Đề minh họa tốt nghiệp THPT Tiếng Anh có đáp án (Đề số 28)
40 câu hỏi
DISCOVER THE WORLD IN HUE WITH GLOBEWANDER
Have you ever dreamed of exploring the most colorful places on Earth? Globe Wander, a(n) (1) ______, is here to help you fulfill your travel desires. Whether you want (2) ______ crowded, bustling cities or tranquil countryside, we’ve got it all! Our platform connects you to unique experiences, from discovering hidden gems to enjoying (3) ______ festivals. All you need to do is sign up, and we’ll match you with a perfect travel itinerary (4) ______ to your preferences.
So, why wait? Pack your bags and embark (5) ______ an unforgettable journey with us! If you wish to explore famous landmarks, GlobeWander will (6) ______ it easy with just a click.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
ideal exploration guide world
exploration ideal world guide
world ideal guide exploration
ideal world exploration guide
- Cần chọn một cụm danh từ phù hợp để bổ nghĩa cho ‘GlobeWander’.
- Trong tiếng Anh, khi có nhiều từ bổ nghĩa cho một danh từ chính, ta phải sắp xếp theo đúng thứ tự để đảm bảo câu có nghĩa rõ ràng.
Cấu trúc chung: adjective + noun (chỉ đặc điểm) + noun (chỉ mục đích) + noun chính
- Tính từ ‘ideal’ bổ nghĩa cho danh từ ‘world’ → ideal world: thế giới lý tưởng
- Danh từ ‘exploration’ chỉ mục đích của ‘guide’ → exploration guide: nền tảng hướng dẫn khám phá
- Danh từ ‘guide’ (nền tảng hướng dẫn) là danh từ chính trong cụm.
→ trật tự đúng: ideal world exploration guide
Dịch: GlobeWander, nền tảng hướng dẫn khám phá thế giới lý tưởng, sẽ giúp bạn hiện thực hóa ước mơ du lịch của mình.
Chọn D.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
to visit
visiting
to visiting
visit
Cấu trúc: want to do something – muốn làm gì
Dịch: Dù bạn muốn đến thăm những thành phố đông đúc, nhộn nhịp hay vùng quê yên bình, chúng tôi đều có tất cả!
Chọn A.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
vibrate
vibration
vibrant
vibrantly
A. vibrate /vaɪˈbreɪt/ (v): rung động
B. vibration /vaɪˈbreɪʃn/ (n): sự rung động
C. vibrant /ˈvaɪbrənt/ (adj): sôi động
D. vibrantly /ˈvaɪbrəntli/ (adv): một cách sống động
Chỗ trống cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ ‘festivals’. ‘Vibrant’ (sôi động) là tính từ phù hợp.
Dịch: Nền tảng của chúng tôi kết nối bạn với những trải nghiệm độc đáo, từ việc khám phá những viên ngọc quý ẩn giấu đến việc tận hưởng các lễ hội sôi động.
Chọn C.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
tailored
which tailor
tailoring
tailor
- Ta nhận thấy ‘will match’ là động từ của chủ ngữ ‘we’ và là động từ chính của toàn bộ câu.
→ Chỗ trống phải là một MĐQH để bổ nghĩa cho cụm danh từ ‘a perfect travel itinerary’ phía trước.
- Mệnh đề quan hệ ở thể bị động rút gọn bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ và động từ ‘be’, giữ nguyên Vp2.
Mệnh đề đầy đủ: …we’ll match you with a perfect travel itinerary which/that is tailored to your preferences.
Rút gọn: …we’ll match you with a perfect travel itinerary tailored to your preferences.
Dịch: Tất cả những gì bạn cần làm là đăng ký, và chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn một lịch trình du lịch hoàn hảo được điều chỉnh theo sở thích của bạn.
Chọn A.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
in
on
for
at
Cấu trúc: embark on something – bắt tay vào việc gì đó
Dịch: Hãy xách vali lên và bắt đầu một chuyến hành trình khó quên cùng chúng tôi!
Chọn B.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
take
last
lead
make
- Ta có cụm từ: make it easy – làm cho điều gì trở nên dễ dàng
Dịch: Nếu bạn muốn khám phá những địa danh nổi tiếng, GlobeWander sẽ giúp bạn dễ dàng thực hiện điều đó chỉ với một cú nhấp chuột.
Chọn D.
Bài hoàn chỉnh:
DISCOVER THE WORLD IN HUE WITH GLOBEWANDER
Have you ever dreamed of exploring the most colorful places on Earth? GlobeWander, an ideal world exploration guide, is here to help you fulfill your travel desires. Whether you want to visit crowded, bustling cities or tranquil countryside, we’ve got it all! Our platform connects you to unique experiences, from discovering hidden gems to enjoying vibrant festivals. All you need to do is sign up, and we’ll match you with a perfect travel itinerary tailored to your preferences.
So, why wait? Pack your bags and embark on an unforgettable journey with us! If you wish to explore famous landmarks, GlobeWander will make it easy with just a click.
Dịch bài đọc:
KHÁM PHÁ THẾ GIỚI Ở HUẾ CÙNG GLOBEWANDER
Bạn đã bao giờ mơ ước được khám phá những địa điểm rực rỡ sắc màu nhất trên Trái Đất chưa? GlobeWander, nền tảng hướng dẫn khám phá thế giới lý tưởng, sẽ giúp bạn hiện thực hóa ước mơ du lịch của mình. Dù bạn muốn đến thăm những thành phố đông đúc, nhộn nhịp hay vùng quê yên bình, chúng tôi đều có tất cả! Nền tảng của chúng tôi kết nối bạn với những trải nghiệm độc đáo, từ việc khám phá những viên ngọc quý ẩn giấu đến việc tận hưởng các lễ hội sôi động. Tất cả những gì bạn cần làm là đăng ký, và chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn một lịch trình du lịch hoàn hảo được điều chỉnh theo sở thích của bạn.
Vậy thì còn chần chừ gì nữa? Hãy xách vali lên và bắt đầu một chuyến hành trình khó quên cùng chúng tôi! Nếu bạn muốn khám phá những địa danh nổi tiếng, GlobeWander sẽ giúp bạn dễ dàng thực hiện điều đó chỉ với một cú nhấp chuột.
Understanding the Generation Gap
In today’s fast-paced world, the concept of the generation gap has become increasingly (7) ______.
It reflects the differences in values between various age groups, often leading to misunderstandings and conflicts. While older generations may value stability and tradition, younger generations often prioritize innovation and change.
This divergence can be particularly evident in interactions and communication (8) ______, where technology plays a significant role. (9) ______, while the younger demographics tend to favor social media platforms for engagement, their elders might prefer face-to-face conversations or phone calls.
Such differences can (10) ______ tension within families and workplaces, prompting the need for effective dialogue. Bridging this gap is crucial for fostering understanding and collaboration across age groups. How can we approach this challenge? By recognizing that (11) ______ perspectives are valid, we can work towards a more harmonious (12) ______.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
prevalent
wealthy
aggressive
idealistic
A. prevalent /ˈprevələnt/ (adj): phổ biến, thường gặp
B. wealthy /ˈwelθi/ (adj): giàu có
C. aggressive /əˈɡresɪv/ (adj): hung hăng, quyết liệt
D. idealistic /ˌaɪdiəˈlɪstɪk/ (adj): duy tâm, lý tưởng hóa
- Dựa vào ngữ cảnh, chọn ‘prevalent’ là phù hợp.
Dịch: Trong thế giới phát triển nhanh chóng ngày nay, khái niệm khoảng cách thế hệ ngày càng trở nên phổ biến.
Chọn A.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
kinds
styles
sorts
tones
A. kinds /kaɪndz/ (loại, kiểu) → Không đi với ‘communication’, thường dùng với vật hoặc ý tưởng chung chung.
B. styles /staɪlz/ (n): phong cách → Communication styles (n. phr): phong cách giao tiếp
C. sorts /sɔːts/ (n): loại, hạng mục → Nghĩa tương tự ‘kinds’, không thường đi với ‘communication’.
D. tones /təʊnz/ (n): giọng điệu, sắc thái → Không phù hợp vì ‘tone’ thường chỉ cách nói chuyện của một cá nhân chứ không phải cách giao tiếp nói chung.
Dịch: Sự khác biệt này có thể đặc biệt rõ ràng trong phong cách giao tiếp và tương tác, nơi công nghệ đóng vai trò quan trọng.
Chọn B.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
For instance
In case
Along with
After all
A. For instance: ví dụ → Dùng để đưa ra minh họa cho câu trước, phù hợp với ngữ cảnh đưa ra cách giao tiếp của thế hệ trẻ so với thế hệ lớn tuổi.
B. In case: trong trường hợp → Không phù hợp vì không diễn tả ví dụ.
C. Along with: cùng với, đi kèm với → Không phù hợp vì không diễn tả ví dụ.
D. After all: sau tất cả, xét cho cùng → Không phù hợp vì mang nghĩa nhấn mạnh kết luận, không dùng để đưa ví dụ.
Dịch: Ví dụ, trong khi nhóm nhân khẩu trẻ hơn có xu hướng thích sử dụng các nền tảng mạng xã hội để giao tiếp, thì những người lớn tuổi có thể thích trò chuyện trực tiếp hoặc gọi điện thoại hơn.
Chọn A.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
spread over
dispose of
result in
fall behind
A. spread over (phr. v): lan rộng ra
B. dispose of (phr. v): loại bỏ, xử lý
C. result in (phr. v): dẫn đến
D. fall behind (phr. v): tụt lại phía sau
- Dựa vào ngữ cảnh, chọn ‘result in’ là phù hợp.
Dịch: Những khác biệt này có thể dẫn đến căng thẳng trong gia đình và nơi làm việc, thúc đẩy nhu cầu đối thoại hiệu quả.
Chọn C.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
both
much
none
each
A. both + N (số nhiều): cả hai
B. much + N (không đếm được): nhiều
C. - none of + the/these/those/my/his/her/our/their + N (số nhiều): không ai trong số, không cái nào trong số
- none of + đại từ tân ngữ (us, you, them): không ai trong số chúng tôi/bạn/họ
D. each + N (số ít): mỗi, từng cái một
- Danh từ sau chỗ trống là danh từ số nhiều ‘perspectives’ nên loại B và D.
- ‘None’ không đi trực tiếp với danh từ mà phải có ‘of’ nếu muốn chỉ một nhóm cụ thể.
Dịch: Bằng cách nhận ra rằng cả hai quan điểm đều có giá trị, chúng ta có thể…
Chọn A.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
inclusiveness
disagreement
characteristic
coexistence
A. inclusiveness /ɪnˈkluːsɪvnəs/ (n): sự bao gồm, hòa nhập
B. disagreement /ˌdɪsəˈɡriːmənt/ (n): sự bất đồng
C. characteristic /ˌkærəktəˈrɪstɪk/ (n): đặc điểm, tính chất
D. coexistence /ˌkəʊɪɡˈzɪstəns/ (n): sự chung sống
- Dựa vào ngữ cảnh, chọn ‘coexistence’ là phù hợp.
Dịch: Bằng cách nhận ra rằng cả hai quan điểm đều có giá trị, chúng ta có thể hướng tới một sự chung sống hài hòa hơn.
Chọn D.
Bài hoàn chỉnh:
Understanding the Generation Gap
In today’s fast-paced world, the concept of the generation gap has become increasingly prevalent.
It reflects the differences in values between various age groups, often leading to misunderstandings and conflicts. While older generations may value stability and tradition, younger generations often prioritize innovation and change.
This divergence can be particularly evident in interactions and communication styles, where technology plays a significant role. For instance, while the younger demographics tend to favor social media platforms for engagement, their elders might prefer face-to-face conversations or phone calls.
Such differences can result in tension within families and workplaces, prompting the need for effective dialogue. Bridging this gap is crucial for fostering understanding and collaboration across age groups. How can we approach this challenge? By recognizing that both perspectives are valid, we can work towards a more harmonious coexistence.
Dịch bài đọc:
Hiểu Về Khoảng Cách Thế Hệ
Trong thế giới phát triển nhanh chóng ngày nay, khái niệm khoảng cách thế hệ ngày càng trở nên phổ biến.
Nó phản ánh sự khác biệt về giá trị giữa các nhóm tuổi khác nhau, thường dẫn đến hiểu lầm và xung đột. Trong khi các thế hệ đi trước có thể coi trọng sự ổn định và truyền thống thì thế hệ trẻ thường ưu tiên sự đổi mới và thay đổi.
Sự khác biệt này có thể đặc biệt rõ ràng trong phong cách giao tiếp và tương tác, nơi công nghệ đóng vai trò quan trọng. Ví dụ, trong khi nhóm nhân khẩu trẻ hơn có xu hướng thích sử dụng các nền tảng mạng xã hội để giao tiếp, thì những người lớn tuổi có thể thích trò chuyện trực tiếp hoặc gọi điện thoại hơn.
Những khác biệt này có thể dẫn đến căng thẳng trong gia đình và nơi làm việc, thúc đẩy nhu cầu đối thoại hiệu quả. Việc thu hẹp khoảng cách này rất quan trọng trong việc thúc đẩy sự thấu hiểu và hợp tác giữa các thế hệ. Chúng ta có thể tiếp cận thách thức này như thế nào? Bằng cách nhận ra rằng cả hai quan điểm đều có giá trị, chúng ta có thể hướng tới một sự chung sống hài hòa hơn.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
a. Lisa: Hey, Sam. How’s it going?
b. Lisa: I’m fine. Hey, what’s that?
c. Sam: Hi, Lisa. I’m great. How are you doing?
(Adapted from i-Learn Smart World)
a-c-b
b-c-a
c-b-a
c-a-b
Thứ tự sắp xếp đúng:
a. Lisa: Hey, Sam. How’s it going?
c. Sam: Hi, Lisa. I’m great. How are you doing?
b. Lisa: I’m fine. Hey, what’s that?
Dịch:
a. Lisa: Chào Sam. Dạo này cậu khỏe chứ?
c. Sam: Chào Lisa. Mình khỏe. Còn cậu thì sao?
b. Lisa: Mình ổn. Này, cái đó là gì vậy?
Chọn A.
a. Tom: Why don’t they like them?
b. Tom: You look upset, Linda. What’s the matter?
c. Linda: Nothing serious. Just my parents keep complaining about my clothes.
d. Tom: Well, it depends on where you’re going. If you’re going to a party, you could dress up, but I don’t think you should wear flashy clothes every day.
e. Linda: They think my trousers are too skinny and my tops are too tight. They don’t like my sparkling clothes or high heels. They want me to wear more casual stuff such as jeans and T-shirts.
a-b-c-d-e
b-c-d-a-e
d-b-c-a-e
b-c-a-e-d
Thứ tự sắp xếp đúng:
b. Tom: You look upset, Linda. What’s the matter?
c. Linda: Nothing serious. Just my parents keep complaining about my clothes.
a. Tom: Why don’t they like them?
e. Linda: They think my trousers are too skinny and my tops are too tight. They don’t like my sparkling clothes or high heels. They want me to wear more casual stuff such as jeans and T-shirts.
d. Tom: Well, it depends on where you’re going. If you’re going to a party, you could dress up, but I don’t think you should wear flashy clothes every day.
Dịch:
b. Tom: Linda, trông cậu có vẻ buồn. Có chuyện gì vậy?
c. Linda: Không có gì nghiêm trọng cả. Chỉ là bố mẹ tớ cứ phàn nàn về quần áo của tớ.
a. Tom: Tại sao họ lại không thích chúng?
e. Linda: Họ nghĩ quần của tớ quá bó và áo thì quá chật. Họ không thích quần áo lấp lánh hay giày cao gót. Họ muốn tớ mặc những thứ giản dị hơn, như quần jeans và áo thun.
d. Tom: À, còn tùy vào cậu đi đâu nữa. Nếu đi dự tiệc thì có thể ăn mặc sang trọng, nhưng tớ nghĩ cậu không nên mặc quần áo quá lòe loẹt hàng ngày.
Chọn D.
