chỉ đang thiếu một vị ngữ (có chứa động từ chính) để tạo thành câu hoàn chỉnh.
A đúng vì có động từ “has stood” ở thì hiện tại hoàn thành phù hợp với chủ ngữ số ít và thì của câu.
B sai vì có “standing” là dạng phân từ hiện tại không thích hợp làm vị ngữ của câu.
C sai vì đây một mệnh đề quan hệ với “that”, nhưng câu gốc cần một vị ngữ, không phải mệnh đề quan hệ.
D sai vì đây là mệnh đề quan hệ với “of which”, thường chỉ sự sở hữu, nhưng câu gốc cần vị ngữ không phải mệnh đề quan hệ.
Dịch: Việc chọn lựa kỹ càng cá tươi và gạo, những thành phần thiết yếu cho món sushi nguyên bản, luôn được xem là nguyên tắc cốt lõi của những người thợ lành nghề.
Chọn A.
Read the following passage about Japanese sushi culture and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22
whose centuries-old practices reveal detailed documentation
which have documented centuries-old practices in detail
having documented centuries-old practices in detail
attempted to meticulously document centuries-old practices
Câu này tuy đã đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ, nhưng câu thiếu một mệnh đề quan hệ để bổ sung thông tin cho “ancient sushi techniques”.
A sai về nghĩa do “whose centuries-old practices” (những tập quán lâu đời) không thể bổ nghĩa cho “ancient sushi techniques” (kỹ thuật làm sushi cổ xưa).
B đúng vì “which have documented” là mệnh đề quan hệ phù hợp để bổ nghĩa cho “ancient sushi techniques”.
C sai vì “having documented” là dạng phân từ hoàn thành, thường dùng để diễn tả hành động xảy ra trước hành động khác, nhưng ở đây không có hành động nào khác được đề cập đến.
D sai vì “attempted” diễn tả hành động cố gắng, trong khi đó chủ thể: “ancient sushi techniques” không phải là đối tượng có thể thực hiện hành động này. Chỉ có con người hoặc tổ chức mới có thể thực hiện hành động “cố gắng” làm một việc gì đó.
Dịch: Một nghiên cứu toàn cầu gần đây đã công bố những phát hiện mới về các kỹ thuật làm sushi cổ xưa, trong đó đã ghi chép chi tiết các phương pháp có từ nhiều thế kỷ trước.
Chọn B.
Read the following passage about Japanese sushi culture and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22
experienced sushi chefs selecting strict rice preparation and fish with quality standards maintained
maintaining strict quality standards, sushi is prepared with rice and select fish by experienced chefs
experienced sushi chefs maintain strict quality standards for rice preparation and fish selection
the maintenance of quality standards for rice preparation and fish selection by chefs is strict
Câu này cần một câu đơn hoàn chỉnh để bổ sung thông tin về quy trình làm sushi.
A sai vì câu thiếu động từ chính nên không phải câu đơn hoàn chỉnh.
B sai do rút gọn mệnh đề không đúng ngữ pháp, rút gọn mệnh đề chỉ đúng khi chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề phụ là một. Nhưng ở đây chủ ngữ “sushi” ở vế sau không thể là chủ ngữ cho hành động “maintaining” (duy trì) ở vế trước.
C đúng vì là câu đơn hoàn chỉnh, có chủ ngữ “experienced sushi chefs” và vị ngữ là “maintain strict quality standards”. Câu này phù hợp về ngữ pháp và ý nghĩa, bổ sung thông tin chính xác về quy trình làm sushi.
D sai vì câu này sử dụng cấu trúc câu bị động nhấn mạnh vào “việc duy trì các tiêu chuẩn chất lượng”. Trong khi đó, câu gốc và ngữ cảnh của đoạn văn đều nhấn mạnh vai trò của con người (các đầu bếp), chứ không phải chỉ là “việc duy trì”, nên câu này chưa phù hợp với ngữ cảnh.
Dịch: Cụ thể, các đầu bếp sushi giàu kinh nghiệm luôn duy trì các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về việc chuẩn bị gạo và lựa chọn cá.
Chọn C.
Read the following passage about Japanese sushi culture and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22
incorporating seasonal ingredients, master chefs create distinctive flavors in traditional dishes
master chefs create distinctive flavors in traditional dishes, they can incorporate seasonal ingredients
without master chefs, distinctive flavors in traditional dishes could be created by incorporating seasonal ingredients
the creation of distinctive flavors in traditional dishes and master chefs incorporate seasonal ingredients
Câu này cần một câu đơn để bổ sung thông tin về quy trình làm sushi trong các bếp ăn danh tiếng.
A đúng vì đây một câu đơn hoàn chỉnh, với chủ ngữ “master chefs” (các bậc thầy sushi) và vị ngữ “create distinctive flavors” (tạo ra những hương vị độc đáo). Ngoài ra, câu cũng sử dụng đúng cấu trúc ngữ pháp, chủ ngữ “master chefs” phù hợp làm chủ ngữ cho cả mệnh đề rút gọn (“incorporating seasonal ingredients”) và mệnh đề chính.
B sai vì câu không đúng ngữ pháp. Câu này gồm hai mệnh đề độc lập nhưng chỉ được nối với nhau bằng dấu phẩy mà không có từ nối nào khác. Trong tiếng Anh, khi liên kết hai mệnh đề độc lập theo cách này, dấu phẩy thôi là chưa đủ; cần thêm một liên từ (như “and”, “but”, “or”, “so”, “for”, “nor”, “yet”) đi kèm với dấu phẩy.
C sai vì câu này không đúng về mặt nghĩa. Câu gốc nói về những gì các đầu bếp bậc thầy làm trong các nhà bếp danh tiếng, chứ không phải về việc điều gì sẽ xảy ra nếu không có họ.
D sai vì câu này dùng từ “and” để nối hai vế không có sự tương đồng về mặt ngữ pháp vì một bên là cụm danh từ (“the creation of distinctive flavors in traditional dishes”) còn một bên là mệnh đề (“master chefs incorporate seasonal ingredients”). Trong khi đó, từ “and” chỉ dùng để nối các thành phần có cấu trúc ngữ pháp tương tự nhau, tức là cả hai phải là cụm danh từ hoặc cả hai phải là mệnh đề hoàn chỉnh.
Dịch: Trong các nhà bếp danh tiếng, các bậc thầy sushi kết hợp nguyên liệu theo mùa để tạo ra những hương vị độc đáo trong các món ăn truyền thống.
Chọn A.
Read the following passage about Japanese sushi culture and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22
traditional techniques and quality standards must be upheld consistently by professional sushi masters
upholding traditional techniques and quality standards needs professional sushi masters
the consistent existence of traditional techniques and quality standards must be upheld
professional sushi masters must uphold traditional techniques and quality standards consistently
Câu này cần một câu đơn hoàn chỉnh để bổ sung thông tin về sự quyết tâm bảo tồn kỹ thuật làm sushi. Câu có vế trước là dạng rút gọn phân từ quá khứ. Theo quy tắc, khi rút gọn một mệnh đề quan hệ, chủ ngữ của mệnh đề chính phải phù hợp làm chủ ngữ cho mệnh đề rút gọn, trong trường hợp này là “Determined to preserve authentic sushi-making techniques” (Với quyết tâm bảo tồn các kỹ thuật làm sushi chính thống). Xét các đáp án:
A sai do chủ ngữ vế sau là “traditional techniques and quality standards” (kỹ thuật truyền thống và tiêu chuẩn chất lượng) không thích hợp làm chủ ngữ cho vế trước.
