Đề minh họa tốt nghiệp THPT Tiếng Anh có đáp án (Đề số 34)
Đề thi

Đề minh họa tốt nghiệp THPT Tiếng Anh có đáp án (Đề số 34)

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT95 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Explore a Rich Cultural Journey!

     Are you interested in exploring diverse traditions from around the world? Our (1) ______ offers an (2)______ journey, bringing you closer to local heritage and authentic experiences. (3) ______ part in this enriching adventure will deepen your understanding of global cultures!

     Led by experienced local guides, our tours offer you the chance (4) ______ with communities, participating in traditional festivals and learning ancient customs. With memorable activities, you’ll visit iconic cultural landmarks, taste traditional cuisine, and discover the beauty of regional arts, (5) ______ you a deeper connection to the local culture.

     Ready to take your curiosity to new heights? Join us today to begin your cultural adventure, and let the world’s wonders unfold before you. Whether you’re passionate (6) ______ history, art, or folklore, our tour will leave you inspired and enriched.

1. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.

unique cultural program tour

program unique cultural tour

unique cultural tour program

tour programs cultural unique

Xem đáp án

- Ta có cụm danh từ: “tour program” (chương trình du lịch)

- Khi muốn thêm tính từ để bổ nghĩa thêm cho cụm danh từ này ta thêm vào trước từ “tour” - chương trình du lịch như thế nào.

- Trong trật tự tính từ, “cultural” thường được xếp gần danh từ chính, giống như tính từ về nguồn gốc (origin) hoặc tính từ phân loại (qualifier).

→ trật tự đúng: “unique cultural tour program” (chương trình du lịch văn hóa độc đáo)

Dịch: Chương trình du lịch văn hóa độc đáo của chúng tôi mang đến một hành trình đầy ấn tượng, giúp bạn tiếp cận gần hơn với di sản địa phương và những trải nghiệm chân thực.

Chọn C.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.

impressively

impression

impressive

impress

Xem đáp án

A. impressively /ɪmˈpresɪvli/ (adv): một cách ấn tượng

B. impression /ɪmˈpreʃn/ (n): ấn tượng

C. impressive /ɪmˈpresɪv/ (adj): ấn tượng

D. impress /ɪmˈpres/ (v): gây ấn tượng

Chỗ trống cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “journey.” Trong các đáp án, chỉ có “impressive” là tính từ → C đúng.

Dịch: Chương trình du lịch văn hóa độc đáo của chúng tôi mang đến một hành trình đầy ấn tượng, giúp bạn tiếp cận gần hơn với di sản địa phương và những trải nghiệm chân thực.

Chọn C.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.

Making

Doing

Paying

Taking

Xem đáp án

Ta có cụm từ cố định: “take part in” (tham gia).

Khi một hành động được dùng làm chủ ngữ trong câu, ta phải sử dụng danh động từ. Do đó “Take part in” chuyển thành “Taking part in” → D đúng.

Dịch: Tham gia chuyến phiêu lưu bổ ích này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về các nền văn hóa toàn cầu!

Chọn D. 

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.

to engaging

to engage

engaging

engage

Xem đáp án

A. to engaging (giới từ “to” + V-ing): tham gia, tương tác; thường dùng trong các cụm từ cố định như “look forward to”, “be committed to”, hoặc “be used to”.

B. to engage (dạng “to” + động từ nguyên mẫu): tham gia, tương tác

C. engaging (dạng V-ing): đang tham gia, hấp dẫn

D. engage (động từ nguyên mẫu): tham gia, tương tác

Ta có cấu trúc: “offer sb the chance to do something” (cho ai cơ hội để làm gì đó).

→ “to engage” là đáp án đúng.

Dịch: Dưới sự dẫn dắt của các hướng dẫn viên địa phương dày dặn kinh nghiệm, những chuyến tham quan mang đến cơ hội giao lưu với cộng đồng, tham gia các lễ hội truyền thống và tìm hiểu những phong tục cổ xưa.

Chọn B.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.

that give

which giving

giving

gave

Xem đáp án

Câu gốc cần một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho cả mệnh đề trước đó.

Đáp án A không đúng vì “that give” là mệnh đề quan hệ đầy đủ, nhưng trong mệnh đề quan hệ không xác định ta không sử dụng “that”.

Đáp án B sai ngữ pháp vì “which giving” không phải là cấu trúc mệnh đề quan hệ đúng.

Đáp án C đúng vì đây là hiện tại phân từ (V-ing) dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động. Cụm “giving you a deeper connection” mô tả hậu quả của các hoạt động trước đó.

Đáp án D sai thì vì “gave” là quá khứ đơn, không phù hợp với thì hiện tại của câu.

Dịch: Với các hoạt động trải nghiệm khó quên, bạn sẽ ghé thăm các địa danh văn hóa nổi tiếng, nếm thử các món ăn truyền thống và chiêm ngưỡng vẻ đẹp của nghệ thuật vùng miền, giúp bạn gắn kết sâu sắc hơn với văn hóa nơi đây.

Chọn C.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.

Đọc quảng cáo sau và đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên bảng câu trả lời của bạn để cho biết tùy chọn phù hợp nhất với từng khoảng trống được đánh số từ 1 đến 6. 

in

about

on

by

Xem đáp án

- Ta có cấu trúc: be passionate about + danh từ/V-ing (diễn tả sự đam mê đối với một lĩnh vực, sở thích hoặc hoạt động nào đó)

Dịch: Dù bạn đam mê lịch sử, nghệ thuật hay văn hóa dân gian, chuyến đi này sẽ khơi nguồn cảm hứng và làm phong phú thêm vốn kiến thức của bạn.

Chọn B.

Bài hoàn chỉnh:

Explore a Rich Cultural Journey!

     Are you interested in exploring diverse traditions from around the world? Our unique cultural tour program offers an impressive journey, bringing you closer to local heritage and authentic experiences. Taking part in this enriching adventure will deepen your understanding of global cultures!

     Led by experienced local guides, our tours offer you the chance to engage with communities, participating in traditional festivals and learning ancient customs. With memorable activities, you’ll visit iconic cultural landmarks, taste traditional cuisine, and discover the beauty of regional arts, giving you a deeper connection to the local culture.

     Ready to take your curiosity to new heights? Join us today to begin your cultural adventure, and let the world’s wonders unfold before you. Whether you’re passionate about history, art, or folklore, our tour will leave you inspired and enriched.

Dịch bài đọc:

Khám Phá Hành Trình Văn Hóa Đầy Sắc Màu!

     Bạn có muốn khám phá những truyền thống đa dạng từ khắp nơi trên thế giới? Chương trình du lịch văn hóa độc đáo của chúng tôi mang đến một hành trình đầy ấn tượng, giúp bạn tiếp cận gần hơn với di sản địa phương và những trải nghiệm chân thực. Tham gia chuyến phiêu lưu bổ ích này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về các nền văn hóa toàn cầu!

     Dưới sự dẫn dắt của các hướng dẫn viên địa phương dày dặn kinh nghiệm, những chuyến tham quan mang đến cơ hội giao lưu với cộng đồng, tham gia các lễ hội truyền thống và tìm hiểu những phong tục cổ xưa. Với các hoạt động trải nghiệm khó quên, bạn sẽ ghé thăm các địa danh văn hóa nổi tiếng, nếm thử các món ăn truyền thống và chiêm ngưỡng vẻ đẹp của nghệ thuật vùng miền, giúp bạn gắn kết sâu sắc hơn với văn hóa nơi đây.

     Sẵn sàng để sự tò mò của bạn lên một tầm cao mới? Hãy tham gia cùng chúng tôi ngay hôm nay để bắt đầu hành trình văn hóa của riêng bạn và để những kỳ quan thế giới mở ra trước mắt bạn. Dù bạn đam mê lịch sử, nghệ thuật hay văn hóa dân gian, chuyến đi này sẽ khơi nguồn cảm hứng và làm phong phú thêm vốn kiến thức của bạn.

Đoạn văn

Save Electricity - Benefits for You and the Community

Every Small Action Counts - Start Saving Today!

     ÝThe Problem of Wasting Electricity

     Currently, many households and businesses are wasting too (7)______ electricity. Electrical appliances are often left on when not in use, which leads to unnecessary energy consumption. Not only does this increase electricity bills, but it also harms the environment. If these habits continue, the cost of electricity will keep rising. You will save significantly on your electricity bill (8) ______ you follow energy-saving practices.

     ÝTips for Saving Electricity

     • Turn off electrical devices when not in use: Make sure to (9) ______ lights, fans, air conditioners, and computers when you don’t need them. This simple habit helps reduce energy (10)______ and saves on your monthly electricity bill.

     • Use energy-efficient appliances: Replace incandescent bulbs with LED lights and choose appliances with energy-saving certifications. These devices use less electricity while still providing the same (11)______ of performance.

     • Optimize electricity usage: Set your air conditioner to a reasonable temperature and use appliances efficiently to avoid wastage. Regular (12) ______ of electrical equipment ensures smooth operation and lower power consumption.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.

Đọc tờ rơi sau và đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên bảng trả lời của bạn để cho biết tùy chọn phù hợp nhất với từng khoảng trống được đánh số từ 7 đến 12. 

many

number

much

few

Xem đáp án

A. many: nhiều (dùng cho danh từ đếm được số nhiều)

B. number: số lượng (dùng cho danh từ đếm được)

C. much: nhiều (dùng cho danh từ không đếm được)

D. few: ít (dùng cho danh từ đếm được số nhiều)

Ta có “electricity” (điện) là danh từ không đếm được. Trong ngữ cảnh này, ta cần một lượng từ để chỉ số lượng lớn điện năng bị lãng phí → C đúng.

Dịch: Hiện nay, nhiều hộ gia đình và doanh nghiệp đang lãng phí quá nhiều điện.

Chọn C.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.

with the aim of

on condition that

for fear that

in case of

Xem đáp án

A. with the aim of + V-ing: diễn tả mục đích, không phù hợp vì câu cần diễn tả điều kiện.

B. on condition that + S + V: diễn tả điều kiện, phù hợp với nghĩa của câu.

C. for fear that + S + V: chỉ nguyên nhân do sợ điều gì xảy ra, không phù hợp.

D. in case of + N/V-ing: diễn tả trường hợp có thể xảy ra, không phù hợp.

Dịch: Bạn sẽ tiết kiệm đáng kể hóa đơn tiền điện với điều kiện bạn tuân thủ các biện pháp tiết kiệm năng lượng.

