Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh 12 Friends Global có đáp án - Part 4: Vocabulary and grammar
Đề thi

Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh 12 Friends Global có đáp án - Part 4: Vocabulary and grammar

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1288 lượt thi
45 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions.

I’m afraid I ________come to the party on Sunday.     

can’t

may

could

might

Xem đáp án

A

A. can’t: Không thể hoặc không có khả năng. "I'm afraid" thường đi kèm với tin xấu hoặc lời từ chối lịch sự. => Phù hợp

B. may: Có thể (khả năng).

C. could: Có thể (khả năng trong quá khứ hoặc lịch sự hơn "can").

D. might: Có thể (khả năng thấp hơn "may").

=> I’m afraid I can’t come to the party on Sunday.

Dịch: Tôi e rằng tôi không thể đến dự tiệc vào Chủ Nhật được.

Đoạn văn

Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the underlined word/phrase in each question.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Young people often go travelling to find out about new cultures and broaden their horizons. It’s not escape or luxury they are looking for, but experience and knowledge.

expand their knowledge

pamper themselves

get away from it all

cross their minds

Xem đáp án

A

Dịch: Người trẻ thường đi du lịch để khám phá văn hóa mới và mở rộng tầm nhìn. Họ tìm kiếm trải nghiệm và kiến thức, không phải để trốn tránh hay tận hưởng sự xa xỉ.

broaden one’s horizons: mở mang kiến thức

A. expand one’s knowledge: mở rộng kiến thức

B. pamper oneself: chiều chuộng bản thân

C. get away from it all: đi thật xa trốn khỏi mọi thứ

D. cross their minds: thoáng nghĩ đến điều gì

=> broaden one’s horizons = expand one’s knowledge

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Unfortunately, because of the landslide, the restaurant at the top of the mountain was inaccessible. You couldn’t get there because there was no road.    

overcrowded

breathtaking

unapproachable

dingy

Xem đáp án

C

Dịch: Thật không may, vì lở đất nên nhà hàng trên đỉnh núi không thể tiếp cận được. Bạn không thể đến đó vì không có đường.

inaccessible: không thể tiếp cận

A. overcrowded: quá đông người

B. breathtaking: ngoạn mục, tuyệt đẹp

C. unapproachable: không thể tiếp cận được

D. dingy: tối tăm, tồi tàn

=> inaccessible = unapproachable

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Mymum was furiouswhen my brother came home with dirty trousers. He had been playing football in the rain.    

hysterical

enraged

disillusioned

ashamed

Xem đáp án

B

Dịch: Mẹ tôi rất tức giận khi anh trai tôi về nhà với chiếc quần bẩn. Anh ấy đã chơi bóng đá dưới trời mưa.

furious: rất tức giận

A. hysterical: cuồng loạn, mất kiểm soát (thường liên quan đến cảm xúc hoảng loạn)

B. enraged: tức giận dữ dội

C. disillusioned: vỡ mộng, thất vọng

D. ashamed: xấu hổ

=> furious = enraged

5. Trắc nghiệm
1 điểm

I didn’t hear the phone. I ________asleep.     

must be

can be

should have been

must have been

Xem đáp án

D

A. must be: Suy luận chắc chắn ở hiện tại.

B. can be: Có thể (khả năng ở hiện tại).

C. should have been: Đáng lẽ ra đã nên (diễn tả sự hối tiếc hoặc điều không xảy ra trong quá khứ).

D. must have been: Suy luận chắc chắn về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Vì "I didn't hear the phone" (trong quá khứ), nên suy luận hợp lý nhất là "I must have been asleep" (chắc hẳn tôi đã ngủ).

=> I didn’t hear the phone. I must have been asleep.

=> Dịch: Tôi đã không nghe thấy điện thoại. Tôi chắc hẳn đã ngủ rồi.