Hi Alex,
a. I’ve started using one, and it’s surprising how much less plastic waste I generate now.
b. Thanks for sharing your tips on reducing single-use plastic - they were super helpful.
c. It’s such an easy step to take, and it really makes a difference for the environment.
d. One of the best ideas you suggested was switching to a reusable water bottle.
e. What other small changes do you recommend living a more eco-friendly lifestyle?
Write back soon.
Jamie
d-b-c-a-e
b-d-a-c-e
a-d-b-e-c
b-a-e-d-c
Thứ tự sắp xếp đúng:
Hi Alex,
b. Thanks for sharing your tips on reducing single-use plastic - they were super helpful.
d. One of the best ideas you suggested was switching to a reusable water bottle.
a. I’ve started using one, and it’s surprising how much less plastic waste I generate now.
c. It’s such an easy step to take, and it really makes a difference for the environment.
e. What other small changes do you recommend living a more eco-friendly lifestyle?
Write back soon.
Jamie
Dịch:
Chào Alex,
b. Cảm ơn bạn đã chia sẻ các mẹo giảm thiểu nhựa dùng một lần – chúng thực sự rất hữu ích.
d. Một trong những ý tưởng hay nhất bạn gợi ý là chuyển sang sử dụng chai nước có thể tái sử dụng.
a. Mình đã bắt đầu sử dụng một chai, và thật ngạc nhiên khi thấy lượng rác thải nhựa mình thải ra ít hơn nhiều.
c. Đây là một bước rất dễ thực hiện và thực sự có tác động tốt đến môi trường.
e. Bạn có gợi ý nào khác về những thay đổi nhỏ để sống thân thiện hơn với môi trường không?
Phản hồi lại tớ sớm nhé.
Jamie
Chọn B.
a. For example, here in Viet Nam, we can enjoy Italian pizza or Japanese sushi, in addition to our traditional food.
b. On the other hand, Vietnamese specialties, such as pho and banh mi, are also gaining popularity worldwide.
c. Fast food chains and international restaurants have become popular, offering a wide range of dishes and more food choices to local people.
d. Moreover, some international dishes use local ingredients, which make them unique and more suitable to local tastes.
e. In short, you can explore the flavorful world of traditional Vietnamese food or enjoy dishes from other countries around the world in Viet Nam.
d-c-a-b-e
c-a-d-b-e
d-b-c-e-a
e-b-a-c-d
Thứ tự sắp xếp đúng:
c. Fast food chains and international restaurants have become popular, offering a wide range of dishes and more food choices to local people.
a. For example, here in Vietnam, we can enjoy Italian pizza or Japanese sushi, in addition to our traditional food.
d. Moreover, some international dishes use local ingredients, which make them unique and more suitable to local tastes.
b. On the other hand, Vietnamese specialties, such as pho and banh mi, are also gaining popularity worldwide.
e. In short, you can explore the flavorful world of traditional Vietnamese food or enjoy dishes from other countries around the world in Vietnam.
Dịch:
c. Các chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh và nhà hàng quốc tế đã trở nên phổ biến, cung cấp đa dạng các món ăn và lựa chọn đồ ăn hơn cho người dân địa phương.
a. Ví dụ, ở Việt Nam, chúng ta có thể thưởng thức pizza Ý hoặc sushi Nhật Bản, bên cạnh các món ăn truyền thống.
d. Hơn nữa, một số món ăn quốc tế sử dụng nguyên liệu địa phương, làm cho chúng trở nên độc đáo và phù hợp hơn với khẩu vị của người bản địa.
b. Mặt khác, các món ăn đặc sản của Việt Nam như phở và bánh mì cũng ngày càng trở nên phổ biến trên toàn thế giới.
e. Tóm lại, ở Việt Nam, bạn có thể khám phá thế giới ẩm thực truyền thống phong phú hoặc thưởng thức các món ăn đến từ các quốc gia khác.
Chọn B.
a. Urbanisation is a process that cannot be stopped, and the best way to minimise the problems caused by it is to plan for the growth and all the resources needed, and make sure the infrastructure can support the increasing population.
b. Big cities attract a lot of people as they usually offer more employment opportunities as well as a better life.
c. Urbanisation occurs in many parts of the world, both in developed and developing nations.
d. However, when too many people move to a big city, without good planning and investment, its infrastructure can become ineffective.
e. It refers to the process in which urban areas grow as people leave the countryside or more factories and towns are built in rural areas.
(Adapted from Global Success)
c-b-d-e-a
c-e-b-d-a
c-e-d-b-a
c-d-e-b-a
Thứ tự sắp xếp đúng:
c. Urbanisation occurs in many parts of the world, both in developed and developing nations.
e. It refers to the process in which urban areas grow as people leave the countryside or more factories and towns are built in rural areas.
b. Big cities attract a lot of people as they usually offer more employment opportunities as well as a better life.
d. However, when too many people move to a big city, without good planning and investment, its infrastructure can become ineffective.
a. Urbanisation is a process that cannot be stopped, and the best way to minimise the problems caused by it is to plan for the growth and all the resources needed, and make sure the infrastructure can support the increasing population.
Dịch:
c. Quá trình đô thị hóa diễn ra ở nhiều nơi trên thế giới, cả ở các quốc gia phát triển và đang phát triển.
e. Nó là quá trình các khu đô thị phát triển khi người dân rời khỏi nông thôn hoặc khi có thêm nhiều nhà máy và thị trấn được xây dựng ở khu vực nông thôn.
b. Các thành phố lớn thu hút rất nhiều người vì chúng thường mang lại nhiều cơ hội việc làm cũng như chất lượng cuộc sống tốt hơn.
d. Tuy nhiên, khi có quá nhiều người di cư đến thành phố lớn mà không có quy hoạch và đầu tư hợp lý, cơ sở hạ tầng của thành phố có thể trở nên kém hiệu quả.
a. Đô thị hóa là một quá trình không thể ngăn chặn, và cách tốt nhất để giảm thiểu các vấn đề do nó gây ra là quy hoạch cho sự phát triển, đảm bảo đầy đủ nguồn lực cần thiết và đảm bảo rằng cơ sở hạ tầng có thể hỗ trợ sự gia tăng dân số.
Chọn B.
The art form of the opera (18) ______ during the 1590s. At the time a group of composers and artists known as the Camerata were interested in injecting storytelling into music. They were inspired by the belief that the great tragic plays of ancient Greece had been sung rather than simply acted. Another motivation may have been the desire of the composers to find an alternative to the production of music for the Church, (19) ______. This is supported by the selection of material for the opera. Early composers took their material from the mythologies of ancient Rome and Greece, which was full of plot twists, betrayals, and love affairs. From the very beginning, the sobriety of the Church had little place in opera.
(20) ______. Composers quickly embraced the new art form for the opportunities and creative freedom it offered. Wealthy nobles supported the opera because its elaborate and expensive performances allowed them to display their wealth as well as their sophistication. The early years of opera were marked primarily by experimentation. (21) ______, everything was new and untested. Early composers experimented with the structure, subject material, and organization of the opera. They tried different placements for the orchestra, as well as different sizes. By the early 1600s, however, (22) ______.
Read the following passage about opera and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
the development was originated as an Italian city of Florence
which had the Italian city of Florence developed
was first developed in the Italian city of Florence
has been originally developed in Florence city of Italy
- Câu đã có chủ ngữ ‘The art form of the opera’ → Chỗ trống thiếu động từ chính của câu.
- Chia thì: ‘during the 1590s’ → Dấu hiệu nhận biết thì Quá khứ đơn
A. sự phát triển bắt nguồn từ thành phố Florence, Ý
→ Sai vì đây là một mệnh đề độc lập, không phải là một động từ chính. Hơn nữa, ‘was originated’ không đúng vì ‘originate’ là nội động từ, không dùng ở thể bị động.
B. cái mà đã khiến thành phố Florence của Ý phát triển
→ Sai vì câu đang sử dụng mệnh đề quan hệ bắt đầu với ‘which’ đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật trước đó, không phải là một động từ chính.
