Đề cương ôn tập Cuối kì 1 Tiếng Anh 5 iLearn Smart Start có đáp án - Part 2. Vocabulary and Sentence patterns
Đề thi
Đề cương ôn tập Cuối kì 1 Tiếng Anh 5 iLearn Smart Start có đáp án - Part 2. Vocabulary and Sentence patterns
A
Admin
Tiếng AnhLớp 5109 lượt thi
25 câu hỏi
1.Tự luận
• 1 điểm

Order the letters. There is one example.

Order the letters. There is one example.  u S o t h    a e r o K (ảnh 1)

u S o t h    a e r o K

_____________

Xem đáp án

South Korea

South Korea: Hàn Quốc

2.Tự luận
• 1 điểm
Order the letters. There is one example.
Order the letters. There is one example.  (ảnh 1)

e t o s a d p b e

_____________

Xem đáp án

speedboat

speedboat: tàu cao tốc

3.Tự luận
• 1 điểm
Order the letters. There is one example.
Order the letters. There is one example.  (ảnh 1)

d u i s c e l i o

_____________

Xem đáp án

delicious

delicious: ngon, thơm ngon

4.Tự luận
• 1 điểm
Order the letters. There is one example.
Order the letters. There is one example.  m a r s t C h i s ________________ (ảnh 1)

m a r s t C h i s

________________

Xem đáp án

Christmas

Christmas: Lễ Giáng Sinh

5.Tự luận
• 1 điểm

Order the letters. There is one example.

Order the letters. There is one example. V e n s e i t m a e ________________ (ảnh 1)

V e n s e i t m a e

________________

Xem đáp án

Vietnamese

Vietnamese: người Việt Nam, tiếng Việt, môn tiếng Việt

6.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Odd one out

bake

paint

plant

fast

Xem đáp án

D

A. bake /beɪk/ (v): nướng (bánh, đồ ăn)

B. paint /peɪnt/ (v): vẽ, sơn

C. plant /plɑːnt/ (v): trồng cây

D. fast /fɑːst/ (adj, adv): nhanh

Phương án D là trạng từ, còn lại là động từ.

7.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Odd one out

Canada

Halloween

Germany

France

Xem đáp án

B

A. Canada /ˈkæn.ə.də/ (n): nước Canada

B. Halloween /ˌhæl.əˈwiːn/ (n): lễ hội Halloween

C. Germany /ˈdʒɜː.mə.ni/ (n): nước Đức

D. France /frɑːns/ (n): nước Pháp

Phương án B là một lễ hội, còn lại là tên các quốc gia.

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 25 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Odd one out

slowly

noisy

scary

yucky

Xem đáp án

 A

A. slowly /ˈsləʊ.li/ (adv): một cách chậm rãi

B. noisy /ˈnɔɪ.zi/ (adj): ồn ào

C. scary /ˈskeə.ri/ (adj): đáng sợ

D. yucky /ˈjʌk.i/ (adj, informal): kinh tởm, ghê

Phương án A là trạng từ, còn lại đều là tính từ.

9.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Odd one out

ferry

helicopter

van

beach

Xem đáp án

D

A. ferry /ˈfer.i/ (n): phà

B. helicopter /ˈhel.ɪˌkɒp.tər/ (n): trực thăng

C. van /væn/ (n): xe tải nhỏ

D. beach /biːtʃ/ (n): bãi biển

Phương án D là địa điểm, còn lại đều là phương tiện giao thông.

10.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Odd one out

mountain

ocean

river

barbecue

Xem đáp án

 D

A. mountain /ˈmaʊn.tɪn/ (n): núi

B. ocean /ˈəʊ.ʃən/ (n): đại dương

C. river /ˈrɪv.ər/ (n): con sông

D. barbecue /ˈbɑː.bɪ.kjuː/ (n): tiệc nướng, đồ nướng

Phương án D là hoạt động hoặc bữa tiệc, còn lại đều là dạng địa hình tự nhiên.

11.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the corect answer.

