Đề minh họa tốt nghiệp THPT Tiếng Anh có đáp án (Đề số 31)
40 câu hỏi
LIVING GREEN FOR A BETTER FUTURE
“What can I do to make a difference? Will my small actions be really (1) ______ to the planet or are they useless?” Are these the questions that you often ask yourself before making lifestyle changes? Well, now it’s easier than ever to help! A new platform has introduced a system (2) ______ ‘Green Steps’. Here, you can share your sustainable actions (3) ______ other eco-conscious people. When you sign up, you can show your green profile to everyone in the community. You will also see others’ profiles and their (4) ______. If you want to help (5) ______ awareness about reducing waste, check out people’s recycling and upcycling ideas. And if you are interested in saving energy, look at tips for (6) ______ your carbon footprint!
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
helping
helpless
helpful
help
A. helping /ˈhelpɪŋ/ (n): phần thức ăn đưa ra
B. helpless /ˈhelpləs/ (adj): vô ích
C. helpful /ˈhelpfl/ (adj): giúp ích, hữu ích
D. help /help/ (v): giúp đỡ
Chỗ trống đứng sau tobe ‘be’ và sau trạng từ ‘really’ nên cần một tính từ. ‘Helpful’ (giúp ích, hữu ích) là tính từ, phù hợp với ngữ cảnh.
Dịch: “…Liệu những hành động nhỏ của tôi có thực sự hữu ích cho hành tinh hay chúng vô dụng?”
Chọn C.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
which called
was calling
called
calling
- Ta nhận thấy ‘has introduced’ là động từ của chủ ngữ ‘A new platform’ và là động từ chính của toàn bộ câu.
→ Chỗ trống phải là một MĐQH để bổ nghĩa cho danh từ ‘system’ phía trước.
- Khi rút gọn mệnh đề quan hệ ở thể bị động, ta bỏ đại từ quan hệ, bỏ ‘be’, giữ nguyên Vp2.
Mệnh đề đầy đủ: A new platform has introduced a system which is called ‘Green Steps.’
Rút gọn: A new platform has introduced a system called ‘Green Steps.’
Dịch: Một nền tảng mới đã giới thiệu một hệ thống có tên gọi là ‘Green Steps’ (Các bước Xanh).
Chọn C.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Đọc quảng cáo sau và đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên bảng câu trả lời của bạn để cho biết tùy chọn phù hợp nhất với từng khoảng trống được đánh số từ 1 đến 6.
in
by
on
with
Cấu trúc: share something with someone – chia sẻ cái gì với ai
Dịch: Tại đây, bạn có thể chia sẻ những hành động bền vững của mình với những người có ý thức bảo vệ môi trường khác.
Chọn D.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
useful green tips
green useful tips
green tips useful
tips green useful
- Ta có quy tắc tính từ đứng trước danh từ → tính từ ‘green’ phải đứng trước danh từ ‘tips’ → cụm danh từ: green tips – các mẹo sống xanh
- Tính từ ‘useful’ chỉ quan điểm/đánh giá đứng trước cụm danh từ ‘green tips’ để bổ nghĩa.
→ trật tự đúng: useful green tips
Dịch: Bạn cũng sẽ thấy hồ sơ của những người khác và các mẹo sống xanh hữu ích của họ.
Chọn A.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
do
raise
come
make
Cấu trúc: raise awareness about something: nâng cao nhận thức về cái gì
Dịch: Nếu bạn muốn giúp nâng cao nhận thức về việc giảm rác thải, hãy xem các ý tưởng tái chế và tái sử dụng của mọi người.
Chọn B.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Đọc quảng cáo sau và đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên bảng câu trả lời của bạn để cho biết tùy chọn phù hợp nhất với từng khoảng trống được đánh số từ 1 đến 6.
reduce
reducing
to reduce
reduced
- Sau giới từ ‘for’ ta dùng động từ ở dạng V-ing.
- Cấu trúc: for + V-ing – để làm gì.
Dịch: Và nếu bạn quan tâm đến việc tiết kiệm năng lượng, hãy xem các mẹo để giảm lượng khí thải carbon của mình!
Chọn B.
Bài hoàn chỉnh:
LIVING GREEN FOR A BETTER FUTURE
“What can I do to make a difference? Will my small actions be really helpful to the planet or are they useless?” Are these the questions that you often ask yourself before making lifestyle changes? Well, now it’s easier than ever to help! A new platform has introduced a system called ‘Green Steps.’ Here, you can share your sustainable actions with other eco-conscious people. When you sign up, you can show your green profile to everyone in the community. You will also see others’ profiles and their useful green tips. If you want to help raise awareness about reducing waste, check out people’s recycling and upcycling ideas. And if you are interested in saving energy, look at tips for reducing your carbon footprint!
Dịch bài đọc:
SỐNG XANH VÌ MỘT TƯƠNG LAI TỐT ĐẸP HƠN
“Tôi có thể làm gì để tạo nên sự khác biệt? Liệu những hành động nhỏ của tôi có thực sự hữu ích cho hành tinh hay chúng vô dụng?” Đây có phải là những câu hỏi bạn thường đặt ra cho bản thân trước khi thay đổi lối sống? Chà, giờ đây việc giúp đỡ trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết! Một nền tảng mới đã giới thiệu một hệ thống có tên gọi là ‘Green Steps’ (Các bước Xanh). Tại đây, bạn có thể chia sẻ những hành động bền vững của mình với những người có ý thức bảo vệ môi trường khác. Khi đăng ký, bạn có thể thể hiện hồ sơ xanh của mình cho mọi người trong cộng đồng. Bạn cũng sẽ thấy hồ sơ của những người khác và các mẹo sống xanh hữu ích của họ. Nếu bạn muốn giúp nâng cao nhận thức về việc giảm rác thải, hãy xem các ý tưởng tái chế và tái sử dụng của mọi người. Và nếu bạn quan tâm đến việc tiết kiệm năng lượng, hãy xem các mẹo để giảm lượng khí thải carbon của mình!
Explore Your Career Opportunities!
Are you looking for a job that offers both growth and satisfaction? At ACE Corporation, we provide numerous opportunities for you to advance your career. With a competitive (7) ______ and benefits, you can build a fulfilling professional life.
Why Choose Us?
• Career Development: We believe in investing in our employees. With a (8) ______ of training programs available, you can (9) ______ your skills and climb the career ladder.
• Work-Life Balance: We understand the importance of balance. (10) ______, we offer flexible hours and (11) ______ benefits that cater to your needs.
• Supportive Environment: Our team is dedicated to your success. Many employees in the company have found their passion and excelled, thanks to our collaborative culture.
Join Us Today!
If you are ready to (12) ______ new challenges and make a difference, apply now! To learn more about our openings or to submit your application, visit our website or contact us.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Đọc tờ rơi sau và đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên bảng trả lời của bạn để cho biết tùy chọn phù hợp nhất với từng khoảng trống được đánh số từ 7 đến 12.
fee
salary
money
fare
A. fee /fiː/ (n): phí – thường dùng cho dịch vụ
B. salary /ˈsæləri/ (n): mức lương – khi nói về công việc và phúc lợi
C. money /ˈmʌni/ (n): tiền – tiền nói chung
D. fare /feə(r)/ (n): tiền vé – dùng cho giao thông
- Dựa vào ngữ cảnh, chọn ‘salary’ là phù hợp.
Dịch: Với mức lương cạnh tranh và các phúc lợi hấp dẫn, bạn có thể có cuộc sống nghề nghiệp viên mãn.
Chọn B.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Đọc tờ rơi sau và đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên bảng trả lời của bạn để cho biết tùy chọn phù hợp nhất với từng khoảng trống được đánh số từ 7 đến 12.
large amount
little
range
bit
A. a large amount of + N (không đếm được): một số lượng lớn…
B. little + N (không đếm được): ít/một ít, mang nghĩa tiêu cực
→ a little of + từ hạn định (the, this, that, my, some, any, …) + N (không đếm được): một lượng nhỏ…
C. a range of + N (số nhiều): một loạt, một phạm vi (các loại gì đó)
D. a bit of + N (không đếm được): một lượng nhỏ…
- ‘training programs’ là cụm danh từ số nhiều nên chọn đáp án C là hợp lí.
Dịch: Với nhiều chương trình đào tạo có sẵn, bạn có thể…
Chọn C.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
ensure
enhance
devote
separate
A. ensure /ɪnˈʃʊə(r)/ (v): đảm bảo
B. enhance /ɪnˈhɑːns/ (v): nâng cao
C. devote /dɪˈvəʊt/ (v): cống hiến
D. separate /ˈseprət/ (v): tách biệt
- Dựa vào ngữ cảnh, chọn ‘enhance’ là phù hợp.
Dịch: Với nhiều chương trình đào tạo có sẵn, bạn có thể nâng cao kỹ năng và thăng tiến trong sự nghiệp.
Chọn B.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Therefore
In addition
By contrast
However
A. Therefore: vì vậy – dùng để chỉ kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc sự kiện trước đó
B. In addition: thêm vào đó, ngoài ra – dùng để bổ sung thêm thông tin vào câu trước đó
C. By contrast: trái lại – dùng để so sánh sự khác biệt rõ ràng giữa hai điều
D. However: tuy nhiên – dùng để thể hiện sự đối lập nhẹ giữa hai ý
- Dựa vào ngữ cảnh, chọn ‘In addition’ là phù hợp.
Dịch: Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của sự cân bằng. Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp giờ làm việc linh hoạt và...
Chọn B.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
the other
other
another
others
A. - the other: thay thế danh từ để chỉ người/vật còn lại đã xác định, dùng như đại từ, theo sau không có danh từ
- the other + N (số ít/số nhiều): người/vật còn lại trong hai hoặc một nhóm nhỏ đã xác định
B. other + N(s/es)/ N(không đếm được): những cái khác/người khác
C. another + N(đếm được số ít): một cái khác/người khác
D. others: những cái khác/người khác, dùng như đại từ, theo sau không có danh từ
- Sau chỗ trống là danh từ số nhiều ‘benefits’ nên loại C và D.
- Dựa vào nghĩa, chọn ‘other’ là phù hợp.
Dịch: Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của sự cân bằng. Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp giờ làm việc linh hoạt và các phúc lợi khác đáp ứng nhu cầu của bạn.
Chọn B.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
catch on
back up
take on
bring up
A. catch on (phr. v): trở nên phổ biến
B. back up (phr. v): hỗ trợ, sao lưu
C. take on (phr. v): đảm nhận, chấp nhận thử thách
D. bring up (phr. v): đề cập, nuôi dưỡng
- Dựa vào ngữ cảnh, chọn ‘take on’ là phù hợp.
Dịch: Nếu bạn đã sẵn sàng đón nhận những thử thách mới và tạo ra sự khác biệt, hãy ứng tuyển ngay!
Chọn C.
Bài hoàn chỉnh:
Explore Your Career Opportunities!
Are you looking for a job that offers both growth and satisfaction? At ACE Corporation, we provide numerous opportunities for you to advance your career. With a competitive salary and benefits, you can build a fulfilling professional life.
Why Choose Us?
• Career Development: We believe in investing in our employees. With a range of training programs available, you can enhance your skills and climb the career ladder.
• Work-Life Balance: We understand the importance of balance. In addition, we offer flexible hours and other benefits that cater to your needs.
• Supportive Environment: Our team is dedicated to your success. Many employees in the company have found their passion and excelled, thanks to our collaborative culture.
Join Us Today!
If you are ready to take on new challenges and make a difference, apply now! To learn more about our openings or to submit your application, visit our website or contact us.
Dịch bài đọc:
Khám Phá Cơ Hội Nghề Nghiệp Của Bạn!
Bạn đang tìm kiếm một công việc mang lại sự thăng tiến và hài lòng? Tại ACE Corporation, chúng tôi mang đến nhiều cơ hội để bạn phát triển sự nghiệp. Với mức lương cạnh tranh và các phúc lợi hấp dẫn, bạn có thể có cuộc sống nghề nghiệp viên mãn.
Tại Sao Chọn Chúng Tôi?
• Phát Triển Sự Nghiệp: Chúng tôi tin tưởng vào việc đầu tư cho nhân viên của mình. Với nhiều chương trình đào tạo có sẵn, bạn có thể nâng cao kỹ năng và thăng tiến trong sự nghiệp.
• Cân Bằng Công Việc - Cuộc Sống: Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của sự cân bằng. Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp giờ làm việc linh hoạt và các phúc lợi khác đáp ứng nhu cầu của bạn.
• Môi Trường Hỗ Trợ: Đội ngũ của chúng tôi luôn tận tâm vì sự thành công của bạn. Nhiều nhân viên trong công ty đã tìm thấy đam mê và phát triển vượt trội nhờ văn hóa làm việc hợp tác của chúng tôi.
Hãy Gia Nhập Cùng Chúng Tôi Ngay Hôm Nay!
Nếu bạn đã sẵn sàng đón nhận những thử thách mới và tạo ra sự khác biệt, hãy ứng tuyển ngay! Để tìm hiểu thêm về các vị trí tuyển dụng hoặc để nộp đơn, vui lòng truy cập trang web hoặc liên hệ với chúng tôi.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
a. Sarah: OK! I’ll bring some snacks and towels.
b. Tom: That sounds great! I’d love to join you.
c. Sarah: I’m thinking of going to the beach this weekend. Would you like to join me?
Một. Sarah: OK! Tôi sẽ mang theo một số đồ ăn nhẹ và khăn tắm. b. Tom: Nghe có vẻ tuyệt vời! Tôi thích tham gia cùng bạn. c. Sarah: Tôi đã nghĩ đến việc đi đến bãi biển vào cuối tuần này. Bạn có muốn tham gia cùng tôi không?
a-c-b
c-b-a
a-b-c
b-a-c
Thứ tự sắp xếp đúng:
c. Sarah: I’m thinking of going to the beach this weekend. Would you like to join me?
b. Tom: That sounds great! I’d love to join you.
a. Sarah: OK! I’ll bring some snacks and towels.
Dịch:
c. Sarah: Mình đang nghĩ đến việc đi biển vào cuối tuần này. Bạn có muốn đi cùng không?
b. Tom: Nghe tuyệt đấy! Mình rất muốn tham gia.
a. Sarah: OK! Mình sẽ mang theo một ít đồ ăn vặt và khăn.
Chọn B.
a. Kate: I’m starting with landscapes, but I want to try portraits eventually.
b. Kate: I’ve decided to take up painting as a hobby.
c. Anna: That sounds like a lot of fun!
d. Kate: Yeah, it helps me relax after work.
e. Anna: What kind of painting are you doing?
Kate: Tôi đã quyết định lấy bức tranh như một sở thích.
a-c-e-b-d
b-c-d-e-a
a-d-c-e-b
a-b-d-c-e
Thứ tự sắp xếp đúng:
b. Kate: I’ve decided to take up painting as a hobby.
c. Anna: That sounds like a lot of fun!
d. Kate: Yeah, it helps me relax after work.
e. Anna: What kind of painting are you doing?
a. Kate: I’m starting with landscapes, but I want to try portraits eventually.
Dịch:
b. Kate: Mình đã quyết định theo đuổi sở thích vẽ tranh.
c. Anna: Nghe có vẻ rất thú vị đấy!
d. Kate: Ừ, nó giúp mình thư giãn sau giờ làm việc.
e. Anna: Bạn đang vẽ thể loại tranh nào?
a. Kate: Mình bắt đầu với tranh phong cảnh, nhưng cuối cùng mình cũng muốn thử vẽ chân dung.
Chọn B.
Hi Emily,
a. Remember, asking questions is the best way to learn.
b. I heard you’ve started a new internship, and I just wanted to get in touch to see how it’s going.
c. Everyone understands you’re still learning, so don’t feel pressured to know everything.
d. If you need any advice, feel free to contact me. I’m always here to help whenever you need it.
e. Starting something new can be overwhelming at first, but it’s also a great opportunity for growth.