C. ban đầu được phát triển ở thành phố Florence, Ý
→ Phù hợp về thì và cấu trúc câu
D. ban đầu được phát triển ở thành phố Florence, Ý
→ Sai vì câu đang chia thì hiện tại hoàn thành, tuy nhiên, động từ cần điền phải chia thì quá khứ đơn. Hơn nữa, ‘Florence city of Italy’ là một cách diễn đạt không tự nhiên trong tiếng Anh, cần đảo lại thành ‘the Italian city of Florence.’
Dịch: Loại hình nghệ thuật opera ban đầu được phát triển ở thành phố Florence, Ý vào những năm 1590.
Chọn C.
Read the following passage about opera and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
which they found rigid, conventional, and oppressive
overlooked increasingly rigid, conventional, and oppressive
became rigid, conventional, and oppressive
that brought about rigid, conventional, and oppressive music
Câu đã có chủ ngữ ‘Another motivation’ và vị ngữ ‘may have been the desire of the composers to find an alternative to the production of music for the Church’
→ Chỗ trống cần điền một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho cụm danh từ ‘the production of music for the Church’.
A. cái mà họ cho là cứng nhắc, khuôn mẫu và áp đặt
→ Nghĩa phù hợp. Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng ‘which’ thay thế cho cụm danh từ chỉ sự vật ‘the production of music for the Church’.
B. bị bỏ qua ngày càng cứng nhắc, khuôn mẫu và áp đặt
→ Sai vì ‘overlooked’ là một động từ đã chia, không phải mệnh đề quan hệ.
C. đã trở nên cứng nhắc, khuôn mẫu và áp đặt
→ Sai vì ‘became’ là một động từ đã chia, không phải mệnh đề quan hệ.
D. cái đã mang lại âm nhạc cứng nhắc, khuôn mẫu và áp đặt
→ Sai vì dùng đại từ quan hệ ‘that’ sau dấu phẩy. Nghĩa cũng không phù hợp.
Dịch: Một động lực khác có thể là các nhà soạn nhạc mong muốn tìm ra một lựa chọn thay thế cho âm nhạc nhà thờ, mà họ cho là cứng nhắc, khuôn mẫu và áp đặt.
Chọn A.
Read the following passage about opera and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Opera was immediately succeeded in Italy
Opera had immediately successful in Italy
Opera became immediate success in Italy
Opera was an almost immediate success in Italy
A. Sai ngữ pháp vì ‘succeed’ (thành công) là nội động từ, không dùng ở dạng bị động.
Về nghĩa, ‘was succeeded’ có nghĩa là ‘bị kế thừa’, không phù hợp với ngữ cảnh vì câu này không nói về việc opera bị thay thế hay kế thừa.
B. Sai ngữ pháp vì ‘successful’ là tính từ, không thể dùng với ‘had’. Nếu muốn dùng ‘successful’, phải viết là ‘was immediately successful’.
C. Sai ngữ pháp vì cụm ‘immediate success’ cần có mạo từ ‘an’ đứng trước. Cụm đúng phải là: became an immediate success.
D. Đúng nghĩa và ngữ pháp.
‘was’ → đúng thì quá khứ đơn, phù hợp vì sự kiện này xảy ra trong quá khứ.
Cụm: an almost immediate success – một thành công gần như ngay lập tức, diễn tả đúng ý nghĩa của đoạn văn rằng opera nhanh chóng trở nên phổ biến.
Dịch: Opera nhanh chóng trở thành một thành công vang dội ở Ý.
Chọn D.
Read the following passage about opera and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Since it was a new art form
As if it was a new art form
Despite the fact that it was a new art form
No matter how new the art form was
Ta thấy sau chỗ trống nhắc đến việc mọi thứ trong opera đều mới mẻ và chưa được kiểm chứng. Vì vậy, chỗ trống cần điền một từ hoặc cụm từ có nghĩa ‘bởi vì’ để thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - kết quả.
A. Vì đây là một loại hình nghệ thuật mới
→ Nghĩa phù hợp. Since + S + V: bởi vì, vì – phù hợp với ngữ cảnh giải thích lý do tại sao mọi thứ đều mới và chưa được thử nghiệm.
B. Như thể nó là một loại hình nghệ thuật mới
→ Nghĩa không phù hợp. As if + S + V: cứ như thể là – thường dùng để diễn tả một tình huống giả định, không có thật hoặc chỉ mang tính so sánh.
C. Mặc cho thực tế rằng nó là một loại hình nghệ thuật mới
→ Nghĩa không phù hợp. Despite the fact that + S + V: mặc dù thực tế rằng – mang nghĩa đối lập giữa hai mệnh đề.
D. Dù cho loại hình nghệ thuật đó có mới ra sao
→ Nghĩa không phù hợp. No matter how + adj + S + be: Dù…thế nào đi nữa – mang nghĩa nhấn mạnh mức độ.
Dịch: Vì đây là một loại hình nghệ thuật mới, nên mọi thứ đều mới mẻ và chưa được kiểm chứng.
Chọn A.
Read the following passage about opera and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
the format of the opera is approached what it is today
the format of the opera was approaching what we know today
the format of the opera was changing immediately to what we are today
the format of the opera stays unchanged and is not different from what we know today
Câu này nói về sự phát triển của opera sau giai đoạn thử nghiệm, khi nó dần định hình thành định dạng giống như ngày nay.
A. định dạng của opera được tiếp cận như ngày nay
→ Sai ngữ pháp vì ‘approach’ là động từ chủ động (tiến gần đến), không dùng ở dạng bị động như ‘is approached’. Phải nói ‘is being approached’ nếu muốn dùng bị động đúng ngữ pháp, nhưng ngay cả như vậy thì cũng không phù hợp với ngữ cảnh.
B. định dạng của opera đã gần giống với những gì chúng ta biết ngày nay
→ Đúng vì câu này thể hiện rằng vào đầu những năm 1600, sau giai đoạn thử nghiệm, opera dần dần có định dạng ổn định, gần giống với opera ngày nay.
C. định dạng của opera ngay lập tức chuyển sang những gì chúng ta là ngày nay
→ Cụm ‘was changing immediately’ (đã thay đổi ngay lập tức) không phù hợp vì opera không thay đổi đột ngột mà dần định hình theo thời gian.
Cụm ‘what we are today’ (những gì chúng ta là ngày nay) sai vì nó mô tả con người chứ không phải opera.
D. định dạng của opera không đổi và không khác với những gì chúng ta biết ngày nay
→ Sai vì mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
- Cụm ‘stays unchanged’ (vẫn không thay đổi), không đúng vì opera ban đầu rất khác so với ngày nay và đã trải qua quá trình thay đổi.
- Cụm ‘is not different from what we know today’ (không khác với những gì chúng ta biết ngày nay) sai vì opera đầu thế kỷ 17 vẫn chưa hoàn toàn giống opera hiện đại mà chỉ đang tiến gần đến nó.
Dịch: Tuy nhiên, vào đầu những năm 1600, định dạng của opera đã gần giống với những gì chúng ta biết ngày nay.
Chọn B.
Bài hoàn chỉnh:
The art form of the opera was first developed in the Italian city of Florence during the 1590s. At the time, a group of composers and artists known as the Camerata were interested in injecting storytelling into music. They were inspired by the belief that the great tragic plays of ancient Greece had been sung rather than simply acted. Another motivation may have been the desire of the composers to find an alternative to the production of music for the Church, which they found rigid, conventional, and oppressive. This is supported by the selection of material for the opera. Early composers took their material from the mythologies of ancient Rome and Greece, which were full of plot twists, betrayals, and love affairs. From the very beginning, the sobriety of the Church had little place in opera.
Opera was an almost immediate success in Italy. Composers quickly embraced the new art form for the opportunities and creative freedom it offered. Wealthy nobles supported the opera because its elaborate and expensive performances allowed them to display their wealth as well as their sophistication. The early years of opera were marked primarily by experimentation. Since it was a new art form, everything was new and untested. Early composers experimented with the structure, subject material, and organization of the opera. They tried different placements for the orchestra, as well as different sizes. By the early 1600s, however, the format of the opera was approaching what we know today.
