Đề minh họa tốt nghiệp THPT Tiếng Anh có đáp án (Đề số 33)
40 câu hỏi
Discover the Exciting World of Adventure Travel!
Are you ready to explore breathtaking landscapes and experience (1) ______ activities? Our (2) ______ are crafted to give you an unforgettable journey around the world.
Discover spectacular landscapes and indulge in world-class cuisine while connecting (3) ______ diverse cultures. Whether you’re interested in hiking the majestic mountains, diving into crystal-clear waters, or simply relaxing on stunning beaches, we have something for everyone.
Our goal is to help you (4) ______ full advantage of every moment during your trip.
Our tours, (5) ______ to provide memorable experiences, will leave you with memories that last a lifetime! Book your adventure today and get ready (6) ______ your dreams come true!
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
thrilled
thrills
thrillingly
thrilling
A. thrilled /θrɪld/ (adj): cảm thấy hồi hộp, thích thú.
B. thrills /θrɪlz/ (n): sự hồi hộp, sự kích thích.
C. thrillingly /ˈθrɪlɪŋli/ (adv): một cách hồi hộp, kích thích.
D. thrilling /ˈθrɪlɪŋ/ (adj): gây hồi hộp, kích thích.
Trong câu này, sau động từ “experience” (trải nghiệm) cần một danh từ hoặc cụm danh từ để làm tân ngữ. “thrilling activities” (các hoạt động gây hồi hộp) là cụm danh từ, phù hợp với ngữ cảnh. Do đó, đáp án đúng là D.
Dịch: Bạn đã sẵn sàng khám phá những cảnh quan ngoạn mục và trải nghiệm những hoạt động gây hồi hộp chưa?
Chọn D.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
exclusive packages travel
travel packages exclusive
travel exclusive packages
exclusive travel packages
- Ta có cụm danh từ: “travel packages” (các gói du lịch).
- Khi muốn thêm tính từ để bổ nghĩa cho cụm từ này ta thêm vào trước “travel”.
→ trật tự đúng: “exclusive travel packages” – các gói du lịch độc quyền
Dịch: Các gói du lịch độc quyền của chúng tôi được thiết kế để mang đến cho bạn một hành trình khó quên vòng quanh thế giới.
Chọn D.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
with
from
for
of
A. connect with (phr.v): kết nối với (người/vật)
B. connect from (phr.v): kết nối từ (nơi/nguồn)
C. connect for (phr.v): kết nối để (mục đích)
D. connect of (phr.v): (ít dùng) sự kết nối của
Cụm từ “connect with” là lựa chọn phù hợp nhất để thể hiện ý nghĩa kết nối và giao lưu với các nền văn hóa đa dạng trong câu này → A đúng.
Dịch: Khám phá những cảnh quan tuyệt đẹp và thưởng thức ẩm thực đẳng cấp thế giới trong khi kết nối với các nền văn hóa đa dạng.
Chọn A.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
make
take
do
book
Ta có cụm từ cố định: “take full advantage of” (tận dụng tối đa)
Dịch: Mục tiêu của chúng tôi là giúp bạn tận dụng tối đa mọi khoảnh khắc trong chuyến đi của mình.
Chọn B.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
which designs
to design
designed
designing
A. which designs (mệnh đề quan hệ đầy đủ dạng chủ động): thường được dùng khi muốn bổ sung thêm thông tin.
B. to design (động từ nguyên mẫu): thường được dùng để chỉ mục đích hoặc ý định.
C. designed (quá khứ phân từ): thường được dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ bị động.
D. designing (hiện tại phân từ): thường được dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động.
- Câu này cần một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho “Our tours” (Các chuyến du lịch của chúng tôi). → B sai.
- “Tours” không thể tự thực hiện hành động “design” (thiết kế) mà phải được người khác thiết kế, nên ta cần mệnh đề quan hệ dạng bị động. Cấu trúc đầy đủ là “which are designed” → A sai.
- Khi rút gọn MĐQH dạng bị động, ta bỏ đại từ quan hệ và “to be”, chỉ giữ lại V(p2). → D sai, C đúng.
Dịch: Các chuyến du lịch của chúng tôi, được thiết kế để mang đến những trải nghiệm đáng nhớ, sẽ để lại cho bạn những kỷ niệm tồn tại suốt đời!
Chọn C.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
making
to making
to make
make
Ta có “get ready” là một cụm động từ có nghĩa là “chuẩn bị sẵn sàng” hoặc “sẵn sàng”.
Theo sau “get ready” luôn là động từ nguyên mẫu có “to” (to + verb).
Dịch: Hãy đặt chỗ cho chuyến phiêu lưu của bạn ngay hôm nay và sẵn sàng biến ước mơ của bạn thành hiện thực!
Chọn C.
Bài hoàn chỉnh:
Discover the Exciting World of Adventure Travel!
Are you ready to explore breathtaking landscapes and experience thrilling activities? Our exclusive travel packages are crafted to give you an unforgettable journey around the world.
Discover spectacular landscapes and indulge in world-class cuisine while connecting with diverse cultures. Whether you’re interested in hiking the majestic mountains, diving into crystal-clear waters, or simply relaxing on stunning beaches, we have something for everyone.
Our goal is to help you take full advantage of every moment during your trip.
Our tours, designed to provide memorable experiences, will leave you with memories that last a lifetime! Book your adventure today and get ready to make your dreams come true!
Dịch bài đọc:
Khám phá thế giới du lịch mạo hiểm đầy thú vị!
Bạn đã sẵn sàng khám phá những cảnh quan ngoạn mục và trải nghiệm những hoạt động gây hồi hộp chưa? Các gói du lịch độc quyền của chúng tôi được thiết kế để mang đến cho bạn một hành trình khó quên vòng quanh thế giới.
Khám phá những cảnh quan tuyệt đẹp và thưởng thức ẩm thực đẳng cấp thế giới trong khi kết nối với các nền văn hóa đa dạng. Cho dù bạn quan tâm đến việc chinh phục những ngọn núi hùng vĩ, lặn xuống làn nước trong vắt hay chỉ đơn giản là thư giãn trên những bãi biển tuyệt đẹp, chúng tôi đều có thứ dành cho tất cả mọi người.
Mục tiêu của chúng tôi là giúp bạn tận dụng tối đa mọi khoảnh khắc trong chuyến đi của mình.
Các chuyến du lịch của chúng tôi, được thiết kế để mang đến những trải nghiệm đáng nhớ, sẽ để lại cho bạn những kỷ niệm tồn tại suốt đời! Hãy đặt chỗ cho chuyến phiêu lưu của bạn ngay hôm nay và sẵn sàng biến ước mơ của bạn thành hiện thực!
Stay Informed: Understanding Mass Media and Its Influence
Facts and Figures: Every day, over 3 billion people worldwide consume media content through television, radio, newspapers, or the internet. Studies show that more than 60% of people shape their opinions based on what they see in the news. However, some platforms focus on delivering biased information, while (7) ______ provide more balanced and fact-based reporting. Social media allows both types to spread easily to millions of users daily.
Positive Action!
• Diversify your sources: Don’t (8) ______ a single news outlet. Follow (9) ______ different platforms so that you get a well-rounded view.
• Question what you read: Be skeptical about sensational headlines. (10) ______ sharing news articles online, take a moment to verify the facts.
• Engage responsibly: Use your voice online to (11) ______ positive discussions and avoid spreading false information.
• Support quality journalism: Pay attention to the (12) ______ of sources you trust and consider supporting independent media.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
others
the other
another
other
A. others: những cái khác/ người khác (dùng như đại từ, không theo sau bởi danh từ)
B. the other: cái còn lại/ người còn lại trong một nhóm có hai thứ hoặc hai người (dùng như đại từ hoặc tính từ)
C. another: một cái khác/ người khác (dùng trước danh từ đếm được số ít)
D. other: những cái khác/ người khác (dùng trước danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được)
Từ “others” là một đại từ, nghĩa là “những cái khác”, và nó thay thế cho “other platforms”. Vì là đại từ, “others” có thể đứng độc lập mà không cần danh từ theo sau, rất phù hợp với ngữ cảnh của câu.
Dịch: Tuy nhiên, một số nền tảng tập trung vào việc cung cấp thông tin có định kiến, trong khi những nền tảng khác cung cấp thông tin công bằng và trung thực.
Chọn A.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
put off
rely on
miss out
bring in
A. put off (phr. v): trì hoãn
B. rely on (phr. v): dựa vào
C. miss out (phr. v): bỏ lỡ
D. bring in (phr. v): mang lại
Câu này khuyên người đọc không nên chỉ dựa vào một nguồn tin duy nhất. Do đó, “rely on” (dựa vào) là lựa chọn chính xác.
Dịch: Đừng dựa vào một nguồn tin tức duy nhất.
Chọn B
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
a large amount of
the number of
a great deal of
a number of
A. a large amount of: một lượng lớn (dùng với danh từ không đếm được)
B. the number of: số lượng (dùng với danh từ đếm được số nhiều)
C. a great deal of: rất nhiều (dùng với danh từ không đếm được)
D. a number of: một số (dùng với danh từ đếm được số nhiều)
Ta có “platforms” là danh từ đếm được số nhiều, vì vậy “a number of” là lựa chọn phù hợp.
Dịch: Hãy theo dõi một số nền tảng khác nhau để bạn có được cái nhìn toàn diện.
Chọn D.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
On account of
Instead of
Due to
In spite of
A. On account of: bởi vì
B. Instead of: thay vì
C. Due to: do
D. In spite of: mặc dù
Câu này khuyên người đọc nên kiểm tra thông tin thay vì chia sẻ. Do đó, “Instead of” (thay vì) là lựa chọn phù hợp. Các đáp án còn lại không phù hợp vì “On account of” và “due to” đều chỉ nguyên nhân, “in spite of” dùng để diễn tả sự tương phản.
Dịch: Thay vì chia sẻ các bài báo trực tuyến, hãy dành một chút thời gian để xác minh sự thật.
Chọn B.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
promote
regulate
determine
administer
A. promote /prəˈməʊt/ (v): thúc đẩy
B. regulate /ˈreɡjuleɪt/ (v): điều chỉnh
C. determine /dɪˈtɜːmɪn/ (v): xác định
D. administer /ədˈmɪnɪstə(r)/ (v): quản lý
Câu này khuyến khích sử dụng mạng xã hội để tạo ra các cuộc thảo luận tích cực. Do đó, “promote” (thúc đẩy) là lựa chọn phù hợp.
Dịch: Sử dụng tiếng nói trực tuyến của bạn để thúc đẩy các cuộc thảo luận tích cực và tránh lan truyền thông tin sai lệch.
Chọn A.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
character
trait
condition
quality
A. character /ˈkærəktə(r)/ (n): tính cách
B. trait /treɪt/ (n): đặc điểm
C. condition /kənˈdɪʃn/ (n): điều kiện
D. quality /ˈkwɒləti/ (n): chất lượng
Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá nguồn tin. Do đó, “Quality” (chất lượng) là lựa chọn phù hợp.
Dịch: Hãy chú ý đến chất lượng của các nguồn bạn tin tưởng và cân nhắc ủng hộ các phương tiện truyền thông độc lập.
Chọn D.
Bài hoàn chỉnh:
Stay Informed: Understanding Mass Media and Its Influence
Facts and Figures: Every day, over 3 billion people worldwide consume media content through television, radio, newspapers, or the internet. Studies show that more than 60% of people shape their opinions based on what they see in the news. However, some platforms focus on delivering biased information, while others provide more balanced and fact-based reporting. Social media allows both types to spread easily to millions of users daily.
Positive Action!
· Diversify your sources: Don’t rely on a single news outlet. Follow a number of different platforms so that you get a well-rounded view.
· Question what you read: Be skeptical about sensational headlines. Instead of sharing news articles online, take a moment to verify the facts.
· Engage responsibly: Use your voice online to promote positive discussions and avoid spreading false information.
· Support quality journalism: Pay attention to the quality of sources you trust and consider supporting independent media.
Dịch bài đọc:
Luôn cập nhật thông tin: Hiểu về truyền thông đại chúng và ảnh hưởng của nó
Số liệu và sự thật: Mỗi ngày, hơn 3 tỷ người trên toàn thế giới tiếp cận nội dung truyền thông thông qua truyền hình, radio, báo chí hoặc internet. Các nghiên cứu cho thấy hơn 60% người định hình quan điểm của họ dựa trên những gì họ thấy trên tin tức. Tuy nhiên, một số nền tảng tập trung vào việc cung cấp thông tin có định kiến, trong khi những nền tảng khác cung cấp thông tin công bằng và trung thực. Mạng xã hội cho phép cả hai loại thông tin lan truyền dễ dàng đến hàng triệu người dùng hàng ngày.
Hành động tích cực!
· Đa dạng hóa nguồn thông tin của bạn: Đừng dựa vào một nguồn tin tức duy nhất. Hãy theo dõi một số nền tảng khác nhau để bạn có được cái nhìn toàn diện.
· Đặt câu hỏi về những gì bạn đọc: Hãy hoài nghi về những tiêu đề giật gân. Thay vì chia sẻ các bài báo trực tuyến, hãy dành một chút thời gian để xác minh sự thật.
· Tham gia một cách có trách nhiệm: Sử dụng tiếng nói trực tuyến của bạn để thúc đẩy các cuộc thảo luận tích cực và tránh lan truyền thông tin sai lệch.
· Ủng hộ báo chí chất lượng: Hãy chú ý đến chất lượng của các nguồn bạn tin tưởng và cân nhắc ủng hộ các phương tiện truyền thông độc lập.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
a. Alex: Been there, done that! Tell you what - I picked up some awesome time management hacks that are total game-changers.
b. Maya: Ugh, I’m just swamped with this work-life balance thing. Feels like I’m running on empty.
c. Alex: Hey, what’s eating you? You’ve been super stressed out lately.
b-a-c
b-c-a
c-b-a
a-c-b
Thứ tự sắp xếp đúng:
c. Alex: Hey, what’s eating you? You’ve been super stressed out lately.
b. Maya: Ugh, I’m just swamped with this work-life balance thing. Feels like I’m running on empty.
a. Alex: Been there, done that! Tell you what - I picked up some awesome time management hacks that are total game-changers.
Dịch:
c. Alex: Này, có chuyện gì vậy? Gần đây bạn căng thẳng quá đấy.
b. Maya: Ôi, tôi đang quá tải với việc cân bằng công việc và cuộc sống. Cảm giác như tôi đang cạn kiệt năng lượng.
a. Alex: Tôi từng trải qua rồi! Để tôi nói cho bạn nghe - tôi đã học được vài mẹo quản lý thời gian siêu hay, chúng thực sự làm thay đổi cả cục diện đấy!
Chọn C.
a. Lisa: I think one of the best ways to protect the environment is by reducing plastic waste and using eco-friendly products.
b. Lisa: Hi Mark, have you noticed how much plastic waste is polluting our oceans? It’s becoming a serious problem!
c. Mark: Yes, I read that millions of tons of plastic end up in the ocean every year. What do you think we can do to reduce this issue?
d. Lisa: Exactly! Small actions like bringing reusable bags and bottles can make a big difference.
e. Mark: That’s a great idea! We should also encourage people to take part in beach clean-up activities.
b-a-c-d-e
b-c-a-e-d
b-d-c-a-e
b-e-a-c-d
Thứ tự sắp xếp đúng:
b. Lisa: Hi Mark, have you noticed how much plastic waste is polluting our oceans? It’s becoming a serious problem!
c. Mark: Yes, I read that millions of tons of plastic end up in the ocean every year. What do you think we can do to reduce this issue?
a. Lisa: I think one of the best ways to protect the environment is by reducing plastic waste and using eco-friendly products.
e. Mark: That’s a great idea! We should also encourage people to take part in beach clean-up activities.
d. Lisa: Exactly! Small actions like bringing reusable bags and bottles can make a big difference.
Dịch:
b. Lisa: Chào Mark, bạn có nhận thấy lượng rác thải nhựa đang gây ô nhiễm đại dương của chúng ta nhiều như thế nào không? Nó đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng đấy!
c. Mark: Ừ, tôi đọc được rằng hàng triệu tấn nhựa đổ ra đại dương mỗi năm. Bạn nghĩ chúng ta có thể làm gì để giảm thiểu vấn đề này?
a. Lisa: Tôi nghĩ một trong những cách tốt nhất để bảo vệ môi trường là giảm thiểu rác thải nhựa và sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường.
e. Mark: Ý kiến hay đấy! Chúng ta cũng nên khuyến khích mọi người tham gia các hoạt động dọn dẹp bãi biển.
d. Lisa: Đúng vậy! Những hành động nhỏ như mang theo túi và chai có thể tái sử dụng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
Chọn B.
Dear Jamie,
a. You wouldn’t believe how locals have adapted their traditional businesses to cater to this new crowd.
b. Every corner has these cool co-working spaces packed with people from all over the globe.
c. It’s fascinating to see ancient culture and modern technology existing in perfect harmony.
d. The whole digital nomad scene here in Bali has completely transformed how people experience travel.
e. You should definitely check it out - it might change your perspective on remote work altogether.
Best wishes,
Sam
d-a-c-b-e
d-b-c-a-e
d-a-c-e-b
d-b-a-c-e
Thứ tự sắp xếp đúng:
Dear Jamie,
d. The whole digital nomad scene here in Bali has completely transformed how people experience travel.
b. Every corner has these cool co-working spaces packed with people from all over the globe.
a. You wouldn’t believe how locals have adapted their traditional businesses to cater to this new crowd.
c. It’s fascinating to see ancient culture and modern technology existing in perfect harmony.
e. You should definitely check it out - it might change your perspective on remote work altogether.
Best wishes,
Sam
Dịch:
Jamie thân mến,
d. Toàn bộ khung cảnh du mục kỹ thuật số ở Bali đã hoàn toàn thay đổi cách mọi người trải nghiệm du lịch.
b. Mọi ngóc ngách đều có những không gian làm việc chung tuyệt vời, chật kín người từ khắp nơi trên thế giới.
a. Bạn sẽ không thể tin được người dân địa phương đã điều chỉnh các doanh nghiệp truyền thống của họ để phục vụ đám đông mới này như thế nào.
c. Thật thú vị khi thấy văn hóa cổ đại và công nghệ hiện đại tồn tại trong sự hài hòa hoàn hảo.
e. Bạn chắc chắn nên đến xem - nó có thể thay đổi hoàn toàn quan điểm của bạn về làm việc từ xa.
Chúc mọi điều tốt đẹp,
Sam
Chọn D.
a. Unlike my previous corporate job, there were no traditional hierarchies or fixed departments here.
b. Instead, I found myself collaborating with different teams based on project needs and expertise.
c. During my first week at a modern startup, I was amazed by their unique approach to team structure.
d. Looking back, I realize this experience completely changed my view of organizational management.
e. This flexible system not only boosted our creativity but also made work more engaging and meaningful.
c-b-a-d-e
c-b-a-e-d
c-a-b-e-d
c-d-e-b-a
Thứ tự sắp xếp đúng:
c. During my first week at a modern startup, I was amazed by their unique approach to team structure.
a. Unlike my previous corporate job, there were no traditional hierarchies or fixed departments here.
b. Instead, I found myself collaborating with different teams based on project needs and expertise.
e. This flexible system not only boosted our creativity but also made work more engaging and meaningful.
d. Looking back, I realize this experience completely changed my view of organizational management.
Dịch:
c. Trong tuần đầu tiên tại một công ty khởi nghiệp hiện đại, tôi thực sự ngạc nhiên trước cách tiếp cận độc đáo của họ đối với cấu trúc nhóm.
a. Không giống như công việc ở công ty trước đây của tôi, ở đây không có hệ thống phân cấp truyền thống hoặc các phòng ban cố định.
b. Thay vào đó, tôi thấy mình hợp tác với các nhóm khác nhau dựa trên nhu cầu và chuyên môn của dự án.
e. Hệ thống linh hoạt này không chỉ thúc đẩy sự sáng tạo của chúng tôi mà còn làm cho công việc trở nên hấp dẫn và có ý nghĩa hơn.
d. Nhìn lại, tôi nhận ra trải nghiệm này đã thay đổi hoàn toàn quan điểm của tôi về quản lý tổ chức.
Chọn C.
a. The invention quickly transformed cities, extending human activity well into the night hours.
b. When Thomas Edison first unveiled his electric light bulb in 1879, few could imagine its impact.
c. Factories could now operate around the clock, revolutionizing industrial production worldwide.
d. This simple innovation sparked numerous related inventions in power distribution and electronics.
e. Today, we’re witnessing similar revolutionary changes with artificial intelligence and quantum computing.
b-a-c-d-e
b-a-d-c-e
c-b-a-e-d
c-d-e-b-a
Thứ tự sắp xếp đúng:
b. When Thomas Edison first unveiled his electric light bulb in 1879, few could imagine its impact.
a. The invention quickly transformed cities, extending human activity well into the night hours.
c. Factories could now operate around the clock, revolutionizing industrial production worldwide.
d. This simple innovation sparked numerous related inventions in power distribution and electronics.
e. Today, we’re witnessing similar revolutionary changes with artificial intelligence and quantum computing.
Dịch:
b. Khi Thomas Edison lần đầu tiên ra mắt bóng đèn điện của mình vào năm 1879, ít ai có thể tưởng tượng được tác động của nó.
a. Phát minh này nhanh chóng biến đổi các thành phố, kéo dài hoạt động của con người vào những giờ đêm khuya.
c. Các nhà máy giờ đây có thể hoạt động suốt ngày đêm, cách mạng hóa sản xuất công nghiệp trên toàn thế giới.
d. Sự đổi mới đơn giản này đã tạo ra nhiều phát minh liên quan trong phân phối điện và điện tử.
e. Ngày nay, chúng ta đang chứng kiến những thay đổi mang tính cách mạng tương tự với trí tuệ nhân tạo và điện toán lượng tử.
Chọn A.
Gemini, Google’s advanced AI model, (18)______ aiming to compete with other powerful Al systems. This new model serves as a successor to Google’s previous AI models and promises to bring significant advancements in natural language understanding and generation. (19) ______.
The model is designed to help users with a wide range of tasks. It can assist with simpler functions, such as drafting emails and providing recommendations, as well as more complex functions, like summarizing lengthy documents or aiding in research. Gemini’s capabilities make it a versatile tool for both personal and professional needs, appealing to users (20) ______.
One of Google’s goals with Gemini is to integrate it across multiple platforms. Users will see Gemini’s influence in Google Search and Google Workspace, where it will make these tools smarter and more responsive. (21) ______.
Overall, Gemini represents Google’s commitment to creating an intuitive digital environment that adapts to users’ needs in real time. Positioning Gemini as a cornerstone of its Al strategy, (22) ______.
(Adapted from BBC News)
Read the following passage about Gemini AI and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
for which the development marked a significant shift in Al technology.
is part of the company’s ambitious journey into the realm of artificial intelligence.
having been introduced to push the boundaries of language understanding.
to be the latest of Google’s AI models that bring significant advancements in user experience.
Câu này hiện đã có chủ ngữ là Gemini, Google’s advanced AI model, đang thiếu một vị ngữ để hoàn thiện câu. Xét các đáp án chỉ có đáp án B “is part of the company’s ambitious journey into the realm of artificial intelligence” (là một phần trong hành trình đầy tham vọng của công ty vào lĩnh vực trí tuệ nhân tạo) là vị ngữ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Các câu còn lại không phù hợp làm vị ngữ trong câu do thiếu động từ chính.
Dịch: Gemini, mô hình AI tiên tiến của Google, là một phần trong hành trình đầy tham vọng của công ty trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo…
Chọn B.
Read the following passage about Gemini AI and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Many users have expressed concerns about its capabilities, fearing that the advancements in Al could lead to job displacement.
Through Gemini, Google aims to limit its Al advancements to specialized research applications.
Gemini primarily functions as an innovative vehicle designed for efficient transportation within urban areas.
With Gemini, Google hopes to push the boundaries of Al capabilities and offer users a more seamless digital experience.
A. Sai. Câu này đề cập đến sự lo ngại về việc AI thay thế công việc, không phù hợp với ngữ cảnh nói về tính năng của Gemini.
B. Sai. “limit its AI advancements to specialized research applications” không hợp lý vì bài viết đề cập đến việc Gemini được thiết kế để hỗ trợ người dùng làm nhiều nhiệm vụ chứ không chỉ giới hạn trong những nhiệm vụ liên quan đến nghiên cứu: “The model is designed to help users with a wide range of tasks. It can assist with simpler functions, such as drafting emails …” (Mô hình này được thiết kế để hỗ trợ người dùng trong nhiều tác vụ khác nhau. Nó có thể giúp thực hiện các nhiệm vụ đơn giản như soạn thảo email …)
C. Sai. “functions as an innovative vehicle” hoàn toàn không liên quan đến chủ đề AI.
D. Đúng. Câu này phù hợp với ý chính của đoạn văn vì nó nói về việc Google mong muốn Gemini mở rộng khả năng của AI và nâng cao trải nghiệm người dùng.
Dịch: Với Gemini, Google hy vọng sẽ mở rộng giới hạn của trí tuệ nhân tạo và mang đến cho người dùng trải nghiệm số mượt mà hơn.
Chọn D.
Read the following passage about Gemini AI and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Đọc đoạn văn sau đây về Gemini AI và đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên bảng trả lời của bạn để chỉ ra tùy chọn phù hợp nhất với từng khoảng trống được đánh số từ 18 đến 22.
where advanced features help them accomplish a variety of tasks.
empowering by its advanced features to complete a wide range of tasks.
whose demands vary from basic tasks to intricate ones.
sought assistance in managing complex projects and simple tasks.
A. Sai. “where advanced features help them accomplish a variety of tasks” không phù hợp vì “where” thường dùng để chỉ địa điểm, trong khi câu này đang nói về đối tượng người dùng.
B. Sai. “empowering by its advanced features” không đúng ngữ pháp. Câu đúng phải là “empowered by its advanced features”.
C. Đúng. “whose demands vary from basic tasks to intricate ones.” Đại từ quan hệ “whose” chỉ sở hữu, phù hợp khi nói về nhu cầu của người dùng.
D. Sai. “sought assistance in managing complex projects and simple tasks” không phù hợp vì dùng MĐQH rút gọn dạng V(p2). Xét về nghĩa thì động từ “seek” ở đây mang nghĩa chủ động, phải dùng MĐQH rút gọn dạng V-ing mới đúng.
Dịch: Gemini trở thành một công cụ đa năng, đáp ứng cả nhu cầu cá nhân lẫn công việc, phù hợp với những người dùng có yêu cầu từ cơ bản đến nâng cao.
Chọn C.
Read the following passage about Gemini AI and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Users will pay an additional subscription fee to access the advanced features offered by Gemini.
This integration aims to save time and improve productivity for users everywhere.
Google plans to phase out its older tools and replace them entirely with the new capabilities offered by Gemini.
Google có kế hoạch loại bỏ các công cụ cũ hơn và thay thế chúng hoàn toàn bằng các khả năng mới do Song Tử cung cấp.
Users will have the opportunity to experience Gemini as a completely standalone product.
Người dùng sẽ có cơ hội trải nghiệm Song Tử như một sản phẩm hoàn toàn độc lập.
A sai vì không có thông tin nào trong đoạn văn đề cập đến việc người dùng phải trả phí để sử dụng Gemini.
B đúng vì câu này phù hợp với ngữ cảnh vì nói về mục đích của việc tích hợp Gemini vào các sản phẩm của Google.
C sai vì bài viết không đề cập đến việc Google loại bỏ hoàn toàn công cụ cũ.
D sai vì bài viết nhấn mạnh vào việc tích hợp Gemini vào các nền tảng khác, không nói rằng nó sẽ hoạt động như một sản phẩm hoàn toàn độc lập.
Dịch: Việc tích hợp này nhằm tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu suất làm việc cho mọi người ở khắp mọi nơi.
Chọn B.
Read the following passage about Gemini AI and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Google continues strengthening its role as a leader in the evolving Al landscape.
the integration of AI has reduced the need for human oversight in various processes.
users are expected to learn complex commands to fully utilize its features.
extensive resources have been allocated to ensure that the Al can operate independently.
D. Các nguồn lực rộng rãi đã được phân bổ để đảm bảo rằng AL có thể hoạt động độc lập.
A đúng vì câu này phù hợp với ý chính của bài viết, nhấn mạnh rằng Google vẫn đang củng cố vị thế của mình trong lĩnh vực AI.
B sai vì bài viết không đề cập đến việc AI thay thế hay giảm sự cần thiết của con người trong các quy trình.
C sai vì bài viết nhấn mạnh rằng Gemini giúp trải nghiệm của người dùng trở nên dễ dàng hơn, không phải làm mọi thứ phức tạp hơn.
D sai vì không phù hợp với nội dung chính của bài viết, vì bài không tập trung vào vấn đề phân bổ tài nguyên.
Dịch: Định vị Gemini là nền tảng cốt lõi trong chiến lược AI của mình, Google tiếp tục củng cố vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo đang không ngừng phát triển.
Chọn A.
Bài hoàn chỉnh:
Gemini, Google’s advanced AI model, is part of the company’s ambitious journey into the realm of artificial intelligence. This new model serves as a successor to Google’s previous AI models and promises to bring significant advancements in natural language understanding and generation. With Gemini, Google hopes to push the boundaries of AI capabilities and offer users a more seamless digital experience.
The model is designed to help users with a wide range of tasks. It can assist with simpler functions, such as drafting emails and providing recommendations, as well as more complex functions, like summarizing lengthy documents or aiding in research. Gemini’s capabilities make it a versatile tool for both personal and professional needs, appealing to users whose demands vary from basic tasks to intricate ones.
One of Google’s goals with Gemini is to integrate it across multiple platforms. Users will see Gemini’s influence in Google Search and Google Workspace, where it will make these tools smarter and more responsive. This integration aims to save time and improve productivity for users everywhere.
Overall, Gemini represents Google’s commitment to creating an intuitive digital environment that adapts to users’ needs in real time. Positioning Gemini as a cornerstone of its AI strategy, Google continues strengthening its role as a leader in the evolving AI landscape.
Dịch bài đọc:
Gemini, mô hình AI tiên tiến của Google, là một phần trong hành trình đầy tham vọng của công ty trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo. Mô hình mới này kế thừa các phiên bản AI trước đây của Google và hứa hẹn mang lại những bước tiến vượt bậc trong khả năng hiểu và tạo ngôn ngữ tự nhiên. Với Gemini, Google hy vọng sẽ mở rộng giới hạn của trí tuệ nhân tạo và mang đến cho người dùng trải nghiệm số mượt mà hơn.
Mô hình này được thiết kế để hỗ trợ người dùng trong nhiều tác vụ khác nhau. Nó có thể giúp thực hiện các nhiệm vụ đơn giản như soạn thảo email, đưa ra gợi ý, cũng như thực hiện các nhiệm vụ phức tạp hơn, chẳng hạn như tóm tắt tài liệu dài hoặc hỗ trợ nghiên cứu. Gemini trở thành một công cụ đa năng, đáp ứng cả nhu cầu cá nhân lẫn công việc, phù hợp với những người dùng có yêu cầu từ cơ bản đến nâng cao.
Một trong những mục tiêu của Google với Gemini là tích hợp nó vào nhiều nền tảng khác nhau. Người dùng sẽ thấy sự hiện diện của Gemini trong Google Search và Google Workspace, nơi nó giúp các công cụ này trở nên thông minh và linh hoạt hơn. Việc tích hợp này nhằm tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu suất làm việc cho mọi người ở khắp mọi nơi.
Nhìn chung, Gemini thể hiện cam kết của Google trong việc xây dựng một môi trường số trực quan, có khả năng thích ứng theo nhu cầu của người dùng theo thời gian thực. Định vị Gemini là nền tảng cốt lõi trong chiến lược AI của mình, Google tiếp tục củng cố vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo đang không ngừng phát triển.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
The invention of the airplane was the result of years of experimentation and determination by pioneers like the Wright brothers. In 1903, Orville and Wilbur Wright made the first successful powered flight in Kitty Hawk, North Carolina, changing the world forever. Their invention wasn’t the first attempt at flight, but it was the first to achieve controlled, sustained flight with a powered engine. This breakthrough opened up new possibilities for transportation, communication, and global trade, marking the start of a new era.
Before the airplane, people dreamed of flying, but their attempts were limited to hot air balloons and gliders, which could only float or glide for short distances. In contrast, the Wright brothers took a different approach by focusing on aerodynamics and propulsion. They designed a lightweight engine and a plane with a strong, flexible wing design that allowed it to stay in the air longer. Their first flight lasted only 12 seconds, but it marked a major milestone in human history, showing that powered flight was possible.
The airplane quickly proved to be more than just a curiosity. It transformed travel, making it possible to cross vast distances in a matter of hours rather than days or weeks. By the 1920s, commercial air travel began to take off, while the aviation industry grew rapidly. The airplane also revolutionized military strategy, enabling faster transportation of troops and equipment, which changed the dynamics of warfare.
Today, airplanes are essential to modern life, connecting people and businesses across the globe. The Wright brothers’ invention laid the foundation for modern aviation, and their vision of human flight continues to inspire innovation. Airplanes have shrunk the world, making it possible to travel farther and faster than ever before, forever changing how we experience the world.
The word ‘determination’ in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ______.
persistence
idleness
dedication
courage
Từ ‘determination’ (sự quyết tâm) trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với _______.
- determination /dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/ (n): the quality that makes you continue trying to do something even when this is difficult (Oxford): sự quyết tâm.
A. persistence /pəˈsɪstəns/ (n): sự kiên trì
B. idleness /ˈaɪdlnəs/ (n): sự lười biếng
C. dedication /ˌdedɪˈkeɪʃn/ (n): sự cống hiến
D. courage /ˈkʌrɪdʒ/ (n): sự dũng cảm
Thông tin:
“The invention of the airplane was the result of years of experimentation and determination by pioneers like the Wright brothers.” (Việc phát minh ra máy bay là kết quả của nhiều năm thử nghiệm và quyết tâm của những nhà tiên phong như anh em nhà Wright.)
→ determination >< idleness (sự lười biếng)
Chọn B.
Which of the following is NOT mentioned as one of the new possibilities opened up by the invention of the airplane?
Điều nào sau đây không được đề cập là một trong những khả năng mới được mở ra bởi phát minh của máy bay?
transportation
communication
global trade
education
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một trong những khả năng mới được mở ra bởi phát minh máy bay?
A. transportation (giao thông vận tải)
B. communication (truyền thông)
C. global trade (thương mại toàn cầu)
D. education (giáo dục)
Thông tin:
“This breakthrough opened up new possibilities for transportation, communication, and global trade, marking the start of a new era.” (Bước đột phá này đã mở ra những khả năng mới trong giao thông, liên lạc và thương mại toàn cầu, đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới.) Câu này có đề cập đến giao thông vận tải, truyền thông và thương mại toàn cầu, nhưng không đề cập đến giáo dục.
Chọn D.
The word ‘They’ in paragraph 2 refers to ______.
air balloons
aerodynamics
The Wright brothers
gliders
Từ ‘They’ trong đoạn 2 đề cập đến _______.
A. air balloons (khinh khí cầu)
B. aerodynamics (khí động lực học)
C. The Wright brothers (anh em nhà Wright)
D. gliders (tàu lượn)
Thông tin:
“In contrast, the Wright brothers took a different approach by focusing on aerodynamics and propulsion. They designed a lightweight engine and a plane with a strong, flexible wing design that allowed it to stay in the air longer.” (Ngược lại, anh em nhà Wright đã tiếp cận vấn đề theo một hướng khác, tập trung vào khí động học và động cơ đẩy. Họ thiết kế một động cơ nhẹ và một chiếc máy bay với cánh có thiết kế chắc chắn nhưng linh hoạt, giúp nó có thể bay lâu hơn.) Câu này nói về việc anh em nhà Wright đã tập trung vào khí động lực học và lực đẩy để thiết kế máy bay.
→ Từ “They” đề cập đến The Wright brothers (anh em nhà Wright).
Chọn C.
The phrase ‘take off’ in paragraph 3 could be best replaced by ______.
succeed
remove
hinder
maintain
Cụm từ ‘take off’ trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bởi _______.
- take off (phr.v): cất cánh (máy bay), thành công (ý tưởng, sản phẩm), cởi bỏ (áo, mũ, …)
A. succeed /səkˈsiːd/ (v): thành công
B. remove /rɪˈmuːv/ (v): loại bỏ
C. hinder /ˈhɪndə(r)/ (v): cản trở
D. maintain /meɪnˈteɪn/ (v): duy trì
Thông tin:
“By the 1920s, commercial air travel began to take off, while the aviation industry grew rapidly.” (Đến những năm 1920, du lịch hàng không thương mại bắt đầu phát triển, trong khi ngành hàng không phát triển nhanh chóng.) Trong ngữ cảnh này, “take off” có nghĩa là bắt đầu phát triển mạnh mẽ, thành công.
→ take off = succeed (thành công)
Chọn A.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
The Wright brothers’ creation established the groundwork for modern aviation, and their idea of flying continues to spark new advancements.
The Wright brothers’ contribution to aviation is still being developed, and their views on flight have been forgotten.
The Wright brothers’ invention changed air travel completely, and their vision is no longer influential today.
The Wright brothers’ work has had no significant impact on modern aviation, and their idea of flight has led to few changes.
Công việc của Wright Brothers, không có tác động đáng kể đến hàng không hiện đại, và ý tưởng của họ về chuyến bay đã dẫn đến một vài thay đổi.
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Sáng tạo của anh em nhà Wright đã đặt nền móng cho ngành hàng không hiện đại, và ý tưởng bay của họ tiếp tục khơi dậy những tiến bộ mới.
B. Đóng góp của anh em nhà Wright cho ngành hàng không vẫn đang được phát triển, và quan điểm của họ về chuyến bay đã bị lãng quên.
C. Phát minh của anh em nhà Wright đã thay đổi hoàn toàn việc đi lại bằng đường hàng không, và tầm nhìn của họ không còn ảnh hưởng đến ngày nay.
D. Công việc của anh em nhà Wright không có tác động đáng kể đến ngành hàng không hiện đại, và ý tưởng bay của họ đã dẫn đến ít thay đổi.
Câu gạch chân:
“The Wright brothers’ invention laid the foundation for modern aviation, and their vision of human flight continues to inspire innovation.” (Phát minh của anh em nhà Wright đã đặt nền móng cho ngành hàng không hiện đại, và tầm nhìn của họ về chuyến bay của con người vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho những đổi mới.)
Chọn A.
Which of the following is TRUE according to the passage?
The Wright brothers were the first to achieve powered flight and develop a successful airplane.
Airplanes became widely used for civilian purposes immediately after the Wright brothers’ first flight.
The Wright brothers’ airplane was initially used for military purposes.
The Wright brothers’ flight was successful due to their focus on developing a heavier, stronger engine.
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Anh em nhà Wright là những người đầu tiên đạt được chuyến bay có động cơ và phát triển một chiếc máy bay thành công.
B. Máy bay được sử dụng rộng rãi cho mục đích dân sự ngay sau chuyến bay đầu tiên của anh em nhà Wright.
C. Máy bay của anh em nhà Wright ban đầu được sử dụng cho mục đích quân sự.
D. Chuyến bay của anh em nhà Wright thành công nhờ họ tập trung vào việc phát triển một động cơ nặng hơn, mạnh hơn.
Thông tin:
- “Their invention wasn’t the first attempt at flight, but it was the first to achieve controlled, sustained flight with a powered engine.” (Phát minh của họ không phải là nỗ lực đầu tiên trong việc bay, nhưng đó là lần đầu tiên con người thực hiện được một chuyến bay có động cơ, được kiểm soát và duy trì ổn định.) → A đúng.
- “By the 1920s, commercial air travel began to take off, while the aviation industry grew rapidly.” (Đến những năm 1920, du lịch hàng không thương mại bắt đầu phát triển, trong khi ngành hàng không phát triển nhanh chóng.) → B sai vì bài nói đến thương mại hóa vào những năm 1920, không phải ngay lập tức.
- C sai vì không có thông tin nào cho thấy máy bay đầu tiên của họ dùng cho quân sự.
- “They designed a lightweight engine and a plane with a strong, flexible wing design that allowed it to stay in the air longer.” (Họ thiết kế một động cơ nhẹ và một chiếc máy bay với cánh có thiết kế chắc chắn nhưng linh hoạt, giúp nó có thể bay lâu hơn.) → D sai vì bài nói họ thiết kế động cơ nhẹ, không phải động cơ nặng hơn.
Chọn A.
In which paragraph does the writer mention a contrastive relationship?
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Trong đoạn văn nào, người viết đề cập đến mối quan hệ tương phản?
A. Đoạn 1 B. Đoạn 2 C. Đoạn 3 D. Đoạn 4
Thông tin:
“Before the airplane, people dreamed of flying, but their attempts were limited to hot air balloons and gliders, which could only float or glide for short distances. In contrast, the Wright brothers took a different approach by focusing on aerodynamics and propulsion.” (Trước khi có máy bay, con người luôn mơ ước được bay, nhưng những nỗ lực của họ chỉ giới hạn ở khinh khí cầu và tàu lượn, vốn chỉ có thể lơ lửng hoặc lướt đi trong khoảng cách ngắn. Ngược lại, anh em nhà Wright đã tiếp cận vấn đề theo một hướng khác, tập trung vào khí động học và động cơ đẩy.) (Đoạn 2)
→ Có thể thấy trong đoạn 2, người viết đề cập đến mối quan hệ tương phản. Đoạn này so sánh những nỗ lực bay trước đó với cách tiếp cận của anh em nhà Wright.
Chọn B.
In which paragraph does the writer explain the effects of the airplane on strategic operations?
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Trong đoạn văn nào, người viết giải thích những ảnh hưởng của máy bay đối với các hoạt động chiến lược?
A. Đoạn 1 B. Đoạn 2 C. Đoạn 3 D. Đoạn 4
Thông tin:
“The airplane also revolutionized military strategy, enabling faster transportation of troops and equipment, which changed the dynamics of warfare.” (Máy bay cũng cách mạng hóa chiến lược quân sự, cho phép vận chuyển quân đội và trang thiết bị nhanh hơn, từ đó làm thay đổi cách thức chiến tranh.) (Đoạn 3)
→ Có thể thấy trong đoạn 3, người viết giải thích những ảnh hưởng của máy bay đối với các hoạt động chiến lược.
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Việc phát minh ra máy bay là kết quả của nhiều năm thử nghiệm và quyết tâm của những nhà tiên phong như anh em nhà Wright. Năm 1903, Orville và Wilbur Wright đã thực hiện chuyến bay có động cơ thành công đầu tiên tại Kitty Hawk, Bắc Carolina, thay đổi thế giới mãi mãi. Phát minh của họ không phải là nỗ lực đầu tiên trong việc bay, nhưng đó là lần đầu tiên con người thực hiện được một chuyến bay có động cơ, được kiểm soát và duy trì ổn định. Bước đột phá này đã mở ra những khả năng mới trong giao thông, liên lạc và thương mại toàn cầu, đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới.
Trước khi có máy bay, con người luôn mơ ước được bay, nhưng những nỗ lực của họ chỉ giới hạn ở khinh khí cầu và tàu lượn, vốn chỉ có thể lơ lửng hoặc lướt đi trong khoảng cách ngắn. Ngược lại, anh em nhà Wright đã tiếp cận vấn đề theo một hướng khác, tập trung vào khí động học và động cơ đẩy. Họ thiết kế một động cơ nhẹ và một chiếc máy bay với cánh có thiết kế chắc chắn nhưng linh hoạt, giúp nó có thể bay lâu hơn. Chuyến bay đầu tiên của họ chỉ kéo dài 12 giây, nhưng đó là một cột mốc quan trọng trong lịch sử loài người, chứng minh rằng bay bằng động cơ là điều hoàn toàn có thể.
Máy bay nhanh chóng chứng minh rằng nó không chỉ là một phát minh gây tò mò. Nó đã thay đổi hoàn toàn việc đi lại, giúp con người có thể vượt qua những khoảng cách rộng lớn chỉ trong vài giờ thay vì nhiều ngày hay nhiều tuần. Đến những năm 1920, du lịch hàng không thương mại bắt đầu phát triển, trong khi ngành hàng không phát triển nhanh chóng. Máy bay cũng cách mạng hóa chiến lược quân sự, cho phép vận chuyển quân đội và trang thiết bị nhanh hơn, từ đó làm thay đổi cách thức chiến tranh.
Ngày nay, máy bay đã trở thành một phần thiết yếu của cuộc sống hiện đại, kết nối con người và doanh nghiệp trên toàn thế giới. Phát minh của anh em nhà Wright đã đặt nền móng cho ngành hàng không hiện đại, và tầm nhìn của họ về chuyến bay của con người vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho những đổi mới. Máy bay đã thu hẹp khoảng cách trên thế giới, giúp chúng ta đi xa hơn và nhanh hơn bao giờ hết, thay đổi vĩnh viễn cách chúng ta trải nghiệm thế giới.
Read the following passage about volunteer tourism and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
The pristine beaches of Koh Rong have long drawn tourists seeking an authentic glimpse of Cambodia’s coastal life. Yet beneath the surface of this seeming paradise, a complex dynamic unfolds. Local businesses, once thriving on traditional tourism, now navigate the rising tide of volunteer tourism - a phenomenon reshaping the island’s economic and social fabric.
In the narrow streets of the fishing village, ‘volunteer houses’ have proliferated at an unprecedented rate. [I] These establishments, charging participants substantial fees for the privilege of teaching English or conducting marine conservation work, generate revenue streams that bypass traditional community structures. [II] Market vendors, whose daily income previously averaged $75, now report earnings below $45 as volunteers, housed in all-inclusive compounds, rarely venture into local establishments. [III] Local restaurants have adapted by offering international menus, though many struggle to attract volunteer residents who receive meals within their compounds. [IV]
The marine conservation sector particularly exemplifies this shifting landscape. Professional dive operators previously employed 45 local guides, paying certification fees exceeding $2,000 per person. Currently, they maintain only 15 positions as volunteer programs offer free diving services. These programs contribute valuable reef monitoring data, collecting over 1,000 marine species records annually. Local dive masters, having invested years in certification and training, find their expertise commanding lower wages - dropping from $60 to $35 per dive session in areas with high volunteer presence.
Cultural preservation initiatives reveal similar patterns. Traditional craft workshops, which once hosted 200 weekly visitors at $25 per session, now average 80 participants despite reducing fees to $15. While volunteer programs record 300 weekly participants in craft activities, their standardized sessions run 30 minutes compared to traditional three-hour workshops. Master craftsmen, whose techniques typically require two years to master, observe volunteers teaching simplified versions learned in two-week orientations.
The education sector presents perhaps the most nuanced picture. Local schools receiving volunteer teachers report improved English test scores, rising 25% on average. However, student performance fluctuates by up to 40% with each teaching transition. Established language centers have reduced staff from twenty to twelve instructors, as enrollment declined by 35% following the introduction of free volunteer-taught classes. “We’re seeing repeated adjustments in teaching methods,” notes headmaster Chan, highlighting monthly changes in classroom approaches.
Local authorities aim to turn the tide through regulatory frameworks, requiring volunteer organizations to demonstrate measurable community benefits. Economic data shows $2 million invested in volunteer facilities in 2023, while traditional business revenue dropped 28%. Community surveys indicate 60% of local enterprises have modified their business models, with 45% reporting reduced profitability despite these adaptations. Local leaders fear the shift may cause irrevocable damage to the traditional economy and cultural practices on the island.
(Adapted from Eng Exam.info)
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?
Behind the attractive destination lies a complicated dynamic affecting the local communities.
Beneath the welcoming atmosphere exists a deepening divide between old and new systems.
Within the harmonious environment emerges a shifting pattern of community structures.
Beyond the picturesque surroundings develops an intricate web of cultural transitions.
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 1?
A. Đằng sau điểm đến hấp dẫn là một diễn biến phức tạp ảnh hưởng đến cộng đồng địa phương.
B. Bên dưới bầu không khí chào đón tồn tại một sự chia rẽ sâu sắc giữa hệ thống cũ và mới.
C. Trong môi trường hài hòa xuất hiện một mô hình thay đổi của cấu trúc cộng đồng.
D. Ngoài khung cảnh đẹp như tranh vẽ, một mạng lưới phức tạp của quá trình chuyển đổi văn hóa phát triển.
Câu gạch chân:
“Yet beneath the surface of this seeming paradise, a complex dynamic unfolds.” (Tuy nhiên, ẩn sau cái vẻ ngoài tưởng chừng như thiên đường ấy, một diễn biến phức tạp dần lộ ra.)
→ Đáp án A diễn giải chính xác nhất ý nghĩa của câu gốc, nhấn mạnh sự phức tạp ẩn sau vẻ đẹp bề ngoài và ảnh hưởng của nó đến cộng đồng địa phương.
Chọn A.
Where in paragraph 2 does the following sentence best fit?
This economic restructuring has created ripples through the community’s traditional income channels.
[I]
[II]
[III]
[IV]
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 2?
Sự tái cấu trúc kinh tế này đã tạo ra những làn sóng lan tỏa qua các kênh thu nhập truyền thống của cộng đồng.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Phân tích:
- “These establishments, charging participants substantial fees for the privilege of teaching English or conducting marine conservation work, generate revenue streams that bypass traditional community structures. [II] Market vendors, whose daily income previously averaged $75, now report earnings below $45 as volunteers, housed in all-inclusive compounds, rarely venture into local establishments.” (Những cơ sở này thu phí đáng kể từ những người tham gia để đổi lấy đặc quyền dạy tiếng Anh hoặc thực hiện công tác bảo tồn biển, tạo ra nguồn doanh thu không đi qua các cơ cấu cộng đồng truyền thống. Những người bán hàng ở chợ, trước đây có thu nhập trung bình 75 đô la mỗi ngày, giờ đây báo cáo thu nhập dưới 45 đô la vì những tình nguyện viên, được ở trong các khu phức hợp trọn gói, hiếm khi ghé vào các cơ sở kinh doanh địa phương.)
- Câu cần điền nói về tác động bao quát của việc tái cấu trúc kinh tế nên [II] là vị trí hợp lý nhất. Câu phía trước vị trí [II] nêu lên sự tái cấu trúc kinh tế là gì. Các câu phía sau vị trí này nêu lên tác động cụ thể đối với những người bán hàng ở chợ và các nhà hàng địa phương.
- A sai vì vị trí này chỉ nói về sự phát triển của nhà tình nguyện.
- C sai vì vị trí này nói về sự giảm sút thu nhập của người bán hàng, đó là kết quả của sự tái cấu trúc.
- D sai vì vị trí này nói về nhà hàng địa phương thích ứng, đó là kết quả của sự tái cấu trúc.
Chọn B.
The word ‘they’ in paragraph 3 refers to ______.
programs
operators
guides
positions
Từ ‘they’ trong đoạn 3 đề cập đến _______.
A. programs (các chương trình)
B. operators (các công ty)
C. guides (những hướng dẫn viên)
D. positions (những vị trí)
Thông tin:
“Professional dive operators previously employed 45 local guides, paying certification fees exceeding $2,000 per person. Currently, they maintain only 15 positions as volunteer programs offer free diving services.” (Các công ty lặn chuyên nghiệp đã từng tuyển dụng 45 hướng dẫn viên địa phương, với mức phí chứng nhận trả cho mỗi người trên 2.000 đô la. Hiện tại, họ chỉ duy trì 15 vị trí do các chương trình tình nguyện cung cấp dịch vụ lặn miễn phí.) Đoạn này nói về các công ty lặn chuyên nghiệp (professional dive operators) và họ đã thuê các hướng dẫn viên địa phương.
→ “they” đề cập đến “operators” (các công ty)
Chọn B.
According to paragraph 3, which of the following is NOT mentioned regarding marine conservation programs?
number of marine species recorded
changes in guide employment
tourist satisfaction levels
diving service fees
Theo đoạn 3, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập liên quan đến các chương trình bảo tồn biển?
A. number of marine species recorded (số lượng loài sinh vật biển được ghi nhận)
B. changes in guide employment (thay đổi trong việc làm hướng dẫn viên)
C. tourist satisfaction levels (mức độ hài lòng của khách du lịch)
D. diving service fees (phí dịch vụ lặn)
Thông tin:
“These programs contribute valuable reef monitoring data, collecting over 1,000 marine species records annually. Local dive masters, having invested years in certification and training, find their expertise commanding lower wages - dropping from $60 to $35 per dive session in areas with high volunteer presence.” (Các chương trình này cung cấp dữ liệu giám sát rạn san hô quý giá, thu thập trên 1.000 ghi chép về các loài sinh vật biển mỗi năm. Các thợ lặn chuyên nghiệp địa phương, đã đầu tư nhiều năm vào chứng chỉ và đào tạo, giờ lại thấy chuyên môn của mình bị trả lương thấp hơn - giảm từ 60 đô la xuống 35 đô la cho mỗi buổi lặn tại các khu vực có nhiều tình nguyện viên.)
Như vậy, đoạn văn có đề cập đến số lượng loài sinh vật biển được ghi nhận, thay đổi trong việc làm hướng dẫn viên và phí dịch vụ lặn, nhưng không đề cập đến mức độ hài lòng của khách du lịch.
Chọn C.
Which of the following best summarizes paragraph 4?
Rising volunteer participation has disrupted traditional teaching models.
Simplified craft sessions affect both workshop income and skill preservation.
Workshop formats have evolved to match changing participant demands.
Cultural preservation balances between volume and teaching quality.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 4?
A. Sự tham gia tình nguyện ngày càng tăng đã phá vỡ các mô hình giảng dạy truyền thống.
B. Các buổi thủ công đơn giản hóa ảnh hưởng đến cả thu nhập của xưởng và việc bảo tồn kỹ năng.
C. Hình thức xưởng thủ công đã phát triển để phù hợp với nhu cầu thay đổi của người tham gia.
D. Bảo tồn văn hóa cân bằng giữa số lượng và chất lượng giảng dạy.
Thông tin:
Đoạn 4 tập trung vào việc các buổi thủ công đơn giản hóa của chương trình tình nguyện ảnh hưởng đến thu nhập của xưởng truyền thống và việc bảo tồn kỹ năng: “Traditional craft workshops, which once hosted 200 weekly visitors at $25 per session, now average 80 participants despite reducing fees to $15. While volunteer programs record 300 weekly participants in craft activities, their standardized sessions run 30 minutes compared to traditional three-hour workshops. Master craftsmen, whose techniques typically require two years to master, observe volunteers teaching simplified versions learned in two-week orientations.” (Các xưởng thủ công truyền thống, từng đón 200 khách mỗi tuần với mức phí 25 đô la mỗi buổi, nay chỉ còn trung bình 80 người tham gia dù đã giảm giá xuống còn 15 đô la. Trong khi các chương trình tình nguyện ghi nhận 300 người tham gia các hoạt động thủ công mỗi tuần, các buổi học tiêu chuẩn của họ chỉ kéo dài 30 phút so với các xưởng truyền thống kéo dài ba tiếng. Những người thợ thủ công lành nghề, mà các kỹ thuật của họ thường cần tới hai năm để thành thạo, chứng kiến các tình nguyện viên dạy những phiên bản đơn giản hóa mà họ học trong các buổi định hướng hai tuần.)
Chọn B.
According to the passage, which of the following is TRUE?
Local restaurants maintain traditional menus despite changing tourist preferences.
Volunteer houses provide comprehensive meals within their accommodation sites.
Professional dive operators hire exclusively from the surrounding communities.
Traditional craft workshops preserve their original participant fee structures.
Theo đoạn văn, điều nào sau đây là ĐÚNG?
A. Các nhà hàng địa phương duy trì thực đơn truyền thống bất chấp sở thích thay đổi của khách du lịch.
B. Các nhà tình nguyện cung cấp bữa ăn đầy đủ trong khu nhà ở của họ.
C. Các công ty lặn chuyên nghiệp chỉ thuê nhân sự từ các cộng đồng xung quanh.
D. Các xưởng thủ công truyền thống giữ nguyên mức phí tham gia ban đầu của họ.
Thông tin:
- “Local restaurants have adapted by offering international menus, though many struggle to attract volunteer residents who receive meals within their compounds.” (Các nhà hàng địa phương đã thích ứng bằng việc đưa ra thực đơn quốc tế, dù nhiều nơi vẫn gặp khó khăn trong việc thu hút các tình nguyện viên cư trú, những người được cung cấp bữa ăn trong khu phức hợp của họ.) Câu này chứng tỏ các tình nguyện viên được cung cấp bữa ăn trong khu nhà ở của họ. → B đúng.
- “Local restaurants have adapted by offering international menus…” (Các nhà hàng địa phương đã thích ứng bằng việc đưa ra thực đơn quốc tế…). Như vậy, các nhà hàng địa phương thay đổi thực đơn, chứ không phải duy trì thực đơn cũ → A sai.
- “Professional dive operators previously employed 45 local guides, paying certification fees exceeding $2,000 per person.” (Các công ty lặn chuyên nghiệp đã từng tuyển dụng 45 hướng dẫn viên địa phương, với mức phí chứng nhận trả cho mỗi người trên 2.000 đô la.) Câu này đề cập đến việc các công ty đã từng thuê hướng dẫn viên địa phương, nhưng không có thông tin nào khẳng định rằng họ chỉ tuyển dụng từ cộng đồng xung quanh. Câu này đề cập đến việc các công ty đã từng thuê hướng dẫn viên địa phương, nhưng không có thông tin nào khẳng định rằng họ chỉ tuyển dụng từ cộng đồng xung quanh. → C sai.
- “Traditional craft workshops, which once hosted 200 weekly visitors at $25 per session, now average 80 participants despite reducing fees to $15.” (Các xưởng thủ công truyền thống, từng đón 200 khách mỗi tuần với mức phí 25 đô la mỗi buổi, nay chỉ còn trung bình 80 người tham gia dù đã giảm giá xuống còn 15 đô la.) Câu này chứng tỏ các xưởng thủ công truyền thống có giảm phí chứ không phải giữ nguyên mức phí ban đầu → D sai.
Chọn B.
The phrase ‘turn the tide’ in paragraph 6 could be replaced by ______.
change direction
solve problems
improve conditions
reverse trends
Cụm từ ‘turn the tide’ trong đoạn 6 có thể được thay thế bằng _______.
- turn the tide (idiom): used to say that there is a change in somebody’s luck or in how successful they are being (Oxford): đổi chiều, lật ngược tình thế
A. change direction (thay đổi hướng đi)
B. solve problems (giải quyết vấn đề)
C. improve conditions (cải thiện điều kiện)
D. reverse trends (đảo ngược xu hướng)
Thông tin:
“Local authorities aim to turn the tide through regulatory frameworks, requiring volunteer organizations to demonstrate measurable community benefits.” (Chính quyền địa phương đang cố gắng đảo ngược tình thế thông qua các khung pháp lý, yêu cầu các tổ chức tình nguyện chứng minh lợi ích cộng đồng có thể đo lường được.) Có thể thấy cụm từ “turn the tide” trong câu này có nghĩa là đảo ngược tình hình, xu hướng.
→ turn the tide = reverse trends (đảo ngược xu hướng)
Chọn D.
The word ‘irrevocable’ in paragraph 6 is OPPOSITE in meaning to ______.
permanent
irreversible
unchangeable
reparable
Từ “irrevocable” trong đoạn 6 TRÁI NGHĨA với _______.
- irrevocable /ɪˈrevəkəbl/ (adj): that cannot be changed (Oxford): không thể thay đổi
A. permanent /ˈpɜːmənənt/ (adj): vĩnh viễn
B. irreversible /ˌɪrɪˈvɜːsəbl/ (adj): không thể đảo ngược
C. unchangeable /ʌnˈtʃeɪndʒəbl/ (adj): không thể thay đổi
D. reparable /ˈrepərəbl/ (adj): có thể sửa chữa
Thông tin:
“Local leaders fear the shift may cause irrevocable damage to the traditional economy and cultural practices on the island.” (Các nhà lãnh đạo địa phương lo ngại sự thay đổi này có thể gây ra thiệt hại không thể khắc phục cho nền kinh tế truyền thống và các hoạt động văn hóa trên đảo.) Từ “irrevocable” ở đây có nghĩa là không thể đảo ngược, không thể sửa chữa.
→ “irrevocable” >< “reparable” (có thể sửa chữa).
Chọn D.
Which of the following can be inferred from the passage?
Volunteer programs inadvertently undermine established professional certification standards.
Traditional businesses systematically alter their services to accommodate new demands.
Local instructors gradually lose authority as temporary teaching methods predominate.
Cultural preservation initiatives unconsciously compromise long-standing traditions.
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?
A. Các chương trình tình nguyện vô tình hạ thấp giá trị của các tiêu chuẩn chứng nhận nghề nghiệp đã được tạo dựng.
B. Các doanh nghiệp truyền thống thay đổi dịch vụ của họ một cách có hệ thống để đáp ứng nhu cầu mới.
C. Các giảng viên địa phương dần mất đi vị thế khi các phương pháp giảng dạy tạm thời chiếm ưu thế.
D. Các sáng kiến bảo tồn văn hóa vô tình làm tổn hại đến các truyền thống lâu đời.
Thông tin:
- Đoạn văn cho thấy các chương trình tình nguyện cung cấp dịch vụ miễn phí, khiến các chuyên gia địa phương có chứng nhận và đào tạo bị trả lương thấp hơn, từ đó hạ thấp giá trị của các chứng nhận nghề nghiệp: “Local dive masters, having invested years in certification and training, find their expertise commanding lower wages - dropping from $60 to $35 per dive session in areas with high volunteer presence.” (Các thợ lặn chuyên nghiệp địa phương, đã đầu tư nhiều năm vào chứng chỉ và đào tạo, giờ lại thấy chuyên môn của mình bị trả lương thấp hơn - giảm từ 60 đô la xuống 35 đô la cho mỗi buổi lặn tại các khu vực có nhiều tình nguyện viên.) → A đúng.
- Community surveys indicate 60% of local enterprises have modified their business models, with 45% reporting reduced profitability despite these adaptations. (Các cuộc khảo sát cộng đồng cho thấy 60% doanh nghiệp địa phương đã thay đổi mô hình kinh doanh của họ, với 45% báo cáo lợi nhuận giảm dù đã có những sự điều chỉnh này.) → B sai vì đoạn văn có đề cập đến việc các doanh nghiệp địa phương phải thay đổi, nhưng không nói là phải thay đổi một cách có hệ thống.
- “We’re seeing repeated adjustments in teaching methods,” notes headmaster Chan, highlighting monthly changes in classroom approaches. (“Chúng tôi thấy những điều chỉnh lặp đi lặp lại trong phương pháp giảng dạy,” hiệu trưởng Chan nhận xét, nhấn mạnh những thay đổi hàng tháng trong cách tiếp cận lớp học.) → C sai vì đoạn văn nói về sự thay đổi phương pháp giảng dạy, nhưng không nói về việc giảng viên địa phương mất quyền lực.
- D sai vì đoạn văn nói về sự thay đổi trong các hoạt động thủ công, nhưng không nói về việc các sáng kiến bảo tồn văn hóa làm tổn hại đến các truyền thống lâu đời.
Chọn A.
Which of the following best summarizes the passage?
The emergence of volunteer tourism in Koh Rong demonstrates how traditional economies adapt to new market forces while maintaining cultural authenticity through regulatory oversight.
The transformation of local business landscapes through volunteer tourism illustrates the complex interplay between economic opportunities and community preservation efforts.
The implementation of volunteer tourism programs creates multifaceted impacts on traditional economies, requiring communities to balance potential benefits against established practices.
The evolution of tourism patterns in coastal communities reveals how volunteer initiatives can both enhance and challenge existing social and economic structures.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn?
A. Sự xuất hiện của du lịch tình nguyện ở Koh Rong cho thấy các nền kinh tế truyền thống thích nghi với những tác động mới của thị trường, trong khi vẫn giữ gìn được tính chân thực của văn hóa thông qua sự giám sát bằng quy định.
B. Sự thay đổi trong bối cảnh kinh doanh địa phương do du lịch tình nguyện mang lại cho thấy sự tương tác phức tạp giữa cơ hội kinh tế và nỗ lực bảo tồn cộng đồng.
C. Việc triển khai các chương trình du lịch tình nguyện có những tác động đa chiều đến nền kinh tế truyền thống, buộc cộng đồng phải cân bằng giữa lợi ích tiềm năng và các hoạt động truyền thống.
D. Sự thay đổi trong xu hướng du lịch tại các cộng đồng ven biển cho thấy các hoạt động tình nguyện có thể vừa thúc đẩy, vừa gây thách thức cho cấu trúc kinh tế và xã hội hiện có.
Phân tích:
Đoạn văn liên tục chỉ ra những ảnh hưởng của du lịch tình nguyện lên nhiều lĩnh vực khác nhau của nền kinh tế truyền thống, bao gồm:
· Giảm thu nhập của các doanh nghiệp địa phương: “Market vendors, whose daily income previously averaged $75, now report earnings below $45...”
· Thay đổi cơ cấu việc làm trong ngành lặn: “Professional dive operators previously employed 45 local guides...Currently, they maintain only 15 positions...”
· Ảnh hưởng đến các hoạt động bảo tồn văn hóa: “Traditional craft workshops...now average 80 participants despite reducing fees to $15...”
· Tác động đến lĩnh vực giáo dục: “Established language centers have reduced staff from twenty to twelve instructors, as enrollment declined by 35%...”
→ Như vậy, du lịch tình nguyện không chỉ tác động đến một khía cạnh đơn lẻ, mà lan rộng ra nhiều lĩnh vực, gây ra những ảnh hưởng sâu rộng.
Đoạn văn cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc cân bằng giữa lợi ích tiềm năng và các thông lệ đã được thiết lập.
· “Local authorities aim to turn the tide through regulatory frameworks, requiring volunteer organizations to demonstrate measurable community benefits.” (Chính quyền địa phương đang cố gắng đảo ngược tình thế thông qua các khung pháp lý, yêu cầu các tổ chức tình nguyện chứng minh lợi ích cộng đồng có thể đo lường được.) Việc chính quyền địa phương đưa ra các khung pháp lý để quản lý các tổ chức tình nguyện cho thấy họ đang cố gắng tìm kiếm sự cân bằng. Họ muốn đảm bảo rằng du lịch tình nguyện mang lại lợi ích cho cộng đồng, đồng thời bảo vệ các hoạt động kinh tế và văn hóa truyền thống.
· “Community surveys indicate 60% of local enterprises have modified their business models, with 45% reporting reduced profitability despite these adaptations.” (Các cuộc khảo sát cộng đồng cho thấy 60% doanh nghiệp địa phương đã thay đổi mô hình kinh doanh của họ, với 45% báo cáo lợi nhuận giảm dù đã có những sự điều chỉnh này.) Điều này thể hiện sự nỗ lực của cộng đồng trong việc tìm kiếm sự cân bằng. Họ không muốn từ bỏ hoàn toàn các hoạt động kinh tế truyền thống, nhưng cũng không thể đứng ngoài những thay đổi của thị trường.
Đáp án C đúng vì đã tóm tắt được các ý chính của bài. Các đáp án còn lại không đúng vì chưa bao quát đầy đủ nội dung chính của bài viết. A sai vì đáp án này chỉ tập trung vào sự thích ứng và duy trì tính xác thực văn hóa, bỏ qua các tác động tiêu cực. B sai vì đáp án này tập trung vào sự tương tác giữa cơ hội kinh tế và bảo tồn cộng đồng, nhưng không đề cập đến sự cần thiết phải cân bằng. D sai vì đáp án này quá chung chung, không nhấn mạnh vào các tác động cụ thể của du lịch tình nguyện như các đáp án khác.
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Những bãi biển hoang sơ của Koh Rong từ lâu đã thu hút du khách muốn khám phá cuộc sống ven biển chân thực của Campuchia. Tuy nhiên, ẩn sau cái vẻ ngoài tưởng chừng như thiên đường ấy, một diễn biến phức tạp dần lộ ra. Các doanh nghiệp địa phương, từng phát triển mạnh nhờ du lịch truyền thống, giờ đây đang đối mặt với làn sóng du lịch tình nguyện ngày càng tăng - một hiện tượng đang định hình lại cấu trúc kinh tế và xã hội của hòn đảo.
Trên những con phố hẹp của làng chài, “những ngôi nhà tình nguyện” đã mọc lên với tốc độ chưa từng thấy. Những cơ sở này thu phí đáng kể từ những người tham gia để đổi lấy đặc quyền dạy tiếng Anh hoặc thực hiện công tác bảo tồn biển, tạo ra nguồn doanh thu không đi qua các cơ cấu cộng đồng truyền thống. Những người bán hàng ở chợ, trước đây có thu nhập trung bình 75 đô la mỗi ngày, giờ đây báo cáo thu nhập dưới 45 đô la vì những tình nguyện viên, được ở trong các khu phức hợp trọn gói, hiếm khi ghé vào các cơ sở kinh doanh địa phương. Các nhà hàng địa phương đã thích ứng bằng việc đưa ra thực đơn quốc tế, dù nhiều nơi vẫn gặp khó khăn trong việc thu hút các tình nguyện viên cư trú, những người được cung cấp bữa ăn trong khu phức hợp của họ.
Ngành bảo tồn biển là một ví dụ minh họa cho cho bối cảnh đang thay đổi này. Các công ty lặn chuyên nghiệp đã từng tuyển dụng 45 hướng dẫn viên địa phương, với mức phí chứng nhận trả cho mỗi người trên 2.000 đô la. Hiện tại, họ chỉ duy trì 15 vị trí do các chương trình tình nguyện cung cấp dịch vụ lặn miễn phí. Các chương trình này cung cấp dữ liệu giám sát rạn san hô quý giá, thu thập trên 1.000 ghi chép về các loài sinh vật biển mỗi năm. Các thợ lặn chuyên nghiệp địa phương, đã đầu tư nhiều năm vào chứng chỉ và đào tạo, giờ lại thấy chuyên môn của mình bị trả lương thấp hơn - giảm từ 60 đô la xuống 35 đô la cho mỗi buổi lặn tại các khu vực có nhiều tình nguyện viên.
Các sáng kiến bảo tồn văn hóa cho thấy những xu hướng tương tự. Các xưởng thủ công truyền thống, từng đón 200 khách mỗi tuần với mức phí 25 đô la mỗi buổi, nay chỉ còn trung bình 80 người tham gia dù đã giảm giá xuống còn 15 đô la. Trong khi các chương trình tình nguyện ghi nhận 300 người tham gia các hoạt động thủ công mỗi tuần, các buổi học tiêu chuẩn của họ chỉ kéo dài 30 phút so với các xưởng truyền thống kéo dài ba tiếng. Những người thợ thủ công lành nghề, mà các kỹ thuật của họ thường cần tới hai năm để thành thạo, chứng kiến các tình nguyện viên dạy những phiên bản đơn giản hóa mà họ học trong các buổi định hướng hai tuần.
Lĩnh vực giáo dục có lẽ cho thấy một bức tranh phức tạp nhất. Các trường học địa phương nhận giáo viên tình nguyện báo cáo điểm kiểm tra tiếng Anh được cải thiện, tăng trung bình 25%. Tuy nhiên, kết quả học tập của học sinh dao động đến 40% mỗi khi thay đổi giáo viên. Các trung tâm ngoại ngữ lâu đời đã giảm nhân viên từ hai mươi xuống mười hai giáo viên, do số lượng học sinh giảm 35% sau khi giới thiệu các lớp học miễn phí do tình nguyện viên dạy. “Chúng tôi thấy những điều chỉnh lặp đi lặp lại trong phương pháp giảng dạy,” hiệu trưởng Chan nhận xét, nhấn mạnh những thay đổi hàng tháng trong cách tiếp cận lớp học.
Chính quyền địa phương đang cố gắng đảo ngược tình thế thông qua các khung pháp lý, yêu cầu các tổ chức tình nguyện chứng minh lợi ích cộng đồng có thể đo lường được. Dữ liệu kinh tế cho thấy 2 triệu đô la được đầu tư vào các cơ sở tình nguyện vào năm 2023, trong khi doanh thu của các doanh nghiệp truyền thống giảm 28%. Các cuộc khảo sát cộng đồng cho thấy 60% doanh nghiệp địa phương đã thay đổi mô hình kinh doanh của họ, với 45% báo cáo lợi nhuận giảm dù đã có những sự điều chỉnh này. Các nhà lãnh đạo địa phương lo ngại sự thay đổi này có thể gây ra thiệt hại không thể khắc phục cho nền kinh tế truyền thống và các hoạt động văn hóa trên đảo.




