20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 8. I’m dancing with Dad - Grammar - Family and Friends có đáp án
20 câu hỏi
Choose the correct answer.
What is he doing? - He is _______ a cake.
eating
talking
dancing
singing
Đáp án đúng: A
A. eating: ăn
B. talking: nói
C. dancing: nhảy, múa
D. singing: hát
Ta thấy “a cake” → Chọn A. eating
→ What is he doing? - He is eating a cake.
Dịch nghĩa: Anh ấy đang làm gì vậy? - Anh ấy đang ăn bánh ngọt.
Choose the correct answer.
I _______ talking to my brother.
are
am
is
doing
Đáp án đúng: B
Ta có I + am + V-ing
Chọn B.
→ I am talking to my brother.
Dịch nghĩa: Tôi đang nói chuyện với anh trai tôi.
Choose the correct answer.
What is your brother doing? - _______ is watching a video.
It
She
I
He
Đáp án đúng: D
A. It: Nó
B. She: Cô ấy
C. I: Tôi
D. He: Anh ấy
Ta có “your brother” là nam, dùng “He”
Chọn D.
→ What is your brother doing? - He is watching a video.
Dịch nghĩa: Anh trai bạn đang làm gì vậy? - Anh ấy đang xem video.
Choose the correct answer.
My _______ is nine. She is playing music in the bedroom.
sister
dad
brother
uncle
Đáp án đúng: A
A. sister: chị, em gái
B. dad: bố
C. brother: anh, em trai
D. uncle: chú, cậu, bác trai
Ta thấy “She” → Chọn A.
→ My sister is nine. She is playing music in the bedroom.
Dịch: Em gái tôi chín tuổi. Em ấy đang chơi nhạc trong phòng ngủ.
Choose the correct answer.
What is Lisa doing? - She is _______ music.
dancing
singing
playing
watching
Đáp án đúng: C
A. dancing: nhảy, múa
B. singing: hát
C. playing: chơi
D. watching: xem
Ta thấy “music” → Chọn C
→ What is Lisa doing? - She is playing music.
Dịch nghĩa: Lisa đang làm gì vậy? - Cô ấy đang chơi nhạc.
Choose the correct answer.
_______ her sister dancing? - Yes, she is.
Am
Is
Are
Does
Đáp án đúng: B
Ta thấy câu trả lời dùng “she is” nên câu hỏi cũng dùng “Is”
→ Is her sister dancing? - Yes, she is.
Dịch nghĩa: Em gái cô ấy đang nhảy à? - Vâng, đúng vậy.
Choose the correct answer.
He _______ dancing with his Dad.
is
are
am
does
Đáp án đúng: A
Ta có He + is + V-ing
Chọn A.
→ He is dancing with his Dad.
Dịch nghĩa: Cậu ấy đang nhảy cùng bố.
Choose the correct answer.
They _______ washing their car.
is
are
am
do
Đáp án đúng: B
Ta có They + are + V-ing
Chọn B.
→ They are washing their car.
Dịch nghĩa: Họ đang rửa xe.
Choose the correct answer.
Is your mom making a cake? - No, _______.
she is
is she
she isn’t
isn’t she
Đáp án đúng: C
Ta có câu hỏi “Is your mom...?” trả lời bằng “Yes, she is.” hoặc “No, she isn’t.”
Chọn C.
→ Is your mom making a cake? - No, she isn’t.
Dịch nghĩa: Mẹ bạn đang làm bánh à? - Không, bà ấy không.
Choose the correct answer.
Are you dancing with Dad? - _______
Yes, he is
I’m playing music.
No, she isn’t.
Yes, I am.
Đáp án đúng: D
Câu hỏi “Are you...?” có câu trả lời là “Yes, I am.” hoặc “No, I’m not.”
Chọn D.
→ Are you dancing with Dad? - Yes, I am.
Dịch nghĩa: Con đang khiêu vũ với bố à? - Vâng, con đang khiêu vũ với bố.
Choose the correct answer.
What are you doing? - _______
He is watching a video.
She is eating cakes.
I’m playing music.
Yes, I am.
Đáp án đúng: C
What are you doing? (Bạn đang làm gì?) - _______
A. He is watching a video. (Anh ấy đang xem video.)
B. She is eating cakes. (Cô ấy đang ăn bánh ngọt.)
C. I’m playing music. (Tôi đang chơi nhạc.)
D. Yes, I am. (Vâng, đúng vậy.)
Câu hỏi sử dụng “you” nên phần trả lời phải dùng đại từ “I” để phù hợp với chủ ngữ.
Đáp án D là trả lời Yes/No không phù hợp với câu hỏi “What”.
Chọn C.
Choose the correct answer.
Is she making a cake? - _______
Yes, he is
She is eating cakes.
No, she isn’t.
Yes, I am.
Đáp án đúng: C
Is she making a cake? (Cô ấy có đang làm bánh không?) - _______
A. Yes, he is (Vâng, anh ấy có.)
B. She is eating cakes. (Cô ấy đang ăn bánh ngọt.)
C. No, she isn’t. (Không, cô ấy không.)
D. Yes, I am. (Vâng, tôi có.)
Câu hỏi là “Is she..” có câu trả lời “Yes, she is.” hoặc “No, she isn’t.”
Chọn C.
Choose the correct answer.
What is your dad doing? - _______
He is watching a video.
She is eating cakes.
I’m playing music.
Yes, he is.
Đáp án đúng: A
What is your dad doing? (Bố bạn đang làm gì?) - _______
A. He is watching a video. (Ông ấy đang xem video.)
B. She is eating cakes. (Cô ấy đang ăn bánh ngọt.)
C. I’m playing music. (Tôi đang chơi nhạc.)
D. Yes, he is. (Vâng, ông ấy có.)
Câu hỏi dùng “What... doing?” hỏi đang làm gì, với “your dad” (nam) nên đại từ thay thế là “he”. Phần trả lời cần mô tả hành động cụ thể.
Đáp án D là trả lời Yes/No không phù hợp với câu hỏi “What”.
Chọn A.
Choose the correct answer.
What is your mom doing? - _______
He is watching a video.
She is eating cakes.
I’m playing music.
Yes, he is.
Đáp án đúng: B
What is your mom doing? (Mẹ bạn đang làm gì?) - _______
A. He is watching a video. (Anh ấy đang xem video.)
B. She is eating cakes. (Bà ấy đang ăn bánh ngọt.)
C. I’m playing music. (Tôi đang chơi nhạc.)
D. Yes, he is. (Vâng, anh ấy có.)
Câu hỏi dùng “What... doing?” hỏi đang làm gì, với “your mom” (nữ) nên đại từ thay thế là “she”. Phần trả lời cần mô tả hành động cụ thể.
Đáp án A và D dùng sai đại từ “he”, đáp án C dùng “I” không phù hợp.
Chỉ đáp án B đúng về đại từ và dạng trả lời mô tả hành động.
Chọn B.
Choose the correct answer.
Is he washing our car? - _______
Yes, he is
He is watching a video.
No, she isn’t.
Yes, I am.
Đáp án đúng: A
Is he washing our car? (Anh ấy có đang rửa xe của chúng ta không?) - _______
A. Yes, he is (Vâng, anh ấy có.)
B. He is watching a video. (Anh ấy đang xem video.)
C. No, she isn’t. (Không, cô ấy không.)
D. Yes, I am. (Vâng, tôi có.)
Câu hỏi là dạng Yes/No với chủ ngữ “he” nên phần trả lời phải dùng đại từ “he” phù hợp và dạng trả lời ngắn Yes/No.
Đáp án C dùng sai đại từ “she”, đáp án D dùng “I” không phù hợp, đáp án B trả lời sai dạng câu hỏi Yes/No.
Chỉ đáp án A phù hợp về đại từ, ngữ pháp và dạng trả lời.
Chọn A.
Reorder the words.
washing / the / car / She’s / .
She’s the washing car.
She washing the car.
She’s washing the car.
Washing she’s the car.
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: Chủ ngữ + is/are + V-ing + tân ngữ
Câu đúng: She’s washing the car.
Dịch nghĩa: Cô ấy đang rửa xe.
Chọn C.
Reorder the words.
doing / are / What / you / ?
You are what doing?
What you are doing?
What are doing you?
What are you doing?
Đáp án đúng: D
Cấu trúc câu hỏi hiện tại tiếp diễn: What + am/is/are + chủ ngữ + V-ing?
Câu đúng: What are you doing?
Dịch nghĩa: Bạn đang làm gì?
Chọn D.
Reorder the words.
listening / to / the / band / He’s / .
He’s listening the to band.
He listening to the band.
He’s listening to the band.
Listening he’s to the band.
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: Chủ ngữ + is/are + V-ing + to + tân ngữ
Câu đúng: He’s listening to the band.
Dịch nghĩa: Anh ấy đang nghe ban nhạc.
Chọn C.
Reorder the words.
is / He / a / watching / video / .
Is he watching a video.
He watching is a video.
He is a watching video.
He is watching a video.
Đáp án đúng: D
Cấu trúc: Chủ ngữ + is/are + V-ing + tân ngữ
Câu đúng: He is watching a video.
Dịch nghĩa: Anh ấy đang xem một video.
Chọn D.
Reorder the words.
My / playing / is / music / dad / .
My dad playing is music.
My dad is playing music.
My is dad playing music.
Dad my is playing music.
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: Chủ ngữ (My dad) + is/are + V-ing + tân ngữ
Câu đúng: My dad is playing music.
Dịch nghĩa: Bố tôi đang chơi nhạc.
Chọn B.