Đoạn văn

Choose A, B, C or D that has the OPPOSITE meaning to the underlined word/phrase in each question.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

When she gets angry, my sister scowlsat me. It really is a scary face!    

folds

pouts

grins

yawns

Xem đáp án

C

Dịch: Khi tức giận, chị tôi trừng mắt cau có với tôi. Đúng là khuôn mặt đáng sợ!

scowls: cau mày

A. folds: gấp (giấy, vải...)

B. pouts: bĩu môi → cũng là biểu hiện khó chịu

C. grins: cười toe toét, tươi cười

D. yawns: ngáp

=> scowls >< grins

7. Trắc nghiệm
1 điểm

I asked my dad for some money, but he just shook his head from side to side and said, ‘no chance’.    

nodded

bowed

scratched

pointed

Xem đáp án

A

Dịch: Tôi đã xin bố tôi ít tiền, nhưng ông chỉ lắc đầu (từ chối) và nói, 'không đời nào'.

shook: lắc

A. nodded: gật đầu (đồng ý)

B. bowed: cúi đầu (thường là chào)

C. scratched: gãi

D. pointed: chỉ tay

=> shook >< nodded

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Sally’s really nice, but very gullible. She believes anything you tell her.   

untrustworthy

bossy

selfless

shrewd

Xem đáp án

D

Dịch: Sally thực sự tốt bụng, nhưng rất cả tin (dễ bị lừa). Cô ấy tin bất cứ điều gì bạn nói với cô ấy.

gullible: cả tin

A. untrustworthy: không đáng tin

B. bossy: hống hách

C. selfless: vị tha

D. shrewd: khôn ngoan, sắc sảo, tỉnh táo

=> gullible >< shrewd

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Sue hasn’t contacted me. She ________my message.     

can’t receive

must have received

can’t have received

should receive

Xem đáp án

C

A. can’t receive: Không thể nhận (ở hiện tại).

B. must have received: Chắc hẳn đã nhận. (Nếu cô ấy nhận, cô ấy đã liên lạc).

C. can’t have received: Không thể nào đã nhận được.

"Can't have + V3/ed" dùng để diễn tả sự suy luận chắc chắn rằng một điều gì đó không thể xảy ra trong quá khứ. Việc Sue chưa liên lạc gợi ý rằng cô ấy chưa nhận được tin nhắn.

D. should receive: Nên nhận (diễn tả lời khuyên).

=> Sue hasn’t contacted me. She can’t have received my message.

Đoạn văn

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

They could have been humiliated by the incident when it was broadcast on live television, could not they?    

could have been

by

broadcast

could not

Xem đáp án

D

Cấu trúc câu hỏi đuôi, phần trợ động từ phủ định ở đuôi luôn ở dạng viết tắt

Mệnh đề chính: They could have been humiliated... => trợ động từ: could

=> Câu hỏi đuôi phải là “couldn’t they”

Câu đúng: They could have been humiliated by the incident when it was broadcast on live television, couldn’t they?

Dịch: Họ có thể cảm thấy xấu hổ khi sự việc được phát sóng trực tiếp trên truyền hình, phải không?

11. Trắc nghiệm
1 điểm

I ran into John at the conference two days ago. He had just been injured in a car accident, so he shouldn’t have been in hospital.    

ran

into

at

shouldn’t

Xem đáp án

D

He shouldn’t have been in hospital → Đáng lẽ ra không nên ở trong bệnh viện

=> Không hợp logic vì ngữ cảnh nói John vừa bị thương trong tai nạn. Khi bị thương, việc ở bệnh viện là hợp lý.

Câu đúng: I ran into John at the conference two days ago. He had just been injured in a car accident, so he should have been in hospital.

Dịch: Tôi gặp John ở hội nghị cách đây hai ngày. Anh ấy vừa bị thương trong một vụ tai nạn, nên lẽ ra anh ấy nên ở bệnh viện.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Our team didn’t play well in the first half, but the performance got even the worst in the second half.    

didn’t play

well

but

the worst

Xem đáp án

D

"The worst" là so sánh nhất, nhưng ở đây đang so sánh giữa "first half" và "second half", nên cần so sánh hơn.

=> Sửa: the worst → worse

Câu đúng: Our team didn’t play well in the first half, but the performance got even worse in the second half.

Dịch: Đội của chúng tôi đã không chơi tốt trong hiệp một, nhưng màn trình diễn thậm chí còn tệ hơn trong hiệp hai.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

At this time tomorrow, we will have flown over the Atlantic Ocean.    

this

will have flown

over

the

Xem đáp án

B

Ở đây phải dùng thì tương lai tiếp diễn vì là hành động diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai (at this time tomorrow)

=> Sửa: will have flown → will be flying

Câu đúng: At this time tomorrow, we will be flying over the Atlantic Ocean.

