20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 9. He can run - Grammar - Family and Friends có đáp án
20 câu hỏi
Choose the correct answer.
Can your cousin play soccer? - ______, he can.
Yes
No
Not
Is
Đáp án đúng: A
Ta có câu hỏi “Can...?” có câu trả lời là “Yes, ... can.” hoặc “No, ... can’t.”
Ta thấy “he can” → Chọn A.
Can your cousin play soccer? - Yes, he can.
Choose the correct answer.
What ________ you do? - I can ride a bike.
can
do
are
doing
Đáp án đúng: A
Ta thấy câu trả lời dùng “can”
Cấu trúc: What + can + chủ ngữ + động từ?
→ What can you do? - I can ride a bike.
Dịch nghĩa: Bạn có thể làm gì? - Tôi có thể đi xe đạp.
Choose the correct answer.
Can ________ play soccer? - Yes, I can.
it
she
he
you
Đáp án đúng: D
A. it: nó
B. she: cô ấy
C. he: anh ấy
D. you: bạn
Ta có câu trả lời dùng “I” → Câu hỏi dùng “you”
→ Can you play soccer? - Yes, I can.
Dịch nghĩa: Bạn có biết chơi bóng đá không? - Có, tôi biết.
Choose the correct answer.
Can you catch a ball? - ______, I can’t.
Yes
No
Not
Is
Đáp án đúng: B
Ta có câu hỏi “Can...?” có câu trả lời là “Yes, ... can.” hoặc “No, ... can’t.”
Ta thấy “I can’t” → Chọn B.
→ Can you catch a ball? - No, I can’t.
Dịch nghĩa: Bạn có bắt được bóng không? - Không, tôi không bắt được.
Choose the correct answer.
What can your dad do? - ______ can dance and sing.
You
She
He
It
Đáp án đúng: C
A. You: Bạn
B. She: Cô ấy/ Bà ấy
C. He: Anh ấy/ Ông ấy
D. It: Nó
Ta có “your dad” thay thế bằng “he”
→ What can your dad do? - He can dance and sing.
Dịch nghĩa: Bố bạn có thể làm gì? - Bố có thể nhảy và hát.
Choose the correct answer.
_______ can your sister do? - She can catch a ball.
What
Is
Do
Does
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: What + can + chủ ngữ + do? (Ai đó có thể làm gì?)
Chọn A.
→ What can your sister do? - She can catch a ball.
Dịch nghĩa: Em gái bạn có thể làm gì? - Em ấy có thể bắt bóng.
Choose the correct answer.
Can you write your name? - Yes, ________.
can I
I can
I can’t
can’t I
Đáp án đúng: B
Ta có câu hỏi “Can...?” có câu trả lời là “Yes, ... can.” hoặc “No, ... can’t.”
Ta thấy “Yes” → Chọn B.
→ Can you write your name? - Yes, I can.
Dịch nghĩa: Bạn có thể viết tên của mình không? – Có, mình có thể.
Choose the correct answer.
Can he play soccer? - No, ________.
can he
he can
he can’t
can’t he
Đáp án đúng: C
Ta có câu hỏi “Can...?” có câu trả lời là “Yes, ... can.” hoặc “No, ... can’t.”
Ta thấy “No” → Chọn C.
→ Can he play soccer? - No, he can’t.
Dịch nghĩa: Cậu ấy có chơi bóng đá được không? - Không, cậu ấy không chơi được.
Choose the correct answer.
What can your sister do? - ________
He can dance and sing.
I can catch a ball.
She can ride a bike.
Yes, she can.
Đáp án đúng: C
What can your sister do? (Chị/em gái bạn có thể làm gì?) - ________
A. He can dance and sing. (Anh ấy có thể nhảy và hát.)
B. I can catch a ball. (Tôi có thể bắt bóng.)
C. She can ride a bike. (Cô ấy có thể đi xe đạp.)
D. Yes, she can. (Vâng, cô ấy có thể.)
Câu hỏi dùng “What can... do?” hỏi khả năng làm gì, với “your sister” (nữ) nên đại từ thay thế là “she”. Phần trả lời cần mô tả khả năng cụ thể.
Đáp án D là trả lời Yes/No không phù hợp với câu hỏi “What”.
Chỉ đáp án C đúng về đại từ và dạng trả lời mô tả khả năng.
Chọn C.
Choose the correct answer.
Can your brother play soccer? - ________
He can dance and sing.
She can ride a bike.
Yes, he can.
No, she can’t.
Đáp án đúng: C
Can your brother play soccer? (Anh/em trai bạn có thể chơi bóng đá không?) - ________
A. He can dance and sing. (Anh ấy có thể nhảy và hát.)
B. She can ride a bike. (Cô ấy có thể đi xe đạp.)
C. Yes, he can. (Vâng, anh ấy có thể.)
D. No, she can’t. (Không, cô ấy không thể.)
Chủ ngữ “your brother” (nam) nên phần trả lời phải dùng đại từ “he”
Ta có câu hỏi “Can...?” có câu trả lời là “Yes, ... can.” hoặc “No, ... can’t.”
Chọn C.
Choose the correct answer.
What can you do? - ________
He can dance and sing.
I can catch a ball.
She can ride a bike.
No, I can’t.
Đáp án đúng: B
What can you do? (Bạn có thể làm gì?) - ________
A. He can dance and sing. (Anh ấy có thể nhảy và hát.)
B. I can catch a ball. (Tôi có thể bắt bóng.)
C. She can ride a bike. (Cô ấy có thể đi xe đạp.)
D. No, I can’t. (Không, tôi không thể.)
Câu hỏi dùng “What can you do?” hỏi khả năng làm gì, chủ ngữ là “you” nên phần trả lời phải dùng “I”. Phần trả lời cần mô tả khả năng cụ thể.
