Đề cương ôn tập Cuối kì 1 Tiếng Anh 5 iLearn Smart Start có đáp án - Part 2. Vocabulary and Sentence patterns
25 câu hỏi
Order the letters. There is one example.

uSoth aero K | _____________ |
South Korea
South Korea: Hàn Quốc
Order the letters. There is one example.
etosadpbe | _____________ |
speedboat
speedboat: tàu cao tốc
Order the letters. There is one example.
duiscelio | _____________ |
delicious
delicious: ngon, thơm ngon
Order the letters. There is one example.
marstChis | ________________ |
Christmas
Christmas: Lễ Giáng Sinh
Order the letters. There is one example.

Venseitmae | ________________ |
Vietnamese
Vietnamese: người Việt Nam, tiếng Việt, môn tiếng Việt
Odd one out
bake
paint
plant
fast
D
A. bake /beɪk/ (v): nướng (bánh, đồ ăn)
B. paint /peɪnt/ (v): vẽ, sơn
C. plant /plɑːnt/ (v): trồng cây
D. fast /fɑːst/ (adj, adv): nhanh
Phương án D là trạng từ, còn lại là động từ.
Odd one out
Canada
Halloween
Germany
France
B
A. Canada /ˈkæn.ə.də/ (n): nước Canada
B. Halloween /ˌhæl.əˈwiːn/ (n): lễ hội Halloween
C. Germany /ˈdʒɜː.mə.ni/ (n): nước Đức
D. France /frɑːns/ (n): nước Pháp
Phương án B là một lễ hội, còn lại là tên các quốc gia.
Odd one out
slowly
noisy
scary
yucky
A
A. slowly /ˈsləʊ.li/ (adv): một cách chậm rãi
B. noisy /ˈnɔɪ.zi/ (adj): ồn ào
C. scary /ˈskeə.ri/ (adj): đáng sợ
D. yucky /ˈjʌk.i/ (adj, informal): kinh tởm, ghê
Phương án A là trạng từ, còn lại đều là tính từ.
Odd one out
ferry
helicopter
van
beach
D
A. ferry /ˈfer.i/ (n): phà
B. helicopter /ˈhel.ɪˌkɒp.tər/ (n): trực thăng
C. van /væn/ (n): xe tải nhỏ
D. beach /biːtʃ/ (n): bãi biển
Phương án D là địa điểm, còn lại đều là phương tiện giao thông.
Odd one out
mountain
ocean
river
barbecue
D
A. mountain /ˈmaʊn.tɪn/ (n): núi
B. ocean /ˈəʊ.ʃən/ (n): đại dương
C. river /ˈrɪv.ər/ (n): con sông
D. barbecue /ˈbɑː.bɪ.kjuː/ (n): tiệc nướng, đồ nướng
Phương án D là hoạt động hoặc bữa tiệc, còn lại đều là dạng địa hình tự nhiên.
Choose the corect answer.
What do people do to celebrate Halloween? – They ________.
wear costumes
sing Christmas songs
study English
clean the house
A
A. wear costumes: mặc trang phục hóa trang
B. sing Christmas songs: hát các bài hát Giáng sinh
C. study English: học tiếng Anh
D. clean the house: dọn dẹp nhà cửa
Dựa vào “Halloween” → Chọn A. wear costumes
→ What do people do to celebrate Halloween? – They wear costumes.
Dịch: Mọi người làm gì để chào mừng lễ Halloween? – Họ mặc trang phục hóa trang.
What did you do yesterday? - I ________ some flowers in the garden.
plant
planted
plants
planting
B
Dựa vào “yesterday” (hôm qua) là dấu hiệu thì quá khứ đơn → chọn B. planted
→ What did you do yesterday? – I planted some flowers in the garden.
Dịch: Bạn đã làm gì hôm qua? – Tôi đã trồng một vài bông hoa trong vườn.
Why do you like I.T.? – Because I like ________.
cooking food
using computers
playing football
drawing pictures
B
A. cooking food: nấu ăn
B. using computers: sử dụng máy tính
C. playing football: chơi bóng đá
D. drawing pictures: vẽ tranh
Dựa vào “I.T.” (môn Tin học) → chọn B. using computers
→ Why do you like I.T.? – Because I like using computers.
Dịch: Tại sao bạn thích môn Tin học? – Vì tôi thích sử dụng máy tính.
Did you ________ at the weekend? - Yes, we did. It was delicious!
go camping
sing karaoke
go bowling
have a barbecue
D
A. go camping: đi cắm trại
B. sing karaoke: hát karaoke
C. go bowling: chơi bowling
D. have a barbecue: ăn thịt nướng ngoài trời
Dựa vào “It was delicious!” (nó rất ngon) → nói về đồ ăn → chọn D. have a barbecue
→ Did you have a barbecue at the weekend? – Yes, we did. It was delicious!
Dịch: Cuối tuần bạn có ăn thịt nướng không? – Có, chúng tôi có. Nó rất ngon!