Dịch: Vào thời điểm này ngày mai, chúng ta sẽ bay qua Đại Tây Dương.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

They ________Max at the party last night - he’s away on holiday.     

can’t see

can’t have seen

mustn’t see

mustn’t have seen

Xem đáp án

B

A. can’t see: Không thể nhìn thấy (ở hiện tại).

B. can’t have seen: Không thể nào đã nhìn thấy.

"Can't have + V3/ed" dùng để diễn tả sự không thể xảy ra của một hành động trong quá khứ, dựa trên bằng chứng hiện tại (Max đang đi nghỉ).

C. mustn’t see: Không được nhìn thấy (lệnh cấm).

D. mustn’t have seen: "Mustn't" thường mang nghĩa cấm đoán.

=> They can’t have seen Max at the party last night - he’s away on holiday.

Dịch: Họ không thể nhìn thấy Max - anh ấy đang đi nghỉ.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Explore the downtown and try some local food - you ________it.     

can love

are supposed to love

may love

have to love

Xem đáp án

C

A. can love: Có thể yêu (khả năng).

B. are supposed to love: Được cho là nên yêu/phải yêu (một quy định hoặc mong đợi).

C. may love: Có thể yêu (khả năng, lời gợi ý rằng bạn có thể thích nó). => Phù hợp với một lời khuyên/ dự đoán về một kết quả có thể xảy ra.

D. have to love: Buộc phải yêu.

=> Explore the downtown and try some local food - you may love it.

Dịch: Hãy khám phá khu trung tâm và thử một số món ăn địa phương – bạn có thể sẽ thích nó.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Visitors ________to remove their shoes when entering the shrine.    

should

are supposed

needn’t

mustn’t

Xem đáp án

B

Loại should, mustn’t vì không đi với “to”

A. should: Nên (lời khuyên).

B. are supposed => be supposed to: được cho là phải làm gì, có trách nhiệm làm gì, hoặc theo quy tắc. Đây là cụm từ chính xác để diễn tả một quy tắc/phép tắc.

C. needn’t: Không cần. => không hợp nghĩa

D. mustn’t: Không được phép (cấm đoán).

=> Visitors are supposed to remove their shoes when entering the shrine.

Dịch: Khách tham quan được cho là nên cởi giày khi vào đền.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

You won’t make a good impression on the interviewers ________you are late.     

and

so

if

that

Xem đáp án

C

A. and: Và (nối hai ý song song).

B. so: Vì vậy (chỉ kết quả).

C. if: Nếu (chỉ điều kiện).

Câu này là câu điều kiện loại 1: "If you are late" (điều kiện ở hiện tại) dẫn đến "You won't make a good impression" (kết quả ở tương lai).

D. that: Rằng (dùng trong mệnh đề danh từ hoặc quan hệ).

=> You won’t make a good impression on the interviewers if you are late.

Dịch: Bạn sẽ không tạo được ấn tượng tốt với các nhà tuyển dụng nếu bạn đến muộn.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

If I ________more confident, I would apply for that management position.    

am

were

will be

have been

Xem đáp án

B

Cấu trúc câu điều kiện lại 2:

If + S + V2/ed, S + would + V-inf

Với to be, trong câu điều kiện ở văn phong trang trọng, dùng “were” cho tất cả các ngôi

=> If I were more confident, I would apply for that management position.

Dịch: Nếu tôi tự tin hơn, tôi sẽ ứng tuyển vào vị trí quản lý đó.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

If I ________the money, I’d take a year off to travel the world.    

have

had

have had

will have

Xem đáp án

B

Cấu trúc câu điều kiện lại 2:

If + S + V2/ed, S + would + V-inf

Ta có ‘d take là viết tắt của would take => chọn had

=> If I had the money, I’d take a year off to travel the world.

Dịch: Nếu có tiền, tôi sẽ nghỉ một năm để đi du lịch vòng quanh thế giới.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

If you respect local customs, people ________you more warmly.    

will treat

treats

treated

treating

Xem đáp án

A

Cấu trúc câu điều kiện lại 1:

If + S + V(hiện tại đơn), S + will + V-inf

=> If you respect local customs, people will treat you more warmly.

Dịch: Nếu bạn tôn trọng phong tục địa phương, mọi người sẽ đối xử với bạn nồng nhiệt hơn.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

If you ________your culture with others, you’ll help them understand you better.    

will share

shares

share

sharing

Xem đáp án

 C

Cấu trúc câu điều kiện lại 1:

If + S + V(hiện tại đơn), S + will + V-inf

=> If you share your culture with others, you’ll help them understand you better.