What do people do to celebrate Halloween? – They ________.    

wear costumes

sing Christmas songs

study English

clean the house

Xem đáp án

 A

A. wear costumes: mặc trang phục hóa trang

B. sing Christmas songs: hát các bài hát Giáng sinh

C. study English: học tiếng Anh

D. clean the house: dọn dẹp nhà cửa

Dựa vào “Halloween” → Chọn A. wear costumes

→ What do people do to celebrate Halloween? – They wear costumes.

Dịch: Mọi người làm gì để chào mừng lễ Halloween? – Họ mặc trang phục hóa trang.

12.Trắc nghiệm
• 1 điểm
What did you do yesterday? - I ________ some flowers in the garden.    

plant

planted

plants

planting

Xem đáp án

B

Dựa vào “yesterday” (hôm qua) là dấu hiệu thì quá khứ đơn → chọn B. planted

→ What did you do yesterday? – I planted some flowers in the garden.

Dịch: Bạn đã làm gì hôm qua? – Tôi đã trồng một vài bông hoa trong vườn.

13.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Why do you like I.T.? – Because I like ________.      

cooking food

using computers

playing football

drawing pictures

Xem đáp án

B

A. cooking food: nấu ăn

B. using computers: sử dụng máy tính

C. playing football: chơi bóng đá

D. drawing pictures: vẽ tranh

Dựa vào “I.T.” (môn Tin học) → chọn B. using computers

→ Why do you like I.T.? – Because I like using computers.

Dịch: Tại sao bạn thích môn Tin học? – Vì tôi thích sử dụng máy tính.

14.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Did you ________ at the weekend? - Yes, we did. It was delicious!    

go camping

sing karaoke

go bowling

have a barbecue

Xem đáp án

D

A. go camping: đi cắm trại

B. sing karaoke: hát karaoke

C. go bowling: chơi bowling

D. have a barbecue: ăn thịt nướng ngoài trời

Dựa vào “It was delicious!” (nó rất ngon) → nói về đồ ăn → chọn D. have a barbecue

→ Did you have a barbecue at the weekend? – Yes, we did. It was delicious!

Dịch: Cuối tuần bạn có ăn thịt nướng không? – Có, chúng tôi có. Nó rất ngon!

15.Trắc nghiệm
• 1 điểm
How was your sleepover? - Oh, it ________ great. We sang karaoke and played games.    

is

was

were

be

Xem đáp án

B

Dựa vào “sang karaoke and played games” là hành động quá khứ nên câu chia thì quá khứ đơn

Ta có chủ ngữ là “it”  → chọn B. was

→ How was your sleepover? – Oh, it was great. We sang karaoke and played games.

Dịch: Buổi ngủ lại của bạn thế nào? – Ôi, nó rất tuyệt. Chúng tôi hát karaoke và chơi trò chơi.

16.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Does your friend play the guitar well? - No, he doesn’t. He plays it ________.    

badly

quiet

hard

delicious

Xem đáp án

 A

A. badly: tệ

B. quiet: yên lặng

C. hard: chăm chỉ / cứng

D. delicious: ngon

Dựa vào “No, he doesn’t” nên ta cần chọn từ trái nghĩa với “well” → chọn A. badly

→ Does your friend play the guitar well? – No, he doesn’t. He plays it badly.

Dịch: Bạn của bạn chơi đàn giỏi không? – Không, cậu ấy chơi rất tệ.

17.Trắc nghiệm
• 1 điểm
What time does your I.T. class start? – It starts at ________.    

Tuesday

ten o’clock

computer

weekend

Xem đáp án

B

A. Tuesday: Thứ Ba

B. ten o’clock: mười giờ

C. computer: máy tính

D. weekend: cuối tuần

Dựa vào “What time…” (mấy giờ) → chọn B. ten o’clock

→ What time does your I.T. class start? – It starts at ten o’clock.

Dịch: Lớp Tin học của bạn bắt đầu lúc mấy giờ? – Nó bắt đầu lúc mười giờ.

