Đề minh họa tốt nghiệp THPT Tiếng Anh có đáp án (Đề số 35)
Đề thi

Đề minh họa tốt nghiệp THPT Tiếng Anh có đáp án (Đề số 35)

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT107 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

COMMUNITYCORE: REIMAGINE BELONGING

     Local initiatives (1) ______ when residents unite in meaningful ways! CommunityCore unveils a(n) (2)______ that revolutionizes neighborhood dynamics. We celebrate stories (3) ______ communities from isolation to vibrant connection. Our dedicated team remains versed (4) ______ grassroots development, which fuels our revolutionary approach to building stronger neighborhoods.

     The platform enables neighborhoods to (5) ______ alive through collaborative projects, from local festivals to sustainability initiatives. The program instructs members (6) ______ monthly feedback about their experiences, ensuring continuous improvement. Through our framework, we’ve witnessed elderly residents finding new purpose, young families creating support networks, and businesses strengthening local economies.

     Transform your community today: communitycore.io.

(Adapted from CommunityCore Guide)

1. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6

flourishes

flourishing

flourish

flourished

Xem đáp án

A. flourishes /ˈflʌrɪʃɪz/ (present participle): nở rộ, phát triển mạnh mẽ        

B. flourishing /ˈflʌrɪʃɪŋ/ (adj, v): đang nở rộ, đang phát triển           

C. flourish /ˈflʌrɪʃ/ (v, n): nở rộ, phát triển mạnh mẽ

D. flourished /ˈflʌrɪʃt/ (past participle): đã nở rộ, đã phát triển

Câu có chủ ngữ “Local initiatives” (các sáng kiến địa phương) là danh từ số nhiều, do đó động từ cần chia ở dạng số nhiều (flourish). Ngoài ra, câu đang diễn tả một sự thật hiển nhiên, nên dùng thì hiện tại đơn.

Dịch: Các sáng kiến địa phương sẽ phát triển mạnh mẽ khi cư dân cùng nhau đoàn kết theo những cách có ý nghĩa!

Chọn C.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6

cutting-edge digital framework

digital cutting-edge framework

framework digital cutting-edge

framework cutting-edge digital

Xem đáp án

- Ta có cụm từ: “digital framework” – nền tảng kỹ thuật số

- Khi muốn thêm tính từ để bổ nghĩa thêm cho cụm từ này ta thêm vào trước từ “digital” - nền tảng kỹ thuật số như thế nào.

→ trật tự đúng: cutting-edge digital framework

Dịch: CommunityCore giới thiệu một nền tảng kỹ thuật số tiên tiến, cách mạng hóa động lực khu dân cư.

Chọn A.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6

that are led

led

which lead

C. dẫn đầu

to lead

Xem đáp án

Câu cần một mệnh đề quan hệ phù hợp để bổ nghĩa cho danh từ số nhiều “stories” (những câu chuyện). Mệnh đề quan hệ này phải ở dạng chủ động vì “stories” (những câu chuyện) là chủ thể thực hiện hành động “dẫn dắt” (lead), không phải là đối tượng bị dẫn dắt.

Đáp án A (“that are led”) sai vì câu có chủ ngữ là “stories” là chủ thể thực hiện hành động “dẫn dắt”, nên câu phải ở dạng chủ động không phải bị động.

Đáp án B (“led”) sai vì đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động, không phù hợp trong trường hợp này vì cần một động từ chủ động để diễn tả hành động trực tiếp của “stories”.

Đáp án D (“to lead”) sai vì cần một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho “stories”, chứ không phải dạng động từ nguyên mẫu có “to” (thường được dùng để chỉ mục đích).

Dịch: Chúng tôi tôn vinh những câu chuyện dẫn dắt cộng đồng từ tình trạng cô lập đến kết nối mạnh mẽ.

Chọn C.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6

in

with

to

by

Xem đáp án

- Ta có cụm từ: versed in something giỏi; sành; thông thạo cái gì đó.

Dịch: Đội ngũ tận tâm của chúng tôi luôn am hiểu về phát triển nền tảng, điều mà thúc đẩy phương pháp tiếp cận mang tính cách mạng của chúng tôi trong việc xây dựng các khu dân cư vững mạnh hơn.

Chọn A.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6

come

bring

make

put

Xem đáp án

A. come alive: trở nên sống động (không cần tân ngữ theo sau)

B. bring (sb/sth) alive: làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên sống động, đầy sức sống.

C. make (sb/sth) alive: làm cho ai hoặc cái gì đó sống động hơn, hoặc làm cho ai đó sống lại.         

D. put alive: sai ngữ pháp

Câu này ngụ ý rằng nền tảng giúp các khu dân cư tự mình trở nên sôi động hơn thông qua các dự án hợp tác, từ lễ hội địa phương đến các sáng kiến bền vững → A đúng.

Các cụm động từ khác như “bring alive” và “make alive” thường được sử dụng khi một chủ thể làm cho một đối tượng khác trở nên sống động hoặc sinh động. Cụm “put alive” không phải là một cụm động từ đúng ngữ pháp.

Dịch: Nền tảng này giúp các khu dân cư trở nên sôi động thông qua các dự án hợp tác, từ lễ hội địa phương đến các sáng kiến bền vững.

Chọn A.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6

Đọc quảng cáo sau và đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên bảng câu trả lời của bạn để cho biết tùy chọn phù hợp nhất với từng khoảng trống được đánh số từ 1 đến 6 

submitting

to submit

to submitting

submit

Xem đáp án

A. submitting (dạng V-ing): diễn tả hành động nộp hoặc đệ trình.

B. to submit (dạng “to” + động từ nguyên mẫu): sử dụng sau một số động từ nhất định hoặc để diễn tả mục đích.

C. to submitting (giới từ “to” + V-ing): thường gặp trong các cụm từ cố định như “look forward to”, “be committed to”, hoặc “be used to”.

D. submit (động từ nguyên mẫu): đệ trình, nộp; đưa ra, đề xuất

Ta có cấu trúc: “instruct someone to do something” (hướng dẫn ai đó làm gì). Theo đó, động từ sau “to” phải ở dạng nguyên mẫu → “to submit” là đáp án đúng.

Dịch: Chương trình hướng dẫn các thành viên gửi phản hồi hàng tháng về trải nghiệm của họ, đảm bảo sự cải thiện liên tục.

Chọn B.

Bài hoàn chỉnh:

     Local initiatives flourish when residents unite in meaningful ways! CommunityCore unveils a cutting-edge digital framework that revolutionizes neighborhood dynamics. We celebrate stories which lead communities from isolation to vibrant connection. Our dedicated team remains versed in grassroots development, which fuels our revolutionary approach to building stronger neighborhoods.

     The platform enables neighborhoods to come alive through collaborative projects, from local festivals to sustainability initiatives. The program instructs members to submit monthly feedback about their experiences, ensuring continuous improvement. Through our framework, we’ve witnessed elderly residents finding new purpose, young families creating support networks, and businesses strengthening local economies.

     Transform your community today: communitycore.io.

Dịch bài đọc:

     Các sáng kiến địa phương sẽ phát triển mạnh mẽ khi cư dân cùng nhau đoàn kết theo những cách có ý nghĩa! CommunityCore giới thiệu một nền tảng kỹ thuật số tiên tiến, cách mạng hóa động lực khu dân cư. Chúng tôi tôn vinh những câu chuyện dẫn dắt cộng đồng từ tình trang cô lập đến kết nối mạnh mẽ. Đội ngũ tận tâm của chúng tôi luôn am hiểu về phát triển nền tảng, điều mà thúc đẩy phương pháp tiếp cận mang tính cách mạng của chúng tôi trong việc xây dựng các khu dân cư vững mạnh hơn.

     Nền tảng này giúp các khu dân cư trở nên sôi động thông qua các dự án hợp tác, từ lễ hội địa phương đến các sáng kiến bền vững. Chương trình hướng dẫn các thành viên gửi phản hồi hàng tháng về trải nghiệm của họ, đảm bảo sự cải thiện liên tục. Thông qua nền tảng của chúng tôi, chúng tôi đã chứng kiến các cư dân cao tuổi tìm thấy mục đích mới, các gia đình trẻ tạo ra mạng lưới hỗ trợ và các doanh nghiệp củng cố nền kinh tế địa phương.

     Hãy chuyển đổi cộng đồng của bạn ngay hôm nay: communitycore.io.

Đoạn văn

UNITE AGAINST PLASTIC POLLUTION

     As we step into World Environment Day, the call to action is louder than ever, urging everyone to come together and tackle one of the most pressing environmental issues of our time: plastic pollution.

     The Magnitude of Plastic Pollution:

     Plastic debris not only disrupts the balance of marine life but also poses a significant threat to terrestrial ecosystems. Marine mammals and (7)______ sea creatures often mistake plastic fragments for food, leading to injury or death. Microplastics resulting from the breakdown of larger plastics have infiltrated the food chain, potentially causing harm to humans through the consumption of contaminated seafood and water.

     Actions to Beat Plastic Pollution:

      Reduce your reliance on single-use plastics by (8) ______ reusable alternatives. By making simple switches, we can significantly reduce the (9) ______ of plastic waste generated.

      (10) ______ plastic straws and cutlery by using eco-friendly ones like metal or bamboo straws and biodegradable cutlery.

      Join local initiatives or organize clean-up campaigns in your community. (11) ______ we can prevent plastic waste from reaching our waterways and protect our environment.

      Share informative content and (12) ______ stories of individuals and organizations that have made a positive impact in fighting plastic pollution.

(Adapted from Campaignoftheworld.com)

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12

others

another

other

the others

Xem đáp án

A. others /ˈʌðərz/ (pronoun) – những cái khác, những người khác

B. another /əˈnʌðər/ (determiner, pronoun) – một cái khác (dùng với danh từ số ít)

C. other /ˈʌðər/ (adjective) – khác (dùng với danh từ số nhiều)

D. the others /ði ˈʌðərz/ (pronoun) – những cái còn lại, những người còn lại

Ta có “sea creatures” (các sinh vật biển) là danh từ số nhiều, nên cần một tính từ bổ nghĩa. Trong các đáp án, chỉ có “other” là tính từ phù hợp để bổ nghĩa cho danh từ số nhiều “sea creatures” trong trường hợp này → C đúng.

A sai vì “others” là đại từ, không thể đứng trước danh từ.

B sai vì “another” dùng với danh từ số ít, không phù hợp với “sea creatures”.

D sai vì “the others” là đại từ, mang nghĩa “những cái còn lại” (chỉ một nhóm đối tượng cụ thể đã được xác định trước đó), không phù hợp vì câu này chỉ nói về một nhóm sinh vật biển nói chung, không cụ thể, chưa được đề cập đến trước đó.

Dịch: Động vật có vú dưới biển và các sinh vật biển khác thường nhầm lẫn các mảnh vụn nhựa là thức ăn, dẫn tới tổn thương hoặc thậm chí tử vong.

Chọn C.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12

adopting

adapting

following

obeying

Xem đáp án

A. adopting /əˈdɒptɪŋ/ (v): chấp nhận, áp dụng

B. adapting /əˈdæptɪŋ/ (v): điều chỉnh, thích nghi

C. following /ˈfɒləʊɪŋ/ (v): làm theo

D. obeying /əˈbeɪɪŋ/ (v): tuân theo

Câu gốc yêu cầu một động từ phù hợp để diễn tả hành động thay thế đồ nhựa dùng một lần bằng các sản phẩm tái sử dụng. Từ “adopting” có nghĩa là áp dụng, chấp nhận hoặc sử dụng một điều mới, phù hợp với ngữ cảnh này.

Dịch: Giảm sự phụ thuộc vào đồ nhựa dùng một lần bằng cách sử dụng các sản phẩm thay thế có thể tái sử dụng.

Chọn A.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12

number

amount

level

quality

Xem đáp án

A. number /ˈnʌmbə(r)/ (n): số lượng (dùng với danh từ đếm được)

B. amount /əˈmaʊnt/ (n): lượng (dùng với danh từ không đếm được)

C. level /ˈlevl/ (n): mức độ

D. quality /ˈkwɒləti/ (n): chất lượng

“Plastic waste” là danh từ không đếm được, nên phải dùng “amount” → B đúng.

A sai vì “number” chỉ dùng với danh từ đếm được, không phù hợp với “plastic waste”.

C sai vì “level” mang nghĩa mức độ, không phải lượng rác thải.

D sai vì “quality” chỉ chất lượng, không phù hợp khi nói về số lượng rác.

Dịch: Bằng cách thực hiện những thay đổi đơn giản, chúng ta có thể giảm đáng kể lượng rác thải nhựa được tạo ra.

Chọn B.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12

run out of

get rid of

cut down on

C. cắt giảm

put up with

Xem đáp án

A. run out of (phr. v): hết, cạn kiệt

B. get rid of (phr. v): loại bỏ

C. cut down on (phr. v): cắt giảm

D. put up with (phr. v): chịu đựng

- “run out of” có nghĩa là hết sạch, không phù hợp vì câu không nói về việc dùng hết nhựa → A sai.

- “get rid of” có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn, nhưng việc loại bỏ hoàn toàn là điều không khả thi và thiếu thực tế, trong khi đó cắt giảm (cut down on) là một giải pháp khả thi hơn → B sai.

- “cut down on” có nghĩa là “cắt giảm”, phù hợp với hành động giảm thiểu việc sử dụng ống hút và dao kéo nhựa bằng cách chuyển sang các lựa chọn thân thiện với môi trường → C đúng.

- “put up with” nghĩa là chịu đựng, không phù hợp ngữ cảnh của câu → D sai.

Dịch: Hạn chế sử dụng ống hút nhựa và dao nĩa nhựa bằng cách thay thế bằng các sản phẩm thân thiện với môi trường như ống hút bằng kim loại hoặc tre và dao nĩa có thể phân hủy sinh học.

Chọn C.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12

Đọc tờ rơi sau và đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên bảng câu trả lời của bạn để cho biết tùy chọn phù hợp nhất với từng khoảng trống được đánh số từ 7 đến 12 

However

Additionally

Therefore

trạng từ: vì lẻ ấy, vì thế

Instead

Xem đáp án

A. However /haʊˈevə(r)/ (adv): tuy nhiên

B. Additionally /əˈdɪʃənəli/ (adv): thêm vào đó

C. Therefore /ˈðeəfɔː(r)/ (adv): do đó, vì vậy

D. Instead /ɪnˈsted/ (adv): thay vào đó

A sai vì “However” được dùng để diễn tả sự đối lập giữa hai vế câu. Tuy nhiên, trong câu này, không có sự đối lập mà là một mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.

B sai vì “Additionally” được dùng để bổ sung thêm thông tin, nhưng trong câu này, vế sau không phải là một thông tin bổ sung mà là hệ quả của vế trước.

C đúng vì “Therefore” thể hiện mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, phù hợp với ngữ cảnh của câu. Vế trước có thể đề cập đến một hành động nào đó giúp giảm rác thải nhựa, và vế sau nêu ra kết quả của hành động này (ngăn chặn rác thải xâm nhập vào nguồn nước và bảo vệ môi trường).

D sai vì “Instead” thường dùng để diễn tả một sự thay thế, nghĩa là có một lựa chọn khác được đưa ra để thay thế cho điều gì đó đã đề cập trước đó. Trong câu này, không có sự thay thế nào xảy ra, nên từ này không phù hợp.

Dịch: Nhờ đó, chúng ta có thể ngăn chặn rác thải nhựa xâm nhập vào nguồn nước và bảo vệ môi trường.

Chọn C.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12

Đọc tờ rơi sau và đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên bảng câu trả lời của bạn để cho biết tùy chọn phù hợp nhất với từng khoảng trống được đánh số từ 7 đến 12 

inspiration

enthusiasm

motivation

success

Xem đáp án

A. inspiration /ˌɪnspəˈreɪʃn/ (n): sự truyền cảm hứng, nguồn cảm hứng

B. enthusiasm /ɪnˈθjuːziæzəm/ (n): sự nhiệt tình, lòng nhiệt huyết

C. motivation /ˌməʊtɪˈveɪʃn/ (n): động lực, sự thúc đẩy

D. success /səkˈses/ (n): sự thành công

Ta có cụm từ: “success stories” (những câu chuyện thành công). Đoạn văn đang kêu gọi hành động cụ thể để chống ô nhiễm nhựa. Vì vậy, việc chia sẻ những câu chuyện về các cá nhân và tổ chức đã đạt được thành công thực sự sẽ có sức thuyết phục và tạo động lực mạnh mẽ → D đúng.

Dịch: Chia sẻ những nội dung mang tính thông tin và các câu chuyện thành công của cá nhân và tổ chức đã tạo ra tác động tích cực trong cuộc chiến chống ô nhiễm nhựa.

Chọn D.

Bài hoàn chỉnh:

UNITE AGAINST PLASTIC POLLUTION

     As we step into World Environment Day, the call to action is louder than ever, urging everyone to come together and tackle one of the most pressing environmental issues of our time: plastic pollution.

     The Magnitude of Plastic Pollution:

     Plastic debris not only disrupts the balance of marine life but also poses a significant threat to terrestrial ecosystems. Marine mammals and other sea creatures often mistake plastic fragments for food, leading to injury or death. Microplastics resulting from the breakdown of larger plastics have infiltrated the food chain, potentially causing harm to humans through the consumption of contaminated seafood and water.

     Actions to Beat Plastic Pollution:

·      Reduce your reliance on single-use plastics by adopting reusable alternatives. By making simple switches, we can significantly reduce the amount of plastic waste generated.

·      Cut down on plastic straws and cutlery by using eco-friendly ones like metal or bamboo straws and biodegradable cutlery.

·      Join local initiatives or organize clean-up campaigns in your community. Therefore we can prevent plastic waste from reaching our waterways and protect our environment.

·      Share informative content and success stories of individuals and organizations that have made a positive impact in fighting plastic pollution.

Dịch bài đọc:

CHUNG TAY CHỐNG Ô NHIỄM RÁC THẢI NHỰA

     Khi chúng ta bước vào Ngày Môi trường Thế giới, lời kêu gọi hành động vang vọng hơn bao giờ hết, thúc giục mọi người cùng nhau hợp lực để giải quyết một trong những vấn đề môi trường cấp bách nhất của thời đại chúng ta: ô nhiễm rác thải nhựa.

     Quy mô của Ô nhiễm rác thải nhựa:

     Rác thải nhựa không chỉ làm mất cân bằng hệ sinh thái biển mà còn gây ra mối đe dọa đáng kể đối với các hệ sinh thái trên cạn. Động vật có vú dưới biển và các sinh vật biển khác thường nhầm lẫn các mảnh vụn nhựa là thức ăn, dẫn tới tổn thương hoặc thậm chí tử vong. Các hạt vi nhựa, được tạo ra từ quá trình phân hủy của các mảnh nhựa lớn hơn, đã xâm nhập vào chuỗi thức ăn, có thể gây hại cho con người thông qua việc tiêu thụ hải sản và nước bị nhiễm bẩn.

     Hành động để Đánh bại Ô nhiễm rác thải nhựa:

·      Giảm sự phụ thuộc vào đồ nhựa dùng một lần bằng cách sử dụng các sản phẩm thay thế có thể tái sử dụng. Bằng cách thực hiện những thay đổi đơn giản, chúng ta có thể giảm đáng kể lượng rác thải nhựa được tạo ra.

·      Hạn chế sử dụng ống hút nhựa và dao nĩa nhựa bằng cách thay thế bằng các sản phẩm thân thiện với môi trường như ống hút bằng kim loại hoặc tre và dao nĩa có thể phân hủy sinh học.

·      Tham gia các sáng kiến địa phương hoặc tổ chức các chiến dịch dọn dẹp trong cộng đồng của bạn. Nhờ đó, chúng ta có thể ngăn chặn rác thải nhựa xâm nhập vào nguồn nước và bảo vệ môi trường.

·      Chia sẻ những nội dung mang tính thông tin và các câu chuyện thành công của cá nhân và tổ chức đã tạo ra tác động tích cực trong cuộc chiến chống ô nhiễm rác thải nhựa.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

a. Catherine: I totally agree! Making mistakes is an essential part of growing up, and we’re better at it.

b. Pam: It’s important to reflect on the past and learn from the mistakes we made as kids.

c. Pam: Yeah, I’m really grateful for those experiences - they taught me so much.

b-c-a

a-b-c

c-b-a

b-a-c

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng:

b. Pam: It’s important to reflect on the past and learn from the mistakes we made as kids.

a. Catherine: I totally agree! Making mistakes is an essential part of growing up, and we’re better at it.

c. Pam: Yeah, I’m really grateful for those experiences - they taught me so much.

Dịch:

b. Pam: Điều quan trọng là phải suy ngẫm về quá khứ và học hỏi từ những sai lầm mà chúng ta đã mắc phải khi còn nhỏ.

a. Catherine: Tôi hoàn toàn đồng ý! Việc mắc sai lầm là một phần quan trọng của quá trình trưởng thành, và chúng ta ngày càng tiến bộ hơn nhờ nó.

c. Pam: Ừ, tôi thực sự biết ơn những trải nghiệm đó – chúng đã dạy tôi rất nhiều điều.

Chọn D.

Pam: Vâng, tôi thực sự biết ơn những trải nghiệm đó - họ đã dạy tôi rất nhiều. 

14. Trắc nghiệm
1 điểm

a. Emma: Let’s remember to ask about discounts and warranties before purchasing.

b. Nick: Yes! I think I’ll go with a new laptop for both work and travel.

c. Emma: Great choice! I’ll make a list of features you need so we can compare options.

d. Emma: Have you decided on what you want to buy?

e. Nick: Definitely, they can make a big difference in the total cost!

Emma: Let’s remember to ask about discounts and warranties before purchasing.

Nick: Yes! I think I’ll go with a new laptop for both work and travel.

Emma: Great choice! I’ll make a list of features you need so we can compare options.

Emma: Have you decided on what you want to buy?

d-b-c-e-a

c-d-e-a-b

d-b-c-a-e

c-a-d-e-b

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng:

d. Emma: Have you decided on what you want to buy?

b. Nick: Yes! I think I’ll go with a new laptop for both work and travel.

c. Emma: Great choice! I’ll make a list of features you need so we can compare options.

a. Emma: Let’s remember to ask about discounts and warranties before purchasing.

e. Nick: Definitely, they can make a big difference in the total cost!

Dịch:

d. Emma: Bạn đã quyết định mua gì chưa?

b. Nick: Rồi! Mình nghĩ sẽ chọn một chiếc laptop mới dùng cả khi làm việc và mang đi du lịch.

c. Emma: Lựa chọn tuyệt vời! Mình sẽ lập danh sách các tính năng bạn cần để chúng ta có thể so sánh các lựa chọn.

a. Emma: Hãy nhớ hỏi về các chương trình giảm giá và bảo hành trước khi mua nhé.

e. Nick: Chắc chắn rồi, chúng có thể ảnh hưởng lớn đến tổng chi phí!

Chọn C.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

To the Local Police Department,

a. Despite attempts to ask the participants to lower the volume, the noise remains excessive and disruptive.

b. This has caused significant stress for many, particularly for families with young children and elderly individuals.

c. Therefore, I kindly request your assistance in addressing this matter to restore peace in our community.

d. While evenings in our neighborhood are usually peaceful, there has been a repetitive disruption due to loud karaoke sessions late into the night.

e. These activities, which start around 11 PM, continue past midnight, making it difficult for residents to rest.

Sincerely,

Thomas

d-e-a-c-b

d-e-a-b-c

e-b-d-e-a

e-d-a-c-b

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng:

To the Local Police Department,

d. While evenings in our neighborhood are usually peaceful, there has been a repetitive disruption due to loud karaoke sessions late into the night.

e. These activities, which start around 11 PM, continue past midnight, making it difficult for residents to rest.

a. Despite attempts to ask the participants to lower the volume, the noise remains excessive and disruptive.

b. This has caused significant stress for many, particularly for families with young children and elderly individuals.

c. Therefore, I kindly request your assistance in addressing this matter to restore peace in our community.

Sincerely,

Thomas

Dịch:

Gửi Sở Cảnh sát Địa phương,

d. Dù buổi tối ở khu phố của chúng tôi thường yên tĩnh, nhưng gần đây liên tục bị gián đoạn bởi các buổi hát karaoke ầm ĩ kéo dài đến tận đêm khuya.

e. Những hoạt động này bắt đầu vào khoảng 11 giờ đêm và kéo dài quá nửa đêm, khiến cư dân không thể nghỉ ngơi.

a. Mặc dù đã cố gắng yêu cầu những người tham gia giảm âm lượng, nhưng tiếng ồn vẫn quá lớn và gây mất tập trung.

b. Điều này đã gây căng thẳng đáng kể cho nhiều người, đặc biệt là các gia đình có trẻ nhỏ và người cao tuổi.

c. Do đó, tôi kính đề nghị sự hỗ trợ của quý vị trong việc giải quyết vấn đề này để khôi phục sự bình yên cho cộng đồng của chúng tôi.

Trân trọng,

Thomas

Chọn B.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

a. Additionally, deforestation negatively contributes to climate change by releasing stored carbon dioxide into the atmosphere.

b. Therefore, efforts to combat deforestation include reforestation initiatives and sustainable land management practices.

c. The loss of trees also disrupts water cycles, resulting in soil erosion and decreased water quality.

d. Deforestation is the large-scale removal of trees from forests.

e. This environmental issue poses significant threats to biodiversity, as many species lose their habitats and face extinction.

d-e-a-b-c

c-e-a-b-d

d-e-a-c-b

c-a-d-b-e

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng:

d. Deforestation is the large-scale removal of trees from forests.

e. This environmental issue poses significant threats to biodiversity, as many species lose their habitats and face extinction.

a. Additionally, deforestation negatively contributes to climate change by releasing stored carbon dioxide into the atmosphere.

c. The loss of trees also disrupts water cycles, resulting in soil erosion and decreased water quality.

b. Therefore, efforts to combat deforestation include reforestation initiatives and sustainable land management practices.

Dịch:

d. Phá rừng là việc chặt phá cây trên diện rộng trong các khu rừng.

e. Vấn đề môi trường này gây ra những mối đe dọa nghiêm trọng đối với đa dạng sinh học, vì nhiều loài mất đi môi trường sống và có nguy cơ tuyệt chủng.

a. Ngoài ra, nạn phá rừng góp phần tiêu cực vào biến đổi khí hậu do lượng carbon dioxide tích trữ sẽ thoát ra bầu khí quyển.

c. Việc mất cây xanh cũng làm gián đoạn chu trình nước, dẫn đến xói mòn đất và giảm chất lượng nước.

b. Do đó, các nỗ lực chống nạn phá rừng bao gồm các sáng kiến trồng rừng và các biện pháp quản lý đất bền vững.

Chọn C.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

a. As a result, there has been a noticeable increase in community events, bringing people closer together.

b. New recreational areas have also been created, promoting a sense of community and providing places for families to spend time together.

c. However, some residents have raised concerns about losing the neighborhood’s original character as the area becomes more developed.

d. Many local businesses have adapted by offering more family-oriented services, attracting both residents and visitors.

e. Over the years, Ernesta has shifted from a primarily commercial area to a more family- friendly community.

e-d-a-b-c

e-d-b-a-c

b-c-e-a-d

b-c-e-a-d

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng:

e. Over the years, Ernesta has shifted from a primarily commercial area to a more family-friendly community.

d. Many local businesses have adapted by offering more family-oriented services, attracting both residents and visitors.

b. New recreational areas have also been created, promoting a sense of community and providing places for families to spend time together.

a. As a result, there has been a noticeable increase in community events, bringing people closer together.

c. However, some residents have raised concerns about losing the neighborhood’s original character as the area becomes more developed.

Dịch:

e. Trong những năm qua, Ernesta đã chuyển từ một khu vực chủ yếu là thương mại sang một cộng đồng thân thiện hơn với gia đình.

d. Nhiều doanh nghiệp địa phương đã thích ứng bằng cách cung cấp nhiều dịch vụ hướng đến gia đình hơn, thu hút cả cư dân và du khách.

b. Các khu vực giải trí mới cũng đã được xây dựng, thúc đẩy ý thức cộng đồng và mang đến những địa điểm cho các gia đình tận hưởng thời gian bên nhau.

a. Kết quả là, đã có sự gia tăng đáng kể các sự kiện cộng đồng, giúp mọi người xích lại gần nhau hơn.

c. Tuy nhiên, một số cư dân đã nêu lên mối lo ngại về việc mất đi bản sắc ban đầu của khu phố khi khu vực này trở nên phát triển hơn.

Chọn B.

Đoạn văn

     Westlife, one of the most successful boy bands in music history, (18)______. Formed in 1998, (19) ______ with their powerful ballads and harmonious vocals. Their debut single, “Swear It Again”, topped the charts in several countries, (20) ______. Over the years, Westlife produced numerous hits, including “Flying Without Wings”, “My Love”, and “You Raise Me Up”, making them a household name.

     The band’s success wasn’t limited to chart-topping singles. They set records for the most consecutive number-one singles on the UK charts and sold millions of albums worldwide. (21) ______. Westlife’s enduring popularity was driven by their deep connection with fans and their ability to produce timeless music.

     With their smooth harmonies and emotional lyrics, (22) ______. Each member of the group contributed to their distinct sound, but it was their collective talent that made Westlife a global sensation. Despite taking a hiatus in 2012, they reunited in 2018 and continue to perform sold-out shows around the world.

(Adapted from Huffpost)

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following passage about Westlife’s legacy and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22

that has a significant impact on the pop music industry noted

impacting significantly on the pop music industry

has made a significant impact on the pop music industry

of whom significant impact on the pop music industry

Xem đáp án

Câu gốc đã có chủ ngữ là “Westlife”, câu cần một vị ngữ hoàn chỉnh. Vị ngữ này cần có động từ chính chia ở dạng số ít phù hợp với chủ ngữ số ít.

A sai vì đây là mệnh đề quan hệ với “that” không thích hợp làm vị ngữ trong câu.

B sai vì đây là mệnh đề hiện tại phân từ, thường dùng để bổ nghĩa chứ không thích hợp làm vị ngữ trong câu.

C đúng vì câu này có động từ chính “has made” phù hợp với chủ ngữ số ít và thì của câu.

D sai vì đây là mệnh đề quan hệ với “of whom” không thích hợp làm vị ngữ trong câu.

Dịch: Westlife, một trong những nhóm nhạc nam thành công nhất trong lịch sử âm nhạc, có sức ảnh hưởng đáng kể đến ngành công nghiệp nhạc pop.

Chọn C.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following passage about Westlife’s legacy and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22

international fame was gained quickly by this Irish group

this Irish group quickly gained international fame

people all over the world recognize this Irish group as the best band

the band had become popular

Xem đáp án

Câu cần một mệnh đề chính sao cho chủ ngữ mệnh đề chính phù hợp làm chủ ngữ của mệnh đề phụ dạng phân từ quá khứ “Formed in 1998”. Chủ ngữ phải là cái gì đó mà được thành lập năm 1998.

A sai vì có chủ ngữ là “international fame” không thích hợp làm chủ ngữ của mệnh đề phụ.

B đúng vì có chủ ngữ là “this Irish group” thích hợp làm chủ ngữ của mệnh đề phụ.

C sai vì chủ ngữ “people all over the world” không phù hợp làm chủ ngữ của mệnh đề phụ.

D sai vì câu dùng thì quá khứ hoàn thành “the band had become popular” dùng để diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ nhưng ở đây việc thành lập xảy ra vào năm 1998 là trước khi nhóm trở nên nổi tiếng chứ không phải sau khi trở nên nổi tiếng mới thành lập.

Dịch: Thành lập vào năm 1998, nhóm nhạc đến từ Ai-len này nhanh chóng nổi tiếng toàn cầu nhờ những bản ballad đầy nội lực và giọng hát hòa âm tuyệt vời.

Chọn B.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following passage about Westlife’s legacy and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22

which propelled them to international stardom and widespread acclaim

international stardom and widespread acclaim are propelled

international stardom and widespread acclaim are propelling

whose international stardom and widespread acclaim are propelled

Xem đáp án

Câu gốc đã đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ, chỉ thiếu một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho vế trước.

A đúng vì đây là mệnh đề quan hệ với “which” có động từ ở thì quá khứ “propelled” thích hợp bổ nghĩa cho vế trước của câu.

B sai vì đây là một câu đơn có chủ ngữ và động từ chính không phù hợp làm bổ ngữ cho vế trước của câu. Câu này cũng sai khi dùng thì hiện tại trong khi bài viết đang dùng thì quá khứ.

Csai vì đây là một câu đơn có chủ ngữ và động từ chính không phù hợp làm bổ ngữ cho vế trước của câu. Câu này cũng sai khi dùng thì hiện tại tiếp diễn trong khi bài viết đang dùng thì quá khứ.

D sai vì đây là mệnh đề quan hệ với “whose” dùng để chỉ sự sở hữu, nhưng ở vế trước không có đối tượng phù hợp để thể hiện quan hệ sở hữu.

Dịch: Đĩa đơn đầu tay của họ, “Swear It Again”, đứng đầu bảng xếp hạng ở nhiều quốc gia, giúp họ trở thành ngôi sao quốc tế và được công nhận rộng rãi.

Chọn A.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following passage about Westlife’s legacy and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22

Aspiring musicians looked up to Westlife for their timeless hits and stunning performances

Many young artists have been motivated by Westlife’s consistent pursuit of excellence

Westlife’s indifference to their fans has been caused by many people

The group’s dedication to their craft helped solidify their status as legends in the music world

Xem đáp án

Chỗ trống cần một câu đơn hoàn chỉnh có đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ dùng để diễn tả lý do thành công của Westlife.

A. Các nhạc sĩ đầy tham vọng ngưỡng mộ Westlife vì những bản hit vượt thời gian và màn trình diễn ấn tượng của họ. Đúng về nghĩa, nhưng không phải lý do chính dẫn đến thành công → A sai.

B. Nhiều nghệ sĩ trẻ đã được truyền cảm hứng bởi sự theo đuổi xuất sắc không ngừng của Westlife. Đúng về nghĩa, nhưng không phải lý do chính dẫn đến thành công → B sai.

C. Sự thờ ơ của Westlife đối với người hâm mộ đã bị nhiều người gây ra. Câu này không đúng với nội dung truyền đạt trong bài, bài viết không hề nhắc đến sự thờ ơ của nhóm → C sai.

D. Sự tận tâm của nhóm đối với nghệ thuật đã giúp củng cố vị thế huyền thoại của họ trong thế giới âm nhạc. Đúng về nghĩa và phù hợp với ngữ cảnh → D đúng.

Dịch: Sự tận tâm với nghề đã giúp khẳng định vị thế của họ trong làng nhạc.

Chọn D.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following passage about Westlife’s legacy and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22

it’s clear why Westlife is often ranked among the best pop groups of all time

Westlife always proves why they are one of the budding bands in pop history

the group hasn’t shown why they deserve their place among great pop acts

it’s evident that Westlife lacks the musical prowess needed to place them among the greats of the pop world

D. Nó rõ ràng là Westlife thiếu năng lực âm nhạc cần thiết để đặt chúng trong số những người vĩ đại của thế giới nhạc pop

Xem đáp án

Chỗ trống cần một câu có nội dung phù hợp với mệnh đề phụ: “With their smooth harmonies and emotional lyrics” (Với những hòa âm mượt mà và ca từ đầy cảm xúc). Câu này cũng cần phải là một câu đơn có đầy đủ thành phần chủ ngữ và vị ngữ.

A. Rõ ràng là lý do tại sao Westlife thường được xếp vào danh sách những nhóm nhạc pop vĩ đại nhất mọi thời đại. Cấu trúc “It’s clear why + mệnh đề” dùng để chỉ lý do rõ ràng cho một sự thật nào đó. Đây là câu đúng ngữ pháp và phù hợp về nghĩa → A đúng.

B. Westlife luôn chứng minh tại sao họ là một trong những ban nhạc đang phát triển trong lịch sử nhạc pop. Câu này có từ “budding” có nghĩa là đang phát triển, mới nổi, nhưng Westlife là một nhóm nhạc đã thành công và có danh tiếng → B sai.

C. Nhóm nhạc chưa cho thấy lý do tại sao họ xứng đáng có vị trí trong số những ban nhạc pop vĩ đại. Câu này nói nhóm nhạc chưa chứng minh được năng lực nhưng thực tế Westlife đã nổi tiếng và được công nhận → C sai.

D. Rõ ràng là Westlife thiếu khả năng âm nhạc cần thiết để giúp họ có mặt trong hàng ngũ những nhóm nhạc pop vĩ đại. Câu này nói Westlife thiếu tài năng, điều này trái ngược với thông tin được đề cập trong bài viết. Bài viết nói rằng họ là một nhóm nhạc thành công → D sai.

Dịch: Với những giai điệu hài hòa và ca từ đầy cảm xúc, không có gì ngạc nhiên khi Westlife thường được xếp vào danh sách những nhóm nhạc pop vĩ đại nhất mọi thời đại.

Chọn A.

Bài hoàn chỉnh:

     Westlife, one of the most successful boy bands in music history, has made a significant impact on the pop music industry. Formed in 1998, this Irish group quickly gained international fame with their powerful ballads and harmonious vocals. Their debut single, “Swear It Again”, topped the charts in several countries, which propelled them to international stardom and widespread acclaim. Over the years, Westlife produced numerous hits, including “Flying Without Wings”, “My Love”, and “You Raise Me Up”, making them a household name.

     The band’s success wasn’t limited to chart-topping singles. They set records for the most consecutive number-one singles on the UK charts and sold millions of albums worldwide. The group’s dedication to their craft helped solidify their status as legends in the music world. Westlife’s enduring popularity was driven by their deep connection with fans and their ability to produce timeless music.

     With their smooth harmonies and emotional lyrics, it’s clear why Westlife is often ranked among the best pop groups of all time. Each member of the group contributed to their distinct sound, but it was their collective talent that made Westlife a global sensation. Despite taking a hiatus in 2012, they reunited in 2018 and continue to perform sold-out shows around the world.

Dịch bài đọc:

     Westlife, một trong những nhóm nhạc nam thành công nhất trong lịch sử âm nhạc, có sức ảnh hưởng đáng kể đến ngành công nghiệp nhạc pop. Thành lập vào năm 1998, nhóm nhạc đến từ Ai-len này nhanh chóng nổi tiếng toàn cầu nhờ những bản ballad đầy nội lực và giọng hát hòa âm tuyệt vời. Đĩa đơn đầu tay của họ, “Swear It Again”, đứng đầu bảng xếp hạng ở nhiều quốc gia, giúp họ trở thành ngôi sao quốc tế và được công nhận rộng rãi. Trong suốt sự nghiệp, Westlife đã cho ra đời hàng loạt ca khúc đình đám, bao gồm Flying Without Wings, My Love và You Raise Me Up, biến họ trở thành một cái tên quen thuộc.

     Thành công của nhóm không chỉ dừng lại ở những ca khúc đứng đầu bảng xếp hạng. Họ đã lập kỷ lục về số lượng đĩa đơn liên tiếp đạt vị trí số một trên bảng xếp hạng Anh và bán được hàng triệu album trên toàn thế giới. Sự tận tâm với nghề đã giúp khẳng định vị thế của họ trong làng nhạc. Sức hút lâu dài của họ là nhờ sự gắn kết sâu sắc với người hâm mộ và khả năng tạo ra những ca khúc vượt thời gian.

     Với những giai điệu hài hòa và ca từ đầy cảm xúc, không có gì ngạc nhiên khi Westlife thường được xếp vào danh sách những nhóm nhạc pop vĩ đại nhất mọi thời đại. Mỗi thành viên đều góp phần tạo nên âm thanh đặc trưng của nhóm, nhưng chính tài năng tập thể đã đưa Westlife trở thành hiện tượng toàn cầu. Dù tạm dừng hoạt động vào năm 2012, họ đã tái hợp vào năm 2018 và tiếp tục tổ chức những buổi biểu diễn cháy vé trên khắp thế giới.

Đoạn văn

Read the following passage about the impact of cyberspace communication and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.

     Teens don’t understand the big fuss. As the first generation to grow up in a digital world, they hardly know a time when computers weren’t around, and they leap at the chance to spend hours online, chatting with friends. So what? But researchers nationwide are increasingly concerned that, as cyberspace replaces the pizza parlor as the local hangout, adolescents are becoming more isolated, less adept at interpersonal relationships, and perhaps numb to the small and large deceptions that are prevalent in the email world. Researchers are questioning how the futures of teenagers are changing when so many of them are spending an hour or two on the Internet each day, replacing face-to-face contact with computer screens.

     Social psychologists, including Robert Kraut, have expressed concern about the “opportunity costs” of so much online time for youths. He found that teens who used computers, even just a few hours a week, showed increased signs of loneliness and social isolation. In his study of 100 families using the Internet, Kraut noted that their computer time replaced hours they would have spent with others. “Chatting online may be better than watching television, but it is worse than hanging out with real friends,” he said.

     Today’s teens, however, don’t see anything strange in the fact that the computer screen occupies a central place in their social lives. “School is stressful and busy. There’s almost no time to hang out”, said Parker Rice, 17. “Talking online is just catch-up time.” Many teens acknowledge there’s an unreal quality to their cyberspace communication, including their odd shorthand terms, such as POS (parent over shoulder) or LOL (laughing out loud). Psychologists see this code as part of the exclusive shared language that teenagers love.

     When it comes to email exchanges, teens also show a remarkable tolerance for each other’s fudges or deceptions. Nor are they surprised when a mere acquaintance shares a personal secret through email. Nobody seems to expect the online world to be the same as the real world.

(Adapted from Strategic Reading 3 by Richards and Eckstut - Didier)

23. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is NOT mentioned as being impacted by teens’ going online excessively?

their relationship

their health

their communication

their future

Xem đáp án

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập đến là yếu tốbị ảnh hưởng bởi việc thanh thiếu niên lạm dụng Internet quá mức?

A. Mối quan hệ của họ

B. Sức khỏe của họ

C. Giao tiếp của họ

D. Tương lai của họ

Thông tin:

“… adolescents are becoming more isolated, less adept at interpersonal relationships…” (… thanh thiếu niên đang trở nên cô lập hơn, gặp khó khăn trong các mối quan hệ cá nhân…) Điều này cho thấy mối quan hệ của họ bị ảnh hưởng. Hơn nữa, việc trở nên cô lập có nghĩa là thanh thiếu niên ít có cơ hội gặp gỡ và tương tác trực tiếp với bạn bè, và như vậy kỹ năng giao tiếp của họ sẽ bị ảnh hưởng → A, C đúng.

“Researchers are questioning how the futures of teenagers are changing…” (Các nhà nghiên cứu đang đặt câu hỏi rằng tương lai của thanh thiếu niên thay đổi như thế nào…) Câu này đề cập đến vấn đề tương lai của thanh thiếu niên → D đúng.

Trong đoạn văn, không có thông tin cụ thể nào đề cập đến ảnh hưởng trực tiếp của việc sử dụng internet quá nhiều đến sức khỏe của giới trẻ → B sai.

Chọn B.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

The word ‘adept’ in paragraph 1 is closest in meaning to ______.

swift

affable

adopted

skillful

Xem đáp án

Từ ‘adept’ trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _______.

- adept /əˈdept/ (adj): good at doing something that is quite difficult (Oxford): thành thạo, tinh thông

A. swift /swɪft/ (adj): nhanh chóng, mau lẹ

B. affable /ˈæfəbl/ (adj): hòa nhã, dễ gần, dễ nói chuyện

C. adopted /əˈdɒptɪd/ (adj): được nhận nuôi

D. skillful /ˈskɪlfʊl/ (adjective): khéo léo, tài giỏi

Thông tin:

“… adolescents are becoming more isolated, less adept at interpersonal relationships…” (… thanh thiếu niên đang trở nên cô lập hơn, gặp khó khăn trong các mối quan hệ cá nhân…) Từ “adept” ở đây có nghĩa là thành thạo, giỏi giang.

→ adept = skillful (khéo léo, tài giỏi)

Chọn D.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

The word ‘it’ in paragraph 2 refers to ______.

having fewer friends

online time

chatting time

loneliness

Xem đáp án

Từ ‘it’ trong đoạn 2 ám chỉ _______.

A. có ít bạn hơn

B. thời gian trực tuyến

C. thời gian trò chuyện

D. sự cô lập

Thông tin:

“Chatting online may be better than watching television, but it is worse than hanging out with real friends…” (Trò chuyện qua mạng có thể tốt hơn xem tivi, nhưng không thể bằng việc đi chơi với bạn bè thật ngoài đời…)  

→ Từ “it” đề cập đến “Chatting time” (thời gian trò chuyện).

Chọn C.

26. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Teens today find it unusual that computers play such an important role in their social interactions.

Teens today believe it’s normal for computers to be a major part of their social lives.

Teens today feel uncomfortable with how much computers are involved in their social lives.

Teens today worry that computers are taking over their social lives.

Xem đáp án

Câu sau đây có nghĩa gần nhất với câu được gạch chân trong đoạn 3?

A. Thanh thiếu niên ngày nay cảm thấy bất thường khi máy tính đóng vai trò quan trọng trong các tương tác xã hội của họ.

B. Thanh thiếu niên ngày nay tin rằng việc máy tính đóng vai trò chính trong đời sống xã hội của họ là điều bình thường.

C. Thanh thiếu niên ngày nay cảm thấy không thoải mái với mức độ ảnh hưởng của máy tính đến đời sống xã hội của họ.

D. Thanh thiếu niên ngày nay lo lắng rằng máy tính đang chiếm lĩnh đời sống xã hội của họ.

Câu gạch chân:

“Today’s teens, however, don’t see anything strange in the fact that the computer screen occupies a central place in their social lives.” (Tuy nhiên, thanh thiếu niên ngày nay không thấy có gì lạ khi màn hình máy tính chiếm một vị trí quan trọng trong đời sống xã hội của họ.)

A sai vì trái ngược với câu gốc. Câu gốc khẳng định rằng giới trẻ không thấy có gì lạ, trong khi câu này lại nói thanh thiếu niên cảm thấy bất thường.

B đúng vì diễn đạt đúng nội dung câu gạch chân. Có thể thấy một số ý tương đồng như sau:

- “believe it’s normal” ≈ “don’t see anything strange” (tin rằng điều đó là bình thường ≈ không thấy có gì lạ)

- “major part of their social lives” ≈ “occupies a central place” (phần quan trọng trong đời sống xã hội của họ ≈ chiếm một vị trí trung tâm).

C sai vì câu gốc không nói teens cảm thấy “uncomfortable” (không thoải mái). Thực tế, bài cho biết thanh thiếu niên cho rằng đó là điều bình thường.

D sai vì câu gốc chỉ đơn thuần nói về việc thanh thiếu niên coi vai trò của máy tính là bình thường, chứ không hề đề cập đến sự lo lắng hay sợ hãi về việc máy tính “chiếm lấy” cuộc sống của họ.

Chọn B.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

The word ‘unreal’ in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.

genuine

vague

incredible

sensitive

Xem đáp án

Từ ‘unreal’ trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với _______.

- unreal /ˌʌnˈrɪəl/ (adj): so strange that it is more like a dream than reality (Oxford): không thật, không thực tế.

A. genuine /ˈdʒenjuɪn/ (adj): chân thực

B. vague /veɪɡ/ (adj): mơ hồ

C. incredible /ɪnˈkredəbl/ (adj): khó tin

D. sensitive /ˈsensətɪv/ (adj): nhạy cảm

Thông tin:

“Many teens acknowledge there’s an unreal quality to their cyberspace communication…” (Nhiều thanh thiếu niên thừa nhận rằng giao tiếp trên mạng của họ có một chút gì đó không giống ngoài đời…). Từ “unreal” có nghĩa là không thực tế, không chân thực.

→ unreal >< genuine (chân thực).

Chọn A.

28. Trắc nghiệm
1 điểm

According to the passage, which of the following statements is NOT true?

Stress and tension in schools could probably be a reason for the increasing number of teens going online.

Teens tend to be more tolerant towards each other’s fudges or deceptions.

Anybody believes that the online world should be exactly like the real world.

Spending just a few hours a week using computers can also increase signs of loneliness in teens.

Xem đáp án

Theo đoạn văn, câu nào sau đây KHÔNG đúng?

A. Sự căng thẳng và áp lực trong trường học có thể là một lý do khiến số lượng thanh thiếu niên lên mạng ngày càng tăng.

B. Thanh thiếu niên có xu hướng khoan dung hơn đối với những lời nói dối hoặc sự lừa dối của nhau.

C. Bất kỳ ai cũng tin rằng thế giới trực tuyến nên giống hệt như thế giới thực.

D. Chỉ dành vài giờ mỗi tuần để sử dụng máy tính cũng có thể làm tăng các dấu hiệu cô đơn ở thanh thiếu niên.

Thông tin:

“School is stressful and busy. There’s almost no time to hang out”, said Parker Rice, 17. “Talking online is just catch-up time.” (“Ở trường thì căng thẳng và bận rộn. Hầu như không có thời gian để đi chơi,” Parker Rice, 17 tuổi, nói. “Trò chuyện trực tuyến chỉ là để cập nhật thông tin thôi.”) Như vậy, có thể hiểu áp lực học đường khiến thanh thiếu niên không có thời gian gặp bạn bè, nên họ chuyển sang giao tiếp trực tuyến. Hay nói cách khác đây chính là một trong những lý do dẫn đến sự gia tăng số lượng thanh thiếu niên lên mạng → A đúng.

“When it comes to email exchanges, teens also show a remarkable tolerance for each other’s fudges or deceptions.” (Trong việc trao đổi email, bọn trẻ cũng thể hiện sự khoan dung đáng ngạc nhiên đối với những lời nói dối hoặc sự lừa gạt lẫn nhau.) Như vậy thanh thiếu niên có xu hướng khoan dung đối với những lời nói dối và lừa gạt → B đúng.

“Nobody seems to expect the online world to be the same as the real world.” (Dường như chẳng ai mong đợi thế giới mạng giống như thế giới thực.) Câu này khẳng định “không ai mong đợi” điều này, trong khi đáp án C lại nói rằng “bất kỳ ai cũng tin” điều đó → C sai.

“He found that teens who used computers, even just a few hours a week, showed increased signs of loneliness and social isolation.” (Ông phát hiện ra rằng những thanh thiếu niên mà sử dụng máy tính, dù chỉ vài giờ một tuần, cho thấy những dấu hiệu gia tăng của sự cô đơn và cô lập xã hội.) Câu này trực tiếp khẳng định rằng việc sử dụng máy tính, ngay cả với thời lượng ngắn (vài giờ một tuần), cũng làm gia tăng các dấu hiệu cô đơn ở thanh thiếu niên → D đúng.

Chọn C.

29. Trắc nghiệm
1 điểm

In which paragraph does the writer mention concerns about isolation and interpersonal relationships?

Paragraph 1

Paragraph 2

Paragraph 3

Paragraph 4

Xem đáp án

Trong đoạn văn nào, tác giả đề cập đến mối quan tâm về sự cô lập và các mối quan hệ giữa các cá nhân?

     A. Đoạn 1                     B. Đoạn 2                     C. Đoạn 3                     D. Đoạn 4

Thông tin:

“But researchers nationwide are increasingly concerned that, as cyberspace replaces the pizza parlor as the local hangout, adolescents are becoming more isolated, less adept at interpersonal relationships” (Nhưng các nhà nghiên cứu trên toàn quốc ngày càng lo ngại rằng, khi không gian mạng thay thế quán pizza trở thành nơi tụ tập quen thuộc, thanh thiếu niên đang trở nên cô lập hơn, gặp khó khăn trong các mối quan hệ cá nhân…) (Đoạn 1). Câu này thể hiện sự lo ngại về việc thanh thiếu niên đang dần trở nên cô lập và gặp khó khăn trong các mối quan hệ cá nhân. Thông tin này nằm ở đoạn đầu tiên trong bài → A đúng.

B sai vì Đoạn 2 tập trung vào “opportunity costs” (chi phí cơ hội) khi thanh thiếu niên dành quá nhiều thời gian trực tuyến, chứ không nhấn mạnh vào sự cô lập hay mối quan hệ cá nhân.

C sai vì Đoạn 3 không tập trung vào sự cô lập hay các mối quan hệ cá nhân. Thay vào đó, đoạn văn chủ yếu nói về cách thanh thiếu niên nhìn nhận giao tiếp trực tuyến.

D sai vì Đoạn 4 nói về thái độ của thanh thiếu niên đối với tính trung thực trên mạng, không liên quan đến sự cô lập hay mối quan hệ cá nhân.

Chọn A.

30. Trắc nghiệm
1 điểm

In which paragraph does the writer discuss teens’ perception of their online communication?

Paragraph 1

Paragraph 2

Paragraph 3

Paragraph 4

Xem đáp án

Trong đoạn văn nào, tác giả thảo luận về nhận thức của thanh thiếu niên về giao tiếp trực tuyến?

     A. Đoạn 1                     B. Đoạn 2                     C. Đoạn 3                     D. Đoạn 4

Thông tin:

Có thể thấy trong đoạn 3 của bài, tác giả tập trung vào việc mô tả cách thanh thiếu niên nhìn nhận và đánh giá về giao tiếp trực tuyến. Điều này được thể hiện rõ qua hai trích dẫn sau:

·     “Today’s teens, however, don’t see anything strange in the fact that the computer screen occupies a central place in their social lives.” (Tuy nhiên, thanh thiếu niên ngày nay không thấy có gì lạ khi màn hình máy tính chiếm một vị trí quan trọng trong đời sống xã hội của họ.) Câu này cho thấy cách nhìn nhận của thanh thiếu niên về giao tiếp trực tuyến. Họ không còn coi việc giao tiếp qua màn hình máy tính là điều gì đó xa lạ hoặc bất thường.   

·     “Many teens acknowledge there’s an unreal quality to their cyberspace communication…” (Nhiều thanh thiếu niên thừa nhận rằng giao tiếp trên mạng của họ có một chút gì đó không giống ngoài đời…) Câu này cho thấy thanh thiếu niên nhận thức được rằng giao tiếp trực tuyến có những hạn chế và khác biệt so với giao tiếp trực tiếp.

A sai vì Đoạn 1 nói về mối lo ngại của các nhà nghiên cứu, không phải cách thanh thiếu niên nhìn nhận giao tiếp trực tuyến.

B sai vì Đoạn 2 nói về nghiên cứu của Robert Kraut về ảnh hưởng của việc sử dụng máy tính, không phải nhận thức của thanh thiếu niên về giao tiếp trực tuyến.

D sai vì Đoạn 4 tập trung vào thái độ của thanh thiếu niên đối với những lời nói dối hoặc sự lừa gạt lẫn nhau.

Chọn C.

Dịch bài đọc:

     Thanh thiếu niên không hiểu tại sao làm ầm ĩ lên như vậy. Là thế hệ đầu tiên lớn lên trong thế giới kỹ thuật số, họ hầu như không biết đến thời kỳ không có máy tính, và họ tận dụng mọi cơ hội để dành hàng giờ để lên mạng, trò chuyện với bạn bè. Vậy thì sao chứ? Nhưng các nhà nghiên cứu trên toàn quốc ngày càng lo ngại rằng, khi không gian mạng thay thế quán pizza trở thành nơi tụ tập quen thuộc, thanh thiếu niên đang trở nên cô lập hơn, gặp khó khăn trong các mối quan hệ cá nhân, và có thể trở nên không còn nhạy cảm với những lời nói dối, dù nhỏ hay lớn, tràn lan trong email. Các nhà nghiên cứu đang đặt câu hỏi rằng tương lai của thanh thiếu niên thay đổi như thế nào khi quá nhiều người trong số họ dành một hoặc hai giờ trên Internet mỗi ngày, thay thế giao tiếp trực tiếp bằng màn hình máy tính.

     Các nhà tâm lý học xã hội, bao gồm Robert Kraut, đã bày tỏ lo ngại về “chi phí cơ hội” của việc thanh thiếu niên dành quá nhiều thời gian trực tuyến. Ông phát hiện ra rằng những thanh thiếu niên mà sử dụng máy tính, dù chỉ vài giờ một tuần, cho thấy những dấu hiệu gia tăng của sự cô đơn và cô lập xã hội. Trong nghiên cứu của ông về 100 gia đình sử dụng Internet, Kraut ghi nhận rằng thời gian sử dụng máy tính của họ đã lấy đi những giờ mà họ đáng lẽ ra nên dành cho những người khác. “Trò chuyện qua mạng có thể tốt hơn xem tivi, nhưng không thể bằng việc đi chơi với bạn bè thật ngoài đời,” ông nói.

     Tuy nhiên, thanh thiếu niên ngày nay không thấy có gì lạ khi màn hình máy tính chiếm một vị trí quan trọng trong đời sống xã hội của họ. “Ở trường thì căng thẳng và bận rộn. Hầu như không có thời gian để đi chơi,” Parker Rice, 17 tuổi, nói. “Trò chuyện trực tuyến chỉ là để cập nhật thông tin thôi.” Nhiều thanh thiếu niên thừa nhận rằng giao tiếp trên mạng của họ có một chút gì đó không giống ngoài đời, bao gồm cả những từ viết tắt kỳ lạ, như POS (bố mẹ nhìn sau lưng) hoặc LOL (cười lớn). Các nhà tâm lý học xem những mật mã này là một phần của ngôn ngữ chung độc quyền mà thanh thiếu niên ưa chuộng.

     Trong việc trao đổi email, bọn trẻ cũng thể hiện sự khoan dung đáng ngạc nhiên đối với những lời nói dối hoặc sự lừa gạt lẫn nhau. Họ cũng chẳng ngạc nhiên khi một người quen không thân thiết chia sẻ bí mật cá nhân qua email. Dường như chẳng ai mong đợi thế giới mạng giống như thế giới thực.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.

     [I] SARS, Ebola, and SARS-CoV-2 have caused global panic since 2002, and all three viruses were transmitted to humans from wild animals living in dense tropical forests that we are clearing for crops and housing. [II] Stopping deforestation will not only reduce natural disasters but also help contain the spread of dangerous diseases like Zika, malaria, and cholera, which are linked to rainforests. [III] A 2019 study found that a 10 percent increase in deforestation would raise malaria cases by 3.3 percent; that would be 7.4 million people worldwide. [IV]

     To prevent further environmental destruction, societies must take action. One important step is to reduce meat consumption, which improves health and helps reduce the demand for land used for crops and pastures. Cutting down on processed foods will decrease the need for palm oil, much of which is grown on land that used to be tropical rainforests. In addition, improving food production per hectare can meet growing demand without requiring more land, which could help reduce the pressure on forests and other ecosystems.

     Governments should take immediate action to stop the spread of infectious diseases. Banning the sale of live wild animals in wet markets is critical, as these markets have been sources of diseases crossing over from animals to humans. Although these markets have cultural importance, the health risks they pose are too great to ignore. Governments must also address illegal wildlife trade, which contributes to the global spread of infectious diseases and puts more people at risk.

     Ending deforestation and preventing pandemics will guarantee healthier lives, reduce hunger, and promote gender equality while encouraging sustainable land use. The COVID-19 pandemic, although devastating, serves as a reminder to shift our focus toward human achievements through better environmental management. Prioritizing sustainability will help avoid the overexploitation of natural resources and ensure a healthier planet for future generations.

(Adapted from Scientific American)

31. Trắc nghiệm
1 điểm

Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?

The more we clear, the more we come into contact with wildlife that carries diseases which can be transferred to humans.

[I]

[II]

[III]

[IV]

Xem đáp án

Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 1?

Càng chặt phá, chúng ta càng tiếp xúc với động vật hoang dã mang theo những mầm bệnh có thể lây sang con người.

     A. [I]                             B. [II]                            C. [III]                          D. [IV]

Phân tích:

Xét vị trí II:

“[I] SARS, Ebola, and SARS-CoV-2 have caused global panic since 2002, and all three viruses were transmitted to humans from wild animals living in dense tropical forests that we are clearing for crops and housing. [II] Stopping deforestation will not only reduce natural disasters but also help contain the spread of dangerous diseases like Zika, malaria, and cholera, which are linked to rainforests.” (SARS, Ebola và SARS-CoV-2 đã gây ra sự hoảng loạn trên toàn cầu kể từ năm 2002, và cả ba loại virus này đều lây sang con người từ động vật hoang dã sống trong các khu rừng nhiệt đới rậm rạp mà chúng ta đang chặt phá để trồng trọt và xây dựng nhà ở. [II] Việc ngăn chặn nạn phá rừng không chỉ giúp giảm thiểu thiên tai mà còn giúp kiểm soát sự lây lan của các dịch bệnh nguy hiểm như Zika, sốt rét và tả, vốn có liên quan đến rừng mưa nhiệt đới.)

→ Có thể thấy câu mở đầu bài viết đề cập đến việc các loại virus như SARS, Ebola và SARS-CoV-2 lây truyền sang người từ động vật hoang dã sống trong rừng nhiệt đới. Câu này có chức năng giải thích thêm lý do tại sao phá rừng làm lây lan bệnh dịch (vì con người tiếp xúc nhiều hơn với động vật mang mầm bệnh). Do đó, vị trí [II] là phù hợp nhất để đặt câu này, vì nó tiếp nối ý của câu mở đầu.

A sai vì vị trí [I] là phần đặt vấn đề chung cho bài viết, nên không thể thay bằng câu “The more we clear...” vì câu này mang nghĩa giải thích nguyên nhân hơn là giới thiệu chung.

C sai vì vị trí [III] đưa ra số liệu thống kê về mối liên hệ giữa phá rừng và số ca mắc bệnh sốt rét.

D sai vì vị trí [IV] nói về các biện pháp để ngăn chặn phá hủy môi trường.

Chọn B.

32. Trắc nghiệm
1 điểm

The word ‘contain’ in paragraph 1 could be best replaced by ______.

include

compose on

control

retain

Xem đáp án

Từ ‘contain’ trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng _______.

- contain /kənˈteɪn/ (v): to prevent something harmful from spreading or getting worse (Oxford): ngăn chặn

A. include /ɪnˈkluːd/ (v): bao gồm

B. compose on /kəmˈpəʊz ɒn/ (v): sáng tác (trên nhạc cụ/phương tiện)

C. control /kənˈtrəʊl/ (v): kiểm soát

D. retain /rɪˈteɪn/ (v): giữ lại

Thông tin:

“Stopping deforestation will not only reduce natural disasters but also help contain the spread of dangerous diseases like Zika, malaria, and cholera, which are linked to rainforests.” (Việc ngăn chặn nạn phá rừng không chỉ giúp giảm thiểu thiên tai mà còn giúp kiểm soát sự lây lan của các dịch bệnh nguy hiểm như Zika, sốt rét và tả, vốn có liên quan đến rừng mưa nhiệt đới.) Từ “contain” ở đây nghĩa là “kiểm soát, ngăn chặn sự lây lan”.

→ contain = control (kiểm soát)

Chọn C.

33. Trắc nghiệm
1 điểm

According to paragraph 2, which of the following is NOT mentioned as a way to prevent environmental destruction?

reducing the consumption of meat

enhancing food production

reducing the consumption of processed foods

increasing land use for crops

Xem đáp án

Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một cách để ngăn chặn sự phá hủy môi trường?

A. Giảm tiêu thụ thịt.

B. Tăng cường sản xuất thực phẩm.

C. Giảm tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn.

D. Gia tăng diện tích đất sử dụng cho cây trồng.

Thông tin:

“One important step is to reduce meat consumption…” (Một bước quan trọng là giảm tiêu thụ thịt…) → A đúng.

“… improving food production per hectare can meet growing demand without requiring more land…” (… tăng sản lượng lương thực trên mỗi héc-ta có thể đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng mà không cần mở rộng thêm diện tích đất…) → B đúng.

“Cutting down on processed foods will decrease the need for palm oil…” (Cắt giảm thực phẩm chế biến sẵn cũng sẽ làm giảm nhu cầu về dầu cọ…) → C đúng.

→ Như vậy, đoạn 2 đề cập đến việc giảm tiêu thụ thịt, tăng cường sản xuất lương thực, và giảm tiêu thụ thực phẩm chế biến. Việc tăng sử dụng đất cho cây trồng không được đề cập, mà ngược lại, đoạn văn nhấn mạnh việc giảm nhu cầu sử dụng đất.

Chọn D.

34. Trắc nghiệm
1 điểm

The word ‘they’ in paragraph 3 refers to ______.

Từ ’họ trong đoạn 3 đề cập đến ______. 

wild animals

wet markets

health risks

infectious diseases

Xem đáp án

Từ ‘they’ trong đoạn 3 đề cập đến _______.

A. động vật hoang dã

B. chợ bán đồ tươi sống

C. rủi ro sức khỏe

D. bệnh truyền nhiễm

Thông tin:

“Banning the sale of live wild animals in wet markets is critical, as these markets have been sources of diseases crossing over from animals to humans. Although these markets have cultural importance, the health risks they pose are too great to ignore.” (Việc cấm bán động vật hoang dã tại các chợ bán đồ tươi sống là điều cần thiết, vì những khu chợ này là nguồn lây nhiễm bệnh từ động vật sang người. Mặc dù các chợ này có giá trị văn hóa quan trọng, nhưng những rủi ro sức khỏe mà chúng gây ra là quá lớn để có thể bỏ qua.)

→ Từ “they” đề cập đến “wet markets” (chợ bán đồ tươi sống).

Chọn B.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

The word ‘illegal’ in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.

illicit

lawful

criminal

immoral

Xem đáp án

Từ illegal trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào sau đây?

A. bất hợp pháp

B. hợp pháp

C. thuộc về tội phạm

D. vô đạo đức

- illegal /ɪˈliːɡl/ (adj): not allowed by the law (Oxford): bất hợp pháp

A. illicit /ɪˈlɪsɪt/ (adj): bất hợp pháp

B. lawful /ˈlɔːfl/ (adj): hợp pháp

C. criminal /ˈkrɪmɪnl/ (adj): thuộc về tội phạm

D. immoral /ɪˈmɒrəl/ (adj): vô đạo đức

Thông tin:

“Governments must also address illegal wildlife trade, which contributes to the global spread of infectious diseases and puts more people at risk.” (Chính phủ cũng phải giải quyết vấn đề buôn bán động vật hoang dã trái phép, vì hoạt động này góp phần làm lây lan dịch bệnh trên toàn cầu và khiến nhiều người gặp nguy hiểm hơn.)

→ illegal >< lawful (hợp pháp)

Chọn B.

36. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best summarises paragraph 3?

Governments should focus on reducing the cultural significance of wet markets to prevent disease outbreaks.

Banning the sale of wild animals in wet markets will reduce health risks associated with diseases crossing from animals to humans.

Governments must take actions to regulate the wildlife trade including banning the sale of live animals in wet markets and addressing illegal trafficking.

Governments should stop the sale of live wild animals in wet markets and address illegal wildlife trade to reduce the spread of infectious diseases.

Xem đáp án

Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?

A. Chính phủ nên tập trung vào việc giảm tầm quan trọng văn hóa của chợ bán đồ tươi sống để ngăn chặn sự bùng phát của dịch bệnh.

B. Việc cấm buôn bán động vật hoang dã tại chợ bán đồ tươi sống sẽ giảm thiểu rủi ro sức khỏe liên quan đến các bệnh lây từ động vật sang người.

C. Chính phủ phải hành động để điều chỉnh hoạt động buôn bán động vật hoang dã, bao gồm việc cấm buôn bán động vật sống tại chợ bán đồ tươi sống và giải quyết vấn đề buôn lậu bất hợp pháp.

D. Chính phủ nên ngừng việc bán động vật hoang dã tại chợ bán đồ tươi sống và giải quyết vấn đề buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp để giảm sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm.

Thông tin:

“Banning the sale of live wild animals in wet markets is critical, as these markets have been sources of diseases crossing over from animals to humans.” (Việc cấm bán động vật hoang dã tại các chợ bán đồ tươi sống là điều cần thiết, vì những khu chợ này là nguồn lây nhiễm bệnh từ động vật sang người.)

“Governments must also address illegal wildlife trade, which contributes to the global spread of infectious diseases and puts more people at risk.”(Chính phủ cũng phải giải quyết vấn đề buôn bán động vật hoang dã trái phép, vì hoạt động này góp phần làm lây lan dịch bệnh trên toàn cầu và khiến nhiều người gặp nguy hiểm hơn.)

→ Có thể thấy, đoạn 3 tập trung vào việc chính phủ cần hành động để ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm, bao gồm cả việc cấm bán động vật hoang dã sống và giải quyết vấn đề buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp → D đúng.

A sai vì bài viết không đề cập đến việc giảm tầm quan trọng văn hóa của chợ mà chỉ nói đến các hành động cụ thể của chính phủ để ngăn chặn dịch bệnh.

B chưa đủ ý vì chỉ đề cập đến việc cấm bán động vật hoang dã ở chợ mà không nhắc đến buôn bán trái phép.

C sai vì dùng từ “regulate the wildlife trade” (điều chỉnh hoạt động buôn bán động vật hoang dã). Trong khi đó, đoạn văn nhấn mạnh việc “stop the spread of infectious diseases” (ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm) chứ không phải là điều chỉnh việc bán. Ngoài ra, câu cũng chưa nêu rõ mục đích của các hành động này, đó là “to reduce the spread of infectious diseases” (giảm sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm).

Chọn D.

37. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Focusing on environmental growth will reduce the depletion of natural resources and guarantee a thriving planet in the future.

Giving importance to sustainability will help minimize the waste of natural resources and maintain a sustainable planet for future generations.

Emphasizing sustainability will prevent the excessive use of natural resources and contribute to a healthier planet for future generations.

Nhấn mạnh tính bền vững sẽ ngăn chặn việc sử dụng quá mức tài nguyên thiên nhiên và đóng góp cho một hành tinh lành mạnh hơn cho các thế hệ tương lai.

Supporting sustainability will decrease the demand for natural resources and create a more comfortable world for future generations.

Xem đáp án

Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách tốt nhất?

A. Chú trọng vào sự phát triển môi trường sẽ giúp giảm thiểu sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên và đảm bảo một hành tinh thịnh vượng trong tương lai.

B. Đề cao tính bền vững sẽ giúp giảm thiểu sự lãng phí tài nguyên thiên nhiên và duy trì một hành tinh bền vững cho các thế hệ tương lai.

C. Nhấn mạnh tính bền vững sẽ ngăn chặn việc sử dụng quá mức tài nguyên thiên nhiên và góp phần tạo nên một hành tinh khỏe mạnh hơn cho các thế hệ tương lai.

D. Ủng hộ tính bền vững sẽ giảm nhu cầu về tài nguyên thiên nhiên và tạo ra một thế giới thoải mái hơn cho các thế hệ tương lai.

Câu gạch chân:

Prioritizing sustainability will help avoid the overexploitation of natural resources and ensure a healthier planet for future generations.(Việc ưu tiên phát triển bền vững sẽ giúp tránh tình trạng khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên và đảm bảo một hành tinh khỏe mạnh hơn cho các thế hệ tương lai.)

A sai vì câu này nói về việc chú trọng vào “environmental growth” (tăng trưởng môi trường), nhưng câu gốc lại nói ưu tiên “sustainability” (tính bền vững).

B sai vì sử dụng “minimize the waste” (giảm thiểu sự lãng phí) thay vì “avoid the overexploitation” (tránh khai thác quá mức). Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.

C đúng vì câu diễn đạt lại chính xác ý của câu gốc bằng cách sử dụng các cụm từ tương đồng:

- Prioritizing sustainability ≈ Emphasizing sustainability

- will help avoid the overexploitation of natural resources ≈ will prevent the excessive use of natural resources

- ensure a healthier planet ≈ contribute to a healthier planet

D sai vì diễn đạt chưa giống với câu gốc. Câu này nói về “decrease the demand” (giảm nhu cầu) trong khi câu gốc lại nói “avoid the overexploitation” (tránh khai thác quá mức).

Chọn C.

38. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is TRUE according to the passage?

Deforestation is the only factor contributing to the spread of infectious diseases.

The COVID-19 pandemic has highlighted the need for better environmental management.

Đại dịch COVID-19 đã nhấn mạnh sự cần thiết phải quản lý môi trường tốt hơn.

The cultural importance of wet markets should be prioritized over health risks.

Meat consumption has no effect on land use and environmental destruction.

Xem đáp án

Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Nạn phá rừng là yếu tố duy nhất góp phần làm lây lan các bệnh truyền nhiễm.

B. Đại dịch COVID-19 đã nhấn mạnh sự cần thiết của việc quản lý môi trường tốt hơn.

C. Tầm quan trọng văn hóa của các chợ bán đồ tươi sống nên được ưu tiên hơn các rủi ro về sức khỏe.

D. Việc tiêu thụ thịt không có ảnh hưởng gì đến việc sử dụng đất và sự tàn phá môi trường.

Thông tin:

“The COVID-19 pandemic, although devastating, serves as a reminder to shift our focus toward human achievements through better environmental management.” (Đại dịch COVID-19, dù gây ra nhiều tổn thất nặng nề, là một lời nhắc nhở rằng chúng ta cần chuyển hướng tập trung vào những thành tựu của con người thông qua quản lý môi trường tốt hơn.) → B đúng.

Bài viết có đề cập đến phá rừng là một yếu tố quan trọng làm gia tăng bệnh truyền nhiễm, nhưng không nói rằng đây là yếu tố duy nhất. Ngoài phá rừng, bài đọc còn nhắc đến một nguyên nhân khác là buôn bán động vật hoang dã: “Governments must also address illegal wildlife trade, which contributes to the global spread of infectious diseases” (Chính phủ cũng phải giải quyết vấn đề buôn bán động vật hoang dã trái phép, vì hoạt động này góp phần làm lây lan dịch bệnh trên toàn cầu…) Các chợ bán đồ tươi sống cũng là một nguyên nhân được đề cập: “…these markets have been sources of diseases crossing over from animals to humans.” (…những khu chợ này là nguồn lây nhiễm bệnh từ động vật sang người.) → A sai.

“Although these markets have cultural importance, the health risks they pose are too great to ignore.” (Mặc dù các chợ này có giá trị văn hóa quan trọng, nhưng những rủi ro sức khỏe mà chúng gây ra là quá lớn để có thể bỏ qua.) Có thể thấy, câu này nhấn mạnh các rủi ro sức khỏe, chứ không phải tầm quan trọng văn hóa của các chợ bán đồ tươi sống → C sai.

“One important step is to reduce meat consumption, which improves health and helps reduce the demand for land used for crops and pastures.” (Một bước quan trọng là giảm tiêu thụ thịt, không chỉ giúp cải thiện sức khỏe mà còn góp phần giảm nhu cầu sử dụng đất cho trồng trọt và chăn nuôi.) Điều này có nghĩa là việc tiêu thụ thịt thực sự có ảnh hưởng đến việc sử dụng đất (vì cần đất để trồng cây và làm đồng cỏ chăn nuôi) → D sai.

Chọn B.

39. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following can be inferred from the passage?

Stopping deforestation will have minimal impact on issues like hunger or gender equality.

Stopping deforestation can lead to a wide range of positive social and environmental outcomes.

Preventing pandemics is unrelated to efforts to reduce hunger and promote gender equality.

The focus should only be on reducing deforestation without considering other social issues.

Xem đáp án

Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?

A. Việc ngăn chặn nạn phá rừng sẽ có tác động tối thiểu đến các vấn đề như nạn đói hoặc bình đẳng giới.

B. Việc ngăn chặn nạn phá rừng có thể dẫn đến nhiều kết quả tích cực về mặt xã hội và môi trường.

C. Việc ngăn ngừa đại dịch không liên quan đến các nỗ lực giảm nạn đói và thúc đẩy bình đẳng giới.

D. Trọng tâm chỉ nên là giảm nạn phá rừng mà không xem xét các vấn đề xã hội khác.

Thông tin:

“Ending deforestation and preventing pandemics will guarantee healthier lives, reduce hunger, and promote gender equality while encouraging sustainable land use.” (Chấm dứt nạn phá rừng và ngăn ngừa đại dịch sẽ giúp đảm bảo cuộc sống khỏe mạnh hơn, giảm thiểu nạn đói, thúc đẩy bình đẳng giới, đồng thời khuyến khích sử dụng đất bền vững.) Câu này cho thấy rằng việc ngăn chặn nạn phá rừng không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn mang lại nhiều lợi ích xã hội như cải thiện sức khỏe, giảm nạn đói và thúc đẩy bình đẳng giới đồng thời khuyến khích sử dụng đất bền vững. Điều này cho thấy tác động rộng lớn của việc chấm dứt phá rừng → B đúng.

A sai vì nói rằng ngăn chặn nạn phá rừng sẽ có tác động tối thiểu, nhưng đoạn văn lại khẳng định rằng ngăn chặn phá rừng có ảnh hưởng tích cực đến việc giảm đói và thúc đẩy bình đẳng giới, không phải có tác động tối thiểu.

C sai vì theo đoạn văn cả ba vấn đề đại dịch, đói nghèo, và bình đẳng giới có mối liên hệ với nhau: “… preventing pandemics will guarantee healthier lives, reduce hunger, and promote gender equality…”

D sai vì bài viết nhấn mạnh rằng việc giảm phá rừng không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn có tác động đến nhiều vấn đề xã hội. Do đó, không nên chỉ tập trung vào giảm phá rừng mà bỏ qua các vấn đề khác.

Chọn B.

40. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best summarises the passage?

Focusing on sustainability will help avoid the overexploitation of our natural resources and ensure a healthier, more balanced future for our future generations and the planet.

Stopping deforestation and cutting down on meat consumption are necessary to prevent the spread of diseases and ensure a sustainable future for both the environment and public health.

The link between deforestation, wild animals and the spread of some infectious diseases calls for action to reduce deforestation, promote sustainable practices, and regulate wildlife trade.

Governments must take immediate action to stop the spread of infectious diseases by regulating wildlife trade and addressing illegal deforestation.

Xem đáp án

Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn này?

A. Tập trung vào tính bền vững sẽ giúp tránh khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên của chúng ta và đảm bảo một tương lai lành mạnh hơn, cân bằng hơn cho các thế hệ tương lai của chúng ta và hành tinh.

B. Việc ngăn chặn nạn phá rừng và cắt giảm tiêu thụ thịt là cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của các dịch bệnh và đảm bảo một tương lai bền vững cho cả môi trường và sức khỏe cộng đồng.

C. Mối liên hệ giữa nạn phá rừng, động vật hoang dã và sự lây lan của một số bệnh truyền nhiễm đòi hỏi phải hành động để giảm nạn phá rừng, thúc đẩy các hoạt động bền vững và quản lý hoạt động buôn bán động vật hoang dã.

D. Chính phủ phải hành động ngay lập tức để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm bằng cách quản lý hoạt động buôn bán động vật hoang dã và giải quyết nạn phá rừng bất hợp pháp.

Thông tin:

A sai vì câu này chỉ tập trung vào “sustainability” (tính bền vững) mà không đề cập đến mối liên hệ giữa phá rừng và bệnh truyền nhiễm, vốn là một nội dung quan trọng của bài.

B sai vì tuy bài có nhắc đến việc giảm tiêu thụ thịt như một biện pháp giúp bảo vệ môi trường, nhưng bài cũng đề cập đến việc quản lý động vật hoang dã và ngăn chặn buôn bán động vật trái phép.

C đúng vì bài viết nhấn mạnh mối liên hệ giữa phá rừng, động vật hoang dã, và bệnh truyền nhiễm, đồng thời kêu gọi hành động để giải quyết vấn đề này. Các giải pháp gồm giảm phá rừng, thúc đẩy phát triển bền vững, và kiểm soát buôn bán động vật hoang dã.

D sai vì câu này chỉ tập trung vào hành động của chính phủ và ngăn chặn buôn bán động vật hoang dã, mà không nhắc đến vai trò của cá nhân và các giải pháp khác như thay đổi hành vi tiêu dùng (giảm ăn thịt, chọn sản phẩm nông nghiệp bền vững).  

Chọn C.

Dịch bài đọc:

     [I] SARS, Ebola và SARS-CoV-2 đã gây ra sự hoảng loạn trên toàn cầu kể từ năm 2002, và cả ba loại virus này đều lây sang con người từ động vật hoang dã sống trong các khu rừng nhiệt đới rậm rạp mà chúng ta đang chặt phá để trồng trọt và xây dựng nhà ở. [II] Việc ngăn chặn nạn phá rừng không chỉ giúp giảm thiểu thiên tai mà còn giúp kiểm soát sự lây lan của các dịch bệnh nguy hiểm như Zika, sốt rét và tả, vốn có liên quan đến rừng mưa nhiệt đới. [III] Một nghiên cứu năm 2019 cho thấy rằng nếu nạn phá rừng tăng 10%, số ca mắc bệnh sốt rét sẽ tăng 3,3% – tương đương với 7,4 triệu người trên toàn thế giới. [IV]

     Để ngăn chặn sự tàn phá môi trường, xã hội cần hành động. Một bước quan trọng là giảm tiêu thụ thịt, không chỉ giúp cải thiện sức khỏe mà còn góp phần giảm nhu cầu sử dụng đất cho trồng trọt và chăn nuôi. Cắt giảm thực phẩm chế biến sẵn cũng sẽ làm giảm nhu cầu về dầu cọ – một loại cây trồng chủ yếu được canh tác trên những vùng đất từng là rừng nhiệt đới. Ngoài ra, việc tăng sản lượng lương thực trên mỗi héc-ta có thể đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng mà không cần mở rộng thêm diện tích đất, từ đó giúp giảm áp lực lên rừng và các hệ sinh thái khác.

     Chính phủ cần có những hành động ngay lập tức để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm. Việc cấm bán động vật hoang dã tại các chợ bán đồ tươi sống là điều cần thiết, vì những khu chợ này là nguồn lây nhiễm bệnh từ động vật sang người. Mặc dù các chợ này có giá trị văn hóa quan trọng, nhưng những rủi ro sức khỏe mà chúng gây ra là quá lớn để có thể bỏ qua. Chính phủ cũng phải giải quyết vấn đề buôn bán động vật hoang dã trái phép, vì hoạt động này góp phần làm lây lan dịch bệnh trên toàn cầu và khiến nhiều người gặp nguy hiểm hơn.

            Chấm dứt nạn phá rừng và ngăn ngừa đại dịch sẽ giúp đảm bảo cuộc sống khỏe mạnh hơn, giảm thiểu nạn đói, thúc đẩy bình đẳng giới, đồng thời khuyến khích sử dụng đất bền vững. Đại dịch COVID-19, dù gây ra nhiều tổn thất nặng nề, là một lời nhắc nhở rằng chúng ta cần chuyển hướng tập trung vào những thành tựu của con người thông qua quản lý môi trường tốt hơn. Việc ưu tiên phát triển bền vững sẽ giúp tránh tình trạng khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên và đảm bảo một hành tinh khỏe mạnh hơn cho các thế hệ tương lai.