B sai do có chủ ngữ “upholding traditional techniques and quality standards” (việc duy trì kỹ thuật truyền thống và tiêu chuẩn chất lượng) cũng không thích hợp làm chủ ngữ cho vế trước.
C sai do có chủ ngữ “the consistent existence of traditional techniques and quality standards” (sự tồn tại nhất quán của kỹ thuật truyền thống và tiêu chuẩn chất lượng) cũng không thích hợp làm chủ ngữ cho vế trước.
D đúng vì câu này có chủ ngữ “professional sushi masters” (bậc thầy sushi chuyên nghiệp) thích hợp làm chủ ngữ cho vế trước.
→ Có thể thấy, tất cả các đáp án A, B, và C đều có chủ ngữ là những khái niệm trừu tượng hoặc các hành động, không phải là những người hoặc nhóm người, nên không thể là chủ thể cho hành động quyết tâm ở vế trước “Determined to preserve authentic sushi-making techniques”. Chỉ có đáp án D có “professional sushi masters” (các bậc thầy sushi chuyên nghiệp) là chủ ngữ phù hợp cho mệnh đề rút gọn ở vế trước.
Dịch: Với quyết tâm bảo tồn các kỹ thuật làm sushi chính thống, các đầu bếp chuyên nghiệp phải luôn giữ vững các kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng truyền thống.
Chọn D.
Bài hoàn chỉnh:
The art of sushi-making, deeply rooted in Japanese culinary heritage, reflects precision and tradition that spans generations. The careful selection of fresh fish and rice, essential to authentic sushi preparation, has stood as a fundamental principle of master craftsmanship. A recent global study presents new findings about ancient sushi techniques which has documented centuries-old practices in detail. This discovery has revolutionized our understanding of traditional Japanese cuisine.
Creating traditional nigiri sushi demands years of dedicated training and unwavering dedication to culinary excellence. In particular, experienced sushi chefs maintain strict quality standards for rice preparation and fish selection. Master chefs spend decades perfecting their knife skills and rice preparation, ensuring each piece meets the highest standards of quality. In prestigious kitchens, incorporating seasonal ingredients, master chefs create distinctive flavors in traditional dishes. The Tokyo Sushi Academy’s research into traditional methods has revealed the importance of temperature control in rice preparation, leading to enhanced flavor profiles and texture. Contemporary sushi masters continue to honor these time-tested principles while adapting to modern tastes.
Determined to preserve authentic sushi-making techniques, professional sushi masters must uphold traditional techniques and quality standards consistently. This dedication ensures that traditional sushi craftsmanship continues to thrive in an era of fusion cuisine and modern interpretations.
Dịch bài đọc:
Nghệ thuật làm sushi, có nguồn gốc sâu xa trong văn hóa ẩm thực Nhật Bản, thể hiện sự tỉ mỉ và truyền thống được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Việc chọn lựa kỹ càng cá tươi và gạo, những thành phần thiết yếu cho món sushi nguyên bản, luôn được xem là nguyên tắc cốt lõi của những người thợ lành nghề. Một nghiên cứu toàn cầu gần đây đã công bố những phát hiện mới về các kỹ thuật làm sushi cổ xưa, trong đó đã ghi chép chi tiết các phương pháp có từ nhiều thế kỷ trước. Phát hiện này đã thay đổi hoàn toàn sự hiểu biết của chúng ta về ẩm thực truyền thống Nhật Bản.
Việc tạo ra sushi nigiri truyền thống đòi hỏi nhiều năm đào tạo chuyên sâu và sự tận tâm không ngừng để đạt đến sự hoàn hảo trong ẩm thực. Cụ thể, các đầu bếp sushi giàu kinh nghiệm luôn duy trì các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về việc chuẩn bị gạo và lựa chọn cá. Những bậc thầy trong nghề dành hàng thập kỷ để rèn luyện kỹ năng sử dụng dao và chế biến gạo, đảm bảo mỗi miếng sushi đạt tiêu chuẩn chất lượng cao nhất. Trong các nhà bếp danh tiếng, các bậc thầy sushi kết hợp nguyên liệu theo mùa để tạo ra những hương vị độc đáo trong các món ăn truyền thống. Nghiên cứu của Học viện Sushi Tokyo về các phương pháp truyền thống đã chỉ ra tầm quan trọng của việc kiểm soát nhiệt độ trong quá trình chuẩn bị gạo, giúp nâng cao hương vị và kết cấu của sushi. Các bậc thầy sushi thời nay vẫn tiếp tục tôn vinh những nguyên tắc đã được kiểm chứng qua thời gian, đồng thời điều chỉnh để phù hợp với khẩu vị hiện đại.
Với quyết tâm bảo tồn các kỹ thuật làm sushi chính thống, các đầu bếp chuyên nghiệp phải luôn giữ vững các kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng truyền thống. Sự tận tụy này đảm bảo rằng nghệ thuật làm sushi truyền thống vẫn phát triển mạnh mẽ trong thời đại của ẩm thực pha trộn và những phương pháp chế biến hiện đại.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Cultural diversity refers to the variety of traditions, customs, languages, and lifestyles that exist within different communities around the world. It encompasses the different ways people live, celebrate, communicate, and perceive the world. Embracing cultural diversity allows us to appreciate the unique qualities of each group and learn about different ways of life, making our world more colorful and interconnected.
One of the most visible aspects of cultural diversity is the range of festivals and traditions celebrated globally. From the Lunar New Year in China to Carnival in Brazil, each festival has its own unique customs, symbols, and meanings. These events often reflect the history and values of their respective cultures, offering a glimpse into what is important to their people. Participating in or learning about these celebrations helps to foster understanding and respect among different cultures.
When comparing different cultures, we can see notable differences in values and social norms. For example, Japanese culture emphasizes harmony, group cohesion, and respect for others, often prioritizing the needs of the community over individual desires. On the other hand, American culture tends to value individualism, freedom of choice, and self-expression, often encouraging people to pursue their own goals. Despite these differences, both cultures share a commitment to their own forms of respect and societal well-being, showcasing the diverse ways societies can thrive.
Maintaining cultural diversity is crucial in our rapidly globalizing world. As technology and migration bring people closer together, there is a risk of cultural homogenization, where unique traditions may fade away. By valuing and preserving cultural diversity, we not only honor our shared human heritage but also ensure that future generations can experience the richness of different perspectives and practices.
Which of the following is NOT mentioned as one of the aspects of cultural diversity?
traditions
customs
languages
life skills
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một trong những khía cạnh của sự đa dạng văn hóa?