Dịch: Nếu bạn chia sẻ văn hóa của mình với người khác, bạn sẽ giúp họ hiểu bạn hơn.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

By the end of next year, we ________educational activities for 20 years.    

have organized

have been organizing

will be organizing

will have been organizing

Xem đáp án

D

Cụm từ "By the end of next year" (đến cuối năm tới) và "for 20 years" (trong 20 năm) là dấu hiệu rõ ràng của thì Tương lai hoàn thành tiếp diễn, diễn tả một hành động sẽ tiếp diễn đến một thời điểm xác định trong tương lai và kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định.

Cấu trúc: S + will + have + been + V-ing

=> By the end of next year, we will have been organizing educational activities for 20 years.

Dịch: Đến cuối năm sau, chúng tôi sẽ tổ chức các hoạt động giáo dục được 20 năm.

23. Trắc nghiệm
1 điểm

By the time their children finish high school, they ________for almost two years.    

are retiring

are going to retire

will be retiring

will have retired

Xem đáp án

D

"By the time..." (trước khi một thời điểm nào đó trong tương lai) => Thì tương lai hoàn thành

Cấu trúc: S + will + have + P2

=> By the time their children finish high school, they will have retired for almost two years.

Dịch: Khi con cái họ học xong trung học, họ sẽ nghỉ hưu được gần hai năm.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

He ________us a visit when he ________to Ho Chi Minh City next weekend.    

pays, goes

will pay, will go

will pay, goes

will pay, is going

Xem đáp án

C

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian:

Cấu trúc: When + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu).

Hay S + will + V (nguyên mẫu) when + S + V (hiện tại đơn).

=> He will pay us a visit when he goes to Ho Chi Minh City next weekend.

Dịch: Anh ấy sẽ ghé thăm chúng tôi khi anh ấy đến Thành phố Hồ Chí Minh vào cuối tuần tới.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

Don’t worry about me; I ________you as soon as I ________the hotel.    

will phone / will reach

will phone / have reached

am going to phone / have reached

will phone / will have reached

Xem đáp án

B

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian:

Cấu trúc: S + will + V (nguyên mẫu) as soon as + S + V (hiện tại).

Ở đây, ta dùng thì hiện tại hoàn thành “have reached” sau “as soon as” để nhấn mạnh hành động đến khách sạn sẽ hoàn thành trước khi gọi điện.

=> Don’t worry about me; I will phone you as soon as I have reached the hotel.

Dịch: Đừng lo cho tôi; tôi sẽ gọi điện cho bạn ngay khi đến khách sạn.

26. Trắc nghiệm
1 điểm

We will book the tickets ________we’ve decided where to go this summer.    

while

in case

until

once

Xem đáp án

D

A. while: Trong khi (chỉ hành động song song).

B. in case: Trong trường hợp (chỉ phòng ngừa).

C. until: Cho đến khi (chỉ giới hạn thời gian).

D. once: Một khi, tương tự "as soon as" (ngay khi), diễn tả hành động đặt vé sẽ xảy ra ngay sau khi quyết định được địa điểm.

=> We will book the tickets once we’ve decided where to go this summer.

Dịch: Chúng tôi sẽ đặt vé một khi quyết định đi đâu vào mùa hè này.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

Chills started going down my spine as I drove ________into the woods, not knowing which way to go.    

deep

deeply

depth

deepeningly

Xem đáp án

A

A. deep: có thể là tính từ hoặc trạng từ. Ở đây, nó là trạng từ bổ nghĩa cho động từ "drove" và cụm giới từ "into the woods" để chỉ mức độ sâu vào bên trong. "Drive deep into" là một cách diễn đạt thông thường.

B. deeply: Trạng từ này thường bổ nghĩa cho động từ chỉ cảm xúc hoặc suy nghĩ ("think deeply", "feel deeply").

C. depth (n): chiều sâu

D. deepeningly: Không phải từ phổ biến và không phù hợp ngữ cảnh.

=> Chills started going down my spine as I drove deep into the woods, not knowing which way to go.

Dịch: Tôi bắt đầu thấy lạnh sống lưng khi lái xe sâu vào rừng mà không biết nên đi đâu.

28. Trắc nghiệm
1 điểm

You’ve been so busy ________; why don’t we go on a ________trip to your hometown?    

lately / short

late / shortly

late / short

later / short

Xem đáp án

A

lately (adv): gần đây # late (adj/adv): muộn

A ____ trip => cần điền tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “trip => short

=> You’ve been so busy lately; why don’t we go on a short trip to your hometown?

Dịch: Dạo này bạn bận quá; sao chúng ta không đi du lịch một chuyến ngắn về quê bạn nhỉ?

29. Trắc nghiệm
1 điểm

We all were ________by the cost of the mini tour of the city centre.    

deep shocking

deeply shocking

deep shocked

deeply shocked

Xem đáp án

D

- Tính từ đuôi “”-ing” mang nghĩa chủ động, diễn tả tính chất của người, vật hoặc sự việc gây ra cảm giác hoặc trạng thái nhất định cho người khác.

- Tính từ đuôi “-ed” mang nghĩa bị động, diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái của một người hoặc vật khi bị tác động bởi một hành động, tình huống nào đó => chọn shocked

Ta có:

- deep (adj/adv): sâu (về khoảng cách, không gian, mức độ cụ thể)

- deeply (adv): sâu sắc (về cảm xúc, suy nghĩ, mức độ trừu tượng)

=> We all were deeply shocked by the cost of the mini tour of the city centre.

Dịch: Tất cả chúng tôi đều rất sốc trước chi phí cho chuyến tham quan ngắn quanh trung tâm thành phố.

30. Trắc nghiệm
1 điểm

Harry has a tendency to ________his fingernails whenever he is nervous.     

grin

frown

bite

pout

Xem đáp án

C

A. grin: Cười toe toét.

B. frown: Nhíu mày.

C. bite: Cắn. "Bite one's fingernails" là một hành động phổ biến khi lo lắng.

D. pout: Bĩu môi.

=> Harry has a tendency to bite his fingernails whenever he is nervous.

Dịch: Harry có xu hướng cắn móng tay mỗi khi lo lắng.

31. Trắc nghiệm
1 điểm

After months of travelling solo through the Amazon, the young explorer was ________, bearded and almost unrecognizable.   

long-haired

homemade

deep-throated

thin-boned

Xem đáp án

A

A. long-haired: Dài tóc. => Phù hợp với việc đi du lịch dài ngày mà không cắt tóc.

B. homemade: Tự làm tại nhà.

C. deep-throated: Giọng trầm.

D. thin-boned: Xương mỏng.

=> After months of travelling solo through the Amazon, the young explorer was long-haired, bearded and almost unrecognizable.

Dịch: Sau nhiều tháng du hành một mình qua Amazon, nhà thám hiểm trẻ tuổi đã có mái tóc dài, râu quai nón và gần như không thể nhận ra.

32. Trắc nghiệm
1 điểm

The hotel room was so ________that they decided to cancel the booking and find another place for the night.    

hospitable

breathtaking

well-equipped

dingy

Xem đáp án

D

A. hospitable (adj): hiếu khách (mô tả người).

B. breathtaking (adj): hấp dẫn, ngoạn mục (thường là cảnh đẹp).

C. well-equipped (adj): trang bị tốt

D. dingy: bẩn thỉu, tối tăm, tồi tàn. => Đây là tính từ tiêu cực, phù hợp với lý do hủy đặt phòng.

=> The hotel room was so dingy that they decided to cancel the booking and find another place for the night.

Dịch: Phòng khách sạn quá tồi tàn đến nỗi họ quyết định hủy đặt phòng và tìm một nơi khác để nghỉ qua đêm.

33. Trắc nghiệm
1 điểm

Peter has just bought a new pair of ________because the old ones were worn out.     

queues

aubergines

sweets

trainers

Xem đáp án

D

A. queues: hàng đợi.

B. aubergines: cà tím.

C. sweets: kẹo.

D. trainers: giày thể thao. "Worn out" (mòn rách) phù hợp để mô tả giày cũ và trainers thường dùng với “a pair of” (1 đôi)

=> Peter has just bought a new pair of trainers because the old ones were worn out.

Dịch: Peter vừa mới mua một đôi giày thể thao mới vì đôi cũ đã cũ.

34. Trắc nghiệm
1 điểm

________your noodles loudly is a common way to show your appreciation to the chef in China.    

Raising

Scratching

Slurping

Snoring

Xem đáp án

C

A. Raising: nâng lên.

B. Scratching: cào, gãi.

C. Slurping: húp sùm sụp (thức ăn lỏng như mì).

=> Đây là hành động đặc trưng khi ăn mì ở một số nền văn hóa, bao gồm Trung Quốc, để thể hiện sự ngon miệng.

D. Snoring: ngáy.

=> Slurping your noodles loudly is a common way to show your appreciation to the chef in China.

Dịch: Xì xụp mì là cách phổ biến để thể hiện sự cảm kích của bạn đối với đầu bếp ở Trung Quốc.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

Not only can ________save money but it also allows young people to make more friends on the way.    

a cruise

backpacking

ecotourism

a package holiday

Xem đáp án

B

A. a cruise: du thuyền (thường đắt tiền, không phải để tiết kiệm tiền).

B. backpacking: du lịch bụi (nổi tiếng là tiết kiệm chi phí và giúp gặp gỡ nhiều người).

C. ecotourism: du lịch sinh thái (tập trung vào môi trường, không nhất thiết là tiết kiệm tiền hay kết bạn).

D. a package holiday: kỳ nghỉ trọn gói (thường cố định và ít cơ hội gặp gỡ ngẫu nhiên, không nhất thiết là tiết kiệm).

=> Not only can backpacking save money but it also allows young people to make more friends on the way.

Dịch: Du lịch bụi không chỉ giúp bạn tiết kiệm tiền mà còn giúp bạn kết bạn nhiều hơn trên đường đi.

36. Trắc nghiệm
1 điểm

When the teacher entered the classroom, the students ________noisily with each other instead of doing their exercises.    

were chatting

chatted

had chatted

chat

Xem đáp án

A

Câu diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm xác định trong quá khứ (thì QKTD) thì bị một hành động khác xen vào (thì QKĐ).

When + S + V (quá khứ đơn), S + V (quá khứ tiếp diễn)

=> When the teacher entered the classroom, the students were chatting noisily with each other instead of doing their exercises.

Dịch: Khi giáo viên bước vào lớp, các học sinh đang trò chuyện ồn ào với nhau thay vì làm bài tập.

37. Trắc nghiệm
1 điểm

The population of my hometown is ________as large as that of New York.    

nowhere near

by far

just quite

nothing like

Xem đáp án

 A

A. nowhere near as... as: hoàn toàn không... bằng, kém xa => diễn tả sự khác biệt rất lớn

B. by far: Dùng với so sánh nhất (e.g., "by far the largest").

C. just quite: Không phải cụm từ so sánh hợp lý.

D. nothing like: Gần nghĩa với "nowhere near" nhưng "nothing like as large as" ít phổ biến hơn và có thể hiểu là "không giống như". "Nowhere near" nhấn mạnh sự khác biệt về kích thước/số lượng.

=> The population of my hometown is nowhere near as large as that of New York.

Dịch: Dân số ở quê tôi không đông bằng dân số ở New York.

38. Trắc nghiệm
1 điểm

Their wedding arrangements ________by the planner yet because they're still deciding on the guest list.    

haven't been finalized

aren’t finalized

haven't finalized

don’t finalize

Xem đáp án

A

Dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành: yet

"by the planner" cho thấy đây là thể bị động

=> Their wedding arrangements haven't been finalized by the planner yet because they're still deciding on the guest list.

Dịch: Người lập kế hoạch vẫn chưa chốt kế hoạch đám cưới của họ vì họ vẫn đang quyết định danh sách khách mời.

39. Trắc nghiệm
1 điểm

Despite studying it for years in school, ________of my family members can actually speak French fluently.    

no

neither

either

none

Xem đáp án

D

A. no + N-số nhiều: không

B. neither: Không ai trong hai người (chỉ dùng cho hai đối tượng).

C. either: Một trong hai (chỉ dùng cho hai đối tượng).

D. none + of N-số nhiêif: Không ai/không cái nào (dùng cho hơn hai đối tượng).

=> Despite studying it for years in school, none of my family members can actually speak French fluently.

Dịch: Mặc dù đã học tiếng Pháp nhiều năm ở trường, nhưng không ai trong gia đình tôi có thể nói tiếng Pháp trôi chảy.

40. Trắc nghiệm
1 điểm

We ________our old friend from college while going shopping this morning.    

ran into

fell for

take after

brought up

Xem đáp án

A

A. ran into: tình cờ gặp.

B. fell for: yêu ai đó, hoặc bị lừa.

C. take after: giống ai đó (về ngoại hình hoặc tính cách).

D. brought up: nuôi dưỡng, hoặc đề cập một vấn đề.

=> We ran into our old friend from college while going shopping this morning.

Dịch: Sáng nay chúng tôi tình cờ gặp lại người bạn cũ thời đại học khi đang đi mua sắm.

41. Trắc nghiệm
1 điểm

We were late, but we were lucky ________the plane.    

not missing

not to miss

to not miss

without to miss

Xem đáp án

B

Cấu trúc "lucky + (not) to + V" (may mắn (không) làm gì).

=> We were late, but we were lucky not to miss the plane.

Dịch: Chúng tôi đến muộn nhưng may mắn là không bị lỡ chuyến bay.

42. Trắc nghiệm
1 điểm

I felt really ________about the fact that both Jo and Amy had promised to come with me, but in the end, neither of them did.    

envious

bitter

upbeat

thrilled

Xem đáp án

B

A. envious: ghen tị

B. bitter: cay đắng, buồn bã hoặc tức giận vì một điều gì đó bất công hoặc đáng thất vọng.

C. upbeat: vui vẻ, lạc quan.

D. thrilled: vô cùng phấn khích.

=> I felt really bitter about the fact that both Jo and Amy had promised to come with me, but in the end, neither of them did.

Dịch: Tôi cảm thấy thực sự thất vọng khi cả Jo và Amy đều hứa sẽ đi cùng tôi, nhưng cuối cùng, cả hai đều không làm vậy.

43. Trắc nghiệm
1 điểm

Paul has had to miss the school trip because he’s got a cold. He’s feeling ________.    

green with envy

in two minds

over the moon

down in the dumps

Xem đáp án

D

A. green with envy: ghen tị

B. in two minds: phân vân, lưỡng lự.

C. over the moon: rất vui, rất hạnh phúc.

D. down in the dumps: buồn bã, chán nản.

=> Paul has had to miss the school trip because he’s got a cold. He’s feeling down in the dumps.

44. Trắc nghiệm
1 điểm

Arinda is a(n) ________person. She does things when she feels like doing them, and doesn’t spend ages planning things.    

spontaneous

cruel

intelligent

judgemental

Xem đáp án

A

A. spontaneous: tự phát, ngẫu hứng, không lên kế hoạch trước.

=> Phù hợp với mô tả "does things when she feels like doing them, and doesn't spend ages planning".

B. cruel: độc ác.

C. intelligent: thông minh.

D. judgemental: hay phán xét.

=> Arinda is a(n) spontaneous person. She does things when she feels like doing them, and doesn’t spend ages planning things.

Dịch: Arinda là một người ngẫu hứng. Cô ấy làm mọi việc khi cô ấy muốn làm, và không dành nhiều thời gian để lên kế hoạch cho mọi việc.

45. Trắc nghiệm
1 điểm

The crowd outside the theatre was ________when the star came out to sign autographs.     

very delighted

absolutely glad

completely ecstatic

a bit wonderful

Xem đáp án

C

Một số tính từ (như "delighted", "glad", "wonderful") có thể được bổ nghĩa bằng "very" hoặc "a bit". Nhưng các tính từ mang tính chất tuyệt đối hoặc cường độ mạnh (như "ecstatic") thường được bổ nghĩa bằng "absolutely", "completely", "utterly", v.v.

A. very delighted => Đúng ngữ pháp nhưng "ecstatic" diễn tả mức độ cao hơn.

B. absolutely glad => "glad" không phải là tính từ tuyệt đối.

C. completely ecstatic => "ecstatic" có nghĩa là vô cùng phấn khích, ngây ngất. => Đây là một tính từ mạnh, và "completely" là trạng từ phù hợp để bổ nghĩa cho nó.

 

D. a bit wonderful: "wonderful" là tính từ mạnh, ít khi đi với "a bit".

=> The crowd outside the theatre was completely ecstatic when the star came out to sign autographs.

Dịch: Đám đông bên ngoài nhà hát vô cùng phấn khích khi ngôi sao này bước ra ký tặng.