Kind regards,
Alex
b-e-c-d-a
e-b-c-d-a
c-b-e-a-d
b-e-c-a-d
Thứ tự sắp xếp đúng:
Hi Emily,
b. I heard you’ve started a new internship, and I just wanted to get in touch to see how it’s going.
e. Starting something new can be overwhelming at first, but it’s also a great opportunity for growth.
c. Everyone understands you’re still learning, so don’t feel pressured to know everything.
a. Remember, asking questions is the best way to learn.
d. If you need any advice, feel free to contact me. I’m always here to help whenever you need it.
Kind regards,
Alex
Dịch:
Chào Emily,
b. Mình nghe nói bạn vừa bắt đầu kỳ thực tập mới và mình chỉ muốn liên lạc để xem mọi việc diễn ra thế nào.
e. Bắt đầu một điều gì đó mới có thể khiến bạn choáng ngợp lúc đầu, nhưng đó cũng là cơ hội tuyệt vời để phát triển.
c. Mọi người đều hiểu rằng bạn vẫn đang học hỏi, vì vậy đừng cảm thấy áp lực phải biết mọi thứ.
a. Hãy nhớ rằng, đặt câu hỏi là cách tốt nhất để học hỏi.
d. Nếu bạn cần bất kỳ lời khuyên nào, cứ liên hệ với mình nhé. Mình luôn sẵn sàng giúp đỡ bạn bất cứ khi nào bạn cần.
Trân trọng,
Alex
Chọn D.
a. While it sometimes requires extra effort to shop sustainably and avoid convenience items, the positive impact is worth it.
b. Over the past year, I’ve made an impact by reducing plastic use, recycling, and supporting local conservation projects.
c. Living sustainably at home encourages me to find creative solutions to minimize waste. D. In conclusion, I’m incredibly proud of my eco-conscious lifestyle, as it aligns with my values of preserving the planet.
e. My commitment to nature and sustainability inspired me to adopt eco-friendly habits in my daily life.
a-c-b-e-d
c-b-e-a-d
b-c-e-a-d
e-b-c-a-d
Thứ tự sắp xếp đúng:
e. My commitment to nature and sustainability inspired me to adopt eco-friendly habits in my daily life.
b. Over the past year, I’ve made an impact by reducing plastic use, recycling, and supporting local conservation projects.
c. Living sustainably at home encourages me to find creative solutions to minimize waste.
a. While it sometimes requires extra effort to shop sustainably and avoid convenience items, the positive impact is worth it.
d. In conclusion, I’m incredibly proud of my eco-conscious lifestyle, as it aligns with my values of preserving the planet.
Dịch:
e. Cam kết đối với thiên nhiên và sự bền vững đã truyền cảm hứng để tôi áp dụng các thói quen thân thiện với môi trường trong cuộc sống hàng ngày.
b. Trong năm qua, tôi đã tạo ra tác động bằng cách giảm sử dụng nhựa, tái chế và hỗ trợ các dự án bảo tồn địa phương.
c. Sống bền vững tại nhà khuyến khích tôi tìm ra các giải pháp sáng tạo để giảm thiểu rác thải.
a. Mặc dù đôi khi cần thêm nỗ lực để mua sắm bền vững và tránh các sản phẩm tiện lợi, nhưng tác động tích cực là xứng đáng.
d. Kết luận lại, tôi vô cùng tự hào về lối sống thân thiện với môi trường của mình, vì nó phù hợp với giá trị bảo vệ hành tinh của tôi.
Chọn D.
Mặc dù đôi khi nó đòi hỏi thêm nỗ lực để mua sắm bền vững và tránh các mặt hàng tiện lợi, tác động tích cực là xứng đáng.
a. It was formerly a quiet area with only a few shops and restaurants, but now it is bustling with activity.
b. In addition to the new shops, several parks have been developed, providing green spaces for relaxation and recreation.
c. New businesses have opened, attracting both locals and tourists, which has greatly enhanced the vibrancy of the neighborhood.
d. The city center has undergone significant changes over the past decade.
e. As a result of these improvements, the city center has become a popular destination for events and gatherings, fostering a strong sense of community.
d-a-c-b-e
d-b-e-c-a
d-c-e-a-b
Thứ tự sắp xếp đúng:
d. The city center has undergone significant changes over the past decade.
a. It was formerly a quiet area with only a few shops and restaurants, but now it is bustling with activity.
c. New businesses have opened, attracting both locals and tourists, which has greatly enhanced the vibrancy of the neighborhood.
b. In addition to the new shops, several parks have been developed, providing green spaces for relaxation and recreation.
e. As a result of these improvements, the city center has become a popular destination for events and gatherings, fostering a strong sense of community.
Dịch:
d. Trung tâm thành phố đã có những thay đổi đáng kể trong thập kỷ qua.
a. Trước đây, đó là một khu vực yên tĩnh chỉ có một vài cửa hàng và nhà hàng, nhưng bây giờ nó đã trở nên nhộn nhịp.
c. Nhiều doanh nghiệp mới đã mở cửa, thu hút cả người dân địa phương và khách du lịch, điều này đã giúp khu phố trở nên sôi động hơn rất nhiều.
b. Ngoài các cửa hàng mới, một số công viên đã được xây dựng, tạo ra không gian xanh để thư giãn và giải trí.
e. Nhờ những cải tiến này, trung tâm thành phố đã trở thành một điểm đến phổ biến cho các sự kiện và buổi tụ họp, thúc đẩy ý thức cộng đồng mạnh mẽ.
Chọn B.
Police forces have always used technology to help them combat crime, but as collecting data and storing it becomes much easier, more and more police forces (18) ______ and therefore to predict crime before it happens.
Crime prevention software called PredPol helps the police predict where crimes are likely to occur. (19) ______. It predicts where and when crime is most likely to occur in the future. Police officers receive this information on the computers in their cars and they then spend more time in these areas. As a result, the increased police presence in these neighbourhoods has cut crime significantly.
Crime figures for one area of Los Angeles, USA, were reduced by 12% in 2011 when police officers used crime prediction software. (20) ______. As well as software that predicts crime, companies are also developing technology that will help police patrols catch criminals before they can leave town. By combining information such as the places where crimes frequently take place with the routes that allow the fastest escape, (21) ______.
However, although the makers of this technology claim it will help reduce crime rates, some people are not so sure. Not all crime is reported. If the police just focus on the neighbourhoods (22) ______, they will neglect others.
(Adapted from Friends Global)
Read the following passage about crime prediction technology and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
are using it to improve crime prevention
that use it as a method to prevent crime
on whom it depends for decreased crime rate
having utilised it to stop criminal activities
Câu có chủ ngữ ‘more and more police forces’ → chỗ trống cần vị ngữ.
A. Thì hiện tại tiếp diễn (are using) phù hợp làm vị ngữ của câu, vì đề cập đến xu hướng ngày càng phổ biến của công nghệ trong công tác phòng ngừa tội phạm.
B. Mệnh đề quan hệ (that use it as...) đóng vai trò bổ ngữ cho danh từ ngay trước nó, không phù hợp để làm vị ngữ của câu.
C. Mệnh đề quan hệ (on whom it depends for…) đóng vai trò bổ ngữ cho danh từ chỉ người ngay trước nó, không phù hợp để làm vị ngữ của câu.
D. ‘Having utilised’ là dạng phân từ hoàn thành, thường dùng để chỉ hành động đã hoàn tất, nhưng trong câu đang nói về xu hướng hiện tại; cụm phân từ hoàn thành cũng không thể đóng vai trò làm vị ngữ của câu.
Dịch: Lực lượng cảnh sát luôn sử dụng công nghệ để hỗ trợ họ chống tội phạm, nhưng khi việc thu thập và lưu trữ dữ liệu trở nên dễ dàng hơn nhiều, ngày càng nhiều lực lượng cảnh sát sử dụng công nghệ để cải thiện công tác phòng ngừa tội phạm và do đó có thể dự đoán tội phạm trước khi nó xảy ra.
Chọn A.
Read the following passage about crime prediction technology and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
The analysis of the software helps locate the committed crimes as well as time and data
Analysing years of data on the location, the software can determine the time and nature of crimes
Location, time and crimes committed are included in the software with years of data
The software analyses years of data on the location, time and nature of crimes committed
A. Việc phân tích của phần mềm giúp xác định vị trí các tội phạm đã xảy ra cũng như thời gian và dữ liệu
→ Phần mềm không tìm kiếm tội phạm đã xảy ra mà dự đoán tội phạm trong tương lai.
B. Phân tích dữ liệu về địa điểm qua nhiều năm, phần mềm có thể xác định thời gian và bản chất của các tội phạm
→ Cụm ‘data on the location’ có thể khiến người đọc hiểu rằng dữ liệu chỉ liên quan đến địa điểm, trong khi phần mềm phân tích cả địa điểm, thời gian và loại tội phạm đã xảy ra.
Cụm từ ‘time and nature of crimes’ cũng chưa đủ rõ nghĩa vì không nhấn mạnh rõ rằng phần mềm dự đoán thời gian và bản chất của tội phạm dựa trên dữ liệu quá khứ.
C. Địa điểm, thời gian và tội phạm đã xảy ra được đưa vào phần mềm với dữ liệu nhiều năm
→ Không phù hợp với ngữ cảnh vì phần mềm không chỉ đơn giản lưu trữ dữ liệu, mà còn phân tích nó.
D. Phần mềm này phân tích dữ liệu nhiều năm về địa điểm, thời gian và bản chất của tội phạm đã xảy ra
→ Dựa vào nghĩa, ta chọn đáp án D vì nó bổ sung thêm thông tin về ‘Crime prevention software called PredPol’ được nhắc đến ở câu trước.
Dịch: Phần mềm này phân tích dữ liệu nhiều năm về địa điểm, thời gian và bản chất của tội phạm đã xảy ra.
Chọn D.
Read the following passage about crime prediction technology and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
The following year, Manchester had 26% of burglaries, “with” similar methods applied in the UK
In the previous year, Manchester, UK, adopted the same methods to predict 26% of burglars
The year after, 26% of similar methods were employed for burglaries in Manchester, UK
In the same year, burglaries were cut by 26% in Manchester, UK, using the same methods
A. Năm sau, Manchester có 26% vụ trộm cắp, “với” các phương pháp tương tự được áp dụng ở Vương quốc Anh
B. Năm trước, Manchester, Vương quốc Anh, đã áp dụng các phương pháp tương tự để dự đoán 26% số kẻ trộm
C. Năm sau, 26% các phương pháp tương tự đã được sử dụng để đối phó với các vụ trộm cắp ở Manchester, Vương quốc Anh
D. Cùng năm đó, số vụ trộm cắp ở Manchester, Vương quốc Anh, đã giảm 26% nhờ áp dụng các phương pháp tương tự
→ Dựa vào ngữ nghĩa, ta chọn đáp án D vì nó diễn đạt chính xác về kết quả của công nghệ dự đoán tội phạm. Hơn nữa, có sự logic với ý của câu trước đó.
Dịch: Cùng năm đó, số vụ trộm cắp ở Manchester, Vương quốc Anh, đã giảm 26% nhờ áp dụng các phương pháp tương tự.
Chọn D.
Read the following passage about crime prediction technology and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
computers will direct patrols to where they can arrest criminals
patrols will connect computers to where criminals can be found
criminals will be arrested using computers controlled by patrols
directions from computers will be of great help to arresting patrols
A. máy tính sẽ chỉ đạo các đội tuần tra đến nơi họ có thể bắt giữ tội phạm
B. các đội tuần tra sẽ kết nối máy tính đến nơi có thể tìm thấy tội phạm
C. tội phạm sẽ bị bắt giữ bằng máy tính do đội tuần tra điều khiển
D. chỉ dẫn từ máy tính sẽ giúp ích rất nhiều cho các đội tuần tra trong việc bắt giữ tội phạm
→ Ta nhận thấy vế trước là mệnh đề trạng ngữ rút gọn (By combining…with…) nên 2 vế phải đồng chủ ngữ. Dựa vào ngữ pháp này và ngữ nghĩa, ta thấy chủ ngữ cả hai vế phải là ‘máy tính’. Nên đáp án A là phù hợp nhất.
Dịch: Bằng cách kết hợp thông tin như địa điểm thường xảy ra tội phạm với các tuyến đường cho phép trốn thoát nhanh nhất, máy tính sẽ chỉ đạo các đội tuần tra đến nơi họ có thể bắt giữ tội phạm.
Chọn A.
Read the following passage about crime prediction technology and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
fights a rise in crime
by which crime involves
where most crime occurs
have crime everywhere
Trạng từ quan hệ: Ta dùng trạng từ quan hệ ‘where’ để thay cho cụm trạng ngữ chỉ nơi chốn ‘the neighbourhoods’. Cấu trúc: N (chỉ nơi chốn) + where + S + V.
Dịch: Nếu cảnh sát chỉ tập trung vào các khu vực xảy ra nhiều tội phạm nhất, họ sẽ bỏ bê những khu vực khác.
Chọn C.
Bài hoàn chỉnh:
Police forces have always used technology to help them combat crime, but as collecting data and storing it becomes much easier, more and more police forces are using it to improve crime prevention and therefore to predict crime before it happens.
Crime prevention software called PredPol helps the police predict where crimes are likely to occur. The software analyses years of data on the location, time and nature of crimes committed. It predicts where and when crime is most likely to occur in the future. Police officers receive this information on the computers in their cars and they then spend more time in these areas. As a result, the increased police presence in these neighbourhoods has cut crime significantly.
Crime figures for one area of Los Angeles, USA, were reduced by 12% in 2011 when police officers used crime prediction software. In the same year, burglaries were cut by 26% in Manchester, UK, using the same methods. As well as software that predicts crime, companies are also developing technology that will help police patrols catch criminals before they can leave town. By combining information such as the places where crimes frequently take place with the routes that allow the fastest escape, computers will direct patrols to where they can arrest criminals.
However, although the makers of this technology claim it will help reduce crime rates, some people are not so sure. Not all crimes are reported. If the police just focus on the neighbourhoods where most crime occurs, they will neglect others.
Dịch bài đọc:
Lực lượng cảnh sát luôn sử dụng công nghệ để hỗ trợ họ chống tội phạm, nhưng khi việc thu thập và lưu trữ dữ liệu trở nên dễ dàng hơn nhiều, ngày càng nhiều lực lượng cảnh sát sử dụng công nghệ để cải thiện công tác phòng ngừa tội phạm và do đó có thể dự đoán tội phạm trước khi nó xảy ra.
Phần mềm phòng ngừa tội phạm có tên là PredPol giúp cảnh sát dự đoán nơi có khả năng xảy ra tội phạm. Phần mềm này phân tích dữ liệu nhiều năm về địa điểm, thời gian và bản chất của tội phạm đã xảy ra. Nó dự đoán nơi và thời điểm tội phạm có khả năng xảy ra nhất trong tương lai. Cảnh sát nhận được thông tin này trên máy tính trên xe của họ và sau đó họ dành nhiều thời gian hơn ở những khu vực này. Kết quả là, sự hiện diện gia tăng của cảnh sát ở những khu vực này đã giảm đáng kể tội phạm.
Số liệu tội phạm tại một khu vực của Los Angeles, Hoa Kỳ, đã giảm 12% vào năm 2011 khi cảnh sát sử dụng phần mềm dự đoán tội phạm. Cùng năm đó, số vụ trộm cắp ở Manchester, Vương quốc Anh, đã giảm 26% nhờ áp dụng các phương pháp tương tự. Cùng với phần mềm dự đoán tội phạm, các công ty cũng đang phát triển công nghệ giúp cảnh sát tuần tra bắt giữ tội phạm trước khi chúng kịp rời khỏi thị trấn. Bằng cách kết hợp thông tin như địa điểm thường xảy ra tội phạm với các tuyến đường cho phép trốn thoát nhanh nhất, máy tính sẽ chỉ đạo các đội tuần tra đến nơi họ có thể bắt giữ tội phạm.
Tuy nhiên, mặc dù những người tạo ra công nghệ này khẳng định rằng nó sẽ giúp giảm tỷ lệ tội phạm, nhưng một số người lại không chắc chắn như vậy. Không phải mọi tội phạm đều được báo cáo. Nếu cảnh sát chỉ tập trung vào các khu vực xảy ra nhiều tội phạm nhất, họ sẽ bỏ bê những khu vực khác.
Read the following passage about fast fashion and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
The phrase fast fashion describes the trendiest clothes available at the lowest prices. The prices are low because the stores want their customers to return very soon - maybe even the next week to buy more of the newest fashions. Some of these fast fashion stores display new clothes weekly or even twice a week!
In the traditional fashion industry, new styles come out four times a year. This schedule follows the four seasons: spring, summer, fall, and winter. In the fast fashion industry, a new “season” happens every month or so. Fast fashion makes a lot of money because there are more selling seasons within one year.
One important reason why fast fashion is less expensive than traditional fashion is that the quality is worse. A trendy shirt from a fast fashion store doesn’t need to last for years because it won’t be stylish next season. Trendy clothes usually won’t last because the materials used to make them are cheap and not as good quality. For example, in a fast fashion store, you are more likely to find a sweater made of acrylic, a synthetic material, than wool.
Some people think fast fashion is good because it means they can buy stylish clothes at low prices. Others disagree. They think that fast fashion creates a lot of waste. Since the early 2000s, when the fast fashion trend started, the production of clothes has doubled. Now people are buying more clothes, and are wearing them for shorter amounts of time.
Finally, clothing manufacturing can be bad for the environment. Producing many materials, even natural ones such as cotton, requires huge amounts of water. Making synthetic materials can involve oil and other chemicals. And dyes used to color clothes are also a source of pollution.
(Adapted from Explore New Worlds)
The word ‘trendiest’ in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ______.
stylish
popular
fashionable
out-of-date
Từ ‘trendiest’ ở đoạn 1 TRÁI NGHĨA với từ ______.
A. stylish /ˈstaɪlɪʃ/ (adj): sành điệu, hợp thời trang
B. popular /ˈpɒpjələ(r)/ (adj): nổi tiếng, phổ biến
C. fashionable /ˈfæʃnəbl/ (adj): hợp thời trang, thời thượng
D. out-of-date /ˌaʊt əv ˈdeɪt/ (adj): lỗi thời
→ trendy /ˈtrendi/ (adj): hợp xu hướng nhất, thời trang nhất >< out-of-date (adj): lỗi thời
Thông tin: The phrase fast fashion describes the trendiest clothes available at the lowest prices. (Cụm từ thời trang nhanh dùng để mô tả những bộ quần áo hợp xu hướng nhất với mức giá thấp nhất.)
Chọn D.
The word ‘synthetic’ in paragraph 3 could best be replaced by ______.
Từ ’tổng hợp trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______.
cheap
fake
natural
artificial
Từ ‘synthetic’ ở đoạn 3 có thể thay thế bằng từ ______.
A. cheap /tʃiːp/ (adj): rẻ tiền
B. fake /feɪk/ (adj): giả mạo
C. natural /ˈnætʃrəl/ (adj): tự nhiên
D. artificial /ˌɑːtɪˈfɪʃl/ (adj): nhân tạo
→ synthetic /sɪnˈθetɪk/ (adj): tổng hợp, nhân tạo = artificial (adj): nhân tạo
Thông tin: For example, in a fast fashion store, you are more likely to find a sweater made of acrylic, a synthetic material, than wool. (Ví dụ, trong một cửa hàng thời trang nhanh, bạn có nhiều khả năng sẽ tìm thấy một chiếc áo len làm từ vải acrylic, một chất liệu tổng hợp, hơn là len tự nhiên.)
Chọn D.
Which of the following is NOT mentioned as a characteristic of fast fashion?
Stores release new styles often
Clothing is made to last long
Clothes are sold at low prices
The industry creates a lot of waste
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập đến là một đặc điểm của thời trang nhanh?
A. Các cửa hàng thường xuyên tung ra những kiểu dáng mới
B. Quần áo được sản xuất để mặc lâu dài
C. Quần áo được bán với mức giá thấp
D. Ngành công nghiệp này tạo ra rất nhiều rác thải
Thông tin:
- Some of these fast fashion stores display new clothes weekly or even twice a week! (Một số cửa hàng thời trang nhanh còn trưng bày mẫu quần áo mới hàng tuần hoặc thậm chí là hai lần một tuần!) → A đúng.
- One important reason why fast fashion is less expensive than traditional fashion is that the quality is worse. A trendy shirt from a fast fashion store doesn’t need to last for years because it won’t be stylish next season. (Một lý do quan trọng khiến thời trang nhanh rẻ hơn thời trang truyền thống là chất lượng kém hơn. Một chiếc áo sơ mi hợp xu hướng từ cửa hàng thời trang nhanh không cần phải mặc bền trong nhiều năm vì nó sẽ không còn hợp mốt vào mùa sau.) → B sai.
- The phrase fast fashion describes the trendiest clothes available at the lowest prices. (Cụm từ thời trang nhanh dùng để mô tả những bộ quần áo hợp xu hướng nhất với mức giá thấp nhất.) → C đúng.
- Some people think fast fashion is good because it means they can buy stylish clothes at low prices. Others disagree. They think that fast fashion creates a lot of waste. Since the early 2000s, when the fast fashion trend started, the production of clothes has doubled. (Một số người cho rằng thời trang nhanh là tốt vì điều đó có nghĩa là họ có thể mua quần áo hợp thời với giá thấp. Tuy nhiên, những người khác không đồng ý. Họ cho rằng thời trang nhanh tạo ra rất nhiều rác thải. Kể từ đầu những năm 2000, khi xu hướng thời trang nhanh bắt đầu, sản lượng quần áo đã tăng gấp đôi.) → D đúng.
Chọn B.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Fast fashion critics believe it reduces the amount of clothing waste.
People argue that fast fashion has increased the amount of clothing waste.
Mọi người lập luận rằng thời trang nhanh đã làm tăng lượng chất thải quần áo.
Some people believe fast fashion helps reduce unnecessary waste.
Fast fashion supporters claim it doesn’t lead to more waste production.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu gạch chân trong đoạn 4 một cách đúng nhất?
A. Những người phản đối thời trang nhanh tin rằng nó giúp giảm lượng rác thải quần áo.
B. Mọi người tranh luận rằng thời trang nhanh đã làm tăng lượng rác thải quần áo.
C. Một số người tin rằng thời trang nhanh giúp giảm rác thải không cần thiết.
D. Những người ủng hộ thời trang nhanh cho rằng nó không tạo ra thêm rác thải.
Câu gạch chân: Some people think fast fashion is good because it means they can buy stylish clothes at low prices. Others disagree. They think that fast fashion creates a lot of waste. (Một số người cho rằng thời trang nhanh là tốt vì điều đó có nghĩa là họ có thể mua quần áo hợp thời với giá thấp. Tuy nhiên, những người khác không đồng ý. Họ cho rằng thời trang nhanh tạo ra rất nhiều rác thải.)
Chọn B.
The word ‘ones’ in paragraph 5 refers to ______.
amounts
clothes
materials
chemicals
Từ ‘ones’ trong đoạn 5 đề cập đến ______.
A. số lượng B. quần áo
C. những chất liệu D. những hóa chất
Thông tin: Producing many materials, even natural ones such as cotton, requires huge amounts of water. (Sản xuất nhiều loại chất liệu, kể cả chất liệu tự nhiên như cotton, đòi hỏi một lượng nước khổng lồ.)
→ Từ ‘ones’ chỉ ‘materials’ ở phía trước.
Chọn C.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Điều nào sau đây là đúng theo đoạn văn?
Traditional fashion releases styles every month.
Acrylic sweaters are common in fast fashion stores.
Cotton production does not require much water.
Fast fashion clothes are designed to last for years.
Câu nào sau đây ĐÚNG theo bài đọc?
A. Thời trang truyền thống tung ra các kiểu dáng mới mỗi tháng.
B. Áo len vải acrylic phổ biến ở các cửa hàng thời trang nhanh.
C. Sản xuất vải cotton không cần nhiều nước.
D. Quần áo thời trang nhanh được thiết kế để mặc trong nhiều năm.
Thông tin:
- In the traditional fashion industry, new styles come out four times a year. This schedule follows the four seasons: spring, summer, fall, and winter. (Trong ngành thời trang truyền thống, các phong cách mới ra mắt bốn lần một năm, theo lịch trình của bốn mùa: xuân, hạ, thu và đông.) → A sai.
- For example, in a fast fashion store, you are more likely to find a sweater made of acrylic, a synthetic material, than wool. (Ví dụ, trong một cửa hàng thời trang nhanh, bạn có nhiều khả năng sẽ tìm thấy một chiếc áo len làm từ vải acrylic, một chất liệu tổng hợp, hơn là len tự nhiên.) → B đúng.
- Producing many materials, even natural ones such as cotton, requires huge amounts of water. (Sản xuất nhiều loại chất liệu, kể cả chất liệu tự nhiên như cotton, đòi hỏi một lượng nước khổng lồ.) → C sai.
- A trendy shirt from a fast fashion store doesn’t need to last for years because it won’t be stylish next season. Trendy clothes usually won’t last because the materials used to make them are cheap and not as good quality. (Một chiếc áo sơ mi hợp xu hướng từ cửa hàng thời trang nhanh không cần phải mặc bền trong nhiều năm vì nó sẽ không còn hợp mốt vào mùa sau. Những bộ quần áo thời thượng thường không bền do chất liệu dùng để may rẻ tiền và kém chất lượng.) → D sai.
Chọn B.
In which paragraph does the writer mention the increase in clothing production since the start of fast fashion?
Paragraph 4
Paragraph 5
Paragraph 3
Paragraph 1
Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến sự gia tăng sản xuất quần áo kể từ khi thời trang nhanh xuất hiện?
A. Đoạn 4 B. Đoạn 5 C. Đoạn 3 D. Đoạn 1
Thông tin: Since the early 2000s, when the fast fashion trend started, the production of clothes has doubled. (Kể từ đầu những năm 2000, khi xu hướng thời trang nhanh bắt đầu, sản lượng quần áo đã tăng gấp đôi.)
Chọn A.
In which paragraph does the writer mention the environmental impact of clothing manufacturing?
Paragraph 4
Paragraph 1
Paragraph 5
Paragraph 2
Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến tác động môi trường của sản xuất quần áo?
A. Đoạn 4 B. Đoạn 1 C. Đoạn 5 D. Đoạn 2
Thông tin: Finally, clothing manufacturing can be bad for the environment. Producing many materials, even natural ones such as cotton, requires huge amounts of water. Making synthetic materials can involve oil and other chemicals. And dyes used to color clothes are also a source of pollution. (Cuối cùng, việc sản xuất quần áo có thể gây hại cho môi trường. Sản xuất nhiều loại chất liệu, kể cả chất liệu tự nhiên như cotton, đòi hỏi một lượng nước khổng lồ. Quá trình sản xuất các sợi tổng hợp có thể liên quan đến dầu và các hóa chất khác. Ngoài ra, thuốc nhuộm dùng để nhuộm màu quần áo cũng là một nguồn gây ô nhiễm.)
Chọn C.
Read the following passage about school stress and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
[I] Stress has become a significant problem for many students in today’s educational environment. [II] Many students feel stressed because of heavy workloads, tough exams, and the high expectations set by parents and teachers. [III] This stress can impact both their mental and physical health, making it challenging to concentrate and perform well academically. [IV]
One of the primary causes of stress at school is the intense pressure to succeed. Students are frequently expected to excel in all subjects, participate in extracurricular activities, and complete assignments on time. The fear that they might fail or not meet expectations can lead to self-doubt and anxiety. Moreover, the competition for top grades and college admissions has increased, adding even more pressure. This kind of stress can cause students to feel overwhelmed, especially when they struggle to balance their studies with other aspects of their lives.
Another contributing factor to school stress is social pressure. Many students face challenges such as bullying, peer pressure, or the need to fit in with their classmates. These social issues can make school a stressful place, causing students to feel isolated or excluded. Additionally, the widespread use of social media has created new sources of stress, as students often compare their lives to the seemingly perfect lives of others online. This comparison can lead to feelings of inadequacy and low self-esteem, further increasing their stress levels.
There are several effective ways to help students manage stress at school. Providing access to mental health resources, such as counseling services, can offer students a safe space to express their concerns. Schools can also organize stress management workshops that teach relaxation techniques, such as deep breathing and meditation. Encouraging students to practice good time management and get enough sleep can improve their ability to handle stress. Finally, support from teachers and parents, who emphasize the importance of effort over perfection, can make a significant difference in reducing stress.
Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
School is meant to be a place for growth and learning, yet it often becomes a major source of anxiety.
[I]
[II]
[III]
[IV]
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 1?
Trường học vốn là nơi để phát triển và học tập, nhưng nó thường trở thành nguồn gây lo lắng chính.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
* Xét vị trí [II]: Stress has become a significant problem for many students in today’s educational environment. [II] Many students feel stressed because of heavy workloads, tough exams, and the high expectations set by parents and teachers. (Căng thẳng đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng đối với nhiều học sinh trong môi trường giáo dục ngày nay. [III] Nhiều học sinh cảm thấy áp lực do lượng bài vở nhiều, các kỳ thi khó nhằn và kỳ vọng cao từ cha mẹ và giáo viên.)
→ Câu trước vị trí [I] nói rằng căng thẳng là một vấn đề lớn, nhưng chưa đề cập lý do tại sao trường học gây căng thẳng → Câu cần chèn làm rõ hơn về sự mâu thuẫn này.
Câu sau vị trí [I] bắt đầu giải thích nguyên nhân gây căng thẳng (bài vở, kỳ vọng) → Câu cần chèn là câu chuyển tiếp giữa vấn đề chung và nguyên nhân.
Chọn B.
The phrase ‘excel’ in paragraph 2 could be best replaced by ______.
control
struggle
manage
master
Cụm từ ‘excel in’ ở đoạn 2 có thể được thay thế bằng ______.
A. control /kənˈtrəʊl/ (v): kiểm soát
B. struggle /ˈstrʌɡl/ (v): vật lộn, gặp khó khăn
C. manage /ˈmænɪdʒ/ (v): quản lý, xoay sở được
D. master /ˈmɑːstə(r)/ (v): thành thạo, xuất sắc trong việc gì đó
→ excel in /ɪkˈsel ɪn/ (phr. v): giỏi/ xuất sắc trong lĩnh vực nào đó = master (v): thành thạo, xuất sắc trong việc gì đó
Thông tin: Students are frequently expected to excel in all subjects, participate in extracurricular activities, and complete assignments on time. (Học sinh thường được kỳ vọng phải đạt kết quả xuất sắc ở mọi môn học, tham gia các hoạt động ngoại khóa và hoàn thành bài tập đúng hạn.)
Chọn D.
The word ‘they’ in paragraph 2 refers to ______.
subjects
activities
students
assignments
Từ ‘they’ ở đoạn 2 đề cập đến ______.
A. các môn học B. các hoạt động C. học sinh D. bài tập
Thông tin: Students are frequently expected to excel in all subjects, participate in extracurricular activities, and complete assignments on time. The fear that they might fail or not meet expectations can lead to self-doubt and anxiety. (Học sinh thường được kỳ vọng phải đạt kết quả xuất sắc ở mọi môn học, tham gia các hoạt động ngoại khóa và hoàn thành bài tập đúng hạn. Nỗi sợ thất bại hoặc không đáp ứng được kỳ vọng có thể khiến các em nghi ngờ bản thân và lo lắng.)
→ Từ ‘they’ chỉ ‘students’ ở mệnh đề trước.
Chọn C.
According to paragraph 3, which of the following is NOT mentioned as a cause of social stress at school?
peer pressure
bullying
romantic relationships
social media comparisons
Theo đoạn 3, điều nào KHÔNG được đề cập là nguyên nhân gây căng thẳng xã hội ở trường?
A. áp lực đồng trang lứa B. bắt nạt
C. quan hệ yêu đương D. so sánh trên mạng xã hội
Thông tin:
- Many students face challenges such as bullying, peer pressure, or the need to fit in with their classmates. These social issues can make school a stressful place, causing students to feel isolated or excluded. (Nhiều học sinh phải đối mặt với những thách thức như bắt nạt, áp lực đồng trang lứa hay nhu cầu hòa nhập với các bạn cùng lớp. Những vấn đề xã hội này có thể khiến trường học trở thành một nơi đầy căng thẳng, khiến cho học sinh cảm thấy bị cô lập hoặc xa lánh.) → A, B được đề cập.
- Additionally, the widespread use of social media has created new sources of stress, as students often compare their lives to the seemingly perfect lives of others online. This comparison can lead to feelings of inadequacy and low self-esteem, further increasing their stress levels. (Ngoài ra, sự phổ biến của mạng xã hội đã tạo ra những nguồn áp lực mới, khi học sinh thường so sánh cuộc sống của mình với những hình ảnh tưởng như hoàn hảo của người khác trên mạng. Sự so sánh này có thể dẫn đến cảm giác tự ti và giảm lòng tự trọng, làm tăng thêm mức độ căng thẳng của các em.) → D được đề cập.
Chọn C.
Which of the following best summarises paragraph 3?
Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
Social challenges, including peer dynamics and online exposure, heighten student stress.
Peer conflicts and the desire to fit in are the primary sources of school-related anxiety.
The main cause of stress for students is dealing with pressure from classmates.
Social factors like bullying, peer pressure, and digital comparisons intensify stress at school.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
A. Những thách thức về mặt xã hội, bao gồm áp lực từ bạn bè và tiếp xúc trực tuyến, làm tăng thêm căng thẳng cho học sinh.
B. Xung đột với bạn bè và mong muốn hòa nhập là những nguyên nhân chính gây ra sự lo lắng ở trường học.
C. Nguyên nhân chính gây căng thẳng cho học sinh là phải đối mặt với áp lực từ bạn cùng lớp.
D. Các yếu tố xã hội như bắt nạt, áp lực đồng trang lứa và so sánh trực tuyến làm gia tăng căng thẳng ở trường học.
- Đoạn 3 nói về áp lực xã hội như một nguyên nhân gây căng thẳng cho học sinh.
+ Học sinh phải đối mặt với bắt nạt (bullying), áp lực đồng trang lứa (peer pressure) và sự mong muốn hòa nhập (need to fit in), khiến môi trường học đường trở nên căng thẳng.
+ Mạng xã hội cũng góp phần làm tăng áp lực, khi học sinh so sánh bản thân với hình ảnh hoàn hảo của người khác trên mạng, dẫn đến cảm giác tự ti và giảm lòng tự trọng (low self-esteem).
→ Những yếu tố này làm tăng mức độ căng thẳng của học sinh, khiến các em có thể cảm thấy bị cô lập hoặc không được chấp nhận.
→ Tóm lại, đoạn này nhấn mạnh rằng các vấn đề xã hội, bao gồm áp lực từ bạn bè, bắt nạt và so sánh trên mạng xã hội, làm gia tăng căng thẳng cho học sinh.
Chọn D.
The word ‘inadequacy’ in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
Từ ‘không chính xác trong đoạn 3 trái ngược với ý nghĩa của ______.
confidence
abundance
shortage
shortcoming
Từ ‘inadequacy’ ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ______.
A. confidence /ˈkɒnfɪdəns/ (n): sự tự tin
B. abundance /əˈbʌndəns/ (n): sự dư thừa, sự dư dả
C. shortage /ˈʃɔːtɪdʒ/ (n): sự thiếu hụt
D. shortcoming /ˈʃɔːtkʌmɪŋ/ (n): điểm yếu, thiếu sót
→ inadequacy /ɪnˈædɪkwəsi/ (n): cảm giác thiếu sót, không đủ năng lực, không đủ tốt >< confidence (n): sự tự tin
Thông tin: This comparison can lead to feelings of inadequacy and low self-esteem, further increasing their stress levels. (Sự so sánh này có thể dẫn đến cảm giác tự ti và giảm lòng tự trọng, làm tăng thêm mức độ căng thẳng của các em.)
Chọn A.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Students often experience stress solely from high parental expectations.
Balancing schoolwork and personal life can be a major source of stress.
The primary solution to school stress is reducing academic requirements.
Most students find social media helpful for managing school-related stress.
Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Học sinh thường bị căng thẳng chỉ vì kỳ vọng quá cao của cha mẹ.
B. Việc cân bằng giữa việc học và cuộc sống cá nhân có thể là một nguồn gây căng thẳng lớn.
C. Giải pháp chính cho căng thẳng ở trường học là giảm bớt yêu cầu học tập.
D. Hầu hết học sinh thấy mạng xã hội hữu ích trong việc kiểm soát căng thẳng ở trường học.
Thông tin:
- Many students feel stressed because of heavy workloads, tough exams, and the high expectations set by parents and teachers. (Nhiều học sinh cảm thấy áp lực do lượng bài vở nhiều, các kỳ thi khó nhằn và kỳ vọng cao từ cha mẹ và giáo viên.) → A sai vì theo bài đọc căng thẳng không chỉ đến từ kỳ vọng của cha mẹ mà còn từ nhiều nguồn khác nữa.
- This kind of stress can cause students to feel overwhelmed, especially when they struggle to balance their studies with other aspects of their lives. (Loại căng thẳng này có thể khiến học sinh cảm thấy quá tải, đặc biệt là khi các em gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa học tập và các khía cạnh khác của cuộc sống.) → B đúng.
- C sai vì bài đọc không đề cập đến việc giảm yêu cầu học tập là giải pháp chính. Thay vào đó, bài nhấn mạnh các cách như quản lý thời gian, hỗ trợ tâm lý và kỹ thuật thư giãn,… (đoạn 4)
- Additionally, the widespread use of social media has created new sources of stress, as students often compare their lives to the seemingly perfect lives of others online. This comparison can lead to feelings of inadequacy and low self-esteem, further increasing their stress levels. (Ngoài ra, sự phổ biến của mạng xã hội đã tạo ra những nguồn áp lực mới, khi học sinh thường so sánh cuộc sống của mình với những hình ảnh tưởng như hoàn hảo của người khác trên mạng. Sự so sánh này có thể dẫn đến cảm giác tự ti và giảm lòng tự trọng, làm tăng thêm mức độ căng thẳng của các em.) → D sai vì bài đọc nói rằng mạng xã hội tăng thêm căng thẳng cho học sinh do các em so sánh bản thân với người khác trên mạng xã hội.
Chọn B.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Giving students access to mental health resources like counseling services provides them with a secure space to share their worries.
Not until students have access to mental health resources like counseling services are they able to completely eliminate their stress.
Offering students mental health resources, such as therapy, ensures they never experience stress again.
Allowing students to access mental health resources like counseling services guarantees that they will overcome all their stress.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?
A. Việc cho học sinh tiếp cận các nguồn lực về sức khỏe tâm thần như dịch vụ tư vấn sẽ mang đến cho các em một không gian an toàn để chia sẻ những lo lắng của mình.
B. Chỉ khi học sinh được tiếp cận với các nguồn lực về sức khỏe tâm thần như dịch vụ tư vấn thì các em mới có thể loại bỏ hoàn toàn căng thẳng.
C. Việc cung cấp cho học sinh các nguồn lực về sức khỏe tâm thần, chẳng hạn như liệu pháp điều trị, đảm bảo rằng các em sẽ không bao giờ bị căng thẳng nữa.
D. Việc cho phép học sinh tiếp cận các nguồn lực về sức khỏe tâm thần như dịch vụ tư vấn đảm bảo rằng các em sẽ vượt qua được mọi căng thẳng.
Câu gạch chân: Providing access to mental health resources, such as counseling services, can offer students a safe space to express their concerns. (Việc cung cấp khả năng tiếp cận các nguồn lực về sức khỏe tâm thần, chẳng hạn như dịch vụ tư vấn, có thể mang lại cho học sinh một không gian an toàn để bày tỏ mối lo lắng của mình.)
Chọn A.
Which of the following can be inferred from the passage?
Teachers often overlook the importance of supporting students in managing their stress.
The majority of student stress comes from unrealistic expectations set by schools.
Focusing only on relaxation techniques is the best way to reduce student stress.
Students are likely to feel less stressed when effort is valued over achieving perfect results.
Có thể suy ra điều nào sau đây từ bài đọc?
A. Giáo viên thường bỏ qua tầm quan trọng của việc hỗ trợ học sinh kiểm soát căng thẳng.
B. Phần lớn căng thẳng của học sinh xuất phát từ những kỳ vọng không thực tế do nhà trường đặt ra.
C. Chỉ tập trung vào các kỹ thuật thư giãn là cách tốt nhất để giảm căng thẳng cho học sinh.
D. Học sinh sẽ cảm thấy bớt căng thẳng hơn khi nỗ lực của các em được coi trọng hơn việc đạt được kết quả hoàn hảo.
* Phân tích:
- Finally, support from teachers and parents, who emphasize the importance of effort over perfection, can make a significant difference in reducing stress. (Cuối cùng, sự hỗ trợ từ giáo viên và phụ huynh, những người khuyến khích học sinh cố gắng hết sức thay vì chỉ tập trung vào sự hoàn hảo, có thể giúp giảm đáng kể căng thẳng cho các em.) → Giáo viên có thể giúp học sinh giảm căng thẳng bằng cách nhấn mạnh vào nỗ lực hơn là sự hoàn hảo. Điều này chứng tỏ giáo viên không bỏ qua vấn đề này mà có thể đóng vai trò quan trọng trong việc giúp đỡ học sinh. → A sai.
- Bài đọc đề cập nhiều nguyên nhân gây căng thẳng cho học sinh như: áp lực học tập, kỳ vọng từ cả phụ huynh và giáo viên và áp lực xã hội (bạn bè, mạng xã hội). Không có ý nào khẳng định phần lớn căng thẳng đến từ trường học. → B sai.
- Bài đọc nói đến nhiều giải pháp khác nhau, không chỉ có kỹ thuật thư giãn như thiền hay hít thở sâu. Các phương pháp khác bao gồm: hỗ trợ tâm lý, quản lý thời gian, giấc ngủ đầy đủ, và sự động viên từ phụ huynh và giáo viên. → C sai.
- Finally, support from teachers and parents, who emphasize the importance of effort over perfection, can make a significant difference in reducing stress. (Cuối cùng, sự hỗ trợ từ giáo viên và phụ huynh, những người khuyến khích học sinh cố gắng hết sức thay vì chỉ tập trung vào sự hoàn hảo, có thể giúp giảm đáng kể căng thẳng cho các em.) → D đúng.
Chọn D.
Which of the following best summarises the passage?
Academic challenges and social expectations cause significant stress, urging schools to offer time management and mental health support.
High academic pressure and intense competition create stress for students, highlighting the need for effective stress management programs.
Academic demands and social issues both contribute to student stress, with solutions like counseling, time management, and supportive guidance suggested.
Nhu cầu học tập và các vấn đề xã hội đều góp phần vào căng thẳng của sinh viên, với các giải pháp như tư vấn, quản lý thời gian và hướng dẫn hỗ trợ được đề xuất.
Social pressures, including peer influences and digital comparisons, escalate stress levels among students, leading schools to prioritize relaxation techniques and meditation practices.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất toàn bộ bài đọc?
A. Những khó khăn trong học tập và kỳ vọng xã hội gây ra căng thẳng đáng kể, điều này khiến các trường học phải cung cấp dịch vụ quản lý thời gian và hỗ trợ sức khỏe tâm thần.
B. Áp lực học tập lớn và sự cạnh tranh gay gắt gây căng thẳng cho học sinh, điều này nhấn mạnh nhu cầu cần có các chương trình kiểm soát căng thẳng hiệu quả.
C. Yêu cầu học tập và các vấn đề xã hội đều góp phần gây căng thẳng cho học sinh, với các giải pháp như tư vấn, quản lý thời gian và hướng dẫn hỗ trợ được đề xuất.
D. Áp lực xã hội, bao gồm ảnh hưởng từ bạn bè và sự so sánh qua mạng, làm tăng mức độ căng thẳng ở học sinh, khiến các trường học ưu tiên các kỹ thuật thư giãn và thực hành thiền định.
* Tóm tắt bài đọc:
- Nguyên nhân gây căng thẳng ở học sinh: áp lực học tập: bài vở nhiều, kỳ vọng cao, cạnh tranh điểm số; áp lực xã hội: bắt nạt, áp lực đồng trang lứa, mạng xã hội gây so sánh tiêu cực.
- Giải pháp giảm căng thẳng: hỗ trợ tâm lý (tư vấn, hội thảo quản lý căng thẳng); kỹ năng quản lý thời gian, giấc ngủ đầy đủ; giáo viên và phụ huynh nên khuyến khích nỗ lực thay vì sự hoàn hảo.
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Căng thẳng đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng đối với nhiều học sinh trong môi trường giáo dục ngày nay. Trường học vốn là nơi để phát triển và học tập, nhưng nó thường trở thành nguồn gây lo lắng chính. Nhiều học sinh cảm thấy áp lực do lượng bài vở nhiều, các kỳ thi khó nhằn và kỳ vọng cao từ cha mẹ và giáo viên. Sự căng thẳng này có thể ảnh hưởng đến cả sức khỏe tinh thần và thể chất của các em, khiến việc tập trung và đạt kết quả tốt trong học tập trở nên khó khăn.
Một trong những nguyên nhân chính gây căng thẳng ở trường học là áp lực phải thành công. Học sinh thường được kỳ vọng phải đạt kết quả xuất sắc ở mọi môn học, tham gia các hoạt động ngoại khóa và hoàn thành bài tập đúng hạn. Nỗi sợ thất bại hoặc không đáp ứng được kỳ vọng có thể khiến các em nghi ngờ bản thân và lo lắng. Hơn nữa, việc cạnh tranh để đạt điểm cao và vào các trường đại học danh tiếng ngày càng tăng, làm cho áp lực càng lớn hơn. Loại căng thẳng này có thể khiến học sinh cảm thấy quá tải, đặc biệt là khi các em gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa học tập và các khía cạnh khác của cuộc sống.
Một yếu tố khác góp phần gây căng thẳng trong trường học là áp lực xã hội. Nhiều học sinh phải đối mặt với những thách thức như bắt nạt, áp lực đồng trang lứa hay nhu cầu hòa nhập với các bạn cùng lớp. Những vấn đề xã hội này có thể khiến trường học trở thành một nơi đầy căng thẳng, khiến cho học sinh cảm thấy bị cô lập hoặc xa lánh. Ngoài ra, sự phổ biến của mạng xã hội đã tạo ra những nguồn áp lực mới, khi học sinh thường so sánh cuộc sống của mình với những hình ảnh tưởng như hoàn hảo của người khác trên mạng. Sự so sánh này có thể dẫn đến cảm giác tự ti và giảm lòng tự trọng, làm tăng thêm mức độ căng thẳng của các em.
Có nhiều cách hiệu quả để giúp học sinh kiểm soát căng thẳng ở trường học. Việc cung cấp khả năng tiếp cận các nguồn lực về sức khỏe tâm thần, chẳng hạn như dịch vụ tư vấn, có thể mang lại cho học sinh một không gian an toàn để bày tỏ mối lo lắng của mình. Trường học cũng có thể tổ chức các hội thảo về kiểm soát căng thẳng, hướng dẫn các kỹ thuật thư giãn như hít thở sâu và thiền định. Khuyến khích học sinh thực hành kỹ năng quản lý thời gian tốt và đảm bảo ngủ đủ giấc có thể giúp cải thiện khả năng kiểm soát căng thẳng. Cuối cùng, sự hỗ trợ từ giáo viên và phụ huynh, những người khuyến khích học sinh cố gắng hết sức thay vì chỉ tập trung vào sự hoàn hảo, có thể giúp giảm đáng kể căng thẳng cho các em.