A. truyền thống
B. phong tục
C. ngôn ngữ
D. kỹ năng sống
Thông tin:
“Cultural diversity refers to the variety of traditions, customs, languages, and lifestyles that exist within different communities around the world.” (Sự đa dạng văn hóa đề cập đến sự phong phú của các truyền thống, phong tục, ngôn ngữ và lối sống tồn tại trong các cộng đồng khác nhau trên thế giới.) Như vậy, đa dạng văn hóa đề cập đến truyền thống (A), phong tục (B) và ngôn ngữ (C). Chỉ có kỹ năng sống (D) là không được đề cập.
Chọn D.
The word ‘appreciate’ in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ______.
Từ ‘đánh giá cao về đoạn 1 trái ngược với ý nghĩa của ______.
respect
disregard
accept
acknowledge
Từ ‘appreciate’ trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với từ nào?
- appreciate /əˈpriːʃieɪt/ (v): to recognize the good qualities of somebody/ something (Oxford): trân trọng
A. respect /rɪˈspekt/ (v): tôn trọng
B. disregard /ˌdɪsrɪˈɡɑːd/ (v): không quan tâm, coi thường
C. accept /əkˈsept/ (v): chấp nhận
D. acknowledge /əkˈnɒlɪdʒ/ (v): công nhận
Thông tin:
“Embracing cultural diversity allows us to appreciate the unique qualities of each group and learn about different ways of life, making our world more colorful and interconnected.” (Việc chấp nhận sự đa dạng văn hóa giúp chúng ta trân trọng những nét độc đáo của từng nhóm và tìm hiểu về các cách sống khác nhau, khiến thế giới trở nên phong phú và gắn kết hơn.) Ở đây từ “appreciate” có nghĩa là trân trọng, đánh giá cao.
→ appreciate >< disregard (không quan tâm, coi thường)
Chọn B.
The word ‘their’ in paragraph 2 refers to ______.
events
values
cultures
people
Từ ‘their’ trong đoạn 2 đề cập đến _______.
A. các sự kiện
B. những giá trị
C. các nền văn hóa
D. người dân
Thông tin:
“These events often reflect the history and values of their respective cultures…” (Những sự kiện này thường phản ánh lịch sử và giá trị của các nền văn hóa tương ứng…)
→ “their” đề cập đến “events” (các sự kiện)
Chọn A.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Examining cultures reveals that there are often no major differences in their values and norms.
When comparing different cultures, we find that their values and social norms are quite similar.
When we compare different cultures, slight differences in values and social norms become obvious.
When we compare different cultures, distinct differences in values and social norms become apparent.
Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?
A. Việc nghiên cứu các nền văn hóa cho thấy thường không có sự khác biệt lớn về giá trị và chuẩn mực của chúng.
B. Khi so sánh các nền văn hóa khác nhau, chúng ta thấy rằng giá trị và chuẩn mực xã hội của chúng khá giống nhau.
C. Khi chúng ta so sánh các nền văn hóa khác nhau, sự khác biệt nhỏ về giá trị và chuẩn mực xã hội trở nên rõ ràng.
D. Khi chúng ta so sánh các nền văn hóa khác nhau, sự khác biệt rõ rệt về giá trị và chuẩn mực xã hội trở nên rõ ràng.
Câu gạch chân:
“When comparing different cultures, we can see notable differences in values and social norms.” (Khi so sánh các nền văn hóa, chúng ta có thể thấy sự khác biệt đáng kể trong các giá trị và chuẩn mực xã hội.) Câu này nói về sự khác biệt rõ rệt về giá trị và chuẩn mực xã hội khi so sánh các nền văn hóa → D đúng.
A sai vì câu nói rằng “no major differences” (không có sự khác biệt lớn), điều này trái ngược với ý nghĩa của câu gốc là “notable differences” (sự khác biệt đáng chú ý).
B sai vì câu này nói về những giá trị và chuẩn mực xã hội khá giống nhau (quite similar), nhưng câu gốc nói có sự khác biệt đáng kể (notable differences).
C sai vì câu nói về “slight differences” (sự khác biệt nhỏ), trong khi câu gốc là “notable differences” (sự khác biệt đáng kể).
Chọn D.
The phrase ‘fade away’ in paragraph 4 could be best replaced by ______.
Cụm từ ‘Fade Away trong đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______.
preserve
foster
disappear
emerge
Cụm từ ‘fade away’ trong đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bằng _______.
- fade away: to slowly disappear, lose importance, or become weaker (Cambridge): dần trở nên yếu đi, kém quan trọng, biến mất
A. preserve /prɪˈzɜːv/ (v) bảo tồn
B. foster /ˈfɒstə(r)/ (v): thúc đẩy
C. disappear /ˌdɪsəˈpɪə(r)/ (v): biến mất
D. emerge /ɪˈmɜːdʒ/ (v): xuất hiện
Thông tin:
“As technology and migration bring people closer together, there is a risk of cultural homogenization, where unique traditions may fade away.” (Khi công nghệ và sự di cư đưa mọi người đến gần nhau hơn, sẽ xuất hiện nguy cơ đồng nhất văn hóa, khiến những truyền thống độc đáo có thể dần biến mất.)
→ fade away = disappear (biến mất)
Chọn C.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Cultural diversity mainly focuses on shared values and common traditions across societies.
Celebrations like the Lunar New Year and Carnival have identical customs and symbols worldwide.
Both Japanese and American cultures prioritize individual freedom and self-expression above all.
Cultural diversity is at risk due to globalization, which may cause unique traditions to disappear.
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Sự đa dạng văn hóa chủ yếu tập trung vào các giá trị chung và các truyền thống tương đồng giữa các xã hội.
B. Các lễ kỷ niệm như Tết Nguyên đán và Carnival có phong tục và biểu tượng giống hệt nhau trên toàn thế giới.
C. Cả văn hóa Nhật Bản và Mỹ đều ưu tiên tự do cá nhân và thể hiện bản thân trên hết.
D. Sự đa dạng văn hóa đang bị đe dọa do toàn cầu hóa, điều này có thể khiến các truyền thống độc đáo biến mất.
Phân tích:
- Trong đoạn văn, tác giả đề cập rằng việc di cư và công nghệ kết nối mọi người lại gần nhau có thể dẫn đến sự đồng hóa văn hóa, làm mất đi các truyền thống độc đáo của các nền văn hóa riêng biệt: “As technology and migration bring people closer together, there is a risk of cultural homogenization, where unique traditions may fade away.” (Khi công nghệ và sự di cư đưa mọi người đến gần nhau hơn, sẽ xuất hiện nguy cơ đồng nhất văn hóa, khiến những truyền thống độc đáo có thể dần biến mất.) → D đúng.
- A sai vì đoạn văn định nghĩa sự đa dạng văn hóa là sự phong phú của các truyền thống, phong tục, ngôn ngữ và lối sống tồn tại trong các cộng đồng khác nhau, chứ không nhấn mạnh vào các giá trị chung hay truyền thống tương đồng: “Cultural diversity refers to the variety of traditions, customs, languages, and lifestyles that exist within different communities around the world.”
- B sai vì đoạn văn nói rằng mỗi lễ hội có những phong tục, biểu tượng và ý nghĩa riêng biệt, chứ không phải “giống hệt nhau”: “From the Lunar New Year in China to Carnival in Brazil, each festival has its own unique customs, symbols, and meanings.”
- C sai vì cho rằng văn hóa Nhật Bản và Mỹ giống nhau, nhưng thực tế chúng hoàn toàn khác biệt: văn hóa Nhật Bản đề cao sự hòa hợp, tinh thần tập thể và tôn trọng người khác, còn văn hóa Mỹ lại ưu tiên chủ nghĩa cá nhân, quyền tự do lựa chọn và sự thể hiện bản thân. Điều này thể hiện rõ trong trích dẫn: “For example, Japanese culture emphasizes harmony, group cohesion, and respect for others, often prioritizing the needs of the community over individual desires. On the other hand, American culture tends to value individualism, freedom of choice, and self-expression, often encouraging people to pursue their own goals.”
Chọn D.
In which paragraph does the writer provide a definition related to culture?
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Trong đoạn văn nào người viết đưa ra định nghĩa liên quan đến văn hóa?
A. Đoạn 1 B. Đoạn 2 C. Đoạn 3 D. Đoạn 4
Thông tin:
Có thể thấy ngay ở đoạn đầu tiên (Đoạn 1) của bài tác giả đã đưa ra định nghĩa về văn hóa: “Cultural diversity refers to the variety of traditions, customs, languages, and lifestyles that exist within different communities around the world. It encompasses the different ways people live, celebrate, communicate, and perceive the world.” (Sự đa dạng văn hóa đề cập đến sự phong phú của các truyền thống, phong tục, ngôn ngữ và lối sống tồn tại trong các cộng đồng khác nhau trên thế giới. Nó bao gồm những cách con người sinh sống, ăn mừng, giao tiếp và nhìn nhận thế giới.)
B sai vì đoạn 2 nói về các lễ hội và truyền thống khác nhau trên thế giới, chứ không đưa ra định nghĩa về văn hóa: “From the Lunar New Year in China to Carnival in Brazil, each festival has its own unique customs, symbols, and meanings.” → Câu này mô tả sự đa dạng của các lễ hội, nhưng không định nghĩa đa dạng văn hóa là gì.
C sai vì đoạn 3 so sánh sự khác biệt giữa văn hóa Nhật Bản và Mỹ, không phải là một định nghĩa: “For example, Japanese culture emphasizes harmony, group cohesion, and respect for others, often prioritizing the needs of the community over individual desires. On the other hand, American culture tends to value individualism, freedom of choice, and self-expression.” → Đây là sự đối lập giữa hai nền văn hóa, không phải định nghĩa về văn hóa.
D sai vì đoạn 4 nói về tầm quan trọng của việc bảo vệ đa dạng văn hóa và những rủi ro do toàn cầu hóa, chứ không phải định nghĩa văn hóa là gì. “Maintaining cultural diversity is crucial in our rapidly globalizing world. As technology and migration bring people closer together, there is a risk of cultural homogenization, where unique traditions may fade away.” → Đoạn này bàn về sự bảo tồn văn hóa, không hề đưa ra định nghĩa.
Chọn A.
In which paragraph does the writer mention a contrastive relationship?
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Trong đoạn văn nào người viết đề cập đến mối quan hệ tương phản?
A. Đoạn 1 B. Đoạn 2 C. Đoạn 3 D. Đoạn 4
Thông tin:
Đoạn 3 thể hiện sự đối lập giữa văn hóa Nhật Bản và văn hóa Mỹ:
“For example, Japanese culture emphasizes harmony, group cohesion, and respect for others, often prioritizing the needs of the community over individual desires. On the other hand, American culture tends to value individualism, freedom of choice, and self-expression, often encouraging people to pursue their own goals.” (Ví dụ, văn hóa Nhật Bản đề cao sự hòa hợp, sự gắn kết nhóm và sự tôn trọng lẫn nhau, thường ưu tiên lợi ích của cộng đồng thay vì mong muốn cá nhân. Ngược lại, văn hóa Mỹ lại coi trọng chủ nghĩa cá nhân, quyền tự do lựa chọn và sự thể hiện bản thân, khuyến khích mỗi người theo đuổi mục tiêu riêng.) Cụm từ “On the other hand” cho thấy sự tương phản giữa hai nền văn hóa. Một bên là văn hóa Nhật Bản nhấn mạnh sự hài hòa, tinh thần tập thể và tôn trọng người khác, bên còn lại là văn hóa Mỹ đề cao chủ nghĩa cá nhân, quyền tự do lựa chọn và sự thể hiện bản thân → C đúng.
A sai vì đoạn 1 chỉ định nghĩa về đa dạng văn hóa mà không so sánh hay tạo ra sự đối lập: “Cultural diversity refers to the variety of traditions, customs, languages, and lifestyles that exist within different communities around the world.” → Không có sự đối lập giữa hai yếu tố nào.
B sai vì đoạn 2 nói về sự đa dạng của các lễ hội trên thế giới, nhưng không có sự so sánh đối lập: “From the Lunar New Year in China to Carnival in Brazil, each festival has its own unique customs, symbols, and meanings.” → Chỉ mô tả sự khác biệt mà không có sự đối lập trực tiếp.
D sai vì đoạn 4 nói về tầm quan trọng của việc bảo vệ đa dạng văn hóa và nguy cơ mất đi các truyền thống do toàn cầu hóa, không có sự so sánh đối lập: “As technology and migration bring people closer together, there is a risk of cultural homogenization, where unique traditions may fade away.” → Nội dung nói về tác động của toàn cầu hóa, không có sự đối lập giữa hai yếu tố.
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Sự đa dạng văn hóa đề cập đến sự phong phú của các truyền thống, phong tục, ngôn ngữ và lối sống tồn tại trong các cộng đồng khác nhau trên thế giới. Nó bao gồm những cách con người sinh sống, ăn mừng, giao tiếp và nhìn nhận thế giới. Việc chấp nhận sự đa dạng văn hóa giúp chúng ta trân trọng những nét độc đáo của từng nhóm và tìm hiểu về các cách sống khác nhau, khiến thế giới trở nên phong phú và gắn kết hơn.
Một trong những khía cạnh dễ thấy nhất của sự đa dạng văn hóa là sự phong phú của các lễ hội và truyền thống được tổ chức trên toàn cầu. Từ Tết Nguyên Đán ở Trung Quốc đến Lễ hội Carnival ở Brazil, mỗi lễ hội đều có những phong tục, biểu tượng và ý nghĩa riêng. Những sự kiện này thường phản ánh lịch sử và giá trị của các nền văn hóa tương ứng, mang đến cái nhìn thoáng qua về những điều quan trọng đối với người dân của các nền văn hóa này. Việc tham gia hoặc tìm hiểu về những lễ hội này giúp thúc đẩy sự hiểu biết và tôn trọng giữa các nền văn hóa khác nhau.
Khi so sánh các nền văn hóa, chúng ta có thể thấy sự khác biệt đáng kể trong các giá trị và chuẩn mực xã hội. Ví dụ, văn hóa Nhật Bản đề cao sự hòa hợp, sự gắn kết nhóm và sự tôn trọng lẫn nhau, thường ưu tiên lợi ích của cộng đồng thay vì mong muốn cá nhân. Ngược lại, văn hóa Mỹ lại coi trọng chủ nghĩa cá nhân, quyền tự do lựa chọn và sự thể hiện bản thân, khuyến khích mỗi người theo đuổi mục tiêu riêng. Mặc dù có sự khác biệt, cả hai nền văn hóa đều có chung cam kết đối với sự tôn trọng và phát triển xã hội, cho thấy rằng có nhiều cách khác nhau để xã hội phát triển.
Việc duy trì sự đa dạng văn hóa có ý nghĩa quan trọng trong thế giới ngày càng toàn cầu hóa. Khi công nghệ và sự di cư đưa mọi người đến gần nhau hơn, sẽ xuất hiện nguy cơ đồng nhất văn hóa, khiến những truyền thống độc đáo có thể dần biến mất. Bằng cách trân trọng và gìn giữ sự đa dạng văn hóa, chúng ta không chỉ tôn vinh di sản chung của nhân loại mà còn đảm bảo rằng các thế hệ tương lai có thể trải nghiệm sự phong phú của các quan điểm và phong tục khác nhau.
Where in paragraph 2 does the following sentence best fit?
Many people do not realize the risks associated with sharing their personal information online, making them easy targets for scammers.
Trường hợp trong đoạn 2 mà câu sau phù hợp nhất?
[I]
[II]
[III]
[IV]
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 2?
Nhiều người không nhận ra những rủi ro liên quan đến việc chia sẻ thông tin cá nhân trực tuyến, khiến họ trở thành mục tiêu dễ dàng cho những kẻ lừa đảo.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Phân tích:
Câu này nên được điền vào vị trí [I]. Vị trí này nằm ngay sau câu “One major reason for the rise of online scams is the lack of awareness among internet users.” (Một lý do chính cho sự gia tăng lừa đảo trực tuyến là sự thiếu nhận thức của người dùng internet.) Câu cần điền giúp bổ sung và giải thích ý “lack of awareness” (thiếu nhận thức) bằng cách đưa ra một ví dụ cụ thể: việc không nhận ra rủi ro khi chia sẻ thông tin cá nhân → A đúng.
B sai vì vị trí [II] liên quan đến sự phát triển công nghệ.
C sai vì vị trí [III] liên quan đến các chiến thuật kỹ nghệ xã hội.
D sai vì vị trí [IV] liên quan đến tính ẩn danh của internet.
Chọn A.
The word ‘their’ in paragraph 3 refer to?
Từ ’của họ trong đoạn 3 đề cập đến?
consequences
victims
online scams
details
A. những hậu quả
B. các nạn nhân
C. các lừa đảo trực tuyến
D. những chi tiết
Thông tin:
“Financial losses are the most immediate and obvious impact, as victims may lose their savings or have their credit card details stolen.” (Tổn thất tài chính là tác động trực tiếp và rõ ràng nhất, vì nạn nhân có thể mất tiền tiết kiệm hoặc bị đánh cắp thông tin thẻ tín dụng.)
→ Từ “their” ở đây chỉ victims (nạn nhân), vì chỉ họ mới có khoản tiết kiệm và thông tin thẻ tín dụng bị đánh cắp.
Chọn B.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
Online scams have become a serious issue in today’s digital world, affecting millions of internet users worldwide. These scams, often designed to steal personal information or money, come in many forms, such as phishing emails, fake websites, and fraudulent online transactions. As the internet becomes more integrated into our daily lives, it also becomes a tool for scammers to exploit unsuspecting individuals. The increase in online fraud highlights the urgent need to understand the causes and find effective solutions to protect users.
One major reason for the rise of online scams is the lack of awareness among internet users. [I] Additionally, the rapid development of technology has given rise to sophisticated techniques used by cybercriminals. [II] Scammers often use social engineering tactics, such as pretending to be trusted companies or government agencies, to deceive victims. [III] The anonymity of the internet also makes it difficult to trace and catch these criminals, allowing them to continue their activities with minimal risk. [IV]
The consequences of falling victim to online scams can be severe. Financial losses are the most immediate and obvious impact, as victims may lose their savings or have their credit card details stolen. Beyond financial damage, scams can also lead to emotional distress, as victims often feel betrayed and violated. In some cases, personal information obtained through scams is used for identity theft, causing long-term problems for the victim, such as legal issues and damaged credit scores. The ripple effects of these scams can be devastating, not only for individuals but also for businesses and financial institutions.
To combat online scams effectively, several preventive measures need to be implemented. Raising public awareness about common types of scams and teaching people how to recognize warning signs are crucial first steps. Companies should also invest in stronger cybersecurity systems to detect and prevent fraudulent activities. Moreover, individuals should be cautious about sharing personal information online and use strong, unique passwords for their accounts. By combining education, technological solutions, and personal vigilance, we can significantly reduce the risks posed by online scams and create a safer internet environment for everyone.
The word ‘unsuspecting’ in paragraph 1 could be best replaced by ______.
attentive
conscious
unaware
uncertain
Từ ‘unsuspecting’ trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng _______.
- unsuspecting (adj): not suspecting that anything is wrong; not aware of danger or of something bad (Oxford): không nghi ngờ, không đề phòng
A. attentive /əˈtentɪv/ (adj): chú ý
B. conscious /ˈkɒnʃəs/ (adj): có ý thức
C. unaware /ˌʌnəˈweə(r)/ (adj): không biết; không có ý thức
D. uncertain /ʌnˈsɜːtn/ (adj): không chắc chắn
Thông tin:
“As the internet becomes more integrated into our daily lives, it also becomes a tool for scammers to exploit unsuspecting individuals.” (Khi internet ngày càng hòa nhập vào cuộc sống hàng ngày của chúng ta, nó cũng trở thành công cụ để những kẻ lừa đảo lợi dụng những cá nhân thiếu cảnh giác.) Từ “unsuspecting” ở đây có nghĩa là không nghi ngờ, không nhận thức được.
→ unsuspecting = unaware (không biết; không có ý thức)
Chọn C.
According to paragraph 1, which of the following is NOT mentioned as a form of online scam?
phishing emails
fake websites
fraudulent online transactions
investment fraud schemes
Theo đoạn 1, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một hình thức lừa đảo trực tuyến?
A. những email lừa đảo
B. những trang web giả mạo
C. những giao dịch gian lận trực tuyến
D. các chương trình lừa đảo đầu tư
Thông tin:
“These scams, often designed to steal personal information or money, come in many forms, such as phishing emails, fake websites, and fraudulent online transactions.” (Những vụ lừa đảo này, thường được thiết kế để đánh cắp thông tin cá nhân hoặc tiền bạc, xuất hiện dưới nhiều hình thức, chẳng hạn như những email lừa đảo, các trang web giả mạo và các giao dịch gian lận trực tuyến.) Có thể thấy đoạn này đề cập đến những email lừa đảo (A), những trang web giả mạo (B) và các chương trình lừa đảo đầu tư (C). Như vậy, đoạn văn không hề đề cập đến các chương trình lừa đảo đầu tư (D).
Chọn D.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
The consequences of these scams are often severe, mainly affecting financial institutions and large companies.
These scams typically cause serious harm to financial institutions while leaving individuals mostly unaffected.
The impact of these scams can be far-reaching, affecting not just individuals but also businesses and financial institutions.
The ripple effects of these scams are limited, mostly influencing individual victims without impacting financial institutions.
