300 câu hỏi trắc nghiệm Vi xử lí có đáp án - Phần 4
30 câu hỏi
11111111B
11111110B
11111101B
11110111B
Chọn đáp án A
11111111B
11111110B
11111101B
11110111B
Chọn đáp án B
10000000B
11000000B
11100000B
11110000B
Chọn đáp án A
0001010110111101B
0101000111011011B
1100101010111101B
1111000010101010B
Chọn đáp án A
1010111100001010B
1010110001001000B
1010110010001000B
1010110001101000B
Chọn đáp án B
0001001101010111B
0011000101010111B
0001010100110111B
0001010101110011B
Chọn đáp án A
00100101
10101
11001
01010101
Chọn đáp án A
427B0000H
0CD0000H
3030000H
4CD000H
Chọn đáp án A
00010111
10001
11001
01010101
Chọn đáp án A
5 Bit
6 Bit
7 Bit
8 Bit
Chọn đáp án D
00010101
10101
1111
01010001
Chọn đáp án A
111000
100110
00111000
10000011
Chọn đáp án C
35H
54
0110100B
53H
Chọn đáp án A
1011010B
1111010B
1010101B
1010111B
Chọn đáp án A
73H
55
0110110B
37
Chọn đáp án B
1000001B
1111010B
1010101B
1010111B
Chọn đáp án A
1111010B
1110010B
1010101B
1010111B
Chọn đáp án A
30H
41H
61H
7AH
Chọn đáp án B
42H
01000011B
65
42
Chọn đáp án A
30h đến 39h
40h đến 50h
60h đến 70h
30 đến 40
Chọn đáp án A
61h đến 7Ah
41h đến 5Ah
30h đến 4Ah
61 đến 7A
Chọn đáp án A
61h đến 7Ah
41h đến 5Ah
30h đến 4Ah
61 đến 7A
Chọn đáp án B
Bit 5
Bit 6
Bit 7
Bit 4
Chọn đáp án B
1111101B
01111101B
1110111B
01110111B
Chọn đáp án B
11111101B
10000011B
10000010B
Đáp án khác
Chọn đáp án B
11010101B
111010101B
11100101B
10101010B
Chọn đáp án A
10111000B
0111000B
00111000B
111000B
Chọn đáp án A
1011110110101001B
1001010110111101B
10111101B
10101001B
Chọn đáp án A
Đảo trạng thái tất cả các bit của số nhị phân
Cộng thêm 1 vào mã bù 1
Cộng thêm 2 vào mã bù 1
Lấy bù 1 trừ đi 1
Chọn đáp án B
Đảo trạng thái tất cả các bit của số nhị phân
Là số nhị phân của số đó
Lấy số nhị phân của số đó cộng 1
Lấy số nhị phân của số đó trừ 1
Chọn đáp án A








