Đề cương ôn tập giữa kì 1 Tiếng Anh 11 iLearn Smart World có đáp án - Part 1: Vocabulary and grammar
25 câu hỏi
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions.
Michelle _____ worried. What happened?
tasted
smelled
had
seemed
D
- Ngữ cảnh: Câu nói về cảm xúc của Michelle. Cảm xúc có thể được biểu hiện qua vẻ bề ngoài → nhìn thấy được.
- “seem” = trông có vẻ như, dường như là, được dùng để mô tả cảm giác hoặc ấn tượng. Cấu trúc: S + seem + adj.
- Các động từ khác không hợp nghĩa: “tasted” (nếm), “smelled” (ngửi) không dùng để mô tả vẻ bề ngoài, cảm xúc; “had” (có) → sai ngữ cảnh.
Dịch: Michelle trông có vẻ lo lắng. Chuyện gì đã xảy ra vậy?
Choose the letter A, B, C or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.
You can't deal with your problem if you keep ignoring it.
paying no attention to
taking note of
taking an interest in
intentionally listening to
A
A. paying no attention to: không để tâm, chú ý đến việc
B. taking note of: để ý, chú ý đến việc gì
C. taking an interest in: quan tâm đến việc
C. intentionally listening to: lắng nghe một cách có chủ đích
Từ được gạch chân: ignoring (v-ing): lơ đi, phớt lờ
“ignoring” = “paying no attention to” → chọn A
Many people don't feel secure when living in cities with high crime rates.
safe
unsafe
happy
unhappy
A
A. safe (adj): an toàn
B. unsafe (adj): không an toàn
C. happy (adj): vui vẻ, hạnh phúc
D. unhappy (adj): không vui vẻ, hạnh phúc
Từ được gạch chân: secure (adj): chắc chắn, bảo đảm, an toàn
“secure” = “safe” → chọn A
Eating_____ sugary snacks is harmful to you.
Enough
Too much
Little
Too many
B
- Sau chỗ trống là “sugary snacks” = đồ ăn vặt có đường, danh từ không đếm được, được hiểu như một loại thức ăn nói chung → dùng “too much”.
- Cấu trúc: too much + danh từ không đếm được số nhiều = quá nhiều thứ gì đó (về mặt khối lượng, định lượng chung)
Dịch: Ăn quá nhiều đồ ăn vặt có đường có hại cho bạn.
Choose the letter A, B, C or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.
Sleep is the time when our body restores its energy and store new information.
renews
consumes
strengthens
saves
B
A. renews (v-s): làm mới, tái tạo
B. consumes (v-s): tiêu thụ
C. strengthens (v-s): làm cho kiên cố, chắc chắn
D. saves (v-s): lưu trữ, tiết kiệm
Từ được gạch chân: restores (v-s): khôi phục, hồi phục, tái tạo
“restores” >< “consumes” → chọn B
Admittedly, it is difficult to prohibit teenagers from going on social media.
stop
ban
prevent
allow
D
A. stop (v): dừng lại, ngừng
B. ban (v): cấm
C. prevent (v): ngăn chặn
D. allow (v): cho phép
Từ được gạch chân: prohibit (v): cấm, ngăn cấm
“prohibit” >< “allow” → chọn D
Nathan didn't seem happy with his new haircut, _____?
didn't him
didn't he
did he
did his
C
- Đây là câu hỏi đuôi. Cấu trúc: S + V + ..., trợ động từ + đại từ chủ ngữ của S?
+ Nếu mệnh đề chính là khẳng định → phần đuôi phải là phủ định.
+ Nếu mệnh đề chính là phủ định → phần đuôi phải là khẳng định.
+ Động từ ở cả hai phần phải cùng thì/dạng.
- Mệnh đề chính là phủ định ở thì quá khứ đơn (“didn't”) → phần đuôi là khẳng định → “did”.
- Chủ ngữ chính là Nathan → phần đuôi điền đại từ chủ ngữ “he”
- “him” là đại từ nhân xưng; “his” là đại từ sở hữu và tính từ sở hữu → không phù hợp để điền vào chỗ trống.
Dịch: Nathan có vẻ không hài lòng với kiểu tóc mới của mình, phải không?
Choose the letter A, B, C or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.
He worked (A) very hard when (B) he started this course in order to (C) he could achieve (D) good results.
C
- Lỗi: Sau cụm “in order to” không dùng mệnh đề có chủ ngữ + động từ (“he could achieve...”).
- Cấu trúc đúng: in order to + V nguyên thể = Để/Nhằm mục đích...
- Có 2 cách sửa:
+ In order that + mệnh đề: He worked very hard when he started this course in order that he could achieve good results.
+ Bỏ chủ ngữ + động từ khuyết thiếu (“he could”) và giữ nguyên động từ “achieve”: He worked very hard when he started this course in order to achieve good results.
Dịch: Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ khi bắt đầu khóa học này để có thể đạt được kết quả tốt.
Let's do (A) something to protect (B) the environment (C), shall I (D)?
D
- Lỗi: Câu hỏi đuôi “shall I?” dùng sai sau “Let’s”.
- Ngữ cảnh: Đây là câu gợi ý, rủ ai đó cùng làm việc bảo vệ môi trường.
- Khi “Let’s” trong câu mang tính gợi ý và rủ ai đó cùng làm việc gì, dùng “shall we” đối với câu hỏi đuôi.
Dịch: Chúng ta hãy cùng làm gì đó để bảo vệ môi trường nhé?
They _____ in the suburb of the city since they _____ their house in the center in 2019.
lived / bought
have lived / sold
lived / have sold
have lived / have bought
B
- Ngữ cảnh: Họ đã bán nhà ở ngoại ô, sau đó sống ở trung tâm cho đến hiện tại
- “since... 2019” = kể từ 2019 (cho đến hiện tại) → vế đầu chia thì hiện tại hoàn thành.
- Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành: S + have/has + P2 + since + mốc thời gian, dùng để nói về hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, nhấn vào kết quả/trạng thái kéo dài đến hiện tại → “have lived”.
- Hành động bán nhà xảy ra năm 2019 và là mốc thời gian → dùng thì quá khứ đơn → “sold”.
Dịch: Họ đã sống ở vùng ngoại ô của thành phố kể từ khi họ bán ngôi nhà ở trung tâm vào năm 2019.
Give the correct forms of the words in brackets.
Parents should respect their children's _____. (PRIVATE)
privacy
- Từ gốc: private (adj): riêng tư
- “respect + sth” = tôn trọng điều gì đó → Chỗ trống cần điền một danh từ.
- “Privacy” là danh từ trừu tượng chỉ quyền riêng tư / đời tư, phù hợp với ngữ cảnh.
- “Children's privacy” là cụm danh từ: children's (sở hữu cách) + privacy (không đếm được).
Dịch: Cha mẹ nên tôn trọng quyền riêng tư của con cái.
We need to find a better _____ to the problems of this city. (SOLVE)
solution
- Từ gốc: solve (v): giải quyết, làm sáng tỏ, giải đáp
- Truóc chỗ trống là mạo từ “a” và tính từ dạng so sánh hơn “better” → chỗ trống cần danh từ số ít, đếm được mà tính từ bổ nghĩa cho.
- Collocation: “find a solution to sth” = tìm được giải pháp cho vấn đề gì đó.
- Động từ “solve” → danh từ “solution” = giải pháp, cách giải quyết; lời giải, bài giải.
Dịch: Chúng ta cần tìm ra giải pháp tốt hơn cho các vấn đề của thành phố này.
Sometimes there are _____ between teenagers and their parents. (AGREE)
disagreements
- Từ gốc: agree (v): đồng ý, tán thành, bằng lòng, thoả thuận
- “There” là chủ ngữ giả, sau “There + to be”, động từ “to be” chia theo chủ ngữ thực xuất hiện phía sau. Động từ “are” → chủ ngữ là danh từ số nhiều.
- Động từ “agree” → danh từ “agreements” = sự đồng thuận.
- Ngữ cảnh: Đôi khi, có một sự gì đó giữa thanh thiếu niên và con cái → Không thể đôi khi mới có sự đồng thuận (“agreements”) → Dùng “disagreements” = sự bất đồng.
Dịch: Đôi khi có những bất đồng giữa thanh thiếu niên và cha mẹ.
Don't forget to drink lots of water and stay _____ with plenty of exercise. (ACT)
active
- Từ gốc: act (n), (v): hành động, việc làm, cử chỉ, hành vi
- Cấu trúc: “stay + adj” dùng để mô tả trạng thái của chủ thể → chỗ trống cần tính từ.
- Danh từ “act” → tính từ “active” = tích cực, nhanh nhẹn, năng động.
Dịch: Đừng quên uống nhiều nước và vận động thường xuyên.
Josh doesn't look cool in his new leather boots. He _____ them last weekend.
shouldn't buy
should buy
should have bought
shouldn't have bought
D
- Ngữ cảnh: Josh đã mua đôi giày, nhưng giờ cậu ấy thấy hối hận vì đã mua.
- Cấu trúc: “should not have + P2/ed” = đáng lẽ không nên làm gì đó, dùng để chỉ sự phê phán hoặc hối tiếc về việc đã làm trong quá khứ → “shouldn't have bought” = đáng lẽ không nên mua.
Các đáp án khác:
“should buy”; “shouldn’t buy” → lời khuyên ở hiện tại → sai thì.
“should have bought” → đáng lẽ nên mua → trái nghĩa.
Dịch: Josh trông không ngầu trong đôi giày da mới. Cậu ấy đáng lẽ không nên mua chúng vào cuối tuần trước.
Complete the sentence using the words or phrases in the box.
practical | carbohydrates | behavior | socialize | impression |
Mia wants to make a good _____ on her new teacher and classmates on her first day at school.
Các từ trong bảng:
practical (adj): thiết thực, thực dụng
carbohydrates (n): chất bột đường
behavior (n): thái độ, hành vi
socialize (v): xã giao
impression (n): ấn tượng
21. impression
- Collocation: “make a good impression on sb” = gây ấn tượng tốt với ai.
- Trước chỗ trống có động từ “make”, sau chỗ trống có giới từ “on” → chỗ trống điền danh từ “impression”.
Dịch: Mia muốn tạo ấn tượng tốt với giáo viên mới và các bạn cùng lớp trong ngày đầu tiên đến trường.
Communication issues can cause a child to have unexpected _____.
behavior
- Trước chỗ trống có tính từ “unexpected” = bất ngờ, đột xuất → chỗ trống cần điền danh từ.
- Ngữ cảnh: câu nói về hậu quả của vấn đề giao tiếp với sự phát triển của trẻ nhỏ → gây cho trẻ những hành vi/ thái độ bất ngờ → dùng “behavior”.
Dịch: Các vấn đề giao tiếp có thể khiến trẻ có những hành vi bất ngờ.
The local authority should have more parks built so that the inhabitants can have more places to _____.
socialize
- Cấu trúc “to + V” chỉ mục đích của hành động/đối tượng → chỗ trống cần một động từ để chỉ mục đích của việc xây thêm công viên cho người dân.
- Ngữ cảnh: công viên là nơi công cộng, mọi người có thể gặp gỡ giao lưu→ cần động từ chỉ việc giao lưu, xã giao → dùng “socialize”.
Dịch: Chính quyền địa phương nên xây dựng thêm nhiều công viên để người dân có nhiều không gian giao lưu hơn.
Making you look excellent without obstructing your daily activities is one of the key advantages of _____ clothing.
practical
- Sau chỗ trống là danh từ “clothing” = trang phục → cần một tính từ để bổ sung, làm rõ hơn loại trang phục.
- Ngữ cảnh: Loại trang phục này tốt về mặt ngoại hình và không gây cản trở hoạt động của người mặc → trang phục tiện lợi, có tính thực tế → chọn “practical”.
Dịch: Giúp bạn trông thật tuyệt vời mà không cản trở các hoạt động hàng ngày là một trong những lợi thế chính của trang phục thực tế.
_____ can be found in certain foods, such as bread, potatoes and rice and give the body energy and heat.
carbohydrates
- Sau chỗ trống là động từ “to be” và phân từ 2 của động từ “find” (“are found”) → chỗ trống cần danh từ số nhiều, mang tính bị động để làm chủ ngữ.
- Ngữ cảnh: Thứ này có mặt trong bánh mì, khoai, gạo, cung cấp năng lượng và nhiệt. Các thực phẩm được liệt kê đều là thực phẩm chứa tinh bột → chỗ trống là danh từ chỉ chất bột đường.
→ “carbohydrates”.
Dịch: Chất bột đường có thể được tìm thấy trong một số loại thực phẩm như bánh mì, khoai tây và gạo, cung cấp năng lượng và nhiệt cho cơ thể.
Eve shouldn't have _____ her brother about a film star. Both of them are upset now.
said to
argued with
talked to
communicated with
B
- Ngữ cảnh: Câu sau nói rằng cả hai người đều đang bực mình → Eve và anh trai đã cãi nhau về ngôi sao điện ảnh.
- Cấu trúc: “argue with sb” = cãi nhau với ai đó.
- Cấu trúc: “should not have + P2/ed” = đáng lẽ không nên làm gì đó, dùng để chỉ sự phê phán hoặc hối tiếc về việc đã làm trong quá khứ. → “argued with”
- Các đáp án khác đều không phù hợp ngữ nghĩa: “said to” = nói với; “talked to” = nói chuyện với; “communicated with” = giao tiếp với
Dịch: Eve không nên cãi nhau với anh trai về một ngôi sao điện ảnh. Giờ cả hai đều đang bực mình.
_____ have enough fresh air to breathe, people should plant more trees around the places they live.
So that
So to
In order that
In order to
D
- Ngữ cảnh: Muốn có nhiều không khí trong lành, người ta nên trồng nhiều cây xanh → Vế đầu là mục đích của vế sau.
Xét các đáp án:
A. So that + S + V: để
B. So to: sai cấu trúc → So as to + V: để
C. In order that + S + V: để
D. In order to + V: để, nhằm mục đích
Phía sau chỗ trống là động từ nguyên thể “have” → chọn D.
Dịch: Để có đủ không khí trong lành để thở, mọi người nên trồng thêm cây xanh xung quanh nơi mình sinh sống.
More jobs _____ to the local inhabitants since the industrial zone was built here.
have offered
were offered
offered
have been offered
D
- Ngữ cảnh: Các khu công nghiệp được xây, từ đó người dân có thêm việc.
- Dấu hiệu: “since...” = kể từ... (cho đến hiện tại) → vế đầu chia thì hiện tại hoàn thành.
- Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành: S + have/has + P2 + since + mốc thời gian, dùng để nói về hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, nhấn vào kết quả/trạng thái kéo dài đến hiện tại.
- Chủ ngữ là “more jobs” = nhiều việc làm hơn, việc làm không thể chủ động cung cấp cho người dân → sử dụng cấu trúc bị động “to be + V-ed” → “have been offered”.
Dịch: Đã có thêm nhiều việc làm hơn được cung cấp người dân địa phương kể từ khi khu công nghiệp được xây dựng tại đây.
Carol's family _____ to Saskatchewan last winter, did they?
moved
didn't move
move
wasn't moved
B
- Đây là câu hỏi đuôi. Cấu trúc: S + V + ..., trợ động từ + đại từ chủ ngữ của S?
+ Nếu mệnh đề chính là khẳng định → phần đuôi phải là phủ định.
+ Nếu mệnh đề chính là phủ định → phần đuôi phải là khẳng định.
+ Động từ ở cả hai phần phải cùng thì/dạng.
- Phần đuôi là khẳng định ở thì quá khứ đơn (“did they”) → mệnh đề chính là phủ định → “didn't move”.
Dịch: Gia đình Carol không chuyển đến Saskatchewan vào mùa đông năm ngoái phải không?
Smoke detectors should be installed in high buildings _____ warn people about fires.
in order that
so as to
so as not to
so that
B
- Ngữ cảnh: Lắp chuông báo khói để mọi người được cảnh báo về hỏa hoạn → vế đầu là nguyên nhân của vế sau.
- Cấu trúc: “so as to + V nguyên thể” dùng để chỉ mục đích, có thể đứng trực tiếp trước động từ mà không cần thêm chủ ngữ.
- Trước chỗ trống không có chủ ngữ, và sau chỗ trống là động từ nguyên thể “warn” → dùng “so as to”.
- Các đáp án khác:
“so that” và “in order that” cần đi với mệnh đề đầy đủ (S + V +...) → sai ngữ pháp
“so as not to” = để/nhằm mục đích không làm gì → trái nghĩa
Dịch: Máy báo khói nên được lắp đặt ở các tòa nhà cao tầng để cảnh báo mọi người về hỏa hoạn.