Hiệu ứng gợn của những vụ lừa đảo này bị hạn chế, chủ yếu ảnh hưởng đến các nạn nhân cá nhân mà không ảnh hưởng đến các tổ chức tài chính.
Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?
A. Hậu quả của những vụ lừa đảo này thường nghiêm trọng, chủ yếu ảnh hưởng đến các tổ chức tài chính và các công ty lớn.
B. Những vụ lừa đảo này thường gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho các tổ chức tài chính trong khi hầu như không ảnh hưởng đến cá nhân.
C. Tác động của những vụ lừa đảo này có thể lan rộng, ảnh hưởng không chỉ đến cá nhân mà còn đến doanh nghiệp và các tổ chức tài chính.
D. Tác động lan tỏa của những vụ lừa đảo này bị hạn chế, chủ yếu ảnh hưởng đến các nạn nhân cá nhân mà không ảnh hưởng đến các tổ chức tài chính.
Câu gạch chân:
“The ripple effects of these scams can be devastating, not only for individuals but also for businesses and financial institutions.” (Tác động lan tỏa của những vụ lừa đảo này có thể tàn khốc, không chỉ đối với cá nhân mà còn đối với doanh nghiệp và các tổ chức tài chính.)
A sai vì đáp án này chỉ đề cập đến “financial institutions and large companies” (tổ chức tài chính và công ty lớn), mà không đề cập đến “individuals” (cá nhân).
B sai vì đáp án này nói rằng không ảnh hưởng đến cá nhân: “leaving individuals mostly unaffected”, trong khi câu được gạch chân khẳng định lừa đảo ảnh hưởng đến “individuals” (cá nhân).
C đúng vì đáp án này diễn đạt lại chính xác ý nghĩa của câu được gạch chân, nhấn mạnh ảnh hưởng lan rộng đến nhiều đối tượng: individuals, businesses and financial institutions (các cá nhân, các doanh nghiệp và các tổ chức tài chính).
D sai vì đáp án này nói rằng lừa đảo trực tuyến không ảnh hưởng đến các tổ chức tài chính: “without impacting financial institutions”, nhưng thực tế câu gạch chân khẳng định lừa đảo ảnh hưởng đến “financial institutions” (tổ chức tài chính).
Chọn C.
Which of the following best summarises paragraph 3?
Online scams can lead to minor financial losses but have no lasting legal impacts.
The effects of online scams can be severe, including financial, emotional, and legal issues.
Victims of online scams often face financial problems, but emotional harm is less common.
Online scams are mostly harmful, affecting only those with weak online security practices.
Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
A. Các vụ lừa đảo trực tuyến có thể dẫn đến những tổn thất tài chính nhỏ nhưng không có tác động pháp lý lâu dài.
B. Những ảnh hưởng của các vụ lừa đảo trực tuyến có thể nghiêm trọng, bao gồm vấn đề tài chính, tâm lý và pháp lý.
C. Các nạn nhân của những vụ lừa đảo trực tuyến thường gặp vấn đề tài chính, nhưng tổn hại về mặt cảm xúc ít phổ biến hơn.
D. Các vụ lừa đảo trực tuyến chủ yếu gây hại cho những người có bảo mật trực tuyến kém.
Thông tin:
- A sai vì đoạn văn không hề đề cập đến tổn thất tài chính nhỏ mà chỉ nói rằng: “Financial losses are the most immediate and obvious impact…” (Tổn thất tài chính là tác động trực tiếp và rõ ràng nhất…) Ngoài ra, đoạn văn còn nêu rõ: “… personal information obtained through scams is used for identity theft, causing long-term problems for the victim, such as legal issues and damaged credit scores.” (… thông tin cá nhân thu được thông qua lừa đảo được sử dụng để đánh cắp danh tính, gây ra các vấn đề lâu dài cho nạn nhân, chẳng hạn như các vấn đề pháp lý và điểm tín dụng bị ảnh hưởng.) Điều này cho thấy lừa đảo trực tuyến có tác động pháp lý lâu dài.
- B đúng vì đoạn có đề cập đến những ảnh hưởng nghiêm trọng: “The consequences of falling victim to online scams can be severe” (Hậu quả của việc trở thành nạn nhân của lừa đảo trực tuyến có thể rất nghiêm trọng.) Đoạn văn sau đó liệt kê các loại ảnh hưởng: tổn thất tài chính (financial losses), đau khổ về mặt cảm xúc (emotional distress) và các vấn đề pháp lý (legal issues) → B đúng.
- C sai vì đoạn không hề nói rằng “tổn hại về mặt cảm xúc ít phổ biến hơn” mà chỉ nói: “… scams can also lead to emotional distress…” (… lừa đảo cũng có thể dẫn đến đau khổ về mặt cảm xúc, vì nạn nhân thường cảm thấy bị phản bội và xâm phạm.)
- D sai vì tất cả mọi người đều có thể trở thành nạn nhân, không chỉ người có bảo mật yếu: “The ripple effects of these scams can be devastating, not only for individuals but also for businesses and financial institutions.” (Tác động lan tỏa của những vụ lừa đảo này có thể tàn khốc, không chỉ đối với cá nhân mà còn đối với doanh nghiệp và các tổ chức tài chính.)
Chọn B.
The word ‘implemented’ in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______.
introduced
executed
enforced
abandoned
Từ ‘implemented’ trong đoạn 4 TRÁI NGHĨA với từ nào?
- implement (v): to make something that has been officially decided start to happen or be used (Oxford): thực hiện.
A. introduced /ˌɪntrəˈdjuːst/ (v): được giới thiệu (dạng bị động)
B. executed /ˈeksɪkjuːtɪd/ (v): được thực hiện (dạng bị động)
C. enforced /ɪnˈfɔːst/ (v, adj): được thi hành; bị ép buộc (dạng bị động)
D. abandoned /əˈbændənd/ (v, adj): bị bỏ dở; bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ (dạng bị động)
Thông tin:
“To combat online scams effectively, several preventive measures need to be implemented.” (Để chống lại lừa đảo trực tuyến một cách hiệu quả, một số biện pháp phòng ngừa cần được thực hiện.) Từ “implemented” ở đây mang nghĩa được áp dụng, được thi hành, được thực hiện.
→ implemented = abandoned (bị bỏ dở)
Chọn D.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Online scams are becoming less common as users learn to protect their data.
Scammers mainly focus on businesses rather than individual internet users.
Technological advances have helped scammers use more sophisticated methods.
Raising public awareness is enough to completely stop online fraud attempts.
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Lừa đảo trực tuyến đang trở nên ít phổ biến hơn khi người dùng học cách bảo vệ dữ liệu của họ.
B. Những kẻ lừa đảo chủ yếu tập trung vào doanh nghiệp hơn là người dùng internet cá nhân.
C. Những tiến bộ công nghệ đã giúp những kẻ lừa đảo sử dụng các phương pháp tinh vi hơn.
D. Nâng cao nhận thức cộng đồng là đủ để ngăn chặn hoàn toàn các nỗ lực lừa đảo trực tuyến.
Thông tin:
“The increase in online fraud highlights the urgent need to understand the causes and find effective solutions to protect users.” (Sự gia tăng lừa đảo trực tuyến nhấn mạnh nhu cầu cấp bách phải hiểu rõ nguyên nhân và tìm ra các giải pháp hiệu quả để bảo vệ người dùng.) Câu này chứng tỏ lừa đảo trực tuyến đang gia tăng chứ không phải giảm đi → A sai.
“The ripple effects of these scams can be devastating, not only for individuals but also for businesses and financial institutions.” (Tác động lan tỏa của những vụ lừa đảo này có thể tàn khốc, không chỉ đối với cá nhân mà còn đối với doanh nghiệp và các tổ chức tài chính.) Câu này cho thấy lừa đảo ảnh hưởng đến cả cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức tài chính, không chỉ tập trung vào mỗi doanh nghiệp → B sai.
“Additionally, the rapid development of technology has given rise to sophisticated techniques used by cybercriminals.” (Ngoài ra, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đã đem đến các kỹ thuật tinh vi mà tội phạm mạng sử dụng.) Câu này nói rõ rằng sự phát triển công nghệ đã tạo điều kiện cho những kẻ lừa đảo sử dụng các kỹ thuật tinh vi hơn → C đúng.
“By combining education, technological solutions, and personal vigilance, we can significantly reduce the risks posed by online scams and create a safer internet environment for everyone.” (Bằng cách kết hợp giáo dục, các giải pháp công nghệ và sự cảnh giác cá nhân, chúng ta có thể giảm đáng kể rủi ro từ các vụ lừa đảo trực tuyến và tạo ra một môi trường internet an toàn hơn cho tất cả mọi người.) Có thể thấy bài viết đề xuất cần kết hợp giáo dục, các giải pháp công nghệ và sự cảnh giác cá nhân để ngăn chặn lừa đảo trực tuyến, chứ không chỉ mỗi nâng cao nhận thức. Đoạn văn tuy có thừa nhận tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức và hướng dẫn nhận diện dấu hiệu lừa đảo, nhưng chỉ coi đó là “crucial first steps” (những bước đầu tiên vô cùng quan trọng).→ D sai.
Chọn C.
Which of the following can be inferred from the passage?
A combination of awareness, technology, and caution is essential to minimize online scam risks.
Personal vigilance is unnecessary if companies implement strong cybersecurity measures.
Online scams have become less common because users are now more cautious with their data.
Most online scams are easy to detect, but users still fall victim because of poor internet skills.
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?
A. Sự kết hợp giữa nhận thức, công nghệ và sự thận trọng là điều cần thiết để giảm thiểu rủi ro lừa đảo trực tuyến.
B. Sự cảnh giác cá nhân là không cần thiết nếu các công ty thực hiện các biện pháp an ninh mạng mạnh mẽ.
C. Lừa đảo trực tuyến đã trở nên ít phổ biến hơn vì người dùng bây giờ thận trọng hơn với dữ liệu của họ.
D. Hầu hết các vụ lừa đảo trực tuyến đều dễ phát hiện, nhưng người dùng vẫn trở thành nạn nhân vì kỹ năng sử dụng internet kém.
Thông tin:
- A đúng vì đoạn văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp giáo dục, giải pháp công nghệ và sự cảnh giác cá nhân để chống lại lừa đảo trực tuyến: “By combining education, technological solutions, and personal vigilance, we can significantly reduce the risks posed by online scams and create a safer internet environment for everyone.” (Bằng cách kết hợp giáo dục, các giải pháp công nghệ và sự cảnh giác cá nhân, chúng ta có thể giảm đáng kể rủi ro từ các vụ lừa đảo trực tuyến và tạo ra một môi trường internet an toàn hơn cho tất cả mọi người.)
- B sai vì đoạn văn cho thấy chúng ta cần một sự kết hợp của nhiều yếu tố, không chỉ dựa vào một yếu tố duy nhất: “By combining education, technological solutions, and personal vigilance, we can significantly reduce the risks posed by online scams and create a safer internet environment for everyone.” (Bằng cách kết hợp giáo dục, các giải pháp công nghệ và sự cảnh giác cá nhân, chúng ta có thể giảm đáng kể rủi ro từ các vụ lừa đảo trực tuyến và tạo ra một môi trường internet an toàn hơn cho tất cả mọi người.) Ở đây, “technological solutions” có thể hiểu là các biện pháp an ninh mạng mà các công ty sử dụng để bảo vệ hệ thống và dữ liệu của họ. Như vậy, sự cảnh giác cá nhân vẫn là yếu tố quan trọng để phòng tránh lừa đảo, ngay cả khi các công ty đã có hệ thống an ninh mạng tốt.
- C sai vì đoạn văn không đề cập đến việc lừa đảo trực tuyến đang giảm. Ngược lại, nó nhấn mạnh sự gia tăng của lừa đảo: “The increase in online fraud highlights the urgent need to understand the causes and find effective solutions to protect users.” (Sự gia tăng lừa đảo trực tuyến nhấn mạnh nhu cầu cấp bách phải hiểu rõ nguyên nhân và tìm ra các giải pháp hiệu quả để bảo vệ người dùng.)
- D sai vì đoạn văn đề cập đến các kỹ thuật tinh vi được sử dụng bởi những kẻ lừa đảo, cho thấy không phải tất cả các vụ lừa đảo đều dễ phát hiện: “Additionally, the rapid development of technology has given rise to sophisticated techniques used by cybercriminals.” (Ngoài ra, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đã đem đến các kỹ thuật tinh vi mà tội phạm mạng sử dụng.)
Chọn A.
Which of the following best summarises the passage?
Online scams are rare occurrences but often happen because careless users share personal information online without considering the potential risks involved.
Online scams mainly target businesses and individuals, but advanced technology and better security can help prevent them effectively in the long term.
The primary cause of online scams is weak internet security, and only stricter regulations and better enforcement can truly reduce their harmful effects.
Online scams are increasing due to user unawareness and evolving techniques, causing serious impacts, but can be mitigated with combined preventive measures.
Các vụ lừa đảo trực tuyến đang tăng lên do sự không nhận thức của người dùng và các kỹ thuật phát triển, gây ra các tác động nghiêm trọng, nhưng có thể được giảm thiểu với các biện pháp phòng ngừa kết hợp.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn này?
A. Lừa đảo trực tuyến là hiện tượng hiếm gặp nhưng thường xảy ra do người dùng bất cẩn chia sẻ thông tin cá nhân trực tuyến mà không cân nhắc đến những rủi ro tiềm ẩn.
B. Lừa đảo trực tuyến chủ yếu nhắm vào các doanh nghiệp và cá nhân, nhưng công nghệ tiên tiến và bảo mật tốt hơn có thể giúp ngăn chặn chúng hiệu quả trong thời gian dài.
C. Nguyên nhân chính gây ra lừa đảo trực tuyến là bảo mật internet yếu và chỉ có các quy định chặt chẽ hơn cùng việc thực thi tốt hơn mới có thể thực sự giảm thiểu được tác hại của chúng.
D. Lừa đảo trực tuyến đang gia tăng do người dùng không nhận thức được và các kỹ thuật ngày càng phát triển, gây ra những tác động nghiêm trọng nhưng có thể giảm thiểu bằng các biện pháp phòng ngừa kết hợp.
Thông tin:
- A sai vì đoạn văn nhấn mạnh sự gia tăng của lừa đảo trực tuyến, không phải sự hiếm gặp: “The increase in online fraud highlights the urgent need to understand the causes and find effective solutions to protect users.” (Sự gia tăng lừa đảo trực tuyến nhấn mạnh nhu cầu cấp bách phải hiểu rõ nguyên nhân và tìm ra các giải pháp hiệu quả để bảo vệ người dùng.)
- B sai vì dù công nghệ giúp ngăn chặn, nhưng bài không khẳng định công nghệ là yếu tố duy nhất mà nhấn mạnh cần kết hợp nhiều biện pháp (công nghệ, giáo dục, cảnh giác cá nhân): “By combining education, technological solutions, and personal vigilance, we can significantly reduce the risks posed by online scams and create a safer internet environment for everyone.” (Bằng cách kết hợp giáo dục, các giải pháp công nghệ và sự cảnh giác cá nhân, chúng ta có thể giảm đáng kể rủi ro từ các vụ lừa đảo trực tuyến và tạo ra một môi trường internet an toàn hơn cho tất cả mọi người.)
- C sai vì bài đọc không nói rằng nguyên nhân chính là an ninh mạng yếu mà nhấn mạnh thiếu nhận thức của người dùng và thủ đoạn tinh vi của kẻ lừa đảo: “One major reason for the rise of online scams is the lack of awareness among internet users. [I] Additionally, the rapid development of technology has given rise to sophisticated techniques used by cybercriminals.” (Một lý do chính cho sự gia tăng lừa đảo trực tuyến là sự thiếu nhận thức của người dùng internet. [I] Ngoài ra, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đã đem đến các kỹ thuật tinh vi mà tội phạm mạng sử dụng.)
- D đúng vì câu này bao quát đầy đủ và chính xác các điểm chính của đoạn văn: sự gia tăng, nguyên nhân (thiếu nhận thức và kỹ thuật phát triển), tác động nghiêm trọng và các biện pháp phòng ngừa kết hợp. Cụ thể như sau:
· Đoạn văn có đề cập đến sự gia tăng của lừa đảo trực tuyến, được thể hiện qua câu: “The increase in online fraud highlights the urgent need…” (Sự gia tăng lừa đảo trực tuyến nhấn mạnh nhu cầu…).
· Đoạn văn cũng phân tích các nguyên nhân dẫn đến tình trạng này: “One major reason for the rise of online scams is the lack of awareness among internet users. [I] Additionally, the rapid development of technology has given rise to sophisticated techniques used by cybercriminals.” (Một lý do chính cho sự gia tăng lừa đảo trực tuyến là sự thiếu nhận thức của người dùng internet. [I] Ngoài ra, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đã đem đến các kỹ thuật tinh vi mà tội phạm mạng sử dụng.)
· Ngoài ra, đoạn văn cũng nhấn mạnh những tác động nghiêm trọng của lừa đảo trực tuyến: “The consequences of falling victim to online scams can be severe.” (Hậu quả của việc trở thành nạn nhân của lừa đảo trực tuyến có thể rất nghiêm trọng.)
· Cuối cùng, đoạn văn có đề xuất các biện pháp phòng ngừa kết hợp để giảm thiểu rủi ro: “By combining education, technological solutions, and personal vigilance, we can significantly reduce the risks posed by online scams and create a safer internet environment for everyone.” (Bằng cách kết hợp giáo dục, các giải pháp công nghệ và sự cảnh giác cá nhân, chúng ta có thể giảm đáng kể rủi ro từ các vụ lừa đảo trực tuyến và tạo ra một môi trường internet an toàn hơn cho tất cả mọi người.)
Chọn D.
Dịch bài đọc:
Lừa đảo trực tuyến đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng trong thế giới kỹ thuật số ngày nay, ảnh hưởng đến hàng triệu người dùng internet trên toàn thế giới. Những vụ lừa đảo này, thường được thiết kế để đánh cắp thông tin cá nhân hoặc tiền bạc, xuất hiện dưới nhiều hình thức, chẳng hạn như những email lừa đảo, các trang web giả mạo và các giao dịch gian lận trực tuyến. Khi internet ngày càng hòa nhập vào cuộc sống hàng ngày của chúng ta, nó cũng trở thành công cụ để những kẻ lừa đảo lợi dụng những cá nhân thiếu cảnh giác. Sự gia tăng lừa đảo trực tuyến nhấn mạnh nhu cầu cấp bách phải hiểu rõ nguyên nhân và tìm ra các giải pháp hiệu quả để bảo vệ người dùng.
Một lý do chính cho sự gia tăng lừa đảo trực tuyến là sự thiếu nhận thức của người dùng internet. [I] Ngoài ra, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đã đem đến các kỹ thuật tinh vi mà tội phạm mạng sử dụng. [II] Những kẻ lừa đảo thường sử dụng các chiến thuật kỹ nghệ xã hội, chẳng hạn như giả vờ là các công ty hoặc cơ quan chính phủ đáng tin cậy, để lừa dối nạn nhân. [III] Tính ẩn danh của internet cũng gây khó khăn cho việc truy tìm và bắt giữ những tên tội phạm này, cho phép chúng tiếp tục hoạt động với rủi ro tối thiểu. [IV]
Hậu quả của việc trở thành nạn nhân của lừa đảo trực tuyến có thể rất nghiêm trọng. Tổn thất tài chính là tác động trực tiếp và rõ ràng nhất, vì nạn nhân có thể mất tiền tiết kiệm hoặc bị đánh cắp thông tin thẻ tín dụng. Ngoài thiệt hại tài chính, lừa đảo cũng có thể dẫn đến đau khổ về mặt cảm xúc, vì nạn nhân thường cảm thấy bị phản bội và xâm phạm. Trong một số trường hợp, thông tin cá nhân thu được thông qua lừa đảo được sử dụng để đánh cắp danh tính, gây ra các vấn đề lâu dài cho nạn nhân, chẳng hạn như các vấn đề pháp lý và điểm tín dụng bị ảnh hưởng. Tác động lan tỏa của những vụ lừa đảo này có thể tàn khốc, không chỉ đối với cá nhân mà còn đối với doanh nghiệp và các tổ chức tài chính.
Để chống lại lừa đảo trực tuyến một cách hiệu quả, một số biện pháp phòng ngừa cần được thực hiện. Nâng cao nhận thức cộng đồng về các loại lừa đảo phổ biến và hướng dẫn mọi người cách nhận biết các dấu hiệu cảnh báo là những bước đầu tiên vô cùng quan trọng. Các công ty cũng nên đầu tư vào các hệ thống an ninh mạng mạnh mẽ hơn để phát hiện và ngăn chặn các hoạt động gian lận. Hơn nữa, mỗi người cần thận trọng khi chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng và sử dụng mật khẩu mạnh, độc nhất cho các tài khoản của mình. Bằng cách kết hợp giáo dục, các giải pháp công nghệ và sự cảnh giác cá nhân, chúng ta có thể giảm đáng kể rủi ro từ các vụ lừa đảo trực tuyến và tạo ra một môi trường internet an toàn hơn cho tất cả mọi người.