Dịch bài đọc:
Loại hình nghệ thuật opera ban đầu được phát triển ở thành phố Florence, Ý vào những năm 1590. Vào thời điểm đó, một nhóm các nhà soạn nhạc và nghệ sĩ được gọi là Camerata quan tâm đến việc kết hợp yếu tố kể chuyện vào âm nhạc. Họ lấy cảm hứng từ niềm tin rằng các vở bi kịch vĩ đại của Hy Lạp cổ đại đã được hát thay vì chỉ đơn thuần được diễn xuất. Một động lực khác có thể là các nhà soạn nhạc mong muốn tìm ra một lựa chọn thay thế cho âm nhạc nhà thờ, mà họ cho là cứng nhắc, khuôn mẫu và áp đặt. Điều này được thể hiện qua sự lựa chọn nội dung cho opera. Các nhà soạn nhạc thời kỳ đầu đã lấy chất liệu từ thần thoại La Mã và Hy Lạp cổ đại, vốn đầy rẫy những tình tiết bất ngờ, sự phản bội và các mối tình lãng mạn. Ngay từ đầu, sự nghiêm trang của nhà thờ hầu như không có chỗ đứng trong opera.
Opera nhanh chóng trở thành một thành công vang dội ở Ý. Các nhà soạn nhạc nhanh chóng đón nhận loại hình nghệ thuật mới này vì những cơ hội và sự tự do sáng tạo mà nó mang lại. Giới quý tộc giàu có ủng hộ opera vì những buổi biểu diễn công phu và tốn kém giúp họ phô trương sự giàu có cũng như sự tinh tế của mình. Những năm đầu của opera chủ yếu được đánh dấu bởi sự thử nghiệm. Vì đây là một loại hình nghệ thuật mới, nên mọi thứ đều mới mẻ và chưa được kiểm chứng. Các nhà soạn nhạc thời kỳ đầu đã thử nghiệm với cấu trúc, nội dung và cách tổ chức opera. Họ thử nghiệm với các vị trí khác nhau của dàn nhạc, cũng như các quy mô khác nhau. Tuy nhiên, vào đầu những năm 1600, định dạng của opera đã gần giống với những gì chúng ta biết ngày nay.
Read the following passage about Vietnamese cultural identity and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Vietnamese cultural identity is a rich and intricate tapestry that reflects the nation’s long and storied history. Rooted in over a thousand years of civilization, Vietnam’s cultural identity is a fusion of indigenous traditions and external influences, shaped by its geographical location and historical interactions.
First and foremost, at the heart of Vietnamese culture is a deep reverence for family and community. Confucian values emphasizing respect for elders, filial piety, and social harmony have played a pivotal role in shaping Vietnamese society. These values are reflected in the close-knit family structures, hierarchical relationships, and communal rituals that are integral to daily life.
Secondly, Vietnamese cuisine is celebrated worldwide for its exquisite flavors and diversity. With its emphasis on fresh ingredients, fragrant herbs, and balanced flavors, Vietnamese food tells a story of the country’s agricultural heritage and regional variations. Iconic dishes like pho, banh mi, and spring rolls have become global favorites, representing the culinary artistry deeply ingrained in Vietnamese culture. Also, Vietnam’s artistic expressions are equally captivating. Traditional art forms like water puppetry, silk painting, and folk music continue to thrive alongside contemporary artistic movements. Ao dai, a graceful traditional dress, exemplifies the fusion of elegance and modesty in Vietnamese fashion, symbolizing cultural pride and identity.
Today, in the face of modernization and globalization, Vietnamese cultural identity remains resilient. While adapting to the challenges of the 21st century, the Vietnamese people continue to honor their traditions, celebrate their unique cultural expressions, and pass on their heritage to future generations, ensuring that their cultural identity remains vibrant and enduring.
(Adapted from Saigoneer)
The word ‘indigenous’ in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ______.
local
foreign
native
traditional
Từ ‘indigenous’ ở đoạn 1 TRÁI NGHĨA với ______.
A. local /ˈləʊkl/ (adj): địa phương
B. foreign /ˈfɒrən/ (adj): ngoại lai, từ bên ngoài
C. native /ˈneɪtɪv/ (adj): bản xứ
D. traditional /trəˈdɪʃənl/ (adj): truyền thống
→ indigenous /ɪnˈdɪdʒənəs/ (adj): bản địa, có nguồn gốc từ trong nước >< foreign (adj): ngoại lai, từ bên ngoài
Thông tin: Rooted in over a thousand years of civilization, Vietnam’s cultural identity is a fusion of indigenous traditions and external influences, shaped by its geographical location and historical interactions. (Được hình thành qua hơn một nghìn năm văn hiến, bản sắc văn hóa Việt Nam là sự kết hợp giữa truyền thống bản địa và những ảnh hưởng bên ngoài, được hình thành bởi vị trí địa lý và các tương tác lịch sử.)
Chọn B.
The word ‘reverence’ in paragraph 2 could be best replaced by ______.
disrespect
admiration
indifference
criticism
Từ ‘reverence’ trong đoạn 2 có thể được thay thế bằng từ ______.
A. disrespect /ˌdɪsrɪˈspekt/ (n): sự thiếu tôn trọng
B. admiration /ˌædməˈreɪʃn/ (n): sự ngưỡng mộ, kính trọng
C. indifference /ɪnˈdɪfrəns/ (n): sự thờ ơ
D. criticism /ˈkrɪtɪsɪzəm/ (n): sự chỉ trích
→ reverence /ˈrevərəns/ (n): sự tôn kính, kính trọng = admiration (n): sự ngưỡng mộ, kính trọng
Thông tin: First and foremost, at the heart of Vietnamese culture is a deep reverence for family and community. (Trước hết, cốt lõi của văn hóa Việt Nam là sự tôn kính sâu sắc đối với gia đình và cộng đồng.)
Chọn B.
Which of the following is NOT mentioned as Confucian values emphasizing respect for?
filial piety
social harmony
individualism
elders
Giá trị Nho giáo KHÔNG nhấn mạnh sự tôn trọng đối với điều nào sau đây?
A. lòng hiếu thảo B. sự hài hòa xã hội
C. chủ nghĩa cá nhân D. người lớn tuổi
Thông tin: Confucian values emphasizing respect for elders, filial piety, and social harmony have played a pivotal role in shaping Vietnamese society. These values are reflected in the close-knit family structures, hierarchical relationships, and communal rituals that are integral to daily life. (Các giá trị Nho giáo nhấn mạnh sự tôn trọng với người lớn tuổi, lòng hiếu thảo và sự hài hòa xã hội đã đóng vai trò then chốt trong việc hình thành xã hội Việt Nam. Những giá trị này được thể hiện qua cấu trúc gia đình gắn kết, các mối quan hệ có thứ bậc và các nghi lễ cộng đồng vốn là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày.)
→ Chủ nghĩa cá nhân không được đề cập. Ngược lại, bài đọc nhấn mạnh về sự kết nối gia đình và cộng đồng, điều trái ngược với chủ nghĩa cá nhân.
Chọn C.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
The ao dai, known for its elegance and modesty, represents a blend of Vietnamese fashion that embodies cultural identity and pride.
As a traditional dress, the ao dai reflects the combination of sophistication and simplicity in Vietnamese fashion, representing the nation’s cultural values.
The graceful ao dai, a traditional Vietnamese attire, signifies the blend of elegance and restraint, illustrating the pride and identity of Vietnamese culture.
Known as a traditional dress, the ao dai beautifully combines elegance with modesty, serving as a symbol of Vietnam’s cultural identity and pride.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?
A. Áo dài, được biết đến với nét thanh lịch và sự kín đáo, là sự kết hợp của thời trang Việt Nam, thể hiện bản sắc văn hóa và niềm tự hào.
B. Là trang phục truyền thống, áo dài phản ánh sự kết hợp giữa nét tinh tế và giản dị trong thời trang Việt Nam, đại diện cho các giá trị văn hóa dân tộc.
C. Tà áo dài duyên dáng, trang phục truyền thống của Việt Nam, tượng trưng cho sự kết hợp giữa nét thanh lịch và sự giản dị, thể hiện niềm tự hào và bản sắc của văn hóa Việt Nam.
D. Là trang phục truyền thống, áo dài kết hợp hài hòa giữa nét thanh lịch với sự kín đáo, là biểu tượng cho bản sắc văn hóa và niềm tự hào của Việt Nam.
Câu gạch chân: Ao dai, a graceful traditional dress, exemplifies the fusion of elegance and modesty in Vietnamese fashion, symbolizing cultural pride and identity. (Áo dài, trang phục truyền thống duyên dáng, thể hiện sự kết hợp giữa nét thanh lịch và sự kín đáo trong thời trang Việt Nam, tượng trưng cho niềm tự hào và bản sắc văn hóa.)
Chọn D.
The word ‘their’ in paragraph 4 refers to ______.
Vietnamese cuisine
the Vietnamese people
traditional art forms
agricultural heritage
Từ ‘their’ trong đoạn 4 đề cập đến ______.
A. ẩm thực Việt Nam B. người dân Việt Nam
C. các hình thức nghệ thuật truyền thống D. nền nông nghiệp lâu đời
Thông tin: While adapting to the challenges of the 21st century, the Vietnamese people continue to honor their traditions, celebrate their unique cultural expressions, and pass on their heritage to future generations, ensuring that their cultural identity remains vibrant and enduring. (Trong khi thích nghi với những thách thức của thế kỷ 21, người dân Việt Nam vẫn tiếp tục tôn vinh truyền thống, những biểu hiện văn hóa độc đáo của mình và truyền lại di sản cho các thế hệ tương lai, đảm bảo rằng bản sắc văn hóa của họ vẫn sống động và trường tồn.)
→ Từ ‘their’ nhắc tới ‘the Vietnamese people’ ở phía trước.
Chọn B.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Vietnamese cultural identity is static and unchanging.
Modernization has completely erased Vietnamese traditions.
Vietnamese cuisine has gained international recognition.
Water puppetry is no longer practiced in Vietnam.
Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Bản sắc văn hóa Việt Nam là tĩnh tại và không thay đổi.
B. Hiện đại hóa đã xóa bỏ hoàn toàn truyền thống Việt Nam.
C. Ẩm thực Việt Nam đã được quốc tế công nhận.
D. Múa rối nước không còn được biểu diễn ở Việt Nam nữa.
Thông tin:
- While adapting to the challenges of the 21st century, the Vietnamese people continue to honor their traditions, celebrate their unique cultural expressions, and pass on their heritage to future generations, ensuring that their cultural identity remains vibrant and enduring. (Trong khi thích nghi với những thách thức của thế kỷ 21, người dân Việt Nam vẫn tiếp tục tôn vinh truyền thống, những biểu hiện văn hóa độc đáo của mình và truyền lại di sản cho các thế hệ tương lai, đảm bảo rằng bản sắc văn hóa của họ vẫn sống động và trường tồn.)
→ Bản sắc văn hóa Việt Nam vẫn giữ nguyên vẹn trước thời đại hiện đại hóa và toàn cầu hóa, nhưng không có nghĩa là nó không thay đổi. Người Việt vẫn thích nghi với thế kỷ 21 trong khi giữ gìn truyền thống và truyền lại nó cho thế hệ tương lai. → A, B sai.
- Secondly, Vietnamese cuisine is celebrated worldwide for its exquisite flavors and diversity. (Thứ hai, ẩm thực Việt Nam được cả thế giới ca ngợi nhờ hương vị tinh tế và sự đa dạng.)
- Iconic dishes like pho, banh mi, and spring rolls have become global favorites, representing the culinary artistry deeply ingrained in Vietnamese culture. (Các món ăn mang tính biểu tượng như phở, bánh mì và chả giò đã trở thành món ăn được yêu thích trên toàn thế giới, thể hiện nghệ thuật ẩm thực đã ăn sâu vào văn hóa Việt Nam.)
→ C đúng.
- Traditional art forms like water puppetry, silk painting, and folk music continue to thrive alongside contemporary artistic movements. (Các loại hình nghệ thuật truyền thống như múa rối nước, tranh lụa và nhạc dân gian tiếp tục phát triển mạnh mẽ cùng với các trào lưu nghệ thuật đương đại.) → D sai.
Chọn C.
In which paragraph does the writer mention a concession relationship?
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Ở đoạn văn nào tác giả đề cập đến mối quan hệ nhượng bộ?
A. Đoạn 1 B. Đoạn 2 C. Đoạn 3 D. Đoạn 4
- Concession relationship (n): mối quan hệ nhượng bộ → thể hiện sự đối lập nhưng vẫn tồn tại song song.
Thông tin: While adapting to the challenges of the 21st century, the Vietnamese people continue to honor their traditions, celebrate their unique cultural expressions, and pass on their heritage to future generations, ensuring that their cultural identity remains vibrant and enduring. (Trong khi thích nghi với những thách thức của thế kỷ 21, người dân Việt Nam vẫn tiếp tục tôn vinh truyền thống, những biểu hiện văn hóa độc đáo của mình và truyền lại di sản cho các thế hệ tương lai, đảm bảo rằng bản sắc văn hóa của họ vẫn sống động và trường tồn.)
Chọn D.
In which paragraph does the writer state that Vietnamese cultural identity is influenced by both internal and external factors?
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Ở đoạn văn nào tác giả khẳng định bản sắc văn hóa Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi cả yếu tố bên trong và bên ngoài?
A. Đoạn 1 B. Đoạn 2 C. Đoạn 3 D. Đoạn 4
Thông tin: Rooted in over a thousand years of civilization, Vietnam’s cultural identity is a fusion of indigenous traditions and external influences, shaped by its geographical location and historical interactions. (Được hình thành qua hơn một nghìn năm văn hiến, bản sắc văn hóa Việt Nam là sự kết hợp giữa truyền thống bản địa và những ảnh hưởng bên ngoài, được hình thành bởi vị trí địa lý và các tương tác lịch sử.)
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Bản sắc văn hóa Việt Nam là một tấm thảm thêu phong phú và tinh tế phản ánh lịch sử lâu đời và nhiều thăng trầm của dân tộc. Được hình thành qua hơn một nghìn năm văn hiến, bản sắc văn hóa Việt Nam là sự kết hợp giữa truyền thống bản địa và những ảnh hưởng bên ngoài, được hình thành bởi vị trí địa lý và các tương tác lịch sử.
Trước hết, cốt lõi của văn hóa Việt Nam là sự tôn kính sâu sắc đối với gia đình và cộng đồng. Các giá trị Nho giáo nhấn mạnh sự tôn trọng với người lớn tuổi, lòng hiếu thảo và sự hài hòa xã hội đã đóng vai trò then chốt trong việc hình thành xã hội Việt Nam. Những giá trị này được thể hiện qua cấu trúc gia đình gắn kết, các mối quan hệ có thứ bậc và các nghi lễ cộng đồng vốn là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày.
Thứ hai, ẩm thực Việt Nam được cả thế giới ca ngợi nhờ hương vị tinh tế và sự đa dạng. Với sự chú trọng vào nguyên liệu tươi, các loại rau thơm và hương vị cân bằng, ẩm thực Việt Nam kể câu chuyện về nền nông nghiệp lâu đời và sự khác biệt theo vùng miền. Các món ăn mang tính biểu tượng như phở, bánh mì và chả giò đã trở thành món ăn được yêu thích trên toàn thế giới, thể hiện nghệ thuật ẩm thực đã ăn sâu vào văn hóa Việt Nam. Ngoài ra, các loại hình nghệ thuật của Việt Nam cũng hấp dẫn không kém. Các loại hình nghệ thuật truyền thống như múa rối nước, tranh lụa và nhạc dân gian tiếp tục phát triển mạnh mẽ cùng với các trào lưu nghệ thuật đương đại. Áo dài, trang phục truyền thống duyên dáng, thể hiện sự kết hợp giữa nét thanh lịch và sự kín đáo trong thời trang Việt Nam, tượng trưng cho niềm tự hào và bản sắc văn hóa.
