Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh lớp 3 iLearn Smart Start có đáp án - Part 5: Speaking & Writing
25 câu hỏi
Match.
1.What are you wearing? | 1. ________ | A. I’m wearing blue jeans. |
2.Can you play soccer? | 2. ________ | B. I have five marbles. |
3.How many marbles do you have? | 3. ________ | C. Yes, please! |
4.Would you like some fries? | 4. ________ | D. Yes, I can. |
5.What can you see? | 5. ________ | E. I can see a big doll. |
What are you wearing?
A
What are you wearing? (Bạn đang mặc gì?)
→ Chọn A. I’m wearing blue jeans. (Mình đang mặc quần bò xanh.)
Can you play soccer?
D
Can you play soccer? (Bạn có chơi được bóng đá không?)
→ Chọn D. Yes, I can. (Có, mình chơi được.)
How many marbles do you have?
B
How many marbles do you have? (Bạn có bao nhiêu viên bi?)
→ Chọn B. I have five marbles. (Mình có 5 viên bi.)
Would you like some fries?
C
Would you like some fries? (Bạn có muốn ăn khoai tây chiên không?)
→ Chọn C. Yes, please! (Vâng, cho mình xin với!/Có ạ!)
What can you see?
E
What can you see? (Bạn có thể nhìn thấy gì?)
→ Chọn E. I can see a big doll. (Mình có thể nhìn thấy một con búp bê to.)
Reorder the words.
play / you / Can / soccer / ?
_______________________________________________________________________
Can you play soccer?
Cấu trúc câu hỏi “có thể…không”: Can + chủ ngữ + động từ …?
→ Can you play soccer?
Dịch nghĩa: Bạn có thể chơi bóng đá không?
good / at / What / you / are / ?
_______________________________________________________________________
What are you good at?
Cấu trúc câu hỏi hỏi “giỏi cái gì”: What + are + chủ ngữ + good at?
→ What are you good at?
Dịch nghĩa: Bạn giỏi môn/việc gì?
out/ I / go/ May / ?
_______________________________________________________________________
May I go out?
Cấu trúc xin phép: May + I + động từ…?
→ May I go out?
Dịch nghĩa: Con/mình có thể ra ngoài không ạ?
soccer / my / legs / use / I / in / .
_______________________________________________________________________
I use my legs in soccer.
Cấu trúc câu kể: Chủ ngữ + động từ + tân ngữ + (nơi/chỗ/hoàn cảnh).
→ I use my legs in soccer.
Dịch nghĩa: Mình dùng chân khi chơi bóng đá.
wearing / you / What / are / ?
_______________________________________________________________________
What are you wearing?
Cấu trúc hỏi “đang mặc gì”: What + are + chủ ngữ + wearing?
→ What are you wearing?
Dịch nghĩa: Bạn đang mặc gì?
a / want / I / dress / .
_______________________________________________________________________
I want a dress.
Cấu trúc nói “muốn”: I want + a/an + danh từ.
→ I want a dress.
Dịch nghĩa: Mình muốn một cái váy.
your / Is / sock/ that / ?
_______________________________________________________________________
Is that your sock?
Cấu trúc câu hỏi “có phải…không” (số ít): Is + that + your + danh từ?
→ Is that your sock?
Dịch nghĩa: Đó có phải chiếc tất của bạn không?
uniform / like / your / Do / you / ?
_______________________________________________________________________
Do you like your uniform?
Cấu trúc hỏi với động từ thường (like): Do + chủ ngữ + động từ…?
→ Do you like your uniform?
Dịch nghĩa: Bạn có thích bộ đồng phục của bạn không?
see / can / What / you / ?
_______________________________________________________________________
What can you see?
Cấu trúc hỏi “bạn có thể thấy gì”: What + can + chủ ngữ + see?
→ What can you see?
Dịch nghĩa: Bạn có thể nhìn thấy gì?
marbles / many / How / have / you / do / ?
_______________________________________________________________________
How many marbles do you have?
Cấu trúc hỏi số lượng: How many + danh từ số nhiều + do + chủ ngữ + have?
→ How many marbles do you have?
Dịch nghĩa: Bạn có bao nhiêu viên bi?
the / Put / on / chair / ball / the / .
_______________________________________________________________________
Put the ball on the chair.
Cấu trúc câu mệnh lệnh: Động từ + tân ngữ + nơi chốn.
→ Put the ball on the chair.
Dịch nghĩa: Đặt quả bóng lên cái ghế.
apple / an / is / There / .
_______________________________________________________________________
There is an apple.
Cấu trúc “có…” (số ít): There is + a/an + danh từ số ít.
→ There is an apple.
Dịch nghĩa: Có một quả táo.
any / there / Are / tomatoes / ?
_______________________________________________________________________
Are there any tomatoes?
Cấu trúc “có…không?” (số nhiều): Are there any + danh từ số nhiều?
→ Are there any tomatoes?
Dịch nghĩa: Có quả cà chua nào không?
fries / some / like / you / Would / ?
_______________________________________________________________________
Would you like some fries?
Cấu trúc lời mời: Would you like some + đồ ăn/uống?
→ Would you like some fries?
Dịch nghĩa: Bạn có muốn ăn khoai tây chiên không?
ice cream / eat / We / a / with / spoon / .
_______________________________________________________________________
We eat ice cream with a spoon.
Cấu trúc câu kể: Chủ ngữ + động từ + món ăn + with + dụng cụ.
→ We eat ice cream with a spoon.
Dịch nghĩa: Chúng mình ăn kem bằng cái thìa.
Choose the correct answer.
May I watch TV? - _______
Yes, they are.
Yes, you may.
Yes, it is.
Yes, you do.
B
Câu hỏi “May I ...?” có 2 cách trả lời: Yes, you may./No, you may not.
Chọn B.
→ May I watch TV? - Yes, you may.
Dịch nghĩa: Mình có thể xem tivi được không? - Được chứ.
What are you good at? - _______
I use my feet in soccer
Sure, thanks!
I can see a big doll.
I’m good at skateboarding.
D
What are you good at? (What are you good at?) - _______
A. I use my feet in soccer. (Mình dùng chân để chơi bóng đá.)
B. Sure, thanks! (Chắc chắn rồi, cảm ơn!)
C. I can see a big doll. (Mình có thể nhìn thấy một con búp bê lớn.)
D. I’m good at skateboarding. (Mình giỏi trượt ván.)
Chọn D.
Is that your belt? - _______
Yes, you are.
Yes, it is.
Yes, they are.
No, there aren’t.
B
Câu hỏi “Is that…?” trả lời bằng Yes, it is./No, it isn’t.
→ Chọn B. Yes, it is. (Đúng rồi.)
→ Is that your belt? - Yes, it is.
Dịch nghĩa: Đó có phải là thắt lưng của bạn không? – Ừ, đúng vậy.
What do you wear at school? - _______
I wear a blue tie.
I have five marbles.
Put the ball on the chair.
There is an apple.
A
What do you wear at school? (Bạn mặc gì ở trường?) - _______
A. I wear a blue tie. (Mình đeo cà vạt màu xanh.)
B. I have five marbles. (Mình có 5 viên bi.)
C. Put the ball on the chair. (Đặt quả bóng lên ghế.)
D. There is an apple. (Có một quả táo.)
Câu hỏi hỏi về quần áo mặc ở trường → chọn câu trả lời “I wear …”
→ Chọn A. I wear a blue tie. (Mình đeo cà vạt màu xanh.)
Would you like some fries? _______
Yes, he is.
No, they aren’t.
Sure, thanks!
I can see a big doll.
C
Would you like some fries? (Bạn có muốn ăn khoai tây chiên không?) - _______
A. Yes, he is. (Đúng, cậu ấy là…)
B. No, they aren’t. (Không, chúng không phải…)
C. Sure, thanks! (Được chứ, cảm ơn!)
D. I can see a big doll. (Mình thấy một con búp bê to.)
Câu hỏi mời ăn “Would you like…?” trả lời: Yes, please / Sure, thanks / No, thank you
→ Chọn C. Sure, thanks! (Được chứ, cảm ơn!)




