Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh lớp 3 iLearn Smart Start có đáp án - Part 5: Speaking & Writing
Đề thi

Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh lớp 3 iLearn Smart Start có đáp án - Part 5: Speaking & Writing

A
Admin
Tiếng AnhLớp 3133 lượt thi
25 câu hỏi
Đoạn văn

Match.

1.What are you wearing?

1. ________

A. I’m wearing blue jeans.

2.Can you play soccer?

2. ________

B. I have five marbles.

3.How many marbles do you have?

3. ________

C. Yes, please!

4.Would you like some fries?

4. ________

D. Yes, I can.

5.What can you see?

5. ________

E. I can see a big doll.

1. Tự luận
• 1 điểm
What are you wearing?
Xem đáp án

A

What are you wearing? (Bạn đang mặc gì?)

→ Chọn A. I’m wearing blue jeans. (Mình đang mặc quần bò xanh.)

2. Tự luận
• 1 điểm
Can you play soccer?
Xem đáp án

D

Can you play soccer? (Bạn có chơi được bóng đá không?)

→ Chọn D. Yes, I can. (Có, mình chơi được.)

3. Tự luận
• 1 điểm
How many marbles do you have?
Xem đáp án

B

How many marbles do you have? (Bạn có bao nhiêu viên bi?)

→ Chọn B. I have five marbles. (Mình có 5 viên bi.)

4. Tự luận
• 1 điểm
Would you like some fries?
Xem đáp án

C

Would you like some fries? (Bạn có muốn ăn khoai tây chiên không?)

→ Chọn C. Yes, please! (Vâng, cho mình xin với!/Có ạ!)

5. Tự luận
• 1 điểm
What can you see?
Xem đáp án

E

What can you see? (Bạn có thể nhìn thấy gì?)

→ Chọn E. I can see a big doll. (Mình có thể nhìn thấy một con búp bê to.)

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

May I watch TV? - _______ 

Yes, they are.

Yes, you may.

Yes, it is.

Yes, you do.

Xem đáp án

B

Câu hỏi “May I ...?” có 2 cách trả lời: Yes, you may./No, you may not.

Chọn B.

→ May I watch TV? - Yes, you may.

Dịch nghĩa: Mình có thể xem tivi được không? - Được chứ.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What are you good at? - _______ 

I use my feet in soccer

Sure, thanks!

I can see a big doll.

I’m good at skateboarding.

Xem đáp án

D

What are you good at? (What are you good at?) - _______

A. I use my feet in soccer. (Mình dùng chân để chơi bóng đá.)                              

B. Sure, thanks! (Chắc chắn rồi, cảm ơn!)

C. I can see a big doll. (Mình có thể nhìn thấy một con búp bê lớn.)

D. I’m good at skateboarding. (Mình giỏi trượt ván.)

Chọn D.

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 25 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Is that your belt? - _______ 

Yes, you are.

Yes, it is.

Yes, they are.

No, there aren’t.

Xem đáp án

B

Câu hỏi “Is that…?” trả lời bằng Yes, it is./No, it isn’t.

→ Chọn B. Yes, it is. (Đúng rồi.)

→ Is that your belt? - Yes, it is.

Dịch nghĩa: Đó có phải là thắt lưng của bạn không? – Ừ, đúng vậy.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What do you wear at school? - _______ 

I wear a blue tie.

I have five marbles.

Put the ball on the chair.

There is an apple.

Xem đáp án

A

What do you wear at school? (Bạn mặc gì ở trường?) - _______

A. I wear a blue tie. (Mình đeo cà vạt màu xanh.)

B. I have five marbles. (Mình có 5 viên bi.)

C. Put the ball on the chair. (Đặt quả bóng lên ghế.)

D. There is an apple. (Có một quả táo.)

Câu hỏi hỏi về quần áo mặc ở trường → chọn câu trả lời “I wear …”

→ Chọn A. I wear a blue tie. (Mình đeo cà vạt màu xanh.)

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Would you like some fries? _______ 

Yes, he is.

No, they aren’t.

Sure, thanks!

I can see a big doll.

Xem đáp án

C

Would you like some fries? (Bạn có muốn ăn khoai tây chiên không?) - _______

A. Yes, he is. (Đúng, cậu ấy là…)

B. No, they aren’t. (Không, chúng không phải…)

C. Sure, thanks! (Được chứ, cảm ơn!)

D. I can see a big doll. (Mình thấy một con búp bê to.)

Câu hỏi mời ăn “Would you like…?” trả lời: Yes, please / Sure, thanks / No, thank you

→ Chọn C. Sure, thanks! (Được chứ, cảm ơn!)

Đoạn văn

Reorder the words.

11. Tự luận
• 1 điểm

play / you / Can / soccer / ?

_______________________________________________________________________

Xem đáp án

Can you play soccer?
Cấu trúc câu hỏi “có thể…không”: Can + chủ ngữ + động từ …?

→ Can you play soccer?

Dịch nghĩa: Bạn có thể chơi bóng đá không?

12. Tự luận
• 1 điểm

good / at / What / you / are / ?

_______________________________________________________________________

Xem đáp án

What are you good at?

Cấu trúc câu hỏi hỏi “giỏi cái gì”: What + are + chủ ngữ + good at?

→ What are you good at?

Dịch nghĩa: Bạn giỏi môn/việc gì?

13. Tự luận
• 1 điểm

out/ I / go/ May / ?

_______________________________________________________________________

Xem đáp án

May I go out?

Cấu trúc xin phép: May + I + động từ…?

→ May I go out?

Dịch nghĩa: Con/mình có thể ra ngoài không ạ?

14. Tự luận
• 1 điểm

soccer / my / legs / use / I / in / .

_______________________________________________________________________
Xem đáp án

I use my legs in soccer.

Cấu trúc câu kể: Chủ ngữ + động từ + tân ngữ + (nơi/chỗ/hoàn cảnh).

→ I use my legs in soccer.

Dịch nghĩa: Mình dùng chân khi chơi bóng đá.

15. Tự luận
• 1 điểm

wearing / you / What / are / ?

_______________________________________________________________________
Xem đáp án

What are you wearing?

Cấu trúc hỏi “đang mặc gì”: What + are + chủ ngữ + wearing?

→ What are you wearing?

Dịch nghĩa: Bạn đang mặc gì?

16. Tự luận
• 1 điểm

a / want / I / dress / .

_______________________________________________________________________

Xem đáp án

I want a dress.

Cấu trúc nói “muốn”: I want + a/an + danh từ.

→ I want a dress.

Dịch nghĩa: Mình muốn một cái váy.

17. Tự luận
• 1 điểm

your / Is / sock/ that / ?

_______________________________________________________________________

Xem đáp án

Is that your sock?

Cấu trúc câu hỏi “có phải…không” (số ít): Is + that + your + danh từ?

→ Is that your sock?

Dịch nghĩa: Đó có phải chiếc tất của bạn không?

18. Tự luận
• 1 điểm

uniform / like / your / Do / you / ?

_______________________________________________________________________

Xem đáp án

Do you like your uniform?

Cấu trúc hỏi với động từ thường (like): Do + chủ ngữ + động từ…?

→ Do you like your uniform?

Dịch nghĩa: Bạn có thích bộ đồng phục của bạn không?

19. Tự luận
• 1 điểm

see / can / What / you / ?

_______________________________________________________________________

Xem đáp án

What can you see?

Cấu trúc hỏi “bạn có thể thấy gì”: What + can + chủ ngữ + see?

→ What can you see?

Dịch nghĩa: Bạn có thể nhìn thấy gì?

20. Tự luận
• 1 điểm

marbles / many / How / have / you / do / ?

_______________________________________________________________________
Xem đáp án

How many marbles do you have?

Cấu trúc hỏi số lượng: How many + danh từ số nhiều + do + chủ ngữ + have?

→ How many marbles do you have?

Dịch nghĩa: Bạn có bao nhiêu viên bi?

21. Tự luận
• 1 điểm

the / Put / on / chair / ball / the / .

_______________________________________________________________________
Xem đáp án

Put the ball on the chair.

Cấu trúc câu mệnh lệnh: Động từ + tân ngữ + nơi chốn.

→ Put the ball on the chair.

Dịch nghĩa: Đặt quả bóng lên cái ghế.

22. Tự luận
• 1 điểm

apple / an / is / There / .

_______________________________________________________________________
Xem đáp án

There is an apple.

Cấu trúc “có…” (số ít): There is + a/an + danh từ số ít.

→ There is an apple.

Dịch nghĩa: Có một quả táo.

23. Tự luận
• 1 điểm

any / there / Are / tomatoes / ?

_______________________________________________________________________

Xem đáp án

Are there any tomatoes?

Cấu trúc “có…không?” (số nhiều): Are there any + danh từ số nhiều?

→ Are there any tomatoes?

Dịch nghĩa: Có quả cà chua nào không?

24. Tự luận
• 1 điểm

fries / some / like / you / Would / ?

_______________________________________________________________________

Xem đáp án

Would you like some fries?

Cấu trúc lời mời: Would you like some + đồ ăn/uống?

→ Would you like some fries?

Dịch nghĩa: Bạn có muốn ăn khoai tây chiên không?

25. Tự luận
• 1 điểm

ice cream / eat / We / a / with / spoon / .

_______________________________________________________________________
Xem đáp án

We eat ice cream with a spoon.

Cấu trúc câu kể: Chủ ngữ + động từ + món ăn + with + dụng cụ.

→ We eat ice cream with a spoon.

Dịch nghĩa: Chúng mình ăn kem bằng cái thìa.

Bạn có thích hoạt động này không?

Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Tài liệu phổ biến Lớp 3

Xem tất cả

Tài liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả