Đề cương ôn tập giữa kì 1 Tiếng Anh 12 Friends Global có đáp án - Part 2: Reading
Đề thi

Đề cương ôn tập giữa kì 1 Tiếng Anh 12 Friends Global có đáp án - Part 2: Reading

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1284 lượt thi
29 câu hỏi
Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.

Winning the lottery is often considered a life-changing event, but maximizing the benefits of such a windfall requires careful planning and strategy. Experts suggest selecting (1) _______ numbers, such as those above 31, to reduce the likelihood of sharing the prize with others, as many people choose numbers based on (2) _______ like birthdays. Additionally, winners are often (3) _______ to take their prize as a lump sum rather than annual payments, allowing for opportunities to invest and grow the money over time. (4)_______, without careful financial management, many lottery winners quickly deplete their funds. (5)_______ financial advisors is crucial to developing a plan for saving, investing, and budgeting to ensure the winnings provide long-term stability. These simple yet effective strategies can help lottery winners (6) _______ the most of their fortune and avoid common pitfalls.

1. Trắc nghiệm
1 điểm

Experts suggest selecting (1) _______ numbers, such as those above 31,to reduce the likelihood of sharing the prize with others,

common

more common

less common

most common

Xem đáp án

C

A. common: phổ biến

B. more common:: phổ biến hơn

C. less common: ít phổ biến hơn => phù hợp về nghĩa

D. most common: phồ biến nhất

=> Experts suggest selecting (1) less common numbers, such as those above 31, to reduce the likelihood of sharing the prize with others

(Các chuyên gia khuyên nên chọn những con số ít phổ biến hơn, chẳng hạn như những số trên 31, để giảm khả năng phải chia sẻ giải thưởng với người khác).

2. Trắc nghiệm
1 điểm

... , as many people choose numbers based on (2) _______ like birthdays.

events

times

dates

days

Xem đáp án

C

A. events: sự kiện

B. times: thời gian

C. dates: ngày (trong lịch); phù hợp vì "birthdays" là các ngày cụ thể trong tháng.

D. days: ngày (thường chỉ một ngày bất kỳ trong tuần hoặc một khoảng thời gian).

=> as many people choose numbers based on (2) dates like birthdays.

(vì nhiều người thường chọn số dựa trên ngày tháng như ngày sinh.)

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Additionally, winners are often (3) _______ to take their prize as a lump sum rather than annual payments, allowing for opportunities to invest and grow the money over time.

suggested

compelled

allowed

advised

Xem đáp án

D

A. suggested + V-ing: được đề xuất

B. compelled: bị bắt buộc

C. allowed: được phép

D. advised: được khuyên => phù hợp

=> Additionally, winners are often (3) advised to take their prize as a lump sum rather than annual payments, allowing for opportunities to invest and grow the money over time.

(Bên cạnh đó, người trúng giải thường được khuyên nhận toàn bộ tiền thưởng một lần thay vì nhận hàng năm, để có cơ hội đầu tư và gia tăng số tiền theo thời gian.)

4. Trắc nghiệm
1 điểm

(4)_______, without careful financial management, many lottery winners quickly deplete their funds.

However

Therefore

Likewise

Alternatively

Xem đáp án

A

A. However: Tuy nhiên (diễn tả sự đối lập).

B. Therefore: Do đó (diễn tả kết quả).

C. Likewise: Tương tự như vậy (diễn tả sự tương đồng).

D. Alternatively: Cách khác (diễn tả một lựa chọn khác).

Câu trước nói về lợi ích, câu này nói về mặt trái => 2 vế mang nghĩa đối lập

=> However, without careful financial management, many lottery winners quickly deplete their funds.

(Tuy nhiên, nếu không quản lý tài chính cẩn thận, nhiều người trúng số nhanh chóng tiêu hết tiền của họ.)

5. Trắc nghiệm
1 điểm

(5)_______ financial advisors is crucial to developing a plan for saving, investing, and budgeting to ensure the winnings provide long-term stability.

Consulting with

Visiting to

Debating about

Inquiring into

Xem đáp án

A

A. Consulting with: Tham khảo ý kiến với; hỏi ý kiến của. => phù hợp khi nói về việc tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia.

B. Visiting to: Thăm, ghé thăm

C. Debating about: Tranh luận về

D. Inquiring into: Điều tra, hỏi về

=> (5) Consulting with financial advisors is crucial to developing a plan for saving, investing, and budgeting to ensure the winnings provide long-term stability.

(Tham khảo ý kiến các cố vấn tài chính là điều quan trọng để xây dựng kế hoạch tiết kiệm, đầu tư và lập ngân sách nhằm đảm bảo số tiền trúng số mang lại sự ổn định lâu dài.)

6. Trắc nghiệm
1 điểm

These simple yet effective strategies can help lottery winners (6) _______ the most of their fortune and avoid common pitfalls.

take

make

benefit

exploit

Xem đáp án

B

Cấu trúc: make the most of something:tận dụng tối đa cái gì đó

=> These simple yet effective strategies can help lottery winners (6) make the most of their fortune and avoid common pitfalls.

(Những chiến lược đơn giản nhưng hiệu quả này có thể giúp người trúng số tận dụng tối đa tài sản của họ và tránh những sai lầm phổ biến.)

Bài đọc hoàn chỉnh:

Winning the lottery is often considered a life-changing event, but maximizing the benefits of such a windfall requires careful planning and strategy. Experts suggest selecting less common numbers, such as those above 31, to reduce the likelihood of sharing the prize with others, as many people choose numbers based on dates like birthdays. Additionally, winners are often advised to take their prize as a lump sum rather than annual payments, allowing for opportunities to invest and grow the money over time. However, without careful financial management, many lottery winners quickly deplete their funds. Consulting with financial advisors is crucial to developing a plan for saving, investing, and budgeting to ensure the winnings provide long-term stability. These simple yet effective strategies can help lottery winners make the most of their fortune and avoid common pitfalls.