How was your sleepover? - Oh, it ________ great. We sang karaoke and played games.
is
was
were
be
B
Dựa vào “sang karaoke and played games” là hành động quá khứ nên câu chia thì quá khứ đơn
Ta có chủ ngữ là “it” → chọn B. was
→ How was your sleepover? – Oh, it was great. We sang karaoke and played games.
Dịch: Buổi ngủ lại của bạn thế nào? – Ôi, nó rất tuyệt. Chúng tôi hát karaoke và chơi trò chơi.
Does your friend play the guitar well? - No, he doesn’t. He plays it ________.
badly
quiet
hard
delicious
A
A. badly: tệ
B. quiet: yên lặng
C. hard: chăm chỉ / cứng
D. delicious: ngon
Dựa vào “No, he doesn’t” nên ta cần chọn từ trái nghĩa với “well” → chọn A. badly
→ Does your friend play the guitar well? – No, he doesn’t. He plays it badly.
Dịch: Bạn của bạn chơi đàn giỏi không? – Không, cậu ấy chơi rất tệ.
What time does your I.T. class start? – It starts at ________.
Tuesday
ten o’clock
computer
weekend
B
A. Tuesday: Thứ Ba
B. ten o’clock: mười giờ
C. computer: máy tính
D. weekend: cuối tuần
Dựa vào “What time…” (mấy giờ) → chọn B. ten o’clock
→ What time does your I.T. class start? – It starts at ten o’clock.
Dịch: Lớp Tin học của bạn bắt đầu lúc mấy giờ? – Nó bắt đầu lúc mười giờ.
Where did you go last summer? - I ________ to Thailand with my family.
go
went
going
goes
B
Ta có dấu hiệu “last summer” nên câu chia thì quá khứ đơn → chọn B. went
→ Where did you go last summer? – I went to Thailand with my family.
Dịch: Mùa hè năm ngoái bạn đi đâu? – Tôi đã đi Thái Lan cùng gia đình.
How did you get to the island? - We went there by ________.
ferry
cupcake
barbecue
karaoke
A
A. ferry: phà
B. cupcake: bánh nhỏ
C. barbecue: tiệc nướng
D. karaoke: hát karaoke
Ta có “How ...?” là câu hỏi về phương tiện đi lại → Chọn A. ferry
→ How did you get to the island? – We went there by ferry.
Dịch: Bạn đến hòn đảo bằng cách nào? – Chúng tôi đi bằng phà.
Did you go camping in the forest? - No, I didn’t. I ________ at home instead.
stay
stayed
stays
staying
B
Ta có “didn’t” → thì quá khứ đơn → chọn B. stayed
→ Did you go camping in the forest? – No, I didn’t. I stayed at home instead.
Dịch: Bạn có đi cắm trại trong rừng không? – Không, tôi ở nhà.
What’s your favorite holiday? – It’s ________.
Christmas
Sunday
November
school
A
A. Christmas: Giáng sinh
B. Sunday: Chủ nhật
C. November: tháng Mười một
D. school: trường học
Dựa vào “favorite holiday” (ngày lễ yêu thích) → chọn A. Christmas
→ What’s your favorite holiday? – It’s Christmas.
Dịch: Ngày lễ yêu thích của bạn là gì? – Là Giáng sinh.
Where did you go last summer? - I went to ________.
karaoke
Canada
slowly
barbecue
B
A. karaoke: hát karaoke
B. Canada: Ca-na-đa
C. slowly: chậm chạp
D. barbecue: tiệc nướng
Dựa vào “went to…” → cần địa điểm / quốc gia → chọn B. Canada
→ Where did you go last summer? – I went to Canada.
Dịch: Mùa hè năm ngoái bạn đi đâu? – Tôi đã đi Ca-na-đa.
Did you go to South Korea last month? - Yes, I ________. The trip was exciting!
do
did
was
does
B
Ta có câu hỏi “Did you go…” → Câu trả lời là Yes, I did → Chọn B.
→ Did you go to South Korea last month? – Yes, I did. The trip was exciting!
Dịch: Tháng trước bạn có đi Hàn Quốc không? – Có, chuyến đi thật thú vị!
Where were you last night? – I was at ______.
my homework
the movie theater
eight o’clock
China
B
A. my homework: bài tập về nhà
B. the movie theater: rạp chiếu phim
C. eight o’clock: tám giờ
D. China: Trung Quốc
Ta có từ để hỏi “Where…” (ở đâu) → Câu trả lời cần là nơi chốn
Ta có B, D là nơi chốn, tuy nhiên, dựa vào giới từ “at” ta chọn “the movie theater”, còn China đi với “in” (in China).
→ Chọn B. the movie theater
→ Where were you last night? – I was at the movie theater.
Dịch: Tối qua bạn ở đâu? – Tôi ở rạp chiếu phim.
We climbed a ________ and took many pictures.
lake
beach
mountain
river
C
A. lake: hồ
B. beach: bãi biển
C. mountain: núi
D. river: sông
Dựa vào “climbed” (leo) → chọn C. mountain
→ We climbed a mountain and took many pictures.
Dịch: Chúng tôi đã leo một ngọn núi và chụp rất nhiều ảnh.