18.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Where did you go last summer? - I ________ to Thailand with my family.    

go

went

going

goes

Xem đáp án

B

Ta có dấu hiệu “last summer” nên câu chia thì quá khứ đơn → chọn B. went

→ Where did you go last summer? – I went to Thailand with my family.

Dịch: Mùa hè năm ngoái bạn đi đâu? – Tôi đã đi Thái Lan cùng gia đình.

19.Trắc nghiệm
• 1 điểm
How did you get to the island? - We went there by ________.    

ferry

cupcake

barbecue

karaoke

Xem đáp án

A

A. ferry: phà

B. cupcake: bánh nhỏ

C. barbecue: tiệc nướng

D. karaoke: hát karaoke

Ta có “How ...?” là câu hỏi về phương tiện đi lại → Chọn A. ferry

→ How did you get to the island? – We went there by ferry.

Dịch: Bạn đến hòn đảo bằng cách nào? – Chúng tôi đi bằng phà.

20.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Did you go camping in the forest? - No, I didn’t. I ________ at home instead.   

stay

stayed

stays

staying

Xem đáp án

B

Ta có “didn’t” → thì quá khứ đơn → chọn B. stayed

→ Did you go camping in the forest? – No, I didn’t. I stayed at home instead.

Dịch: Bạn có đi cắm trại trong rừng không? – Không, tôi ở nhà.

21.Trắc nghiệm
• 1 điểm
What’s your favorite holiday? – It’s ________.    

Christmas

Sunday

November

school

Xem đáp án

A

A. Christmas: Giáng sinh

B. Sunday: Chủ nhật

C. November: tháng Mười một

D. school: trường học

Dựa vào “favorite holiday” (ngày lễ yêu thích) → chọn A. Christmas

→ What’s your favorite holiday? – It’s Christmas.

Dịch: Ngày lễ yêu thích của bạn là gì? – Là Giáng sinh.

22.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Where did you go last summer? - I went to ________.    

karaoke

Canada

slowly

barbecue

Xem đáp án

B

A. karaoke: hát karaoke

B. Canada: Ca-na-đa

C. slowly: chậm chạp

D. barbecue: tiệc nướng

Dựa vào “went to…” → cần địa điểm / quốc gia → chọn B. Canada

→ Where did you go last summer? – I went to Canada.

Dịch: Mùa hè năm ngoái bạn đi đâu? – Tôi đã đi Ca-na-đa.

23.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Did you go to South Korea last month? - Yes, I ________. The trip was exciting!    

do

did

was

does

Xem đáp án

B

Ta có câu hỏi “Did you go…” → Câu trả lời là Yes, I did → Chọn B.

→ Did you go to South Korea last month? – Yes, I did. The trip was exciting!

Dịch: Tháng trước bạn có đi Hàn Quốc không? – Có, chuyến đi thật thú vị!

24.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Where were you last night? – I was at ______.    

my homework

the movie theater

eight o’clock

China

Xem đáp án

B

A. my homework: bài tập về nhà

B. the movie theater: rạp chiếu phim

C. eight o’clock: tám giờ

D. China: Trung Quốc

Ta có từ để hỏi “Where…” (ở đâu) → Câu trả lời cần là nơi chốn

Ta có B, D là nơi chốn, tuy nhiên, dựa vào giới từ “at” ta chọn “the movie theater”, còn China đi với “in” (in China).

→ Chọn B. the movie theater

→ Where were you last night? – I was at the movie theater.

Dịch: Tối qua bạn ở đâu? – Tôi ở rạp chiếu phim.

25.Trắc nghiệm
• 1 điểm
We climbed a ________ and took many pictures.    

lake

beach

mountain

river

Xem đáp án

C

A. lake: hồ

B. beach: bãi biển

C. mountain: núi

D. river: sông

Dựa vào “climbed” (leo) → chọn C. mountain

→ We climbed a mountain and took many pictures.

Dịch: Chúng tôi đã leo một ngọn núi và chụp rất nhiều ảnh.

Bạn có thích hoạt động này không?

Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 5

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả