Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh lớp 3 iLearn Smart Start có đáp án - Part 5: Speaking & Writing
Đề thi

Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh lớp 3 iLearn Smart Start có đáp án - Part 5: Speaking & Writing

A
Admin
Tiếng AnhLớp 392 lượt thi
25 câu hỏi
Đoạn văn

Match.

1.What are you wearing?

1. ________

A. I’m wearing blue jeans.

2.Can you play soccer?

2. ________

B. I have five marbles.

3.How many marbles do you have?

3. ________

C. Yes, please!

4.Would you like some fries?

4. ________

D. Yes, I can.

5.What can you see?

5. ________

E. I can see a big doll.

1. Tự luận
1 điểm

What are you wearing?

Xem đáp án

A

What are you wearing? (Bạn đang mặc gì?)

→ Chọn A. I’m wearing blue jeans. (Mình đang mặc quần bò xanh.)

2. Tự luận
1 điểm

Can you play soccer?

Xem đáp án

D

Can you play soccer? (Bạn có chơi được bóng đá không?)

→ Chọn D. Yes, I can. (Có, mình chơi được.)

3. Tự luận
1 điểm

How many marbles do you have?

Xem đáp án

B

How many marbles do you have? (Bạn có bao nhiêu viên bi?)

→ Chọn B. I have five marbles. (Mình có 5 viên bi.)

4. Tự luận
1 điểm

Would you like some fries?

Xem đáp án

C

Would you like some fries? (Bạn có muốn ăn khoai tây chiên không?)

→ Chọn C. Yes, please! (Vâng, cho mình xin với!/Có ạ!)

5. Tự luận
1 điểm

What can you see?

Xem đáp án

E

What can you see? (Bạn có thể nhìn thấy gì?)

→ Chọn E. I can see a big doll. (Mình có thể nhìn thấy một con búp bê to.)

Đoạn văn

Reorder the words.

6. Tự luận
1 điểm

play / you / Can / soccer / ?

_______________________________________________________________________

Xem đáp án

Can you play soccer?
Cấu trúc câu hỏi “có thể…không”: Can + chủ ngữ + động từ …?

→ Can you play soccer?

Dịch nghĩa: Bạn có thể chơi bóng đá không?

7. Tự luận
1 điểm

good / at / What / you / are / ?

_______________________________________________________________________

Xem đáp án

What are you good at?

Cấu trúc câu hỏi hỏi “giỏi cái gì”: What + are + chủ ngữ + good at?

→ What are you good at?

Dịch nghĩa: Bạn giỏi môn/việc gì?

8. Tự luận
1 điểm

out/ I / go/ May / ?

_______________________________________________________________________

Xem đáp án

May I go out?

Cấu trúc xin phép: May + I + động từ…?

→ May I go out?

Dịch nghĩa: Con/mình có thể ra ngoài không ạ?

9. Tự luận
1 điểm

soccer / my / legs / use / I / in / .

_______________________________________________________________________

Xem đáp án

I use my legs in soccer.

Cấu trúc câu kể: Chủ ngữ + động từ + tân ngữ + (nơi/chỗ/hoàn cảnh).

→ I use my legs in soccer.

Dịch nghĩa: Mình dùng chân khi chơi bóng đá.

10. Tự luận
1 điểm

wearing / you / What / are / ?

_______________________________________________________________________

Xem đáp án

What are you wearing?

Cấu trúc hỏi “đang mặc gì”: What + are + chủ ngữ + wearing?

→ What are you wearing?

Dịch nghĩa: Bạn đang mặc gì?

11. Tự luận
1 điểm

a / want / I / dress / .

_______________________________________________________________________

Xem đáp án

I want a dress.

Cấu trúc nói “muốn”: I want + a/an + danh từ.

→ I want a dress.

Dịch nghĩa: Mình muốn một cái váy.

12. Tự luận
1 điểm

your / Is / sock/ that / ?

_______________________________________________________________________

Xem đáp án

Is that your sock?

Cấu trúc câu hỏi “có phải…không” (số ít): Is + that + your + danh từ?

→ Is that your sock?

Dịch nghĩa: Đó có phải chiếc tất của bạn không?

13. Tự luận
1 điểm

uniform / like / your / Do / you / ?

_______________________________________________________________________

Xem đáp án

Do you like your uniform?

Cấu trúc hỏi với động từ thường (like): Do + chủ ngữ + động từ…?

→ Do you like your uniform?

Dịch nghĩa: Bạn có thích bộ đồng phục của bạn không?

14. Tự luận
1 điểm

see / can / What / you / ?

_______________________________________________________________________

Xem đáp án

What can you see?

Cấu trúc hỏi “bạn có thể thấy gì”: What + can + chủ ngữ + see?

→ What can you see?

Dịch nghĩa: Bạn có thể nhìn thấy gì?

15. Tự luận
1 điểm

marbles / many / How / have / you / do / ?

_______________________________________________________________________

Xem đáp án

How many marbles do you have?

Cấu trúc hỏi số lượng: How many + danh từ số nhiều + do + chủ ngữ + have?

→ How many marbles do you have?

Dịch nghĩa: Bạn có bao nhiêu viên bi?

16. Tự luận
1 điểm

the / Put / on / chair / ball / the / .

_______________________________________________________________________

Xem đáp án

Put the ball on the chair.

Cấu trúc câu mệnh lệnh: Động từ + tân ngữ + nơi chốn.

→ Put the ball on the chair.

Dịch nghĩa: Đặt quả bóng lên cái ghế.

17. Tự luận
1 điểm

apple / an / is / There / .

_______________________________________________________________________

Xem đáp án

There is an apple.

Cấu trúc “có…” (số ít): There is + a/an + danh từ số ít.

→ There is an apple.

Dịch nghĩa: Có một quả táo.

18. Tự luận
1 điểm

any / there / Are / tomatoes / ?

_______________________________________________________________________

Xem đáp án

Are there any tomatoes?

Cấu trúc “có…không?” (số nhiều): Are there any + danh từ số nhiều?

→ Are there any tomatoes?

Dịch nghĩa: Có quả cà chua nào không?

19. Tự luận
1 điểm

fries / some / like / you / Would / ?

_______________________________________________________________________

Xem đáp án

Would you like some fries?

Cấu trúc lời mời: Would you like some + đồ ăn/uống?

→ Would you like some fries?

Dịch nghĩa: Bạn có muốn ăn khoai tây chiên không?

20. Tự luận
1 điểm

ice cream / eat / We / a / with / spoon / .

_______________________________________________________________________

Xem đáp án

We eat ice cream with a spoon.

Cấu trúc câu kể: Chủ ngữ + động từ + món ăn + with + dụng cụ.

→ We eat ice cream with a spoon.

Dịch nghĩa: Chúng mình ăn kem bằng cái thìa.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

May I watch TV? - _______ 

Yes, they are.

Yes, you may.

Yes, it is.

Yes, you do.

Xem đáp án

B

Câu hỏi “May I ...?” có 2 cách trả lời: Yes, you may./No, you may not.

Chọn B.

→ May I watch TV? - Yes, you may.

Dịch nghĩa: Mình có thể xem tivi được không? - Được chứ.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

What are you good at? - _______ 

I use my feet in soccer

Sure, thanks!

I can see a big doll.

I’m good at skateboarding.

Xem đáp án

D

What are you good at? (What are you good at?) - _______

A. I use my feet in soccer. (Mình dùng chân để chơi bóng đá.)                              

B. Sure, thanks! (Chắc chắn rồi, cảm ơn!)

C. I can see a big doll. (Mình có thể nhìn thấy một con búp bê lớn.)

D. I’m good at skateboarding. (Mình giỏi trượt ván.)

Chọn D.

23. Trắc nghiệm
1 điểm

Is that your belt? - _______ 

Yes, you are.

Yes, it is.

Yes, they are.

No, there aren’t.

Xem đáp án

B

Câu hỏi “Is that…?” trả lời bằng Yes, it is./No, it isn’t.

→ Chọn B. Yes, it is. (Đúng rồi.)

→ Is that your belt? - Yes, it is.

Dịch nghĩa: Đó có phải là thắt lưng của bạn không? – Ừ, đúng vậy.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

What do you wear at school? - _______ 

I wear a blue tie.

I have five marbles.

Put the ball on the chair.

There is an apple.

Xem đáp án

A

What do you wear at school? (Bạn mặc gì ở trường?) - _______

A. I wear a blue tie. (Mình đeo cà vạt màu xanh.)

B. I have five marbles. (Mình có 5 viên bi.)

C. Put the ball on the chair. (Đặt quả bóng lên ghế.)

D. There is an apple. (Có một quả táo.)

Câu hỏi hỏi về quần áo mặc ở trường → chọn câu trả lời “I wear …”

→ Chọn A. I wear a blue tie. (Mình đeo cà vạt màu xanh.)

25. Trắc nghiệm
1 điểm

Would you like some fries? _______ 

Yes, he is.

No, they aren’t.

Sure, thanks!

I can see a big doll.

Xem đáp án

C

Would you like some fries? (Bạn có muốn ăn khoai tây chiên không?) - _______

A. Yes, he is. (Đúng, cậu ấy là…)

B. No, they aren’t. (Không, chúng không phải…)

C. Sure, thanks! (Được chứ, cảm ơn!)

D. I can see a big doll. (Mình thấy một con búp bê to.)

Câu hỏi mời ăn “Would you like…?” trả lời: Yes, please / Sure, thanks / No, thank you

→ Chọn C. Sure, thanks! (Được chứ, cảm ơn!)