Đáp án D là trả lời phủ định dạng Yes/No không phù hợp với câu hỏi “What”.
Chọn B.
Choose the correct answer.
What can your dad do? - ________
He can dance and sing.
I can catch a ball.
She can ride a bike.
Yes, he can.
Đáp án đúng: A
What can your dad do? (Bố bạn có thể làm gì?) - ________
A. He can dance and sing. (Ông ấy có thể nhảy và hát.)
B. I can catch a ball. (Tôi có thể bắt bóng.)
C. She can ride a bike. (Cô ấy có thể đi xe đạp.)
D. Yes, he can. (Vâng, ông ấy có thể.)
Câu hỏi dùng “What can... do?” hỏi khả năng làm gì, với “your dad” (nam) nên đại từ thay thế là “he”. Phần trả lời cần mô tả khả năng cụ thể.
Đáp án D là trả lời Yes/No không phù hợp với câu hỏi “What”.
Chỉ đáp án A đúng về đại từ và dạng trả lời mô tả khả năng.
Chọn A.
Choose the correct answer.
Can you draw a picture? - ________
I can play soccer.
No, she can’t.
No, I can’t.
Yes, he can.
Đáp án đúng: C
Can you draw a picture? (Bạn có thể vẽ một bức tranh không?) - ________
A. I can play soccer. (Tôi có thể chơi bóng đá.)
B. No, she can’t. (Không, cô ấy không thể.)
C. No, I can’t. (Không, tôi không thể.)
D. Yes, he can. (Vâng, anh ấy có thể.)
Câu hỏi dùng chủ ngữ “you” nên phần trả lời phải dùng đại từ “I”
Ta có câu hỏi “Can...?” có câu trả lời là “Yes, ... can.” hoặc “No, ... can’t.”
Chọn C.
Choose the correct answer.
________ - No, I can’t. I can dance.
Can you dance?
Can you sing?
Can he sing?
Can she dance?
Đáp án đúng: B
________ - No, I can’t. I can dance. (Không, tôi không thể. Tôi có thể nhảy.)
A. Can you dance? (Bạn có thể nhảy không?)
B. Can you sing? (Bạn có thể hát không?)
C. Can he sing? (Anh ấy có thể hát không?)
D. Can she dance? (Cô ấy có thể nhảy không?)
Phần trả lời dùng “I” nên câu hỏi phải có chủ ngữ “you”. Phần trả lời phủ định hành động trong câu hỏi nhưng khẳng định khả năng khác (“I can dance”).
Đáp án A hỏi về “dance” nhưng trả lời lại phủ định “dance” nên không hợp lí.
Chỉ đáp án B hỏi về “sing” phù hợp với việc phủ định “can’t” (không hát được) và chuyển sang khả năng khác.
Chọn B.
Choose the correct answer.
________ - My dad can make a cake.
What can my dad do?
What can your dad do?
What can you dad do?
What can her dad do?
Đáp án đúng: B
________ - My dad can make a cake. (Bố tôi có thể làm bánh.)
A. What can my dad do? (Bố tôi có thể làm gì?)
B. What can your dad do? (Bố bạn có thể làm gì?)
C. What can you dad do? (Lỗi chính tả: thiếu “r” trong “your”)
D. What can her dad do? (Bố của cô ấy có thể làm gì?)
Phần trả lời dùng “My dad” (chỉ bố của người nói), nên câu hỏi phải hỏi về “your dad” (bố của người nghe) để người nói trả lời bằng “My dad”.
Đáp án A dùng “my dad” → không logic vì người hỏi đã biết bố mình.
Chọn B.
Reorder the words.
can / soccer / dad / My / play / .
My can dad play soccer.
My dad can soccer play.
Can my dad play soccer.
My dad can play soccer.
Đáp án đúng: D
Cấu trúc câu khẳng định với "can": Chủ ngữ + can + động từ nguyên thể + tân ngữ
Câu đúng: My dad can play soccer.
Dịch nghĩa: Bố tôi có thể chơi bóng đá.
Chọn D.
Reorder the words.
bird / My / can / fly / .
Can my bird fly.
My can bird fly.
My bird can fly.
My bird fly can.
Đáp án đúng: C
Cấu trúc câu khẳng định với "can": Chủ ngữ + can + động từ nguyên thể
Câu đúng: My bird can fly.
Dịch nghĩa: Con chim của mình có thể bay.
Chọn C.
Reorder the words.
sister / ride / My / a / bike / can / .
My can sister ride a bike.
My sister can a ride bike.
Can my sister ride a bike.
My sister can ride a bike.
Đáp án đúng: D
Cấu trúc câu khẳng định với "can": Chủ ngữ + can + động từ nguyên thể + tân ngữ
Câu đúng: My sister can ride a bike.
Dịch nghĩa: Chị/em gái tôi có thể đi xe đạp.
Chọn D.
Reorder the words.
She / a / catch / can / ball / .
Can she catch a ball.
She can a catch ball.
She can catch a ball.
She catch can a ball.
Đáp án đúng: C
Cấu trúc câu khẳng định với "can": Chủ ngữ + can + động từ nguyên thể + tân ngữ
Câu đúng: She can catch a ball.
Dịch nghĩa: Cô ấy có thể bắt bóng.
Chọn C.
Reorder the words.
dog / run / can / My / .
My can dog run.
My dog can run.
Can my dog run.
My dog run can.
Đáp án đúng: B
Cấu trúc câu khẳng định với "can": Chủ ngữ + can + động từ nguyên thể
Câu đúng: My dog can run.
Dịch nghĩa: Con chó của tôi có thể chạy.
Chọn B.
