Đề cương ôn tập giữa kì 1 Tiếng Anh 9 iLearn Smart World có đáp án - Part 1: Vocabulary and grammar
30 câu hỏi
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions.
Long ago in my town, we _____ often _____ in the community yard to watch movies together.
will / gather
would / gather
not / gathered
would / gathered
B
- Trong câu có trạng từ chỉ thời gian quá khứ “long ago” và trạng từ chỉ tần suất “often”→ câu diễn tả thói quen trong quá khứ → sử dụng “would...”
- would + V nguyên thể → “would gather”.
Dịch: Ngày xưa ở thị trấn tôi, chúng tôi thường tụ tập ở sân cộng đồng để cùng nhau xem phim.
Choose the letter A, B, C or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.
Lori lives with her extended family. She lives with her parents, grandparents, aunts, and uncles.
large
favorite
local
united
A
A. large (adj): lớn, rộng
B. favorite (adj): được yêu thích
C. local (adj): địa phương
D. united (adj): đoàn kết, thống nhất
Từ được gạch chân: extended (adj): mở rộng
Cụm từ “extended family”: gia đình đa thế hệ → gia đình lớn, có nhiều thành viên
“extended” = “large” → chọn A
I couldn't make out what he had talked about because I was not used to his accent.
stand
understand
write
interrupt
B
A. stand (v): chịu đựng, đứng
B. understand (v): hiểu
C. write (v): viết
D. interrupt (v): ngắt lời, làm gián đoạn
Từ được gạch chân: make out (v): hiểu ra, nhận ra
“make out” = “understand” → chọn B
My pronunciation improved a lot _____ I practiced through videos every day.
because
although
because of
unless
A
- Ngữ cảnh: Người nói luyện tập mỗi ngày nên cải thiện phát âm → 2 vế câu có quan hệ nguyên nhân – kết quả.
- Cấu trúc: A + because + B = A bởi vì B → chọn “becasue”.
- Xét các đáp án khác:
B. although: mặc dù, dù → không phù hợp về nghĩa.
C. because of: bởi vì, nhưng đứng sau nó cần là danh từ/V-ing/đại từ nên không đúng về ngữ pháp.
D. unless: trừ khi → không phù hợp về nghĩa.
Dịch: Phát âm của tôi đã cải thiện rất nhiều vì tôi luyện tập qua video mỗi ngày.
Choose the letter A, B, C or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.
If you want to study in another country, it is essential to learn English now.
important
interesting
unnecessary
difficult
C
A. important (adj): quan trọng
B. interesting (adj): thú vị
C. unnecessary (adj): không cần thiết
D. difficult (adj): khó khăn
Từ được gạch chân: essential (adj): cần thiết
“essential” >< “unnecessary” → chọn C
In the past, while men worked outside, women were busy with household chores and childcare.
idle
occupied
worried
excited
A
A. idle (adj): nhàn rỗi, không làm gì
B. occupied (adj): bận rộn
C. worried (adj): lo lắng
D. excited (adj): hào hứng, phấn khích
Từ được gạch chân: busy (adj): bận rộn
“busy” >< “idle” → chọn A
Beatrice: "Let's meet at the arcade!" - Shawn: “_____"
That's easy!
Alright. See you there!
I didn't know that.
OK. Another time.
B
Xét các câu trả lời:
A. Dễ thôi! B. Được rồi. Hẹn gặp cậu ở đó!
C. Tôi không biết điều đó. D. Được rồi. Lần khác nhé.
- Beatrice đưa ra lời đề nghị, gợi ý bằng cấu trúc “Let’s + V +...”:
- Lời đáp lại phù hợp nhất là đồng ý: “Alright. See you there!”
- Các đáp án khác không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc ngữ cảnh đối thoại.
Dịch: Beatrice: “Gặp nhau ở khu trò chơi điện tử nhé!” - Shawn: “Được thôi. Hẹn gặp cậu ở đó!”
Choose the letter A, B, C or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.
When Charlie was a teenager, she would often went climbing on the weekends.
