Đề cương ôn tập Cuối kì 1 Tiếng Anh 9 iLearn Smart World có đáp án - Part 4: Reading and writing
25 câu hỏi
Read the text about changes in family roles. Fill in each gap with NO MORE THAN THREE WORDS from the text.
In the past, the roles of men and women in a family were different from they are now. Men would be the breadwinners, working outside the home to support their families, while women would be housewives. For example, in the 1950s, men worked full-time in manufacturing or other businesses to support their families. Women, on the other hand, devoted their time to domestic duties such as cooking, cleaning, and child-rearing. People at the time assumed that a housewife was in charge of various household chores. However, family responsibilities have changed over time. Both men and women can now choose their roles within their homes. For example, the wife can be the breadwinner while the husband manages the household and cares for the children, or both can work to earn a living. It may be complicated to describe the change. However, it is apparent that modern women are now actively involved in their homes as mothers, housewives, and even breadwinners.
Today’s family roles are _____ from those in the past.
In the past, the roles of men and women in a family were different from they are now. Men would be the breadwinners, working outside the home to support their families, while women would be housewives. For example, in the 1950s, men worked full-time in manufacturing or other businesses to support their families. Women, on the other hand, devoted their time to domestic duties such as cooking, cleaning, and child-rearing. People at the time assumed that a housewife was in charge of various household chores. However, family responsibilities have changed over time. Both men and women can now choose their roles within their homes. For example, the wife can be the breadwinner while the husband manages the household and cares for the children, or both can work to earn a living. It may be complicated to describe the change. However, it is apparent that modern women are now actively involved in their homes as mothers, housewives, and even breadwinners.
Dịch văn bản:
Trước đây, vai trò của đàn ông và phụ nữ trong gia đình khác so với bây giờ. Đàn ông là trụ cột kinh tế, làm việc bên ngoài để hỗ trợ gia đình, trong khi phụ nữ là nội trợ. Ví dụ, vào những năm 1950, đàn ông làm việc toàn thời gian trong ngành sản xuất hoặc các doanh nghiệp khác để chu cấp cho gia đình. Mặt khác, phụ nữ dành thời gian cho các công việc gia đình như nấu nướng, dọn dẹp và nuôi dạy con cái. Vào thời điểm đó, mọi người cho rằng một người nội trợ chịu trách nhiệm về nhiều công việc nhà khác nhau. Tuy nhiên, trách nhiệm gia đình đã thay đổi theo thời gian. Cả đàn ông và phụ nữ giờ đây có thể lựa chọn vai trò của mình trong gia đình. Ví dụ, người vợ có thể là trụ cột kinh tế trong khi người chồng quản lý nhà cửa và chăm sóc con cái, hoặc cả hai đều có thể đi làm để kiếm sống. Có thể rất khó để mô tả sự thay đổi này. Tuy nhiên, rõ ràng là phụ nữ hiện đại ngày nay tích cực tham gia vào gia đình với tư cách là mẹ, người nội trợ và thậm chí là trụ cột kinh tế.
1. different
Dịch: Vai trò trong gia đình ngày nay _____ so với trước đây.
Thông tin: “In the past, the roles of men and women in a family were different from they are now.”
(Trước đây, vai trò của đàn ông và phụ nữ trong gia đình khác so với bây giờ.)
Traditionally, men were the breadwinners while women were _____.
housewives
Dịch: Theo truyền thống, đàn ông là trụ cột kinh tế trong gia đình, còn phụ nữ là _____.
Thông tin: “Men would be the breadwinners, working outside the home to support their families, while women would be housewives.”
(Đàn ông là trụ cột kinh tế, làm việc bên ngoài để hỗ trợ gia đình, trong khi phụ nữ là nội trợ.)
In the 1950s, men worked _____ to support their families.
full-time
Dịch: Vào những năm 1950, đàn ông làm việc _____ để chu cấp cho gia đình
Thông tin: “For example, in the 1950s, men worked full-time in manufacturing or other businesses to support their families.”
(Ví dụ, vào những năm 1950, đàn ông làm việc toàn thời gian trong ngành sản xuất hoặc các doanh nghiệp khác để chu cấp cho gia đình.)
Wives in families were supposed to do _____.
various household chores
Dịch: Trong gia đình, người vợ được cho là phải làm _____.
Thông tin: “People at the time assumed that a housewife was in charge of various household chores.”
(Vào thời điểm đó, mọi người cho rằng một người nội trợ chịu trách nhiệm về nhiều công việc nhà khác nhau.)
Nowadays, both men and women can work to _____.
earn a living
Dịch: Ngày nay, cả nam giới và nữ giới đều có thể làm việc để _____.
Thông tin: “For example, the wife can be the breadwinner while the husband manages the household and cares for the children, or both can work to earn a living.”
(Ví dụ, người vợ có thể là trụ cột kinh tế trong khi người chồng quản lý việc nhà và chăm sóc con cái, hoặc cả hai đều có thể đi làm để kiếm sống.)
Choose the word (A, B, C or D) that best fits the blank space in the following passage.
Italy is a beautiful country famous for its rich history and great cuisine. There are lots of things to experience in this European destination.
Rome, the capital city (6) _____ Italy, is a must-visit destination. The city is well-known for its iconic landmarks, such as the Colosseum, the Trevil, and Vatican City. However, keep in mind that Vatican City is (7) _____ independent city-state within the country of Italy.
Another enchanting tourist attraction is Venice, one of Italy's most picturesque cities with stunning bridges and historic canals. It is still unknown whether these canals are man-made or natural. However, (8) _____ a gondola ride along the Grand Canal and waterways to admire the beauty and charm of Venice is a truly amazing experience.
Besides these beautiful places, Italy is best known for its great cuisine, and one of the must-try dishes is Neapolitan pizza. With its (9) _____ style of baking and simple, fresh ingredients, this pizza is very popular throughout Italy. Lasagna is also highly recommended. It is one of the oldest types of pasta (10) _____ dates to the ancient Rome.
Rome, the capital city (6) _____ Italy, is a must-visit destination.
from
on
at
of
Văn bản đầy đủ:
Italy is a beautiful country famous for its rich history and great cuisine. There are lots of things to experience in this European destination.
Rome, the capital city of Italy, is a must-visit destination. The city is well-known for its iconic landmarks, such as the Colosseum, the Trevil, and Vatican City. However, keep in mind that Vatican City is an independent city-state within the country of Italy.
Another enchanting tourist attraction is Venice, one of Italy's most picturesque cities with stunning bridges and historic canals. It is still unknown whether these canals are man-made or natural. However, taking a gondola ride along the Grand Canal and waterways to admire the beauty and charm of Venice is a truly amazing experience.
Besides these beautiful places, Italy is best known for its great cuisine, and one of the must-try dishes is Neapolitan pizza. With its traditional style of baking and simple, fresh ingredients, this pizza is very popular throughout Italy. Lasagna is also highly recommended. It is one of the oldest types of pasta that dates to the ancient Rome.
Dịch văn bản:
Ý là một đất nước xinh đẹp nổi tiếng với lịch sử lâu đời và nền ẩm thực tuyệt vời. Có rất nhiều điều để trải nghiệm ở điểm đến châu Âu này.
Rome, thủ đô của Ý, là một điểm đến không thể bỏ qua. Thành phố nổi tiếng với những địa danh mang tính biểu tượng, như Đấu trường La Mã, Trevil và Thành phố Vatican. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng Thành phố Vatican là một thành bang độc lập nằm trong lãnh thổ Ý.
Một điểm du lịch hấp dẫn khác là Venice, một trong những thành phố đẹp như tranh vẽ nhất nước Ý với những cây cầu tuyệt đẹp và những kênh đào lịch sử. Vẫn chưa rõ liệu những kênh đào này là do con người tạo ra hay là tự nhiên. Dù vậy, đi thuyền gondola dọc theo Kênh đào Lớn và các tuyến đường thủy để chiêm ngưỡng vẻ đẹp và sự quyến rũ của Venice thực sự là một trải nghiệm tuyệt vời.
Bên cạnh những địa điểm tuyệt đẹp này, nước Ý còn nổi tiếng với nền ẩm thực tuyệt vời, và một trong những món ăn nhất định phải thử là pizza Neapolitan. Với phong cách nướng truyền thống và các nguyên liệu đơn giản, tươi ngon, loại pizza này rất phổ biến trên khắp nước Ý. Lasagna cũng là một món ăn thường được đề xuất. Đây là một trong những món mì sợi lâu đời nhất có từ thời La Mã cổ đại.
6. D
- Rome là Thủ đô của Ý → chỗ trống cần giới từ chỉ sự sở hữu → dùng “of”
- “the capital city of + tên quốc gia” là cấu trúc cố định để chỉ thủ đô của một quốc gia nào đó.
However, keep in mind that Vatican City is (7) _____ independent city-state within the country of Italy.
– (no article)
a
an
the
C
- Cụm danh từ “independent city-state” có danh từ “city-state” là đếm được, số ít, được nhắc đến lần đầu → không thể dùng “the” hoặc bỏ trống.
- Trước danh từ đếm được số ít phải có mạo từ, trừ khi có tính từ sở hữu hoặc từ hạn định khác. Quy tắc sử dụng mạo từ: dùng “an” trước từ bắt đầu bằng âm nguyên âm, “independent” phát âm là /ˌɪndɪˈpendənt/, bắt đầu bằng âm nguyên âm /ɪ/ → “an independent city-state”.
However, (8) _____ a gondola ride along the Grand Canal and waterways to admire the beauty and charm of Venice is a truly amazing experience.
making
doing
taking
going
C
Collocation: “take a ride” = đi chơi một vòng, đi dạo trong một phương tiện → “take a gondola ride” = dạo chơi thuyền gondola.
With its (9) _____ style of baking and simple, fresh ingredients, this pizza is very popular throughout Italy.
tradition
traditional
traditionally
traditionalist
B
- Sau chỗ trống có danh từ “style” = phong cách → chỗ trống cần tính từ để bổ sung đặc điểm, tính chất cho danh từ → dùng tính từ “traditional” = có tính truyền thống, cổ truyền.
- Các đáp án khác không đúng từ loại:
tradition (n): truyền thống
traditionally (adv): một cách truyền thống
traditionalist (n): người theo chủ nghĩa truyền thống
It is one of the oldest types of pasta (10) _____ dates to the ancient Rome.
who
whom
whose
that
D
- “types of pasta” = loại mì; là danh từ chỉ vật ® dùng đại từ quan hệ “that”.
- Các đáp án khác không phù hợp về ngữ nghĩa:
“who” và “whom” dùng cho người
“whose” = của ai/cái gì, là đại từ để thay thế tính từ sở hữu trong câu
Read the text and choose the best answers.
Smart homes refer to houses equipped with modern gadgets and systems that allow homeowners to control them remotely through mobile devices like smartphones, tablets, or laptops. However, this would probably not work without sensors. Besides, with the help of artificial intelligence, smart homes could learn about the homeowners' behavior to anticipate their needs. For instance, they could learn when the homeowners normally arrive home from work and automatically adjust the temperature, lighting or security settings.
Smart homes offer various advantages, but there are important factors to consider. Firstly, the technology can be expensive due to the initial purchase and installation of devices, as well as ongoing maintenance costs. Another aspect to consider is connectivity. Smart home gadgets rely heavily on internet connections. What would happen if the internet were interrupted or experienced connectivity issues? The answer is uncertain. Ultimately, the decision to adopt smart home technology depends on preferences, lifestyle, and budget.
Which word has the CLOSEST meaning to the word “gadgets” in paragraph 1?
vehicles
appliances
computers
networks
Dịch văn bản:
Nhà thông minh là những ngôi nhà được trang bị các tiện ích và hệ thống hiện đại cho phép chủ nhà điều khiển từ xa thông qua các thiết bị di động như điện thoại thông minh, máy tính bảng hoặc máy tính xách tay. Tuy nhiên, điều này có thể không khả thi nếu không có cảm biến. Bên cạnh đó, với sự trợ giúp của trí tuệ nhân tạo, nhà thông minh có thể tìm hiểu về hành vi của chủ nhà để dự đoán nhu cầu của họ. Ví dụ, chúng có thể biết được thời điểm chủ nhà thường trở về nhà từ nơi làm việc và tự động điều chỉnh nhiệt độ, ánh sáng hoặc cài đặt an ninh.
Nhà thông minh mang lại nhiều lợi thế, nhưng có những yếu tố quan trọng cần cân nhắc. Thứ nhất, công nghệ này có thể tốn kém do việc mua sắm và lắp đặt thiết bị ban đầu, cũng như chi phí bảo trì liên tục. Một khía cạnh khác cần xem xét là khả năng kết nối. Các tiện ích nhà thông minh phụ thuộc rất nhiều vào kết nối internet. Điều gì sẽ xảy ra nếu internet bị gián đoạn hoặc gặp sự cố kết nối? Câu trả lời vẫn chưa chắc chắn. Cuối cùng, quyết định áp dụng công nghệ nhà thông minh phụ thuộc vào sở thích, lối sống và ngân sách.
11. B
vehicles (n): xe cộ, phương tiện di chuyển
appliances (n): thiết bị; dụng cụ
computers (n): máy tính
networks (n): mạng lưới
Từ được in đậm: “gadgets” = Đồ dùng, đồ vật, dụng cụ
“gadgets” = “appliances” → chọn B
What does the word “this” in paragraph 1 refer to?
the use of artificial intelligence
the smart homes with modern gadgets and systems
the fact that the homeowners can control their houses remotely
the connection between the appliances and the mobile devices
C
Dịch: Từ “this” trong đoạn 1 ám chỉ điều gì?
A. việc sử dụng trí tuệ nhân tạo
B. nhà thông minh với các thiết bị và hệ thống hiện đại
C. việc chủ nhà có thể điều khiển ngôi nhà của họ từ xa
D. kết nối giữa các thiết bị và thiết bị di động
Thông tin: “Smart homes refer to houses equipped with modern gadgets and systems that allow homeowners to control them remotely through mobile devices like smartphones, tablets, or laptops. However, this would probably not work without sensors.”
(Nhà thông minh là những ngôi nhà được trang bị các tiện ích và hệ thống hiện đại cho phép chủ nhà điều khiển từ xa thông qua các thiết bị di động như điện thoại thông minh, máy tính bảng hoặc máy tính xách tay. Tuy nhiên, điều này có thể không khả thi nếu không có cảm biến.)
According to the text, how could smart homes anticipate the needs of homeowners?
by learning about their behavior
by adjusting the homes' temperature
by changing the security settings
by setting up Internet connection
A
Dịch: Theo bài đọc, nhà thông minh có thể dự đoán nhu cầu của chủ nhà bằng cách nào?
A. bằng cách học hành vi của họ B. bằng cách điều chỉnh nhiệt độ trong nhà
C. bằng cách thay đổi cài đặt bảo mật D. bằng cách thiết lập kết nối Internet
Thông tin: “Besides, with the help of artificial intelligence, smart homes could learn about the homeowners' behavior to anticipate their needs.”
(Bên cạnh đó, với sự trợ giúp của trí tuệ nhân tạo, nhà thông minh có thể tìm hiểu về hành vi của chủ nhà để dự đoán nhu cầu của họ.)
Which word has the OPPOSITE meaning to the word “costs” in paragraph 2?
expenses
prices
budgets
savings
D
expenses (n): chi phí
prices (n): giá thành, giá cả
budgets (n): ngân sách, ngân quỹ
savings (n): khoản tiết kiệm, sự tiết kiệm
Từ trong bài: “costs” = giá, phí tổn, chi phí
“costs” >< “savings” → chọn D
What is the purpose of the text?
to show how to maintain smart homes
to define the concept of smart homes
to give information on the cost of smart homes
to emphasize the importance of personal lifestyle
B
Dịch: Câu hỏi 15. Mục đích của bài đọc là gì?
A. để chỉ ra cách bảo trì nhà thông minh
B. để định nghĩa khái niệm nhà thông minh
C. để cung cấp thông tin về chi phí của nhà thông minh
D. để nhấn mạnh tầm quan trọng của lối sống cá nhân
Thông tin: “Smart homes refer to houses equipped with modern gadgets and systems that allow homeowners to control them remotely through mobile devices like smartphones, tablets, or laptops.”
(Nhà thông minh là những ngôi nhà được trang bị các tiện ích và hệ thống hiện đại cho phép chủ nhà điều khiển từ xa thông qua các thiết bị di động như điện thoại thông minh, máy tính bảng hoặc máy tính xách tay.)
Rewrite each of the following sentences in another way so that it means almost the same as the sentence printed before it.
There isn't a sports center in my neighborhood, so everyone loves to have one. (WISH)
→ Everyone in my neighborhood _________________________________________________.
Everyone in my neighborhood wishes there were a sports center.
- Ngữ cảnh: Khu phố không có trung tâm thể thao → mọi người ước có trung tâm thể thao.
- Động từ “to be” ở câu gốc đang ở thì hiện tại “isn't” → mong ước diễn ra ở hiện tại.
→ Dùng cấu trúc câu ước ở hiện tại để diễn tả những mong ước về một sự việc không có thật ở hiện tại, hay giả định một điều ngược lại so với thực tế: S + wish + (that) + S + V-ed.
- Chủ ngữ thực hiện điều ước là “everyone” = mọi người → chia động từ “wishes”.
- “There + to be” để diễn tả sự tồn tại của đối tượng → động từ “to be” trong câu ước luôn lùi thì quá khứ thành “were”.
Dịch: Mọi người trong khu phố tôi đều mong ước có một trung tâm thể thao.
"How about eating dumplings at Uncle's Deli?" my granddad said to us.
→ My granddad suggested ______________________________________________________.
My granddad suggested eating dumplings at Uncle's Deli.
Hoặc: My granddad suggested that we eat dumplings at Uncle's Deli.
- Câu gốc dùng cấu trúc “How about + V-ing?” để đưa ra sự lựa chọn hoặc đề xuất, ý tưởng.
- Cấu trúc mang nghĩa tương đương: suggest + V-ing / suggest + that + mệnh đề
→ “suggested eating” / “suggested that we eat”, tân ngữ “us” chuyển thành đại từ “we” làm chủ ngữ của mệnh đề sau “that”.
Dịch: Ông tôi gợi ý ăn bánh bao ở quán Uncle's Deli.
The soccer player lives in this building. You interviewed him yesterday. (WHOM)
→ The soccer player ___________________________________________________________.
The soccer player whom you interviewed yesterday lives in this building.
- Câu sau bổ sung thông tin cho “soccer player” (Cầu thủ bóng đá) → câu sau là mệnh đề quan hệ, đứng ngay sau “soccer player” để bổ nghĩa.
- “him” là người – chỉ cầu thủ bóng đá, làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ (“You interviewed him”) → sử dùng đại từ quan hệ “whom” để thay thế cho tân ngữ chỉ người.
Dịch:Cầu thủ bóng đá mà bạn phỏng vấn hôm qua sống trong tòa nhà này.
Because of the importance of English for my future job, I will take an English course overseas.
→ As _______________________________________________________________________.
As English is important for my future job, I will take an English course overseas.
- Câu gốc dùng “Because of + N” để chỉ quan hệ nguyên nhân - kết quả giữa vế đầu và vế sau → Cấu trúc tương đương: “As + mệnh đề chỉ nguyên nhân”.
- Cụm danh từ “the importance of English for my future job” (tầm quan trọng của tiếng Anh đối với công việc tương lai của tôi) chuyển thành mệnh đề mang nghĩa tương đương: “English is important for my future job” (tiếng Anh rất quan trọng cho công việc tương lai của tôi).
Dịch: Vì tiếng Anh rất quan trọng cho công việc tương lai của tôi, tôi sẽ tham gia một khóa học tiếng Anh ở nước ngoài.
Excuse me, how can I get to the pharmacy?
→ Could ___________________________________________________________________?
Could you tell me how to get to the pharmacy?
- Câu gốc là câu hỏi lịch sự để yêu cầu trợ giúp (“Excuse me, ...”)
→ Cấu trúc tương đương: “Could you tell me...” để đưa ra yêu cầu chỉ đường một cách lịch sự
- “how to + V” = cách để làm gì đó → “how to get”
- Phần sau giữ nguyên.
Dịch: Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến hiệu thuốc được không?
Put the groups of words in the correct order to make complete sentences.
with my / live in / I used to / extended family. / a cottage
→ _________________________________________________________________________.
I used to live in a cottage with my extended family.
Hoặc: I used to live with my extended family in a cottage.
- “used to + V” dùng để diễn tả thói quen từng làm trong quá khứ nhưng giờ không còn.
- Chủ ngữ là “I”, động từ chính là “live”
- “in a cottage” = trong một căn nhà nhỏ, là trạng từ chỉ địa điểm.
- “with my extended family” = với gia đình họ hàng là trạng ngữ chỉ người (sống cùng).
Dịch: Tôi từng sống trong một căn nhà nhỏ với gia đình họ hàng.
My pronunciation / as / improved / I / practiced / reading / every day. / aloud
→ _________________________________________________________________________.
My pronunciation improved as I practiced reading aloud every day.
- Cấu trúc “As + mệnh đề chỉ nguyên nhân” dùng để chỉ quan hệ nguyên nhân - kết quả giữa 2 vế, có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chỉ kết quả.
- Quá trình logic: luyện đọc to mỗi ngày → phát âm được cải thiện.
→ Mệnh đề chỉ kết quả: “My pronunciation improved”
Mệnh đề chỉ nguyên nhân: “I practiced reading aloud every day”. “Every day” là trạng từ chỉ tần suất nên đặt ở cuối câu.
- practice + N/V-ing = luyện tập làm gì
Dịch: Phát âm của tôi đã được cải thiện nhờ luyện đọc to mỗi ngày.
tell / you / Could / bus / me / the / costs? / city center / how much / to / the
→ _________________________________________________________________________.
Could you tell me how much the bus to the city center costs?
- Cấu trúc: “Could you tell me...” để đưa ra yêu cầu một cách lịch sự
- Cấu trúc mệnh đề danh ngữ: Wh-/that/whether/if + S + V; cấu trúc này có thể đóng vai trò như chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Trong trường hợp này, mệnh đề danh ngữ là tân ngữ của câu hỏi với “how much” là từ để hỏi, “the bus to the city center” là cụm danh từ đứng làm chủ ngữ, và “costs” là động từ của mệnh đề danh ngữ
® “how much the bus to the city center costs” = xe buýt đến trung tâm thành phố giá bao nhiêu
Dịch: Bạn có thể cho tôi biết giá vé xe buýt đến trung tâm thành phố là bao nhiêu không?
whom / talked / to / apartment manager. / you / the / is / yesterday / The man
→ _________________________________________________________________________.
The man whom you talked to yesterday is the apartment manager.
- “The man” là chủ ngữ chính. “is” là động từ chính.
- “the apartment manager” = người quản lý chung cư, đứng sau “is” làm tân ngữ.
- Cụm “whom you talked to yesterday” bổ sung thông tin/mục đích cho “The man” (Người đàn ông) → đây là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “The man”. “The man” là người, làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ (“You talked to him” ó “whom you talked to”) → sử dùng đại từ quan hệ “whom” để đại diện cho tân ngữ chỉ người.
Dịch: Người đàn ông mà bạn đã nói chuyện hôm qua là người quản lý chung cư.
should / aunt / that / I / take / My / socket adapter / said / to / a / village. / the
→ _________________________________________________________________________.
My aunt said that I should take a socket adapter to the village.
- Chủ ngữ là “my aunt” = dì tôi.
- Đây là câu tường thuật gián tiếp lời khuyên → “My aunt said that + mệnh đề”
- Vì mệnh đề là lời khuyên, nên động từ giữ nguyên: “should + V” → “I should take”
- “a socket adapter” = bộ chuyển đổi ổ cắm, đứng sau “take” làm tân ngữ.
- “to the village” = đến làng, là trạng ngữ chỉ nơi chốn nên đặt cuối câu.
Dịch: Dì tôi nói rằng tôi nên mang theo một bộ chuyển đổi ổ cắm điện đến làng.