Dịch bài đọc:

Trúng số thường được xem là một sự kiện có thể thay đổi cuộc đời, nhưng để tận dụng tối đa khoản tiền bất ngờ này, người ta cần có sự lên kế hoạch và chiến lược cẩn thận. Các chuyên gia khuyên nên chọn những con số ít phổ biến hơn, chẳng hạn như các số lớn hơn 31, để giảm khả năng phải chia giải thưởng với người khác, vì nhiều người thường chọn số dựa trên ngày như ngày sinh. Ngoài ra, người trúng số thường được khuyên nên nhận giải thưởng dưới dạng một lần thay vì chia nhỏ theo năm, để có cơ hội đầu tư và làm tăng giá trị số tiền đó theo thời gian. Tuy nhiên, nếu không có sự quản lý tài chính cẩn thận, nhiều người trúng số có thể tiêu sạch số tiền trong thời gian ngắn. Tham khảo ý kiến các cố vấn tài chính là điều quan trọng để xây dựng kế hoạch tiết kiệm, đầu tư và lập ngân sách, nhằm đảm bảo số tiền trúng thưởng có thể mang lại sự ổn định lâu dài. Những chiến lược đơn giản nhưng hiệu quả này có thể giúp người trúng số tận dụng tối đa tài sản của họ và tránh được những sai lầm thường gặp.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 11.

Treating children fairly is not just about giving them the same things – it means understanding their unique personalities, emotions, and needs. (7) ________, real fairness comes from recognizing differences and responding to them thoughtfully. If one child enjoys being praised in front of others, but another prefers private encouragement, parents should adjust their approach to make both feel valued. Because children see fairness in their own way, parents should have open conversations (8) ________ about fairness in the family. Whenever there is a disagreement, involving children in decisions – such as planning activities or setting rules – helps them feel included rather than powerless. (9) ________, the more they will understand what each one truly needs. Since fairness is not only about material things, parents must also balance emotional support, (10) ________. In the long run, fair parenting teaches children to handle conflicts with kindness, speak up for themselves, (11) ________ in an imperfect world.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

(7) ________, real fairness comes from recognizing differences and responding to them thoughtfully.

Although it is believed that fairness means to treat all the children the same

While some parents believe fairness means treating all children the same

However, some parents believe in treating all children the same

Despite some parents’ fairness of treating all the children the same

Xem đáp án

B

A. Although it is believed that fairness means to treat all the children the same

(Mặc dù người ta tin rằng sự công bằng có ý định đối xử với tất cả trẻ em giống nhau)

=> mean + to V: có ý định làm gì # mean + V-ing: có nghĩa là

B. While some parents believe fairness means treating all children the same

(Trong khi một số cha mẹ tin rằng sự công bằng có nghĩa là đối xử với tất cả trẻ em giống nhau)

=> Phù hợp về nghĩa và ngữ pháp

C. However, some parents believe in treating all children the same

(Tuy nhiên, một số cha mẹ tin vào việc đối xử với tất cả trẻ em giống nhau)

=> "However" diễn tả sự đối lập, nhưng nó thường đứng riêng hoặc sau một dấu chấm phẩy, không đứng trước 1 mệnh đê độc lập khác.

D. Despite some parents’ fairness of treating all the children the same

(Mặc cho quan niệm của một số cha mẹ rằng công bằng về đối xử với tất cả trẻ em giống nhau)

=> “Fairness of treating” không tự nhiên

=> (7) While some parents believe fairness means treating all children the same, real fairness comes from recognizing differences and responding to them thoughtfully.

(Trong khi một số bậc cha mẹ tin rằng công bằng nghĩa là đối xử với tất cả con cái như nhau, thì công bằng thực sự lại đến từ việc nhận ra sự khác biệt và phản ứng với chúng một cách cẩn trọng.)

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Because children see fairness in their own way, parents should have open conversations (8) ________ about fairness in the family.

where can they share their feelings

in which to share their feelings

when they can share their feelings in

that they can share their feelings

Xem đáp án

B

A. where can they share their feelings

=> "where" là trạng từ quan hệ, chỉ nơi chốn. Hơn nữa, "can they share" là dạng câu hỏi, không phù hợp với câu trần thuật.
B. in which to share their feelings (trong đó để chia sẻ cảm xúc của họ)

=> Phù hợp
C. when they can share their feelings in

=> Sai vì có 2 giới từ thừa, “When” vốn không cần thêm “in” phía sau.

D. that they can share their feelings

=> thiếu giới từ "in" hoặc "about" (share feelings in conversations or about conversations).

=> Because children see fairness in their own way, parents should have open conversations (8) in which to share their feelings.

(Vì trẻ em nhìn nhận sự công bằng theo cách riêng của mình nên cha mẹ nên có những cuộc trò chuyện cởi mở để chia sẻ cảm xúc của mình.)

9. Trắc nghiệm
1 điểm

(9) ________, the more they will understand what each one truly needs.

The more parents listen to their children

As long as parents listen to their children more

Much as parents listen to their children

More and more parents listen to their children

Xem đáp án

A

Cấu trúc so sánh kép: The more + S + V, the more + S + V.

A.The more parents listen to their children (Cha mẹ càng lắng nghe con cái mình nhiều)

=> Phù hợp
B. As long as parents listen to their children more (Miễn là cha mẹ lắng nghe con cái nhiều hơn)
C. Much as parents listen to their children (Dù cha mẹ có lắng nghe con cái)
D. More and more parents listen to their children (Ngày càng nhiều cha mẹ lắng nghe con cái)

=> (9) The more parents listen to their children, the more they will understand what each one truly needs.

(Cha mẹ càng lắng nghe con cái nhiều, họ càng hiểu được nhu cầu thực sự của từng đứa trẻ.)

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Since fairness is not only about material things, parents must also balance emotional support, (10) ________.

so one child does not feel less important than another

which no child feels less important

because a child may feel more important

even if one child fees the most important of all

Xem đáp án

A

A. so one child does not feel less important than another (để một đứa trẻ không cảm thấy mình kém quan trọng hơn đứa khác)

=> cấu trúc “so that…” được rút gọn thành “so…” chỉ mục đích. Phù hợp
B. which no child feels less important (điều mà không có đứa trẻ nào cảm thấy mình kém quan trọng) => Thiếu động từ chính cho mệnh đề
C.because a child may feel more important (bởi vì một đứa trẻ có thể cảm thấy mình quan trọng hơn) => Không phù hợp về nghĩa
D. even if one child fees the most important of all (ngay cả khi một đứa trẻ cảm thấy mình là quan trọng nhất) => không phù hợp về nghĩa

=> Since fairness is not only about material things, parents must also balance emotional support, (10) so one child does not feel less important than another.
(Vì công bằng không chỉ liên quan đến những điều vật chất, cha mẹ cũng phải cân bằng sự hỗ trợ về tinh thần, để một đứa trẻ không cảm thấy kém quan trọng hơn đứa khác.)

11. Trắc nghiệm
1 điểm

In the long run, fair parenting teaches children to handle conflicts with kindness, speak up for themselves, (11) ________ in an imperfect world.

creating positive relationships

as well as the creation of positive relationships

and create positive relationships

in addition to creating positive relationships

Xem đáp án

A

A. creating positive relationships (xây dựng các mối quan hệ tích cực)
B. as well as the creation of positive relationships (cũng như việc tạo ra các mối quan hệ tích cực)
C. and create positive relationships (và tạo ra các mối quan hệ tích cực)
D. in addition to creating positive relationships (ngoài việc xây dựng các mối quan hệ tích cực)

Câu dùng động từ nguyên thể để liệt kê các kỹ năng: handle..., speak up..., create...

=> Chọn C để giữ cấu trúc song song với các cụm động từ.

=> In the long run, fair parenting teaches children to handle conflicts with kindness, speak up for themselves, (11) and create positive relationships in an imperfect world.

(Về lâu dài, việc nuôi dạy con một cách công bằng sẽ dạy các em xử lý xung đột bằng sự tử tế, biết lên tiếng cho bản thân, và xây dựng các mối quan hệ tích cực trong một thế giới chưa hoàn hảo.)

Bài đọc hoàn chỉnh:

Treating children fairly is not just about giving them the same things – it means understanding their unique personalities, emotions, and needs. (7) While some parents believe fairness means treating all children the same, real fairness comes from recognizing differences and responding to them thoughtfully. If one child enjoys being praised in front of others, but another prefers private encouragement, parents should adjust their approach to make both feel valued. Because children see fairness in their own way, parents should have open conversations (8) in which to share their feelings. (9) The more parents listen to their children, the more they will understand what each one truly needs. Since fairness is not only about material things, parents must also balance emotional support, (10) so one child does not feel less important than another. In the long run, fair parenting teaches children to handle conflicts with kindness, speak up for themselves, (11) and create positive relationships in an imperfect world.

Dịch bài đọc:

Đối xử công bằng với trẻ không chỉ là cho chúng những thứ giống nhau – mà còn là hiểu được tính cách, cảm xúc và nhu cầu riêng biệt của từng đứa trẻ. Trong khi một số bậc cha mẹ tin rằng công bằng nghĩa là đối xử với tất cả con cái như nhau, công bằng thực sự lại đến từ việc nhận ra sự khác biệt và phản ứng với chúng một cách cẩn trọng. Nếu một đứa trẻ thích được khen ngợi trước mặt người khác, trong khi đứa khác lại thích được động viên riêng tư, cha mẹ nên điều chỉnh cách tiếp cận để cả hai đều cảm thấy được trân trọng. Vì trẻ em nhìn nhận sự công bằng theo cách riêng của mình nên cha mẹ nên có những cuộc trò chuyện cởi mở để chia sẻ cảm xúc của mình. Cha mẹ càng lắng nghe con cái nhiều, họ càng hiểu được nhu cầu thực sự của từng đứa trẻ. Vì công bằng không chỉ liên quan đến những điều vật chất, cha mẹ cũng phải cân bằng sự hỗ trợ về tinh thần, để một đứa trẻ không cảm thấy kém quan trọng hơn đứa khác. Về lâu dài, việc nuôi dạy con một cách công bằng sẽ dạy các em xử lý xung đột bằng sự tử tế, biết lên tiếng cho bản thân, và xây dựng các mối quan hệ tích cực trong một thế giới chưa hoàn hảo.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 12 to 19.

The Mystery of the Electra and Oedipus Complexes

    Have you ever noticed how little kids sometimes seem to have a "favorite" parent? A young boy might want his mother’s attention all the time, while a little girl might run to her father for comfort. Psychologists Sigmund Freud and Carl Jung believed this wasn’t just a phase but part of a deeper psychological process. Freud’s Oedipus complex and Jung’s Electra complex describe how children form attachments to one parent while feeling some rivalry with the other. But how true are these ideas today?

    The Oedipus complex, named after a tragic Greek hero, suggests that boys, around ages 3-6, develop an unconscious attachment to their mothers. They might prefer spending time with her, seek her approval, and even feel jealous when she pays attention to their father. Freud believed that this was a normal stage of childhood and that boys eventually learn to respect and imitate their fathers instead of competing with them. Some psychologists say this theory helps explain why many young boys look up to their fathers as role models later in life.

    On the other hand, the Electra complex, named after another Greek mythological character, describes how young girls form a strong bond with their fathers.They might prefer their father’s company, seek his approval, or even try to act like him. This idea suggests that a girl’s relationship with her father can influence how she interacts with men later in life. However, unlike Freud’s Oedipus complex, the Electra complex was not developed in as much detail. Some psychologists question whether it happens in the same way.

    Are these complexes still relevant today? Many experts argue that children’s attachments depend more on their upbringing than unconscious desires. For example, in single-parent households, children don’t always show favoritism but instead bond deeply with the available parent. Studies also show that in families where both parents are equally involved, children tend to form balanced relationships rather than strong attachments to just one parent.

    So, while the Electra and Oedipus complexes offer interesting ideas about childhood, they don’t apply to everyone. What’s most important is that children grow up feeling loved and secure, whether they are closer to their mom, dad, or both.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is NOT mentioned in the text?    

Descriptions of the two complexes

Creators of the two complexes

Arguments against the two complexes

Applications of the two complexes

Xem đáp án

D

Dịch: Nội dung nào sau đây KHÔNG được đề cập trong văn bản?

A. Descriptions of the two complexes (Mô tả về hai phức cảm)

B. Creators of the two complexes (Người tạo ra hai phức cảm)

C. Arguments against the two complexes (Lập luận chống lại hai phức cảm)

D. Applications of the two complexes (Ứng dụng của hai phức cảm)

Giải thích:

A: Có mô tả Oedipus (đoạn 2) và Electra complex (đoạn 3).

B: Freud và Jung được nêu rõ trong đoạn 1 là người đưa ra khái niệm.

C: Đoạn 4 nêu các lập luận phản bác (nhiều chuyên gia ngày nay cho rằng sự gắn bó của trẻ phụ thuộc vào cách nuôi dạy).

D: Không có đoạn nào nói về việc ứng dụng lý thuyết này trong thực tế (ví dụ như trong trị liệu hay giáo dục) → Đáp án đúng.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

The word relevant is OPPOSITE in meaning to _________.    

related

inapplicable

true

undesirable

Xem đáp án

B

Dịch: Từ “relevant” trái nghĩa với từ nào sau đây?

A. related /rɪˈleɪ.tɪd/: có liên quan
B. inapplicable /ˌɪnəˈplɪkəbl/: không áp dụng được, không phù hợp
C. true /truː/: đúng
D. undesirable /ˌʌndɪˈzaɪərəbl/: không mong muốn

relevant /ˈreləvənt/: có liên quan, phù hợp với tình huống hiện tại >< inapplicable

14. Trắc nghiệm
1 điểm

The phrase rivalry could be best replaced by _________.    

argument

row

harmony

conflict

Xem đáp án

D

Dịch: Cụm từ "rivalry" sẽ được thay thế tốt nhất bằng ______.

A. argument /ˈɑːɡjumənt/: tranh cãi (mang tính lời nói)
B. row /rəʊ/: cãi nhau to tiếng
C. harmony /ˈhɑːməni/: hòa hợp
D. conflict /ˈkɒnflɪkt/: mâu thuẫn, đối đầu

rivalry /ˈraɪvlri/ = sự ganh đua, đối đầu, cạnh tranh = conflict.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

The phrase they refers to _________.    

ideas

complexes

parents

children

Xem đáp án

A

Dịch: Từ “they” đề cập đến ________.

A. ideas: ý tưởng

B. complexes: phức cảm

C. parents: bố mẹ

D. children: trẻ em

Trước đó là câu hỏi: “How true are these ideas today?”

So, while the Electra and Oedipus complexes offer interesting ideas about childhood, they don’t apply to everyone.

(Vì vậy, mặc dù phức cảm Electra và Oedipus đưa ra những ý tưởng thú vị về thời thơ ấu, nhưng chúng không áp dụng cho tất cả mọi người.)

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Conversely, the Electra complex suggests that young girls tend to oppose to attachment to their fathers inspired by a Greek mythological character.

In contrast, named after another character in Greek mythology, the Electra complex accounts for the strong attachment between a daughter and her father.

On the contrary, the Electra complex, which takes its name from a Greek mythological figure, states that young girls develop a close relationship with their fathers.

Similarly, the Electra complex, describes the strong emotional connection young girls often have with their fathers named after a character from Greek mythology.

Xem đáp án

B

Dịch: Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 3 một cách hay nhất?

On the other hand, the Electra complex, named after another Greek mythological character, describes how young girls form a strong bond with their fathers.

“Mặt khác, phức hợp Electra, được đặt theo tên một nhân vật thần thoại Hy Lạp khác, mô tả cách các cô gái trẻ hình thành mối liên kết chặt chẽ với cha của họ.”

A. Trái lại, thuyết Electra cho rằng các bé gái có xu hướng chống lại sự gắn bó với cha mình, lấy cảm hứng từ một nhân vật thần thoại Hy Lạp.

→ Sai hoàn toàn nghĩa: Câu gốc nói “gắn bó mạnh mẽ”, còn đáp án A lại nói “chống lại sự gắn bó”.

B. Ngược lại, thuyết Electra được đặt tên theo một nhân vật thần thoại Hy Lạp, giải thích mối gắn bó mạnh mẽ giữa con gái và cha.

→ Đúng về cả ngữ pháp, từ vựng và nghĩa.

C. Trái lại, thuyết Electra – lấy tên từ một nhân vật thần thoại Hy Lạp – cho rằng các bé gái phát triển mối quan hệ gần gũi với cha.

→ Gần đúng, nhưng cụm “On the contrary” thường dùng để phản bác mạnh mẽ, không mềm mại bằng “In contrast” như câu gốc.

D. Tương tự, thuyết Electra – được đặt theo tên một nhân vật thần thoại – mô tả mối liên kết cảm xúc mạnh mẽ mà các bé gái thường có với cha mình.

→ Sai liên từ: “Similarly” (tương tự) là trái ngược hoàn toàn với “On the other hand” (ngược lại).

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is TRUE according to the passage?

The two complexes are both named after characters in Greek mythology.

The two complexes suggest that children feel equal attachment to both parents from a young age.

Psychologists today highly appreciate Freud and Jung’s theories as the best explanation for parent-child relationships.

In families where both parents share household chores, children always develop a stronger bond with the father.

Xem đáp án

A

Dịch: Nội dung nào sau đây là đúng theo như bài văn?

A. Cả hai thuyết đều được đặt tên theo các nhân vật trong thần thoại Hy Lạp.

→ Đúng hoàn toàn. Oedipus và Electra đều là nhân vật thần thoại.

B. Hai thuyết này cho rằng trẻ em gắn bó đều với cả cha và mẹ từ nhỏ.

→ Sai. Cả hai đều nói rằng bé trai gắn bó với mẹ, bé gái gắn bó với cha → không phải gắn bó “đều”.

C. Các nhà tâm lý học hiện nay đánh giá rất cao lý thuyết của Freud và Jung như là cách giải thích tốt nhất cho mối quan hệ cha mẹ – con cái.

→ Sai. Đoạn 4 nói rõ nhiều chuyên gia hiện nay cho rằng lý thuyết này không còn đúng với mọi trường hợp.

D. Trong những gia đình mà cả cha và mẹ cùng chia sẻ việc nhà, trẻ em luôn gắn bó hơn với cha. → Sai hoàn toàn. Đoạn 4 nói rằng trẻ phát triển mối quan hệ cân bằng, không nghiêng về cha hay mẹ.

Thông tin:

- The Oedipus complex, named after a tragic Greek hero

- On the other hand, the Electra complex, named after another Greek mythological character

(- Tâm lý Oedipus, được đặt theo tên một anh hùng bi kịch của Hy Lạp

- Mặt khác, tâm lý Electra, được đặt theo tên một nhân vật thần thoại Hy Lạp khác)

18. Trắc nghiệm
1 điểm

In which paragraph does the writer mention the originators of the two complexes?    

Paragraph 1

Paragraph 2

Paragraph 3

Paragraph 4

Xem đáp án

A

Dịch: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến người sáng lập ra hai phức cảm này?

Giải thích: Đoạn 1 có câu: “Psychologists Sigmund Freud and Carl Jung believed this wasn’t just a phase…”
→ Freud: Oedipus complex, Jung: Electra complex.
→ Nguồn gốc lý thuyết được nêu ở đoạn 1.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

In which paragraph does the writer discuss the two complexes in single-parent families?    

Paragraph 1

Paragraph 2

Paragraph 3

Paragraph 4

Xem đáp án

D

Dịch: Trong đoạn văn nào tác giả thảo luận về hai phức cảm trong các gia đình chỉ có cha hoặc mẹ?

Giải thích: Đoạn 4: “For example, in single-parent households, children don’t always show favoritism…” → Rõ ràng nói về tình huống gia đình đơn thân.

Dịch bài đọc:

Bí ẩn về Phức cảm Electra và Oedipus

Bạn có bao giờ để ý rằng trẻ nhỏ đôi khi dường như có một “người cha/mẹ yêu thích” không? Một bé trai có thể luôn muốn nhận được sự chú ý từ mẹ, trong khi một bé gái lại thường chạy đến với cha để tìm sự an ủi. Hai nhà tâm lý học Sigmund Freud và Carl Jung tin rằng điều này không chỉ đơn giản là một giai đoạn nhất thời, mà là một phần của quá trình tâm lý sâu xa hơn. Phức cảm Oedipus của Freud và phức cảm Electra của Jung mô tả cách trẻ hình thành sự gắn bó với một trong hai cha mẹ, đồng thời cảm thấy ganh đua với người còn lại. Nhưng liệu những quan điểm này có còn đúng trong xã hội ngày nay?

Phức cảm Oedipus được đặt theo tên một nhân vật bi kịch trong thần thoại Hy Lạp, cho rằng các bé trai, ở độ tuổi khoảng 3 đến 6, sẽ phát triển sự gắn bó vô thức với mẹ. Các em có thể thích dành thời gian với mẹ, tìm kiếm sự công nhận từ mẹ, và thậm chí cảm thấy ghen tị khi mẹ chú ý đến cha. Freud tin rằng đây là một giai đoạn bình thường trong quá trình phát triển, và rằng các bé trai rồi sẽ học cách tôn trọng và noi gương cha mình thay vì cạnh tranh với ông. Một số nhà tâm lý học cho rằng lý thuyết này giúp lý giải vì sao nhiều bé trai sau này coi cha là hình mẫu lý tưởng để noi theo.

Mặt khác, phức cảm Electra cũng được đặt theo tên một nhân vật thần thoại Hy Lạp khác – mô tả cách mà các bé gái hình thành mối gắn bó mạnh mẽ với cha. Các em có thể thích ở bên cha, mong muốn được cha công nhận, thậm chí cố gắng cư xử giống cha. Quan điểm này cho rằng mối quan hệ giữa một bé gái và cha có thể ảnh hưởng đến cách cô ấy giao tiếp với nam giới sau này. Tuy nhiên, không giống như phức cảm Oedipus của Freud, phức cảm Electra không được phát triển chi tiết bằng. Một số nhà tâm lý học còn đặt câu hỏi liệu nó có thực sự tồn tại theo cách như vậy hay không.

Vậy những phức cảm này còn phù hợp với thời đại ngày nay không? Nhiều chuyên gia cho rằng sự gắn bó của trẻ phụ thuộc nhiều hơn vào cách nuôi dạy và môi trường sống thay vì vào những ham muốn vô thức. Ví dụ, trong các gia đình đơn thân, trẻ không nhất thiết sẽ thiên vị một bên cha hoặc mẹ, mà thường sẽ gắn bó sâu sắc với người chăm sóc chính. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng trong những gia đình mà cả cha lẫn mẹ đều tham gia nuôi dạy con cái một cách đồng đều, trẻ có xu hướng hình thành mối quan hệ cân bằng với cả hai thay vì quá gắn bó với chỉ một người.

Vì vậy, dù phức cảm Electra và Oedipus mang đến những ý tưởng thú vị về thời thơ ấu, nhưng chúng không thể áp dụng cho tất cả mọi người. Điều quan trọng nhất vẫn là trẻ lớn lên trong tình yêu thương và cảm giác an toàn, cho dù chúng gần gũi hơn với mẹ, cha, hay cả hai.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 20 to 29.

Can Computers Catch Criminals?

    Have you ever seen a security camera staring at you in a shop? Well, it’s not just sitting there for decoration. Thanks to clever computer technology, some cameras can now spot bad behavior! These “smart cameras” use something called computer vision algorithms to analyze what’s happening in real time. Sounds like something from a spy movie, right? But don’t worry! They’re not watching you just for fun (unless you’re making silly faces at them).

    [I] Here’s how it works. Smart cameras are programmed to notice unusual actions, like someone grabbing something off a shelf and running out the door. [II] The computer “learns” what normal behavior looks like – walking, shopping, chatting – and then flags anything strange. [III] So, if you’re doing cartwheels in a supermarket or dancing in the frozen food aisle, the camera might think, “Wait, what’s going on here?” [IV]

    These smart cameras aren’t just for catching shoplifters. They’re also used in airports and train stations to keep people safe. For example, if someone leaves a bag unattended in a crowded area, the camera can detect it and alert security. Imagine someone suspiciously pacing back and forth near a gate at the airport. The smart camera might recognize this as unusual and send a message to human guards. It’s like giving cameras a sixth sense, though they still rely on humans to make the final call.

    But, of course, these high-tech systems aren’t perfect. Sometimes they make mistakes. Imagine you’re in a store, juggling your phone, a bag of snacks, and a water bottle, and then you trip and drop everything. The camera might think you’re causing a scene or stealing. Oops! Or let’s say you’re at a bus stop doing yoga stretches (weird but possible), and the camera decides you’re acting “too strange.” Computers don’t understand everything – they’re smart, but they’re not genius-level yet.

    So, what’s next for these super-smart cameras? Some scientists think they might one day predict crimes before they even happen – like in futuristic movies. Or maybe they’ll be used for more harmless tasks, like spotting lost pets in parks. Whatever happens, it’s clear that technology is getting smarter every day. Just remember: if you’re planning to do something goofy, you might end up confusing the camera. At least you’ll make the robot detective’s job a bit harder!

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Where in paragraph does the following sentence best fit?

It’s like having a robot detective watching over everything!

 

[I]

[II]

[III]

[IV]

Xem đáp án

A

Dịch: Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?

It’s like having a robot detective watching over everything!

(Giống như có một thám tử robot theo dõi mọi thứ vậy!)

Giải thích: Câu này mang tính tổng quan, mô tả toàn bộ ý tưởng về việc camera thông minh “giám sát mọi thứ như một thám tử robot”. [I] là chỗ mở đầu đoạn mô tả cách camera hoạt động → phù hợp nhất để đặt câu này vào, như một lời dẫn để mô tả phía sau.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

The word futuristic could be best replaced by_________.    

detective

sci-fi

romance

action

Xem đáp án

B

Dịch: Từ “futuristic” có thể được thay thế tốt nhất bằng:

A. detective: thuộc trinh thám

B. sci-fi: khoa học viễn tưởng

C. romance: lãng mạn

D. action: hành động

Futuristic = thuộc về tương lai, mang tính khoa học viễn tưởng → đồng nghĩa gần nhất là sci-fi (science fiction)

22. Trắc nghiệm
1 điểm

The pronoun they refers to _________.    

cameras

scientists.

crimes.

tasks.

Xem đáp án

A

Dịch: Từ “they” đề cập đến _________.

A. cameras: máy quay, máy ảnh

B. scientists: nhà khoa học

C. crimes: tội phạm

D. tasks: nhiệm vụ

Thông tin: So, what’s next for these super-smart cameras? Some scientists think they might one day predict crimes before they even happen – like in futuristic movies

(Vậy, điều gì sẽ xảy ra tiếp theo với những chiếc camera siêu thông minh này? Một số nhà khoa học cho rằng một ngày nào đó chúng có thể dự đoán được tội ác trước khi chúng xảy ra - giống như trong các bộ phim viễn tưởng.)

23. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is NOT mentioned about smart cameras?    

They are powered on solar energy.

They analyse events in real time.

They are associated with spy movies.

They utilise computer vision algorithms.

Xem đáp án

A

Dịch: Nội dung nào sau đây không được đề cập về cameras thông minh”?

A. They are powered on solar energy. (Chúng được cung cấp năng lượng bằng năng lượng mặt trời.) → Không được đề cập.

B. They analyse events in real time. (Chúng phân tích các sự kiện theo thời gian thực.)

Thông tin: “These “smart cameras” use something called computer vision algorithms to analyze what’s happening in real time.” (Những "camera thông minh" này sử dụng cái gọi là thuật toán thị giác máy tính để phân tích những gì đang xảy ra ngay tại thời điểm thực tế).

C. They are associated with spy movies. (Chúng gắn liền với các bộ phim điệp viên.)

Thông tin: “Sounds like something from a spy movie, right?” (Nghe như thứ gì đó trong một bộ phim điệp viên, đúng không?)

D. They utilise computer vision algorithms. (Chúng sử dụng thị giác máy tính.)

Thông tin: “These 'smart cameras' use something called computer vision algorithms...” (Những "camera thông minh" này sử dụng cái gọi là thuật toán thị giác máy tính.)

24. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best summarises paragraph 3?

Smart cameras detect unusual behavior to improve public safety.

Smart cameras identify unusual behavior without any errors.

Smart cameras detect unattended bags in crowded areas.

Smart cameras fully replace security guards in public spaces.

Xem đáp án

A

Dịch: Nội dung nào sau đây là phần tóm tắt phù hợp nhất cho đoạn văn số 3?

A. Camera thông minh phát hiện hành vi bất thường để cải thiện an toàn công cộng.

B. Camera thông minh phát hiện hành vi bất thường mà không có bất kỳ lỗi nào.

C. Camera thông minh phát hiện túi xách không có người trông coi ở những khu vực đông đúc.

D. ​​Camera thông minh thay thế hoàn toàn nhân viên an ninh ở nơi công cộng.

Giải thích: Đoạn 3 nói rõ: camera thông minh được dùng tại sân bay, ga tàu để phát hiện hành vi bất thường như bỏ quên túi xách, đi lại bất thường → giúp tăng an toàn công cộng.

Các đáp án khác:

B: sai vì có nói hệ thống vẫn có lỗi.

C: quá hẹp – chỉ là một ví dụ.

D: sai – camera không thay thế hoàn toàn con người.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

The word suspiciously is OPPOSITE in meaning to _________.    

disapprovingly

welcomingly

doubtfully

mistrustfully

Xem đáp án

B

Dịch: Từ “suspiciously” trái nghĩa với từ nào sau đây?

A. disapprovingly /ˌdɪs.əˈpruː.vɪŋ.li/: một cách không tán thành, vẻ không hài lòng

B. welcomingly /ˈwel.kəm.ɪŋ.li/: một cách thân thiện, chào đón

C. doubtfully /ˈdaʊt.fəl.i/: một cách nghi ngờ, không chắc chắn

D. mistrustfully /mɪsˈtrʌst.fəl.i/: một cách thiếu tin tưởng

suspiciously /səˈspɪʃəsli/: một cách đáng ngờ, với sự nghi ngờ >< welcomingly

26. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is TRUE according to the passage?

These cameras are unable to function in crowded environments due to excessive movement.

Smart cameras analyze behavior patterns to flag actions that deviate from the norm.

Smart cameras can read people’s minds to determine their intentions before they act.

Smart cameras are programmed to classify all running as suspicious activity.

Xem đáp án

B

Dịch: Nội dung nào sau đây là đúng theo như bài văn?

A. Những chiếc camera này không thể hoạt động trong môi trường đông người do quá nhiều chuyển động. → Sai → Không có chỗ nào trong bài nói camera không hoạt động được ở nơi đông người.

B. Camera thông minh phân tích các kiểu hành vi để phát hiện những hành động khác thường so với tiêu chuẩn.

→ Đúng. Thông tin: The computer 'learns' what normal behavior looks like … and then flags anything strange. (Máy tính 'học' được hành vi bình thường trông như thế nào… và sau đó đánh dấu bất kỳ điều gì lạ.)

C. Camera thông minh có thể đọc suy nghĩ con người để xác định ý định trước khi họ hành động. → Sai - Công nghệ chưa đến mức đọc được suy nghĩ. Thông tin: Computers don’t understand everything – they’re smart, but they’re not genius-level yet. (Máy tính không hiểu được mọi thứ – chúng thông minh, nhưng chưa đạt đến trình độ thiên tài.)

D. Camera thông minh được lập trình để coi tất cả hành động chạy là đáng ngờ. → Sai - Không có thông tin camera coi chạy là đáng ngờ, mà là phân tích hành vi và ngữ cảnh.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence?

No matter what happens, technology is getting clearer and cleverer over time.

Whatever the circumstances, clear technology is smarter in time.

Regardless of the outcomes, smart technology is becoming clearer every day.

Irrespective of what may unfold, technology is evidently advancing day by day.

Xem đáp án

D

Dịch: Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu gạch chân?

Whatever happens, it’s clear that technology is getting smarter every day.

“Dù có chuyện gì xảy ra thì rõ ràng là công nghệ đang ngày càng thông minh hơn.”

A. No matter what happens, technology is getting clearer and cleverer over time.

(Dù có chuyện gì, công nghệ đang trở nên rõ ràng và thông minh hơn theo thời gian.)

→ “clearer” (rõ ràng hơn) → sai nghĩa gốc.

B. Whatever the circumstances, clear technology is smarter in time.

(Dù trong hoàn cảnh nào, công nghệ rõ ràng sẽ thông minh hơn theo thời gian.)

→” Whatever the circumstances” sai câu trúc

C. Regardless of the outcomes, smart technology is becoming clearer every day.

(Dù kết quả là gì, công nghệ thông minh đang trở nên rõ ràng hơn mỗi ngày.)

 → Sai vì “clearer” → không phải là ý trong câu gốc.

D. Irrespective of what may unfold, technology is evidently advancing day by day.

(Bất kể điều gì xảy ra, rõ ràng công nghệ đang tiến bộ từng ngày.)

→ Sát nghĩa với câu gốc: Ta có:

“Whatever happens” → “Irrespective of what may unfold”

“getting smarter every day” → “evidently advancing day by day”

28. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following can be inferred from the passage?

Security technology is aiming at being independent of human oversight.

There have been advances in security technology such as smart cameras.

Though mistakes are inevitable, they help improve the technology.

Applications of smart cameras primarily centre on theft prevention.

Xem đáp án

B

Dịch: Điều gì sau đây có thể suy ra từ bài văn?

A. Công nghệ an ninh đang hướng đến hoạt động hoàn toàn độc lập không cần con người giám sát.

→ Sai. Thông tin: “They still rely on humans to make the final call.” → Máy móc vẫn phụ thuộc con người để quyết định cuối cùng.

B. Có những tiến bộ trong công nghệ an ninh như camera thông minh. → Đúng - Toàn bài nói về sự phát triển của camera thông minh - nhận diện, cảnh báo, học hành vi,…

C. Dù sai sót là điều không thể tránh, nhưng chúng giúp cải thiện công nghệ.

→ Không có thông tin về sai sót giúp cải thiện. Thông tin: “These high-tech systems aren’t perfect. Sometimes they make mistakes.” → Có lỗi, nhưng không nói giúp cải thiện.

D. Ứng dụng của camera thông minh chủ yếu tập trung vào ngăn chặn trộm cắp.

→ Sai - Ngoài cửa hàng còn có sân bay, nhà ga, công viên, phát hiện túi xách bị bỏ quên

29. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best summarises the passage?

Smart cameras spot unusual behavior for security but aren't perfect.

Smart cameras are only effective in small, controlled environments like stores.

Smart cameras alert authorities for every suspicious action without needing human input.

Smart cameras in airports predict and prevent all security threats by analyzing behavior.

Xem đáp án

A

Dịch: Nội dung nào dưới đây là tóm tắt phù hợp nhất cho bài văn?

A. Camera thông minh phát hiện hành vi bất thường để đảm bảo an ninh, nhưng không hoàn hảo. → Đúng - Toàn bài viết nói về camera có khả năng tốt → nhưng vẫn mắc lỗi.

“They’re smart, but they’re not genius-level yet.”
“Sometimes they make mistakes.”

B. Chỉ hiệu quả trong môi trường nhỏ, kiểm soát được như cửa hàng. → Sai - bài nói đến nhiều nơi khác như sân bay, nhà ga, không chỉ trong cửa hàng.

C. Cảnh báo mọi hành động đáng ngờ mà không cần con người can thiệp. → Sai - bài nói rõ: “They still rely on humans to make the final call.”

D. Camera ở sân bay dự đoán và ngăn chặn tất cả nguy cơ bằng cách phân tích hành vi. → Sai - chưa đoán được hết và vẫn phụ thuộc vào con người.

Dịch bài đọc:

Máy tính có thể bắt tội phạm không?

Bạn đã bao giờ thấy một chiếc camera an ninh đang nhìn chằm chằm vào bạn trong một cửa hàng chưa? Thật ra, nó không chỉ đặt đó cho có. Nhờ vào công nghệ máy tính thông minh, một số camera ngày nay có thể phát hiện hành vi xấu! Những chiếc “camera thông minh” này sử dụng cái gọi là thuật toán thị giác máy tính để phân tích những gì đang xảy ra trong thời gian thực. Nghe giống như trong phim điệp viên nhỉ? Nhưng đừng lo! Chúng không theo dõi bạn chỉ để giải trí đâu (trừ khi bạn đang làm mặt xấu với chúng thì lại khác).

[I] Dưới đây là cách nó hoạt động. Camera thông minh được lập trình để nhận ra những hành động bất thường, chẳng hạn như có người lấy thứ gì đó khỏi kệ rồi chạy ra cửa.
[II] Máy tính “học” xem hành vi bình thường trông như thế nào – như đi bộ, mua sắm, trò chuyện – rồi đánh dấu bất kỳ điều gì trông kỳ lạ. [III] Vì vậy, nếu bạn đang nhào lộn trong siêu thị hay nhảy múa ở khu đồ đông lạnh, có thể camera sẽ nghĩ: “Khoan đã, chuyện gì đang xảy ra vậy?”[IV]

Những chiếc camera thông minh này không chỉ dùng để bắt kẻ trộm. Chúng còn được sử dụng tại sân bay và nhà ga để giữ an toàn cho mọi người. Ví dụ, nếu ai đó bỏ lại một chiếc túi không người trông ở nơi đông người, camera có thể phát hiện và báo cho lực lượng an ninh. Hãy tưởng tượng có ai đó đi đi lại lại một cách đáng ngờ gần cổng lên máy bay – camera thông minh có thể nhận ra điều đó là bất thường và gửi thông báo cho nhân viên bảo vệ. Nó giống như việc trao cho camera một giác quan thứ sáu, dù chúng vẫn cần con người để đưa ra quyết định cuối cùng.

Tuy nhiên, tất nhiên những hệ thống công nghệ cao này không phải lúc nào cũng hoàn hảo. Đôi khi chúng cũng mắc lỗi. Hãy tưởng tượng bạn đang ở trong cửa hàng, vừa cầm điện thoại, một gói snack và một chai nước, rồi bạn vấp và làm rơi hết mọi thứ. Camera có thể nghĩ bạn đang gây rối hay ăn cắp. Oái! Hoặc giả sử bạn đang giãn cơ yoga ở trạm xe buýt (nghe lạ nhưng có thể xảy ra), và camera lại cho rằng bạn “hành động quá kỳ quặc.” Máy tính không hiểu được mọi thứ – chúng thông minh, nhưng chưa đến mức thiên tài.

Vậy điều gì đang chờ đợi những chiếc camera siêu thông minh này trong tương lai? Một số nhà khoa học nghĩ rằng một ngày nào đó chúng có thể dự đoán tội phạm trước khi nó xảy ra – giống như trong các bộ phim khoa học viễn tưởng. Hoặc có thể chúng sẽ được dùng vào những việc vô hại hơn, như phát hiện thú cưng bị lạc trong công viên. Dù thế nào đi nữa, rõ ràng là công nghệ ngày càng thông minh hơn mỗi ngày. Chỉ cần nhớ: nếu bạn định làm điều gì đó ngớ ngẩn, có thể bạn sẽ khiến camera bối rối. Ít nhất thì bạn cũng làm công việc của "thám tử robot" khó hơn một chút!