A B C D
C
- Cấu trúc: động từ khuyết thiếu + V nguyên thể → sau “would” phải dùng động từ nguyên thể, cần sửa “went” thành “go”.
Dịch: Khi Charlie còn là một thiếu niên, cô thường đi leo núi vào cuối tuần.
As of we both enjoy learning English, would you like to practice speaking English together?
A B C D
A
- Ngữ cảnh: Vì hai người thích học tiếng Anh nên có thể luyện nói cùng nhau → quan hệ nguyên nhân – kết quả.
- “As of” = kể từ khi..., dùng để đánh dấu 1 mốc thời gian, thời điểm nào đó → không đúng trong mệnh đề nguyên nhân ở đây. Sửa: “As of” → “As” = vì/do, để nối 2 mệnh đề.
Dịch: Vì cả hai chúng ta đều thích học tiếng Anh, bạn có muốn luyện nói tiếng Anh cùng nhau không?
Complete the sentence using the words or phrases in the box.
look up | career | draw | education | gather |
It was common for families in the past to _____ around the fireplace in the evenings to share stories.
Các từ trong bảng:
look up: tra cứu, tra thông tin
career (n): nghề, nghề nghiệp
draw (v): kéo, lôi, rút ra; vẽ
education (n): sự giáo dục, sự đào tạo
gather (v): tập hợp, tụ họp, hợp lại
22. gather
- Cấu trúc để chỉ một hiện tượng, hành động thường thấy: to be + common + for sb + to V
→ Chỗ trống cần động từ nguyên thể chỉ việc quây quần → “gather”
- Collocation: gather around (the fireplace/table) = tụ họp, ngồi quây quần quanh đống lửa, bàn,...
Dịch: Trước đây, các gia đình thường quây quần bên lò sưởi vào buổi tối để kể chuyện.
These days, a language learner can _____ a word more easily with an online dictionary.
look up
- Ngữ cảnh: Người học ngôn ngữ có thể tra cứu từ vựng trên từ điển trực tuyến
- Trước chỗ trống có trợ động từ “can” → chỗ trống cần động từ nguyên thể chỉ việc tra cứu.
→ chọn “look up” = tra cứu (một từ, thông tin, định nghĩa,...), là cụm động từ phổ biến.
Dịch: Ngày nay, người học ngôn ngữ có thể tra cứu từ vựng dễ dàng hơn với từ điển trực tuyến.
Forty years ago, many people in my neighborhood would _____ water from the well.
draw
- Ngữ cảnh: Ngày xưa, người ta múc nước từ giếng.
- Cấu trúc: would + V nguyên thể, được dùng để diễn tả thói quen trong quá khứ → cần động từ nguyên thể để nói về việc lấy nước từ giếng.
- Cụm từ thông dụng: “to draw water from a/the well” = múc, lấy nước từ giếng
Dịch: Bốn mươi năm trước, nhiều người trong khu phố của tôi phải múc nước từ giếng.
Language learning can open doors to exciting _____ opportunities in many fields such as translation and language teaching.
career
- Ngữ cảnh: Học ngoại ngữ đem lại nhiều cơ hội trong các ngành nghề khác nhau.
- Sau chỗ trống là danh từ số nhiều “opportunities” → cần tính từ hoặc danh từ để bổ nghĩa.
- Collocation: “career opportunities” = cơ hội nghề nghiệp
- “open doors to + N” = mở ra cơ hội cho điều gì đó.
Dịch: Học ngôn ngữ có thể mở ra những cơ hội nghề nghiệp thú vị trong nhiều lĩnh vực như biên dịch và giảng dạy ngôn ngữ.
_____ in the past was less accessible, especially for women and the poor.
education
- Trong câu, động từ “to be” được chia là “was” → chỗ trống cần danh từ số ít/không đếm được làm chủ ngữ.
- Ngữ cảnh: Câu mô tả tính khả dụng của một khái niệm, hiện tượng đối với phụ nữ và người nghèo trong quá khứ.
→ Trong các từ được cho, “Education” = sự giáo dục, là danh từ chỉ khái niệm trừu tượng/không đếm được, phù hợp làm chủ ngữ khi đứng đầu câu và phù hợp ngữ cảnh.
Dịch: Trong quá khứ, giáo dục khó tiếp cận hơn, đặc biệt là đối với phụ nữ và người nghèo.
When I _____ at university, I _____ part-time as a baker in my uncle's bakery.
were / would be
was / used to work
used to / was
were / were working
B
- Mệnh đề 1: Cấu trúc: S + to be + adv. Ngữ cảnh là hồi còn học đại học → diễn tả thời gian trong quá khứ → dùng “was”.
- Mệnh đề 2: Ngữ cảnh là một công việc từng làm trong quá khứ → dùng cấu trúc: used to + V nguyên thể = đã từng làm gì trong quá khứ nhưng giờ không còn làm nữa → “used to work”
Dịch: Hồi còn học đại học, tôi từng làm thợ bánh bán thời gian ở tiệm bánh của chú tôi.
Look at the sign. Choose the best answer (A, B, C or D).
You are walking with your friends after school and see this sign posted on a section of sidewalk. What does it mean?

You can only walk this way if you are with a friend.
Be careful! There is something you might trip over.
This area is blocked off, so you should turn around.
There is a hazard ahead, so you should run.
B
Dịch biển báo: CẨN TRỌNG. Nguy cơ vấp ngã.
Xét các đáp án: Bạn đang đi bộ với bạn bè sau giờ học và nhìn thấy biển báo này trên một đoạn vỉa hè. Biển báo này có nghĩa là gì?
A. Bạn chỉ có thể đi bộ theo cách này nếu đi cùng một người bạn.
B. Cẩn thận! Có thứ gì đó có thể khiến bạn vấp ngã.
C. Khu vực này bị chặn, vì vậy bạn nên quay lại.
D. Có mối nguy hiểm phía trước, vì vậy bạn nên chạy.
Dựa vào nội dung biển báo, chọn B.
You're buying a birthday cake for a friend who's on a diet. What does this sign on a cake tell you?

This cake is made without using sugar.
This cake has a recommended amount of sugar.
This cake has a sugar-free topping.
This cake contains two sugar cubes worth of sugar.
A
Dịch nhãn dán: Không đường
Xét các đáp án: Bạn đang mua bánh sinh nhật cho một người bạn đang ăn kiêng. Nhãn này trên bánh cho bạn biết điều gì?
A. Bánh này được làm mà không dùng đường.
B. Bánh này có lượng đường được khuyến nghị.
C. Bánh này có lớp phủ không đường.
D. Bánh này chứa hai viên đường.
Dựa vào nội dung nhãn dán, chọn A.
What is true about this message?

Harry should check with his dad which things he needs for tennis practice.
Harry’s dad won’t take him to tennis practice unless he’s packed the right kit.
Harry’s mum will pick him up instead.
Harry needs to be ready for tennis practice when his dad collects him.
D
Dịch tin nhắn:
Harry
Bố không thể đón con trước 7 giờ để đưa con đi tập tennis. Đừng quên chuẩn bị đồ chơi tennis trước để bố không phải đợi nhé. Mẹ
Xét các đáp án: Điều gì đúng về tin nhắn này?
A. Harry nên hỏi bố xem cậu ấy cần những gì cho buổi tập tennis.
B. Bố Harry sẽ không đưa cậu ấy đi tập tennis trừ khi cậu ấy đã chuẩn bị đầy đủ dụng cụ.
C. Mẹ Harry sẽ đón cậu ấy.
D. Harry cần phải sẵn sàng cho buổi tập tennis khi bố đến đón.
Dựa vào nội dung tin nhắn, chọn D.
What does the notice say?

You have to enter the gym another way.
Only teachers can use this door.
You should go through this door to enter the school hall.
The gym is out of use for a temporary period.
A
Dịch thông báo: Cửa vào phòng tập thể dục này sẽ ngừng sử dụng cho đến khi có thông báo mới.