Ngày nay, trước quá trình hiện đại hóa và toàn cầu hóa, bản sắc văn hóa Việt Nam vẫn giữ nguyên vẹn. Trong khi thích nghi với những thách thức của thế kỷ 21, người dân Việt Nam vẫn tiếp tục tôn vinh truyền thống, những biểu hiện văn hóa độc đáo của mình và truyền lại di sản cho các thế hệ tương lai, đảm bảo rằng bản sắc văn hóa của họ vẫn sống động và trường tồn.
Read the following passage about gender equality and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
GENDER EQUALITY TODAY
Gender equality is a fundamental human right and a critical foundation for a peaceful, prosperous, and sustainable world. [I] Despite significant progress in recent years, gender inequality remains a pressing issue across the globe. [II] Women continue to be underrepresented in leadership positions and face numerous barriers in various sectors, including education, healthcare, and the workforce. [III] According to the World Economic Forum’s Global Gender Gap Report 2021, it will take an estimated 135.6 years to close the gender gap globally if current trends continue. [IV]
In many countries, women are still subjected to discrimination and violence. Gender-based violence, including domestic violence and sexual harassment, affects millions of women worldwide and hinders their ability to participate fully in society. Additionally, cultural and societal norms often perpetuate stereotypes that limit women’s roles and opportunities.
However, there are positive signs of change. Movements advocating for gender equality have gained momentum, and more individuals are recognizing the importance of women’s rights. Governments and organizations are implementing policies to promote equal opportunities and protect against discrimination. Education plays a vital role in this transformation, as empowering girls through education can lead to improved economic outcomes and healthier communities.
Achieving gender equality is not only a matter of fairness; it is essential for the advancement of society as a whole. By ensuring equal rights and opportunities for all genders, we can create a more just and equitable world.
(Adapted from United Nations. “Gender Equality.” UN Women. 2021)
Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
Ensuring that women and men have equal opportunities is essential for the development of society.
[I]
[II]
[III]
[IV]
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 1?
Đảm bảo rằng phụ nữ và nam giới có cơ hội bình đẳng là điều cần thiết cho sự phát triển của xã hội.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
* Xét vị trí [I]: Gender equality is a fundamental human right and a critical foundation for a peaceful, prosperous, and sustainable world. [I] (Bình đẳng giới là quyền cơ bản của con người và là nền tảng quan trọng cho một thế giới hòa bình, thịnh vượng và bền vững. [I])
→ Sau ý được đưa ra trong câu chủ đề, câu cần chèn nhấn mạnh tầm quan trọng của bình đẳng giới đối với sự phát triển của xã hội.
Chọn A.
The phrase ‘barriers’ in paragraph 1 can be replaced with which word?
challenges
benefits
rights
laws
Từ ‘barriers’ ở đoạn 1 có thể được thay thế bằng từ nào?
A. challenge /ˈtʃælɪndʒ/ (n): thách thức
B. benefit /ˈbenɪfɪt/ (n): lợi ích
C. right /raɪt/ (n): quyền lợi
D. law /lɔː/ (n): luật pháp
→ barrier /ˈbæriə(r)/ (n): rào cản, khó khăn = challenge (n): thách thức
Thông tin: Women continue to be underrepresented in leadership positions and face numerous barriers in various sectors, including education, healthcare, and the workforce. (Phụ nữ vẫn tiếp tục không được nắm giữ các vị trí lãnh đạo và phải đối mặt với nhiều khó khăn trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế và lực lượng lao động.)
Chọn A.
The word ‘their’ in paragraph 2 refers to ______.
men
governments
women
norms
Từ ‘their’ trong đoạn 2 được nhắc đến ______.
A. nam giới B. chính phủ
C. phụ nữ D. các chuẩn mực
Thông tin: Gender-based violence, including domestic violence and sexual harassment, affects millions of women worldwide and hinders their ability to participate fully in society. (Bạo lực giới, bao gồm bạo lực gia đình và quấy rối tình dục, ảnh hưởng đến hàng triệu phụ nữ trên toàn thế giới và cản trở khả năng tham gia đầy đủ vào xã hội của họ.)
→ Từ ‘their’ chỉ ‘women’ ở phía trước.
Chọn C.
According to paragraph 2, which of the following is NOT a reason preventing women from fully participating in society?
Violence
Cultural norms
Equal opportunities
Stereotypes
Theo đoạn 2, điều nào dưới đây KHÔNG PHẢI là lý do ngăn cản phụ nữ tham gia đầy đủ vào xã hội?
A. Bạo lực B. Chuẩn mực văn hóa C. Cơ hội bình đẳng D. Định kiến
Thông tin: In many countries, women are still subjected to discrimination and violence. Gender-based violence, including domestic violence and sexual harassment, affects millions of women worldwide and hinders their ability to participate fully in society. Additionally, cultural and societal norms often perpetuate stereotypes that limit women’s roles and opportunities. (Ở nhiều quốc gia, phụ nữ vẫn phải chịu sự phân biệt đối xử và bạo lực. Bạo lực giới, bao gồm bạo lực gia đình và quấy rối tình dục, ảnh hưởng đến hàng triệu phụ nữ trên toàn thế giới và cản trở khả năng tham gia đầy đủ vào xã hội của họ. Ngoài ra, các chuẩn mực văn hóa và xã hội thường duy trì những định kiến làm giới hạn vai trò và cơ hội của phụ nữ.)
Chọn C.
What is the best summary of paragraph 3?
Women’s rights are gaining more recognition.
Violence against women is decreasing rapidly.
Gender equality movements are ineffective.
Discrimination is no longer an issue for women.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
A. Quyền phụ nữ đang ngày càng được công nhận nhiều hơn.
B. Bạo lực đối với phụ nữ đang giảm nhanh chóng.
C. Các phong trào bình đẳng giới không hiệu quả.
D. Phân biệt đối xử không còn là vấn đề đối với phụ nữ nữa.
- Phân tích: Đoạn 3 nói về những dấu hiệu tích cực của sự thay đổi trong việc thúc đẩy bình đẳng giới, bao gồm sự phát triển của các phong trào ủng hộ quyền của phụ nữ, việc chính phủ và tổ chức thực thi các chính sách bảo vệ chống phân biệt đối xử, và vai trò quan trọng của giáo dục trong việc trao quyền cho phụ nữ, góp phần cải thiện kinh tế và cộng đồng.
Chọn A.
The word ‘momentum’ in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to which word?
increase
decline
growth
movement
Từ ‘momentum’ ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với từ nào?
A. increase /ɪnˈkriːs/ (n): sự tăng trưởng
B. decline /dɪˈklaɪn/ (n): sự suy giảm
C. growth /ɡrəʊθ/ (n): sự phát triển
D. movement /ˈmuːvmənt/ (n): phong trào
→ momentum /məˈmentəm/ (n): đà phát triển >< decline (n): sự suy giảm
Thông tin: Movements advocating for gender equality have gained momentum, and more individuals are recognizing the importance of women’s rights. (Các phong trào ủng hộ bình đẳng giới đang ngày càng phát triển và ngày càng có nhiều người nhận thức được tầm quan trọng của quyền phụ nữ.)
Chọn B.
Which statement is TRUE according to the reading?
Education plays a key role in promoting gender equality.
Gender inequality is no longer a major issue globally.
Women’s leadership roles are now equal to men’s.
Gender-based violence has decreased worldwide.
Thông tin nào sau đây ĐÚNG theo bài đọc?
A. Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy bình đẳng giới.
B. Bất bình đẳng giới không còn là vấn đề lớn trên toàn cầu nữa.
C. Vai trò lãnh đạo của phụ nữ hiện ngang bằng với nam giới.
D. Bạo lực giới đã giảm trên toàn thế giới.
Thông tin:
- Education plays a vital role in this transformation, as empowering girls through education can lead to improved economic outcomes and healthier communities. (Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi này, vì việc trao quyền cho trẻ em gái thông qua giáo dục có thể dẫn đến kết quả kinh tế tốt hơn và cộng đồng khỏe mạnh hơn.) → A đúng.
- Despite significant progress in recent years, gender inequality remains a pressing issue across the globe. (Mặc dù đã có những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây, nhưng bất bình đẳng giới vẫn là một vấn đề cấp bách trên toàn cầu.) → B sai.
- Women continue to be underrepresented in leadership positions and face numerous barriers in various sectors, including education, healthcare, and the workforce. (Phụ nữ vẫn tiếp tục không được nắm giữ các vị trí lãnh đạo và phải đối mặt với nhiều khó khăn trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế và lực lượng lao động.) → C sai.
- Gender-based violence, including domestic violence and sexual harassment, affects millions of women worldwide and hinders their ability to participate fully in society. (Bạo lực giới, bao gồm bạo lực gia đình và quấy rối tình dục, ảnh hưởng đến hàng triệu phụ nữ trên toàn thế giới và cản trở khả năng tham gia đầy đủ vào xã hội của họ.) → D sai.
Chọn A.
Which statement best expresses the meaning of the underlined sentence in paragraph 4?
Gender equality can be achieved quickly through government policies.
Gender equality is essential for ensuring that women have more rights than men.
Achieving gender equality is primarily about securing jobs for women.
Gender equality is necessary for the advancement of society as a whole.
Câu nào sau đây diễn đạt đúng nhất ý nghĩa của câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Bình đẳng giới có thể đạt được nhanh chóng thông qua các chính sách của chính phủ.
B. Bình đẳng giới là điều cần thiết để đảm bảo rằng phụ nữ có nhiều quyền hơn nam giới.
C. Đạt được bình đẳng giới chủ yếu là về việc đảm bảo việc làm cho phụ nữ.
D. Bình đẳng giới là cần thiết cho sự tiến bộ của toàn xã hội.
Câu gạch chân: Achieving gender equality is not only a matter of fairness; it is essential for the advancement of society as a whole. (Đạt được bình đẳng giới không chỉ là vấn đề công bằng; mà còn cần thiết cho sự tiến bộ của toàn xã hội.)
Chọn D.
What can be inferred from the reading?
Gender equality movements have completely eliminated discrimination.
It will take less than 50 years to close the gender gap.
Cultural norms still play a role in limiting women’s opportunities.
Education alone is enough to solve gender inequality issues.
Có thể suy ra điều nào sau đây từ bài đọc?
A. Các phong trào bình đẳng giới đã xóa bỏ hoàn toàn sự phân biệt đối xử.
B. Sẽ mất chưa đầy 50 năm để thu hẹp khoảng cách giới.
C. Các chuẩn mực văn hóa vẫn làm hạn chế cơ hội của phụ nữ.
D. Chỉ riêng giáo dục là đủ để giải quyết các vấn đề bất bình đẳng giới.
Thông tin:
- Movements advocating for gender equality have gained momentum, and more individuals are recognizing the importance of women’s rights. (Các phong trào ủng hộ bình đẳng giới đang ngày càng phát triển và ngày càng có nhiều người nhận thức được tầm quan trọng của quyền phụ nữ.) → Các phong trào ủng hộ bình đẳng giới đang phát triển mạnh, nhưng không có nghĩa là đã xóa bỏ hoàn toàn sự phân biệt đối xử. Thực tế, bài đọc vẫn nhấn mạnh rằng bất bình đẳng giới vẫn còn tồn tại. → A sai.
- According to the World Economic Forum’s Global Gender Gap Report 2021, it will take an estimated 135.6 years to close the gender gap globally if current trends continue. (Theo Báo cáo Khoảng cách giới toàn cầu năm 2021 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới, nếu xu hướng hiện tại tiếp tục, ước tính sẽ mất 135,6 năm để thu hẹp khoảng cách giới trên toàn cầu.)
→ B sai.
- Additionally, cultural and societal norms often perpetuate stereotypes that limit women’s roles and opportunities. (Ngoài ra, các chuẩn mực văn hóa và xã hội thường duy trì những định kiến làm giới hạn vai trò và cơ hội của phụ nữ.) → C đúng.
- Đoạn 3 nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục trong việc xóa bỏ bất bình đẳng giới, tuy nhiên, nó không nói rằng giáo dục là yếu tố duy nhất có thể giải quyết vấn đề. → D sai.
Chọn C.
What is the best summary of the entire reading?
Gender equality is no longer an issue in most parts of the world.
Progress has been made, but gender inequality still requires attention and action.
Women are now equally represented in all leadership positions.
The education system has solved the issue of gender inequality.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất toàn bài đọc?
A. Bình đẳng giới không còn là vấn đề ở hầu hết các nơi trên thế giới.
B. Đã có những tiến bộ, nhưng bất bình đẳng giới vẫn cần được quan tâm và hành động.
C. Hiện tại phụ nữ được đại diện bình đẳng ở mọi vị trí lãnh đạo.
D. Hệ thống giáo dục đã giải quyết được vấn đề bất bình đẳng giới.
* Phân tích:
- Despite significant progress in recent years, gender inequality remains a pressing issue across the globe. (Mặc dù đã có những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây, nhưng bất bình đẳng giới vẫn là một vấn đề cấp bách trên toàn cầu.) → Câu này thừa nhận những tiến bộ đã đạt được, nhưng cũng nhấn mạnh bất bình đẳng giới vẫn là một vấn đề nhức nhối, đòi hỏi sự quan tâm và hành động để giải quyết.
- A sai vì bài đọc rõ ràng nói rằng bất bình đẳng giới vẫn đang là vấn đề cấp bách trên toàn cầu: “… gender inequality remains a pressing issue across the globe.”
- C sai vì bài đọc nói rằng phụ nữ ít khi được nắm giữ các vị trí lãnh đạo: “Women continue to be underrepresented in leadership positions and face numerous barriers in various sectors…”
- D sai vì tuy bài đọc nói rằng giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy bình đẳng giới: “Education plays a vital role in this transformation…”, nhưng nó không nói rằng giáo dục đã giải quyết hoàn toàn vấn đề này.
Chọn B.
Dịch bài đọc:
BÌNH ĐẲNG GIỚI NGÀY NAY
Bình đẳng giới là quyền cơ bản của con người và là nền tảng quan trọng cho một thế giới hòa bình, thịnh vượng và bền vững. Đảm bảo rằng phụ nữ và nam giới có cơ hội bình đẳng là điều cần thiết cho sự phát triển của xã hội. Mặc dù đã có những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây, nhưng bất bình đẳng giới vẫn là một vấn đề cấp bách trên toàn cầu. Phụ nữ vẫn tiếp tục không được nắm giữ các vị trí lãnh đạo và phải đối mặt với nhiều khó khăn trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế và lực lượng lao động. Theo Báo cáo Khoảng cách giới toàn cầu năm 2021 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới, nếu xu hướng hiện tại tiếp tục, ước tính sẽ mất 135,6 năm để thu hẹp khoảng cách giới trên toàn cầu.
Ở nhiều quốc gia, phụ nữ vẫn phải chịu sự phân biệt đối xử và bạo lực. Bạo lực giới, bao gồm bạo lực gia đình và quấy rối tình dục, ảnh hưởng đến hàng triệu phụ nữ trên toàn thế giới và cản trở khả năng tham gia đầy đủ vào xã hội của họ. Ngoài ra, các chuẩn mực văn hóa và xã hội thường duy trì những định kiến làm giới hạn vai trò và cơ hội của phụ nữ.
Tuy nhiên, vẫn có những dấu hiệu thay đổi tích cực. Các phong trào ủng hộ bình đẳng giới đang ngày càng phát triển và ngày càng có nhiều người nhận thức được tầm quan trọng của quyền phụ nữ. Các chính phủ và tổ chức đang thực hiện các chính sách thúc đẩy cơ hội bình đẳng và bảo vệ chống lại phân biệt đối xử. Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi này, vì việc trao quyền cho trẻ em gái thông qua giáo dục có thể dẫn đến kết quả kinh tế tốt hơn và cộng đồng khỏe mạnh hơn.
Đạt được bình đẳng giới không chỉ là vấn đề công bằng; mà còn cần thiết cho sự tiến bộ của toàn xã hội. Bằng cách đảm bảo quyền bình đẳng và cơ hội cho tất cả các giới, chúng ta có thể tạo ra một thế giới công bằng và bình đẳng hơn.




