Đề cương ôn tập giữa kì 1 Tiếng Anh 9 iLearn Smart World có đáp án - Part 4: Reading and writing
25 câu hỏi
Read the text and write T (True) or F (False).
My childhood was pretty normal, but it was one of the best times of my life. I grew up in a small town surrounded by the mountains. Life was different back then because we didn't have the Internet or any fancy gadgets like kids do today. We spent most of our free time with friends and family. I remember spending a lot of time in my treehouse. My dad and I built it together one summer, and it meant a lot to me. I slept, read, and hung out with my friends there. It's where I met my best childhood friend, Caleb. Caleb was adventurous and loved exploring the woods, building forts, and riding bikes around town. He'd often come over to my treehouse and drag me outside to play with the other kids. One time, he convinced me to go up into the mountains to play hide and seek with some other friends, and we almost got lost on the way back. As we got older, Caleb and I looked back on that day as one of the best memories of our friendship.
The writer's childhood home was in a city.
F
Dịch: Ngôi nhà thời thơ ấu của tác giả ở trong một thành phố.
Thông tin: “I grew up in a small town surrounded by the mountains.”
(Tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ được bao quanh bởi những ngọn núi.) → Sai
The writer had a lot of electronic devices to play with.
T
Dịch: Tác giả có rất nhiều thiết bị điện tử để chơi.
Thông tin: “Life was different back then because we didn't have the Internet or any fancy gadgets like kids do today.” (Cuộc sống hồi đó khác biệt vì chúng tôi không có Internet hay bất kỳ tiện ích nào như trẻ em ngày nay.) → Đúng
The writer built the treehouse with his father.
T
Dịch: Tác giả đã cùng cha xây dựng ngôi nhà trên cây.
Thông tin: “I remember spending a lot of time in my treehouse. My dad and I built it together one summer, and it meant a lot to me.” (Tôi nhớ mình đã dành rất nhiều thời gian trong nhà trên cây của mình. Bố tôi và tôi đã cùng nhau xây dựng nó vào một mùa hè, và nó có ý nghĩa rất lớn đối với tôi.) → Đúng
Caleb was the writer's best friend during his childhood.
T
Dịch: Caleb là bạn thân nhất của tác giả trong suốt thời thơ ấu.
Thông tin: “It's where I met my best childhood friend, Caleb.”
(Đó là nơi tôi gặp người bạn thời thơ ấu thân nhất của mình, Caleb.) → Đúng
The writer once got lost alone in the mountains.
F
Dịch: Tác giả đã từng bị lạc một mình trên núi.
Thông tin: “One time, he convinced me to go up into the mountains to play hide and seek with some other friends, and we almost got lost on the way back.” (Có lần, cậu ấy thuyết phục tôi lên núi chơi trốn tìm với một số người bạn khác, và chúng tôi suýt bị lạc trên đường trở về.) → Sai
Dịch bài đọc:
Tuổi thơ của tôi khá bình thường, nhưng đó là một trong những khoảng thời gian đẹp nhất trong đời tôi. Tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ được bao quanh bởi những ngọn núi. Cuộc sống hồi đó khác biệt vì chúng tôi không có Internet hay bất kỳ tiện ích nào như trẻ em ngày nay. Chúng tôi dành phần lớn thời gian rảnh rỗi với bạn bè và gia đình. Tôi nhớ mình đã dành rất nhiều thời gian trong nhà trên cây của mình. Bố tôi và tôi đã cùng nhau xây dựng nó vào một mùa hè, và nó có ý nghĩa rất lớn đối với tôi. Tôi ngủ, đọc sách và chơi với bạn bè ở đó. Đó là nơi tôi gặp người bạn thời thơ ấu thân nhất của mình, Caleb. Caleb là người thích phiêu lưu và thích khám phá rừng cây, xây pháo đài và đạp xe quanh thị trấn. Cậu ấy thường đến nhà trên cây của tôi và kéo tôi ra ngoài chơi với những đứa trẻ khác. Có lần, cậu ấy thuyết phục tôi lên núi chơi trốn tìm với một số người bạn khác, và chúng tôi suýt bị lạc trên đường trở về. Khi lớn lên, Caleb và tôi nhìn lại ngày hôm đó như một trong những kỷ niệm đẹp nhất về tình bạn của chúng tôi.
Choose the word (A, B, C or D) that best fits the blank space in the following passage.
Learning English can be difficult, but there are numerous fun ways (6) _____ your skills. Online dictionaries are useful tools for language learners. These dictionaries make it easier to look (7) _____ unknown words quickly. Using an online dictionary while reading a book, listening to a podcast or watching a movie can make learning easier. Language exchange groups are another useful resource for English learners. These groups can (8) _____ you with native English speakers who are also learning your language. It's a good idea that you can improve your language skills and help others achieve their goals at (9) _____ same time. Finally, activities such as watching English movies and TV shows with subtitles, playing word games or quizzes and taking part in language challenges can make learning more enjoyable.
Overall, learning English can take a lot of time (10) _____ effort. For that reason, it's important to set goals you can reach and practice often.
Learning English can be difficult, but there are numerous fun ways (6) _____ your skills.
improve
improves
to improve
to improving
C
- Cấu trúc to + V chỉ mục đích của hành động/đối tượng, đặt sau hành động/đối tượng để chỉ mục đích của nó.
- Trước chỗ trống là “ways” = cách, phương pháp, sau chỗ trống là “your skills” = kỹ năng của bạn → chỗ trống cần to + V để bổ nghĩa cho “ways” → dùng “to improve”.
These dictionaries make it easier to look (7) _____ unknown words quickly.
up
in
on
out
A
- “look up” = tra cứu (một từ, thông tin, định nghĩa,...), là cụm động từ phổ biến.
- Trước chỗ trống đã có “look” → chọn “up”
These groups can (8) _____ you with native English speakers who are also learning your language.
connect
connected
connecting
to connect
A
- Cấu trúc: connect sb with sb = kết nối ai đó với ai đó.
- Trước chỗ trống đã có “can” → chỗ trống cần động từ nguyên thể → dùng “connect”
It's a good idea that you can improve your language skills and help others achieve their goals at (9) _____ same time.
a
an
the
– (no article)
C
- Cụm từ cố định: “at the same time” = cùng lúc, đồng thời.
- Trước chỗ trống đã có “at”, sau chỗ trống là “same” → chọn “the”
Overall, learning English can take a lot of time (10) _____ effort.
or
and
but
yet
B
- Ngữ cảnh: Việc học tiếng Anh mất nhiều thời gian và sức lực.
- Cấu trúc song song: “take a lot of time + effort” → “mất nhiều thời gian và công sức”
→ Dùng “and” để nối hai danh từ có ý nghĩa tương đồng.
- Các đáp án “or” = hoặc, “but” = nhưng, “yet” = còn chưa, đều không hợp nghĩa ở đây.
Bài đọc hoàn chỉnh:
Learning English can be difficult, but there are numerous fun ways to improve your skills. Online dictionaries are useful tools for language learners. These dictionaries make it easier to look up unknown words quickly. Using an online dictionary while reading a book, listening to a podcast or watching a movie can make learning easier. Language exchange groups are another useful resource for English learners. These groups can connect you with native English speakers who are also learning your language. It's a good idea that you can improve your language skills and help others achieve their goals at the same time. Finally, activities such as watching English movies and TV shows with subtitles, playing word games or quizzes and taking part in language challenges can make learning more enjoyable.
Overall, learning English can take a lot of time and effort. For that reason, it's important to set goals you can reach and practice often.
Dịch bài đọc:
Học tiếng Anh có thể khó, nhưng có rất nhiều cách thú vị để cải thiện kỹ năng của bạn. Từ điển trực tuyến là công cụ hữu ích cho người học ngôn ngữ. Những từ điển này giúp bạn dễ dàng tra cứu nhanh các từ chưa biết. Sử dụng từ điển trực tuyến trong khi đọc sách, nghe podcast hoặc xem phim có thể giúp việc học dễ dàng hơn. Các nhóm trao đổi ngôn ngữ là một nguồn tài nguyên hữu ích khác cho người học tiếng Anh. Những nhóm này có thể kết nối bạn với những người nói tiếng Anh bản xứ cũng đang học ngôn ngữ của bạn. Thật tốt khi bạn có thể cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình và đồng thời giúp người khác đạt được mục tiêu của họ. Cuối cùng, các hoạt động như xem phim và chương trình truyền hình tiếng Anh có phụ đề, chơi trò chơi chữ hoặc câu đố và tham gia các thử thách ngôn ngữ có thể giúp việc học trở nên thú vị hơn.
Nhìn chung, việc học tiếng Anh có thể tốn rất nhiều thời gian và công sức.Vì thế, việc đặt ra mục tiêu mà bạn có thể đạt được và luyện tập thường xuyên là điều quan trọng.
Read the text and circle the correct answers.
I was lucky to grow up in a warm and tight-knit family. As a child, my elder brother and I were inseparable, playing for endless hours together. Playing soccer in the field behind our grandpa's cottage was one of our favorite pastimes in the afternoons. We sometimes played catch with Patch. He was our endearing dog. Those memories of our carefree days playing together are very special to me.
Another fond memory of my childhood was flying kites. It was a great experience because even older members of our family would join in! We would all go up onto nearby hills to spend the whole day flying kites. It was a simple but very joyful family activity.
Our yearly trip to the zoo also gave us lots of fun. This was a tradition for our family, and we always eagerly looked forward to it. On these trips, there was lots of laughter and the simple pleasure of eating a picnic made by my mother. My elder brother captured those beautiful moments with his camera, and every time I see the pictures, the memories start flooding back.
Which word has the CLOSEST meaning to the word “inseparable” in paragraph 1?
far
close
distant
cold
B
Dịch: Từ nào gần nghĩa nhất với từ “inseparable” trong đoạn 1?
Từ trong bài: inseparable (adj): không thể tách rời, không thể chia cắt
A. far (adj): xa
B. close (adj): gần gần, gần gũi, thân thiết → Đúng
C. distant (adj): xa cách
D. cold (adj): lạnh, lạnh lùng, lạnh nhạt
What was the writer's favorite leisure activity in the afternoons?
flying kites
playing catch
walking his dog
playing soccer
D
Dịch: Hoạt động giải trí yêu thích của tác giả vào buổi chiều là gì?
A. thả diều B. chơi bắt bóng C. dắt chó đi dạo D. chơi bóng đá
Thông tin: “Playing soccer in the field behind our grandpa's cottage was one of our favorite pastimes in the afternoons.” (Đá bóng trên sân sau nhà ông nội là một trong những thú vui yêu thích của chúng tôi vào buổi chiều.)
Flying kites was an enjoyable experience to the writer because _____.
his family were good at controlling a kite
the elder people in his family took part in the activity
all the members in his family participated in the activity
his family would go up to the hills close by for strong winds
C
Dịch: Thả diều là một trải nghiệm thú vị đối với tác giả vì _____.
A. gia đình anh ấy rất giỏi điều khiển diều
B. những người lớn tuổi trong gia đình anh ấy đều tham gia hoạt động này
C. tất cả các thành viên trong gia đình anh ấy đều tham gia
D. gia đình anh ấy sẽ lên những ngọn đồi gần đó để tránh gió mạnh
Thông tin: “It was a great experience because even older members of our family would join in!”
(Đó là một trải nghiệm tuyệt vời vì ngay cả những thành viên lớn tuổi hơn trong gia đình cũng tham gia!)
What does the word “it” in paragraph 3 refer to?
the zoo
the zoo trip
the picnic
the family tradition
B
Dịch: Từ “it” trong đoạn 3 chỉ điều gì?
A. sở thú B. chuyến đi sở thú C. buổi dã ngoại D. truyền thống gia đình
Thông tin: “Our yearly trip to the zoo also gave us lots of fun. This was a tradition for our family, and we always eagerly looked forward to it.”
(Chuyến đi sở thú hàng năm của chúng tôi cũng mang lại rất nhiều niềm vui. Đây là một truyền thống của gia đình tôi, và chúng tôi luôn háo hức mong chờ nó.)
What does the writer mean by saying "the memories start flooding back"?
He starts to cry because of the good days.
He starts to recall a flood from his childhood.
He suddenly has many memories about his childhood.
He suddenly loses his memories about his childhood.
C
Dịch: Tác giả muốn nói gì khi nói " the memories start flooding back"?
A. Anh ấy bắt đầu khóc vì những ngày tháng tươi đẹp.
B. Anh ấy bắt đầu nhớ lại một trận lụt thời thơ ấu.
C. Anh ấy đột nhiên có nhiều ký ức về thời thơ ấu của mình.
D. Anh ấy đột nhiên mất hết ký ức về thời thơ ấu.
- Collocation: “flood back” = bỗng nhiên nhớ lại, cảm nhận một ký ức hoặc cảm xúc một cách mãnh liệt.
→ “the memories start flooding back” diễn tả hiện tượng trí nhớ được khơi gợi mạnh mẽ. Cách sử dụng cụm từ này thường liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ và sự hoài niệm.
Dịch văn bản:
Tôi may mắn được lớn lên trong một gia đình đầm ấm và gắn bó. Khi còn nhỏ, anh trai tôi và tôi luôn ở cạnh nhau, chơi đùa hàng giờ liền. Đá bóng trên sân sau nhà ông nội là một trong những thú vui yêu thích của chúng tôi vào buổi chiều. Thỉnh thoảng chúng tôi lại chơi ném bóng với Patch. Patch là chú chó cưng của chúng tôi. Những kỷ niệm về những ngày tháng vô tư lự chơi đùa cùng nhau thật đặc biệt đối với tôi.
Một kỷ niệm đẹp khác trong tuổi thơ của tôi là thả diều. Đó là một trải nghiệm tuyệt vời vì ngay cả những thành viên lớn tuổi hơn trong gia đình cũng tham gia! Cả nhà tôi thường lên những ngọn đồi gần đó để thả diều cả ngày. Đó là một hoạt động gia đình đơn giản nhưng rất vui.
Chuyến đi sở thú hàng năm của chúng tôi cũng mang lại rất nhiều niềm vui. Đây là một truyền thống của gia đình tôi, và chúng tôi luôn háo hức mong chờ nó. Trong những chuyến đi này, tiếng cười luôn rộn ràng và niềm vui giản dị khi được thưởng thức bữa ăn ngoài trời do mẹ tôi nấu. Anh trai tôi đã ghi lại những khoảnh khắc tuyệt đẹp đó bằng máy ảnh, và mỗi khi tôi xem lại những bức ảnh, ký ức lại ùa về.
Rewrite each of the following sentences in another way so that it means almost the same as the sentence printed before it.
I drank soda when I was young. I don't drink it anymore. (USED TO)
→ _________________________________________________________________________.
I used to drink soda when I was young.
- Cấu trúc: used to + V nguyên thể = đã từng làm gì trong quá khứ nhưng giờ không làm nữa.
- Câu gốc có hai mệnh đề:
“I drank soda when I was young.” → hành động trong quá khứ.
“I don’t drink it anymore.” → hiện tại không còn hành động đó nữa.
→ Hai ý này gộp lại chính là ý nghĩa của “used to”.
Dịch: Tôi từng uống nước ngọt khi còn trẻ.
I watched a lot of English movies. My listening skills improved. (BECAUSE)
→ _________________________________________________________________________.
My listening skills improved because I watched a lot of English movies.
- Ngữ cảnh: Người nói xem phim tiếng Anh nên đã cải thiện kĩ năng nghe → hai câu có quan hệ nguyên nhân - kết quả.
- Liên từ “because” dùng để nối hai câu có quan hệ nguyên nhân - kết quả.
- Cấu trúc: mệnh đề nguyên nhân + because + mệnh đề kết quả.
+ Nguyên nhân: I watched a lot of English movies.
+ Kết quả: My listening skills improved.
- Không cần thay đổi câu, chỉ cần ghép bằng “because”.
Dịch: Kỹ năng nghe của tôi được cải thiện vì tôi xem nhiều phim tiếng Anh.
Both parents in many families are working. It costs a lot of money to raise a child now. (AS)
→ _________________________________________________________________________.
As it costs a lot of money to raise a child now, both parents in many families are working.
Hoặc: Both parents in many families are working as it costs a lot of money to raise a child now.
- “As” = vì, do, bởi vì. Cấu trúc: as + mệnh đề nguyên nhân, mệnh đề kết quả; hoặc mệnh đề kết quả + as + mệnh đề nguyên nhân.
+ Nguyên nhân: It costs a lot of money to raise a child now.
+ Kết quả: Both parents in many families are working.
Dịch: Vì việc nuôi con hiện nay tốn rất nhiều tiền nên ở nhiều gia đình, cả cha và mẹ đều phải đi làm. / Cả cha và mẹ ở nhiều gia đình đều phải đi làm vì việc nuôi con hiện nay tốn rất nhiều tiền.
Because of the helpfulness of English for overseas study, students should learn it.
→ Since _____________________________________________________________________.
Since English is helpful for overseas study, students should learn it.
- “Since” = vì, do, bởi vì.
- “Because of + danh từ/V-ing/đại từ”, tương đương với “Since + mệnh đề”, dùng để nối 2 vế câu có quan hệ nguyên nhân – kết quả.
- Ta chuyển cụm “the helpfulness of English for overseas study” thành mệnh đề “English is helpful for overseas study”, đều mang nghĩa “tiếng Anh hữu ích cho việc du học”.
Dịch: Vì tiếng Anh rất hữu ích cho việc du học nên sinh viên nên học tiếng Anh.
Since Liam performed excellently, he won first place in the English-speaking contest.
→ Because of ________________________________________________________________.
Because of Liam’s excellent performance, he won first place in the English-speaking contest.
- “Because of” = vì, do, bởi vì
- “Because of + danh từ/V-ing/đại từ”, tương đương với “Since + mệnh đề”, dùng để nối 2 vế câu có quan hệ nguyên nhân – kết quả.
- Chuyển cụm “Liam performed excellently” → “Liam’s excellent performance”.
Dịch: Nhờ phần trình diễn xuất sắc của Liam, anh đã giành giải nhất trong cuộc thi nói tiếng Anh.
Put the words in the correct order to make complete sentences.
to / study / English? / What / the / methods / are / best
→ _________________________________________________________________________.
What are the best methods to study English?
- Cấu trúc câu hỏi Wh: Wh-word + trợ động từ/động từ khuyết thiếu + S + V...?
→ What are the best methods...
- Cụm “the best methods” là chủ ngữ.
- Cấu trúc to + V chỉ mục đích của hành động/đối tượng → “to study English” đặt sau “methods” để chỉ mục đích của phương pháp.
Dịch: Phương pháp học tiếng Anh nào là tốt nhất?
a / be / There / used to / market / my / house. / near
→ _________________________________________________________________________.
There used to be a market near my house.
- Cấu trúc: “There + used to V + N” = Đã từng có gì đó, để diễn tả một trạng thái, thói quen đã từng tồn tại trong quá khứ nhưng giờ thì không còn.
- “used to” ở đây là dạng diễn tả quá khứ, không chia thì động từ đứng sau nó; động từ là “be”.
- Vật/tổ chức tồn tại là “a market” = khu chợ.
- “near my house” = gần nhà tôi, là trạng ngữ chỉ nơi chốn, thường đặt ở cuối câu.
Dịch: Trước đây từng có một khu chợ gần nhà tôi.
families / the / Most / in / people / past. / lived / in / extended
→ _________________________________________________________________________.
Most people lived in extended families in the past.
- Cấu trúc câu: S + V + O + ...
- “Most people” là chủ ngữ chung, “most” đứng trước “people” để bổ nghĩa.
- “lived” là động từ ở thì quá khứ đơn, vì câu nói về thói quen/trạng thái trong quá khứ.
- Cụm “in extended families” là bổ ngữ.
- “in the past” = trong quá khứ, là cụm trạng từ chỉ thời gian, đặt cuối câu để nhấn thời gian.
Dịch: Hầu hết mọi người đã từng sống trong các gia đình mở rộng trong quá khứ.
generations / three / Back then, / four / or / live / in / same / house. / the / would
→ _________________________________________________________________________.
Back then, three or four generations would live in the same house.
- “Back then” = lúc đó / hồi đó, đặt đầu câu để nhấn thời gian trong quá khứ.
- “three or four generations” là chủ ngữ. “three or four” đứng trước “generations”; từ nối “or” đúng để chỉ số lượng không cố định.
- Would + V nguyên thể → “would live”
- “in the same house” = trong cùng một ngôi nhà, là trạng ngữ nơi chốn, đặt ở cuối câu.
Dịch: Vào thời đó, ba hoặc bốn thế hệ sống trong cùng một ngôi nhà.
After / I / go / often / class, / notes / over / lesson / understand / to / my / better. / the
→ _________________________________________________________________________.
After class, I often go over my notes to understand the lesson better.
- “After class” = Sau giờ học, đặt đầu câu để nói khi nào hành động xảy ra.
- Chủ ngữ là “I” → động từ là “go over” = xem lại, ôn lại, là phrasal verb
→ “go over my notes” = xem lại ghi chép của mình.
- “often” là trạng từ tần suất, thường đặt trước động từ chính trong câu đơn → “I often go over...”.
- Cấu trúc to + V chỉ mục đích của hành động/đối tượng → “to understand the lesson better” = để hiểu bài học rõ hơn, đặt sau “go over my notes”.
- “better” đứng sau động từ hoặc cuối cụm để chỉ mức độ “tốt hơn” của từ/cụm từ nó bổ nghĩa.
Dịch: Sau giờ học, tôi thường xem lại ghi chép của mình để hiểu bài học rõ hơn.