Chỉ được vào qua hành lang trường.
Xét các đáp án: Thông báo ghi gì?
A. Bạn phải vào phòng tập thể dục bằng lối khác.
B. Chỉ giáo viên mới được sử dụng cửa này.
C. Bạn phải đi qua cửa này để vào hành lang trường.
D. Phòng tập thể dục tạm thời ngừng hoạt động.
Dựa vào nội dung thông báo, chọn A.
I often listen and repeat after characters in movies _____ my English speaking skills.
improve
is improving
improved
to improve
D
- Ngữ cảnh: người nói nghe và lặp lại lời các nhân vật trong phim để cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh.
- Trước chỗ trống là cụm động từ “listen and repeat...”, sau chỗ trống là “my English speaking skills” → chỗ trống cần điền “to + V” để bổ sung mục đích cho hành động nghe và nhắc lại.
→ dùng “to improve”.
Dịch: Tôi thường nghe và lặp lại lời các nhân vật trong phim để cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh.
Tom: How did your grandparents go to work back then?
Ben: They _____ a boat ride to get to the town. Then, they _____ to their workplace.
took / walking
would take / walk
would take / would walk
take / would walk
C
- “back then” = hồi đó, ngày xưa → cuộc đối thoại nói về thói quen trong quá khứ.
- would + V nguyên thể, được dùng để diễn tả thói quen trong quá khứ. Hai hành động đều là hành động thói quen trong quá khứ → điền “would take” và “would walk”.
Dịch: Tom: Hồi xưa ông bà cậu đi làm bằng cách nào?
Ben: Họ đi thuyền vào thị trấn. Sau đó, họ đi bộ đến nơi làm việc.
It's sometimes confusing to _____ what is happening in a movie. You need the subtitles.
figure out
come across
turn off
look up
A
- Ngữ cảnh: Đôi khi khó để hiểu được diễn biến phim nên cần phụ đề → chỗ trống cần từ/cụm từ để chỉ việc hiểu ra, nhận ra.
- Cấu trúc cụm động từ: figure out + sth (hoặc figure + sth + out) = hiểu ra, tìm ra, giải mã, đoán ra điều gì đó.
- Các cụm động từ còn lại đều không phù hợp về nghĩa:
B. come across: tình cờ gặp
C. turn off: tắt
D. look up: tra cứu
Dịch: Đôi khi thật khó để hiểu chuyện gì đang xảy ra trong một bộ phim. Bạn cần có phụ đề.
When Emily _____ a kid, she _____ an art competition.
was / wins
was/win
was / won
was / winning
C
- Ngữ cảnh: Hồi nhỏ, Emily giành chiến thắng cuộc thi → Câu có mốc thời gian ở quá khứ và tường thuật lại một sự việc → động từ chia ở thì quá khứ đơn.
- Chủ ngữ “Emily” = “she” là ngôi thứ ba số ít → động từ “to be” chia thành “was”
- “won” là thì quá khứ của “win” = chiến thắng, giành được, thắng được.
Dịch: Hồi Emily còn nhỏ, cô ấy đã thắng một cuộc thi vẽ.
It's common to come _____ unfamiliar words when you read English books.
across
up
over
down
A
- Ngữ cảnh: Việc tình cờ gặp từ mới khi đọc sách tiếng Anh là bình thường → chỗ trống cần từ/cụm từ kết hợp với “come” để chỉ việc tình cờ gặp phải.
- Cụm động từ: come across + sth/sb = tình cờ bắt gặp, gặp phải cái gì/ai đó.
- Các cụm còn lại khi kết hợp với “come” đều không phù hợp với ngữ cảnh:
“come up” = nghĩ ra, nảy ra (ý tưởng, kế hoạch, sáng kiến,...)
“come over” = đến thăm hoặc ghé qua một ai đó, nơi nào đó
“come down” = hạ xuống, rơi xuống hoặc tụt xuống; ủng hộ ai đó
Dịch: Việc bắt gặp những từ không quen thuộc khi bạn đọc sách tiếng Anh là điều bình thường.
_____ English is an international language, you can use it to travel overseas.
So
Since
And
Because of
B
- Ngữ cảnh: tiếng Anh là ngôn ngữ quốc tế, có thể sử dụng nó để đi du lịch nước ngoài → 2 vế câu có quan hệ nguyên nhân - kết quả.
- Chỗ trống đứng trước mệnh đề nguyên nhân → cần liên từ chỉ nguyên nhân → dùng “since”
- Cấu trúc: Since + mệnh đề nguyên nhân, mệnh đề kết quả
- Các đáp án khác không phù hợp về nghĩa hoặc ngữ pháp:
“so” = nên; “and” = và → không phù hợp về nghĩa.
“because of” = bởi vì, nhưng đứng sau nó cần là danh từ/V-ing/đại từ nên không đúng về ngữ pháp.
Dịch: Vì tiếng Anh là ngôn ngữ quốc tế nên bạn có thể sử dụng nó để đi du lịch nước ngoài.
Give the correct forms of the words in brackets.
Life in the past was much _____ than it is today. (SIMPLE)
simpler
- Từ gốc: simple (adj): đơn giản, dễ, cơ bản
- Sau chỗ trống có “than” → đây là câu so sánh hơn.
- Cấu trúc so sánh hơn: A + to be + adj-er / more adj + than B, dạng so sánh hơn của “simple” là “simpler”
Dịch: Cuộc sống ngày xưa đơn giản hơn nhiều so với ngày nay.
Give the correct forms of the words in brackets.
You can _____ the new words in your notebook by topic if you want to. (ARRANGEMENT)
arrange
- Từ gốc: arrangement (n): Sự sắp xếp, sự sắp đặt
- “can + V nguyên thể” = có thể làm gì. Trước chỗ trống có “can” → cần động từ nguyên thể.
- Danh từ “arrangement” → động từ “arrange” = sắp xếp, sắp đặt.
Dịch: Bạn có thể sắp xếp các từ mới vào sổ tay theo từng chủ đề nếu muốn.
Give the correct forms of the words in brackets.
People in the past often relied on _____ methods for cooking and farming. (TRADITION)
traditional
- Từ gốc: tradition (n): truyền thống, phong tục
- Cấu trúc: “rely on + N/V-ing” = dựa vào, phụ thuộc vào gì đó. Trước chỗ trống đã có “relied on”, sau chỗ trống có danh từ “methods” = các phương pháp → chỗ trống cần tính từ để bổ nghĩa cho danh từ.
- Danh từ “tradition” → tính từ “traditional” = mang tính truyền thống.
Dịch: Người xưa thường dựa vào các phương pháp truyền thống để nấu ăn và làm nông.
Give the correct forms of the words in brackets.
Listening to English music can help improve our listening skills and _____. (PRONOUNCE)
pronunciation
- Từ gốc: pronounce (v): phát âm; tuyên bố
- Ngữ cảnh: Nghe nhạc tiếng Anh cải thiện các kỹ năng (nghe và một kĩ năng khác) → chỗ trống cần danh từ chỉ kĩ năng → kĩ năng phát âm.
- Động từ “pronounce” → danh từ “pronunciation” = sự phát âm
Dịch: Nghe nhạc tiếng Anh có thể giúp cải thiện kỹ năng nghe và phát âm của chúng ta.
Give the correct forms of the words in brackets.
We are currently living apart, but we keep a close _____ with our extended family. (CONNECT)
connection
- Từ gốc: connect (v): kết nối, liên lạc, liên kết
- Ngữ cảnh: Người nói ở xa gia đình nhưng vẫn giữ liên lạc với người thân.
- Cấu trúc: “keep connection with sb” = giữ mối liên hệ/liên lạc với ai đó.
- Trước chỗ trống đã có cụm “keep a close” → cần dạng danh từ của “connect” → “connection”
Dịch: Hiện tại, chúng tôi đang sống xa nhà, nhưng vẫn giữ mối liên hệ chặt chẽ với đại gia đình.







