Đề kiểm tra Cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 2 (có đáp án) - Đề 4
Đề thi

Đề kiểm tra Cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 2 (có đáp án) - Đề 4

Quỳnh Hoa Trần
Quỳnh Hoa Trần
Tiếng AnhLớp 23 lượt thi
13 câu hỏi
Đoạn văn
Exercise 1: Listen and tick (v) or cross (x).
1.Tự luận
• 1 điểm

Listen and tick (v) or cross (x).

Listen and tick (v) or cross (x). (ảnh 1)
Xem đáp án
Listen and tick (v) or cross (x). (ảnh 2)

Transcript:

Number one. jam

2.Tự luận
• 1 điểm
Listen and tick (v) or cross (x).
Listen and tick (v) or cross (x). (ảnh 1)
Xem đáp án
Listen and tick (v) or cross (x). (ảnh 2)

Transcript:

Number two. jelly

3.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 2: Listen and write.

1. X, x, ____.

2. X, x, ___.

3. Pass me the ____, please.

4. _____ you are.

(1)
box
(2)
ox
(3)
jam
(4)
Here
Xem đáp án

1. box                       2. ox                                 3. jam   4. Here

Transcript:

Number one. X, x, box.

Number two. X, x, ox.

Number three. Pass me the jam, please.

Number four. Here you are.

4.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Exercise 3: Read and choose.

Read and choose. (ảnh 1)

She is drawing a circle.

She is drawing a square.

Xem đáp án
Đáp án đúng là a
5.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Read and choose.

Read and choose. (ảnh 1)

He is answering a question.

She is answering a question.

Xem đáp án
Đáp án đúng là b
6.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Read and choose.

Read and choose. (ảnh 1)

I like juice.

I like jam.

Xem đáp án
Đáp án đúng là b
7.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Read and choose.

Read and choose. (ảnh 1)

There is a farm.

There is a village.

Xem đáp án
Đáp án đúng là b
8.Tự luận
• 1 điểm

Exercise 4: Circle the correct words.

Circle the correct words. (ảnh 1)
jam / fruits
Xem đáp án
fruits
9.Tự luận
• 1 điểm

Circle the correct words.

Circle the correct words. (ảnh 1)
fox / ox
Xem đáp án
ox
2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 13 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
10.Tự luận
• 1 điểm
Circle the correct words.
Circle the correct words. (ảnh 1)
jelly / jam
Xem đáp án
jelly
11.Tự luận
• 1 điểm
Circle the correct words.
Circle the correct words. (ảnh 1)
box / ball
Xem đáp án
box
12.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 5: Look and write.

1.

2.

 

________

 

__________

3.

4.

 

____

 

_______

(1)
kitchen
(2)
volleyball
(3)
van
(4)
square
Xem đáp án

1. kitchen                  2. volleyball              3. van           4. square  

13.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 6: Complete the sentences.

loading...

 

1. She’s coloring a _______.

loading...

 

2. She’s drawing a ______.

 

3. I like ______.

 

4. I can see a _____.

(1)
square
(2)
truck
(3)
juice
(4)
farm
Xem đáp án

    1. square                   2. truck                     3. juice             4. farm

Bạn có thích hoạt động này không?

Hãy lưu hoặc chia sẻ nội dung này đến mọi người.

Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 2

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả