Đề cương ôn tập Cuối kì 1 Tiếng Anh 9 iLearn Smart World có đáp án - Part 1: Vocabulary and grammar
30 câu hỏi
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions.
When I was a kid, I _____ walk to school with my grandfather.
may
will
would
can
C
- “When I was a kid” = Hồi còn nhỏ → câu nói về thói quen trong quá khứ → động từ khuyết thiếu cần dùng được ở thì quá khứ.
- Cấu trúc: “would + V (nguyên thể)” dùng để diễn tả thói quen trong quá khứ → chọn “would”.
- “may”, “will”, “can” đều dùng cho câu nói về hiện tại hoặc tương lai.
Dịch: Hồi còn nhỏ, tôi thường đi bộ đến trường cùng ông nội
Choose the letter A, B, C or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.
Many people in remote areas have limited access to basic education.
central
nearby
faraway
urban
C
central (adj): ở giữa, ở trung tâm; trung ương
nearby (adj): gần, không xa
faraway (adj): ở xa, cách biệt về khoảng cách
urban (adj): thuộc thành phố; ở thành phố
Từ được gạch chân: “remote” = xa, xa xôi; hẻo lánh; biệt lập
“remote” = “faraway” → chọn C
Many kids look up to superheroes for their bravery and courage.
admire
remind
overcome
monitor
A
admire (v): thán phục, cảm phục; hâm mộ, ngưỡng mộ
remind (v): nhắc nhở, gợi nhớ
overcome (v): vượt qua
monitor (v): giám sát
Từ được gạch chân: “look up to” = tôn trọng, kính trọng, ngưỡng mộ
“look up to” = “admire” → chọn A
Daniel wants to take extra English classes after school _____ he's not good at it.
because of
as
although
so that
B
- Ngữ cảnh: Daniel không giỏi môn tiếng Anh → Daniel muốn học thêm tiếng Anh → 2 vế câu có quan hệ nguyên nhân - kết quả, vế sau là nguyên nhân của vế đầu.
→ Dùng trạng từ chỉ nguyên nhân để nối 2 vế câu → chọn “as” = do, bởi vì.
- Cấu trúc: as + mệnh đề chỉ nguyên nhân, có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chỉ kết quả.
- Các đáp án còn lại:
“because of” = vì, bởi vì; tuy nhiên cấu trúc đúng là “because of + N/V-ing”
“although” = mặc dù
“so that” = để, vậy nên, thế nên
Dịch: Daniel muốn học thêm tiếng Anh sau giờ học vì cậu ấy không giỏi môn này.
Choose the letter A, B, C or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.
If you don't make an effort, you may fail to achieve your study goals.
do your best
give it a shot
work hard
take it easy
D
do your best = cố gắng hết sức, làm hết sức mình
give it a shot = thử (cái gì)
work hard = làm việc chăm chỉ
take it easy = thư giãn, giữ bình tĩnh, không lo lắng
Từ được gạch chân: “make an effort” = cố gắng để làm gì đó
“make an effort” >< “take it easy” → chọn D
We can easily communicate with people all over the world thanks to advanced technology.
modern
complex
old-fashioned
high-tech
C
modern (adj): hiện đại
complex (adj): phức tạp
old-fashioned (adj): cũ, lạc hậu
high-tech (adj): công nghệ cao
Từ được gạch chân: “advanced” = tiên tiến, tiến bộ, cấp tiến, hiện đại
“advanced” >< “old-fashioned” → chọn C
I like to listen to English pop songs and learn from the lyrics _____ my vocabulary.
expanding
expanded
expand
to expand
D
- Ngữ cảnh: Người viết nghe nhạc và học lời bài hát với mục đích mở rộng vốn từ tiếng Anh.
- Cấu trúc “to + V” chỉ mục đích của hành động/đối tượng phía trước nó → “to expand”.
Dịch: Tôi thích nghe các bài hát nhạc pop tiếng Anh và học từ lời bài hát để mở rộng vốn từ vựng của mình.
Choose the letter A, B, C or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.
Mia said she would buy her brother a new fanny pack tomorrow.
A B C D
D
- Vì câu nói diễn ra ở quá khứ (“said”), nên động từ chính trong câu được tường thuật lại cần lùi thì và biến đổi trạng từ thời gian, nơi chốn → “tomorrow” phải chuyển thành “the next day” hoặc “the following day”.
Dịch: Mia đã nói rằng cô ấy sẽ mua cho anh trai mình một chiếc túi đeo hông mới vào ngày hôm sau.
Our smart fridge has sensors and cameras who can track when foods are expired.
A B C D
B
- Tân ngữ “sensors and cameras” là danh từ chỉ vật nên sau nó không thể dùng đại từ quan hệ “who” – chỉ người.
® Với tân ngữ chỉ vật, ta dùng đại từ quan hệ “which” hoặc “that”
Dịch: Tủ lạnh thông minh của chúng tôi có cảm biến và camera có thể theo dõi thời hạn sử dụng của thực phẩm.
Kim: Could you tell me _____ to get to the subway station?Larry: Sure. Turn left at the traffic lights. It's on the right.
where
how
when
what
B
- Câu hỏi yêu cầu chỉ dẫn đường đi đến ga tàu điện ngầm → chỗ trống cần từ để hỏi diễn đạt phương thức, cách thức.
- “how to + V” = cách để làm gì đó → dùng “how”
- Các đáp án còn lại không phù hợp về ngữ nghĩa:
“where” chỉ vị trí, địa điểm cụ thể, xác định
“when” chỉ thời gian
“what” chỉ thông tin cụ thể hoặc tính chất của một đối tượng hoặc tình huống nào đó
Dịch: Kim: Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến ga tàu điện ngầm được không?
Larry: Được. Rẽ trái ở đèn giao thông. Nó ở bên phải.
Give the correct forms of the words in brackets.
She felt very _________ for all the support from her team. (THANK)
thankful
thankful
- Từ gốc: thank (v): cảm ơn, bày tỏ sự biết ơn
- Ngữ cảnh: người nói nhận được sược hỗ trợ từ đội mình → người nói thấy biết ơn.
- Cấu trúc: feel + adj = cảm thấy như thế nào, thường dùng để chỉ cảm xúc về mặt tinh thần, hoặc cảm giác khi chạm vào một thứ gì đó
- Trước chỗ trống có từ “felt” và phó từ “very” chỉ một mức độ cao → sau chỗ trống cần tính từ chỉ trạng thái, cảm xúc.
- Động từ “thank” → tính từ “thankful” = biết ơn, cảm ơn.
Dịch: Cô cảm thấy rất biết ơn vì sự hỗ trợ từ nhóm của mình.
Is there a good Vietnamese restaurant in the __________? (NEIGHBOR)
neighborhood
neighborhood
- Từ gốc: neighbor (n): người hàng xóm, người láng giềng
- Trước chỗ trống có mạo từ “the” dùng để chỉ người, vật đã xác định → Chỗ trống cần danh từ.
- Câu hỏi hỏi về vị trí/không gian nên cần một danh từ chỉ vùng/không gian.
- Danh từ chỉ người “neighbor” → Danh từ chỉ vùng/không gian “neighborhood” = vùng lân cận
Dịch:Có nhà hàng Việt Nam nào ngon ở khu phố này không?
Medicine should not be kept where it is __________ to children. (ACCESS)
accessible
accessible
- Từ gốc: access (n,v): lối vào, sự truy cập; truy cập, tiếp cận
- Ngữ cảnh: Câu khuyên rằng cần để thuốc ngoài tầm với của trẻ em. “should not be kept” = không nên được để → không để ở nơi có thể với tới.
- Trước chỗ trống có động từ “to be” → chỗ trống cần tính từ chỉ khả năng với tới, tiếp cận được.
- Danh/Động từ “access” → tính từ “accessible” = có thể tiếp cận được.
Dịch:Thuốc không nên được để ở nơi trẻ em có thể với tới.
After a long walk, I stopped and drank a cool drink to ________my body. (REFRESHING)
refresh
refresh
- Từ gốc: refreshing (adj): sảng khoái, tươi mới
- Ngữ cảnh: người nói cần uống nước để giúp cơ thể điều gì đó vì đã đi bộ đường dài → làm mát, làm khỏe, làm tỉnh táo cơ thể.
- Cấu trúc “to + V” chỉ mục đích của hành động/đối tượng, đặt sau hành động/đối tượng để chỉ mục đích của nó → chỗ trống cần động từ nguyên thể để bổ nghĩa cho “drank” (uống)
- Tính từ “refreshing” → động từ “refresh” = làm khoẻ người, làm tỉnh táo.
Dịch:Sau một chặng đường dài đi bộ, tôi dừng lại và uống một ly nước mát để giải khát.
While speaking English, pay __________ to the pronunciation of English words for better communication. (ATTEND)
attention
attention
- Từ gốc: attend (v): tham gia; chú ý
- Ngữ cảnh: Khi nói tiếng Anh, để giao tiếp tốt hơn thì cần để ý đến phát âm.
- Collocation: “pay attention to sth” = dành sự tập trung, chú ý cho điều gì.
- Động từ “attend” → danh từ “attention” = sự chú ý
Dịch:Khi nói tiếng Anh, hãy chú ý đến cách phát âm các từ tiếng Anh để giao tiếp tốt hơn.
People _____ travel by airplanes 60 years ago, but now people can as long as they have money.
would
not
were
didn’t use to
D
- “60 years ago” = 60 năm trước → vế đầu diễn tả hiện tượng, thói quen ở quá khứ.
- Ngữ cảnh: Ở quá khứ, người ta không đi máy bay, hiện tại thì có.
- “didn’t use to V” diễn tả một thói quen hoặc tình trạng không xảy ra trong quá khứ (ngược lại với “used to”) → phù hợp ngữ cảnh.
- Các đáp án còn lại không phù hợp ngữ nghĩa:
“would + V” để diễn tả thói quen có diễn ra trong quá khứ
“not” và “were” không đúng ngữ pháp
Dịch: Cách đây 60 năm, người ta không sử dụng máy bay để di chuyển, nhưng giờ đây, miễn là có tiền, họ có thể làm được.
Complete the sentence using the words or phrases in the box.
solar panel | mouth-watering | breadwinner | sensor | look up |
The light system in our house has a _____ that automatically switches the lights on when we walk by.
Các từ trong bảng:
“solar panel” = tấm pin năng lượng mặt trời
“mouth-watering” = chảy nước miếng, ngon miệng, hấp dẫn
“breadwinner” = người trụ cột trong một gia đình
“sensor” = cảm biến
“look up” = tìm kiếm, tra cứu
22. sensor
- Cụm “that automatically switches the lights...” là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho từ ở chỗ trống.
- Trước chỗ trống có mạo từ “a” → Chỗ trống cần danh từ số ít, đếm được.
- Ngữ cảnh: Hệ thống đèn có thứ gì đó giúp nó tự động bật → đèn có cảm biến → chọn “sensor”.
Dịch: Hệ thống đèn trong nhà chúng tôi có cảm biến tự động bật đèn khi chúng tôi đi ngang qua.
My dad used to be the _____ of his family after my grandfather got sick. He worked three jobs to help send his younger brothers to school.
breadwinner
- Trước chỗ trống có mạo từ “the” dùng để chỉ người, vật đã xác định → Chỗ trống cần danh từ.
- Câu sau nói rằng bố làm nhiều việc để kiếm tiền chu cấp cho gia đình → bố là người trụ cột → chọn “breadwinner”.
Dịch: Bố tôi từng là trụ cột kinh tế của gia đình sau khi ông tôi lâm bệnh. Ông làm ba công việc cùng lúc để giúp các em trai đi học.
The smell of street food in The Night Market is _____”, Julia said.
mouth-watering
- Ngữ cảnh: Julia đang khen đặc điểm mùa hương đồ ăn đường phố.
- Cấu trúc để miêu tả đặc điểm/tính chất đối tượng: S + to be + adj
- Trước chỗ trống đã có động từ “to be” là “is” → cần tính từ chỉ đặc điểm, hương vị món ăn
→ chọn “mouth-watering” (thường dùng chomùi, món ăn, hình ảnh khiến thèm).
Dịch: Julia nói: “Mùi thơm của đồ ăn đường phố ở Chợ Đêm thật hấp dẫn”.
Our family installed a _____ to make electricity for our house.
solar panel
- Trước chỗ trống có mạo từ “a” → Chỗ trống cần danh từ số ít, đếm được.
- Sau chỗ trống có cụm “to make electricity for our house” = để tạo ra điện cho ngôi nhà → chỗ trống cần tên một thiết bị có thể tạo ra điện và lắp đặt được trong nhà.
→ chọn “solar panel”
Dịch: Gia đình tôi đã lắp đặt tấm pin mặt trời để tạo ra điện cho ngôi nhà.
These days, a language learner can _____ a word more easily with an online dictionary.
look up
- Ngữ cảnh: Người học ngoại ngữ có thể tra cứu từ điển trên mạng.
- Sau chỗ trống có “a word” = từ. Trước chỗ trống có động từ khuyết thiếu “can” → chỗ trống cần động từ nguyên thể chỉ việc tra cứu → chọn “look up”.
Dịch: Ngày nay, người học ngôn ngữ có thể tra cứu từ dễ dàng hơn bằng từ điển trực tuyến.
I have a friend _____ father is responsible for the safety system of our school.
whose
that
who
which
A
- Cụm “father is responsible for...” là mệnh đề quan hệ để bổ sung thông tin cho “a friend” (người bạn) ở trước → chỗ trống cần đại từ quan hệ biểu thị sở hữu (bố của người bạn).
- “Whose” = của ai/cái gì, là đại từ để thay thế tính từ sở hữu trong câu và đứng sau danh từ chỉ người, vật, sau “whose” thường là một danh từ.
Dịch: Tôi có một người bạn mà bố của anh ấy chịu trách nhiệm về hệ thống an toàn của trường chúng tôi.
Look at the sign. Choose the best answer (A, B, C or D).
You see this sign near a charging station for phones and tablets. What is it telling you to do?

It's important to recycle your old devices instead of throwing them away.
After you're done charging your device, make sure you turn it off.
You can only charge devices that have the recycling symbol on them.
Only certain types of phones and tablets can be charged at this station.
B
Dịch biển báo: “Vui lòng tắt các thiết bị điện khi không sử dụng”
Bạn thấy biển báo này gần trạm sạc điện thoại và máy tính bảng. Nó yêu cầu bạn làm gì?
A. Điều quan trọng là tái chế các thiết bị cũ thay vì vứt chúng đi.
B. Sau khi sạc xong thiết bị, hãy đảm bảo bạn đã tắt nguồn.
C. Bạn chỉ có thể sạc các thiết bị có biểu tượng tái chế trên đó.
D. Chỉ một số loại điện thoại và máy tính bảng nhất định mới có thể được sạc tại trạm này.
You're helping your neighbor choose a birthday gift for their one-year-old. You see this sign on a toy. What does it tell you?

The toy is discounted by three dollars.
You need three batteries to make this toy work.
You shouldn't buy this toy because it's not meant for kids under three.
Three children can play with this toy at the same time.
C
Bạn đang giúp hàng xóm chọn quà sinh nhật cho đứa con một tuổi của họ. Bạn nhìn thấy biển báo này trên một món đồ chơi. Nó nói với bạn điều gì?
A. Món đồ chơi được giảm giá ba đô la.
B. Bạn cần ba cục pin để làm cho món đồ chơi này hoạt động.
C. Bạn không nên mua món đồ chơi này vì nó không dành cho trẻ em dưới ba tuổi.
D. Ba đứa trẻ có thể chơi món đồ chơi này cùng một lúc.
What is true about this message?

Cindy is coming to town for the first time.
Tracy and Sissie are getting something to eat at five.
Sissie and Cindy are going back to town tomorrow.
Tracy is inviting Sissie for a meal.
D
Dịch tin nhắn:
“Chào Sissie,
Đoán xem! Cindy sắp về thị trấn rồi!
Cô ấy sẽ đến lúc 5 giờ, và sau đó chúng tôi sẽ đi ăn gì đó. Bạn có muốn đi cùng không?
Tracy”
Điều gì là đúng về tin nhắn này?
A. Cindy sắp đến thị trấn lần đầu tiên.
B. Tracy và Sissie sẽ đi ăn gì đó lúc năm giờ.
C. Sissie và Cindy sẽ quay lại thị trấn vào ngày mai.
D. Tracy đang mời Sissie đi ăn.
What does the notice say?
You should find a study group to improve your learning.
You should study alone to unlock your potential.
You can achieve success without help from others.
You should avoid collaboration while studying.
A
Dịch nội dung: “Nâng tầm việc học của bạn! Thành lập nhóm học tập và khai phá tiềm năng của bạn.
Hợp tác, hỗ trợ và cùng nhau thành công! #HọcThôngMinhHơn”
Thông báo nói gì?
A. Bạn nên tìm một nhóm học tập để cải thiện việc học.
B. Bạn nên học một mình để khai phá tiềm năng của mình.
C. Bạn có thể đạt được thành công mà không cần sự giúp đỡ của người khác.
D. Bạn nên tránh hợp tác trong khi học.
Paul wishes he _____ a new smartphone to learn English.
has
had
have
will have
B
- Câu mong ước diễn ra ở hiện tại (“wishes”) dùng để diễn tả những mong ước về một sự việc không có thật ở hiện tại, hay giả định một điều ngược lại so với thực tế, tương đương câu điều kiện loại 2 → động từ chia ở thì quá khứ.
- Cấu trúc câu ước ở hiện tại: S + wish + (that) + S + V-ed.
- “Have” là động từ bất quy tắc, thì quá khứ chia thành “had”.
Dịch: Paul ước mình có một chiếc điện thoại thông minh mới để học tiếng Anh.
My sister suggested that we _____ dumplings at the restaurant around the corner.
tried
trying
try
would try
C
- Cấu trúc dùng để đưa ra đề xuất, ý kiến hay gợi ý, đề nghị ai đó làm việc gì: suggest + that + mệnh đề, động từ trong mệnh đề chia ở dạng nguyên thể → dùng “try”.
Dịch: Chị gái tôi gợi ý chúng tôi thử ăn bánh bao ở nhà hàng gần góc phố.
Remember to _____ the difficult words that you might _____ when reading the book.
look up / note down
turn off / come across
look up/ come across
go over / look after
C
- Ngữ cảnh: Cần tra cứu những từ khó khi gặp phải chúng → cần các cụm động từ chỉ việc “tra cứu” và “gặp phải”.
“look up” = tra cứu, tìm kiếm
“note down” = ghi chú lại (thông tin)
“turn off” = tắt (thiết bị, hệ thống); làm ai đó mất hứng thú, khó chịu
“come across” = tình cờ gặp hoặc phát hiện ra điều gì
“go over” = xem xét, kiểm tra lại điều gì đó
“look after” = trông nom
→ dùng “look up” và “come across” → chọn C
Dịch: Hãy nhớ tra cứu những từ khó mà bạn có thể gặp khi đọc sách.
A: Could you tell me where the art gallery is?B: _____.
OK. I'll see you then.
The gallery is small.
When will it be open?
I'm sorry. I'm not familiar with this area.
D
Dịch: A: Bạn có thể cho tôi biết phòng trưng bày nghệ thuật ở đâu không?
B: _____.
A. Được. Hẹn gặp lại bạn lúc đó. B. Phòng trưng bày thì nhỏ.
C. Khi nào mở cửa? D. Xin lỗi. Tôi không quen thuộc với khu vực này.
- Người hỏi dùng cấu trúc “Could you tell me...” để đưa ra yêu cầu chỉ đường một cách lịch sự → Câu trả lời cần liên quan đến địa điểm, ví trí, hoặc chỉ dẫn di chuyển.
- Khi không có khả năng giúp có thể đưa ra lời xin lỗi và nêu lý do để đáp lại lịch sự → Câu D phù hợp với ngữ cảnh đối thoại.
- Các đáp án khác không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc ngữ cảnh đối thoại.