Chọn B.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.

turn on

put away

give out

switch off

Xem đáp án

A. turn on (phr. v): bật

B. put away (phr. v): cất đi

C. give out (phr. v): phát ra, phân phát

D. switch off (phr. v): tắt

Câu này yêu cầu chọn một cụm động từ phù hợp để diễn đạt hành động “tắt” thiết bị điện khi không sử dụng → D đúng.

Dịch: Đảm bảo tắt đèn, quạt, điều hòa và máy tính khi bạn không cần chúng.

Chọn D.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.

consumption

production

efficiency

conservation

Xem đáp án

A. consumption /kənˈsʌmpʃn/ (n): sự tiêu thụ → phù hợp, vì câu nói về việc giảm tiêu thụ năng lượng.

B. production /prəˈdʌkʃn/ (n): sự sản xuất → không phù hợp, vì không liên quan đến việc tiêu thụ năng lượng.

C. efficiency /ɪˈfɪʃnsi/ (n): năng suất, hiệu suất → không phù hợp, vì câu nhấn mạnh việc giảm tiêu thụ, không phải cải thiện hiệu suất.

D. conservation /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ (n): sự bảo tồn → gần nghĩa nhưng không chính xác bằng “consumption”, vì “bảo tồn” không đồng nghĩa trực tiếp với “giảm tiêu thụ năng lượng”.

Dịch: Thói quen đơn giản này giúp giảm tiêu thụ năng lượng và tiết kiệm hóa đơn tiền điện hàng tháng của bạn.

Chọn A.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.

Đọc tờ rơi sau và đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên bảng trả lời của bạn để cho biết tùy chọn phù hợp nhất với từng khoảng trống được đánh số từ 7 đến 12. 

number

amount

level

degree

Xem đáp án

A. number /ˈnʌmbə(r)/ (n): số lượng (dùng cho danh từ đếm được)

B. amount /əˈmaʊnt/ (n): số lượng (dùng cho danh từ không đếm được)

C. level /ˈlevl/ (n): mức độ

D. degree /dɪˈɡriː/ (n): mức độ, trình độ

Ta có cụm từ: level of performance (hiệu suất, khả năng hoạt động của người, máy móc hay hệ thống).

Dịch: Những thiết bị này sử dụng ít điện hơn mà vẫn mang lại hiệu suất tương đương.

Chọn C.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.

removal

maintenance

purchase

reliance

Xem đáp án

A. removal /rɪˈmuːvl/ (n): sự loại bỏ

B. maintenance /ˈmeɪntənəns/ (n): sự bảo trì

C. purchase /ˈpɜːtʃəs/ (n): sự mua sắm

D. reliance /rɪˈlaɪəns/ (n): sự phụ thuộc

Trong câu này, “maintenance” (sự bảo trì) là đáp án phù hợp nhất vì “maintenance” chỉ quá trình bảo dưỡng, sửa chữa và duy trì thiết bị để bảo đảm các thiết bị điện không chỉ hoạt động hiệu quả mà còn tiết kiệm năng lượng, phù hợp với ngữ cảnh trong câu.

Dịch: Bảo trì thường xuyên các thiết bị điện đảm bảo hoạt động trơn tru và tiêu thụ điện năng thấp hơn.

Chọn B.

Bài hoàn chỉnh:

Save Electricity - Benefits for You and the Community

Every Small Action Counts - Start Saving Today!

vThe Problem of Wasting Electricity

     Currently, many households and businesses are wasting too much electricity. Electrical appliances are often left on when not in use, which leads to unnecessary energy consumption. Not only does this increase electricity bills, but it also harms the environment. If these habits continue, the cost of electricity will keep rising. You will save significantly on your electricity bill on condition that you follow energy-saving practices.

vTips for Saving Electricity

      Turn off electrical devices when not in use: Make sure to switch off lights, fans, air conditioners, and computers when you don’t need them. This simple habit helps reduce energy consumption and saves on your monthly electricity bill.

      Use energy-efficient appliances: Replace incandescent bulbs with LED lights and choose appliances with energy-saving certifications. These devices use less electricity while still providing the same level of performance.

      Optimize electricity usage: Set your air conditioner to a reasonable temperature and use appliances efficiently to avoid wastage. Regular maintenance of electrical equipment ensures smooth operation and lower power consumption.

Dịch bài đọc:

Tiết kiệm điện - Lợi ích cho bạn và cộng đồng

Mỗi hành động nhỏ đều có giá trị - Hãy bắt đầu tiết kiệm ngay hôm nay!

vVấn đề lãng phí điện

Hiện nay, nhiều hộ gia đình và doanh nghiệp đang lãng phí quá nhiều điện. Các thiết bị điện thường vẫn bật khi không sử dụng, dẫn đến tiêu hao năng lượng không cần thiết. Điều này không chỉ làm tăng hóa đơn tiền điện mà còn gây hại cho môi trường. Nếu những thói quen này tiếp tục, chi phí điện sẽ tiếp tục tăng. Bạn sẽ tiết kiệm đáng kể hóa đơn tiền điện với điều kiện bạn tuân thủ các biện pháp tiết kiệm năng lượng.

vLời khuyên để tiết kiệm điện

      Tắt các thiết bị điện khi không sử dụng: Đảm bảo tắt đèn, quạt, điều hòa và máy tính khi bạn không cần chúng. Thói quen đơn giản này giúp giảm tiêu thụ năng lượng và tiết kiệm hóa đơn tiền điện hàng tháng của bạn.

      Sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng: Thay thế bóng đèn sợi đốt bằng đèn LED và chọn các thiết bị có chứng nhận tiết kiệm năng lượng. Những thiết bị này sử dụng ít điện hơn mà vẫn mang lại hiệu suất tương đương.

      Tối ưu hóa việc sử dụng điện: Đặt điều hòa ở nhiệt độ hợp lý và sử dụng các thiết bị hiệu quả để tránh lãng phí. Bảo trì thường xuyên các thiết bị điện đảm bảo hoạt động trơn tru và tiêu thụ điện năng thấp hơn.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.

Đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên bảng câu trả lời của bạn để chỉ ra sự sắp xếp tốt nhất về cách nói hoặc câu để thực hiện một trao đổi hoặc văn bản có ý nghĩa trong mỗi câu hỏi sau đây từ 13 đến 17. 

13. Trắc nghiệm
1 điểm

a. Lily: That sounds incredible! I’ll be going there this summer.

b. Lily: Have you ever been to Japan? I’ve heard it’s an amazing place to visit.

c. Mia: Yes, I went last year, and I absolutely loved it! The culture, food, and beautiful landscapes were unforgettable.

 

 

c-a-b

b-c-a

a-b-c

b-a-c

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng:

b. Lily: Have you ever been to Japan? I’ve heard it’s an amazing place to visit.

c. Mia: Yes, I went last year, and I absolutely loved it! The culture, food, and beautiful landscapes were unforgettable.

a. Lily: That sounds incredible! I’ll be going there this summer.

Dịch:

b. Lily: Bạn đã bao giờ đến Nhật Bản chưa? Tôi nghe nói đó là một nơi tuyệt vời để tham quan.

c. Mia: Rồi, tôi đã đến đó năm ngoái, và tôi rất yêu thích nó! Văn hóa, đồ ăn và cảnh quan tuyệt đẹp thật khó quên.

a. Lily: Nghe thật tuyệt vời! Tôi sẽ đến đó vào mùa hè này.

Chọn B.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

a. Anna: That sounds lovely! Do you also have any traditions at home?

b. Anna: How does your family usually spend weekends together?

c. John: Yes, every Sunday, we cook a big family dinner together, and everyone helps out.

d. Anna: That’s such a nice way to bond! It must be a lot of fun.

e. John: We often go for walks in the park and have a picnic if the weather is nice.

d-b-a-e-c

b-c-a-e-d

c-b-a-e-d

b-e-a-c-d

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng:

b. Anna: How does your family usually spend weekends together?

e. John: We often go for walks in the park and have a picnic if the weather is nice.

a. Anna: That sounds lovely! Do you also have any traditions at home?

c. John: Yes, every Sunday, we cook a big family dinner together, and everyone helps out.

d. Anna: That’s such a nice way to bond! It must be a lot of fun.

Dịch:

b. Anna: Gia đình bạn thường dành thời gian cuối tuần cùng nhau như thế nào?

e. John: Chúng tôi thường đi dạo trong công viên và đi dã ngoại nếu thời tiết đẹp.

a. Anna: Nghe thật tuyệt! Gia đình bạn có truyền thống gì không?

c. John: Có, mỗi Chủ nhật, chúng tôi nấu một bữa tối gia đình lớn cùng nhau, và mọi người đều giúp đỡ.

d. Anna: Đó là một cách tuyệt vời để gắn kết! Chắc hẳn rất vui.

Chọn D.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Hi Ethan,

a. I tried it yesterday, and it was amazing! The instructor was great, and I felt so much more relaxed afterward.

b. Thanks for the suggestion about the yoga class - I think it will really help me unwind after a long week.

c. I also plan to take some time off next month to travel and recharge a bit.

d. I’ve been really busy lately with work, so I haven’t had much time to relax.

e. Hopefully, I can make it a regular part of my routine.

Write back soon,

Jordan

d-a-e-b-c

e-d-a-b-c

d-b-a-e-c

a-e-b-d-c

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng:

Hi Ethan,

d. I’ve been really busy lately with work, so I haven’t had much time to relax.

b. Thanks for the suggestion about the yoga class - I think it will really help me unwind after a long week.

a. I tried it yesterday, and it was amazing! The instructor was great, and I felt so much more relaxed afterward.

e. Hopefully, I can make it a regular part of my routine.

c. I also plan to take some time off next month to travel and recharge a bit.

Write back soon,

Jordan

Dịch:

Chào Ethan,

d. Gần đây tôi rất bận rộn với công việc, nên tôi không có nhiều thời gian để thư giãn.

b. Cảm ơn gợi ý của bạn về lớp học yoga - tôi nghĩ nó sẽ thực sự giúp tôi thư giãn sau một tuần dài.

a. Tôi đã thử nó ngày hôm qua, và nó thật tuyệt vời! Người hướng dẫn rất tuyệt, và tôi cảm thấy thư giãn hơn rất nhiều sau đó.

e. Hy vọng tôi có thể biến nó thành một phần trong thói quen hàng ngày của mình.

c. Tôi cũng dự định nghỉ phép vào tháng tới để đi du lịch và nạp lại năng lượng một chút.

Hồi âm sớm nhé,

Jordan

Chọn C.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

a. Additionally, choosing eco-friendly products and supporting renewable energy sources, such as solar or wind power, contributes to a greener planet.

b. Planting trees helps reduce carbon dioxide levels and improves air quality.

c. Simple actions like reducing plastic use, recycling, and conserving water can make a significant difference.

d. It’s important for individuals, businesses, and governments to work together to preserve natural resources, reduce pollution, and combat climate change for future generations.

e. Protecting the environment is crucial for ensuring a healthy and sustainable future.

      (Adapted from World Wildlife Fund and United Nations Environment Programme materials)

Một. Ngoài ra, chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường và hỗ trợ các nguồn năng lượng tái tạo, chẳng hạn như năng lượng mặt trời hoặc năng lượng gió, góp phần vào một hành tinh xanh hơn. b. Cây trồng giúp giảm nồng độ carbon dioxide và cải thiện chất lượng không khí. c. Các hành động đơn giản như giảm sử dụng nhựa, tái chế và bảo tồn nước có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể. d. Nó rất quan trọng đối với các cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ hợp tác để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, giảm ô nhiễm và chống biến đổi khí hậu cho các thế hệ tương lai. e. Bảo vệ môi trường là rất quan trọng để đảm bảo một tương lai lành mạnh và bền vững. 

e-c-b-a-d

e-a-c-d-b

e-c-a-b-d

d-e-a-c-b

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng:

e. Protecting the environment is crucial for ensuring a healthy and sustainable future.

c. Simple actions like reducing plastic use, recycling, and conserving water can make a significant difference.

b. Planting trees helps reduce carbon dioxide levels and improves air quality.

a. Additionally, choosing eco-friendly products and supporting renewable energy sources, such as solar or wind power, contributes to a greener planet.

d. It’s important for individuals, businesses, and governments to work together to preserve natural resources, reduce pollution, and combat climate change for future generations.

Dịch:

e. Bảo vệ môi trường là rất cần thiết để đảm bảo một tương lai khỏe mạnh và bền vững.

c. Những hành động đơn giản như giảm tiêu thụ nhựa, tái chế và tiết kiệm nước có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể.

b. Trồng cây giúp giảm lượng carbon dioxide và cải thiện chất lượng không khí.

a. Ngoài ra, việc lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường và hỗ trợ các nguồn năng lượng tái tạo, như năng lượng mặt trời hoặc gió, góp phần tạo nên một hành tinh xanh hơn.

d. Điều quan trọng là các cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ phải làm việc cùng nhau để bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, giảm ô nhiễm và chống biến đổi khí hậu cho các thế hệ tương lai.

Chọn A. 

17. Trắc nghiệm
1 điểm

a. It has provided us with advanced tools that make tasks more efficient and convenient.

b. However, while technology brings numerous benefits, it also poses challenges, such as privacy concerns and the risk of job displacement.

c. Technology has drastically changed the way we live and work.

d. Therefore, as we continue to innovate, it is crucial to balance progress with careful consideration of its potential impacts on society.

e. For instance, the development of artificial intelligence has led to automation in many industries, reducing the need for manual labor.

 

c-a-e-b-d

c-d-b-a-e

e-b-a-c-d

e-c-a-d-b

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng:

c. Technology has drastically changed the way we live and work.

a. It has provided us with advanced tools that make tasks more efficient and convenient.

e. For instance, the development of artificial intelligence has led to automation in many industries, reducing the need for manual labor.

b. However, while technology brings numerous benefits, it also poses challenges, such as privacy concerns and the risk of job displacement.

d. Therefore, as we continue to innovate, it is crucial to balance progress with careful consideration of its potential impacts on society.

Dịch:

c. Công nghệ đã thay đổi mạnh mẽ cách chúng ta sống và làm việc.

a. Nó đã cung cấp cho chúng ta những công cụ tiên tiến giúp công việc trở nên hiệu quả và thuận tiện hơn.

e. Ví dụ, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo đã dẫn đến tự động hóa trong nhiều ngành công nghiệp, giảm nhu cầu lao động thủ công.

b. Tuy nhiên, mặc dù công nghệ mang lại nhiều lợi ích, nó cũng đặt ra những thách thức, chẳng hạn như lo ngại về quyền riêng tư và nguy cơ mất việc làm.

d. Do đó, khi chúng ta tiếp tục đổi mới, điều quan trọng là phải cân bằng tiến bộ với việc xem xét cẩn thận các tác động tiềm ẩn của nó đối với xã hội.

Chọn A.

Đoạn văn

    Contemporary organizational structures, amidst rapid workplace evolution, (18) ______. Companies worldwide embrace flexible policies and remote collaboration tools, fostering productivity across time zones. Recent workplace analytics indicate that organizations adopting hybrid models report increased employee satisfaction rates.

     Business strategist David Reeves, (19) ______, achieved impressive results at the Future of Work Summit. His implementation of “Agile Leadership” principles empowers teams to make autonomous decisions. Through decentralized management approaches, organizations attain unprecedented levels of innovation and adaptability.

     The Reeves Consulting Group promotes organizational transformation. (20) ______ Their expertise spans from cultural restructuring to leadership development, enabling seamless organizational change.

     Furthermore, (21) ______. The group’s pioneering “Adaptive Framework” responds dynamically to market shifts and employee needs.

     The firm maintains rigorous implementation standards. Equipped with data-driven methodologies, (22)______.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following passage about corporate culture and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.

which demonstrates remarkable adaptability in market dynamics

having remarkable adaptability demonstrated in market dynamics

of which remarkable adaptability is demonstrated in market dynamics

demonstrate remarkable adaptability in market dynamics

Xem đáp án

Câu gốc đang thiếu vị ngữ (động từ chính) để tạo thành một câu hoàn chỉnh. Câu đã có chủ ngữ “Contemporary organizational structures” (các cơ cấu tổ chức hiện đại), là một danh từ số nhiều. Do đó, động từ phải chia ở số nhiều, tức là “demonstrate”. Vì vậy, đáp án D đúng.

Xét các đáp án còn lại:

A sai vì đây là một mệnh đề quan hệ, không thể đứng một mình làm vị ngữ của câu. Ngoài ra, “demonstrates” là động từ số ít, không phù hợp với chủ ngữ số nhiều.

B sai vì cụm danh động từ: “Having (danh động từ) + remarkable adaptability (danh từ)” thường được dùng như một chủ ngữ hoặc bổ nghĩa trong câu. Tuy nhiên, cụm này không thể đóng vai trò làm vị ngữ chính trong câu.

C sai vì đây là một mệnh đề quan hệ có chứa “of which”, thường dùng để chỉ sự sở hữu. Mệnh đề này cũng không phù hợp làm vị ngữ trong câu.

Dịch: Các cơ cấu tổ chức hiện đại, trong bối cảnh môi trường làm việc thay đổi nhanh chóng, thể hiện khả năng thích nghi đáng kinh ngạc trước những biến động của thị trường.

Chọn D.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following passage about corporate culture and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.

with whom organizational advancement reached global excellence standards

who advanced organizational excellence with global standards

struggled to advance organizational excellence with global standards

reached organizational excellence through global advanced standards

Xem đáp án

Câu gốc đã có đầy đủ chủ ngữ “Business strategist David Reeves” và vị ngữ “achieved impressive results...” Câu đang thiếu một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho cụm “Business strategist David Reeves”, để bổ sung thêm thông tin. Ở đây “Business strategist David Reeves” (Nhà chiến lược kinh doanh David Reeves) đang nhắc tới một người, nên đại từ quan hệ thích hợp là “who” → B đúng.

Xét các đáp án còn lại:

A sai vì “with whom” chỉ được dùng khi đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ và đi kèm với giới từ “with”. Trong trường hợp này, “David Reeves” là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ, do đó sử dụng “with whom” là không phù hợp.

C sai vì đây là một vị ngữ chứa động từ chính. Tuy nhiên, câu gốc đã có vị ngữ, nên không thể thêm một vị ngữ khác.

D sai vì đây cũng là một vị ngữ chứa động từ chính. Việc thêm một vị ngữ khác vào câu sẽ làm cho câu sai ngữ pháp vì câu đã có sẵn vị ngữ.

Dịch: Nhà chiến lược kinh doanh David Reeves, người đã nâng tầm sự xuất sắc của tổ chức lên chuẩn mực toàn cầu, đã đạt được những kết quả ấn tượng tại Hội nghị Thượng đỉnh về Tương lai của Công việc.

Chọn B.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following passage about corporate culture and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.

The consultants implement strategic changes through systematic approaches

The strategies implement consultant changes through systematic approaches

The approaches implement systematic changes through strategic consulting

The changes consultants implement are strategic approaches through systematic

Xem đáp án

Chỗ trống cần điền một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và phù hợp với ngữ cảnh. Xét đáp án A là một câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp, với “The consultants” là chủ ngữ, “implement” là động từ chính, và “strategic changes through systematic approaches” là tân ngữ.

Xét các đáp án còn lại:

B sai ngữ pháp vì “strategies” (chiến lược) không thể tự thực hiện hành động “implement.”

C sai ngữ pháp vì “approaches” (cách tiếp cận) không phải là chủ thể thực hiện hành động “implement.”

D sai ngữ pháp vì thiếu đại từ quan hệ. Cụm “consultants implement” là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ “The changes”. Trong đó, “consultants” là chủ ngữ, “implement” là động từ. Để kết nối mệnh đề quan hệ với danh từ mà nó bổ nghĩa, cần có đại từ quan hệ. Câu đúng phải là “The changes that consultants implement are...” hoặc “The changes which consultants implement are...”. Ngoài ra, câu này cũng chưa hoàn chỉnh vì “systematic” là tính từ, không thể đứng một mình mà cần có danh từ đi kèm.

Dịch: Các chuyên gia tư vấn thực hiện những thay đổi chiến lược thông qua các phương pháp tiếp cận có hệ thống.

Chọn A.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following passage about corporate culture and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.

innovative solutions adopted to workplace challenges, teams achieve sustainable growth

adopted innovative solutions to workplace challenges, sustainable growth is achieved

adopting innovative solutions to workplace challenges, teams achieve sustainable growth

C. Áp dụng các giải pháp sáng tạo cho các thách thức tại nơi làm việc, các nhóm đạt được sự tăng trưởng bền vững

workplace adopted innovative solutions to challenges, so sustainable growth achieved

Xem đáp án

Chỗ trống cần được điền bằng một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và phù hợp với ngữ cảnh. Đáp án C là lựa chọn phù hợp nhất vì cụm “adopting innovative solutions...” là một mệnh đề rút gọn, được sử dụng khi chủ ngữ của mệnh đề phụ và mệnh đề chính giống nhau. Trong trường hợp này, “teams” là chủ ngữ của cả hai mệnh đề, và vì “teams” là chủ thể trực tiếp thực hiện hành động áp dụng, nên việc sử dụng dạng chủ động “adopting” (áp dụng) là hợp lý. Câu này đúng ngữ pháp và hợp lý về nghĩa.

Đáp án A sai ngữ pháp do thiếu liên kết logic giữa hai vế câu. Câu này không thể hiện rõ mối quan hệ giữa việc “các giải pháp sáng tạo được áp dụng” và việc “các đội đạt được tăng trưởng bền vững”.

Đáp án B sai do rút gọn mệnh đề không đúng ngữ pháp. Việc rút gọn mệnh đề chỉ dùng khi chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề phụ là một, nhưng ở đây, chủ ngữ “sustainable growth” (tăng trưởng bền vững) không phải là chủ ngữ của “adopted innovative solutions...” (được áp dụng các giải pháp sáng tạo). Hay nói cách khác, mệnh đề phụ không có cùng chủ ngữ với mệnh đề chính, dẫn đến câu không đúng ngữ pháp.

Đáp án D sai ngữ pháp vì “nơi làm việc” không thể tự “áp dụng các giải pháp sáng tạo”, và “tăng trưởng bền vững” không thể tự “đạt được”.

Dịch: Hơn nữa, bằng cách áp dụng các giải pháp đổi mới cho những thách thức tại nơi làm việc, các nhóm có thể đạt được sự tăng trưởng bền vững.

Chọn C.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

Read the following passage about corporate culture and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.

organizational effectiveness improves through systematic implementation processes

A. Hiệu quả tổ chức được cải thiện thông qua các quy trình thực hiện có hệ thống

the systematic processes will improve the organizational effectiveness through it

consultants deliver organizational improvements through systematic processes

the firm enhances organizational effectiveness through systematic processes

Xem đáp án

Đáp án D là lựa chọn chính xác vì trong câu gốc, cụm phân từ quá khứ “Equipped with data-driven methodologies” đóng vai trò là mệnh đề phụ rút gọn, bổ nghĩa cho chủ ngữ của mệnh đề chính. Theo quy tắc ngữ pháp, khi rút gọn mệnh đề phụ, chủ ngữ của mệnh đề phụ và mệnh đề chính phải trùng nhau. Trong các đáp án, chỉ có đáp án D có chủ ngữ “the firm” phù hợp làm chủ ngữ cho cả mệnh đề phụ và mệnh đề chính.

A sai vì “organizational effectiveness” (hiệu quả tổ chức) không phù hợp để làm chủ ngữ cho mệnh đề phụ.

B sai vì “the systematic processes” (các quy trình hệ thống) không phù hợp để làm chủ ngữ cho mệnh đề phụ.

C sai vì “consultants” (các tư vấn viên) không phù hợp để làm chủ ngữ cho mệnh đề phụ.

Dịch: Được trang bị các phương pháp tiếp cận dựa trên dữ liệu, công ty nâng cao hiệu quả tổ chức thông qua các quy trình có hệ thống.

Chọn D.

Bài hoàn chỉnh:

     Contemporary organizational structures, amidst rapid workplace evolution, demonstrate remarkable adaptability in market dynamics. Companies worldwide embrace flexible policies and remote collaboration tools, fostering productivity across time zones. Recent workplace analytics indicate that organizations adopting hybrid models report increased employee satisfaction rates.

     Business strategist David Reeves, who advanced organizational excellence with global standards, achieved impressive results at the Future of Work Summit. His implementation of “Agile Leadership” principles empowers teams to make autonomous decisions. Through decentralized management approaches, organizations attain unprecedented levels of innovation and adaptability.

     The Reeves Consulting Group promotes organizational transformation. The consultants implement strategic changes through systematic approaches. Their expertise spans from cultural restructuring to leadership development, enabling seamless organizational change.

     Furthermore, adopting innovative solutions to workplace challenges, teams achieve sustainable growth. The group’s pioneering “Adaptive Framework” responds dynamically to market shifts and employee needs.

     The firm maintains rigorous implementation standards. Equipped with data-driven methodologies, the firm enhances organizational effectiveness through systematic processes.

Dịch bài đọc:

     Các cơ cấu tổ chức hiện đại, trong bối cảnh môi trường làm việc thay đổi nhanh chóng, thể hiện khả năng thích nghi đáng kinh ngạc trước những biến động của thị trường. Các công ty trên toàn thế giới đang áp dụng các chính sách linh hoạt và công cụ cộng tác từ xa, giúp tăng năng suất làm việc bất kể múi giờ. Các phân tích gần đây về môi trường làm việc cho thấy rằng những tổ chức áp dụng mô hình kết hợp có tỷ lệ hài lòng của nhân viên cao hơn.

     Nhà chiến lược kinh doanh David Reeves, người đã nâng tầm sự xuất sắc của tổ chức lên chuẩn mực toàn cầu, đã đạt được những kết quả ấn tượng tại Hội nghị Thượng đỉnh về Tương lai của Công việc. Việc áp dụng các nguyên tắc “Lãnh đạo linh hoạt” của ông giúp các nhóm có thể tự đưa ra quyết định. Thông qua các phương pháp quản lý phi tập trung, các tổ chức đạt được mức độ đổi mới và khả năng thích ứng chưa từng có.

     Tập đoàn tư vấn Reeves thúc đẩy quá trình chuyển đổi tổ chức. Các chuyên gia tư vấn thực hiện những thay đổi chiến lược thông qua các phương pháp tiếp cận có hệ thống. Chuyên môn của họ bao gồm từ tái cấu trúc văn hóa đến phát triển lãnh đạo, giúp quá trình thay đổi tổ chức diễn ra suôn sẻ.

     Hơn nữa, bằng cách áp dụng các giải pháp đổi mới cho những thách thức tại nơi làm việc, các nhóm có thể đạt được sự tăng trưởng bền vững. Mô hình tiên phong về “Khung thích ứng” của nhóm phản ứng nhanh nhạy với những biến động của thị trường và nhu cầu của nhân viên.

     Công ty duy trì các tiêu chuẩn triển khai nghiêm ngặt. Được trang bị các phương pháp tiếp cận dựa trên dữ liệu, công ty nâng cao hiệu quả tổ chức thông qua các quy trình có hệ thống.

Đoạn văn

Read the following passage about Accidental Inventions and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.

     A scientist spills bacteria samples all over his petri dishes before vacation. Frustrated, he leaves the mess behind. Returning weeks later, Alexander Fleming finds something extraordinary - a mold that kills bacteria. From this careless moment in 1928 emerged penicillin, revolutionizing medicine forever.

     Serendipity has shaped human progress in remarkable ways. Take the story of Percy Spencer, who noticed a chocolate bar melting in his pocket while working with radar equipment. His curiosity drove him to experiment with popcorn kernels, leading to observations that microwaves could heat food rapidly and evenly. Standing near that radar transformed an everyday annoyance into a kitchen revolution.

     The connection between accidents and breakthroughs runs deep in the inventor’s world. Ruth Wakefield ran out of baker’s chocolate one evening at her inn. Chopping up a chocolate bar to substitute in her cookies, she expected it to melt completely. Instead, her improvisation created the first chocolate chip cookie - a mistake that brought joy to millions. Food manufacturers soon sought her recipe and quickly adopted it, transforming home kitchen experiments into a commercial success that redefined American baking.

     Beyond the kitchen, playground accidents sparked unexpected innovations. In 1943, naval engineer Richard James knocked over a tension spring, watching in fascination as it “walked” down a shelf. His wife Betty saw beyond the falling spring, envisioning a children’s toy. Through careful refinement of this stumbling spring, they created the Slinky, bringing physics into playtime. The toy’s popularity inspired other inventors to look at everyday objects through children’s eyes, sparking new approaches to educational entertainment.

     These unplanned moments remind us that innovation isn’t always about methodical planning. Sometimes, the most significant breakthroughs come from embracing accidents, maintaining curiosity, and seeing potential where others see mistakes. Often, it’s the imperceptible changes that lead to monumental shifts in our understanding and creativity. Modern inventors continue drawing inspiration from these historical accidents. recognizing that today’s mishap might be tomorrow’s breakthrough.

 (Adapted from APS Home)

23. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is NOT mentioned as an accidental invention in the passage?

chocolate chip cookies

microwave heating

rubber vulcanization

penicillin

Xem đáp án

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như một phát minh tình cờ trong đoạn văn?

A. Bánh quy sô-cô-la chip

B. Làm nóng bằng lò vi sóng

C. Lưu hóa cao su

D. Penicillin

Thông tin:

“Ruth Wakefield ran out of baker’s chocolate one evening at her inn… her improvisation created the first chocolate chip cookie - a mistake that brought joy to millions.” (Ruth Wakefield hết sô-cô-la làm bánh vào một buổi tối tại quán trọ của bà… sự ứng biến của bà đã tạo ra chiếc bánh quy sô-cô-la chip đầu tiên - một sai lầm mang lại niềm vui cho hàng triệu người.) → A đúng.

“Take the story of Percy Spencer, who noticed a chocolate bar melting in his pocket while working with radar equipment… leading to observations that microwaves could heat food rapidly and evenly.” (Lấy ví dụ như câu chuyện của Percy Spencer, người phát hiện ra thanh sô-cô-la trong túi mình tan chảy khi đang làm việc với thiết bị radar… dẫn đến những phát hiện như lò vi sóng có thể làm nóng thức ăn rất nhanh và đều.) → B đúng.

“A scientist spills bacteria samples all over his petri dishes before vacation… From this careless moment in 1928 emerged penicillin, revolutionizing medicine forever.” (Một nhà khoa học không may làm đổ các mẫu vi khuẩn khắp đĩa petri trước kỳ nghỉ… Từ sự cố bất cẩn năm 1928 này, penicillin ra đời, cách mạng hóa nền y học mãi mãi) → D đúng.

Như vậy, cả A, B, D đều được nhắc đến trong bài, chỉ có C không được nhắc đến → C sai.

Chọn C.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

The word ‘Serendipity’ in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.

Deliberation

Fortuity

Misfortune

Planning

Xem đáp án

Từ ‘Serendipity’ trong đoạn 2 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với _______.

- Serendipity /ˌserənˈdɪpəti/ (n): the fact of something interesting or pleasant happening by chance (Oxford): sự tình cờ.

A. Deliberation /dɪˌlɪbəˈreɪʃn/ (n): sự cân nhắc

B. Fortuity /fɔːˈtjuː.ə.ti/ (n): sự tình cờ

C. Misfortune /ˌmɪsˈfɔːtʃuːn/ (n): bất hạnh

D. Planning /ˈplænɪŋ/ (n): sự lập kế hoạch

Thông tin:

“Serendipity has shaped human progress in remarkable ways.” (Sự tình cờ đã góp phần định hình sự tiến bộ của nhân loại theo những cách không ngờ.)  

→ Serendipity >< Planning (sự lên kế hoạch).

Chọn D.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

The word ‘it’ in paragraph 3 refers to ______.

the cookie

a chocolate bar

improvisation

the baker

Xem đáp án

Từ ‘it’ trong đoạn 3 đề cập đến _______.

A. Bánh quy

B. Thanh sô-cô-la

C. Sự ứng biến

D. Người làm bánh

Thông tin:

“Chopping up a chocolate bar to substitute in her cookies, she expected it to melt completely.” (Bà bèn cắt nhỏ một thanh sô-cô-la thường để thay thế, hy vọng nó sẽ tan chảy hoàn toàn.)

→ Từ “it” đề cập đến “a chocolate bar”

Chọn B.

26. Trắc nghiệm
1 điểm

The word ‘imperceptible’ in paragraph 5 could be best replaced by ______.

elusive

obscure

subtle

veiled

Xem đáp án

Từ ‘imperceptible’ trong đoạn 5 có thể được thay thế tốt nhất bằng _______.

- imperceptible /ˌɪmpəˈseptəbl/ (adj): very small and therefore unable to be seen or felt (Oxford): rất nhỏ, khó nhận ra.

A. elusive /ɪˈluːsɪv/ (adj): khó nắm bắt

B. obscure /əbˈskjʊə(r)/ (adj): không được biết đến, khó hiểu

C. subtle /ˈsʌtl/ (adj): không rõ ràng/ không dễ nhận ra, tinh tế

D. veiled /veɪld/ (adj): ngầm, che đậy

Thông tin:

“Often, it’s the imperceptible changes that lead to monumental shifts in our understanding and creativity.” (Thường thì, chính những thay đổi khó nhận ra lại dẫn đến những thay đổi lớn trong sự hiểu biết và sự sáng tạo của chúng ta.)  

→ imperceptible = subtle (tinh tế, khó nhận ra)

Chọn C.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in the final paragraph?

Modern creators have been extracting wisdom from past mistakes, turning unexpected events into groundbreaking discoveries.

Present-day innovators are learning from earlier accidents, seeing potential breakthroughs in present-day mishaps.

Modern developers keep deriving insights from historical blunders, believing that even a failure might eventually lead to innovation.

Current inventors have continued gaining knowledge from previous accidents, expecting future success to come.

Các nhà phát minh hiện tại đã tiếp tục đạt được kiến thức từ các vụ tai nạn trước đây, hy vọng thành công trong tương lai sẽ đến.

Xem đáp án

Câu nào sau đây diễn giải chính xác nhất câu được gạch chân trong đoạn cuối?

A. Các nhà sáng tạo ngày nay đã rút ra bài học từ những sai lầm trong quá khứ, biến những sự kiện bất ngờ thành những phát hiện mang tính đột phá.

B. Những nhà đổi mới hiện nay đang học hỏi từ những sự cố trước đây và nhìn thấy những đột phá tiềm năng từ những sự cố hiện tại.

C. Các nhà phát triển ngày nay tiếp tục rút ra những hiểu biết sâu sắc từ những sai lầm lịch sử, tin rằng dù là thất bại cuối cùng cũng có thể dẫn đến sự đổi mới.

D. Các nhà phát minh ngày nay vẫn đang tích lũy kiến thức từ những sự cố trong quá khứ, và mong đợi thành công trong tương lai sẽ đến.

Câu gạch chân:

“Modern inventors continue drawing inspiration from these historical accidents. recognizing that today’s mishap might be tomorrow’s breakthrough.” (Các nhà phát minh thời nay vẫn tiếp tục lấy cảm hứng từ những tai nạn lịch sử này, hiểu rằng sự cố hôm nay có thể là bước đột phá của ngày mai.)

Trong các đáp án, đáp án B diễn đạt ý giống nhất với câu gốc. Có thể thấy một số ý tương đồng như: “Present-day innovators” ≈ “Modern inventors”, “earlier accidents” ≈ “historical accidents”, “potential breakthroughs” ≈ “tomorrow’s breakthrough” và “present-day mishaps” ≈ “today’s mishap”.

A sai vì dùng cụm từ “past mistakes” (những sai lầm trong quá khứ), không sát nghĩa bằng câu B.

C sai vì dùng cụm từ “historical blunders” (những sai lầm lịch sử), không sát nghĩa bằng câu B.

D sai vì ý “expecting future success to come” (mong đợi thành công trong tương lai sẽ đến) không xuất hiện trong câu gốc.

Chọn B.

28. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is TRUE according to the passage?

When Ruth Wakefield ran short of baker’s chocolate for her recipe, she used chocolate bits instead.

Percy Spencer experimented with popcorn kernels while finding melted chocolate in his pocket.

Richard James and his wife Betty commercialized the Slinky after watching a spring fall from height.

Alexander Fleming researched the bacteria-killing properties of mold following his vacation time.

Xem đáp án

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?

A. Khi Ruth Wakefield hết sô-cô-la làm bánh cho công thức của mình, bà đã sử dụng vụn sô-cô-la thay thế.

B. Percy Spencer đã thử nghiệm với bỏng ngô trong khi tìm thấy sô-cô-la tan chảy trong túi ông ấy.

C. Richard James và vợ ông, Betty, đã thương mại hóa Slinky sau khi xem một lò xo rơi từ trên cao.

D. Alexander Fleming đã nghiên cứu đặc tính diệt khuẩn của nấm mốc sau thời gian nghỉ của mình.

Thông tin:

“Chopping up a chocolate bar to substitute in her cookies, she expected it to melt completely.” (Bà bèn cắt nhỏ một thanh sô-cô-la thường để thay thế, hy vọng nó sẽ tan chảy hoàn toàn.) Như vậy, bà Ruth Wakefield đã sử dụng thanh sô-cô-la thường, cắt nhỏ, chứ không phải vụn sô-cô-la (chocolate bits) → A sai.

“Take the story of Percy Spencer, who noticed a chocolate bar melting in his pocket while working with radar equipment. His curiosity drove him to experiment with popcorn kernels…” (Lấy ví dụ như câu chuyện của Percy Spencer, người phát hiện ra thanh sô-cô-la trong túi mình tan chảy khi đang làm việc với thiết bị radar. Sự tò mò đã thôi thúc ông tiến hành thử nghiệm với bỏng ngô…) Như vậy, ông Percy Spencer phát hiện socola tan chảy trước khi thử nghiệm với bỏng ngô → B sai.

“In 1943, naval engineer Richard James knocked over a tension spring, watching in fascination as it “walked” down a shelf.” (Năm 1943, kỹ sư hải quân Richard James làm rơi một chiếc lò xo xoắn, ông thích thú quan sát nó rơi xuống kệ.) Ở đây nói rõ nó “rơi” xuống kệ chứ không nói chung chung là rơi từ trên cao xuống. → C sai.

“Returning weeks later, Alexander Fleming finds something extraordinary - a mold that kills bacteria.” (Khi trở về sau vài tuần, Alexander Fleming phát hiện ra một điều phi thường – một loại nấm mốc có khả năng tiêu diệt vi khuẩn.) Câu này đề cập rõ ràng rằng Alexander Fleming đã phát hiện ra nấm mốc tiêu diệt vi khuẩn sau khi trở về từ kỳ nghỉ của mình → D đúng.

Chọn D.

29. Trắc nghiệm
1 điểm

In which paragraph does the writer demonstrate the relationship between home innovation and industry?

Paragraph 1

Paragraph 2

Paragraph 3

Paragraph 4

Xem đáp án

Trong đoạn văn nào, người viết thể hiện mối quan hệ giữa sự đổi mới tại nhà và ngành công nghiệp?

     A. Đoạn 1                     B. Đoạn 2                     C. Đoạn 3                     D. Đoạn 4

Thông tin:

Đoạn 3 mô tả cách bánh quy sô-cô-la chip từ một thử nghiệm tại gia trở thành một sản phẩm thương mại: “Food manufacturers soon sought her recipe and quickly adopted it, transforming home kitchen experiments into a commercial success that redefined American baking.” (Các nhà sản xuất thực phẩm nhanh chóng tìm kiếm công thức của bà và áp dụng ngay, biến những thử nghiệm bếp núc tại nhà thành một thành công thương mại, giúp định hình lại cách làm bánh kiểu Mỹ.)

A (đoạn 1): Về penicillin, không liên quan đến đổi mới tại gia.

B (đoạn 2): Về lò vi sóng, không đề cập đến công nghiệp.

D (đoạn 4): Về đồ chơi Slinky, không nói về công nghiệp.

Chọn C.

30. Trắc nghiệm
1 điểm

In which paragraph does the writer illustrate the intersection between scientific principles and recreational development?

Trong đoạn nào nhà văn minh họa sự giao thoa giữa các nguyên tắc khoa học và phát triển giải trí? 

Paragraph 1

Paragraph 2

Paragraph 3

Paragraph 4

Xem đáp án

Trong đoạn văn nào, người viết minh họa sự giao thoa giữa các nguyên tắc khoa học và sự phát triển giải trí?

     A. Đoạn 1                     B. Đoạn 2                     C. Đoạn 3                     D. Đoạn 4

Thông tin:

Đoạn 4 nói về việc Richard James và vợ ông tạo ra Slinky, một món đồ chơi dựa trên nguyên tắc vật lý: “His wife Betty saw beyond the falling spring, envisioning a children’s toy. Through careful refinement of this stumbling spring, they created the Slinky, bringing physics into playtime.” (Vợ ông, Betty, nhìn thấy tiềm năng của chiếc lò xo rơi đó và hình dung ra một món đồ chơi cho trẻ em. Qua quá trình cải tiến chiếc lò xo này, họ đã tạo ra Slinky, đưa vật lý vào giờ vui chơi.)

A (đoạn 1): Về y học, không liên quan đến giải trí.

B (đoạn 2): Về lò vi sóng, không phải giải trí.

C (đoạn 3): Về bánh quy, không liên quan đến khoa học hay giải trí.

Chọn D.

Dịch bài đọc:

     Một nhà khoa học không may làm đổ các mẫu vi khuẩn khắp đĩa petri trước kỳ nghỉ. Chán nản, ông bỏ lại đống hỗn độn ở đó. Khi trở về sau vài tuần, Alexander Fleming phát hiện ra một điều phi thường – một loại nấm mốc có khả năng tiêu diệt vi khuẩn. Từ sự cố bất cẩn năm 1928 này, penicillin ra đời, cách mạng hóa nền y học mãi mãi.

     Sự tình cờ đã góp phần định hình sự tiến bộ của nhân loại theo những cách không ngờ. Lấy ví dụ như câu chuyện của Percy Spencer, người phát hiện ra thanh sô-cô-la trong túi mình tan chảy khi đang làm việc với thiết bị radar. Sự tò mò đã thôi thúc ông tiến hành thử nghiệm với bỏng ngô, dẫn đến những phát hiện như lò vi sóng có thể làm nóng thức ăn rất nhanh và đều. Việc đứng gần chiếc radar đó đã biến một sự khó chịu thường ngày thành một cuộc cách mạng bếp núc.

     Mối liên hệ giữa tai nạn và đột phá là rất mật thiết trong thế giới của các nhà phát minh. Ruth Wakefield hết sô-cô-la làm bánh vào một buổi tối tại quán trọ của bà. Bà bèn cắt nhỏ một thanh sô-cô-la thường để thay thế, hy vọng nó sẽ tan chảy hoàn toàn. Nhưng thay vào đó, sự ứng biến của bà đã tạo ra chiếc bánh quy sô-cô-la chip đầu tiên - một sai lầm mang lại niềm vui cho hàng triệu người. Các nhà sản xuất thực phẩm nhanh chóng tìm kiếm công thức của bà và áp dụng ngay, biến những thử nghiệm bếp núc tại nhà thành một thành công thương mại, giúp định hình lại cách làm bánh kiểu Mỹ.

     Ngoài gian bếp, những tai nạn ở sân chơi cũng khơi nguồn cho những sáng tạo không ngờ. Năm 1943, kỹ sư hải quân Richard James làm rơi một chiếc lò xo xoắn, ông thích thú quan sát nó rơi xuống kệ. Vợ ông, Betty, nhìn thấy tiềm năng của chiếc lò xo rơi đó và hình dung ra một món đồ chơi cho trẻ em. Qua quá trình cải tiến chiếc lò xo này, họ đã tạo ra Slinky, đưa vật lý vào giờ vui chơi. Sự phổ biến của món đồ chơi này đã truyền cảm hứng cho những nhà phát minh khác nhìn nhận các vật dụng hàng ngày dưới con mắt trẻ thơ, mở ra những hướng tiếp cận mới cho giải trí mang tính giáo dục.

     Những khoảnh khắc bất ngờ này nhắc nhở chúng ta rằng sự sáng tạo không phải lúc nào cũng đến từ kế hoạch bài bản. Đôi khi, những đột phá lớn nhất lại xuất phát từ việc đón nhận những sự cố, giữ vững sự tò mò và nhìn thấy tiềm năng khi người khác chỉ thấy sai lầm. Thường thì, chính những thay đổi khó nhận ra lại dẫn đến những thay đổi lớn trong sự hiểu biết và sự sáng tạo của chúng ta. Các nhà phát minh thời nay vẫn tiếp tục lấy cảm hứng từ những tai nạn lịch sử này, hiểu rằng sự cố hôm nay có thể là bước đột phá của ngày mai.

Đoạn văn

Read the following passage about deforestation and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.

     1. Deforestation has become one of the most pressing environmental issues of our time, driven largely by the demand for agricultural land, timber, and urban development. As the global population grows, forests are being cleared at an alarming rate to make room for crops, livestock, and infrastructure. [I] The consequences of this deforestation are far-reaching, affecting biodiversity, climate regulation, and the livelihoods of local communities.

     2. One of the main drivers of deforestation is agriculture. As demand for food increases, forests are cleared to grow crops or raise livestock, particularly in tropical regions. [II] These activities often take place in areas rich in biodiversity, leading to the destruction of habitats for countless plant and animal species. As forests vanish, these species face extinction, disrupting ecosystems and reducing the planet’s overall biodiversity. [III]

     3. The environmental impacts of deforestation are severe. Forests play a crucial role in regulating the climate by absorbing carbon dioxide from the atmosphere. When trees are cut down, this carbon is released, contributing to global warming and climate change. [IV] Additionally, deforestation disrupts local water cycles, causing soil erosion, reducing water quality, and increasing the likelihood of floods and droughts. The loss of forests also affects indigenous communities that rely on them for food, shelter, and medicine, forcing many to abandon their traditional lifestyles and seek resources elsewhere.

     4. To combat deforestation, it is essential to adopt sustainable land-use practices. Governments and businesses must implement stricter regulations on logging and agriculture, promoting reforestation and afforestation efforts. At the same time, global efforts to reduce carbon emissions and support sustainable development can help mitigate the environmental damage caused by deforestation. By protecting forests and promoting responsible consumption, we can reduce the negative impacts of deforestation and work toward a more sustainable future for the planet.

31. Trắc nghiệm
1 điểm

The word ‘far-reaching’ in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ______.

far-ranging

limited

widespread

pervasive

Xem đáp án

Từ ‘far-reaching’ trong đoạn 1 có TRÁI NGHĨA với _______.

- far-reaching /ˌfɑː ˈriːtʃɪŋ/ (adj): likely to have a lot of influence or many effects (Oxford): có nhiều tác động, ảnh hưởng

A. far-ranging /ˌfɑː ˈreɪndʒɪŋ/ (adj): có phạm vi rộng

B. limited /ˈlɪmɪtɪd/ (adj): giới hạn

C. widespread /ˈwaɪdspred/ (adj): phổ biến rộng rãi

D. pervasive /pəˈveɪsɪv/ (adj): lan tỏa khắp nơi

Thông tin:

“The consequences of this deforestation are far-reaching, affecting biodiversity, climate regulation, and the livelihoods of local communities.” (Hậu quả của nạn phá rừng này rất sâu rộng, ảnh hưởng đến đa dạng sinh học, điều hòa khí hậu và sinh kế của cộng đồng địa phương.)

→ far-reaching >< limited (giới hạn)

Chọn B.

32. Trắc nghiệm
1 điểm

Where in this passage does the following sentence best fit?

In addition, logging for timber, paper, and other wood products contributes significantly to forest loss.

[I]

[II]

[III]

[IV]

Xem đáp án

Câu sau đây phù hợp nhất ở đâu trong đoạn văn này?

Ngoài ra, việc khai thác gỗ để lấy gỗ xẻ, giấy và các sản phẩm gỗ khác cũng góp phần đáng kể gây ra tình trạng mất rừng.

     A. [I]                             B. [II]                            C. [III]                          D. [IV]

Phân tích:

Câu này bổ sung thêm một nguyên nhân nữa gây ra phá rừng, bên cạnh nông nghiệp.

A sai vì chỗ này chỉ là phần giới thiệu, trình bày tổng quan về nguyên nhân và hậu quả của nạn phá rừng mà chưa đi sâu vào các nguyên nhân cụ thể.

C sai vì chỗ này tập trung vào ảnh hưởng của phá rừng làm gián đoạn hệ sinh thái và làm giảm đa dạng sinh học, chứ không phải nguyên nhân.

D sai vì chỗ này nói về tác động của nạn phá rừng gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu và biến đổi khí hậu, làm gián đoạn chu trình nước địa phương, gây xói mòn đất, giảm chất lượng nước và tăng khả năng xảy ra lũ lụt và hạn hán, không phù hợp để bổ sung một nguyên nhân.

→ Vậy câu này nên được đặt ở đoạn 2 vị trí [II] để bổ sung thêm về nguyên nhân khác bên cạnh nguyên nhân chính được đề cập đến ngay đầu đoạn 2: “As demand for food increases, forests are cleared to grow crops or raise livestock, particularly in tropical regions. [II] These activities often take place in areas rich in biodiversity, leading to the destruction of habitats for countless plant and animal species.” (Khi nhu cầu thực phẩm tăng lên, rừng bị chặt phá để trồng trọt hoặc chăn nuôi, đặc biệt là ở các vùng nhiệt đới. [II] Những hoạt động này thường diễn ra ở những khu vực có mức đa dạng sinh học cao, dẫn đến sự phá hủy môi trường sống của vô số loài thực vật và động vật.)

Chọn B.

33. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a consequence of deforestation?

Điều nào sau đây không được đề cập trong đoạn 2 do hậu quả của nạn phá rừng? 

Habitat destruction

Increasing global warming

Loss of biodiversity

Disruption of ecosystems

Xem đáp án

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 2 như một hậu quả của việc phá rừng?

A. Phá hủy môi trường sống

B. Làm gia tăng hiện tượng nóng lên toàn cầu

C. Mất đa dạng sinh học

D. Phá vỡ hệ sinh thái

Thông tin:

“… leading to the destruction of habitats for countless plant and animal species.” (…dẫn đến sự phá hủy môi trường sống của vô số loài thực vật và động vật.) Câu này đang nói đến phá hủy môi trường sống → A đúng.

“… disrupting ecosystems and reducing the planet’s overall biodiversity.” (… làm gián đoạn hệ sinh thái và làm giảm đa dạng sinh học tổng thể của hành tinh.) Câu này nói đến gián đoạn hệ sinh thái và giảm đa dạng sinh học → C, D đúng.

Như vậy, hiện tượng nóng lên toàn cầu không được nhắc đến trong đoạn 2 mà nó xuất hiện trong đoạn 3 → B sai.

Chọn B.

34. Trắc nghiệm
1 điểm

The phrase ‘play a crucial role in’ in paragraph 3 could be best replaced by ______.

fail to impact

are insignificant to

have a detrimental effect on

are vital in

Xem đáp án

Cụm từ ‘play a crucial role in’ trong đoạn 3 có thể thay thế tốt nhất bằng _______.

- play a crucial role in: đóng vai trò quan trọng trong

A. fail to impact: không gây tác động

B. are insignificant to: không quan trọng đối với

C. have a detrimental effect on: có ảnh hưởng tiêu cực đến

D. are vital in: rất quan trọng trong

Thông tin:

“Forests play a crucial role in regulating the climate by absorbing carbon dioxide from the atmosphere.” (Rừng đóng một vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu bằng cách hấp thụ carbon dioxide từ khí quyển.)

→ “play a crucial role in” = “are vital in” (rất quan trọng trong)

Chọn D.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

The word ‘them’ in paragraph 3 refers to ______.

forests

communities

droughts

floods

Xem đáp án

Từ ‘them’ trong đoạn 3 đề cập đến _______.

A. rừng

B. cộng đồng

C. hạn hán

D. lũ lụt

Thông tin:

“The loss of forests also affects indigenous communities that rely on them for food, shelter, and medicine, forcing many to abandon their traditional lifestyles and seek resources elsewhere.” (Mất rừng cũng ảnh hưởng đến các cộng đồng bản địa, sống phụ thuộc vào rừng để có thức ăn, nơi ở và thuốc men, buộc nhiều người phải từ bỏ lối sống truyền thống và tìm kiếm tài nguyên ở nơi khác.)

→ “them” đề cập đến “forests” (rừng)

Chọn A.

36. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Những cách diễn đạt tốt nhất sau đây là câu được gạch chân trong đoạn 4? 

Sustainable land-use practices are vital in the battle against deforestation.

To worsen deforestation, adopting practices that use land unsustainably is vital.

Essential to promoting deforestation is the adoption of unsustainable land-use practices.

Sustainable land-use practices must be adopted to effectively combat deforestation.

Xem đáp án

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?

A. Các biện pháp sử dụng đất bền vững rất quan trọng trong cuộc chiến chống phá rừng.

B. Để làm trầm trọng thêm tình trạng phá rừng, việc áp dụng các biện pháp sử dụng đất không bền vững là điều quan trọng.

C. Điều cần thiết để thúc đẩy nạn phá rừng là áp dụng các biện pháp sử dụng đất không bền vững.

D. Các biện pháp sử dụng đất bền vững cần phải được áp dụng để chống lại nạn phá rừng một cách hiệu quả.

Câu gạch chân:

“To combat deforestation, it is essential to adopt sustainable land-use practices.” (Để chống lại nạn phá rừng, điều cần thiết là áp dụng các biện pháp sử dụng đất bền vững.)

A sai vì câu này chỉ nói rằng các biện pháp quan trọng, nhưng không nhấn mạnh rằng cần phải áp dụng chúng.

B sai vì bài nói về giảm phá rừng, trong khi câu này lại nói về làm trầm trọng hơn nạn phá rừng.

C sai vì nó nói về khuyến khích nạn phá rừng, trong khi bài đọc tập trung vào giảm phá rừng.

D đúng vì giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc, chỉ thay đổi cấu trúc câu (đổi từ dạng chủ động sang bị động). Câu này sử dụng cấu trúc bị động “must be adopted” (phải được áp dụng) tương đương với cấu trúc chủ động “it is essential to adopt” (điều cần thiết là áp dụng) của câu gốc. Câu này cũng nhấn mạnh rằng áp dụng biện pháp sử dụng đất bền vững là điều bắt buộc để chống phá rừng giống với nội dung câu gốc.

Chọn D.

37. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best summarises paragraph 4?

Governments and businesses need to enforce stricter regulations on logging and agriculture to combat deforestation.

Sustainable land-use practices and global efforts are crucial in mitigating the environmental damage caused by deforestation.

Thực tiễn sử dụng đất bền vững và các nỗ lực toàn cầu là rất quan trọng trong việc giảm thiểu thiệt hại môi trường gây ra bởi nạn phá rừng.

Reforestation and afforestation are essential strategies to reduce the negative impacts of deforestation.

Protecting forests and promoting responsible consumption are key to achieving a sustainable future for the planet.

Xem đáp án

Câu nào sau đây tóm tắt hay nhất đoạn 4?

A. Chính phủ và doanh nghiệp cần thực thi các quy định chặt chẽ hơn về khai thác gỗ và nông nghiệp để chống lại nạn phá rừng.

B. Các hoạt động sử dụng đất bền vững và những nỗ lực toàn cầu đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu thiệt hại về môi trường do nạn phá rừng gây ra.

C. Tái trồng rừng và trồng rừng là những chiến lược thiết yếu để giảm thiểu tác động tiêu cực của nạn phá rừng.

D. Bảo vệ rừng và thúc đẩy tiêu dùng có trách nhiệm là chìa khóa để đạt được tương lai bền vững cho hành tinh.

Thông tin:

Đoạn 4 nói về các biện pháp chống phá rừng, bao gồm:

Các biện pháp bền vững về sử dụng đất: “To combat deforestation, it is essential to adopt sustainable land-use practices.” (Để chống lại nạn phá rừng, điều cần thiết là áp dụng các biện pháp sử dụng đất bền vững.)

Quy định chặt chẽ về khai thác gỗ: “Governments and businesses must implement stricter regulations on logging and agriculture…” (Chính phủ và doanh nghiệp phải thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn về khai thác gỗ và nông nghiệp…)

Tái trồng rừng và giảm khí thải carbon: “… promoting reforestation and afforestation efforts. At the same time, global efforts to reduce carbon emissions…” (… thúc đẩy các nỗ lực tái trồng rừng và trồng rừng mới. Đồng thời, các nỗ lực toàn cầu nhằm giảm lượng khí thải carbon…)

Có thể thấy câu B là câu bao quát nhất đoạn 4 vì nó đề cập đến cả sự cần thiết của các biện pháp bền vững và nỗ lực toàn cầu để giảm thiểu tác động môi trường của phá rừng.

A sai vì câu này chỉ đề cập đến một phần của đoạn văn.

C sai vì câu này chỉ đề cập đến một phần nhỏ của các giải pháp.

D sai vì câu này cũng chỉ đề cập đến một phần của các giải pháp.

Chọn B.

38. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is TRUE according to the passage?

Điều nào sau đây là đúng theo đoạn văn? 

Only natural environments are affected by climate change.

Local communities rely on forests for resources such as food and medicine.

Logging for timber does not contribute significantly to forest loss.

Deforestation only affects the environment and not local communities.

Xem đáp án

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?

A. Chỉ có môi trường tự nhiên bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu.

B. Cộng đồng địa phương dựa vào rừng để lấy các nguồn tài nguyên như thực phẩm và thuốc men.

C. Khai thác gỗ không góp phần đáng kể vào tình trạng mất rừng.

D. Nạn phá rừng chỉ ảnh hưởng đến môi trường chứ không ảnh hưởng đến cộng đồng địa phương.

Thông tin:

- A sai vì bài chỉ đề cập đến tác động của phá rừng đối với biến đổi khí hậu “Forests play a crucial role in regulating the climate by absorbing carbon dioxide from the atmosphere. When trees are cut down, this carbon is released, contributing to global warming and climate change.” (Rừng đóng một vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu bằng cách hấp thụ carbon dioxide từ khí quyển. Khi cây bị chặt hạ, carbon này được giải phóng, góp phần gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu và biến đổi khí hậu), nhưng không nói rõ rằng biến đổi khí hậu chỉ ảnh hưởng đến môi trường.

- B đúng vì bài viết có đề cập đến điều này: “The loss of forests also affects indigenous communities that rely on them for food, shelter, and medicine, forcing many to abandon their traditional lifestyles and seek resources elsewhere.” (Mất rừng cũng ảnh hưởng đến các cộng đồng bản địa, sống phụ thuộc vào rừng để có thức ăn, nơi ở và thuốc men, buộc nhiều người phải từ bỏ lối sống truyền thống và tìm kiếm tài nguyên ở nơi khác.) Câu này cho thấy rõ ràng rằng các cộng đồng địa phương, cụ thể là các cộng đồng bản địa, có mối quan hệ mật thiết với rừng và phụ thuộc vào rừng để có các nhu yếu phẩm cơ bản.

- C sai vì đoạn văn cho thấy khai thác gỗ là một nguyên nhân quan trọng gây ra phá rừng. Điều này được thể hiện rõ trong câu: “Deforestation has become one of the most pressing environmental issues of our time, driven largely by the demand for agricultural land, timber, and urban development.” (Phá rừng đã trở thành một trong những vấn đề môi trường cấp bách nhất thời đại chúng ta, phần lớn do nhu cầu đất nông nghiệp, gỗ và phát triển đô thị.) Ở đây, có đề cập đến “the demand for...timber” (nhu cầu về...gỗ) như một trong những nguyên nhân chính gây ra nạn phá rừng.

- D sai vì đoạn văn cho thấy phá rừng có ảnh hưởng trực tiếp đến cộng đồng địa phương, cụ thể là các cộng đồng bản địa: “The loss of forests also affects indigenous communities that rely on them for food, shelter, and medicine…” (Mất rừng cũng ảnh hưởng đến các cộng đồng bản địa, sống phụ thuộc vào rừng để có thức ăn, nơi ở và thuốc men.)

Chọn B.

39. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following can be inferred from the passage?

Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn? 

The main cause of deforestation is urbanization, not agriculture.

Without proper regulations, deforestation will continue to worsen.

Indigenous communities benefit from deforestation due to economic opportunities.

The deforestation of tropical forests is directly linked to rising global temperatures.

Việc phá rừng của các khu rừng nhiệt đới có liên quan trực tiếp đến nhiệt độ toàn cầu tăng.

Xem đáp án

Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?

A. Nguyên nhân chính gây ra nạn phá rừng là đô thị hóa, không phải nông nghiệp.

B. Nếu không có các quy định phù hợp, nạn phá rừng sẽ tiếp tục trở nên tồi tệ hơn.

C. Các cộng đồng bản địa được hưởng lợi từ nạn phá rừng do các cơ hội kinh tế.

D. Nạn phá rừng nhiệt đới có liên quan trực tiếp đến nhiệt độ toàn cầu tăng cao.

Thông tin:

“One of the main drivers of deforestation is agriculture.” (Một trong những nguyên nhân chính gây ra phá rừng là nông nghiệp.) → A sai.

“Governments and businesses must implement stricter regulations on logging and agriculture, promoting reforestation and afforestation efforts.” (Chính phủ và doanh nghiệp phải thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn về khai thác gỗ và nông nghiệp, thúc đẩy các nỗ lực tái trồng rừng và trồng rừng mới.) Câu này nói rằng cần có quy định chặt chẽ để hạn chế nạn phá rừng. Điều này đồng nghĩa rằng nếu không có các quy định phù hợp, nạn phá rừng sẽ trở nên tồi tệ hơn → B đúng.

“The loss of forests also affects indigenous communities that rely on them for food, shelter, and medicine…” (Mất rừng cũng ảnh hưởng đến các cộng đồng bản địa, sống phụ thuộc vào rừng để có thức ăn, nơi ở và thuốc men.) Câu này cho biết các cộng đồng bản địa bị ảnh hưởng bởi nạn phá rừng chứ không phải hưởng lợi → C sai.

“Forests play a crucial role in regulating the climate by absorbing carbon dioxide from the atmosphere. When trees are cut down, this carbon is released, contributing to global warming and climate change.” (Rừng đóng một vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu bằng cách hấp thụ carbon dioxide từ khí quyển. Khi cây bị chặt hạ, carbon này được giải phóng, góp phần gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu và biến đổi khí hậu.) Có thể thấy, đoạn văn chỉ đề cập đến rừng nói chung chứ không hề nói đến rừng nhiệt đới. Do đó, không thể khẳng định nạn phá rừng nhiệt đới có liên quan trực tiếp đến sự nóng lên toàn cầu → D sai.

Chọn B.

40. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best summarises the passage?

Deforestation is an unavoidable consequence of urban growth, despite efforts to promote responsible consumption and development.

Migration-driven urban expansion contributes significantly to environmental degradation, particularly through deforestation and pollution.

Deforestation is an urgent environmental issue, driven by agricultural demands, logging, and urbanization, which must be addressed through sustainable practices and reforestation.

The deforestation problem can be solved through sustainable agriculture and responsible timber management, ensuring forest resources are used wisely while protecting ecosystems.

Xem đáp án

Câu nào sau đây tóm tắt chính xác nhất nội dung bài đọc?

A. Nạn phá rừng là một hậu quả không thể tránh khỏi của sự phát triển đô thị, bất chấp những nỗ lực thúc đẩy tiêu dùng và phát triển có trách nhiệm.

B. Việc mở rộng đô thị do di cư tác góp phần đáng kể vào sự suy thoái môi trường, đặc biệt là thông qua phá rừng và ô nhiễm.

C. Nạn phá rừng là một vấn đề môi trường cấp bách, chủ yếu do nhu cầu về nông nghiệp, khai thác gỗ và đô thị hóa, điều này cần được giải quyết bằng các biện pháp bền vững và tái trồng rừng.

D. Vấn đề phá rừng có thể được giải quyết thông qua nông nghiệp bền vững và quản lý khai thác gỗ có trách nhiệm, đảm bảo tài nguyên rừng được sử dụng một cách hợp lý đồng thời bảo vệ hệ sinh thái.

Thông tin:

- A sai vì câu này nói rằng phá rừng là “một hậu quả không thể tránh khỏi của đô thị hóa,” nhưng bài đọc không hề nói rằng phá rừng là “không thể tránh khỏi” mà còn đưa ra giải pháp để chống lại nó: “To combat deforestation, it is essential to adopt sustainable land-use practices.” (Để chống lại nạn phá rừng, điều cần thiết là áp dụng các biện pháp sử dụng đất bền vững.)

- B sai vì đoạn văn không tập trung vào “migration-driven” (do di cư) mà chỉ đề cập đến “urban development” (phát triển đô thị) nói chung: “Deforestation has become one of the most pressing environmental issues of our time, driven largely by the demand for agricultural land, timber, and urban development.” (Phá rừng đã trở thành một trong những vấn đề môi trường cấp bách nhất thời đại chúng ta, phần lớn do nhu cầu đất nông nghiệp, gỗ và phát triển đô thị.)

- C đúng vì câu này bao quát đầy đủ các nguyên nhân chính của nạn phá rừng (nông nghiệp, khai thác gỗ và đô thị hóa) cũng như các giải pháp được đề xuất (các biện pháp bền vững và tái trồng rừng). Câu này liệt kê chính xác các nguyên nhân chính gây ra phá rừng như: nhu cầu về nông nghiệp, khai thác gỗ và đô thị hóa. Điều này hoàn toàn phù hợp với nội dung trong đoạn 1 của bài: “Deforestation has become one of the most pressing environmental issues of our time, driven largely by the demand for agricultural land, timber, and urban development.” (Phá rừng đã trở thành một trong những vấn đề môi trường cấp bách nhất thời đại chúng ta, phần lớn do nhu cầu đất nông nghiệp, gỗ và phát triển đô thị.) Câu này cũng đề cập đến các giải pháp chính như các biện pháp bền vững và tái trồng rừng. Điều này phù hợp với nội dung của đoạn 4: “To combat deforestation, it is essential to adopt sustainable land-use practices… promoting reforestation and afforestation efforts.” (Để chống lại nạn phá rừng, điều cần thiết là áp dụng các biện pháp sử dụng đất bền vững... thúc đẩy các nỗ lực tái trồng rừng và trồng rừng mới.)

- D sai vì nó chỉ đề cập đến một phần của các giải pháp (nông nghiệp bền vững và quản lý gỗ) mà bỏ qua các giải pháp quan trọng khác như giảm lượng khí thải carbon và các nỗ lực toàn cầu: “At the same time, global efforts to reduce carbon emissions and support sustainable development can help mitigate the environmental damage caused by deforestation. By protecting forests and promoting responsible consumption…” (Đồng thời, các nỗ lực toàn cầu nhằm giảm lượng khí thải carbon và hỗ trợ phát triển bền vững có thể giúp giảm thiểu thiệt hại môi trường do phá rừng gây ra. Bằng cách bảo vệ rừng và thúc đẩy tiêu dùng có trách nhiệm…)

Chọn C.

Dịch bài đọc:

     Phá rừng đã trở thành một trong những vấn đề môi trường cấp bách nhất thời đại chúng ta, phần lớn do nhu cầu đất nông nghiệp, gỗ và phát triển đô thị. Khi dân số toàn cầu tăng lên, rừng đang bị chặt phá với tốc độ đáng báo động để nhường chỗ cho cây trồng, vật nuôi và cơ sở hạ tầng. [I] Hậu quả của nạn phá rừng này rất sâu rộng, ảnh hưởng đến đa dạng sinh học, điều hòa khí hậu và sinh kế của cộng đồng địa phương.

     Một trong những nguyên nhân chính gây ra phá rừng là nông nghiệp. Khi nhu cầu thực phẩm tăng lên, rừng bị chặt phá để trồng trọt hoặc chăn nuôi, đặc biệt là ở các vùng nhiệt đới. Ngoài ra, việc khai thác gỗ để lấy gỗ xẻ, giấy và các sản phẩm gỗ khác cũng góp phần đáng kể gây ra tình trạng mất rừng. [II] Những hoạt động này thường diễn ra ở những khu vực có mức đa dạng sinh học cao, dẫn đến sự phá hủy môi trường sống của vô số loài thực vật và động vật. Khi rừng biến mất, những loài này đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng, làm gián đoạn hệ sinh thái và làm giảm đa dạng sinh học tổng thể của hành tinh. [III]

     Những tác động môi trường của việc phá rừng rất nghiêm trọng. Rừng đóng một vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu bằng cách hấp thụ carbon dioxide từ khí quyển. Khi cây bị chặt hạ, carbon này được giải phóng, góp phần gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu và biến đổi khí hậu. [IV] Ngoài ra, phá rừng làm gián đoạn chu trình nước địa phương, gây xói mòn đất, giảm chất lượng nước và tăng khả năng xảy ra lũ lụt và hạn hán. Mất rừng cũng ảnh hưởng đến các cộng đồng bản địa, sống phụ thuộc vào rừng để có thức ăn, nơi ở và thuốc men, buộc nhiều người phải từ bỏ lối sống truyền thống và tìm kiếm tài nguyên ở nơi khác.

     Để chống lại nạn phá rừng, điều cần thiết là áp dụng các biện pháp sử dụng đất bền vững. Chính phủ và doanh nghiệp phải thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn về khai thác gỗ và nông nghiệp, thúc đẩy các nỗ lực tái trồng rừng và trồng rừng mới. Đồng thời, các nỗ lực toàn cầu nhằm giảm lượng khí thải carbon và hỗ trợ phát triển bền vững có thể giúp giảm thiểu thiệt hại môi trường do phá rừng gây ra. Bằng cách bảo vệ rừng và thúc đẩy tiêu dùng có trách nhiệm, chúng ta có thể giảm thiểu những tác động tiêu cực của việc phá rừng và hướng tới một tương lai bền vững hơn cho hành tinh.